Tai cẩu xoay YOKE 8-211-040 M24 là phụ kiện nâng hạ có WLL danh định 4 tấn, sử dụng ren M24 và được thiết kế để xoay/nghiêng theo đặc tính của dòng 8-211. Sản phẩm có thể được xem xét cho máy móc công nghiệp, khuôn mẫu và kết cấu cơ khí có điểm nâng ren phù hợp.
YOKE Yellow Point YP
Tai cẩu xoay YOKE 8-211-040 là phụ kiện nâng hạ công nghiệp được sử dụng để tạo điểm liên kết giữa máy móc, khuôn mẫu, thiết bị hoặc kết cấu cơ khí với hệ thống nâng phù hợp. Sản phẩm thuộc dòng Lifting Point 8-211, sử dụng bu lông ren hệ mét và có cơ cấu tai cẩu xoay, nghiêng theo thiết kế của nhà sản xuất.
Model 8-211-040 có tải trọng làm việc giới hạn (WLL – Working Load Limit) danh định 4 tấn, sử dụng ren M24 với bước ren 3,00 mm. Theo bảng thông số YOKE, chiều dài ren là 36 mm và mô-men siết được công bố là 400 Nm.
Điểm nổi bật của dòng 8-211 là khả năng xoay 360° và nghiêng 90°. Thiết kế này giúp định hướng điểm liên kết theo hướng kéo trong phạm vi cho phép, hỗ trợ các thao tác nâng, hạ và định vị thiết bị. Tuy nhiên, khả năng xoay/nghiêng không đồng nghĩa với việc tai cẩu có thể chịu mọi hướng tải hoặc mọi góc kéo mà không cần giảm tải.
Với WLL 4 tấn, model này có thể được xem xét cho các ứng dụng nâng máy móc công nghiệp, khuôn lớn, cụm thiết bị và kết cấu có điểm nâng ren được thiết kế phù hợp. Việc lựa chọn cần dựa trên tải trọng thực tế, sơ đồ treo, hướng lực, góc dây, số điểm nâng và khả năng chịu tải của kết cấu nền.
YOKE công bố dòng Lifting Point 8-211 được chế tạo từ thép hợp kim qua xử lý tôi và ram, cùng các yêu cầu kiểm tra kỹ thuật và truy xuất theo tài liệu của hãng. Khi sử dụng cho công việc nâng hạ quan trọng, cần đối chiếu mã sản phẩm, bản vẽ, hướng dẫn lắp đặt và chứng từ phù hợp với hàng thực tế.
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Mã sản phẩm | 8-211-040 |
| Tên sản phẩm | Tai cẩu xoay / Lifting Point |
| Dòng sản phẩm | 8-211 |
| Tải trọng làm việc giới hạn (WLL) | 4,00 tấn |
| Quy đổi tham khảo | 4.000 kg |
| Kích thước ren | M24 |
| Bước ren | 3,00 mm |
| Chiều dài ren | 36 mm |
| Kích thước A | 50 mm |
| Kích thước B | 54 mm |
| Kích thước C | 59 mm |
| Kích thước D | 16 mm |
| Kích thước F | 143 mm |
| Kích thước G | 82 mm |
| Kích thước H | 44 mm |
| Kích thước J | 132 mm |
| Cỡ khóa SW | 36 mm |
| Mô-men siết theo bảng hãng | 400 Nm |
| Khối lượng tịnh tham khảo | 1,9 kg |
| Khả năng chuyển động của dòng | Xoay 360°, nghiêng 90° |
Lưu ý về kích thước: Các ký hiệu A, B, C… tuân theo bản vẽ YOKE. Bảng trên chỉ là phần thông số nhận diện chính; khi thiết kế chi tiết lắp đặt, kiểm tra khoảng hở hoặc chế tạo kết cấu, cần dùng bản vẽ kỹ thuật chính hãng đúng phiên bản thay vì suy luận những kích thước chưa được thể hiện.
Nguồn đối chiếu chính: trang sản phẩm Lifting Point 8-211/8-212 và catalogue YOKE.
YOKE 8-211-040 sử dụng ren hệ mét M24, bước ren 3,00 mm và chiều dài ren 36 mm. Phần ren tạo liên kết với lỗ ren tương thích trên thiết bị hoặc kết cấu cần nâng.
Sự tương thích của ren là điều kiện cần nhưng chưa đủ để xác nhận khả năng chịu tải. Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra chiều sâu ăn ren, chất lượng ren, vật liệu nền, độ dày chi tiết và khả năng chịu lực của toàn bộ kết cấu.
Không được mặc định mọi lỗ ren M24 đều có thể tiếp nhận tai cẩu WLL 4 tấn. Nếu vị trí lắp chưa được thiết kế hoặc xác minh cho mục đích nâng, cần có đánh giá kỹ thuật trước khi sử dụng.
Theo thông tin của YOKE, dòng Lifting Point 8-211 cho phép cụm tai cẩu xoay 360° và nghiêng 90°. Cơ cấu này hỗ trợ định hướng điểm liên kết theo hướng kéo dự kiến trong giới hạn thiết kế.
Đặc điểm này có thể hữu ích khi nâng thiết bị có dây treo thay đổi hướng hoặc khi cần điều chỉnh vị trí móc trong quá trình lắp đặt. Dù vậy, người vận hành phải kiểm tra hướng tải cho phép, bảo đảm tai cẩu không bị cản trở khi chuyển động và không chịu tải ngoài giới hạn của nhà sản xuất.
YOKE công bố dòng Lifting Point 8-211 được chế tạo từ thép hợp kim qua xử lý tôi và ram. Thông tin kỹ thuật của hãng cũng nêu các đặc tính như kiểm tra theo EN 1677-1, chứng nhận DGUV GS-HM-36, kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp từ tính đối với các chi tiết chịu tải, truy xuất chứng nhận thử nghiệm của chi tiết rèn và vít, thử tải bằng 2,5 lần WLL và đánh giá độ bền mỏi 20.000 chu kỳ ở mức 1,5 lần WLL.
Các thông tin này phản ánh nội dung do nhà sản xuất công bố cho dòng sản phẩm. Khi hồ sơ mua sắm yêu cầu chứng nhận riêng theo lô hoặc chứng từ truy xuất cụ thể, cần xác minh tài liệu thực tế đi kèm hàng; không nên tự suy ra rằng mọi chứng từ đều được cấp theo từng chiếc.
Tải trọng làm việc giới hạn 4 tấn là thông số quan trọng để kỹ sư xem xét khi lựa chọn điểm nâng. Tải cho phép của hệ thống thực tế vẫn phụ thuộc cấu hình treo, góc dây, hướng lực, khả năng phân bố tải và sức bền của kết cấu lắp.
Cơ cấu xoay và nghiêng giúp định hướng điểm kết nối theo hướng kéo trong phạm vi thiết kế. Đây là đặc điểm hữu ích trong một số thao tác nâng máy, tháo lắp khuôn hoặc di chuyển cụm thiết bị có điểm treo ren.
Ren M24 phù hợp với các thiết kế có lỗ ren được tính toán tương ứng. Việc lựa chọn cần xác minh chiều sâu ăn ren, vật liệu nền và khả năng chịu tải của kết cấu, không chỉ dựa trên kích thước ren.
Mã sản phẩm và thông số kỹ thuật rõ ràng giúp bộ phận bảo trì, kỹ thuật và mua sắm quản lý phụ kiện theo từng model. Doanh nghiệp có thể dùng thông tin này để xây dựng danh mục, quy trình kiểm tra trước sử dụng và hồ sơ theo dõi phụ kiện nâng.
Catalogue YOKE công bố các mức WLL cho model 8-211-040 theo số nhánh dây treo và góc tải như sau:
| Cấu hình theo catalogue | WLL công bố |
|---|---|
| 1 nhánh, hướng tải 0° | 4,00 tấn |
| 2 nhánh, hướng tải 0° | 8,00 tấn |
| 1 nhánh, hướng tải 90° | 4,00 tấn |
| 2 nhánh, hướng tải 90° | 8,00 tấn |
| 2 nhánh, góc 0–45° | 5,60 tấn |
| 2 nhánh, góc 45–60° | 4,00 tấn |
| 2 nhánh, cấu hình không đối xứng | 4,00 tấn |
| 3–4 nhánh, góc 0–45° | 8,40 tấn |
| 3–4 nhánh, góc 45–60° | 6,00 tấn |
| 3–4 nhánh, cấu hình không đối xứng | 4,00 tấn |
Bảng trên trình bày các mức tải theo bảng tải của dòng sản phẩm YOKE. Trước khi sử dụng trong kế hoạch nâng, cần đối chiếu trực tiếp hình minh họa, định nghĩa góc tải và các điều kiện áp dụng trong catalogue chính hãng hiện hành.
Không tự tính tải cho phép bằng cách nhân WLL của một tai cẩu với số lượng điểm treo. Trong hệ thống nhiều nhánh, tải có thể phân bố không đều do trọng tâm, góc dây, chiều dài nhánh treo và độ cứng của kết cấu. Tải nâng cho phép phải được xác định theo sơ đồ thực tế và đánh giá bởi người có chuyên môn.
Model có thể được xem xét làm điểm liên kết nâng trên máy móc hoặc cụm thiết bị có vị trí lắp ren được thiết kế phù hợp. Trước khi nâng, cần xác minh trọng lượng, trọng tâm, vị trí điểm treo và khả năng chịu lực của kết cấu.
Trong môi trường sản xuất, tai cẩu có thể được sử dụng trên khuôn, đồ gá hoặc cụm chi tiết được thiết kế để nâng. Đặc biệt với khuôn có trọng tâm lệch hoặc hình dạng không đối xứng, sơ đồ treo và khả năng phân bố tải cần được đánh giá kỹ.
Khi di chuyển thiết bị vào vị trí hoặc tháo lắp để bảo trì, tai cẩu có thể tạo điểm liên kết với hệ thống nâng phù hợp. Cần xác minh vị trí ren là điểm nâng được thiết kế để chịu tải, không phải lỗ lắp phụ hoặc lỗ phục vụ mục đích khác.
Đối với cụm cơ khí hoặc đồ gá nâng được thiết kế riêng, model 8-211-040 có thể được xem xét khi WLL, hướng tải và kết cấu lắp đáp ứng yêu cầu. Việc sử dụng phải dựa trên tính toán của toàn hệ thống, không chỉ thông số riêng của tai cẩu.
Tai cẩu có thể được cân nhắc khi nâng một cụm thiết bị để kiểm tra, tháo lắp hoặc thay thế. Trước khi thao tác, cần kiểm tra tình trạng phụ kiện, ren, kết cấu nền, thiết bị kết nối và khu vực nguy hiểm xung quanh.
Xác định khối lượng toàn bộ cụm nâng, bao gồm các chi tiết đi kèm. Đánh giá trọng tâm, số điểm treo, góc dây và khả năng phân bố tải. Nếu chưa xác định được tải hoặc trọng tâm, cần đánh giá kỹ thuật trước khi nâng.
Xác minh ren M24 với bước ren 3,00 mm, chiều sâu ăn ren và tình trạng ren. Kiểm tra vật liệu nền, độ dày chi tiết và khả năng chịu tải của vị trí lắp. Không tự ý khoan, tarô hoặc thay đổi kết cấu khi chưa có thiết kế được phê duyệt.
Bố trí tai cẩu theo hướng kéo dự kiến trong phạm vi thiết kế. Bảo đảm cơ cấu có khoảng hở để xoay/nghiêng và dây treo không tỳ vào cạnh sắc hoặc các bề mặt có thể gây tải ngoài dự kiến.
Bảng thông số YOKE nêu mô-men siết 400 Nm cho model 8-211-040. Giá trị này phải được áp dụng theo hướng dẫn chính hãng và điều kiện lắp đặt cụ thể. Mô-men siết không thay thế việc kiểm tra chiều sâu ăn ren hoặc khả năng chịu tải của kết cấu nền.
Kiểm tra thân tai cẩu, ren và các bộ phận liên quan để phát hiện nứt, biến dạng, hư hỏng hoặc ăn mòn bất thường. Xác nhận phụ kiện kết nối tương thích, khu vực nâng được kiểm soát và không có người trong vùng nguy hiểm.
Nếu phát hiện dấu hiệu bất thường, cần ngừng sử dụng và chuyển sản phẩm cho người có chuyên môn đánh giá theo quy trình kiểm tra tại cơ sở.
| Model | Ren | WLL danh định | Mô-men siết |
|---|---|---|---|
| 8-211-020 | M18 | 2,00 tấn | 200 Nm |
| 8-211-025 | M20 | 2,50 tấn | 250 Nm |
| 8-211-040 | M24 | 4,00 tấn | 400 Nm |
| 8-211-042 | M27 | 4,00 tấn | 400 Nm |
| 8-211-050 | M30 | 5,00 tấn | 500 Nm |
Model 8-211-040 có WLL danh định 4 tấn. Dù model 8-211-042 cũng có WLL 4 tấn, hai model sử dụng kích thước ren khác nhau nên không thể thay thế trực tiếp cho nhau nếu chưa xác minh thiết kế lắp, bước ren, chiều sâu ăn ren và khả năng chịu tải của kết cấu.
TATEKSAFE – Tân Thế Kim cung cấp giải pháp thiết bị và phụ kiện an toàn công nghiệp, hỗ trợ khách hàng tra cứu mã hàng và lựa chọn theo yêu cầu ứng dụng.
Khi gửi yêu cầu báo giá YOKE 8-211-040, khách hàng nên cung cấp:
Với các ứng dụng nâng hạ quan trọng, nên cung cấp bản vẽ lắp đặt hoặc mô tả sơ đồ nâng để đối chiếu trước khi lựa chọn. Giá bán, tình trạng hàng và chứng từ đi kèm cần được xác nhận tại thời điểm đặt hàng.
WLL danh định của model là 4 tấn. Tải cho phép thực tế phụ thuộc cấu hình treo, góc tải, hướng lực và điều kiện quy định trong tài liệu chính hãng.
Sản phẩm sử dụng ren hệ mét M24, bước ren 3,00 mm và chiều dài ren 36 mm theo bảng thông số YOKE.
Bảng thông số chính hãng nêu giá trị 400 Nm. Cần áp dụng theo hướng dẫn lắp đặt và điều kiện kết cấu cụ thể.
Dòng Lifting Point 8-211 được mô tả có khả năng xoay 360° và nghiêng 90°. Điều này không đồng nghĩa với khả năng chịu mọi hướng tải không giới hạn.
Không. Cần xác minh bước ren, chiều sâu ăn ren, vật liệu nền, độ bền kết cấu và khả năng chịu tải của vị trí lắp.
Không nên kết luận chỉ bằng cách cộng tải danh định của hai tai cẩu. Cần áp dụng bảng tải của nhà sản xuất cho cấu hình cụ thể và đánh giá góc dây, trọng tâm, phân bố tải cùng khả năng chịu tải của toàn hệ thống.
Tai cẩu xoay YOKE 8-211-040 M24 là phụ kiện nâng hạ có WLL danh định 4 tấn, sử dụng ren M24 và được thiết kế để xoay/nghiêng theo đặc tính của dòng 8-211. Sản phẩm có thể được xem xét cho máy móc công nghiệp, khuôn mẫu và kết cấu cơ khí có điểm nâng ren phù hợp.
Để sử dụng đúng, cần xác minh tải nâng, sơ đồ treo, hướng chịu lực, kết cấu nền và điều kiện lắp đặt. TATEKSAFE – Tân Thế Kim có thể hỗ trợ tra cứu mã hàng và tiếp nhận yêu cầu báo giá theo ứng dụng cụ thể.
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Mã sản phẩm | 8-211-040 |
| Tên sản phẩm | Tai cẩu xoay / Lifting Point |
| Dòng sản phẩm | 8-211 |
| Tải trọng làm việc giới hạn (WLL) | 4,00 tấn |
| Quy đổi tham khảo | 4.000 kg |
| Kích thước ren | M24 |
| Bước ren | 3,00 mm |
| Chiều dài ren | 36 mm |
| Kích thước A | 50 mm |
| Kích thước B | 54 mm |
| Kích thước C | 59 mm |
| Kích thước D | 16 mm |
| Kích thước F | 143 mm |
| Kích thước G | 82 mm |
| Kích thước H | 44 mm |
| Kích thước J | 132 mm |
| Cỡ khóa SW | 36 mm |
| Mô-men siết theo bảng hãng | 400 Nm |
| Khối lượng tịnh tham khảo | 1,9 kg |
| Khả năng chuyển động của dòng | Xoay 360°, nghiêng 90° |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá