Tai cẩu hàn YiYUN YD092 là giải pháp điểm nâng hàn cố định được giới thiệu với vòng nâng xoay 180° và dải WLL 4–31,5 tấn theo bảng dữ liệu gồm 5 model. Sản phẩm có thể được xem xét trong các ứng dụng nâng khuôn, cụm máy, thiết bị công nghiệp và kết cấu thép khi thiết kế lắp đặt đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Tai cẩu hàn YiYUN YD092 – Vòng nâng xoay 180°, WLL 4–31,5 tấn
Tai cẩu hàn YiYUN YD092 (Welded Lifting Lug) là thiết bị tạo điểm liên kết nâng hạ bằng cách hàn trực tiếp lên kết cấu hoặc vật nâng đã được đánh giá phù hợp. Theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp, dòng YD092 có vòng nâng xoay trong phạm vi 180°, kết cấu hai bên dùng để hàn và 5 mã hàng với tải trọng làm việc cho phép (WLL) được công bố từ 4 tấn đến 31,5 tấn.
Khác với tai cẩu lắp ren có thể tháo ra khỏi chi tiết, tai cẩu hàn được bố trí như một điểm nâng cố định sau khi hoàn thành công đoạn hàn. Giải pháp này có thể được xem xét cho máy móc công nghiệp, khuôn mẫu, đồ gá, thiết bị nặng và kết cấu thép khi thiết kế yêu cầu một điểm nâng gắn trực tiếp vào kết cấu.
Vòng nâng có khả năng xoay 180° giúp điều chỉnh hướng của vòng theo phương kéo trong phạm vi thiết kế. Tuy nhiên, xoay 180° không đồng nghĩa với xoay tự do 360°, và cũng không có nghĩa tải trọng định mức được giữ nguyên trong mọi hướng hoặc mọi cấu hình treo.
Dòng YD092 được giới thiệu với các mã YD092-04, YD092-06, YD092-10, YD092-16 và YD092-30. Theo bảng dữ liệu chi tiết, tải trọng tương ứng là 4 tấn, 6,7 tấn, 10 tấn, 16 tấn và 31,5 tấn. Các giá trị này cần được đối chiếu với catalogue chính thức của đúng model trước khi đưa vào hồ sơ thiết kế hoặc kế hoạch nâng.
TATEKSAFE định hướng cung cấp giải pháp thiết bị nâng hạ cho khách hàng doanh nghiệp, hỗ trợ đối chiếu thông số, lựa chọn mã hàng và làm rõ hồ sơ kỹ thuật theo yêu cầu ứng dụng. Với thiết bị nâng dạng hàn, việc lựa chọn không chỉ dựa trên WLL của tai cẩu mà còn phải xét đến vật liệu nền, thiết kế mối hàn, quy trình thi công và tải trọng thực tế tại điểm lắp.
Lưu ý xác minh: Dữ liệu giới thiệu có nơi ghi dải tải 1,12–20 tấn, trong khi bảng thông số chi tiết ghi 4–31,5 tấn. Bài viết này sử dụng bảng 5 model 4–31,5 tấn theo dữ liệu được cung cấp; cần yêu cầu YiYUN xác nhận phạm vi model và WLL trước khi xuất bản chính thức.
Tai cẩu hàn, còn gọi là welded lifting lug hoặc weld-on lifting point, là bộ phận tạo điểm liên kết giữa vật nâng và thiết bị nâng. Bộ phận này được hàn lên kết cấu theo thiết kế và quy trình hàn được phê duyệt.
Tai cẩu hàn có thể được xem xét trong các tình huống sau:
Không phải kết cấu thép nào cũng có thể hàn thêm tai cẩu. Vật liệu nền, chiều dày, trạng thái nhiệt luyện, vị trí hàn, khả năng chịu tải và các ảnh hưởng do quá trình hàn đều cần được đánh giá. Không nên tự bổ sung tai cẩu lên một thiết bị đang vận hành nếu chưa có phê duyệt kỹ thuật.
Theo thông tin được cung cấp, vòng nâng YD092 có góc xoay 180°. Cơ cấu này cho phép điều chỉnh hướng vòng trong phạm vi thiết kế, hỗ trợ bố trí phụ kiện kết nối và phương kéo khi nâng.
Khi thiết kế phương án sử dụng, cần kiểm tra hướng lực thực tế, góc dây treo, khoảng trống quanh vòng và giới hạn làm việc do nhà sản xuất quy định. Không nên mặc định rằng vòng nâng có thể chịu tải ngang hoặc tải lệch tâm ở mọi góc chỉ vì nó có khả năng xoay.
Sản phẩm được mô tả có hai phần kết cấu hai bên dùng để hàn lên bề mặt lắp đặt. Cấu hình này tạo liên kết giữa cụm vòng nâng và kết cấu nền thông qua các mối hàn theo thiết kế của nhà sản xuất.
Khả năng chịu lực của điểm nâng phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống, gồm tai cẩu, mối hàn, vật liệu nền, hình dạng kết cấu và hướng tải. WLL ghi trên tai cẩu không tự động xác nhận rằng tấm nền hoặc mối hàn tại công trình có đủ khả năng chịu tải tương ứng.
Dữ liệu giới thiệu ghi vật liệu là thép hợp kim, đồng thời mô tả thép hợp kim crom–molypden. Do chưa có bảng phân định vật liệu cho từng chi tiết, thông tin này nên được xác nhận bằng catalogue hoặc chứng từ vật liệu của YiYUN.
Đối với ứng dụng nâng hạ, người mua nên yêu cầu thông tin vật liệu nền tương thích, yêu cầu gia nhiệt trước hoặc xử lý sau hàn nếu có, và hướng dẫn hạn chế ảnh hưởng nhiệt. Không nên suy ra khả năng hàn hoặc tính chất cơ học chỉ từ tên nhóm thép.
Dữ liệu sản phẩm đề cập lớp phủ sơn tĩnh điện epoxy và một số lựa chọn màu như cam, đỏ hoặc vàng. Lớp phủ có thể hỗ trợ bảo vệ bề mặt trong điều kiện sử dụng phù hợp, nhưng không thay thế việc kiểm tra ăn mòn hoặc bảo trì.
Nếu tai cẩu làm việc trong môi trường ngoài trời, ẩm, hóa chất hoặc gần biển, cần xác nhận hệ sơn, mức bảo vệ và yêu cầu bảo dưỡng phù hợp với môi trường thực tế.
Dữ liệu nguồn ghi hệ số an toàn 4:1, thử tải ở 2,5 lần tải định mức, thử mỏi 20.000 chu kỳ ở 1,5 lần tải và kiểm tra từ tính. Đây là các thông tin cần đối chiếu với hồ sơ chất lượng của đúng model hoặc lô hàng.
Không nên diễn giải hệ số an toàn 4:1 thành quyền nâng vượt WLL. WLL là tải trọng làm việc cho phép trong những điều kiện đã xác định; hệ số an toàn không thay thế các giới hạn về hướng tải, mối hàn, kết cấu nền hoặc phương án nâng.
Bảng sau giữ nguyên các giá trị theo dữ liệu được cung cấp. Đơn vị kích thước là mm, khối lượng là kg.
| Model | WLL (tấn) | A | B | C | D | E | F | L | M | HV | a | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| YD092-04 | 4 | 66 | 14 | 30 | 48 | 65 | 70 | 135 | 76 | 5 | 3 | 1,1 |
| YD092-06 | 6,7 | 85 | 20 | 39 | 60 | 89 | 91 | 171 | 98 | 5 | 3 | 1,6 |
| YD092-10 | 10 | 95 | 21 | 46 | 65 | 100 | 100 | 196 | 106 | 7 | 4 | 2,6 |
| YD092-16 | 16 | 127 | 30 | 57 | 90 | 130 | 136 | 263 | 149 | 8 | 4 | 5,7 |
| YD092-30 | 31,5 | 178 | 42 | 78 | 130 | 160 | 160 | 375 | 213 | 15 | 4 | 15,6 |
Ghi chú kỹ thuật:
Bảng dưới đây chép lại các giá trị tải theo dữ liệu được cung cấp. Đơn vị là tấn. Do chưa có sơ đồ gốc giải thích đầy đủ cách định nghĩa góc, kiểu nhánh và điều kiện phân bố tải, bảng cần được YiYUN xác nhận trước khi sử dụng làm căn cứ nâng hạ.
| Model | 1 nhánh 0° | 2 nhánh 0° | 1 nhánh 90° | 2 nhánh 90° | 2 nhánh 0–45° | 2 nhánh 45–60° | 2 nhánh không đối xứng | 3–4 nhánh 0–45° | 3–4 nhánh 45–60° | 3–4 nhánh không đối xứng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| YD092-04 | 4 | 8 | 4 | 8 | 5,6 | 4 | 4 | 8,4 | 6 | 4 |
| YD092-06 | 6,7 | 13,4 | 6,7 | 13,4 | 9,4 | 6,7 | 6,7 | 14,1 | 10,05 | 6,7 |
| YD092-10 | 10 | 20 | 10 | 20 | 14,0 | 10 | 10 | 21,0 | 15 | 10 |
| YD092-16 | 16 | 32 | 16 | 32 | 22,4 | 16 | 16 | 33,6 | 24 | 16 |
| YD092-30 | 31,5 | 63 | 31,5 | 63 | 44,1 | 31,5 | 31,5 | 66,2 | 47,25 | 31,5 |
Không nên chỉ lấy tổng tải của nhiều nhánh bằng cách cộng WLL từng điểm. Tải tại từng điểm phụ thuộc vào số nhánh thực sự chịu lực, góc dây, trọng tâm, độ cứng của vật nâng và mức độ phân bố tải không đều.
Trước khi áp dụng bảng tải, cần xác nhận:
Đặc biệt, các giá trị tổng tải trong bảng nhiều nhánh không được tự động coi là tổng WLL của bất kỳ bộ nâng nào. Cần đối chiếu sơ đồ tải chính thức và để người có chuyên môn xác nhận phương án trước khi sử dụng.
Tai cẩu hàn khác với tai cẩu lắp bu lông ở chỗ chất lượng liên kết phụ thuộc trực tiếp vào thiết kế và quy trình hàn. Vì vậy, việc lắp đặt cần được kiểm soát như một công đoạn kỹ thuật quan trọng.
Trước khi hàn, cần xác định vật liệu, chiều dày, tình trạng bề mặt và khả năng chịu tải của kết cấu nền. Không nên hàn tai cẩu lên vật liệu chưa rõ nguồn gốc hoặc kết cấu chưa được thiết kế cho tải nâng.
Nếu vật liệu nền đã qua nhiệt luyện, có lớp phủ đặc biệt hoặc thuộc nhóm thép nhạy cảm với nhiệt, cần tham khảo kỹ sư hàn và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Catalogue được cung cấp nhắc đến EN 287 hoặc AWS. Trước khi thi công, cần xác nhận tiêu chuẩn và phiên bản áp dụng cho dự án, phạm vi chứng nhận thợ hàn, quy trình hàn được phê duyệt (WPS) và các yêu cầu kiểm tra liên quan.
Không nên chỉ dựa vào tên tiêu chuẩn trong catalogue để kết luận rằng mọi quy trình hàn tại công trình đều phù hợp.
Bề mặt hàn cần được chuẩn bị theo quy trình được duyệt, loại bỏ các chất gây ảnh hưởng đến chất lượng mối hàn và định vị tai cẩu theo hướng lực thiết kế. Vị trí lắp cần bảo đảm vòng nâng có đủ không gian chuyển động, không va chạm với các chi tiết lân cận trong quá trình sử dụng.
Sau khi hàn, thực hiện kiểm tra ngoại quan và các phương pháp kiểm tra không phá hủy theo yêu cầu kỹ thuật. Nếu cần kiểm tra từ tính, phải xác định phạm vi kiểm tra, tiêu chí chấp nhận và hồ sơ kết quả.
Không nên mặc định việc kiểm tra sản phẩm tại nhà máy đồng nghĩa với việc mối hàn do khách hàng thực hiện tại công trình đã đạt yêu cầu.
Lưu hồ sơ vật liệu nền, quy trình hàn, chứng chỉ thợ hàn, kết quả kiểm tra và phê duyệt kỹ thuật liên quan. Đây là cơ sở để truy xuất và đánh giá tình trạng điểm nâng trong quá trình sử dụng.
Tùy thuộc vào model, thiết kế kết cấu và điều kiện làm việc được phê duyệt, tai cẩu hàn có thể được xem xét trong các ứng dụng sau:
Danh sách trên là các nhóm ứng dụng tham khảo, không phải xác nhận rằng sản phẩm đã được chứng nhận cho mọi lĩnh vực. Đối với dự án dầu khí, điện gió hoặc công trình có yêu cầu kiểm định đặc biệt, cần xác nhận hồ sơ kỹ thuật và tiêu chuẩn áp dụng trước khi đặt hàng.
Xác định khối lượng toàn bộ vật nâng, vị trí trọng tâm và phương án treo. Nếu dùng nhiều điểm, cần tính đến sự phân bố tải không đều và khả năng một điểm chịu tải cao hơn dự kiến.
Đối chiếu cấu hình nâng thực tế với bảng tải chính thức. Không sử dụng giá trị tải ở góc hoặc cấu hình chưa được xác nhận.
Bảng dữ liệu cung cấp 5 mức tải danh nghĩa:
| WLL theo bảng | Model tham khảo |
|---|---|
| 4 tấn | YD092-04 |
| 6,7 tấn | YD092-06 |
| 10 tấn | YD092-10 |
| 16 tấn | YD092-16 |
| 31,5 tấn | YD092-30 |
Đây là bảng đối chiếu sơ bộ, không thay thế tính toán tải tại từng điểm hoặc xác nhận khả năng chịu tải của mối hàn.
Đối chiếu kích thước vòng nâng với móc cẩu, ma ní hoặc phụ kiện liên kết. Phụ kiện phải tương thích về hình học và có tải định mức phù hợp.
Kiểm tra vật liệu, chiều dày, vị trí lắp và quy trình hàn. Việc xác nhận cuối cùng cần có đánh giá của người có chuyên môn phù hợp.
Giả sử một thiết bị nặng 24 tấn được dự kiến nâng bằng hai điểm, với hai nhánh dây thẳng đứng và tải phân bố đều. Phép tính sơ bộ cho kết quả 12 tấn tại mỗi điểm. Theo WLL trong bảng sản phẩm, YD092-10 có tải danh nghĩa 10 tấn, còn YD092-16 có tải danh nghĩa 16 tấn.
Tuy nhiên, phép chia đều không đủ để phê duyệt phương án nâng. Người thiết kế phải kiểm tra trọng tâm, tải thực tế tại từng điểm, độ cứng kết cấu, khả năng chịu tải của mối hàn và điều kiện vận hành. Nếu góc dây thay đổi, phải dùng bảng tải đúng cấu hình đã được nhà sản xuất xác nhận. Ví dụ này chỉ minh họa cách bắt đầu đối chiếu, không phải chỉ định model cho một ca nâng thực tế.
Trước khi sử dụng tai cẩu hàn YiYUN YD092, cần thực hiện các bước kiểm soát sau:
Tần suất kiểm tra phải dựa trên hướng dẫn nhà sản xuất, điều kiện làm việc, quy định áp dụng và quy trình quản lý thiết bị nâng của doanh nghiệp.
Dữ liệu đầu vào nêu DIN EN 1677-1 và liệt kê các chứng từ hoặc hệ thống như CE, ISO, DIN, CCS, SGS, MTC 3.1 và ASME. Tuy nhiên, danh sách chung của hãng không chứng minh rằng mọi model, mọi lô hàng hoặc mọi cấu hình đều có đầy đủ các chứng từ đó.
Trước khi đặt hàng, cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận:
Không nên công bố “đạt EN 1677-1”, “CE”, “ASME” hoặc các chứng nhận khác như sự thật đã được xác minh nếu chưa có tài liệu phù hợp với đúng sản phẩm.
Đối với khách hàng doanh nghiệp, việc lựa chọn tai cẩu hàn nên được thực hiện trên cơ sở tải trọng, cấu hình treo, thiết kế kết cấu và yêu cầu hồ sơ kỹ thuật. TATEKSAFE có thể hỗ trợ khách hàng rà soát thông tin đầu vào và đối chiếu model để làm rõ yêu cầu trước khi đặt hàng.
Khi gửi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp:
Đơn vị cung cấp: TATEKSAFE – thương hiệu thuộc Công ty TNHH SX TM Tân Thế Kim.
Website tham khảo: https://tanthekimsafety.com/ và https://smartmall.vn/
Khách hàng nên liên hệ qua kênh chính thức của TATEKSAFE để kiểm tra mã hàng, tình trạng cung ứng và hồ sơ kỹ thuật hiện có. Không nên phê duyệt phương án nâng chỉ dựa trên thông tin quảng bá hoặc tải trọng danh nghĩa.
YD092 là dòng tai cẩu được mô tả là hàn trực tiếp lên kết cấu, có vòng nâng xoay 180°. Sản phẩm được cung cấp dữ liệu với 5 model và WLL danh nghĩa từ 4 đến 31,5 tấn.
Bảng thông số được cung cấp gồm YD092-04, YD092-06, YD092-10, YD092-16 và YD092-30, tương ứng WLL 4; 6,7; 10; 16 và 31,5 tấn. Cần xác nhận bảng này với catalogue chính thức trước khi sử dụng.
Đó là phạm vi xoay được mô tả cho vòng nâng theo thiết kế. Không nên nhầm với khả năng xoay 360° hoặc hiểu rằng mọi hướng lực đều có cùng tải cho phép.
Có thể được xem xét làm điểm liên kết nếu thiết kế, nhà sản xuất và kỹ sư phụ trách xác nhận ứng dụng đó phù hợp. Cần đánh giá cả tai cẩu, mối hàn, kết cấu nền và tải phát sinh từ dầm cân bằng.
Công việc cần được thực hiện bởi nhân sự hàn có năng lực phù hợp, theo quy trình hàn được phê duyệt và yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất. Cần kiểm tra mối hàn sau khi thi công theo kế hoạch kiểm tra đã xác định.
Dữ liệu được cung cấp ghi hệ số an toàn 4:1. Cần xác nhận thông tin trong tài liệu kỹ thuật chính thức của đúng model. Hệ số an toàn không cho phép nâng vượt WLL.
Nguồn dữ liệu đề cập các tiêu chuẩn và chứng từ này, nhưng cần yêu cầu tài liệu phù hợp với model và lô hàng cụ thể. Không nên dựa vào danh sách chứng chỉ chung để kết luận rằng mọi sản phẩm đều có đủ chứng nhận.
Cần xác định tải trọng tại từng điểm, số nhánh dây, góc treo, trọng tâm, điều kiện kết cấu nền và thiết kế mối hàn. Sau đó đối chiếu với bảng tải chính thức và yêu cầu người có chuyên môn phê duyệt phương án.
Tai cẩu hàn YiYUN YD092 là giải pháp điểm nâng hàn cố định được giới thiệu với vòng nâng xoay 180° và dải WLL 4–31,5 tấn theo bảng dữ liệu gồm 5 model. Sản phẩm có thể được xem xét trong các ứng dụng nâng khuôn, cụm máy, thiết bị công nghiệp và kết cấu thép khi thiết kế lắp đặt đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Để lựa chọn và sử dụng đúng, doanh nghiệp cần xác nhận WLL của đúng model, ý nghĩa bảng tải nhiều nhánh, vật liệu, hướng dẫn hàn, khả năng chịu tải của kết cấu nền và hồ sơ chất lượng. Các thông tin về tiêu chuẩn, thử nghiệm và chứng chỉ cần được đối chiếu với tài liệu chính thức thay vì chỉ dựa vào mô tả chung.
TATEKSAFE hỗ trợ khách hàng rà soát yêu cầu và lựa chọn thiết bị theo ứng dụng thực tế. Đối với mọi điểm nâng hàn, an toàn phải được đánh giá cho toàn bộ hệ thống gồm tai cẩu, mối hàn, kết cấu nền và phương án nâng.
Hạng mục | Thông tin |
| Thương hiệu / Model | YiYUN / YD092 |
| Kiểu | Tai cẩu hàn (welded lifting lug) |
| Góc xoay vòng nâng (pivot) | 180° |
| Vật liệu | Thép hợp kim (crom-molypden) |
| Hệ số an toàn | 4:1 |
| Dải WLL | 4–31,5 tấn |
| Lắp đặt | Hàn |
| Màu sắc | Cam, đỏ, vàng hoặc màu khác |
| Hoàn thiện | Sơn tĩnh điện, có thể tùy chỉnh |
| Tiêu chuẩn | DIN EN1677-1 |
| Chứng chỉ theo catalogue liệt kê | CE, ISO, DIN, CCS, SGS, MTC 3.1, ASME |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Đóng gói | Thùng carton, túi, thùng gỗ hoặc tùy chỉnh |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá