Tai cẩu xoay YOKE 8-211-006 M10 là phụ kiện điểm nâng có WLL danh định 630 kg, ren M10 × 1,50 mm và cơ cấu xoay 360°, gập 90° theo thiết kế. Sản phẩm có thể được xem xét cho các ứng dụng nâng hạ máy móc, khuôn, đồ gá và cụm thiết bị công nghiệp khi đáp ứng đầy đủ yêu cầu về tải trọng, kết cấu lắp đặt và hướng chịu lực.
YOKE Yellow Point YP
Tai cẩu xoay YOKE 8-211-006 là phụ kiện nâng hạ công nghiệp thuộc dòng Digital Lifting Point của thương hiệu YOKE. Sản phẩm được thiết kế để tạo điểm liên kết giữa tải cần nâng và hệ thống nâng hạ, hỗ trợ kết nối với sling hoặc các phụ kiện tương thích theo phương án nâng đã được phê duyệt.
Phiên bản 8-211-006 sử dụng ren hệ mét M10, bước ren 1,50 mm và có tải trọng làm việc giới hạn danh định WLL 0,63 tấn, tương đương 630 kg, theo bảng dữ liệu kỹ thuật của YOKE. Cơ cấu nâng có thể xoay 360° và gập 90° theo thiết kế, giúp người sử dụng định hướng điểm liên kết linh hoạt hơn so với một số loại tai cẩu cố định.
Sản phẩm phù hợp để xem xét trong các ứng dụng nâng hạ máy móc, đồ gá, khuôn, bơm, van và các cụm thiết bị công nghiệp có vị trí lắp đặt được thiết kế phù hợp. Việc lựa chọn phải dựa trên khối lượng thực tế, hướng tải, góc sling, số điểm nâng và khả năng chịu lực của kết cấu tiếp nhận ren.
YOKE là thương hiệu sản xuất phụ kiện nâng hạ. TATEKSAFE – Tân Thế Kim là đơn vị cung cấp giải pháp thiết bị an toàn công nghiệp tại Việt Nam. Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên ghi rõ mã YOKE 8-211-006 để tránh nhầm với các phiên bản cùng dòng có kích thước ren hoặc tải trọng khác.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Mã sản phẩm | 8-211-006 |
| Tên tiếng Anh | Digital Lifting Point – Metric Thread |
| Loại sản phẩm | Tai cẩu xoay có ren |
| WLL danh định | 0,63 tấn (630 kg) |
| Kích thước ren | M10 |
| Bước ren | 1,50 mm |
| Chiều dài phần ren E | 15 mm |
| Kích thước A | 30 mm |
| Kích thước B | 35 mm |
| Kích thước C | 36 mm |
| Kích thước D | 11 mm |
| Kích thước F | 86 mm |
| Kích thước G | 55 mm |
| Kích thước SW | 17 mm |
| Kích thước J | 77 mm |
| Kích thước K | 34 mm |
| Kích thước L | 40 mm |
| Kích thước N | 24 mm |
| Mô-men siết công bố | 60 Nm |
| Khối lượng tịnh tham khảo | 0,4 kg |
| Vật liệu theo thông tin dòng sản phẩm | Thép hợp kim, tôi và ram |
| Khả năng xoay | 360° |
| Khả năng gập | 90° theo thiết kế |
| Kiểm tra chất lượng được công bố | Kiểm tra từ tính phát hiện khuyết tật trên chi tiết chịu tải |
| Thử tải kiểm chứng được công bố | 2,5 lần WLL |
| Thử mỏi được công bố | 20.000 chu kỳ tại 1,5 lần WLL |
| Đơn vị cung cấp | TATEKSAFE – Tân Thế Kim |
Nguồn thông số chính: trang sản phẩm YOKE và bảng dữ liệu kỹ thuật của dòng 8-211. https://www.yoke.net/products-detail/Lifting-Point-8-211-and-8-212/
Lưu ý kỹ thuật: Các kích thước A, B, C… được quy ước theo bản vẽ của nhà sản xuất. Khi thiết kế lỗ ren hoặc kiểm tra khoảng hở lắp đặt, cần sử dụng bản vẽ chính thức đúng phiên bản. Khối lượng và kích thước trong bảng là thông số tham khảo để nhận diện sản phẩm; hồ sơ kỹ thuật đi kèm hàng thực tế cần được kiểm tra trước khi phê duyệt sử dụng.
Đặc điểm nổi bật của YOKE 8-211-006 là cơ cấu điểm nâng có thể xoay 360° và gập 90° theo thiết kế. Cấu tạo này cho phép định hướng điểm liên kết theo vị trí của sling, thay vì chỉ phụ thuộc vào một hướng cố định.
Trong môi trường nhà máy, hướng kéo và vị trí móc nối có thể thay đổi theo từng công đoạn. Cơ cấu xoay hỗ trợ điều chỉnh hướng liên kết phù hợp hơn khi lắp đặt máy móc, nâng cụm chi tiết hoặc di chuyển đồ gá.
Tuy nhiên, khả năng xoay cơ khí không có nghĩa sản phẩm được phép chịu tải ở mọi hướng với cùng một mức WLL. Người sử dụng phải kiểm tra hướng tải được cho phép và bảng tải theo cấu hình cụ thể. Không dùng sản phẩm để kéo ngang, nâng giật hoặc chịu tải phụ ngoài phạm vi thiết kế.
Theo thông tin công bố cho dòng sản phẩm, YOKE sử dụng thép hợp kim được xử lý nhiệt tôi và ram. Các chi tiết chịu tải được kiểm tra theo quy trình kiểm soát chất lượng mà nhà sản xuất công bố.
Đối với phụ kiện nâng hạ, độ an toàn không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn liên quan đến hình dạng chi tiết, quy trình chế tạo, xử lý nhiệt, kiểm tra chất lượng và điều kiện vận hành. Vì vậy, không nên đánh giá khả năng chịu lực chỉ bằng kích thước bên ngoài hoặc hình thức sản phẩm.
Người sử dụng cần kiểm tra tình trạng thiết bị trước khi làm việc và tuân thủ giới hạn tải trọng đã công bố. Nếu phát hiện nứt, biến dạng, mòn bất thường hoặc có dấu hiệu chịu quá tải, cần dừng sử dụng để đánh giá.
YOKE 8-211-006 sử dụng ren hệ mét M10, bước ren 1,50 mm, với chiều dài phần ren được ghi trong bảng dữ liệu là 15 mm. Kích thước này giúp xác định khả năng tương thích với lỗ ren trên máy móc, đồ gá hoặc kết cấu cần nâng.
Tuy nhiên, việc cùng sử dụng ren M10 không bảo đảm mọi kết cấu đều có thể tiếp nhận tải của sản phẩm. Khả năng chịu lực còn phụ thuộc vào vật liệu nền, chiều dày chi tiết, chiều dài ăn ren, tình trạng lỗ ren và hướng tác dụng của lực.
Không tự ý khoan mở rộng, gia công lại ren hoặc thay đổi kết cấu lắp đặt khi chưa có đánh giá kỹ thuật phù hợp. Nếu điểm nâng được lắp vào bộ phận có thành mỏng, vật liệu nền chưa xác định hoặc vị trí chịu lực phức tạp, cần kiểm tra thiết kế trước khi sử dụng.
Khả năng xoay và gập hỗ trợ bố trí sling theo hướng nâng phù hợp. Điều này có thể hữu ích khi thao tác trong không gian hạn chế hoặc khi cần thay đổi hướng tiếp cận tải.
Mã 8-211-006 có ren M10 và bước ren 1,50 mm. Thông tin này giúp kỹ thuật viên xác định yêu cầu lắp ghép, lập danh mục vật tư và phân biệt sản phẩm với phiên bản M8 hoặc các phiên bản ren lớn hơn.
WLL 0,63 tấn giúp người thiết kế và bộ phận thu mua xác định sơ bộ khả năng đáp ứng của sản phẩm. Tuy nhiên, mức tải sử dụng phải được xác định theo bảng tải, hướng lực, số nhánh sling và điều kiện lắp đặt, không chỉ theo khối lượng tổng của vật cần nâng.
YOKE công bố các nội dung về vật liệu, xử lý nhiệt, kiểm tra từ tính, truy xuất chi tiết và thử nghiệm đối với dòng sản phẩm. Đây là những thông tin có ích khi doanh nghiệp đánh giá phụ kiện nâng hạ cho công tác bảo trì, chế tạo máy hoặc quản lý thiết bị.
Khi hồ sơ an toàn yêu cầu chứng từ cụ thể, doanh nghiệp nên yêu cầu tài liệu tương ứng với đúng mã hàng và lô hàng, thay vì chỉ dựa vào mô tả chung của dòng sản phẩm.
WLL là giới hạn tải trọng làm việc được quy định cho một cấu hình sử dụng xác định. Với YOKE 8-211-006, WLL danh định của mã sản phẩm là 0,63 tấn. Khi bố trí nhiều nhánh sling, tải trọng cho phép phụ thuộc vào số nhánh, góc nâng và mức độ phân bố tải.
Theo bảng tải ứng dụng của dòng YOKE 8-211, các giá trị cho mã 8-211-006 được công bố như sau:
| Cấu hình tải theo bảng nhà sản xuất | WLL tham khảo |
|---|---|
| 1 nhánh, góc 0° | 0,63 tấn |
| 2 nhánh, góc 0° | 1,26 tấn |
| 1 nhánh, góc 90° | 0,63 tấn |
| 2 nhánh, góc 90° | 1,26 tấn |
| 2 nhánh, góc 0–45° | 0,88 tấn |
| 2 nhánh, góc 45–60° | 0,63 tấn |
| 2 nhánh, cấu hình không đối xứng | 0,63 tấn |
| 3–4 nhánh, góc 0–45° | 1,32 tấn |
| 3–4 nhánh, góc 45–60° | 0,95 tấn |
| 3–4 nhánh, cấu hình không đối xứng | 0,63 tấn |
Nguồn: bảng ứng dụng tải trọng của YOKE cho dòng lifting point 8-211. https://www.datocms-assets.com/96871/1692620833-8-211-yoke-lifting-points-metric-thread-data-sheet.pdf
Quan trọng: Bảng trên phải được đọc cùng sơ đồ góc và ghi chú của nhà sản xuất. Không tự suy diễn cách đo góc, không cộng tải của các điểm nâng một cách máy móc và không mặc định các nhánh sling chịu tải đều nhau. Giá trị tải áp dụng phải được xác nhận theo đúng cấu hình, hướng tải và điều kiện lắp đặt thực tế.
Tai cẩu có ren thường được xem xét khi máy móc hoặc cụm thiết bị có vị trí lắp điểm nâng được thiết kế sẵn. YOKE 8-211-006 có thể được lựa chọn nếu tải trọng, kết cấu lắp đặt và phương án nâng đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất.
Trước khi nâng, cần xác định khối lượng thực tế, trọng tâm và vị trí điểm nâng. Nếu tải có hình dạng không đối xứng hoặc trọng tâm lệch, cần đánh giá lực tại từng điểm thay vì giả định tải được phân bố đồng đều.
Trong các xưởng chế tạo, khuôn và đồ gá thường cần được di chuyển để phục vụ bảo trì, thay đổi dây chuyền hoặc điều chỉnh quy trình sản xuất. Điểm nâng có ren giúp tích hợp phụ kiện vào vị trí đã được thiết kế phù hợp.
Đối với ứng dụng này, kỹ thuật viên cần kiểm tra vật liệu và độ dày của chi tiết nhận ren, chiều dài ăn ren, khoảng hở cho cơ cấu xoay và hướng kéo trong quá trình nâng.
Tài liệu dòng sản phẩm YOKE đề cập các ứng dụng như xử lý bơm, van và thiết bị cơ khí. Với từng cụm cụ thể, người sử dụng vẫn phải xác minh khối lượng, điểm đặt lực và khả năng chịu tải của kết cấu.
Không nên lắp tai cẩu vào một vị trí thuận tiện nhưng không được thiết kế làm điểm nâng. Việc lựa chọn điểm nâng phải dựa trên thiết kế kỹ thuật và phương án nâng đã được đánh giá.
Trong dây chuyền sản xuất, phụ kiện nâng hạ có thể hỗ trợ di chuyển cụm chi tiết giữa các công đoạn. Để sử dụng hiệu quả, doanh nghiệp nên chuẩn hóa mã sản phẩm, hướng dẫn thao tác, quy trình kiểm tra và hồ sơ theo dõi thiết bị.
Việc chuẩn hóa này giúp hạn chế nhầm lẫn giữa các mã cùng dòng nhưng có WLL và kích thước ren khác nhau.
Bước 1 – Xác định tải trọng: Tính toán khối lượng vật cần nâng, vị trí trọng tâm, số điểm nâng và cấu hình sling. Kiểm tra bảng tải áp dụng cho đúng mã sản phẩm.
Bước 2 – Xác nhận ren: Kiểm tra lỗ ren tương thích M10, bước ren 1,50 mm và chiều dài ăn ren cần thiết. Không cố siết khi ren bị kẹt hoặc không ăn khớp.
Bước 3 – Kiểm tra kết cấu nền: Đánh giá vật liệu, độ dày, chất lượng gia công và khả năng chịu lực của vị trí lắp. Khả năng chịu tải của toàn bộ cụm không thể được xác định chỉ từ WLL của tai cẩu.
Bước 4 – Lắp đặt theo tài liệu: Mô-men siết được công bố cho mã này là 60 Nm. Cần xác nhận điều kiện áp dụng trong hướng dẫn lắp đặt chính thức và bảo đảm ren, bề mặt tiếp xúc cùng kết cấu nền phù hợp.
Bước 5 – Kiểm tra hướng tải: Bảo đảm cơ cấu xoay và gập làm việc theo hướng được cho phép. Tránh xoắn sling, để sling tỳ vào cạnh sắc hoặc tạo lực phụ không được dự kiến.
Bước 6 – Kiểm tra trước khi nâng: Kiểm tra nhận dạng sản phẩm, tình trạng thân và khớp, ren lắp ghép, điểm liên kết và thiết bị sling. Không vận hành nếu phát hiện dấu hiệu hư hỏng hoặc chưa xác định được điều kiện an toàn.
Trước mỗi lần sử dụng, cần kiểm tra trực quan tình trạng thiết bị và bảo đảm mã hàng có thể nhận diện. Việc kiểm tra định kỳ phải tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình quản lý thiết bị của doanh nghiệp.
Các dấu hiệu cần lưu ý gồm:
Không tự ý hàn, mài, gia công lại hoặc sửa đổi thiết bị khi chưa có hướng dẫn được chấp thuận. Không dùng sản phẩm để nâng người, không vượt quá giới hạn tải và không để người đứng dưới tải treo.
Đối với công việc nâng hạ có rủi ro cao, phương án nâng phải được người có chuyên môn đánh giá. Khi có bất kỳ nghi ngờ nào về tình trạng hoặc khả năng chịu lực của phụ kiện, cần ngừng sử dụng cho đến khi được kiểm tra và xác nhận phù hợp.
| Tiêu chí | YOKE 8-211-006 | YOKE 8-211-003 |
|---|---|---|
| Ren | M10 | M8 |
| Bước ren | 1,50 mm | 1,25 mm |
| WLL danh định | 0,63 tấn | 0,30 tấn |
| Mô-men siết công bố | 60 Nm | 30 Nm |
| Khối lượng tham khảo | 0,4 kg | 0,3 kg |
| Cơ cấu | Xoay 360°, gập 90° theo thiết kế | Xoay 360°, gập 90° theo thiết kế |
Hai mã có hình thức và nguyên lý sử dụng tương tự nhưng không thể thay thế cho nhau chỉ dựa vào hình dáng. Ren, bước ren, tải trọng và yêu cầu lắp đặt khác nhau. Việc lựa chọn cần căn cứ vào bản vẽ kết cấu và phương án nâng thực tế.
Khi tìm mua phụ kiện nâng hạ, doanh nghiệp cần xác nhận đúng mã hàng và có đủ thông tin để đánh giá sự phù hợp kỹ thuật. TATEKSAFE – Tân Thế Kim cung cấp giải pháp thiết bị an toàn công nghiệp cho nhà máy, xưởng cơ khí, đơn vị bảo trì và nhà thầu kỹ thuật.
Khi gửi yêu cầu báo giá YOKE 8-211-006, khách hàng nên cung cấp:
Các thông tin này giúp quá trình đối chiếu sản phẩm và xác nhận điều kiện ứng dụng rõ ràng hơn. Với công việc nâng hạ quan trọng, nên kiểm tra tài liệu chính thức trước khi phê duyệt thiết bị vào sử dụng.
WLL danh định của mã này là 0,63 tấn, tương đương 630 kg, theo bảng dữ liệu YOKE. Tải cho phép có thể khác theo cấu hình sling và hướng tải.
Sản phẩm sử dụng ren hệ mét M10, bước ren 1,50 mm. Chiều dài phần ren E được ghi là 15 mm trong bảng dữ liệu sản phẩm.
Có. Dòng sản phẩm được công bố có khả năng xoay 360° và gập 90° theo thiết kế. Tuy nhiên, phải tuân thủ hướng tải và bảng tải của nhà sản xuất.
Thông số được công bố cho mã 8-211-006 là 60 Nm. Trước khi lắp đặt, cần đối chiếu hướng dẫn kỹ thuật chính thức và xác nhận điều kiện áp dụng.
Không. Ngoài kích thước ren, phải kiểm tra chiều dài ăn ren, vật liệu nền, độ dày kết cấu và khả năng chịu lực. Lỗ ren đúng kích thước chưa đủ để bảo đảm vị trí lắp phù hợp với tải nâng.
Không. Mức 2,5 lần WLL là thông tin về thử tải kiểm chứng được công bố, không phải tải trọng làm việc cho phép. Không sử dụng thông số thử nghiệm để nâng vượt WLL.
Tai cẩu xoay YOKE 8-211-006 M10 là phụ kiện điểm nâng có WLL danh định 630 kg, ren M10 × 1,50 mm và cơ cấu xoay 360°, gập 90° theo thiết kế. Sản phẩm có thể được xem xét cho các ứng dụng nâng hạ máy móc, khuôn, đồ gá và cụm thiết bị công nghiệp khi đáp ứng đầy đủ yêu cầu về tải trọng, kết cấu lắp đặt và hướng chịu lực.
Để sử dụng an toàn, cần xác nhận đúng mã hàng, kiểm tra lỗ ren và kết cấu nền, tuân thủ mô-men siết theo tài liệu và lựa chọn tải theo bảng tải ứng dụng chính thức. Không sử dụng tải thử nghiệm làm tải làm việc và không mặc định mọi cấu hình nâng đều có cùng khả năng chịu tải.
Liên hệ TATEKSAFE – Tân Thế Kim để yêu cầu báo giá YOKE 8-211-006 và đối chiếu tài liệu kỹ thuật theo nhu cầu của doanh nghiệp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Mã sản phẩm | 8-211-006 |
| Tên tiếng Anh | Digital Lifting Point – Metric Thread |
| Loại sản phẩm | Tai cẩu xoay có ren |
| WLL danh định | 0,63 tấn (630 kg) |
| Kích thước ren | M10 |
| Bước ren | 1,50 mm |
| Chiều dài phần ren E | 15 mm |
| Kích thước A | 30 mm |
| Kích thước B | 35 mm |
| Kích thước C | 36 mm |
| Kích thước D | 11 mm |
| Kích thước F | 86 mm |
| Kích thước G | 55 mm |
| Kích thước SW | 17 mm |
| Kích thước J | 77 mm |
| Kích thước K | 34 mm |
| Kích thước L | 40 mm |
| Kích thước N | 24 mm |
| Mô-men siết công bố | 60 Nm |
| Khối lượng tịnh tham khảo | 0,4 kg |
| Vật liệu theo thông tin dòng sản phẩm | Thép hợp kim, tôi và ram |
| Khả năng xoay | 360° |
| Khả năng gập | 90° theo thiết kế |
| Kiểm tra chất lượng được công bố | Kiểm tra từ tính phát hiện khuyết tật trên chi tiết chịu tải |
| Thử tải kiểm chứng được công bố | 2,5 lần WLL |
| Thử mỏi được công bố | 20.000 chu kỳ tại 1,5 lần WLL |
| Đơn vị cung cấp | TATEKSAFE – Tân Thế Kim |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá