Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Bu-lông tai cẩu YOKE 8-231-078 – Vòng khuyên nâng xoay 360°, lật 180°, ren M30, WLL 7.8 tấn

SKU: YOKE 8-231-078

YOKE 8-231-078 là điểm cẩu xoay ren M30, có WLL 7,8 tấn theo bảng thông số chính thức của YOKE, khả năng xoay 360°, nghiêng 180° và mô-men siết được chỉ định 500 Nm. Sản phẩm có thể được xem xét cho các ứng dụng nâng, di chuyển và định vị thiết bị hoặc chi tiết công nghiệp khi kết cấu lắp đặt và phương án nâng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu YOKE
Xuất xứ TAIWAN
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
Video thực tế
Điểm Cẩu Xoay 360°, Nghiêng 180° YOKE 8YOKE Yellow Point YP
  • Thông tin sản phẩm

Điểm Cẩu Xoay YOKE 8-231-078 – Tải Trọng 7,8 Tấn, Ren M30

1. Tổng quan sản phẩm điểm cẩu xoay YOKE 8-231-078

YOKE 8-231-078 là điểm cẩu xoay thuộc dòng Anchor Point của YOKE Industrial Corp., được thiết kế để tạo vị trí kết nối giữa thiết bị nâng và vật cần nâng. Sản phẩm có vòng cẩu xoay 360° và khớp xoay nghiêng 180°, hỗ trợ thay đổi hướng kết nối theo phương kéo trong quá trình nâng, di chuyển hoặc định vị các chi tiết máy và kết cấu công nghiệp.

Theo bảng thông số sản phẩm trên website chính thức của YOKE, model 8-231-078 có thông số tải trọng làm việc được công bố là 7,8 tấn, sử dụng ren hệ mét M30, bước ren 3,50 mm và mô-men siết được chỉ định là 500 Nm. Các kích thước chính được thể hiện trong bảng thông số kỹ thuật bên dưới.

Điểm cẩu xoay được nhà sản xuất mô tả là sản phẩm bằng thép hợp kim rèn, qua xử lý tôi và ram. YOKE cũng công bố các thông tin về kiểm tra khuyết tật, thử tải và thử độ bền mỏi đối với dòng sản phẩm này. Khi sử dụng trong thực tế, cần đối chiếu đúng mã hàng, tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất thay vì chỉ dựa vào hình dạng bên ngoài hoặc kích thước ren.

Nguồn tham khảo: trang sản phẩm Anchor Point 8-231/8-232 và catalogue YOKE.

2. Thông số kỹ thuật YOKE 8-231-078

Hạng mụcThông số
Thương hiệuYOKE
Model8-231-078
Tên sản phẩmAnchor Point – điểm cẩu xoay
Tải trọng làm việc được công bố trong bảng YOKE7,8 tấn
Kiểu renRen hệ mét
Kích thước renM30
Kích thước E48 mm
Bước ren3,50 mm
Kích thước A87 mm
Kích thước B94 mm
Kích thước C81 mm
Kích thước D30 mm
Kích thước F204 mm
Kích thước G148 mm
Kích thước H62 mm
Kích thước I110 mm
Kích thước R46 mm
Kích thước S17 mm
Kích thước SW46 mm
Mô-men siết được chỉ định500 Nm
Khối lượng tịnh theo bảng YOKE5,1 kg
Khả năng xoay vòng cẩu360°
Khả năng xoay nghiêng của khớp180°

Lưu ý về cách đọc thông số: Các ký hiệu A, B, C, D, E, F, G, H, I, R, S và SW là ký hiệu kích thước trên bản vẽ kỹ thuật của nhà sản xuất. Khi thiết kế vị trí lắp đặt, cần đối chiếu bản vẽ catalogue tương ứng để xác định chính xác từng kích thước hình học; không nên suy luận vị trí đo chỉ từ tên ký hiệu.

Nguồn thông số: catalogue và trang sản phẩm chính thức của YOKE.

3. Đặc điểm thiết kế của điểm cẩu xoay YOKE 8-231-078

3.1. Vòng cẩu xoay 360°

Theo thông tin của YOKE, vòng cẩu có thể xoay 360° quanh trục kết nối. Đặc điểm này hỗ trợ người vận hành điều chỉnh hướng vòng cẩu phù hợp hơn với vị trí móc, ma ní hoặc bộ phận liên kết của hệ thống nâng.

Khả năng xoay giúp hạn chế tình trạng phải cố định vòng cẩu theo một hướng duy nhất như ở một số kiểu móc cẩu truyền thống. Tuy nhiên, khả năng xoay không đồng nghĩa với việc tải trọng được phép giữ nguyên trong mọi hướng kéo. Tải trọng cho phép phụ thuộc vào cấu hình nâng, góc đặt tải và hướng dẫn của nhà sản xuất.

3.2. Khớp xoay nghiêng 180°

Cơ cấu khớp cho phép vòng cẩu nghiêng 180° theo thiết kế. Điều này hỗ trợ việc bố trí dây treo hoặc phụ kiện nâng khi hướng kéo không trùng với phương thẳng đứng.

Trong các công việc nâng thiết bị, khuôn mẫu hoặc chi tiết cơ khí, hướng lực có thể thay đổi trong quá trình nhấc, xoay hoặc định vị vật. Khớp xoay nghiêng tạo điều kiện để vòng cẩu thích ứng với hướng kết nối, nhưng người phụ trách nâng hạ vẫn phải xác minh tải trọng cho phép đối với từng hướng làm việc cụ thể.

3.3. Thân sản phẩm bằng thép hợp kim rèn

YOKE mô tả dòng Anchor Point 8-231/8-232 được chế tạo từ thép hợp kim rèn và xử lý nhiệt tôi, ram. Đây là thông tin vật liệu và quy trình chế tạo do nhà sản xuất công bố.

Không nên tự suy ra thành phần hóa học, giới hạn chảy, độ cứng hoặc khả năng chịu ăn mòn nếu các thông số này chưa được xác nhận trong tài liệu của đúng model. Khi cần sử dụng trong môi trường có yêu cầu vật liệu đặc biệt, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tài liệu phù hợp với mã hàng và lô sản phẩm.

3.4. Liên kết bằng ren hệ mét M30

YOKE 8-231-078 sử dụng ren M30 với bước ren 3,50 mm. Khi thiết kế điểm lắp, cần kiểm tra sự tương thích của ren với lỗ ren trên kết cấu, bao gồm kích thước ren, bước ren, chiều sâu ăn ren và điều kiện chịu lực của vật liệu nền.

Không được xem việc ren lắp vừa là bằng chứng đủ về độ an toàn của liên kết. Khả năng chịu tải của toàn bộ cụm phụ thuộc vào cả điểm cẩu, bu lông, lỗ ren, chiều dày vật liệu, độ bền kết cấu và cách truyền lực. Nếu kết cấu nền không đáp ứng yêu cầu, việc sử dụng điểm cẩu có tải trọng danh nghĩa cao cũng không bảo đảm an toàn cho toàn hệ thống.

4. Thông tin kiểm tra và thử nghiệm do YOKE công bố

Trên trang giới thiệu dòng Anchor Point 8-231/8-232, YOKE công bố các đặc điểm liên quan đến kiểm soát chất lượng và thử nghiệm, bao gồm:

  • Sản phẩm được thử nghiệm theo EN 1677-1.
  • Các bộ phận chịu tải được kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp từ tính (magnaflux) theo công bố của nhà sản xuất.
  • Các chi tiết rèn riêng lẻ và bu lông nắp có khả năng truy xuất theo chứng nhận thử nghiệm.
  • Thử tải kiểm chứng ở mức 2,5 lần WLL.
  • Công bố thử độ bền mỏi 20.000 chu kỳ ở mức 1,5 lần WLL.
  • YOKE tuyên bố các điểm nâng của hãng đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu của ASME B30.26.

Đây là các thông tin do nhà sản xuất công bố cho dòng sản phẩm. Khi hồ sơ dự án yêu cầu chứng từ cho từng sản phẩm cụ thể, cần xác nhận tài liệu đi kèm model 8-231-078 và lô hàng thực tế.

Phân biệt quan trọng: tải trọng làm việc cho phép (WLL), tải thử kiểm chứng và tải trọng phá hủy là các khái niệm khác nhau. Mức thử tải 2,5 lần WLL không có nghĩa sản phẩm được phép sử dụng thường xuyên ở mức tải đó. Không dùng hệ số thử nghiệm để tự tính tải trọng vận hành.

5. Tải trọng và hướng làm việc: nội dung cần xác minh

Bảng thông số chính thức của YOKE liệt kê model 8-231-078 với giá trị 7,8 tấn trong cột Working Load Limit. Một số nguồn phân phối khác mô tả mức 7,8 tấn là tải trọng ở hướng kéo ngang 90° và đồng thời đưa ra một giá trị khác cho hướng nâng thẳng đứng.

Do cách trình bày giữa các nguồn không hoàn toàn giống nhau, khi lập hồ sơ kỹ thuật hoặc lựa chọn sản phẩm, cần:

  1. Đối chiếu bảng tải trọng theo hướng kéo trong tài liệu kỹ thuật hiện hành của YOKE.
  2. Xác định rõ hướng nâng, góc kéo và cách bố trí phụ kiện tại hiện trường.
  3. Không tự áp dụng giá trị tải trọng thẳng đứng của nguồn phân phối cho mọi cấu hình.
  4. Yêu cầu nhà cung cấp xác nhận bằng tài liệu nếu công việc phụ thuộc vào tải trọng theo từng góc.
  5. Không vượt quá WLL tương ứng với cấu hình được nhà sản xuất cho phép.

Khả năng xoay 360° và nghiêng 180° mô tả chuyển động cơ khí của vòng cẩu và khớp. Chúng không có nghĩa là mọi hướng nâng đều có cùng WLL.

6. Ứng dụng của điểm cẩu xoay YOKE 8-231-078

Tùy theo thiết kế kết cấu và yêu cầu nâng hạ, điểm cẩu xoay có thể được xem xét cho các nhóm công việc công nghiệp sau:

6.1. Nâng và định vị máy móc

Điểm cẩu có thể được sử dụng làm vị trí kết nối trên thiết bị hoặc kết cấu máy được thiết kế sẵn cho việc nâng. Các ứng dụng có thể bao gồm nâng máy, tháo lắp cụm thiết bị và định vị chi tiết trong quá trình bảo trì.

Trước khi sử dụng, cần xác minh khối lượng thực tế, trọng tâm, số lượng điểm cẩu và sự phân bố lực giữa các điểm nâng. Không được mặc định rằng hai hoặc nhiều điểm cẩu sẽ chia tải đều nếu chưa có tính toán hoặc phương án nâng phù hợp.

6.2. Di chuyển khuôn và chi tiết cơ khí

Trong nhà máy cơ khí, khuôn và các chi tiết lớn có thể cần được nâng lên, di chuyển hoặc xoay để phục vụ lắp ráp và bảo trì. Cơ cấu xoay và nghiêng của YOKE 8-231-078 có thể hỗ trợ bố trí hướng kết nối phù hợp trong những ứng dụng đã được đánh giá về tải trọng và kết cấu.

6.3. Lắp đặt thiết bị công nghiệp

Điểm cẩu có thể được cân nhắc trong các phương án lắp đặt máy móc hoặc cụm thiết bị, khi thiết kế của nhà sản xuất thiết bị cho phép bố trí điểm nâng ren. Vị trí lắp đặt phải được thiết kế để truyền tải lực nâng vào kết cấu chịu lực, không chỉ vào tấm che hoặc chi tiết phụ.

6.4. Bảo trì và tháo lắp cụm máy

Trong công tác bảo trì, điểm cẩu có thể giúp tạo điểm kết nối cho thiết bị nâng khi tháo hoặc lắp một cụm máy. Cần cô lập năng lượng, kiểm tra điều kiện làm việc và bảo đảm cụm máy không còn liên kết hoặc nguồn năng lượng gây nguy hiểm trước khi nâng.

Các nội dung trên là nhóm ứng dụng tham khảo của loại sản phẩm; không thay thế đánh giá kỹ thuật đối với một thiết bị hoặc công việc cụ thể.

7. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt

Bước 1: Xác định tải trọng và phương án nâng

Xác định khối lượng vật nâng, trọng tâm, điểm nâng và hướng lực. Nếu tải có thể nghiêng, xoay hoặc thay đổi hướng trong quá trình nâng, cần đánh giá tải trọng theo đúng cấu hình làm việc dự kiến.

Bước 2: Kiểm tra ren và kết cấu nền

YOKE 8-231-078 có ren M30, bước ren 3,50 mm. Lỗ ren phải tương thích và nằm trên kết cấu có đủ khả năng chịu lực. Chiều sâu ren, vật liệu nền và phương án gia công cần được xác định theo hướng dẫn kỹ thuật thích hợp; không tự ấn định các giá trị này chỉ từ kích thước M30.

Bước 3: Siết đúng mô-men quy định

Mô-men siết được công bố cho model là 500 Nm. Việc siết cần được thực hiện bằng dụng cụ phù hợp và theo hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất. Không tự thay thế mô-men quy định bằng một giá trị ước lượng hoặc siết theo cảm giác.

Bước 4: Kiểm tra khả năng chuyển động

Sau khi lắp đặt, kiểm tra vòng cẩu có thể xoay và nghiêng đúng theo thiết kế, không bị cản trở bởi kết cấu xung quanh. Cần bảo đảm phụ kiện nâng không gây tải lệch hoặc tạo lực bất lợi cho điểm cẩu.

Bước 5: Kiểm tra trước khi nâng

Kiểm tra tình trạng thân cẩu, vòng cẩu, bu lông, ren và khu vực lắp đặt. Không sử dụng nếu phát hiện nứt, biến dạng, mòn bất thường, hư hỏng ren hoặc dấu hiệu làm việc không an toàn. Việc kiểm tra phải theo quy trình của đơn vị sử dụng và hướng dẫn nhà sản xuất.

Bước 6: Thực hiện nâng hạ có kiểm soát

Khu vực nâng phải được kiểm soát, người không có nhiệm vụ không được đứng dưới tải treo. Tránh giật tải, tải va đập hoặc thao tác làm tải mất ổn định. Nếu phát sinh hướng kéo khác với phương án đã duyệt, cần dừng và đánh giá lại trước khi tiếp tục.

8. Các lỗi cần tránh khi sử dụng

  • Chọn điểm cẩu chỉ theo kích thước ren mà không kiểm tra WLL và hướng kéo.
  • Lắp vào kết cấu nền chưa được xác minh khả năng chịu lực.
  • Sử dụng mô-men siết khác với chỉ dẫn của nhà sản xuất.
  • Cho rằng khả năng xoay 360° đồng nghĩa với tải trọng cho phép không thay đổi theo hướng.
  • Sử dụng sản phẩm có dấu hiệu hư hỏng hoặc không xác định được nguồn gốc.
  • Dùng tải thử hoặc hệ số thử nghiệm làm tải trọng làm việc.
  • Bỏ qua hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị được nâng và phương án nâng đã được phê duyệt.

9. Ghi chú về dữ liệu và sai khác giữa các nguồn

Khi biên tập thông tin sản phẩm YOKE 8-231-078, cần lưu ý:

  • Tải trọng: Trang sản phẩm chính thức của YOKE công bố WLL 7,8 tấn. Một số nguồn phân phối mô tả thêm mức tải theo phương nâng thẳng đứng và phương ngang 90°. Cần dùng đúng bảng tải trọng theo hướng làm việc của nhà sản xuất trước khi phê duyệt ứng dụng.
  • Khối lượng: Bảng YOKE ghi khối lượng tịnh 5,1 kg. Một catalogue dài bu lông của dòng 8-231L ghi 6,3 kg cho mã 8-231-078/340L. Đây là biến thể long bolt, không nên dùng số liệu đó thay cho model tiêu chuẩn 8-231-078.
  • Kích thước: Catalogue chính thức của model tiêu chuẩn ghi M30, E = 48 mm, bước ren 3,50 mm; các kích thước chính khác được liệt kê trong bảng thông số ở trên. Khi cần bản vẽ lắp đặt, nên sử dụng bản vẽ đúng model thay vì trộn dữ liệu của phiên bản bu lông dài.
  • Tiêu chuẩn và thử nghiệm: Các tuyên bố EN 1677-1, ASME B30.26, thử tải và thử mỏi là thông tin do YOKE công bố cho dòng sản phẩm. Nếu dự án yêu cầu hồ sơ tuân thủ hoặc chứng từ truy xuất cụ thể, cần xác nhận tài liệu đi kèm hàng thực tế.

Nguồn đối chiếu: trang sản phẩm YOKE 8-231-078, bảng Anchor Point 8-231/8-232, catalogue YOKE và tài liệu kỹ thuật của nhà phân phối.

10. Câu hỏi thường gặp về YOKE 8-231-078

YOKE 8-231-078 có tải trọng bao nhiêu?

Bảng thông số chính thức của YOKE ghi WLL 7,8 tấn. Trước khi sử dụng, cần xác minh giá trị tải trọng phù hợp với hướng nâng và cấu hình thực tế.

Model này sử dụng ren gì?

Sản phẩm sử dụng ren hệ mét M30, bước ren 3,50 mm.

Vòng cẩu có thể xoay theo những hướng nào?

Theo YOKE, vòng cẩu xoay 360° và khớp có thể nghiêng 180°. Khả năng chuyển động này không thay thế việc kiểm tra WLL theo hướng kéo.

Mô-men siết lắp đặt là bao nhiêu?

Thông số nhà sản xuất công bố cho model 8-231-078 là 500 Nm. Cần tuân thủ hướng dẫn lắp đặt chính thức và bảo đảm kết cấu nền phù hợp.

Sản phẩm có thông tin thử nghiệm và kiểm tra chất lượng không?

YOKE công bố dòng Anchor Point được thử nghiệm theo EN 1677-1, kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp từ tính đối với các bộ phận chịu tải, thử tải kiểm chứng ở 2,5 lần WLL và thử độ bền mỏi 20.000 chu kỳ ở 1,5 lần WLL. Nếu cần chứng từ cho từng sản phẩm, hãy yêu cầu hồ sơ tương ứng với model và lô hàng.

Có thể dùng phiên bản bu lông dài thay thế trực tiếp không?

Không nên mặc định hai phiên bản có thể thay thế trực tiếp. Phiên bản long bolt có chiều dài và khối lượng khác; cần xác minh đúng mã hàng, chiều dài ren, kết cấu lắp đặt và tài liệu tải trọng.

11. Kết luận

YOKE 8-231-078 là điểm cẩu xoay ren M30, có WLL 7,8 tấn theo bảng thông số chính thức của YOKE, khả năng xoay 360°, nghiêng 180° và mô-men siết được chỉ định 500 Nm. Sản phẩm có thể được xem xét cho các ứng dụng nâng, di chuyển và định vị thiết bị hoặc chi tiết công nghiệp khi kết cấu lắp đặt và phương án nâng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Để lựa chọn đúng sản phẩm, người mua và bộ phận kỹ thuật cần đối chiếu model, tải trọng theo hướng làm việc, ren lắp đặt, kích thước bản vẽ và hồ sơ đi kèm. Không nên chỉ dựa vào tải trọng danh nghĩa hoặc khả năng xoay để kết luận sản phẩm phù hợp với mọi phương án nâng.

TATEKSAFE/SmartMall có thể sử dụng các thông số trên làm cơ sở xây dựng trang thông tin sản phẩm; trước khi công bố hồ sơ cho một dự án cụ thể, cần xác nhận phiên bản catalogue và chứng từ của lô hàng được cung cấp.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hạng mụcThông số
Thương hiệuYOKE
Model8-231-078
Tên sản phẩmAnchor Point – điểm cẩu xoay
Tải trọng làm việc được công bố trong bảng YOKE7,8 tấn
Kiểu renRen hệ mét
Kích thước renM30
Kích thước E48 mm
Bước ren3,50 mm
Kích thước A87 mm
Kích thước B94 mm
Kích thước C81 mm
Kích thước D30 mm
Kích thước F204 mm
Kích thước G148 mm
Kích thước H62 mm
Kích thước I110 mm
Kích thước R46 mm
Kích thước S17 mm
Kích thước SW46 mm
Mô-men siết được chỉ định500 Nm
Khối lượng tịnh theo bảng YOKE5,1 kg
Khả năng xoay vòng cẩu360°
Khả năng xoay nghiêng của khớp180°
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây