YOKE 8-231-056 là điểm treo nâng xoay thuộc dòng Anchor Point của YOKE, có WLL danh định 5,6 tấn, ren hệ mét M27, bước ren 3,00 mm và mô-men siết được công bố là 400 Nm. Khả năng xoay 360° và lật 180° hỗ trợ điều chỉnh hướng kết nối trong các phương án nâng hạ công nghiệp phù hợp.
YOKE Yellow Point YP
YOKE 8-231-056 Anchor Point là điểm treo nâng có vòng khuyên xoay thuộc dòng Yellow Point của YOKE Industrial Corp., được thiết kế để tạo điểm kết nối giữa kết cấu có lỗ ren phù hợp và hệ thống nâng hạ công nghiệp.
Theo bảng thông số chính thức của YOKE, model này có WLL danh định 5,6 tấn, ren hệ mét M27, bước ren 3,00 mm, chiều dài ren E là 38 mm và mô-men siết 400 Nm. Vòng khuyên có thể xoay 360° và lật 180° theo mô tả của nhà sản xuất.
Một điểm quan trọng khi lựa chọn model này là phải phân biệt WLL danh định trong bảng sản phẩm với tải cho phép theo từng hướng nâng. Tài liệu kỹ thuật của dòng YOKE 8-231 thể hiện tải theo hướng và cấu hình sling có thể khác WLL danh định. Vì vậy, việc lựa chọn không nên chỉ dựa trên khối lượng vật nâng mà cần xem xét toàn bộ phương án nâng, kết cấu lắp và hướng lực tác dụng.
YOKE 8-231-056 là điểm treo nâng dạng vòng khuyên có khả năng xoay và lật, thuộc dòng Anchor Point 8-231 của YOKE. Thiết bị được thiết kế để kết nối với kết cấu hoặc máy móc có lỗ ren phù hợp, tạo điểm liên kết cho sling và các phụ kiện nâng tương thích.
Khác với vòng khuyên nâng cố định, thiết kế của dòng Anchor Point cho phép vòng khuyên xoay 360° và lật 180°. Đặc điểm này hỗ trợ bố trí hướng kết nối khi nâng, di chuyển, xoay hoặc định vị thiết bị. Tuy nhiên, khả năng chuyển động của vòng khuyên không đồng nghĩa với việc tải trọng cho phép luôn giống nhau trong mọi hướng kéo.
Model 8-231-056 có WLL danh định 5,6 tấn và sử dụng ren hệ mét M27. Khi lựa chọn, kỹ sư cần kiểm tra tải theo hướng, chiều sâu ăn ren, độ bền kết cấu nền, trọng tâm vật nâng, góc sling và cách phân bố tải giữa các điểm treo.
Trong công việc nâng hạ chuyên nghiệp, một thiết bị có WLL phù hợp vẫn có thể không đáp ứng yêu cầu nếu lỗ ren không đủ chiều sâu, vật liệu nền không đủ khả năng chịu lực hoặc điểm treo bị sử dụng ngoài điều kiện thiết kế. Vì vậy, YOKE 8-231-056 cần được đánh giá như một bộ phận trong toàn bộ hệ thống nâng, không phải một thiết bị độc lập có thể sử dụng tùy ý theo tải trọng danh nghĩa.
Bảng dưới đây được tổng hợp theo trang sản phẩm và catalogue của YOKE.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Model | 8-231-056 |
| Tên tiếng Anh | Anchor Point |
| Tên tiếng Việt | Điểm treo nâng xoay / vòng khuyên nâng ren |
| WLL danh định | 5,6 tấn |
| Kiểu ren | Ren hệ mét |
| Kích thước ren | M27 |
| Chiều dài ren E | 38 mm |
| Bước ren | 3,00 mm |
| Kích thước A | 87 mm |
| Kích thước B | 96 mm |
| Kích thước C | 79 mm |
| Kích thước D | 30 mm |
| Kích thước F | 204 mm |
| Kích thước G | 148 mm |
| Kích thước H | 62 mm |
| Kích thước I | 110 mm |
| Kích thước R | 46 mm |
| Kích thước S | 17 mm |
| Kích thước SW | 41 mm |
| Mô-men siết | 400 Nm |
| Khối lượng tịnh | 4,7 kg |
| Khả năng xoay vòng khuyên | 360° |
| Khả năng lật vòng khuyên | 180° |
Nguồn thông số: YOKE – Anchor Point 8-231/8-232 và Catalogue YOKE.
WLL là viết tắt của Working Load Limit, nghĩa là giới hạn tải trọng làm việc được công bố trong điều kiện áp dụng tương ứng. WLL không phải tải trọng phá hủy hoặc tải trọng thử nghiệm.
Các ký hiệu A, B, C, D, E, F, G, H, I, R, S và SW là ký hiệu kích thước theo bản vẽ của nhà sản xuất. Không nên suy đoán vị trí đo chỉ từ tên ký hiệu. Khi thiết kế lỗ lắp, kiểm tra khoảng hở hoặc xác nhận khả năng lắp vừa, cần đối chiếu bản vẽ kỹ thuật chính thức của model 8-231-056.
Mô-men siết 400 Nm là giá trị được công bố cho model này. Khi lắp đặt, phải tuân thủ tài liệu kỹ thuật chính thức và điều kiện của kết cấu nền; không tự áp dụng giá trị đó cho model khác chỉ vì chúng thuộc cùng dòng sản phẩm.
Theo mô tả của YOKE, dòng Anchor Point 8-231 cho phép vòng khuyên xoay 360° và lật 180°. Thiết kế này hỗ trợ định hướng điểm kết nối khi bố trí phương án nâng.
Trong thực tế, hướng lực tác dụng có thể thay đổi khi vật nâng được nhấc khỏi vị trí ban đầu, xoay hoặc đưa vào vị trí lắp đặt. Vòng khuyên có khả năng chuyển động giúp việc bố trí kết nối linh hoạt hơn so với một vòng treo cố định.
Tuy nhiên, chuyển động cơ khí không có nghĩa là WLL danh định được áp dụng giống nhau cho mọi góc tải. Người thiết kế phương án nâng cần sử dụng bảng tải theo hướng và cấu hình sling của nhà sản xuất. Không tự suy ra tải cho phép cho một góc kéo cụ thể nếu không có dữ liệu tương ứng.
YOKE mô tả dòng Anchor Point được chế tạo từ thép hợp kim rèn, tôi và ram. Nhà sản xuất cũng công bố các đặc tính kiểm tra và thử nghiệm đối với dòng sản phẩm này.
Đây là thông tin về vật liệu và quy trình chế tạo theo công bố của hãng. Không nên tự bổ sung thành phần hóa học, độ cứng, giới hạn chảy hoặc các chỉ tiêu cơ tính cụ thể nếu chưa có tài liệu xác nhận cho model và lô hàng thực tế.
YOKE 8-231-056 sử dụng ren hệ mét M27, bước ren 3,00 mm và chiều dài ren E là 38 mm theo bảng thông số chính thức.
Kết nối ren truyền lực từ điểm treo vào kết cấu nền. Vì vậy, việc lựa chọn không thể chỉ dựa vào đường kính ren. Cần kiểm tra chiều sâu ăn ren, tình trạng ren, vật liệu nền, chiều dày kết cấu và khả năng chịu lực của vị trí lắp.
Một lỗ ren M27 không mặc nhiên có khả năng chịu tải tương ứng với WLL 5,6 tấn. Nếu kết cấu nền không đủ độ bền, ren bị hư hỏng hoặc vị trí lắp không phù hợp với hướng lực, toàn bộ phương án nâng có thể không đáp ứng yêu cầu.
WLL danh định của YOKE 8-231-056 là 5,6 tấn. Tuy nhiên, tài liệu kỹ thuật của dòng sản phẩm cho thấy tải cho phép thay đổi theo hướng tải, số nhánh sling và cấu hình nâng. Vì vậy, cần phân biệt tải danh định của model với giá trị áp dụng trong một phương án nâng cụ thể.
Tài liệu kỹ thuật của dòng YOKE 8-231 thể hiện các trường hợp như một nhánh, hai nhánh và ba đến bốn nhánh, cùng những hướng tải khác nhau. Các giá trị này không thể thay thế lẫn nhau. Khi lập phương án nâng, cần xác định đúng điều kiện thực tế và đọc đúng hàng, cột trong bảng tải chính thức.
Những yếu tố cần xem xét gồm:
Đặc biệt, không nên mặc định rằng bốn điểm treo sẽ chia tải đều cho bốn phần bằng nhau. Sai lệch trọng tâm, độ cứng kết cấu và hình học sling có thể khiến tải phân bố không đồng đều. Với phương án nâng nhiều điểm hoặc nâng tải có hình dạng phức tạp, cần đánh giá kỹ thuật phù hợp trước khi thực hiện.
YOKE công bố các đặc tính sau cho dòng Anchor Point 8-231/8-232:
Đây là các thông tin do nhà sản xuất công bố cho dòng sản phẩm. Khi mua hàng, nghiệm thu hoặc sử dụng trong dự án, cần kiểm tra chứng từ đi kèm, nhận dạng model và hồ sơ truy xuất của thiết bị thực tế.
Không được nhầm tải thử với tải làm việc. Mức thử tải bằng 2,5 lần WLL không cho phép nâng tải gấp 2,5 lần WLL. Tương tự, thông tin về độ bền mỏi không thay thế việc kiểm tra trước sử dụng, bảo trì hoặc loại bỏ thiết bị bị hư hỏng.
Nếu dự án yêu cầu chứng nhận hoặc hồ sơ tuân thủ cụ thể, cần xác minh tài liệu áp dụng cho đúng model và lô hàng. Không nên khẳng định sản phẩm riêng lẻ đã được chứng nhận độc lập chỉ dựa trên mô tả chung của dòng sản phẩm.
Model có thể được xem xét làm điểm kết nối trên máy móc hoặc cụm thiết bị được thiết kế với lỗ ren tương thích. Trong quá trình di chuyển máy, tháo lắp cụm cơ khí hoặc đưa thiết bị vào vị trí, điểm treo cần được bố trí phù hợp với trọng tâm và hướng nâng dự kiến.
Trước khi sử dụng, phải xác minh khả năng chịu tải của vị trí lắp, không chỉ kiểm tra thông số của vòng khuyên.
Trong công tác bảo trì, điểm treo ren có thể hỗ trợ kết nối với hệ thống nâng để tháo lắp hoặc định vị bộ phận máy. Người thực hiện cần xác định khối lượng cụm cần nâng, kiểm tra điểm lắp và đánh giá phương án nâng trước khi thao tác.
Không sử dụng vị trí treo chưa được xác minh chỉ vì vị trí đó thuận tiện để móc sling.
Trong nhà máy chế tạo máy, khuôn và thiết bị công nghiệp, điểm treo ren có thể được tích hợp vào thiết kế để hỗ trợ vận chuyển hoặc lắp ráp. Việc bố trí nên được tính toán từ giai đoạn thiết kế nhằm bảo đảm khoảng hở, chiều sâu ren và khả năng chịu lực của kết cấu.
Các ứng dụng trên là gợi ý tham khảo, không phải xác nhận rằng model phù hợp với mọi thiết bị có khối lượng dưới 5,6 tấn. Tính phù hợp phải được xác định theo hướng tải, cấu hình nâng, kết cấu lắp và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Xác định khối lượng vật nâng, trọng tâm, số điểm treo, số nhánh sling và góc nâng. Đối chiếu tải dự kiến với WLL và bảng tải theo hướng của YOKE. Không tự suy ra tải cho phép bằng cách chia đều khối lượng cho số điểm treo.
Xác nhận ren M27, bước ren 3,00 mm, chiều sâu ăn ren và tình trạng lỗ ren. Đánh giá vật liệu nền, chiều dày kết cấu và khả năng chịu lực tại vị trí lắp. Khi cần thiết, việc xác minh phải do người có năng lực chuyên môn thực hiện.
Tham khảo hướng dẫn chính thức của YOKE, trong đó mô-men siết được công bố cho model 8-231-056 là 400 Nm. Bảo đảm điều kiện lắp phù hợp với thiết kế, tránh làm hỏng ren hoặc gây cản trở chuyển động của vòng khuyên.
Sau khi lắp, xác minh vòng khuyên có đủ khoảng hở để xoay và lật theo thiết kế, không bị cản trở bởi kết cấu hoặc các bộ phận xung quanh. Việc kiểm tra chuyển động không thay thế việc kiểm tra tải và độ bền của kết cấu nền.
Kiểm tra ren, vòng khuyên, bu lông và các bộ phận liên quan. Chú ý dấu hiệu nứt, biến dạng, ăn mòn, hư hỏng cơ khí hoặc bất thường trong chuyển động. Thiết bị có dấu hiệu hư hỏng cần được đưa ra khỏi sử dụng để đánh giá theo quy trình phù hợp.
Không để người đứng dưới tải treo. Không giật tải, kéo xiên hoặc vận hành ngoài phương án nâng đã được đánh giá. Nếu hướng tải hoặc điều kiện nâng thay đổi, cần đánh giá lại trước khi tiếp tục.
Không tự hàn, mài, gia công lại ren hoặc thay thế bộ phận chịu tải nếu chưa có chấp thuận và hướng dẫn phù hợp từ nhà sản xuất.
Khi đối chiếu tài liệu của YOKE và một số nguồn phân phối, một số kích thước của model 8-231-056 có thể khác nhau. Chẳng hạn, bảng thông số chính thức của YOKE ghi kích thước B là 96 mm, trong khi một số tài liệu khác ghi 86 mm. Khối lượng tịnh cũng có thể khác giữa các phiên bản catalogue. https://www.yoke.net/products-detail/Anchor-Point-8-231-and-8-232/
Vì vậy, đối với nội dung đăng website, nên ưu tiên bảng thông số chính thức của YOKE. Đối với bản vẽ chế tạo, thiết kế lỗ lắp hoặc nghiệm thu thiết bị, cần xác minh thêm bằng catalogue đúng phiên bản hoặc tài liệu đi kèm sản phẩm thực tế.
Không nên ghép các giá trị từ nhiều nguồn khác nhau thành một bộ thông số duy nhất khi chưa xác minh. Đặc biệt, các kích thước hình học và khối lượng không được thay thế cho nhau chỉ vì cùng mã model.
WLL danh định được nhà sản xuất công bố là 5,6 tấn. Tải cho phép trong phương án nâng cụ thể cần được xác định theo hướng tải, cấu hình nâng và điều kiện lắp đặt.
Sản phẩm sử dụng ren hệ mét M27, bước ren 3,00 mm. Chiều dài ren E được công bố là 38 mm.
Có. Theo mô tả của YOKE, dòng Anchor Point 8-231 có khả năng xoay 360° và lật 180°. Cần bảo đảm khoảng hở và tuân thủ giới hạn tải theo hướng.
Bảng thông số của YOKE ghi 400 Nm cho model 8-231-056. Việc lắp đặt phải tuân theo hướng dẫn kỹ thuật chính thức và điều kiện của kết cấu nền.
Không. Khối lượng vật nâng chỉ là một yếu tố. Cần đánh giá hướng tải, trọng tâm, số điểm treo, kết cấu lắp, góc sling và các phụ kiện kết nối.
Không. Tải thử và WLL có ý nghĩa khác nhau. Không được sử dụng hệ số thử nghiệm để tự tăng tải làm việc cho phép.
YOKE 8-231-056 là điểm treo nâng xoay thuộc dòng Anchor Point của YOKE, có WLL danh định 5,6 tấn, ren hệ mét M27, bước ren 3,00 mm và mô-men siết được công bố là 400 Nm. Khả năng xoay 360° và lật 180° hỗ trợ điều chỉnh hướng kết nối trong các phương án nâng hạ công nghiệp phù hợp.
Tuy nhiên, lựa chọn đúng thiết bị mới chỉ là một phần của quy trình an toàn nâng hạ. Cần kiểm tra kết cấu lắp, xác định hướng tải, đối chiếu bảng tải theo cấu hình, lắp đặt đúng hướng dẫn và kiểm tra tình trạng thiết bị trước khi sử dụng. Với công việc nâng máy móc hoặc cụm thiết bị có rủi ro cao, phương án nâng nên được người có năng lực chuyên môn đánh giá trước khi thực hiện.
TATEKSAFE khuyến nghị đối chiếu bản vẽ và bảng thông số chính thức của YOKE, đồng thời xác minh hồ sơ đi kèm model thực tế trước khi mua hàng, thiết kế lỗ lắp hoặc nghiệm thu thiết bị.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Model | 8-231-056 |
| Tên tiếng Anh | Anchor Point |
| Tên tiếng Việt | Điểm treo nâng xoay / vòng khuyên nâng ren |
| WLL danh định | 5,6 tấn |
| Kiểu ren | Ren hệ mét |
| Kích thước ren | M27 |
| Chiều dài ren E | 38 mm |
| Bước ren | 3,00 mm |
| Kích thước A | 87 mm |
| Kích thước B | 96 mm |
| Kích thước C | 79 mm |
| Kích thước D | 30 mm |
| Kích thước F | 204 mm |
| Kích thước G | 148 mm |
| Kích thước H | 62 mm |
| Kích thước I | 110 mm |
| Kích thước R | 46 mm |
| Kích thước S | 17 mm |
| Kích thước SW | 41 mm |
| Mô-men siết | 400 Nm |
| Khối lượng tịnh | 4,7 kg |
| Khả năng xoay vòng khuyên | 360° |
| Khả năng lật vòng khuyên | 180° |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá