Tai cẩu xoay YOKE 8-211-010 là phụ kiện nâng hạ công nghiệp thuộc dòng Digital Lifting Point của thương hiệu YOKE. Sản phẩm được thiết kế để tạo điểm liên kết giữa kết cấu cần nâng và thiết bị nâng hạ, phục vụ các hoạt động lắp đặt máy móc, bảo trì công nghiệp, di chuyển cụm cơ khí và xử lý thiết bị trong nhà máy.
YOKE Yellow Point YP
Tai cẩu xoay YOKE 8-211-010 là phụ kiện nâng hạ công nghiệp thuộc dòng Digital Lifting Point của thương hiệu YOKE. Sản phẩm được thiết kế để tạo điểm liên kết giữa kết cấu cần nâng và thiết bị nâng hạ, phục vụ các hoạt động lắp đặt máy móc, bảo trì công nghiệp, di chuyển cụm cơ khí và xử lý thiết bị trong nhà máy.
Mã 8-211-010 sử dụng ren hệ mét M12, bước ren 1,75 mm, với tải trọng làm việc giới hạn (WLL) danh định 1,00 tấn, tương đương 1.000 kg. Cơ cấu nâng có khả năng xoay 360° và gập 90° theo thiết kế, giúp điều chỉnh hướng liên kết phù hợp với phương án nâng trong phạm vi cho phép của nhà sản xuất.
So với các phiên bản nhỏ hơn trong cùng dòng, chẳng hạn YOKE 8-211-003 ren M8 và YOKE 8-211-006 ren M10, mã 8-211-010 có kích thước ren lớn hơn và WLL danh định cao hơn. Tuy nhiên, lựa chọn sản phẩm không nên chỉ dựa trên khối lượng tải hoặc đường kính ren. Người sử dụng cần xem xét khả năng chịu lực của kết cấu lắp đặt, vị trí trọng tâm, số điểm nâng, góc sling và hướng tác dụng của lực.
Trong các ứng dụng nâng hạ, một điểm nâng chỉ phát huy hiệu quả khi được lựa chọn và lắp đặt đúng kỹ thuật. Lỗ ren, vật liệu nền, chiều dài ăn ren, mô-men siết và hướng tải đều là các yếu tố ảnh hưởng đến độ an toàn của toàn bộ hệ thống.
YOKE là thương hiệu sản xuất phụ kiện nâng hạ. TATEKSAFE – Tân Thế Kim là đơn vị cung cấp thiết bị an toàn công nghiệp và giải pháp kỹ thuật cho khách hàng doanh nghiệp tại Việt Nam. Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp chính xác mã 8-211-010 để đối chiếu thông số và tài liệu phù hợp.
Các thông số dưới đây được tổng hợp theo bảng sản phẩm và catalog của YOKE. Khi thiết kế hoặc phê duyệt phương án nâng, cần đối chiếu bản vẽ và tài liệu kỹ thuật chính thức áp dụng cho đúng mã hàng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Mã sản phẩm | 8-211-010 |
| Tên tiếng Anh | Digital Lifting Point – Metric Thread |
| Loại sản phẩm | Tai cẩu xoay có ren |
| WLL danh định | 1,00 tấn (1.000 kg) |
| Kích thước ren | M12 |
| Bước ren | 1,75 mm |
| Chiều dài phần ren E | 18 mm |
| Kích thước A | 33 mm |
| Kích thước B | 38 mm |
| Kích thước C | 44 mm |
| Kích thước D | 14 mm |
| Kích thước F | 99 mm |
| Kích thước G | 57 mm |
| Kích thước SW | 19 mm |
| Kích thước J | 89 mm |
| Kích thước K | 38 mm |
| Kích thước L | 42 mm |
| Kích thước N | 31 mm |
| Mô-men siết được công bố | 100 Nm |
| Khối lượng tịnh tham khảo | 0,5 kg |
| Vật liệu theo thông tin dòng sản phẩm | Thép hợp kim, tôi và ram |
| Khả năng xoay | 360° |
| Khả năng gập | 90° theo thiết kế |
| Kiểm tra chất lượng được công bố | Kiểm tra từ tính phát hiện khuyết tật trên chi tiết chịu tải |
| Thử tải kiểm chứng được công bố | 2,5 lần WLL |
| Thử mỏi được công bố | 20.000 chu kỳ tại 1,5 lần WLL |
| Đơn vị cung cấp | TATEKSAFE – Tân Thế Kim |
Nguồn tham khảo: Trang sản phẩm YOKE 8-211 và catalog YOKE.
Lưu ý: WLL là tải trọng làm việc giới hạn trong điều kiện được quy định, không phải tải trọng phá hủy. Các ký hiệu A, B, C, D, F, G, SW, J, K, L và N phải được đối chiếu với bản vẽ của nhà sản xuất khi thiết kế lỗ lắp, kiểm tra khoảng hở hoặc lập bản vẽ chế tạo.
Đặc điểm nổi bật của YOKE 8-211-010 là cơ cấu điểm nâng có thể xoay 360° và gập đến 90° theo thiết kế. Cơ cấu này giúp định hướng điểm liên kết theo vị trí dây nâng, thuận tiện hơn khi bố trí sling hoặc thao tác trong không gian hạn chế.
Ở các ứng dụng nâng máy móc và cụm cơ khí, hướng liên kết giữa tai cẩu và dây nâng có thể thay đổi theo phương án thao tác. Cơ cấu xoay hỗ trợ điều chỉnh hướng liên kết mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào một vị trí cố định như một số loại tai nâng thông thường.
Tuy nhiên, khả năng xoay cơ khí không có nghĩa là sản phẩm được phép chịu tải ở mọi hướng với cùng một mức WLL. Người sử dụng cần đặt khớp theo hướng chịu lực được cho phép và tuân thủ bảng tải tương ứng. Không dùng sản phẩm để kéo ngang, nâng giật hoặc tạo lực phụ ngoài phạm vi thiết kế.
Thông tin kỹ thuật của dòng YOKE 8-211 mô tả vật liệu thép hợp kim được xử lý nhiệt tôi và ram. Đây là quy trình luyện kim nhằm tạo ra cơ tính phù hợp với yêu cầu thiết kế của chi tiết.
Đối với phụ kiện chịu tải, chất lượng sản phẩm không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn liên quan đến hình dạng chi tiết, quy trình chế tạo, xử lý nhiệt và kiểm tra chất lượng. Do đó, không nên đánh giá khả năng nâng chỉ dựa trên màu sắc, hình thức hoặc kích thước bên ngoài.
Người sử dụng cần kiểm tra tình trạng thiết bị trước khi vận hành và tuân thủ WLL được công bố. Nếu phát hiện nứt, biến dạng, ăn mòn bất thường hoặc dấu hiệu chịu quá tải, phải ngừng sử dụng để đánh giá.
YOKE 8-211-010 sử dụng ren hệ mét M12 với bước ren 1,75 mm. Theo bảng kích thước sản phẩm, chiều dài phần ren E là 18 mm.
Kích thước ren giúp xác định khả năng tương thích với lỗ ren trên máy móc, đồ gá hoặc kết cấu cần nâng. Tuy nhiên, cùng đường kính ren không đồng nghĩa với khả năng chịu lực giống nhau giữa các kết cấu.
Khi lắp đặt, cần xác nhận đường kính và bước ren, chiều dài ăn ren, vật liệu nền, độ dày kết cấu và tình trạng lỗ ren. Lỗ ren bị hỏng, ăn ren không đủ hoặc nằm trên kết cấu không đáp ứng yêu cầu có thể ảnh hưởng đến độ an toàn của toàn bộ điểm nâng.
Không tự ý khoan, tarô lại, hàn, mài hoặc thay đổi kết cấu lắp đặt nếu chưa có đánh giá kỹ thuật phù hợp.
Theo thông tin công bố của YOKE, các chi tiết chịu tải của dòng sản phẩm được kiểm tra từ tính để phát hiện một số dạng khuyết tật bề mặt. Nhà sản xuất cũng đề cập khả năng truy xuất các chi tiết rèn và vít lắp ghép theo chứng nhận thử nghiệm.
Những nội dung này hỗ trợ công tác kiểm soát chất lượng và quản lý thiết bị. Khi mua sản phẩm phục vụ công việc nâng hạ quan trọng, doanh nghiệp nên xác nhận nhãn nhận dạng, mã hàng và tài liệu kỹ thuật áp dụng cho đúng sản phẩm hoặc lô hàng.
Không nên xem một mô tả chung của dòng sản phẩm là sự thay thế cho chứng từ cụ thể cần có trong hồ sơ nghiệm thu hoặc quản lý an toàn của doanh nghiệp.
Cơ cấu xoay 360° và gập 90° theo thiết kế hỗ trợ điều chỉnh hướng liên kết trong phạm vi được phép. Đặc điểm này có thể hữu ích khi nâng cụm thiết bị, lắp đặt máy móc hoặc bố trí dây nâng tại vị trí có không gian hạn chế.
Dù vậy, thao tác phải được thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Khớp xoay không loại bỏ yêu cầu về kiểm soát góc sling, phân bố tải và khả năng chịu lực của kết cấu.
WLL 1,00 tấn giúp kỹ sư và bộ phận thu mua xác định sơ bộ khả năng đáp ứng của mã 8-211-010. Khi phê duyệt phương án nâng, cần xét tải trọng thực tế, cấu hình sling, hướng lực và điều kiện lắp đặt.
Không nên hiểu WLL danh định là giới hạn có thể áp dụng cho mọi cấu hình. Nếu thay đổi góc nâng, số nhánh hoặc hướng tải, phải kiểm tra bảng tải của nhà sản xuất.
Ren M12 × 1,75 mm là thông số quan trọng khi thiết kế vị trí lắp đặt hoặc kiểm tra khả năng tương thích với kết cấu máy. Việc xác nhận đúng ren giúp tránh nhầm lẫn giữa các mã sản phẩm cùng dòng.
Tuy nhiên, kích thước ren chỉ là một phần của đánh giá. Khả năng chịu lực của cả cụm còn phụ thuộc vào vật liệu nền, chiều dài ăn ren và thiết kế kết cấu tiếp nhận tải.
YOKE công bố dòng lifting point này được thử tải kiểm chứng ở mức 2,5 lần WLL và thử mỏi 20.000 chu kỳ tại 1,5 lần WLL. Với WLL danh định 1.000 kg, phép tính tương ứng là 2.500 kg và 1.500 kg.
Hai giá trị quy đổi trên không phải tải trọng làm việc cho phép. Chúng chỉ diễn giải mức thử nghiệm được công bố. Không sử dụng tai cẩu để nâng 1.500 kg hoặc 2.500 kg dựa trên các phép tính này.
Khả năng chịu tải của điểm nâng phụ thuộc vào cấu hình sử dụng. Khi dùng nhiều nhánh sling, tải trọng cho phép còn liên quan đến góc giữa các nhánh, hướng tải và việc tải có được phân bố đều hay không.
Bảng dưới đây tổng hợp các giá trị theo bảng tải ứng dụng của YOKE cho mã 8-211-010.
| Cấu hình theo bảng nhà sản xuất | WLL tham khảo |
|---|---|
| 1 nhánh, góc 0° | 1,00 tấn |
| 2 nhánh, góc 0° | 2,00 tấn |
| 1 nhánh, góc 90° | 1,00 tấn |
| 2 nhánh, góc 90° | 2,00 tấn |
| 2 nhánh, góc 0–45° | 1,40 tấn |
| 2 nhánh, góc 45–60° | 1,00 tấn |
| 2 nhánh, cấu hình không đối xứng | 1,00 tấn |
| 3–4 nhánh, góc 0–45° | 2,10 tấn |
| 3–4 nhánh, góc 45–60° | 1,50 tấn |
| 3–4 nhánh, cấu hình không đối xứng | 1,00 tấn |
Nguồn tham khảo: Catalog YOKE – bảng tải dòng 8-211.
Cảnh báo: Bảng tải phải được đọc cùng sơ đồ góc và ghi chú của nhà sản xuất. Không tự suy diễn quy ước đo góc, không cộng tải của các điểm nâng một cách máy móc và không mặc định các nhánh sling luôn chịu tải đều nhau. Trước khi sử dụng, cần xác nhận đúng cấu hình và điều kiện áp dụng trong tài liệu kỹ thuật chính thức.
Trong nhà máy, máy móc và cụm thiết bị có thể cần nâng để phục vụ lắp đặt, căn chỉnh, di dời hoặc bảo trì. Tai cẩu có ren được xem xét khi thiết bị có vị trí lắp điểm nâng phù hợp với thiết kế.
YOKE 8-211-010 có thể được lựa chọn khi tải trọng, hướng nâng và kết cấu lắp đặt đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất. Trước khi nâng, cần xác định khối lượng thực tế, trọng tâm, vị trí điểm nâng và phương án liên kết với sling.
Khuôn, đồ gá và các cụm chi tiết cơ khí có thể cần được di chuyển trong quá trình thay đổi dây chuyền, sửa chữa hoặc bảo trì. Điểm nâng có ren giúp tích hợp phụ kiện vào vị trí đã được thiết kế phù hợp.
Đối với ứng dụng này, cần kiểm tra vật liệu và độ dày của chi tiết nhận ren, chiều dài ăn ren, khoảng hở cho cơ cấu xoay và hướng lực khi nâng. Không lắp tai cẩu vào vị trí thuận tiện nhưng chưa được đánh giá là điểm nâng phù hợp.
Các cụm bơm, van và thiết bị cơ khí có thể sử dụng điểm nâng chuyên dụng nếu nhà sản xuất thiết bị hoặc kỹ sư phụ trách xác nhận vị trí lắp phù hợp. Việc lựa chọn cần căn cứ vào khối lượng, trọng tâm, hướng tải và khả năng chịu lực của kết cấu.
Không mặc định mọi thân bơm, thân van hoặc vỏ máy đều đủ điều kiện lắp tai cẩu. Vị trí lắp phải được đánh giá dựa trên thiết kế thực tế.
Trong hoạt động bảo trì, phụ kiện nâng hạ thường được sử dụng lặp lại. Doanh nghiệp nên chuẩn hóa mã thiết bị, hướng dẫn lắp đặt, quy trình kiểm tra và hồ sơ theo dõi để hạn chế nhầm lẫn giữa các mã cùng dòng.
Việc sử dụng đúng mã, đúng tải trọng và đúng điều kiện lắp đặt giúp công tác quản lý thiết bị nâng có hệ thống hơn.
Xác định khối lượng tải, trọng tâm, số điểm nâng, số nhánh sling và góc làm việc. Không lựa chọn phụ kiện chỉ dựa trên khối lượng tổng mà bỏ qua khả năng phân bố tải tại từng điểm.
Kiểm tra lỗ ren tương thích M12 × 1,75 mm và chiều dài ăn ren theo yêu cầu. Bảo đảm ren sạch, không bị hỏng và có thể lắp đúng kỹ thuật.
Xác minh vật liệu, độ dày, tình trạng và khả năng chịu lực của kết cấu nhận ren. Khả năng chịu tải của cả cụm không thể được xác định chỉ từ WLL của tai cẩu.
Nếu vị trí lắp nằm trên vỏ máy, tấm mỏng hoặc kết cấu có hình dạng phức tạp, cần đánh giá kỹ thuật trước khi sử dụng.
Mô-men siết được công bố cho mã 8-211-010 là 100 Nm. Trước khi áp dụng, cần xác nhận thông số này trong tài liệu lắp đặt chính thức và bảo đảm điều kiện ren, bề mặt lắp ghép và kết cấu nền phù hợp.
Không tự ý thay đổi vít, thêm chi tiết hoặc sửa đổi sản phẩm để khắc phục tình trạng lắp ghép không phù hợp.
Đặt cơ cấu nâng theo hướng được cho phép. Bảo đảm dây nâng không bị xoắn, kẹt hoặc tỳ vào cạnh gây lực phụ. Không dùng cơ cấu xoay như một lý do để kéo ngang hoặc nâng giật tải.
Kiểm tra mã sản phẩm, tình trạng thân và khớp, ren lắp ghép, kết cấu nền và các phụ kiện sling liên quan. Nếu có dấu hiệu hư hỏng hoặc nghi ngờ quá tải, cần dừng sử dụng để đánh giá.
Thiết bị nâng hạ phải được kiểm tra trước khi sử dụng và theo định kỳ phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất, tần suất vận hành và quy trình quản lý an toàn của doanh nghiệp.
Các dấu hiệu cần chú ý gồm:
Không tự ý hàn, mài, gia công lại hoặc sửa đổi thiết bị khi chưa có hướng dẫn được chấp thuận. Không dùng sản phẩm để nâng người, không vượt WLL và không để người đứng bên dưới tải đang treo.
Đối với công việc nâng hạ có rủi ro cao, phương án nâng phải được người có chuyên môn đánh giá. Nếu không xác định được tải trọng, hướng tải hoặc tình trạng của phụ kiện, không tiếp tục sử dụng cho đến khi các điều kiện này được làm rõ.
| Tiêu chí | 8-211-003 | 8-211-006 | 8-211-010 |
|---|---|---|---|
| Ren | M8 | M10 | M12 |
| Bước ren | 1,25 mm | 1,50 mm | 1,75 mm |
| WLL danh định | 0,30 tấn | 0,63 tấn | 1,00 tấn |
| Mô-men siết công bố | 30 Nm | 60 Nm | 100 Nm |
| Khối lượng tham khảo | 0,3 kg | 0,4 kg | 0,5 kg |
Các mã trên cùng thuộc dòng điểm nâng xoay YOKE 8-211 nhưng khác nhau về kích thước ren và WLL. Không thay thế mã này bằng mã khác chỉ vì hình dạng tương tự. Việc lựa chọn phải dựa trên thiết kế kết cấu, tải trọng và tài liệu của đúng sản phẩm.
Đối với phụ kiện nâng hạ công nghiệp, doanh nghiệp cần xác nhận đúng mã hàng, thông số và điều kiện ứng dụng trước khi đặt mua. TATEKSAFE – Tân Thế Kim cung cấp thiết bị an toàn công nghiệp và giải pháp kỹ thuật phục vụ nhà máy, xưởng cơ khí, bộ phận bảo trì và nhà thầu công nghiệp.
Khi yêu cầu báo giá tai cẩu YOKE 8-211-010, khách hàng nên chuẩn bị:
Việc cung cấp đủ thông tin giúp quá trình đối chiếu sản phẩm và xác nhận điều kiện ứng dụng rõ ràng hơn. Với các công việc nâng hạ quan trọng, nên xác nhận bản vẽ và tài liệu chính thức trước khi phê duyệt đưa thiết bị vào sử dụng.
WLL danh định của mã này là 1,00 tấn, tương đương 1.000 kg. Tải áp dụng thực tế phải tuân theo bảng tải của nhà sản xuất và cấu hình nâng được phê duyệt.
Sản phẩm sử dụng ren hệ mét M12, bước ren 1,75 mm. Chiều dài phần ren E theo bảng kích thước tham khảo là 18 mm.
Có. Dòng sản phẩm được mô tả có khả năng xoay 360° và gập 90° theo thiết kế. Khả năng này không thay thế yêu cầu về hướng tải và giới hạn WLL.
Thông số được công bố cho mã 8-211-010 là 100 Nm. Cần đối chiếu hướng dẫn lắp đặt chính thức trước khi áp dụng.
Không. Ngoài đường kính và bước ren, cần kiểm tra chiều dài ăn ren, vật liệu nền, độ dày kết cấu và khả năng chịu lực của vị trí lắp.
Không. Mức 2,5 lần WLL là thông tin thử tải kiểm chứng được công bố, không phải tải trọng làm việc cho phép. Không dùng giá trị thử nghiệm để nâng vượt WLL.
Sản phẩm có thể được xem xét cho các công việc nâng hạ máy móc, khuôn, đồ gá và cụm thiết bị công nghiệp khi vị trí lắp, tải trọng và cấu hình nâng đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất.
Tai cẩu xoay YOKE 8-211-010 M12 là phụ kiện nâng hạ có WLL danh định 1.000 kg, ren M12 × 1,75 mm, cơ cấu xoay 360° và gập 90° theo thiết kế. Sản phẩm có thể được xem xét cho các ứng dụng lắp đặt máy móc, bảo trì công nghiệp, nâng khuôn và di chuyển cụm thiết bị có vị trí lắp đặt phù hợp.
Để sử dụng an toàn, cần xác nhận đúng mã hàng, kiểm tra lỗ ren và kết cấu nền, tuân thủ mô-men siết theo tài liệu và lựa chọn tải theo bảng tải ứng dụng chính thức. Không dùng tải thử nghiệm làm tải làm việc và không mặc định mọi cấu hình nâng đều có cùng khả năng chịu tải.
Liên hệ TATEKSAFE – Tân Thế Kim để yêu cầu báo giá YOKE 8-211-010 và đối chiếu tài liệu kỹ thuật phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Mã sản phẩm | 8-211-010 |
| Tên tiếng Anh | Digital Lifting Point – Metric Thread |
| Loại sản phẩm | Tai cẩu xoay có ren |
| WLL danh định | 1,00 tấn (1.000 kg) |
| Kích thước ren | M12 |
| Bước ren | 1,75 mm |
| Chiều dài phần ren E | 18 mm |
| Kích thước A | 33 mm |
| Kích thước B | 38 mm |
| Kích thước C | 44 mm |
| Kích thước D | 14 mm |
| Kích thước F | 99 mm |
| Kích thước G | 57 mm |
| Kích thước SW | 19 mm |
| Kích thước J | 89 mm |
| Kích thước K | 38 mm |
| Kích thước L | 42 mm |
| Kích thước N | 31 mm |
| Mô-men siết được công bố | 100 Nm |
| Khối lượng tịnh tham khảo | 0,5 kg |
| Vật liệu theo thông tin dòng sản phẩm | Thép hợp kim, tôi và ram |
| Khả năng xoay | 360° |
| Khả năng gập | 90° theo thiết kế |
| Kiểm tra chất lượng được công bố | Kiểm tra từ tính phát hiện khuyết tật trên chi tiết chịu tải |
| Thử tải kiểm chứng được công bố | 2,5 lần WLL |
| Thử mỏi được công bố | 20.000 chu kỳ tại 1,5 lần WLL |
| Đơn vị cung cấp | TATEKSAFE – Tân Thế Kim |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá