YOKE 8-231-050 là điểm treo nâng xoay thuộc dòng Anchor Point của YOKE, có WLL danh định 5,0 tấn, ren hệ mét M24, bước ren 3,00 mm và mô-men siết được công bố là 400 Nm. Khả năng xoay 360° và lật 180° hỗ trợ điều chỉnh hướng kết nối trong các phương án nâng hạ công nghiệp phù hợp.
YOKE Yellow Point YP
YOKE 8-231-050 Anchor Point là điểm treo nâng có vòng khuyên xoay thuộc dòng Yellow Point của YOKE Industrial Corp., được thiết kế để tạo điểm kết nối giữa kết cấu có lỗ ren phù hợp và hệ thống nâng hạ công nghiệp.
Theo bảng thông số trên trang sản phẩm chính thức của YOKE, model này có WLL 5,0 tấn, ren hệ mét M24, bước ren 3,00 mm, chiều dài ren E là 36 mm và mô-men siết 400 Nm. Vòng khuyên có khả năng xoay 360° và lật 180° theo mô tả của nhà sản xuất.
Điểm treo nâng không nên được lựa chọn chỉ dựa trên tải trọng danh định. Đối với YOKE 8-231-050, việc xác định tính phù hợp cần xem xét hướng tải, góc sling, kết cấu lắp, chiều sâu ăn ren, trọng tâm vật nâng và khả năng chịu tải của toàn bộ hệ thống.
YOKE 8-231-050 là điểm treo nâng dạng vòng khuyên có khả năng xoay và lật, thuộc dòng Anchor Point 8-231 của YOKE. Thiết bị được sử dụng làm điểm kết nối giữa kết cấu hoặc máy móc có lỗ ren tương thích với các phụ kiện nâng như sling, ma ní hoặc móc cẩu phù hợp.
Khác với vòng khuyên nâng cố định, thiết kế của dòng Anchor Point cho phép vòng khuyên xoay 360° và lật 180° theo mô tả của nhà sản xuất. Khả năng chuyển động này hỗ trợ điều chỉnh hướng kết nối khi bố trí phương án nâng hạ, lắp đặt máy móc hoặc di chuyển cụm thiết bị công nghiệp.
Model 8-231-050 có WLL danh định 5,0 tấn, sử dụng ren hệ mét M24, bước ren 3,00 mm và chiều dài ren E là 36 mm. Mô-men siết được công bố trên bảng thông số chính thức là 400 Nm; khối lượng tịnh được ghi là 2,7 kg. Các thông số này cần được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật đúng model trước khi thiết kế lỗ lắp hoặc đưa thiết bị vào vận hành.
Trong công việc nâng hạ chuyên nghiệp, tải trọng danh định chỉ là một phần của quá trình lựa chọn. Một điểm treo có WLL phù hợp vẫn có thể không đáp ứng yêu cầu nếu lỗ ren không đủ chiều sâu, kết cấu nền không đủ khả năng chịu lực, hướng kéo không phù hợp hoặc phương án phân bố tải chưa được tính toán.
Vì vậy, YOKE 8-231-050 cần được lựa chọn trên cơ sở tổng thể hệ thống nâng, bao gồm vật nâng, điểm treo, kết cấu nền, sling và các phụ kiện kết nối.
Bảng dưới đây được tổng hợp từ trang sản phẩm Anchor Point 8-231/8-232 của YOKE.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Model | 8-231-050 |
| Tên tiếng Anh | Anchor Point |
| Tên tiếng Việt | Điểm treo nâng xoay / vòng khuyên nâng ren |
| WLL danh định | 5,0 tấn |
| Kiểu ren | Ren hệ mét |
| Kích thước ren | M24 |
| Chiều dài ren E | 36 mm |
| Bước ren | 3,00 mm |
| Kích thước A | 72 mm |
| Kích thước B | 81 mm |
| Kích thước C | 59 mm |
| Kích thước D | 25 mm |
| Kích thước F | 163 mm |
| Kích thước G | 126 mm |
| Kích thước H | 45 mm |
| Kích thước I | 88 mm |
| Kích thước R | 37 mm |
| Kích thước S | 14 mm |
| Kích thước SW | 36 mm |
| Mô-men siết | 400 Nm |
| Khối lượng tịnh | 2,7 kg |
| Khả năng xoay vòng khuyên | 360° |
| Khả năng lật vòng khuyên | 180° |
Nguồn thông số: Trang sản phẩm chính thức YOKE – Anchor Point 8-231/8-232.
WLL là viết tắt của Working Load Limit, nghĩa là giới hạn tải trọng làm việc được công bố trong điều kiện áp dụng tương ứng. WLL không phải tải trọng phá hủy và cũng không phải tải trọng thử nghiệm.
Các ký hiệu A, B, C, D, E, F, G, H, I, R, S và SW là ký hiệu kích thước theo bản vẽ kỹ thuật của nhà sản xuất. Không nên suy đoán vị trí đo chỉ dựa trên tên ký hiệu. Khi thiết kế lỗ lắp, kiểm tra khoảng hở hoặc xác nhận khả năng lắp vừa, cần sử dụng bản vẽ chính thức của model 8-231-050.
Mô-men siết 400 Nm là giá trị được công bố cho model này. Không nên tự áp dụng giá trị đó cho model khác, cũng không được xem đây là chỉ dẫn độc lập thay thế toàn bộ quy trình lắp đặt của nhà sản xuất.
Theo mô tả của YOKE, dòng Anchor Point 8-231 có khả năng xoay 360° và lật 180°. Đây là đặc điểm quan trọng khi bố trí điểm kết nối cho các thao tác nâng hạ có sự thay đổi về hướng kéo.
Trong thực tế, vật nâng có thể được nhấc lên, di chuyển, xoay hoặc đưa vào vị trí lắp đặt. Vòng khuyên có khả năng chuyển động giúp người thiết kế phương án nâng bố trí kết nối phù hợp hơn so với vòng treo cố định theo một hướng.
Tuy nhiên, khả năng xoay và lật không có nghĩa là WLL danh định luôn được áp dụng giống nhau trong mọi cấu hình. Cần tham khảo bảng tải theo hướng, số nhánh sling và góc tải trong tài liệu của nhà sản xuất. Không tự suy ra tải cho phép từ góc kéo nếu tài liệu không cung cấp giá trị tương ứng.
YOKE mô tả dòng Anchor Point được chế tạo từ thép hợp kim rèn, tôi và ram. Nhà sản xuất cũng công bố các thông tin về kiểm tra khuyết tật, thử tải và khả năng truy xuất đối với dòng sản phẩm này.
Những thông tin trên mô tả đặc tính sản phẩm theo công bố của hãng. Không nên tự bổ sung thành phần hóa học, độ cứng, giới hạn chảy hoặc các chỉ tiêu cơ tính cụ thể nếu không có tài liệu xác nhận cho model và lô hàng thực tế.
YOKE 8-231-050 sử dụng ren hệ mét M24 với bước ren 3,00 mm. Chiều dài ren E được công bố là 36 mm.
Kết nối ren là một phần của đường truyền lực từ điểm treo vào kết cấu nền. Vì vậy, lựa chọn đúng đường kính ren mới chỉ là bước đầu. Cần kiểm tra thêm chiều sâu ăn ren, chất lượng ren, vật liệu nền, chiều dày kết cấu và khả năng chịu lực của vị trí lắp.
Một lỗ ren M24 không mặc nhiên có khả năng chịu tải tương ứng với WLL 5,0 tấn. Nếu kết cấu nền quá mỏng, vật liệu không phù hợp hoặc ren bị hư hỏng, toàn bộ hệ thống có thể không đáp ứng điều kiện làm việc dự kiến.
WLL danh định của YOKE 8-231-050 là 5,0 tấn theo bảng thông số của nhà sản xuất. Tuy nhiên, khi thiết kế phương án nâng, kỹ sư không nên chỉ dựa vào con số này mà bỏ qua hướng lực tác dụng tại điểm treo.
Bảng tải theo hướng của dòng Anchor Point phân biệt các cấu hình như một nhánh, hai nhánh và ba đến bốn nhánh; đồng thời xét đến hướng tải và góc giữa các nhánh sling. Các giá trị tải cho phép có thể khác nhau tùy trường hợp. Vì vậy, cần đọc đúng hàng, cột và điều kiện áp dụng trong bảng chính thức dành cho dòng sản phẩm.
Trong một phương án nâng thực tế, cần xem xét tối thiểu:
Đặc biệt, không nên mặc định tải trọng được chia đều cho tất cả điểm treo. Sai lệch trọng tâm, độ cứng của kết cấu và hình học của hệ sling có thể làm tải phân bố không đồng đều. Phương án nâng nhiều điểm cần được đánh giá theo điều kiện cụ thể.
YOKE công bố các đặc tính sau cho dòng Anchor Point 8-231/8-232:
Đây là những thông tin do nhà sản xuất công bố cho dòng sản phẩm. Khi mua hàng, nghiệm thu hoặc đưa vào dự án, cần kiểm tra tài liệu đi kèm, nhận dạng model và hồ sơ truy xuất của thiết bị thực tế.
Không được nhầm tải thử với tải làm việc. Mức thử tải bằng 2,5 lần WLL không có nghĩa là có thể nâng tải gấp 2,5 lần WLL. Tương tự, thông tin về thử nghiệm hoặc độ bền mỏi không thay thế quy trình kiểm tra trước sử dụng, bảo trì và loại bỏ thiết bị hư hỏng.
Nếu dự án yêu cầu chứng từ hoặc tiêu chuẩn cụ thể, cần xác minh tài liệu áp dụng cho đúng model và lô hàng. Không nên khẳng định một sản phẩm riêng lẻ đã được chứng nhận độc lập chỉ dựa trên mô tả chung của dòng sản phẩm.
YOKE 8-231-050 có thể được xem xét làm điểm kết nối trên máy móc hoặc cụm thiết bị được thiết kế với lỗ ren tương thích. Trong quá trình di chuyển máy, tháo lắp cụm cơ khí hoặc đưa thiết bị vào vị trí, điểm treo cần được bố trí phù hợp với trọng tâm và hướng nâng dự kiến.
Trước khi sử dụng, phải xác minh khả năng chịu tải của vị trí lắp, không chỉ kiểm tra thông số của vòng khuyên.
Trong công tác bảo trì, điểm treo ren có thể hỗ trợ kết nối với hệ thống nâng để tháo lắp hoặc định vị bộ phận máy. Người thực hiện cần xác định khối lượng cụm cần nâng, kiểm tra điểm lắp và đánh giá phương án nâng trước khi thao tác.
Không sử dụng một vị trí treo chưa được xác minh chỉ vì vị trí đó thuận tiện để móc sling.
Trong nhà máy chế tạo máy, khuôn và thiết bị công nghiệp, điểm treo ren có thể được tích hợp vào thiết kế để hỗ trợ vận chuyển hoặc lắp ráp. Việc bố trí nên được tính toán từ giai đoạn thiết kế để bảo đảm khoảng hở, chiều sâu ren và khả năng chịu lực của kết cấu.
Các ứng dụng trên là gợi ý tham khảo, không phải xác nhận rằng model này phù hợp với mọi thiết bị có khối lượng dưới 5 tấn. Tính phù hợp phải được xác định theo hướng tải, cấu hình nâng, kết cấu lắp và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Xác định khối lượng vật nâng, trọng tâm, số điểm treo, số nhánh sling và góc nâng. Đối chiếu tải dự kiến với WLL và bảng tải theo hướng của YOKE. Không tự suy ra tải cho phép bằng cách chia đều khối lượng cho số điểm treo.
Xác nhận ren M24, bước ren 3,00 mm, chiều sâu ăn ren và tình trạng lỗ ren. Đánh giá vật liệu nền, chiều dày kết cấu và khả năng chịu lực của vị trí lắp. Khi cần thiết, việc xác minh phải do người có năng lực thiết kế thực hiện.
Tham khảo hướng dẫn chính thức của YOKE, trong đó mô-men siết được công bố cho model 8-231-050 là 400 Nm. Bảo đảm điều kiện lắp phù hợp với thiết kế, tránh làm hỏng ren hoặc gây cản trở chuyển động của vòng khuyên.
Sau khi lắp, xác minh vòng khuyên có đủ khoảng hở để xoay và lật theo thiết kế, không bị cản trở bởi kết cấu hoặc các bộ phận xung quanh. Việc kiểm tra chuyển động không thay thế việc kiểm tra tải và độ bền của kết cấu nền.
Kiểm tra ren, vòng khuyên, bu lông và các bộ phận liên quan. Chú ý dấu hiệu nứt, biến dạng, ăn mòn, hư hỏng cơ khí hoặc bất thường trong chuyển động. Thiết bị có dấu hiệu hư hỏng cần được đưa ra khỏi sử dụng để đánh giá theo quy trình phù hợp.
Không để người đứng dưới tải treo. Không giật tải, kéo xiên hoặc vận hành ngoài phương án nâng đã được đánh giá. Nếu hướng tải hoặc điều kiện nâng thay đổi, cần đánh giá lại trước khi tiếp tục.
Không tự hàn, mài, gia công lại ren hoặc thay thế bộ phận chịu tải nếu chưa có chấp thuận và hướng dẫn phù hợp từ nhà sản xuất.
Để đăng tải YOKE 8-231-050 trên SmartMall/TATEKSAFE, nên sử dụng một bộ thông số nhất quán lấy từ tài liệu chính thức của YOKE. Không ghép các kích thước từ model gần giống hoặc các bảng dữ liệu không rõ phiên bản.
Những thông số cần được kiểm tra kỹ trước khi dùng cho bản vẽ hoặc hồ sơ nghiệm thu gồm:
Nếu tài liệu của nhà phân phối khác với trang chính thức hoặc tài liệu đi kèm hàng, cần xác minh model, phiên bản và phạm vi áp dụng trước khi cập nhật dữ liệu. Không nên tự sửa số liệu theo suy đoán.
WLL danh định được nhà sản xuất công bố là 5,0 tấn. Tải cho phép trong phương án nâng cụ thể cần được xác định theo hướng tải, cấu hình nâng và điều kiện lắp đặt.
Sản phẩm sử dụng ren hệ mét M24, bước ren 3,00 mm. Chiều dài ren E được công bố là 36 mm.
Có. Theo mô tả của YOKE, dòng Anchor Point 8-231 có khả năng xoay 360° và lật 180°. Cần bảo đảm khoảng hở và tuân thủ giới hạn tải theo hướng.
Bảng thông số của YOKE ghi 400 Nm cho model 8-231-050. Việc lắp đặt phải tuân theo hướng dẫn kỹ thuật chính thức và điều kiện của kết cấu nền.
Không. Khối lượng vật nâng chỉ là một yếu tố. Cần đánh giá hướng tải, trọng tâm, số điểm treo, kết cấu lắp, góc sling và các phụ kiện kết nối.
Không. Tải thử và WLL có ý nghĩa khác nhau. Không được sử dụng hệ số thử nghiệm để tự tăng tải làm việc cho phép.
YOKE 8-231-050 là điểm treo nâng xoay thuộc dòng Anchor Point của YOKE, có WLL danh định 5,0 tấn, ren hệ mét M24, bước ren 3,00 mm và mô-men siết được công bố là 400 Nm. Khả năng xoay 360° và lật 180° hỗ trợ điều chỉnh hướng kết nối trong các phương án nâng hạ công nghiệp phù hợp.
Tuy nhiên, lựa chọn đúng thiết bị mới chỉ là một phần của quy trình an toàn nâng hạ. Cần kiểm tra kết cấu lắp, xác định hướng tải, đối chiếu bảng tải theo cấu hình, lắp đặt đúng hướng dẫn và kiểm tra tình trạng thiết bị trước khi sử dụng. Với công việc nâng máy móc hoặc cụm thiết bị có rủi ro cao, phương án nâng nên được người có năng lực chuyên môn đánh giá trước khi thực hiện.
TATEKSAFE khuyến nghị đối chiếu bản vẽ và bảng thông số chính thức của YOKE, đồng thời xác minh hồ sơ đi kèm model thực tế trước khi mua hàng, thiết kế lỗ lắp hoặc nghiệm thu thiết bị.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Model | 8-231-050 |
| Tên tiếng Anh | Anchor Point |
| Tên tiếng Việt | Điểm treo nâng xoay / vòng khuyên nâng ren |
| WLL danh định | 5,0 tấn |
| Kiểu ren | Ren hệ mét |
| Kích thước ren | M24 |
| Chiều dài ren E | 36 mm |
| Bước ren | 3,00 mm |
| Kích thước A | 72 mm |
| Kích thước B | 81 mm |
| Kích thước C | 59 mm |
| Kích thước D | 25 mm |
| Kích thước F | 163 mm |
| Kích thước G | 126 mm |
| Kích thước H | 45 mm |
| Kích thước I | 88 mm |
| Kích thước R | 37 mm |
| Kích thước S | 14 mm |
| Kích thước SW | 36 mm |
| Mô-men siết | 400 Nm |
| Khối lượng tịnh | 2,7 kg |
| Khả năng xoay vòng khuyên | 360° |
| Khả năng lật vòng khuyên | 180° |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá