Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Tai cẩu nâng ren hệ inch YOKE 8-212 – Vòng xoay 360°, gập 90°, ren 1/2"–2", WLL đến 20 tấn

SKU: YOKE 8-212

Tai cẩu xoay 360° YOKE 8-212 Digital Lifting Point là thiết bị liên kết nâng hạ được thiết kế để lắp đặt vào lỗ ren trên kết cấu hoặc thiết bị cần nâng. Sản phẩm có khả năng xoay 360° quanh trục lắp đặt và gập 90° tại vị trí vòng cẩu, hỗ trợ điều chỉnh hướng liên kết khi bố trí dây cáp, xích nâng hoặc các phụ kiện nâng hạ tương thích.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu YOKE
Xuất xứ TAIWAN
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
Video thực tế
Tai cẩu nâng ren hệ inch YOKE 8YOKE Yellow Point YP
  • Thông tin sản phẩm

TAI CẨU XOAY 360° YOKE 8-212 DIGITAL LIFTING POINT – TAI CẨU NÂNG HẠ REN UNC

Tai cẩu xoay 360° YOKE 8-212 Digital Lifting Point là thiết bị liên kết nâng hạ được thiết kế để lắp đặt vào lỗ ren trên kết cấu hoặc thiết bị cần nâng. Sản phẩm có khả năng xoay 360° quanh trục lắp đặt và gập 90° tại vị trí vòng cẩu, hỗ trợ điều chỉnh hướng liên kết khi bố trí dây cáp, xích nâng hoặc các phụ kiện nâng hạ tương thích.

Theo catalogue YOKE, dòng 8-212 được chế tạo từ thép hợp kim, trải qua quá trình tôi và ram, sử dụng bu lông ren hệ UNC và có chip kỹ thuật số tích hợp để hỗ trợ truy xuất nguồn gốc theo chứng nhận. Tài liệu cũng nêu các yêu cầu thử tải, thử mỏi và kiểm tra phát hiện vết nứt đối với các bộ phận chịu tải.

Dòng sản phẩm có nhiều lựa chọn kích thước ren, từ 1/2 inch đến 2 inch, với tải trọng làm việc cho phép (WLL) danh định từ 1,0 tấn đến 20,0 tấn, tùy mã hàng. Việc lựa chọn cần căn cứ vào mã sản phẩm, kết cấu lắp đặt, hướng chịu tải và cấu hình bộ dây treo nâng thực tế.

Thông tin sản phẩm

  • Tên sản phẩm: Tai cẩu xoay 360° YOKE Digital Lifting Point.
  • Mã dòng sản phẩm: YOKE 8-212.
  • Thương hiệu: YOKE.
  • Loại thiết bị: Điểm liên kết nâng hạ có khả năng xoay và gập.
  • Vật liệu: Thép hợp kim, được tôi và ram.
  • Khả năng chuyển động: Xoay 360°, gập 90°.
  • Kiểu ren: UNC.
  • Dải WLL danh định: 1,0–20,0 tấn, tùy mã sản phẩm.
  • Nhận dạng và truy xuất: Tích hợp chip kỹ thuật số theo mô tả catalogue.
  • Ứng dụng: Liên kết nâng hạ máy móc, thiết bị, kết cấu và các cụm chi tiết công nghiệp có vị trí lắp đặt phù hợp.

1. Tổng quan về tai cẩu xoay YOKE 8-212

Trong các hoạt động nâng hạ công nghiệp, điểm liên kết giữa vật nâng và thiết bị nâng đóng vai trò quan trọng đối với việc truyền lực. Một điểm nâng phù hợp cần được lựa chọn theo tải trọng, hướng tác dụng của lực, hình dạng kết cấu và phương pháp bố trí bộ dây treo.

Tai cẩu YOKE 8-212 được phát triển theo dạng điểm nâng có vòng cẩu chuyển động, cho phép vòng cẩu xoay quanh trục lắp đặt và gập theo hướng kéo. Cấu tạo này hỗ trợ việc bố trí dây treo trong nhiều tình huống nâng hạ khác nhau, đặc biệt khi hướng kéo không cố định hoàn toàn theo phương thẳng đứng.

Khác với một điểm nâng có vòng cố định, cơ cấu chuyển động của YOKE 8-212 cho phép điều chỉnh hướng vòng cẩu theo hướng lực kéo dự kiến. Khả năng xoay và gập giúp người thiết kế hệ thống nâng hạ có thêm lựa chọn khi bố trí điểm treo trên máy móc, khuôn, kết cấu thép hoặc cụm thiết bị.

Tuy nhiên, khả năng chuyển động của vòng cẩu không đồng nghĩa với việc sản phẩm có thể chịu tải tùy ý theo mọi hướng. Tải trọng cho phép vẫn phụ thuộc vào mã hàng, phương tải, góc nâng, cấu hình một hoặc nhiều chân treo và các điều kiện lắp đặt do nhà sản xuất quy định.

Theo catalogue, dòng 8-212 có nhiều kích thước ren UNC và mức WLL khác nhau. Nhờ đó, người sử dụng có thể lựa chọn phiên bản phù hợp hơn với kết cấu cần nâng thay vì sử dụng một kích thước duy nhất cho tất cả ứng dụng.

2. Đặc điểm cấu tạo của YOKE 8-212

2.1. Thân tai cẩu bằng thép hợp kim

Theo tài liệu sản phẩm, YOKE 8-212 được chế tạo từ thép hợp kim đã qua xử lý tôi và ram.

Đây là đặc điểm vật liệu và xử lý nhiệt được nhà sản xuất công bố cho dòng sản phẩm. Khi lựa chọn thiết bị, người dùng nên đối chiếu đúng mã hàng và hồ sơ sản phẩm để xác nhận thông tin tương ứng với phiên bản được cung cấp.

Cụm thân tai cẩu là bộ phận liên kết giữa vòng cẩu và vị trí lắp đặt. Trong quá trình sử dụng, bộ phận này tham gia truyền lực từ phụ kiện nâng hạ vào kết cấu được nâng. Vì vậy, tình trạng bề mặt, sự nguyên vẹn của các chi tiết và điều kiện lắp đặt đều cần được kiểm tra trước khi đưa thiết bị vào làm việc.

2.2. Vòng cẩu có khả năng gập 90°

Vòng cẩu là bộ phận trực tiếp tiếp nhận liên kết từ móc cẩu, ma ní hoặc phụ kiện nâng hạ phù hợp.

Theo catalogue, vòng cẩu của YOKE 8-212 có khả năng gập 90°. Cơ cấu này cho phép vòng cẩu thay đổi vị trí tương đối so với thân thiết bị để phù hợp hơn với hướng kéo trong quá trình nâng.

Khả năng gập giúp người thiết kế xem xét các phương án bố trí dây treo khác nhau, nhất là trong những ứng dụng cần kéo nghiêng hoặc khi vị trí điểm nâng nằm trên bề mặt của vật nâng.

Khi sử dụng, cần bảo đảm phụ kiện kết nối tương thích với hình dạng vòng cẩu và không gây cản trở chuyển động. Không được mặc nhiên cho rằng góc gập 90° đồng nghĩa với khả năng chịu tải 90° ở mọi cấu hình. Tải trọng tương ứng phải được tra cứu trong bảng WLL của nhà sản xuất.

2.3. Cơ cấu xoay 360°

YOKE 8-212 được mô tả là có khả năng xoay 360° quanh trục lắp đặt.

Cơ cấu xoay hỗ trợ điều chỉnh hướng của vòng cẩu theo phương bố trí dây treo, giảm nhu cầu phải định hướng vòng cẩu cố định ngay từ đầu. Tính năng này hữu ích trong các ứng dụng mà hướng kéo có thể thay đổi theo trình tự nâng, xoay hoặc di chuyển vật nâng.

Dù có thể xoay 360°, thiết bị vẫn phải được lắp đặt đúng kỹ thuật. Người sử dụng cần bảo đảm vòng cẩu chuyển động tự do trong phạm vi thiết kế, không bị vướng vào kết cấu xung quanh và không xuất hiện dấu hiệu hư hỏng ở các chi tiết liên kết.

2.4. Bu lông lắp đặt ren UNC

Dòng 8-212 sử dụng bu lông ren hệ UNC. Catalogue cung cấp nhiều kích thước ren, từ 1/2 inch đến 2 inch.

Việc lựa chọn ren không chỉ dựa trên kích thước danh nghĩa mà còn phải xem xét lỗ ren trên kết cấu, chiều sâu ăn ren, vật liệu nền, độ bền của kết cấu và yêu cầu lắp đặt của nhà sản xuất.

Không nên thay thế bu lông bằng một chi tiết có kích thước gần tương đương nhưng không đúng loại ren hoặc không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Việc gia công lỗ ren, chuẩn bị bề mặt lắp đặt và siết chặt phải tuân theo hướng dẫn áp dụng cho đúng mã sản phẩm.

2.5. Chip kỹ thuật số hỗ trợ truy xuất nguồn gốc

Một đặc điểm được nhấn mạnh trong catalogue là chip kỹ thuật số được tích hợp trên sản phẩm, đi kèm thông tin về chứng nhận phục vụ truy xuất nguồn gốc theo số sê-ri.

Theo mô tả của nhà sản xuất, các chi tiết rèn riêng lẻ và bu lông nắp có thể truy xuất nguồn gốc theo chứng nhận thử nghiệm.

Trong công tác quản lý thiết bị nâng hạ, thông tin nhận dạng có thể hỗ trợ việc đối chiếu mã hàng, hồ sơ sản phẩm và quá trình kiểm tra thiết bị.

Người sử dụng nên lưu trữ hồ sơ tương ứng với từng thiết bị, bao gồm mã hàng, thông tin nhận dạng, tài liệu đi kèm và các kết quả kiểm tra được thực hiện trong quá trình sử dụng.

Không nên suy diễn rằng chip kỹ thuật số tự động thay thế việc kiểm tra định kỳ, hồ sơ kiểm định hoặc quy trình quản lý an toàn của đơn vị sử dụng.

3. Đặc tính kỹ thuật và thử nghiệm theo catalogue

Catalogue YOKE công bố các đặc điểm kiểm tra và thử nghiệm sau đối với dòng 8-212:

  • Sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim, qua xử lý tôi và ram.
  • Được kiểm tra theo EN 1677-1.
  • Các bộ phận chịu tải được kiểm tra phát hiện vết nứt bằng phương pháp từ tính Magnaflux.
  • Các chi tiết rèn riêng lẻ và bu lông nắp có khả năng truy xuất nguồn gốc theo chứng nhận thử nghiệm.
  • Bu lông sử dụng ren UNC.
  • Thử tải kiểm chứng ở mức 2,5 lần WLL.
  • Đánh giá độ bền mỏi với 20.000 chu kỳ ở mức 1,5 lần WLL.
  • Catalogue nêu các điểm nâng YOKE đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu của ASME B30.26.
  • Lắp đặt nhanh chóng theo thiết kế, sử dụng lỗ ren phù hợp.
  • Có chip kỹ thuật số hỗ trợ truy xuất nguồn gốc theo số sê-ri.

Các thông tin trên được trình bày theo tài liệu catalogue do người dùng cung cấp. Khi cần hồ sơ phục vụ nghiệm thu, đánh giá rủi ro hoặc lựa chọn thiết bị cho một dự án cụ thể, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tài liệu tương ứng với mã hàng thực tế.

Lưu ý: Thông tin về tiêu chuẩn và thử nghiệm được nêu ở đây không thay thế việc xác minh chứng từ của lô hàng, phiên bản sản phẩm và yêu cầu pháp lý áp dụng tại công trình.

4. Bảng thông số kỹ thuật YOKE 8-212

Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu thể hiện trong catalogue. Tên cột và giá trị được giữ theo tài liệu nguồn; các ký hiệu kích thước A, B, C, D, E, F, G, J, K, L, M, N và SW được dùng để đối chiếu với bản vẽ kích thước của nhà sản xuất.

Mã sản phẩmWLL (tấn)Kích thước ren UNCE (inch)TPITorque (Nm)Khối lượng (lb)
8-212-0101,01/2"0,94131001,0
8-212-0151,55/8"1,46111501,3
8-212-0202,53/4"1,46102002,9
8-212-0252,57/8"1,4692502,8
8-212-0404,01"1,6184004,3
8-212-0505,01 1/4"2,1175006,8
8-212-0808,01 1/2"2,44680012,9
8-212-15015,01 3/4"2,6051.50024,5
8-212-20020,02"2,804,52.00027,2

Giải thích các thông số:

  • WLL (Working Load Limit): Tải trọng làm việc cho phép được công bố cho sản phẩm trong điều kiện sử dụng quy định.
  • UNC: Hệ ren Unified National Coarse, được sử dụng cho các kích thước ren ghi trong catalogue.
  • TPI: Số vòng ren trên một inch.
  • Torque: Giá trị mô-men siết được catalogue liệt kê theo từng mã hàng.
  • Khối lượng: Trọng lượng sản phẩm được thể hiện bằng pound (lb) trong tài liệu nguồn.

Lưu ý về kích thước và lắp đặt

Bản catalogue gốc thể hiện các kích thước bằng ký hiệu trên bản vẽ, nhưng cách căn chỉnh đơn vị trong bảng không hoàn toàn rõ ràng ở hình ảnh được cung cấp. Vì vậy, bảng trên chỉ trích xuất những trường có thể đối chiếu tương đối rõ ràng; không nên sử dụng các giá trị E hoặc các ký hiệu kích thước khác để gia công khi chưa xác minh bản vẽ gốc có độ phân giải cao.

Đặc biệt, mô-men siết phải được đối chiếu với hướng dẫn lắp đặt chính thức của YOKE trước khi thực hiện, bao gồm điều kiện lắp, yêu cầu đối với lỗ ren và phương pháp siết. Không tự quy đổi hoặc áp dụng mô-men siết của một mã hàng cho mã khác.

Catalogue ghi chú hệ số thiết kế 4:1. Thông tin này cần được hiểu theo tài liệu của nhà sản xuất, không được sử dụng để tự tính một WLL mới hoặc để tăng tải trọng cho phép của thiết bị.

5. Bảng tải trọng WLL theo cấu hình nâng

Ngoài tải trọng danh định theo mã hàng, catalogue còn cung cấp bảng tải trọng theo cấu hình nâng, số lượng chân treo và góc nâng.

Đây là nội dung quan trọng khi lựa chọn tai cẩu cho hệ thống nâng một điểm hoặc hệ thống sử dụng nhiều chân xích, cáp thép hay dây treo.

Bảng dưới đây giữ nguyên các giá trị WLL thể hiện trong catalogue. Các cấu hình được rút gọn thành ký hiệu mô tả để dễ tra cứu; khi áp dụng thực tế, cần đối chiếu hình minh họa tương ứng trên catalogue gốc.

Mã hàng1 chân, 0°2 chân, 0°1 chân, 90°2 chân, 90°2 chân, 0–45°2 chân, 45–60°2 chân không đối xứng3–4 chân, 0–45°3–4 chân, 45–60°3–4 chân không đối xứng
8-212-0101,02,01,02,01,41,01,02,101,501,0
8-212-0151,53,01,53,02,11,51,53,152,251,5
8-212-0202,55,02,55,03,52,52,55,253,752,5
8-212-0252,55,02,55,03,52,52,55,253,752,5
8-212-0404,08,04,08,05,64,04,08,406,004,0
8-212-0505,010,05,010,07,05,05,010,57,505,0
8-212-0808,016,08,016,011,28,08,016,812,08,0
8-212-15015,030,015,030,021,015,015,031,522,515,0
8-212-20020,040,020,040,028,020,020,042,030,020,0

Đơn vị WLL trong bảng: tấn, theo catalogue.

Cách hiểu và sử dụng bảng tải trọng

Thứ nhất, phân biệt WLL của điểm nâng và WLL của toàn bộ hệ thống nâng.

WLL ghi theo mã sản phẩm không tự động là tải trọng được phép áp dụng cho mọi bộ dây treo. Khả năng nâng của toàn bộ hệ thống còn phụ thuộc vào các phụ kiện liên kết, số chân thực sự chịu tải, góc giữa các chân treo, cách phân bố tải và điều kiện lắp đặt.

Thứ hai, xác định đúng góc nâng.

Các giá trị trong bảng được chia theo từng khoảng góc. Không được lấy giá trị của cấu hình góc nhỏ để áp dụng cho cấu hình có góc lớn hơn. Góc nâng phải được xác định theo hình minh họa và quy ước của nhà sản xuất.

Thứ ba, chú ý trường hợp tải không đối xứng.

Catalogue có các cột dành riêng cho cấu hình không đối xứng. Điều này cho thấy không nên mặc định rằng tải trọng được chia đều giữa các điểm nâng hoặc các chân treo. Phương án nâng phải được đánh giá theo thiết kế rigging thực tế.

Thứ tư, không cộng tải trọng theo cách tùy ý.

Việc sử dụng nhiều tai cẩu không đồng nghĩa với việc có thể cộng WLL của từng tai cẩu để xác định tải trọng toàn hệ thống mà không cần xem xét điều kiện phân bố tải. Cần có phương án nâng phù hợp và xác nhận khả năng chịu tải của tất cả các thành phần liên quan.

6. Nguyên lý hoạt động của tai cẩu YOKE 8-212

Nguyên lý sử dụng YOKE 8-212 dựa trên sự phối hợp giữa điểm liên kết có ren và vòng cẩu chuyển động.

Trước khi nâng, thân thiết bị được lắp vào lỗ ren phù hợp trên kết cấu. Khi móc cẩu hoặc phụ kiện nâng hạ kết nối với vòng cẩu, lực nâng được truyền qua vòng cẩu, thân thiết bị, bu lông và vị trí lắp đặt vào vật nâng.

Khả năng xoay 360° cho phép định hướng vòng cẩu theo phương bố trí của phụ kiện nâng. Khả năng gập 90° cho phép vòng cẩu thay đổi góc tương đối so với thân thiết bị khi chịu tác động của lực kéo trong phạm vi thiết kế.

Trong quá trình vận hành, người phụ trách nâng hạ cần kiểm tra để bảo đảm vòng cẩu không bị kẹt, không bị cản trở bởi các chi tiết xung quanh và không phát sinh tình trạng tải tác dụng theo hướng ngoài phạm vi cho phép.

Không sử dụng cơ cấu xoay như một phương tiện để tháo lỏng bu lông. Cũng không được coi khả năng xoay tự do là bằng chứng cho thấy điểm nâng đã được lắp đúng hoặc có thể chịu tải theo mọi hướng.

7. Ứng dụng của YOKE 8-212 trong công nghiệp

7.1. Nâng hạ máy móc và thiết bị công nghiệp

YOKE 8-212 có thể được xem xét cho các ứng dụng nâng máy móc, cụm thiết bị hoặc chi tiết cơ khí có vị trí lắp đặt điểm nâng phù hợp.

Khi thiết kế điểm nâng, cần xác định trọng lượng vật nâng, vị trí trọng tâm, số điểm liên kết, hướng kéo dự kiến và khả năng chịu lực của kết cấu. Lỗ ren tiếp nhận tai cẩu phải được thiết kế hoặc xác nhận đáp ứng yêu cầu lắp đặt.

7.2. Nâng khuôn và chi tiết cơ khí

Trong các xưởng chế tạo, khuôn và chi tiết cơ khí có thể cần được nâng, xoay hoặc di chuyển giữa các công đoạn.

Điểm nâng có vòng cẩu chuyển động giúp hỗ trợ bố trí liên kết nâng trong những trường hợp hướng kéo thay đổi. Tuy nhiên, phải kiểm tra độ bền của khuôn hoặc chi tiết, đặc biệt tại vị trí lỗ ren và vùng vật liệu xung quanh.

7.3. Lắp ráp kết cấu thép

Trong quá trình lắp ráp các cụm kết cấu, việc lựa chọn điểm nâng cần tính đến hình dạng cấu kiện và phương án điều khiển tải.

YOKE 8-212 có thể được xem xét khi kết cấu có vị trí lắp đặt tương thích với ren UNC và đáp ứng yêu cầu chịu tải. Cần đánh giá khả năng phân bố tải giữa các điểm nâng và xác định cấu hình dây treo phù hợp.

7.4. Bảo trì và di chuyển cụm thiết bị

Đối với hoạt động bảo trì, tháo lắp hoặc di chuyển thiết bị, điểm nâng có khả năng xoay và gập có thể hỗ trợ bố trí móc cẩu theo hướng thuận tiện hơn.

Trước khi sử dụng, cần xác nhận thiết bị được nâng có đủ điều kiện để tiếp nhận lực tại điểm lắp đặt. Không sử dụng lỗ ren bất kỳ trên máy móc làm điểm nâng nếu chưa được xác định là phù hợp cho mục đích đó.

Các ứng dụng nêu trên là những tình huống có thể xem xét sử dụng dòng sản phẩm. Việc lựa chọn cuối cùng phải dựa trên thiết kế nâng hạ, dữ liệu tải trọng và hướng dẫn của nhà sản xuất.

8. Hướng dẫn lựa chọn đúng mã YOKE 8-212

Để lựa chọn tai cẩu phù hợp, người mua và bộ phận kỹ thuật nên thực hiện theo các bước sau.

Bước 1: Xác định tải trọng nâng.

Thu thập thông tin về khối lượng vật nâng, các phụ kiện đi kèm và cấu hình nâng dự kiến. Không chỉ căn cứ vào tải trọng danh nghĩa của vật mà bỏ qua các thành phần có thể làm tăng tổng tải của hệ thống.

Bước 2: Xác định số lượng điểm nâng và cấu hình dây treo.

Làm rõ hệ thống sử dụng một điểm nâng, hai chân treo hay cấu hình ba đến bốn chân. Xác định góc nâng và khả năng phân bố tải theo phương án rigging.

Bước 3: Kiểm tra kích thước ren.

Đối chiếu kích thước ren UNC của mã sản phẩm với lỗ ren trên kết cấu. Đồng thời kiểm tra chiều sâu ăn ren, vật liệu nền, không gian lắp đặt và yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất.

Bước 4: Tra cứu WLL theo đúng cấu hình.

Sử dụng bảng tải trọng của catalogue, chọn đúng hàng mã sản phẩm và cột tương ứng với cấu hình nâng. Không dùng WLL của cấu hình này để thay thế cho cấu hình khác.

Bước 5: Xác minh điều kiện lắp đặt.

Kiểm tra bề mặt tiếp xúc, tình trạng lỗ ren, độ sạch, khả năng lắp đặt và yêu cầu mô-men siết. Nếu chưa có tài liệu lắp đặt đầy đủ, cần xác minh với nhà cung cấp trước khi thực hiện.

Bước 6: Kiểm tra hồ sơ và khả năng truy xuất.

Đối chiếu mã hàng, thông tin nhận dạng và tài liệu đi kèm. Đối với ứng dụng quan trọng, nên lưu hồ sơ thiết bị để phục vụ kiểm tra, bảo trì và quản lý an toàn.

9. Hướng dẫn lắp đặt và kiểm tra trước khi nâng

Lắp đặt đúng kỹ thuật là điều kiện thiết yếu để điểm nâng hoạt động theo thiết kế.

9.1. Chuẩn bị vị trí lắp đặt

Xác nhận vị trí lắp đặt đã được thiết kế hoặc phê duyệt cho mục đích nâng hạ. Kiểm tra kích thước ren, tình trạng ren, bề mặt tiếp xúc và độ bền của kết cấu nền.

Không tự ý khoan hoặc tạo ren trên một bộ phận máy móc khi chưa xác định khả năng chịu lực của vị trí đó.

9.2. Lắp đặt thiết bị

Lắp đúng mã hàng, đúng loại ren và theo hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất. Giá trị mô-men siết cần được đối chiếu với tài liệu áp dụng cho mã hàng cụ thể.

Không tự ý thay đổi cấu tạo, gia công bổ sung hoặc sử dụng phụ kiện không phù hợp. Không vận hành nếu thiết bị không thể lắp đúng theo yêu cầu kỹ thuật.

9.3. Kiểm tra vòng cẩu và phụ kiện kết nối

Xác nhận vòng cẩu có thể chuyển động trong phạm vi thiết kế và không bị vướng vào kết cấu. Kiểm tra tính tương thích giữa vòng cẩu với móc cẩu, ma ní hoặc phụ kiện liên kết.

Không sử dụng phụ kiện có kích thước hoặc hình dạng khiến lực tác dụng tập trung bất thường lên vòng cẩu.

9.4. Kiểm tra trước khi nâng

Trước mỗi lần sử dụng, cần kiểm tra tình trạng tổng thể của thiết bị, vị trí lắp đặt, ren liên kết và các dấu hiệu hư hỏng nhìn thấy được.

Nếu phát hiện biến dạng, nứt, hư hỏng ren, dấu hiệu lỏng liên kết hoặc tình trạng bất thường khác, phải dừng sử dụng để đánh giá theo quy trình quản lý thiết bị nâng của đơn vị.

9.5. Thực hiện nâng hạ có kiểm soát

Phương án nâng phải xác định rõ tải trọng, vị trí trọng tâm, số điểm nâng, hướng kéo và vùng nguy hiểm. Không cho người đứng dưới vật nâng hoặc đi vào khu vực có nguy cơ khi tải đang được treo.

Không vượt quá WLL tương ứng trong catalogue. Không sử dụng thiết bị ngoài điều kiện làm việc được nhà sản xuất cho phép.

10. Bảo trì và quản lý thiết bị

Để duy trì khả năng sử dụng của YOKE 8-212, doanh nghiệp nên thiết lập quy trình kiểm tra và quản lý hồ sơ cho từng thiết bị.

Các nội dung cần xem xét gồm:

  • Kiểm tra tình trạng vòng cẩu và thân thiết bị.
  • Kiểm tra dấu hiệu biến dạng, nứt hoặc hư hỏng cơ học.
  • Kiểm tra tình trạng ren và các chi tiết liên kết.
  • Kiểm tra khả năng chuyển động của cơ cấu xoay và gập.
  • Đối chiếu mã hàng và thông tin nhận dạng.
  • Lưu giữ tài liệu kỹ thuật và hồ sơ kiểm tra.
  • Đưa thiết bị ra khỏi sử dụng khi phát hiện dấu hiệu bất thường cho đến khi có đánh giá phù hợp.

Tần suất kiểm tra phải được xác định theo hướng dẫn nhà sản xuất, điều kiện sử dụng, mức độ làm việc và quy trình an toàn của doanh nghiệp.

Không tự ý sửa chữa, hàn đắp, gia công hoặc thay thế chi tiết chịu tải nếu chưa có sự chấp thuận và hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.

11. Các lưu ý an toàn quan trọng

Khi sử dụng tai cẩu YOKE 8-212, cần đặc biệt lưu ý:

Không vượt WLL: Luôn sử dụng tải trọng cho phép tương ứng với mã sản phẩm và cấu hình nâng.

Không suy diễn tải trọng từ hệ số thiết kế: Hệ số thiết kế 4:1 được catalogue ghi chú không phải căn cứ để tăng WLL.

Không nhầm khả năng chuyển động với khả năng chịu tải: Xoay 360° và gập 90° là các đặc điểm chuyển động của thiết bị; tải trọng theo từng hướng vẫn phải được xác minh.

Không sử dụng sai ren: Bu lông UNC phải tương thích với lỗ ren được thiết kế cho thiết bị.

Không bỏ qua kết cấu nền: Khả năng chịu tải của điểm nâng không bảo đảm rằng kết cấu được lắp đặt cũng đủ bền.

Không sử dụng thiết bị hư hỏng: Thiết bị có dấu hiệu nứt, biến dạng hoặc hỏng ren cần được đưa ra khỏi sử dụng để đánh giá.

Không thay thế kiểm tra bằng truy xuất số sê-ri: Chip kỹ thuật số hỗ trợ nhận dạng và truy xuất nhưng không thay thế việc kiểm tra tình trạng thực tế.

Không tự suy diễn khả năng nâng nhiều chân: Phải sử dụng đúng cột tải trọng trong catalogue và phương án rigging được phê duyệt.

12. Vì sao cần lựa chọn đúng tai cẩu nâng hạ?

Tai cẩu là một bộ phận trong chuỗi truyền lực của hệ thống nâng. Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời tính phù hợp về kích thước, tải trọng, phương tải, khả năng lắp đặt và hồ sơ sản phẩm.

YOKE 8-212 có những đặc điểm được catalogue công bố như cơ cấu xoay 360°, gập 90°, kết cấu thép hợp kim đã qua xử lý nhiệt, ren UNC và chip kỹ thuật số phục vụ truy xuất nguồn gốc. Các thông tin này hỗ trợ quá trình đánh giá và lựa chọn sản phẩm cho những ứng dụng nâng hạ phù hợp.

Tuy nhiên, không nên chỉ chọn thiết bị dựa trên mức WLL lớn nhất. Mã hàng cần tương thích với lỗ ren, kết cấu nền, hướng kéo và cấu hình nâng. Một lựa chọn phù hợp phải được xác nhận dựa trên toàn bộ điều kiện làm việc, không chỉ dựa vào một thông số đơn lẻ.

Đối với các dự án nâng máy móc, khuôn, cụm thiết bị hoặc kết cấu công nghiệp, nên cung cấp bản vẽ vị trí lắp đặt, tải trọng, số điểm nâng và phương án rigging để bộ phận kỹ thuật xác minh mã hàng trước khi đặt mua.

13. Câu hỏi thường gặp về tai cẩu YOKE 8-212

Tai cẩu YOKE 8-212 có thể xoay bao nhiêu độ?

Theo catalogue, thiết bị có thể xoay 360° và gập 90°. Đây là hai đặc tính chuyển động riêng biệt của cơ cấu vòng cẩu.

YOKE 8-212 có những mức tải trọng nào?

Catalogue liệt kê các mức WLL danh định gồm 1,0; 1,5; 2,5; 4,0; 5,0; 8,0; 15,0 và 20,0 tấn. Mức tải tương ứng phụ thuộc vào mã hàng cụ thể.

Tai cẩu YOKE 8-212 sử dụng loại ren nào?

Dòng sản phẩm sử dụng ren UNC, với các kích thước được catalogue liệt kê từ 1/2 inch đến 2 inch.

Có thể dùng WLL danh định cho mọi hướng nâng không?

Không nên mặc định như vậy. Catalogue có bảng WLL riêng theo cấu hình và góc nâng. Người sử dụng phải tra cứu đúng trường hợp áp dụng.

Tai cẩu có cần kiểm tra trước khi sử dụng không?

Có. Cần kiểm tra thiết bị, ren lắp đặt, tình trạng kết cấu và các phụ kiện kết nối trước khi nâng. Thiết bị có dấu hiệu bất thường phải được đưa ra khỏi sử dụng để đánh giá.

Chip kỹ thuật số có tác dụng gì?

Theo catalogue, chip kỹ thuật số được tích hợp để hỗ trợ truy xuất nguồn gốc theo số sê-ri và thông tin chứng nhận liên quan. Tính năng này không thay thế việc kiểm tra thiết bị hoặc quản lý hồ sơ an toàn.

Làm thế nào để lựa chọn đúng mã hàng?

Cần xác định tải trọng, cấu hình nâng, góc treo, kích thước ren và điều kiện lắp đặt. Sau đó đối chiếu bảng thông số và bảng WLL của catalogue cho đúng mã sản phẩm.

14. Kết luận

Tai cẩu xoay 360° YOKE 8-212 Digital Lifting Point là dòng điểm nâng có ren UNC, thiết kế vòng cẩu xoay và gập, hướng đến các ứng dụng nâng hạ công nghiệp cần điều chỉnh hướng liên kết.

Dòng sản phẩm có nhiều lựa chọn kích thước ren và WLL danh định từ 1,0 đến 20,0 tấn. Catalogue cũng công bố thông tin về vật liệu, xử lý nhiệt, thử tải, thử mỏi, kiểm tra từ tính và khả năng truy xuất nguồn gốc bằng chip kỹ thuật số.

Để sử dụng đúng kỹ thuật, người mua cần xác định chính xác mã hàng, kiểm tra khả năng chịu tải của kết cấu lắp đặt, lựa chọn đúng cấu hình nâng và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất. Không được vượt quá WLL hoặc tự suy diễn khả năng chịu tải theo những hướng chưa được xác nhận.

Liên hệ tư vấn và lựa chọn sản phẩm

TATEKSAFE/SmartMall hỗ trợ tiếp nhận yêu cầu về tai cẩu, điểm nâng và phụ kiện nâng hạ phục vụ các ứng dụng công nghiệp.

Khi yêu cầu báo giá YOKE 8-212, vui lòng cung cấp:

  • Mã sản phẩm dự kiến.
  • Tải trọng vật nâng.
  • Kích thước ren và thông tin vị trí lắp đặt.
  • Số lượng điểm nâng và cấu hình dây treo.
  • Bản vẽ hoặc hình ảnh kết cấu cần nâng, nếu có.
  • Yêu cầu về tài liệu kỹ thuật và hồ sơ truy xuất nguồn gốc.

Thông tin đầy đủ giúp quá trình đối chiếu mã hàng, kiểm tra điều kiện lắp đặt và lựa chọn thiết bị được thực hiện chính xác hơn.

 

 

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tên sản phẩm: Tai cẩu xoay 360° YOKE Digital Lifting Point.

Mã dòng sản phẩm: YOKE 8-212.

Thương hiệu: YOKE.

Loại thiết bị: Điểm liên kết nâng hạ có khả năng xoay và gập.

Vật liệu: Thép hợp kim, được tôi và ram.

Khả năng chuyển động: Xoay 360°, gập 90°.

Kiểu ren: UNC.

Dải WLL danh định: 1,0–20,0 tấn, tùy mã sản phẩm.

Nhận dạng và truy xuất: Tích hợp chip kỹ thuật số theo mô tả catalogue.

Ứng dụng: Liên kết nâng hạ máy móc, thiết bị, kết cấu và các cụm chi tiết công nghiệp có vị trí lắp đặt phù hợp.

T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây