Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Tai cẩu xoay chịu tải bên YiYUN YD081: Vòng xoay 360°, lật 180°, ren M8–M64, WLL 0,3–22,5 tấn

SKU: YiYUN YD081

Tai cẩu xoay kéo ngang YiYUN YD081 là thiết bị tạo điểm nâng bằng liên kết bu lông, được thiết kế cho các ứng dụng nâng hạ có hướng kéo thay đổi. Sản phẩm có cơ cấu vòng nâng xoay 360° và lật 180°, dải ren hệ mét từ M8 đến M64, với tải trọng làm việc cho phép (WLL) được công bố từ 0,3 đến 22,5 tấn tùy mã.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu YIYUNG
Xuất xứ TRUNG QUỐC
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
Video thực tế
Tai cẩu xoay hệ mét YiYUN YD081: Vòng nâng xoay 360°, lật 180°, ren M8Tai cẩu xoay hệ mét YiYUN YD081 Vòng nâng xoay 360°, lật 180°, ren M8–M64, WLL 0,3–22,5 tấn
  • Thông tin sản phẩm

SWIVEL HOIST RING YIYUN YD081 – VÒNG NÂNG XOAY 360°, LẬT 180°, REN HỆ MÉT M8–M64

1. Tổng quan sản phẩm

Swivel Hoist Ring YIYUN YD081 là dòng vòng nâng xoay được thiết kế để tạo điểm kết nối giữa thiết bị cần nâng và hệ thống phụ kiện nâng hạ. Sản phẩm gồm vòng nâng dạng chữ U, cụm đế xoay và bu lông ren dùng để lắp vào vị trí gá lắp phù hợp trên chi tiết hoặc kết cấu cần nâng.

Khác với điểm nâng có vòng cố định, thiết kế của YD081 cho phép vòng nâng xoay quanh trục đế và lật theo hướng kéo. Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, vòng có thể xoay 360° và lật 180°. Khả năng chuyển động này giúp người vận hành định hướng vòng theo phương kéo của dây cáp, xích hoặc phụ kiện nâng tương thích, thay vì mặc định lực kéo luôn trùng với một hướng cố định.

Dòng YD081 có nhiều kích thước ren hệ mét, từ M8 đến M64 theo phạm vi được giới thiệu. Bảng catalogue đi kèm thể hiện các mã có tải trọng làm việc khác nhau, từ 0,3 tấn đến 22,5 tấn. Vì vậy, khi lựa chọn sản phẩm, cần đối chiếu chính xác mã hàng, WLL, kích thước lắp đặt và yêu cầu của công việc thay vì chỉ căn cứ vào đường kính ren.

Đối với doanh nghiệp sản xuất, nhà máy, đơn vị bảo trì công nghiệp và nhà thầu cơ khí, vòng nâng xoay có thể là một thành phần trong giải pháp nâng hạ máy móc, thiết bị hoặc cụm kết cấu. Tuy nhiên, việc sử dụng an toàn còn phụ thuộc vào thiết kế điểm lắp, chất lượng vật liệu nền, chiều sâu ăn ren, hướng tải, phụ kiện kết nối và quy trình nâng hạ được phê duyệt.

Lưu ý: Thông tin trên được biên soạn từ hình catalogue và mô tả tiếng Anh do khách hàng cung cấp. Những nội dung về tiêu chuẩn, thử nghiệm và chứng nhận cần được đối chiếu với hồ sơ kỹ thuật chính thức tương ứng trước khi công bố như các tuyên bố đã được xác minh.

2. Đặc điểm thiết kế và nguyên lý hoạt động

2.1. Vòng nâng có khả năng xoay 360°

Cụm đế xoay cho phép vòng nâng quay quanh trục lắp đặt. Trong quá trình chuẩn bị nâng, khả năng xoay giúp định hướng vòng theo phương kết nối của sling hoặc phụ kiện nâng, tùy cấu hình thực tế.

Tính năng này hữu ích trong những công việc mà hướng tiếp cận của dây cáp hoặc xích có thể thay đổi. Tuy nhiên, khả năng xoay không đồng nghĩa với việc sản phẩm có thể chịu mọi hướng tải ở cùng một mức tải trọng. Người sử dụng cần tuân thủ WLL và hướng dẫn tải của nhà sản xuất cho đúng mã hàng.

2.2. Vòng nâng lật 180°

Theo mô tả sản phẩm, vòng nâng có thể lật 180° tại vị trí liên kết với đế. Cơ cấu này giúp vòng điều chỉnh theo hướng kéo trong phạm vi chuyển động được thiết kế.

Khi lựa chọn điểm nâng cho máy móc hoặc kết cấu công nghiệp, khả năng lật có thể hỗ trợ việc bố trí dây cáp, xích và các phụ kiện kết nối. Trước mỗi lần nâng, cần kiểm tra vòng có chuyển động bình thường, không bị kẹt, biến dạng hoặc cản trở bởi chi tiết xung quanh.

2.3. Bu lông lắp đặt ren hệ mét

Catalogue thể hiện các mã sử dụng ren hệ mét, chẳng hạn M8 × 1,25-6g, M10 × 1,5-6g, M12 × 1,75-6g và các kích thước lớn hơn đến M64 × 6,0-6g.

Ký hiệu ren phải được đối chiếu với lỗ lắp thực tế. Không lựa chọn chỉ theo đường kính danh nghĩa: bước ren, dung sai, chiều sâu ren hữu dụng và chiều dài bu lông cũng ảnh hưởng đến khả năng lắp đặt.

Mô tả tiếng Anh cho biết dòng sản phẩm có thiết kế tách biệt giữa vòng nâng và bu lông, đồng thời có thể đặt hàng cấu hình ren tùy chỉnh. Các lựa chọn như thay đổi chiều dài, bước ren hoặc chuyển sang ren UNC cần được xác nhận bằng báo giá và bản vẽ của nhà cung cấp. Không mặc định mọi cấu hình tùy chỉnh đều nằm trong bảng catalogue tiêu chuẩn.

2.4. Cơ cấu định vị và hạn chế chuyển động không mong muốn

Theo mô tả do khách hàng cung cấp, sản phẩm có cơ cấu vòng chặn định vị bên trong và bạc tại phần bu lông nhằm giữ cụm vòng ở vị trí phù hợp khi không vận hành, hạn chế chuyển động hoặc va chạm không cần thiết.

Đây là thông tin mô tả thiết kế; cấu tạo chi tiết, dung sai và cách kiểm tra cơ cấu cần được xác minh từ bản vẽ hoặc tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

2.5. Cấu tạo đầu bu lông hỗ trợ lắp đặt

Mô tả tiếng Anh đề cập thiết kế đầu bu lông lục giác kép nhằm hỗ trợ thao tác lắp đặt. Khi thi công, cần sử dụng dụng cụ phù hợp, bảo đảm bề mặt lắp sạch và thực hiện mô-men siết theo tài liệu chính thức của đúng mã sản phẩm.

Không sử dụng mô-men siết ước lượng theo đường kính ren hoặc lấy thông số của một mã để áp dụng cho toàn bộ dòng YD081.

3. Thông số kỹ thuật tổng quan

Thuộc tínhThông tin
Thương hiệuYIYUN
Dòng sản phẩmYD081
Loại sản phẩmVòng nâng xoay có bu lông lắp đặt
Kiểu ren trong bảng catalogueRen hệ mét
Phạm vi ren được giới thiệuM8–M64
Tải trọng làm việc trong bảng0,3–22,5 tấn, tùy mã
Chuyển động của vòngXoay 360°, lật 180° theo mô tả cung cấp
Vật liệuMô tả tiếng Anh nêu thép hợp kim Cr-Mo; cần xác minh theo hồ sơ của từng mã
Xử lý nhiệtMô tả tiếng Anh nêu tôi và ram; cần xác minh hồ sơ nhà sản xuất
Bề mặt vòngMô tả tiếng Anh nêu sơn tĩnh điện epoxy
Bề mặt bu lôngMô tả tiếng Anh nêu xử lý black oxide
Truy xuất nguồn gốcMô tả tiếng Anh nêu mã lô trên chi tiết chịu tải
Mô-men siếtTheo bảng mã cụ thể; không dùng chung một giá trị
Hồ sơ thử nghiệmYêu cầu nhà cung cấp cung cấp hồ sơ tương ứng mã hàng

Giải thích: WLL (Working Load Limit) là tải trọng làm việc giới hạn được công bố cho điều kiện sử dụng xác định. WLL không phải khối lượng tối đa có thể tự suy ra từ đường kính bu lông, và không thay thế việc đánh giá tải động, tải lệch tâm, góc nâng hoặc độ bền của kết cấu lắp đặt.

4. Bảng thông số theo mã hàng YD081

Các giá trị dưới đây được chép theo bảng catalogue trong ảnh do khách hàng cung cấp. Đơn vị kích thước là mm, mô-men siết là Nm, khối lượng là kg và WLL là tấn. Cần xác nhận lại bản catalogue gốc trước khi phát hành hồ sơ kỹ thuật hoặc dùng làm căn cứ thiết kế nâng.

Mã hàngWLL (t)Ren MEABCDFGHSSWSiết (Nm)Khối lượng (kg)
YD081-M80,3M8×1,25-6g113437421498,55736613300,5
YD081-M100,63M10×1,5-6g163437441498,55736616600,5
YD081-M121M12×1,75-6g183437451498,557368181000,5
YD081-M141,2M14×2,0-6g213437461498,5573610211200,5
YD081-M161,5M16×2,0-6g243437481498,5573610241500,5
YD081-M182M18×2,5-6g2650545716,5143824412272001,5
YD081-M202,5M20×2,5-6g3050545816,5143824412302501,5
YD081-M223M22×2,5-6g3050546016,5143824412343001,5
YD081-M244M24×3,0-6g3650546116,5143824414364001,5
YD081-M274M27×3,0-6g3860658022170996217414003
YD081-M305M30×3,5-6g4860658222170996217465003,5
YD081-M336M33×3,5-6g5460658522174996022556003,5
YD081-M36S7M36×4,0-6g5460658522174996022557003,5
YD081-M36B8M36×4,0-6g62778510427226,51237922558006
YD081-M398M39×4,0-6g62778510427226,51237922558006
YD081-M42S10M42×4,5-6g72778510627226,51237922651.0006,5
YD081-M42B15M42×4,5-6g639510411736257,51589022651.50011
YD081-M4515M45×4,5-6g639510411736257,51589022651.60011
YD081-M4820M48×5,0-6g729510412036257,51589027752.00012
YD081-M5220M52×5,0-6g729510412036257,51589027752.00012
YD081-M5622M56×5,5-6g849510411736257,51589027852.10015
YD081-M6422,5M64×6,0-6g10011410413836264,515810332952.20016,3

Lưu ý đọc bảng:

  • Các mã có hậu tố S và B được giữ nguyên theo catalogue. Chú thích ở cuối trang catalogue đề cập “B” là kết cấu lớn và “S” là kết cấu nhỏ. Cần xác nhận với nhà sản xuất trước khi diễn giải thành quy tắc lựa chọn kỹ thuật.
  • Bảng trên không thể hiện mọi kích thước ren trung gian từ M8 đến M64. Không được hiểu rằng mọi cỡ ren trong khoảng này đều có sẵn.
  • Các mã M36S/M36B và M42S/M42B có WLL, kích thước và khối lượng khác nhau dù cùng đường kính ren danh nghĩa. Không thay thế qua lại chỉ dựa trên ký hiệu M36 hoặc M42.
  • Nếu cần chiều dài bu lông đặc biệt, ren UNC, bước ren khác hoặc cấu hình tùy chỉnh, hãy yêu cầu bản vẽ xác nhận riêng.

5. Vật liệu, xử lý bề mặt và thông tin kiểm tra

Mô tả tiếng Anh do khách hàng cung cấp nêu rằng vòng nâng được rèn từ thép hợp kim crom–molypden (Cr-Mo), sau đó xử lý nhiệt tôi và ram. Cùng nguồn này mô tả vòng có lớp sơn tĩnh điện epoxy và bu lông được xử lý black oxide.

Đây là các thông tin có thể đưa vào hồ sơ giới thiệu với trạng thái “theo mô tả nhà cung cấp”, nhưng chưa nên chuyển thành cam kết vật liệu hoặc khả năng chống ăn mòn cho mọi mã nếu chưa có tài liệu kỹ thuật chính thức. Môi trường có độ ẩm cao, hóa chất, nước biển, nhiệt độ bất thường hoặc điều kiện ngoài trời có thể đòi hỏi đánh giá riêng.

Mô tả sản phẩm cũng nêu các nội dung kiểm tra sau:

  • Kiểm tra dưỡng ren 6g.
  • Thử tải 2,5 lần tải trọng định mức.
  • Thử mỏi ở mức tải 1,5 lần trong 20.000 chu kỳ.
  • Kiểm tra bằng phương pháp từ tính để phát hiện khuyết tật.
  • Kiểm tra không phá hủy 100% theo tuyên bố của nhà cung cấp.
  • Đánh dấu mã lô sản xuất để truy xuất nguồn gốc.
  • Có thể cung cấp báo cáo thử nghiệm theo yêu cầu.

Các nội dung trên chưa được xác minh bằng báo cáo thử nghiệm, chứng chỉ hoặc hồ sơ truy xuất đi kèm trong tài liệu hiện có. Vì vậy, không nên công bố chúng như kết quả đã được kiểm chứng độc lập. Khi đặt hàng cho dự án yêu cầu hồ sơ chất lượng, cần yêu cầu chứng từ tương ứng với đúng mã hàng và lô giao.

Mô tả tiếng Anh còn đề cập tiêu chuẩn EN 1677-1. Việc nhà cung cấp nêu tiêu chuẩn không tự động chứng minh sản phẩm đã được chứng nhận phù hợp. Phạm vi áp dụng, phiên bản tiêu chuẩn, hồ sơ đánh giá và tính phù hợp của chính mẫu YD081 cần được xác nhận trước khi sử dụng tuyên bố này trong hồ sơ thầu hoặc nội dung quảng cáo.

6. Ứng dụng của vòng nâng xoay YD081

6.1. Nâng và di chuyển máy móc công nghiệp

Vòng nâng xoay có thể được xem xét làm điểm kết nối trên máy, cụm máy hoặc thiết bị cần di chuyển trong quá trình lắp đặt, bảo trì và thay thế. Trước khi sử dụng, kỹ sư cần xác định vị trí lắp, hướng kéo, tổng khối lượng, trọng tâm và số lượng điểm nâng.

Việc chọn mã phải dựa trên tải trọng của từng điểm và phương án phân phối tải. Không chia đều khối lượng tổng cho số điểm nâng nếu chưa có căn cứ kỹ thuật, vì trọng tâm lệch và hình học dây treo có thể khiến tải trên mỗi điểm khác nhau.

6.2. Lắp ráp cơ khí và chế tạo kết cấu

Trong xưởng cơ khí, điểm nâng có thể được bố trí trên đồ gá, cụm chi tiết hoặc kết cấu đã được thiết kế cho mục đích nâng. Khả năng xoay và lật hỗ trợ việc định hướng phụ kiện kết nối trong phạm vi cho phép.

Không tự ý khoan hoặc taro lỗ lên chi tiết chịu lực để lắp vòng nâng khi chưa được bộ phận thiết kế hoặc người có chuyên môn phê duyệt.

6.3. Bảo trì thiết bị tại nhà máy

Khi tháo lắp động cơ, cụm truyền động, bơm, hộp số hoặc các thiết bị tương tự, vòng nâng có thể được cân nhắc như một thành phần của phương án nâng. Việc sử dụng phải dựa trên bản vẽ thiết bị, điểm nâng được chỉ định và hướng dẫn của nhà sản xuất máy.

Không mặc định mọi bề mặt có thể tạo ren đều đủ khả năng chịu lực nâng. Độ bền của thân máy, chiều sâu ren, khoảng cách mép và tình trạng vật liệu nền đều cần được xem xét.

6.4. Nâng cụm thiết bị trong quá trình vận chuyển

Đối với thiết bị công nghiệp cần đưa lên phương tiện vận tải hoặc di chuyển giữa các khu vực, điểm nâng xoay có thể giúp bố trí kết nối phù hợp hơn với hướng tiếp cận của sling. Phương án nâng phải xét đến gia tốc, chuyển động của thiết bị và các điều kiện tải phát sinh trong quá trình thao tác.

6.5. Ứng dụng trong hệ thống nâng hạ theo thiết kế riêng

Dòng YD081 có nhiều kích thước ren và mức WLL, nên có thể được xem xét cho nhiều cấu hình lắp đặt khác nhau. Với thiết kế đặc biệt, hãy gửi bản vẽ vị trí lắp, kích thước ren, chiều sâu ren, hướng tải và điều kiện làm việc để nhà cung cấp xác nhận khả năng đáp ứng.

Các ví dụ trên là nhóm ứng dụng có thể xem xét, không phải xác nhận rằng mọi mã YD081 phù hợp với mọi thiết bị hoặc môi trường công nghiệp.

7. Hướng dẫn lựa chọn mã YD081

Bước 1 – Xác định tải trọng nâng. Thu thập khối lượng thiết bị, trọng tâm, số điểm nâng, hình học dây treo và các yếu tố tải động có liên quan. Xác định tải tác dụng lên từng điểm theo phương án nâng được phê duyệt.

Bước 2 – Xác nhận hướng tải. Xác định hướng kéo so với trục bu lông và phạm vi chuyển động của vòng. Không giả định WLL giống nhau ở mọi hướng nếu catalogue không quy định như vậy.

Bước 3 – Đối chiếu kích thước ren. Kiểm tra đường kính, bước ren, dung sai và chiều sâu ren hữu dụng. Đối chiếu bản vẽ lắp đặt thay vì chỉ so sánh đường kính danh nghĩa.

Bước 4 – Kiểm tra không gian lắp đặt. Sử dụng các kích thước A, B, C, D, E, F, G, H, S và SW trong bảng để kiểm tra khoảng hở, khả năng xoay, khả năng lật và không gian cho dụng cụ lắp đặt. Khi cần, yêu cầu bản vẽ kích thước gốc để xác nhận cách đo từng ký hiệu.

Bước 5 – Xác nhận mô-men siết. Tham khảo giá trị trong dòng mã tương ứng và hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất. Đảm bảo mặt lắp sạch, phẳng và không bị cản trở. Không thay đổi mô-men siết tùy ý.

Bước 6 – Kiểm tra hồ sơ chất lượng. Với công việc quan trọng, yêu cầu tài liệu vật liệu, báo cáo thử nghiệm, hướng dẫn sử dụng và hồ sơ truy xuất phù hợp với mã hàng, lô sản xuất.

Bước 7 – Kiểm tra trước khi sử dụng. Kiểm tra biến dạng, nứt, ăn mòn, hư hỏng ren, tình trạng bu lông và chuyển động của vòng. Ngừng sử dụng nếu phát hiện dấu hiệu bất thường và chuyển cho người có thẩm quyền đánh giá.

8. Lưu ý an toàn khi sử dụng

Vòng nâng là một bộ phận của hệ thống nâng, không phải giải pháp nâng độc lập. Khả năng chịu tải của toàn hệ thống còn phụ thuộc vào kết cấu nền, ren lắp, dây cáp hoặc xích, ma ní, móc, góc treo và điều kiện vận hành.

  • Chỉ sử dụng đúng mã và đúng WLL đã được xác nhận.
  • Không sử dụng sản phẩm có dấu hiệu nứt, biến dạng, mòn bất thường hoặc hư hỏng ren.
  • Không tự ý hàn, mài, gia công hoặc thay đổi cấu tạo của vòng nâng và bu lông.
  • Không để vòng hoặc phụ kiện bị kẹt khiến tải tác dụng theo hướng không phù hợp.
  • Không vượt tải trọng cho phép hoặc dùng tải trọng phá hủy được suy đoán để làm tải trọng vận hành.
  • Không đứng hoặc cho người đi qua bên dưới vật đang được nâng.
  • Bảo đảm người thực hiện đã được đào tạo và tuân thủ quy trình nâng hạ tại nơi làm việc.
  • Thực hiện kiểm tra định kỳ theo yêu cầu của nhà sản xuất và quy định áp dụng tại cơ sở.

Những lưu ý này không thay thế tài liệu hướng dẫn sử dụng chính thức, đánh giá rủi ro hoặc phương án nâng do người có chuyên môn phê duyệt.

9. Vì sao cần đối chiếu đúng mã trước khi đặt hàng?

Bảng catalogue thể hiện các mã có cùng đường kính ren nhưng thông số khác nhau. Ví dụ, YD081-M36S được ghi WLL 7 tấn, trong khi YD081-M36B được ghi WLL 8 tấn. Tương tự, YD081-M42S được ghi WLL 10 tấn và YD081-M42B được ghi WLL 15 tấn.

Những khác biệt này cho thấy đường kính ren không phải căn cứ duy nhất để chọn vòng nâng. Cấu trúc sản phẩm, kích thước hình học, điều kiện làm việc và quy định của nhà sản xuất đều cần được xem xét. Việc thay mã tương đương hoặc đổi sang bu lông tùy chỉnh phải được xác nhận trước khi sử dụng.

Khi gửi yêu cầu báo giá, nên cung cấp mã sản phẩm, WLL cần thiết, bản vẽ vị trí lắp, loại ren, chiều sâu ren, hướng tải, môi trường làm việc và yêu cầu hồ sơ chất lượng. Nếu chưa xác định được mã, hãy gửi bản vẽ và thông tin tải để được hỗ trợ lựa chọn.

10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Vòng nâng YIYUN YD081 có tải trọng làm việc bao nhiêu?

Bảng catalogue được cung cấp thể hiện WLL từ 0,3 đến 22,5 tấn tùy mã. Cần chọn theo đúng mã hàng và điều kiện tải được nhà sản xuất quy định; không áp dụng mức tải lớn nhất cho toàn bộ dòng sản phẩm.

Vòng nâng YD081 có thể xoay và lật theo những hướng nào?

Mô tả sản phẩm nêu khả năng xoay 360° và lật 180°. Người sử dụng vẫn cần tuân thủ hướng tải cho phép và hướng dẫn lắp đặt của đúng mã hàng.

YD081 sử dụng loại ren nào?

Bảng catalogue hiển thị ren hệ mét, từ các cỡ M8 đến M64 với các bước ren cụ thể theo từng mã. Các cỡ ren không xuất hiện trong bảng chưa thể xác nhận là mã tiêu chuẩn có sẵn.

Có thể đặt bu lông dài hơn hoặc thay đổi bước ren không?

Mô tả tiếng Anh cho biết có thể đặt cấu hình ren tùy chỉnh, bao gồm thay đổi chiều dài hoặc kiểu ren. Khả năng cung cấp, kích thước, tải trọng và tính phù hợp phải được nhà cung cấp xác nhận bằng tài liệu riêng.

Sản phẩm có đáp ứng EN 1677-1 không?

Mô tả tiếng Anh có đề cập EN 1677-1, nhưng tài liệu hiện có chưa đủ để xác minh chứng nhận hoặc sự phù hợp của từng mã YD081. Hãy yêu cầu hồ sơ chính thức nếu tiêu chuẩn này là điều kiện bắt buộc của dự án.

Có thể dùng YD081 trong môi trường ngoài trời hoặc ăn mòn không?

Mô tả cung cấp nêu lớp sơn tĩnh điện epoxy trên vòng và xử lý black oxide trên bu lông. Chưa có đủ dữ liệu để xác định mức chống ăn mòn cụ thể hoặc tuổi thọ trong môi trường hóa chất, biển hay ngoài trời. Cần xác nhận điều kiện sử dụng với nhà sản xuất.

Làm thế nào để xác định mã phù hợp?

Cần xác định tải trên từng điểm nâng, hướng tải, loại ren, chiều sâu ren, không gian lắp đặt và yêu cầu hồ sơ chất lượng. Sau đó đối chiếu bảng catalogue và xác nhận với nhà cung cấp trước khi sử dụng.

Khi nào cần ngừng sử dụng vòng nâng?

Ngừng sử dụng nếu phát hiện nứt, biến dạng, hư hỏng ren, ăn mòn nghiêm trọng, dấu hiệu sửa đổi trái phép hoặc chuyển động bất thường. Chỉ đưa sản phẩm trở lại sử dụng sau khi được người có thẩm quyền kiểm tra và chấp thuận.

11. Liên hệ tư vấn và báo giá

TATEKSAFE tiếp nhận yêu cầu tư vấn lựa chọn vòng nâng xoay YIYUN YD081 theo mã hàng, tải trọng làm việc, kích thước ren và điều kiện lắp đặt.

Để rút ngắn thời gian xác nhận kỹ thuật, khách hàng nên cung cấp:

  • Mã hàng YD081 hoặc WLL yêu cầu.
  • Bản vẽ vị trí lắp và thông tin ren.
  • Khối lượng thiết bị, số điểm nâng và hướng kéo dự kiến.
  • Môi trường làm việc và tần suất nâng hạ.
  • Yêu cầu về chứng từ vật liệu, thử nghiệm và truy xuất nguồn gốc.

Thông tin cần xác nhận trước khi đặt hàng: tình trạng sẵn hàng của từng mã, thời gian giao hàng, cấu hình bu lông, tài liệu kỹ thuật và hồ sơ thử nghiệm thực tế. Không xem thông tin giới thiệu trên trang này là sự thay thế cho bản vẽ hoặc hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thuộc tínhThông tin
Thương hiệuYIYUN
Dòng sản phẩmYD081
Loại sản phẩmVòng nâng xoay có bu lông lắp đặt
Kiểu ren trong bảng catalogueRen hệ mét
Phạm vi ren được giới thiệuM8–M64
Tải trọng làm việc trong bảng0,3–22,5 tấn, tùy mã
Chuyển động của vòngXoay 360°, lật 180° theo mô tả cung cấp
Vật liệuMô tả tiếng Anh nêu thép hợp kim Cr-Mo; cần xác minh theo hồ sơ của từng mã
Xử lý nhiệtMô tả tiếng Anh nêu tôi và ram; cần xác minh hồ sơ nhà sản xuất
Bề mặt vòngMô tả tiếng Anh nêu sơn tĩnh điện epoxy
Bề mặt bu lôngMô tả tiếng Anh nêu xử lý black oxide
Truy xuất nguồn gốcMô tả tiếng Anh nêu mã lô trên chi tiết chịu tải
Mô-men siếtTheo bảng mã cụ thể; không dùng chung một giá trị
Hồ sơ thử nghiệmYêu cầu nhà cung cấp cung cấp hồ sơ tương ứng mã hàng
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây