Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Bu-lông tai cẩu xoay 360° YOKE 8-251-007-01 (0.5 Tấn-M10) – Thiết Bị Nâng Hạ & Lật Khuôn Mẫu An Toàn

SKU: YOKE 8-251-007-01

YOKE Super Point 8-251-007-01 là vòng khuyên nâng xoay ren hệ mét M10 × 18 mm, bước ren 1,50 mm, mô-men siết 10–40 Nm và khối lượng tịnh 0,4 kg theo catalogue. WLL được ghi trong bảng catalogue đang tham chiếu là 0,5 tấn.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu YOKE
Xuất xứ TAIWAN
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
Video thực tế
BuYOKE Yellow Point YP
  • Thông tin sản phẩm

Vòng Khuyên Nâng Xoay YOKE 8-251-007-01 – Super Point Ren M10, WLL 0,5 Tấn

1. Tổng quan sản phẩm

YOKE Super Point 8-251-007-01 là vòng khuyên nâng xoay ren hệ mét thuộc dòng Super Point của YOKE Industrial Corp. Sản phẩm được thiết kế để tạo điểm kết nối giữa tải cần nâng và các phụ kiện nâng hạ tương thích, hỗ trợ việc nâng, xoay và định vị chi tiết máy hoặc thiết bị công nghiệp khi kết cấu lắp đặt đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Theo catalogue YOKE, mã 8-251-007-01 có giới hạn tải làm việc WLL là 0,5 tấn, ren M10, chiều dài ren 18 mm và bước ren 1,50 mm. Mô-men siết được công bố trong khoảng 10–40 Nm, khối lượng tịnh 0,4 kg.

Dòng Super Point được giới thiệu với cơ cấu ổ bi cho phép vòng nâng xoay 360° và nghiêng đến 230°. Theo mô tả của nhà sản xuất, thân sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim rèn, qua xử lý tôi và ram. Thân lục giác hỗ trợ thao tác lắp đặt và tháo rời.

Khi lựa chọn mã 8-251-007-01, người dùng cần xác nhận đúng kích thước ren, chiều dài ren, tải trọng theo hướng nâng và khả năng chịu lực của kết cấu đỡ. Không nên chọn sản phẩm chỉ dựa vào hình dáng hoặc kích thước ren danh nghĩa.

2. Thông số kỹ thuật YOKE 8-251-007-01

Hạng mụcThông số
Thương hiệuYOKE
Dòng sản phẩmSuper Point
Mã sản phẩm8-251-007-01
Loại sản phẩmVòng khuyên nâng xoay
WLL theo catalogue0,5 tấn
Kích thước renM10
Chiều dài ren E18 mm
Bước ren1,50 mm
Kích thước G36,5 mm
Kích thước C48 mm
Kích thước K34 mm
Kích thước H20,5 mm
Kích thước F101 mm
Kích thước D13 mm
Kích thước B53 mm
Kích thước A35 mm
Mô-men siết theo catalogue10–40 Nm
Khối lượng tịnh0,4 kg

Lưu ý về thông số: Các kích thước A, B, C, D, E, F, G, H và K được giữ theo ký hiệu catalogue. Khi thiết kế lỗ ren hoặc xác định khoảng hở lắp đặt, cần đối chiếu bản vẽ kỹ thuật chính thức của đúng mã sản phẩm.

WLL 0,5 tấn là giá trị trong bảng thông số catalogue đang tham chiếu. Một số tài liệu bán hàng có thể thể hiện tải trọng khác nhau theo phương nâng. Những giá trị này cần được xác minh theo bảng tải chính thức và điều kiện sử dụng trước khi đưa vào phương án nâng thực tế.

3. Đặc điểm thiết kế của YOKE Super Point

3.1. Cơ cấu xoay và nghiêng

Theo thông tin giới thiệu dòng Super Point của YOKE, vòng nâng có thể xoay 360° nhờ cơ cấu ổ bi và nghiêng đến 230°. Thiết kế này hỗ trợ điều chỉnh hướng vòng nâng theo bố trí của móc, sling và tải trong những ứng dụng phù hợp.

Đối với chi tiết máy hoặc cụm thiết bị, hướng lực có thể thay đổi trong quá trình nâng, xoay hoặc định vị. Cơ cấu xoay và nghiêng có thể hỗ trợ vòng nâng thích ứng với hướng liên kết, nhưng không đồng nghĩa mọi hướng kéo đều có cùng tải trọng cho phép.

Khi sử dụng, cần xác định hướng lực tác dụng, góc sling và cấu hình nâng, sau đó đối chiếu bảng tải của nhà sản xuất. Không tự suy ra tải trọng cho phép từ góc chuyển động cơ học của vòng nâng.

3.2. Thân thép hợp kim rèn

Tài liệu giới thiệu dòng Super Point mô tả thân sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim rèn, sau đó xử lý tôi và ram.

Đây là thông tin mô tả chung của dòng sản phẩm. Nếu hồ sơ mua hàng yêu cầu mác vật liệu, chứng từ kiểm tra hoặc khả năng truy xuất theo lô, cần xác minh tài liệu đi kèm đúng sản phẩm được cung cấp.

Không nên suy ra giới hạn bền, tuổi thọ hoặc khả năng chống ăn mòn trong mọi môi trường chỉ từ mô tả vật liệu chung.

3.3. Thân lục giác hỗ trợ thao tác

Thân lục giác được giới thiệu là giúp thao tác lắp đặt và tháo rời thuận tiện. Khi lắp đặt, cần sử dụng dụng cụ phù hợp và thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Không tự gia công lại thân, thay đổi kết cấu hoặc bổ sung chi tiết không được phê duyệt. Các thao tác này có thể ảnh hưởng đến tính phù hợp của thiết bị nâng.

3.4. Kết nối ren M10 × 18 mm

Mã 8-251-007-01 sử dụng ren M10, bước ren 1,50 mm và chiều dài ren E 18 mm theo catalogue YOKE.

Khi lựa chọn, cần kiểm tra đồng thời đường kính ren, bước ren và chiều dài ren. Ngoài ra, phải đánh giá chiều sâu ăn ren, vật liệu nền, chiều dày chi tiết và khả năng chịu lực của kết cấu đỡ.

Không nên mặc định mọi lỗ ren M10 đều phù hợp để lắp vòng nâng. Ren có thể đúng kích thước danh nghĩa nhưng vẫn không bảo đảm an toàn nếu chiều sâu ăn ren không đủ, kết cấu nền không phù hợp hoặc lỗ ren đã bị hư hỏng.

4. WLL 0,5 tấn và cách hiểu tải trọng

WLL là viết tắt của Working Load Limit, nghĩa là giới hạn tải làm việc được nhà sản xuất công bố cho thiết bị trong điều kiện áp dụng xác định.

Đối với YOKE 8-251-007-01, catalogue đang tham chiếu ghi WLL 0,5 tấn. Tuy nhiên, một số tài liệu bán hàng về dòng sản phẩm có thể công bố tải riêng cho nâng thẳng và nâng ngang. Không nên tự động thay thế giá trị trong catalogue bằng một giá trị từ nguồn khác nếu chưa xác minh đúng mã, phiên bản sản phẩm và hướng tải.

Trước khi sử dụng, cần xem xét:

  • Khối lượng thực tế của tải và vị trí trọng tâm.
  • Hướng lực tác dụng lên vòng nâng.
  • Số nhánh sling và góc treo.
  • Cách bố trí các điểm nâng.
  • Khả năng chịu lực của ren và kết cấu đỡ.
  • Tính tương thích của vòng nâng với móc và các phụ kiện liên kết.
  • Bảng tải và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

Không lấy hệ số thiết kế, tải thử hoặc kết quả thử mỏi để tự tính thành tải làm việc cho phép. Những thông số này có ý nghĩa khác với WLL công bố.

Nếu ứng dụng có nâng ngang, kéo xiên, nâng nhiều nhánh hoặc xoay tải, cần kiểm tra bảng tải theo hướng lực của nhà sản xuất trước khi quyết định sử dụng.

5. Ứng dụng tham khảo

5.1. Nâng và định vị chi tiết máy

Vòng khuyên nâng xoay có thể được cân nhắc làm điểm kết nối khi nâng hoặc định vị chi tiết máy có vị trí lắp ren được thiết kế phù hợp. Trước khi nâng, cần xác định khối lượng, trọng tâm, vị trí điểm treo và hướng lực dự kiến.

5.2. Di chuyển khuôn và đồ gá

Trong nhà máy cơ khí, khuôn và đồ gá có thể cần được nâng để bảo trì, thay đổi vị trí hoặc đưa vào máy. Việc lựa chọn vòng nâng phải căn cứ vào tải trọng thực tế và thiết kế lắp đặt của chi tiết.

5.3. Lắp đặt thiết bị công nghiệp

Đối với thiết bị có điểm nâng ren được thiết kế sẵn, vòng khuyên nâng xoay có thể được xem xét để kết nối với hệ thống nâng hạ tương thích. Khả năng chịu lực của toàn bộ cụm liên kết phải được đánh giá, bao gồm vòng nâng, ren, kết cấu đỡ và các phụ kiện liên quan.

5.4. Bảo trì và di chuyển cụm máy

Khi cần tháo hoặc di chuyển cụm máy trong quá trình bảo trì, điểm nâng phải được kiểm tra trước khi sử dụng. Cần xác định tải trọng, trọng tâm và phương án nâng phù hợp; không dựa vào một thông số đơn lẻ để kết luận toàn bộ hệ thống đủ an toàn.

Các tình huống trên là ví dụ ứng dụng của nhóm vòng khuyên nâng xoay, không phải xác nhận rằng mã 8-251-007-01 phù hợp với mọi loại thiết bị hoặc mọi phương nâng.

6. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt

Bước 1: Xác minh mã sản phẩm

Kiểm tra mã 8-251-007-01 trên nhãn và tài liệu đi kèm. Không lựa chọn chỉ theo hình dáng vì các mã gần nhau có thể khác về kích thước ren và tải trọng công bố.

Bước 2: Kiểm tra ren và kết cấu lắp

Đối chiếu ren M10, bước ren 1,50 mm và chiều dài ren E 18 mm với bản vẽ của chi tiết cần lắp. Đánh giá chiều sâu ăn ren, vật liệu nền, tình trạng lỗ ren và khả năng chịu lực của kết cấu.

Nếu chưa đủ thông tin để xác nhận khả năng chịu tải của mối nối, cần yêu cầu đánh giá kỹ thuật trước khi đưa vào sử dụng.

Bước 3: Siết theo hướng dẫn của nhà sản xuất

Catalogue công bố mô-men siết 10–40 Nm cho mã này. Cần thực hiện theo hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất, không tự suy ra mô-men siết từ đường kính ren và không áp dụng thông số của mã này cho sản phẩm khác khi chưa xác minh.

Bước 4: Xác nhận hướng tải

Kiểm tra hướng lực, góc sling, vị trí trọng tâm và cách bố trí điểm nâng. Nếu tài liệu có nhiều giá trị tải theo các phương nâng khác nhau, phải xác định đúng giá trị tương ứng với ứng dụng dự kiến.

Bước 5: Kiểm tra trước khi sử dụng

Kiểm tra trực quan thân, vòng nâng, ren và cơ cấu chuyển động. Không sử dụng nếu phát hiện dấu hiệu nứt, biến dạng, hư hỏng ren hoặc chuyển động bất thường.

Việc kiểm tra định kỳ cần tuân theo quy trình của đơn vị sử dụng và hướng dẫn của nhà sản xuất. Khi có nghi ngờ về tình trạng thiết bị, cần dừng sử dụng để đánh giá.

7. Thông tin kiểm tra và thử nghiệm của dòng Super Point

Tài liệu giới thiệu dòng Super Point của YOKE nêu các đặc điểm chung sau:

  • Thân được chế tạo từ thép hợp kim rèn, qua xử lý tôi và ram.
  • Các bộ phận chịu tải được kiểm tra nứt bằng phương pháp Magnaflux theo mô tả của nhà sản xuất.
  • Các chi tiết rèn và mã truy xuất có liên kết với phiếu chứng nhận thử nghiệm theo thông tin dòng sản phẩm.
  • Thử tải ở mức 2,5 lần WLL theo công bố của nhà sản xuất.
  • Thử mỏi 20.000 chu kỳ ở mức 1,5 lần WLL theo công bố của nhà sản xuất.
  • Tài liệu sản phẩm đề cập EN 1677-1, EN 1677-4 và ASME B30.26; thông tin về DGUV GS-OA-15-04 cũng xuất hiện trong phần giới thiệu dòng sản phẩm.

Đây là các thông tin được công bố ở cấp dòng sản phẩm, không thay thế hồ sơ của mã hàng hoặc lô hàng thực tế. Nếu đơn hàng yêu cầu chứng từ thử nghiệm, chứng nhận hoặc truy xuất, cần xác minh hồ sơ đi kèm và phạm vi áp dụng. Không nên khẳng định một sản phẩm cụ thể có đầy đủ mọi chứng từ chỉ từ mô tả chung của dòng sản phẩm.

8. Lưu ý về sai khác dữ liệu giữa các nguồn

Khi tra cứu YOKE 8-251-007-01, có thể gặp sự khác biệt giữa catalogue và một số trang bán hàng về cách thể hiện tải trọng.

Catalogue YOKE đang tham chiếu ghi:

  • WLL: 0,5 tấn.
  • Ren: M10.
  • Chiều dài ren E: 18 mm.
  • Bước ren: 1,50 mm.
  • Mô-men siết: 10–40 Nm.
  • Khối lượng tịnh: 0,4 kg.

Một số nguồn bán hàng ghi tải nâng thẳng 0,8 tấn và tải nâng ngang 90° là 0,4 tấn; trong khi một số bảng ứng dụng của dòng sản phẩm thể hiện các giá trị tải theo cấu hình và hướng lực khác. Đây là những dữ liệu không nên gộp thành một giá trị duy nhất khi chưa xác định đúng bảng tải, phiên bản sản phẩm và điều kiện áp dụng.

Khuyến nghị: Khi đăng trang sản phẩm, nên giữ bảng thông số catalogue làm nguồn chính và ghi chú rằng tải cho phép thực tế phải được xác minh theo bảng tải chính thức tương ứng với hướng nâng. Không tự chọn giá trị lớn hơn từ một trang bán hàng để quảng bá.

9. Câu hỏi thường gặp

YOKE 8-251-007-01 có WLL bao nhiêu?

Catalogue YOKE đang tham chiếu ghi WLL 0,5 tấn. Cần xác minh bảng tải theo hướng lực nếu ứng dụng yêu cầu nâng thẳng, nâng ngang hoặc cấu hình sling đặc biệt.

Mã này sử dụng ren gì?

Mã 8-251-007-01 sử dụng ren M10, bước ren 1,50 mm và chiều dài ren E 18 mm theo catalogue.

Mô-men siết được công bố là bao nhiêu?

Khoảng mô-men siết được công bố là 10–40 Nm. Cần tuân thủ hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất cho đúng mã sản phẩm.

Vòng nâng có thể xoay 360° không?

Theo thông tin giới thiệu dòng Super Point, cơ cấu ổ bi cho phép vòng nâng xoay 360° và nghiêng đến 230°. Khả năng chuyển động này không có nghĩa WLL giống nhau trong mọi hướng nâng.

Có thể lắp vào mọi lỗ ren M10 không?

Không. Ngoài kích thước và bước ren, cần kiểm tra chiều sâu ăn ren, vật liệu nền, tình trạng lỗ ren và khả năng chịu lực của kết cấu đỡ.

Mã 8-251-007-01 khác mã 8-251-007-02 ở điểm nào?

Theo catalogue, mã -01 sử dụng ren M10 × 18 mm, bước ren 1,50 mm và WLL 0,5 tấn. Mã -02 sử dụng ren M12 × 18 mm, bước ren 1,75 mm và WLL 0,7 tấn. Hai mã không nên được thay thế cho nhau nếu chưa xác nhận thiết kế lắp đặt và yêu cầu tải.

Cần xác minh gì trước khi đặt hàng?

Nên xác nhận mã 8-251-007-01, kích thước ren, chiều dài ren, WLL theo hướng tải, mô-men siết, bản vẽ kỹ thuật và hồ sơ truy xuất cần thiết. Nếu đơn hàng yêu cầu chứng từ cụ thể, cần xác minh trực tiếp với nhà cung cấp.

10. Kết luận

YOKE Super Point 8-251-007-01 là vòng khuyên nâng xoay ren hệ mét M10 × 18 mm, bước ren 1,50 mm, mô-men siết 10–40 Nm và khối lượng tịnh 0,4 kg theo catalogue. WLL được ghi trong bảng catalogue đang tham chiếu là 0,5 tấn.

Khi lựa chọn sản phẩm, cần xác nhận đúng mã hàng, kiểm tra khả năng chịu lực của kết cấu lắp ren và xác định tải cho phép theo hướng lực thực tế. Không sử dụng tải trọng từ một nguồn bán hàng khác nếu chưa xác minh rằng giá trị đó áp dụng đúng cho mã hàng, phiên bản và cấu hình nâng dự kiến.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hạng mụcThông số
Thương hiệuYOKE
Dòng sản phẩmSuper Point
Mã sản phẩm8-251-007-01
Loại sản phẩmVòng khuyên nâng xoay
WLL theo catalogue0,5 tấn
Kích thước renM10
Chiều dài ren E18 mm
Bước ren1,50 mm
Kích thước G36,5 mm
Kích thước C48 mm
Kích thước K34 mm
Kích thước H20,5 mm
Kích thước F101 mm
Kích thước D13 mm
Kích thước B53 mm
Kích thước A35 mm
Mô-men siết theo catalogue10–40 Nm
Khối lượng tịnh0,4 kg
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây