YOKE Super Point 8-251-014-01 là điểm nâng xoay có ren hệ mét, được thiết kế để tạo điểm liên kết giữa thiết bị hoặc kết cấu cần nâng và hệ thống phụ kiện nâng hạ tương thích. Sản phẩm thuộc dòng Super Point của YOKE Industrial Corp., nổi bật với cơ cấu vòng bi hỗ trợ xoay, khớp nâng có khả năng nghiêng và thân rèn dạng lục giác.
YOKE Yellow Point YP
YOKE Super Point 8-251-014-01 là điểm nâng xoay có ren hệ mét, được thiết kế để tạo điểm liên kết giữa thiết bị hoặc kết cấu cần nâng và hệ thống phụ kiện nâng hạ tương thích. Sản phẩm thuộc dòng Super Point của YOKE Industrial Corp., nổi bật với cơ cấu vòng bi hỗ trợ xoay, khớp nâng có khả năng nghiêng và thân rèn dạng lục giác.
Theo catalogue YOKE, mã 8-251-014-01 có ren M16, chiều dài ren E = 20 mm, bước ren 2,00 mm và tải trọng làm việc giới hạn (WLL) ghi trong bảng là 1,4 tấn. Mô-men siết được công bố là 45–130 Nm; khối lượng tịnh là 0,44 kg.
Điểm nâng xoay có thể được xem xét cho các ứng dụng nâng máy móc, cụm cơ khí, đồ gá và thiết bị công nghiệp có vị trí lắp đặt được thiết kế phù hợp. Việc lựa chọn phải căn cứ vào tải trọng, hướng tác dụng của lực, cấu hình sling, kết cấu mang ren và bảng tải của nhà sản xuất.
Cần lưu ý rằng WLL 1,4 tấn trong bảng kích thước không có nghĩa là sản phẩm được phép chịu mức tải này trong mọi hướng nâng. Trước khi vận hành, cần xác định đúng điều kiện tải và tra bảng tải tương ứng của YOKE.
| Hạng mục | Thông số catalogue |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Dòng sản phẩm | Super Point |
| Mã sản phẩm | 8-251-014-01 |
| Loại sản phẩm | Điểm nâng xoay có ren hệ mét |
| WLL ghi trong catalogue | 1,4 tấn |
| Kích thước ren | M16 |
| Chiều dài ren E | 20 mm |
| Bước ren DIN 13 | 2,00 mm |
| Kích thước A | 35 mm |
| Kích thước B | 53 mm |
| Kích thước C | 48 mm |
| Kích thước D | 13 mm |
| Kích thước F | 101 mm |
| Kích thước G | 36,5 mm |
| Kích thước H | 20,5 mm |
| Kích thước K | 34 mm |
| Mô-men siết catalogue | 45–130 Nm |
| Khối lượng tịnh | 0,44 kg |
| Khả năng xoay của dòng sản phẩm | 360° |
| Khả năng nghiêng của dòng sản phẩm | Đến 230° |
Nguồn đối chiếu: catalogue YOKE Super Point, bảng thông số ren hệ mét 8-251.
Lưu ý về bản vẽ: Các ký hiệu A, B, C, D, E, F, G, H và K được giữ theo catalogue. Khi thiết kế vị trí lắp đặt, cần đối chiếu bản vẽ gốc để xác định chính xác từng chiều đo, khoảng không gian chuyển động và điều kiện lắp.
Theo mô tả chung của YOKE, dòng Super Point có cơ cấu vòng bi cho phép xoay 360°. Cơ cấu này hỗ trợ thay đổi hướng liên kết trong phạm vi thiết kế của sản phẩm.
Trong quá trình nâng hoặc định vị máy móc, hướng của móc cẩu và sling có thể thay đổi theo chuyển động của tải. Cơ cấu xoay giúp điểm liên kết thích ứng với hướng kết nối phù hợp hơn so với một điểm móc cố định.
Tuy nhiên, khả năng xoay 360° không đồng nghĩa với việc được phép xoay liên tục theo mọi hướng khi chịu tải đầy đủ. YOKE lưu ý không xoay liên tục theo hướng 90° ở tải đầy đủ. Người sử dụng phải tuân thủ hướng dẫn vận hành và bảng tải chính thức của nhà sản xuất.
Dòng Super Point được mô tả có khả năng nghiêng đến 230°. Đặc điểm này hỗ trợ điều chỉnh góc liên kết khi hướng tiếp cận của thiết bị nâng thay đổi.
Góc nghiêng cơ khí không phải là thông số xác định tải trọng cho phép. Tải làm việc có thể phụ thuộc vào hướng lực và cấu hình nâng. Không được mặc nhiên áp dụng WLL 1,4 tấn cho mọi góc nghiêng nếu chưa kiểm tra bảng tải tương ứng.
Thân Super Point được thiết kế dạng lục giác rèn, hỗ trợ thao tác lắp đặt và tháo rời. Cấu tạo này tạo thuận lợi cho việc thao tác với sản phẩm, nhưng không thay thế yêu cầu sử dụng dụng cụ phù hợp và tuân thủ hướng dẫn siết của nhà sản xuất.
Đối với mã 8-251-014-01, catalogue ghi mô-men siết 45–130 Nm. Đây là thông số lắp đặt, không phải tải trọng nâng. Việc áp dụng cần theo tài liệu hướng dẫn chính thức và điều kiện lắp ghép thực tế.
Theo mô tả chung của YOKE, dòng Super Point được chế tạo từ thép hợp kim rèn, qua xử lý tôi và ram. Đây là thông tin ở cấp dòng sản phẩm. Khi nghiệm thu mã cụ thể, cần kiểm tra nhãn và hồ sơ đi kèm.
Không nên tự bổ sung cấp thép, thành phần hóa học, độ cứng hoặc các đặc tính cơ học không được xác nhận trong tài liệu của nhà sản xuất.
YOKE công bố các bộ phận chịu tải của dòng Super Point được kiểm tra phát hiện nứt bằng phương pháp Magnaflux. Nhà sản xuất cũng mô tả mã truy xuất liên kết các chi tiết rèn với hồ sơ thử nghiệm.
Khi nhận hàng, cần xác minh mã sản phẩm và tài liệu đi kèm. Thông tin chung của dòng Super Point không thay thế việc kiểm tra hồ sơ truy xuất của sản phẩm cụ thể.
Mã 8-251-014-01 sử dụng ren M16, chiều dài ren 20 mm và bước ren 2,00 mm. Các thông số này giúp xác định cấu hình lắp ghép và phân biệt sản phẩm với những mã có chiều dài ren khác.
Khi thiết kế vị trí lắp, cần kiểm tra đường kính và bước ren, chiều sâu lỗ, chiều dài ăn khớp, vật liệu nền và khả năng chịu lực của kết cấu mang ren. Không nên chỉ căn cứ vào đường kính danh nghĩa M16 để kết luận rằng một lỗ ren bất kỳ đều phù hợp.
Khả năng xoay của dòng Super Point có thể hỗ trợ định hướng điểm liên kết khi thao tác với máy móc hoặc cụm thiết bị. Việc sử dụng phải nằm trong phạm vi chuyển động và điều kiện tải được nhà sản xuất cho phép.
Dải mô-men siết 45–130 Nm là thông số cần tham khảo trong quá trình lắp đặt. Người thực hiện cần xác nhận điều kiện áp dụng theo hướng dẫn của YOKE và không tự thay đổi giá trị dựa trên kinh nghiệm với sản phẩm khác.
Catalogue ghi khối lượng tịnh 0,44 kg cho mã 8-251-014-01. Đây là dữ liệu phục vụ quản lý vật tư, kiểm kê và tính toán khối lượng phụ kiện. Không sử dụng khối lượng bản thân để suy ra WLL hoặc khả năng chịu tải.
YOKE Super Point 8-251-014-01 có thể được xem xét cho các ứng dụng cần điểm liên kết nâng xoay ren M16, sau khi xác nhận tải trọng, hướng lực và điều kiện lắp đặt phù hợp.
Trong nhà máy, máy móc hoặc cụm thiết bị có thể được thiết kế sẵn vị trí lắp điểm nâng để phục vụ di chuyển, lắp đặt hoặc bảo trì. Trước khi nâng, cần xác định khối lượng tổng, vị trí trọng tâm, số điểm nâng và hướng lực tác động.
Chỉ lắp điểm nâng vào vị trí được thiết kế hoặc được người có chuyên môn xác nhận phù hợp cho công việc nâng. Không tự ý khoan, taro hoặc lắp vào phần thân máy chưa được đánh giá về độ bền.
Các cụm cơ khí, đồ gá hoặc chi tiết máy có thể cần được nâng trong quá trình lắp ráp, bảo trì và thay đổi vị trí. Điểm nâng ren có thể tạo vị trí kết nối với móc cẩu hoặc sling khi cấu hình lắp đặt đã được xác nhận.
Cần kiểm tra trọng tâm, phân bố tải, hướng lực và khả năng chịu tải của kết cấu mang ren. Không mặc nhiên chia đều tổng tải cho các điểm nâng nếu chưa đánh giá phương án phân bố tải thực tế.
Trong quá trình lắp ráp, điểm nâng có thể được cân nhắc để tạo vị trí liên kết với thiết bị nâng. Người thiết kế cần kiểm tra khoảng không gian cho chuyển động xoay, khả năng tiếp cận khi lắp đặt và tính tương thích với các phụ kiện liên kết.
Không để kết cấu xung quanh cản trở chuyển động hoặc khiến điểm nâng chịu lực theo hướng không được phép.
Điểm nâng xoay có thể được xem xét khi tháo hoặc di chuyển các cụm thiết bị, nếu vị trí lắp và phương án nâng đã được xác nhận phù hợp. Trước khi sử dụng, cần kiểm tra ren, thân sản phẩm, cơ cấu xoay và các dấu hiệu hư hỏng.
Các ví dụ trên là những tình huống ứng dụng có thể xem xét, không phải xác nhận rằng mã sản phẩm phù hợp với mọi máy móc hoặc phương án nâng.
Catalogue YOKE ghi WLL của mã 8-251-014-01 là 1,4 tấn. Khi lập phương án nâng, cần đối chiếu giá trị này với bảng tải theo hướng lực và cấu hình nâng thực tế.
Các yếu tố cần đánh giá bao gồm:
Bảng tải theo hướng lực của nhà sản xuất có thể quy định mức tải khác nhau tùy số nhánh nâng và góc làm việc. Vì vậy, không nên mặc nhiên dùng 1,4 tấn cho mọi hướng nâng chỉ dựa trên bảng kích thước. Nếu không có dữ liệu xác nhận cho cấu hình dự kiến, cần yêu cầu nhà sản xuất hoặc đơn vị kỹ thuật có thẩm quyền làm rõ trước khi sử dụng.
Không dùng hệ số thử tải hoặc hệ số thiết kế để suy ra tải trọng vận hành cao hơn WLL được phép.
Kiểm tra mã 8-251-014-01, ren M16, chiều dài ren 20 mm và bước ren 2,00 mm. Không thay thế bằng mã gần giống chỉ vì có hình dạng tương tự.
Xác nhận lỗ ren tương thích và kết cấu mang ren đáp ứng yêu cầu thiết kế. Chiều sâu lỗ, chiều dài ăn khớp và vật liệu nền cần được đánh giá theo tài liệu kỹ thuật.
Catalogue ghi mô-men siết 45–130 Nm. Cần xác nhận phương pháp và điều kiện áp dụng trong hướng dẫn lắp đặt chính thức trước khi thao tác.
Kiểm tra chuyển động của điểm nâng, khoảng trống xung quanh và tính tương thích của móc cẩu hoặc sling. Đảm bảo không có hiện tượng mắc kẹt, cản trở hoặc tạo tải lệch ngoài điều kiện được phép.
Quan sát phần thân, ren và cơ cấu chuyển động. Nếu phát hiện nứt, biến dạng, hư hại ren, mài mòn bất thường hoặc chuyển động không bình thường, ngừng sử dụng và chuyển cho người có chuyên môn đánh giá.
Thiết lập vùng nguy hiểm, không để người đứng dưới tải treo và thực hiện theo phương án nâng được phê duyệt. Công việc phải do nhân sự được đào tạo thực hiện theo quy trình an toàn của đơn vị.
Theo thông tin chung do YOKE công bố, dòng Super Point được thử nghiệm theo EN 1677-1 và EN 1677-4. Nhà sản xuất cũng đề cập DGUV GS-OA-15-04 và ASME B30.26. Catalogue còn nêu thử tải ở mức 2,5 lần WLL và thử mỏi 20.000 chu kỳ tại mức 1,5 lần WLL.
Các thông tin này phải được hiểu theo đúng phạm vi tài liệu của nhà sản xuất. Hệ số thử tải không phải tải trọng vận hành cho phép và không được dùng để nâng vượt WLL.
Khi nghiệm thu mã 8-251-014-01, cần kiểm tra nhãn, mã truy xuất và chứng từ thực tế để xác nhận tài liệu được cung cấp có áp dụng cho sản phẩm cụ thể hay không. Không nên khẳng định chứng nhận riêng cho từng chiếc hàng nếu chưa có hồ sơ xác nhận tương ứng.
| Mã sản phẩm | Ren | Chiều dài ren E | Bước ren | WLL trong catalogue | Khối lượng tịnh |
|---|---|---|---|---|---|
| 8-251-014-01 | M16 | 20 mm | 2,00 mm | 1,4 tấn | 0,44 kg |
| 8-251-014-02 | M16 | 24 mm | 2,00 mm | 1,4 tấn | 0,50 kg |
| 8-251-014-03 | M16 | 30 mm | 2,00 mm | 1,4 tấn | 0,50 kg |
| 8-251-014-04 | M20 | 30 mm | 2,50 mm | 1,7 tấn | 0,50 kg |
| 8-251-014-05 | M24 | 30 mm | 3,00 mm | 1,7 tấn | 0,50 kg |
Nguồn: bảng thông số YOKE Super Point.
Bảng so sánh cho thấy ba mã 8-251-014-01, -02 và -03 cùng dùng ren M16, có WLL ghi trong catalogue là 1,4 tấn nhưng chiều dài ren khác nhau. Mã -01 có chiều dài ren ngắn nhất trong nhóm này và khối lượng tịnh 0,44 kg.
Không thay thế trực tiếp giữa các mã nếu chưa kiểm tra chiều dài ăn khớp, lỗ lắp, kết cấu mang ren và bảng tải theo hướng lực.
Catalogue YOKE ghi WLL 1,4 tấn. Tải cho phép trong ứng dụng thực tế phải được xác định theo bảng tải tương ứng với hướng lực và cấu hình nâng.
Sản phẩm sử dụng ren hệ mét M16, chiều dài ren E = 20 mm và bước ren 2,00 mm.
Dải mô-men siết được công bố là 45–130 Nm. Cần xác nhận điều kiện áp dụng theo hướng dẫn lắp đặt chính thức của YOKE.
Catalogue ghi khối lượng tịnh 0,44 kg cho mã 8-251-014-01. Không nên dùng khối lượng này để suy ra tải trọng làm việc.
Có. Dòng Super Point được mô tả có cơ cấu vòng bi hỗ trợ xoay 360° và khả năng nghiêng đến 230°. Các giới hạn khi chịu tải phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không nên mặc nhiên áp dụng như vậy. Cần tra bảng tải theo hướng lực, số nhánh sling và góc làm việc. Nếu chưa có dữ liệu xác nhận cho phương án cụ thể, cần yêu cầu nhà sản xuất hoặc đơn vị kỹ thuật có thẩm quyền làm rõ.
Không. Ngoài đường kính và bước ren, cần kiểm tra chiều sâu lỗ, chiều dài ăn khớp, độ bền của kết cấu mang ren và điều kiện lắp đặt.
YOKE Super Point 8-251-014-01 là điểm nâng xoay ren M16, chiều dài ren 20 mm, bước ren 2,00 mm và WLL ghi trong catalogue là 1,4 tấn. Sản phẩm có mô-men siết catalogue 45–130 Nm và khối lượng tịnh 0,44 kg.
Khi lựa chọn cho máy móc hoặc thiết bị công nghiệp, cần xác nhận đúng mã, kiểm tra kết cấu mang ren, thực hiện lắp đặt theo hướng dẫn và xác định tải cho phép theo hướng lực thực tế. Thông số danh nghĩa không thay thế cho việc đánh giá toàn bộ hệ thống nâng.
Liên hệ SmartMall/TATEKSAFE để yêu cầu thông tin kỹ thuật, xác nhận mã sản phẩm và tư vấn lựa chọn điểm nâng phù hợp với ứng dụng.
| Hạng mục | Thông số catalogue |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Dòng sản phẩm | Super Point |
| Mã sản phẩm | 8-251-014-01 |
| Loại sản phẩm | Điểm nâng xoay có ren hệ mét |
| WLL ghi trong catalogue | 1,4 tấn |
| Kích thước ren | M16 |
| Chiều dài ren E | 20 mm |
| Bước ren DIN 13 | 2,00 mm |
| Kích thước A | 35 mm |
| Kích thước B | 53 mm |
| Kích thước C | 48 mm |
| Kích thước D | 13 mm |
| Kích thước F | 101 mm |
| Kích thước G | 36,5 mm |
| Kích thước H | 20,5 mm |
| Kích thước K | 34 mm |
| Mô-men siết catalogue | 45–130 Nm |
| Khối lượng tịnh | 0,44 kg |
| Khả năng xoay của dòng sản phẩm | 360° |
| Khả năng nghiêng của dòng sản phẩm | Đến 230° |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá