YOKE 8-231-125 là điểm cẩu xoay ren M36 với WLL 12,5 tấn theo bảng thông số chính thức của YOKE. Sản phẩm có vòng cẩu xoay 360°, khớp nghiêng 180°, mô-men siết 1.000 Nm và khối lượng tịnh được công bố 10,2 kg.
YOKE Yellow Point YP
Điểm cẩu xoay YOKE 8-231-125 là phụ kiện nâng hạ công nghiệp thuộc dòng Anchor Point của YOKE Industrial Corp. Sản phẩm được thiết kế để tạo điểm kết nối giữa kết cấu chịu lực và hệ thống nâng, phục vụ các công việc nâng, di chuyển và định vị thiết bị hoặc chi tiết cơ khí.
Điểm nổi bật của model này là vòng cẩu có thể xoay 360° và khớp có thể nghiêng 180°. Cơ cấu này cho phép điểm kết nối điều chỉnh theo hướng của dây treo hoặc phụ kiện nâng trong phạm vi thiết kế. Tuy nhiên, khả năng xoay và nghiêng không có nghĩa tải trọng cho phép giống nhau ở mọi hướng; phải kiểm tra bảng tải trọng theo hướng kéo của nhà sản xuất trước khi sử dụng.
Theo bảng thông số trên website YOKE, model 8-231-125 có WLL 12,5 tấn, ren hệ mét M36, bước ren 4,00 mm, mô-men siết 1.000 Nm và khối lượng tịnh 10,2 kg. Những giá trị này áp dụng cho model tiêu chuẩn 8-231-125, không nên nhầm với các biến thể bu lông dài có mã hàng riêng.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Model | 8-231-125 |
| Tên sản phẩm | Anchor Point – điểm cẩu xoay |
| WLL theo bảng YOKE | 12,5 tấn |
| Kiểu ren | Ren hệ mét |
| Kích thước ren | M36 |
| Kích thước E | 56 mm |
| Bước ren | 4,00 mm |
| Kích thước A | 110 mm |
| Kích thước B | 112 mm |
| Kích thước C | 98 mm |
| Kích thước D | 36 mm |
| Kích thước F | 248 mm |
| Kích thước G | 188 mm |
| Kích thước H | 82 mm |
| Kích thước I | 128 mm |
| Kích thước R | 57 mm |
| Kích thước S | 22 mm |
| Kích thước SW | 55 mm |
| Mô-men siết được chỉ định | 1.000 Nm |
| Khối lượng tịnh theo bảng YOKE | 10,2 kg |
| Khả năng xoay vòng cẩu | 360° |
| Khả năng nghiêng khớp | 180° |
Lưu ý: Các ký hiệu kích thước A, B, C, D, E, F, G, H, I, R, S và SW được xác định theo bản vẽ kỹ thuật của YOKE. Khi thiết kế lỗ lắp hoặc kiểm tra khoảng hở, cần sử dụng bản vẽ đúng model thay vì suy đoán vị trí đo từ tên ký hiệu.
Nguồn thông số chính: YOKE – Anchor Point 8-231/8-232.
Cơ cấu xoay 360° giúp vòng cẩu điều chỉnh hướng kết nối theo yêu cầu của phương án nâng. Trong thực tế, hướng của dây treo hoặc móc nâng có thể thay đổi khi thiết bị được nhấc khỏi bệ, di chuyển hoặc định vị vào vị trí lắp ráp.
Khả năng xoay có thể giúp giảm tình trạng vòng cẩu bị cố định theo một hướng không thuận lợi. Tuy vậy, người thiết kế phương án nâng phải kiểm tra hướng lực, góc kéo và giới hạn tải trọng tương ứng. Không được hiểu khả năng xoay 360° là khả năng chịu tải không giới hạn theo mọi phương.
Khớp nghiêng hỗ trợ vòng cẩu chuyển động theo hướng kéo trong phạm vi thiết kế. Đặc điểm này có thể hữu ích khi điểm nâng và thiết bị nâng không nằm trên cùng một phương thẳng đứng.
Khi sử dụng, cần bảo đảm vòng cẩu có đủ khoảng trống để chuyển động, không va chạm với thân máy, vách kết cấu hoặc phụ kiện khác. Cấu hình treo phải được kiểm tra để tránh phát sinh lực bất lợi hoặc tình trạng tải bị kéo lệch.
YOKE mô tả dòng Anchor Point 8-231/8-232 được chế tạo từ thép hợp kim rèn và xử lý nhiệt tôi, ram. Đây là thông tin vật liệu và quy trình sản xuất do nhà sản xuất công bố.
Không nên tự bổ sung thành phần hóa học, độ cứng, giới hạn chảy hoặc các đặc tính vật liệu khác khi chưa có tài liệu xác nhận cho model cụ thể. Với ứng dụng có yêu cầu đặc biệt về môi trường, khả năng chống ăn mòn hoặc truy xuất vật liệu, cần xác minh hồ sơ từ nhà cung cấp.
YOKE 8-231-125 sử dụng ren hệ mét M36 với bước ren 4,00 mm. Việc lựa chọn điểm cẩu không chỉ dựa vào đường kính ren mà còn phải xem xét kết cấu nền, chiều sâu ăn ren, vật liệu, hướng lực và điều kiện lắp đặt.
Một điểm cẩu có WLL 12,5 tấn không tự động làm cho kết cấu được lắp đặt có cùng khả năng chịu tải. Nếu lỗ ren nằm trên chi tiết quá mỏng, vật liệu không phù hợp hoặc kết cấu nền không đủ bền, toàn bộ cụm nâng có thể không đáp ứng yêu cầu an toàn.
Theo trang giới thiệu dòng Anchor Point 8-231/8-232, YOKE công bố các thông tin sau:
Đây là các tuyên bố kỹ thuật của nhà sản xuất về dòng sản phẩm. Nếu dự án yêu cầu chứng nhận, hồ sơ tuân thủ hoặc khả năng truy xuất cho từng đơn vị hàng hóa, cần kiểm tra tài liệu đi kèm model và lô hàng thực tế.
Không nhầm tải thử với tải làm việc: WLL 12,5 tấn là giá trị tải trọng làm việc được công bố trong bảng sản phẩm. Mức thử tải 2,5 lần WLL là thông tin về thử nghiệm, không phải tải trọng cho phép để vận hành thường xuyên.
Khi lựa chọn YOKE 8-231-125, cần phân biệt giữa tải trọng danh nghĩa trong bảng sản phẩm và tải trọng cho phép ở cấu hình nâng cụ thể.
Tải trọng thực tế có thể phụ thuộc vào hướng kéo, góc nghiêng, cách bố trí phụ kiện, phân bố tải giữa các điểm nâng và điều kiện lắp đặt. Vì vậy:
Không tự suy ra WLL cho hướng kéo ngang, góc nghiêng hoặc phương nâng bất kỳ chỉ từ con số 12,5 tấn. Nếu cần xác nhận mức tải theo từng góc, hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp bảng tải trọng tương ứng với model.
Điểm cẩu xoay có thể được cân nhắc cho các phương án nâng máy móc hoặc cụm thiết bị khi kết cấu máy được thiết kế để lắp điểm nâng ren. Trước khi sử dụng, cần xác định khối lượng thực tế, trọng tâm và số lượng điểm nâng cần thiết.
Không mặc định nhiều điểm cẩu sẽ chia tải đều. Phân bố tải còn phụ thuộc vào hình học của hệ thống treo, độ cứng kết cấu và vị trí trọng tâm.
Trong nhà máy cơ khí, các chi tiết lớn hoặc khuôn có thể cần được nâng, di chuyển và định vị trong quá trình sản xuất, sửa chữa hoặc thay thế. Cơ cấu xoay và nghiêng có thể hỗ trợ việc bố trí kết nối, với điều kiện tải trọng và hướng kéo được kiểm tra trước.
Model có thể được xem xét trong phương án tháo lắp cụm thiết bị hoặc bảo trì máy móc có vị trí nâng được thiết kế sẵn. Việc sử dụng cần phối hợp với quy trình cô lập năng lượng, kiểm soát khu vực làm việc và phương án nâng đã được phê duyệt.
Các nội dung trên là nhóm ứng dụng tham khảo của loại sản phẩm, không phải xác nhận rằng model phù hợp với mọi máy móc hoặc mọi điều kiện nâng.
Kiểm tra đúng model 8-231-125, không nhầm với 8-231-100, 8-231-156 hoặc phiên bản bu lông dài. Các model có thể khác nhau về WLL, kích thước, ren và khối lượng.
Lỗ lắp phải phù hợp với ren M36, bước ren 4,00 mm. Đồng thời, kỹ sư hoặc người có chuyên môn phải xác minh chiều sâu ăn ren, vật liệu nền, độ bền kết cấu và điều kiện truyền lực. Không tự đặt chiều sâu ren hoặc khả năng chịu tải của nền nếu chưa có cơ sở kỹ thuật.
Mô-men siết được YOKE công bố cho model là 1.000 Nm. Sử dụng dụng cụ phù hợp và làm theo hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất. Không thay đổi mô-men siết theo cảm giác hoặc áp dụng thông số của model khác.
Sau khi lắp, xác nhận vòng cẩu xoay và khớp nghiêng đúng thiết kế, không bị cản trở bởi các chi tiết xung quanh. Kiểm tra cách kết nối với móc, ma ní hoặc phụ kiện nâng để tránh phát sinh lực không mong muốn.
Kiểm tra thân cẩu, vòng cẩu, ren, bu lông và khu vực lắp đặt. Không sử dụng nếu có dấu hiệu nứt, biến dạng, hư hỏng ren, mòn bất thường hoặc không xác định được tình trạng an toàn.
Kiểm soát khu vực nâng, không cho người đứng dưới tải treo, tránh giật tải và va đập. Nếu hướng kéo hoặc cấu hình tải thay đổi ngoài phương án được duyệt, cần dừng công việc và đánh giá lại.
Khi xây dựng nội dung sản phẩm YOKE 8-231-125, cần chú ý một số điểm:
Khối lượng: Trang sản phẩm chính thức hiện liệt kê khối lượng tịnh của model tiêu chuẩn là 10,2 kg. Một số catalogue cũ có thể ghi giá trị khác. Khi lập hồ sơ kỹ thuật, nên ưu tiên tài liệu hiện hành đúng mã hàng và xác nhận với nhà cung cấp nếu có khác biệt.
Kích thước H: Bảng thông số trên trang sản phẩm YOKE hiện ghi H = 82 mm. Một tài liệu YOKE khác ghi giá trị H khác cho cùng mã. Đây là sai khác cần đối chiếu bằng bản vẽ kỹ thuật hiện hành trước khi sử dụng kích thước này cho thiết kế lắp đặt.
Biến thể bu lông dài: YOKE có dòng Anchor Point Long Bolt với mã hàng riêng, chẳng hạn 8-231-125/300L. Phiên bản này có chiều dài ren/đoạn bu lông và khối lượng khác model tiêu chuẩn. Không sử dụng thông số của bản long bolt để thay thế cho model 8-231-125 tiêu chuẩn.
Tải trọng theo hướng kéo: Nếu tài liệu của nhà phân phối đưa ra các mức tải khác nhau theo hướng nâng, cần đối chiếu bảng tải trọng gốc của YOKE và xác định đúng cấu hình làm việc trước khi công bố hoặc sử dụng.
Bảng thông số chính thức của YOKE ghi WLL là 12,5 tấn. Cần kiểm tra tải trọng cho phép theo hướng kéo và phương án nâng cụ thể.
Sản phẩm sử dụng ren hệ mét M36, bước ren 4,00 mm.
Theo thông tin của YOKE, vòng cẩu xoay 360° và khớp nghiêng 180°. Khả năng chuyển động này không có nghĩa WLL giống nhau ở mọi hướng.
Bảng thông số YOKE công bố mô-men siết 1.000 Nm cho model 8-231-125. Việc lắp đặt phải tuân theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất và bảo đảm kết cấu nền phù hợp.
YOKE công bố dòng Anchor Point được thử nghiệm theo EN 1677-1, kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp từ tính đối với các bộ phận chịu tải, thử tải kiểm chứng ở 2,5 lần WLL và thử độ bền mỏi 20.000 chu kỳ ở 1,5 lần WLL. Hồ sơ cụ thể của sản phẩm cần được xác nhận theo model và lô hàng.
Không nên thay thế trực tiếp khi chưa xác minh. Bản bu lông dài có thông số hình học khác; cần kiểm tra mã hàng, chiều dài ren, kết cấu nền và hướng dẫn tải trọng tương ứng.
YOKE 8-231-125 là điểm cẩu xoay ren M36 với WLL 12,5 tấn theo bảng thông số chính thức của YOKE. Sản phẩm có vòng cẩu xoay 360°, khớp nghiêng 180°, mô-men siết 1.000 Nm và khối lượng tịnh được công bố 10,2 kg.
Để sử dụng phù hợp, cần xác minh tải trọng theo hướng kéo, ren và kết cấu nền, mô-men siết, khoảng hở chuyển động và tình trạng sản phẩm trước khi nâng. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên tải trọng danh nghĩa hoặc kích thước ren.
TATEKSAFE/SmartMall nên xác nhận catalogue hiện hành và tài liệu đi kèm lô hàng trước khi chốt thông số dùng cho hồ sơ dự án hoặc nội dung bán hàng.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Model | 8-231-125 |
| Tên sản phẩm | Anchor Point – điểm cẩu xoay |
| WLL theo bảng YOKE | 12,5 tấn |
| Kiểu ren | Ren hệ mét |
| Kích thước ren | M36 |
| Kích thước E | 56 mm |
| Bước ren | 4,00 mm |
| Kích thước A | 110 mm |
| Kích thước B | 112 mm |
| Kích thước C | 98 mm |
| Kích thước D | 36 mm |
| Kích thước F | 248 mm |
| Kích thước G | 188 mm |
| Kích thước H | 82 mm |
| Kích thước I | 128 mm |
| Kích thước R | 57 mm |
| Kích thước S | 22 mm |
| Kích thước SW | 55 mm |
| Mô-men siết được chỉ định | 1.000 Nm |
| Khối lượng tịnh theo bảng YOKE | 10,2 kg |
| Khả năng xoay vòng cẩu | 360° |
| Khả năng nghiêng khớp | 180° |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá