Móc Cẩu Xoay YOKE Super Point 8-251-014-03 (1.4 Tấn - M14) là giải pháp điểm nâng hạ an toàn, nhỏ gọn và vô cùng linh hoạt cho các nhà xưởng công nghiệp. Sự kết hợp giữa thép hợp kim rèn cường độ cao, cơ cấu vòng bi xoay 360° chịu tải và quản lý thông minh 4.0 giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc và bảo vệ tuyệt đối cho người lao động.
YOKE Yellow Point YP
Trong môi trường sản xuất công nghiệp hiện đại như chế tạo khuôn dập, khuôn nhựa, gia công cơ khí chính xác, đóng tàu hay xây dựng nhà xưởng, công đoạn nâng hạ và xoay lật các khối phôi kim loại luôn đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật vô cùng nghiêm ngặt. Việc sử dụng các dòng bu-lông móc cẩu cố định truyền thống (Eye Bolts DIN 580) cho các thao tác kéo xéo hay cẩu ngang ẩn chứa nguy cơ rất lớn về cong bu-lông, trượt ren hoặc gãy đứt đột ngột do tác động của lực uốn.
Để giải quyết triệt để mối nguy an toàn này, tập đoàn thiết bị nâng hạ hàng đầu thế giới YOKE (Đài Loan) đã phát triển dòng sản phẩm YOKE Super Point Series 8-251. Trong đó, model YOKE 8-251-014-03 với cấu hình Tải trọng 1.4 Tấn, Ren Metric M14 x 20mm là sự lựa chọn tối ưu hàng đầu cho các ứng dụng nâng hạ linh hoạt đòi hỏi độ chính xác cao.
YOKE 8-251-014-03 là điểm nâng hạ đa hướng (Swivel Lifting Point) thuộc phân khúc cao cấp, tích hợp cơ cấu vòng bi chịu lực (ball bearing) kín bên trong phần thân xoay.
Sản phẩm sở hữu cấu hình ren M14 với chiều dài ren nổi 20 mm và bước ren chuẩn 2.00 mm. Nhờ tích hợp vòng bi xoay thông minh, mắt cẩu có khả năng xoay 360° quanh trục và gập/lật nghiêng 230° mượt mà ngay cả khi đang gánh chịu toàn bộ tải trọng làm việc định mức 1.4 Tấn (1,400 kg).
Đặc biệt, YOKE 8-251-014-03 còn tích hợp sẵn Chip kỹ thuật số RFID (RiConnect / DPP Ready) nhúng trực tiếp trên thân, cho phép doanh nghiệp dễ dàng số hóa quy trình quản lý thiết bị, truy xuất nguồn gốc và kiểm tra lịch sử bảo trì bằng smartphone.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn hóa của model YOKE 8-251-014-03 giúp các kỹ sư an toàn (HSE), cán bộ kỹ thuật và bộ phận mua hàng (Procurement) dễ dàng tra cứu:
Thông Số / Kích Thước Kỹ Thuật | Giá Trị Chi Tiết | Đơn Vị Đo |
Mã sản phẩm (Item No.) | 8-251-014-03 | - |
Thương hiệu | YOKE (Taiwan) | - |
Tải trọng làm việc an toàn (WLL) | 1.4 | Tấn (Tonnes) |
Kích thước ren Metric (Thread M) | M14 | mm |
Chiều dài ren nổi (E) | 20 | mm |
Bước ren (Pitch - DIN 13) | 2.00 | mm |
Đường kính mắt cẩu (A) | 35 | mm |
Chiều cao mắt cẩu bên trong (B) | 53 | mm |
Chiều cao thân dưới (C) | 48 | mm |
Đường kính gọng mắt (D) | 13 | mm |
Tổng chiều cao sản phẩm (F) | 101 | mm |
Đường kính chân đế xoay (G) | 36.5 | mm |
Chiều cao cổ cẩu (H) | 20.5 | mm |
Kích thước lục giác chân đế (K) | 34 | mm |
Mô-men xiết khuyến nghị (Torque) | 45 – 130 | Nm |
Trọng lượng bản thân (N.W.) | 0.5 | kg |
Hệ số an toàn (Safety Factor) | 4:1 (Thử nghiệm Proof Test 2.5x WLL) | - |
Sự vượt trội của YOKE 8-251-014-03 so với các điểm nâng thông thường đến từ hệ thống vòng bi (ball bearing) đặt kín bên trong phần thân xoay màu vàng.
Tự điều chỉnh hướng kéo: Mắt cẩu tự động định hướng theo góc kéo của dây cáp hoặc xích, loại bỏ hoàn toàn ứng suất uốn đặt lên thân bu-lông M14.
Gập/Lật 230°: Cho phép nâng hạ theo phương đứng, phương nghiêng hoặc dùng để lật mặt khuôn mẫu nhẹ nhàng mà không lo bị kẹt khớp.
(Lưu ý vận hành: Móc cẩu có khả năng xoay dưới tải, tuy nhiên không nên quay tròn liên tục ở hướng 90 độ khi đang gánh tối đa 1.4 tấn tải trọng).
Toàn bộ các bộ phận chịu lực chính của sản phẩm đều được làm từ thép hợp kim rèn (Forged Alloy Steel Grade 100) cao cấp và trải qua quá trình xử lý nhiệt Tôi & Nhiệt lặp (Quenched & Tempered). Quy trình này giúp:
Gia tăng độ cứng bề mặt chống mài mòn.
Giữ được độ dẻo dai bên trong để chịu đựng tốt lực va đập đột ngột (shock load) mà không bị nứt vỡ giòn.
Mỗi sản phẩm YOKE Super Point trước khi rời khỏi nhà máy đều phải vượt qua chuỗi kiểm định an toàn nghiêm ngặt:
100% Magnaflux Crack Detected: 100% chi tiết chịu lực được kiểm tra khuyết tật bề mặt bằng phương pháp từ tính.
Proof Test 2.5x WLL: Được thử tải thực tế ở mức 2.5 lần WLL (tương đương 3.5 tấn).
Fatigue Rated 20,000 Cycles: Thử nghiệm độ bền mỏi lên đến 20,000 chu kỳ tại mức tải 1.5 lần WLL.
Traceability Code: Mã truy xuất dập nổi trên thân liên kết trực tiếp với Giấy chứng nhận xuất xưởng (Test Certificate).
YOKE là đơn vị tiên phong ứng dụng công nghệ IoT vào thiết bị nâng hạ an toàn với Chip kỹ thuật số (RFID) gắn chìm trên thân.
Chỉ cần quét nhẹ thiết bị di động hoặc máy đọc chuyên dụng, cán bộ an toàn (HSE) có thể tra cứu ngay: Số Serial, Chứng nhận chất lượng CO/CQ, Nhật ký kiểm định và trạng thái Hộ chiếu Sản phẩm Số (Digital Product Passport - DPP).
Tiết kiệm thời gian quản lý hồ sơ giấy và tránh tối đa sai sót do nhầm lẫn mã thiết bị.
Thân dưới màu vàng của YOKE 8-251-014-03 được trang bị vạch đánh dấu màu vàng ở hai bên. Vạch dấu này giúp kỹ sư an toàn kiểm tra thị giác độ mài mòn của sản phẩm qua thời gian sử dụng để đưa ra quyết định loại bỏ (Disposal) đúng lúc trước khi xảy ra nguy cơ mất an toàn.
Phần chân đế móc cẩu được gia công dạng lục giác nổi (kích thước cờ-lê K = 34 mm). Thiết kế này cho phép kỹ thuật viên dùng cờ-lê lực (Torque Wrench) để siết chặt sản phẩm vào lỗ ren M24/M14 theo đúng mô-men tiêu chuẩn 45 – 130 Nm một cách chuẩn xác.
Sản phẩm YOKE Super Point 8-251-014-03 đạt và vượt hàng loạt tiêu chuẩn an toàn khắt khe nhất thế giới:
DGUV GS-OA-15-04 (Đức): Chứng chỉ an toàn chuyên sâu dành cho điểm nâng hạ xoay.
ASME B30.26 (Mỹ): Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ cho phụ kiện và thiết bị nâng hạ.
EN 1677-1 & EN 1677-4 (Châu Âu): Tiêu chuẩn Châu Âu dành cho phụ kiện rèn cấp 8 & cấp 10.
Dấu CE: Đáp ứng đầy đủ chỉ thị an toàn máy móc Châu Âu (DM2006/42/CE).
Tiêu Chí So Sánh | Móc Cẩu Xoay YOKE 8-251-014-03 | Bu-lông Móc Cẩu Cố Định (Eye Bolt M14 DIN 580) |
Khả năng điều chỉnh hướng | Xoay 360° & Gập 230° tự do dưới tải | Cố định, không thể xoay khi đã vặn chặt |
Tải trọng kéo góc nghiêng (90°) | Giữ nguyên 100% WLL (1.4 Tấn) | Suy giảm từ 50% - 70% tải trọng an toàn |
Khả năng chịu lực uốn | Cực tốt (Triệt tiêu lực uốn nhờ khớp xoay) | Rất dễ bị uốn cong hoặc gãy chân ren |
Số hóa quản lý | Tích hợp Chip RFID (RiConnect/DPP) | Sổ sách quản lý thủ công |
Kiểm tra độ mài mòn | Vạch dấu trực quan dễ đo đạc | Phải đo bằng thước kẹp thủ công |
Trọng lượng bản thân | Nhỏ gọn, chỉ 0.5 kg | Tương đương nhưng kém linh hoạt |
Để đảm bảo hiệu suất vận hành tốt nhất và an toàn tuyệt đối cho người lao động, cần thực hiện đúng quy trình sau:
Xác nhận mã hàng 8-251-014-03, thông số dập nổi 1.4 Tấn và chân ren M14.
Kiểm tra phần ren M14 x 20mm đảm bảo không móp méo, gỉ sét hay biến dạng.
Quét chip RFID bằng điện thoại để kiểm tra trạng thái kiểm định.
Bề mặt phôi nâng hoặc vỏ máy phải phẳng, sạch sẽ và vuông góc 90° so với lỗ ren.
Lỗ ren M14 phải đạt độ sâu tối thiểu 20 mm và vật liệu phôi phải đủ độ cứng chịu lực.
Vặn móc cẩu bằng tay cho đến khi phần chân đế ép sát phẳng hoàn toàn vào bề mặt phôi.
Dùng cờ-lê lực tra vào khớp lục giác K = 34 mm.
Siết theo đúng mô-men lực tiêu chuẩn: 45 Nm đến 130 Nm.
Lưu ý: Tuyệt đối không dùng thêm đệm chêm không tiêu chuẩn giữa chân đế và mặt phẳng phôi.
Đảm bảo mắt cẩu xoay và gập tự do theo phương kéo của dây xích/cáp.
Tránh hiện tượng giật tải đột ngột (shock load).
Móc cẩu xoay YOKE 8-251-014-03 (1.4 Tấn - M14) được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực:
Chế tạo khuôn mẫu (Plastic & Stamping Molds): Nâng hạ, di chuyển và xoay lật các bộ khuôn nhựa, khuôn dập kích thước vừa và nhỏ.
Gia công cơ khí chính xác: Di chuyển các chi tiết máy, vỏ hộp số, mô-tơ điện công nghiệp.
Sản xuất Ô tô & Tự động hóa: Bắt vào các đồ gá (Jig), robot hàn và chi tiết gầm xe.
Bảo trì nhà máy & Lắp ráp thiết bị: Di chuyển linh kiện siêu trọng trong không gian hẹp đòi hỏi độ linh hoạt cao.
Trả lời: Không. Móc cẩu xoay YOKE 8-251 duy trì đủ 100% tải trọng an toàn (1.4 Tấn) ở mọi góc nâng nhờ cơ cấu vòng bi tự điều chỉnh theo phương kéo của lực.
Trả lời: Cả hai model đều có WLL 1.4 Tấn và trọng lượng 0.5kg. Tuy nhiên, model 8-251-014-02 sử dụng ren M16 x 24mm, trong khi model 8-251-014-03 sử dụng ren M14 x 20mm, phù hợp với các lỗ ren kích thước M14.
Trả lời: Bạn có thể tra cứu mã Traceability Code dập nổi trên thân sản phẩm để đối chiếu với giấy chứng nhận Test Certificate, hoặc bật tính năng NFC trên smartphone chạm vào Chip RFID gắn trên thân móc cẩu để xem dữ liệu trực tuyến.
Móc Cẩu Xoay YOKE Super Point 8-251-014-03 (1.4 Tấn - M14) là giải pháp điểm nâng hạ an toàn, nhỏ gọn và vô cùng linh hoạt cho các nhà xưởng công nghiệp. Sự kết hợp giữa thép hợp kim rèn cường độ cao, cơ cấu vòng bi xoay 360° chịu tải và quản lý thông minh 4.0 giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc và bảo vệ tuyệt đối cho người lao động.
Thông Số / Kích Thước Kỹ Thuật | Giá Trị Chi Tiết | Đơn Vị Đo |
Mã sản phẩm (Item No.) | 8-251-014-03 | - |
Thương hiệu | YOKE (Taiwan) | - |
Tải trọng làm việc an toàn (WLL) | 1.4 | Tấn (Tonnes) |
Kích thước ren Metric (Thread M) | M14 | mm |
Chiều dài ren nổi (E) | 20 | mm |
Bước ren (Pitch - DIN 13) | 2.00 | mm |
Đường kính mắt cẩu (A) | 35 | mm |
Chiều cao mắt cẩu bên trong (B) | 53 | mm |
Chiều cao thân dưới (C) | 48 | mm |
Đường kính gọng mắt (D) | 13 | mm |
Tổng chiều cao sản phẩm (F) | 101 | mm |
Đường kính chân đế xoay (G) | 36.5 | mm |
Chiều cao cổ cẩu (H) | 20.5 | mm |
Kích thước lục giác chân đế (K) | 34 | mm |
Mô-men xiết khuyến nghị (Torque) | 45 – 130 | Nm |
Trọng lượng bản thân (N.W.) | 0.5 | kg |
Hệ số an toàn (Safety Factor) | 4:1 (Thử nghiệm Proof Test 2.5x WLL) | - |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá