YOKE Super Point 8-251-004-01 là vòng khuyên nâng xoay ren hệ mét M8 × 12 mm, bước ren 1,25 mm, WLL 0,3 tấn, mô-men siết 10–40 Nm và khối lượng tịnh 0,3 kg.
YOKE Yellow Point YP
YOKE Super Point 8-251-004-01 là vòng khuyên nâng xoay ren hệ mét thuộc dòng Super Point của YOKE Industrial Corp. Sản phẩm được thiết kế làm điểm liên kết giữa tải cần nâng và hệ thống phụ kiện nâng hạ tương thích, phục vụ các ứng dụng nâng, di chuyển và định vị chi tiết máy hoặc thiết bị công nghiệp khi kết cấu lắp đặt đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Theo catalogue YOKE, mã 8-251-004-01 có giới hạn tải làm việc WLL là 0,3 tấn, sử dụng ren M8, chiều dài ren E bằng 12 mm và bước ren 1,25 mm. Mô-men siết được công bố trong khoảng 10–40 Nm, khối lượng tịnh 0,3 kg.
Dòng Super Point được nhà sản xuất giới thiệu với cơ cấu ổ bi cho phép vòng nâng xoay 360° và nghiêng đến 230°. Thân sản phẩm được mô tả là chế tạo từ thép hợp kim rèn, qua xử lý tôi và ram. Thiết kế thân lục giác hỗ trợ thao tác lắp đặt và tháo rời.
Mã 8-251-004-01 là lựa chọn cần xem xét khi ứng dụng yêu cầu điểm nâng ren nhỏ gọn và tải trọng nằm trong giới hạn được nhà sản xuất cho phép. Tuy nhiên, việc lựa chọn không chỉ dựa trên WLL mà còn phải xét đến hướng tải, chiều sâu ăn ren, độ bền của kết cấu đỡ và cấu hình nâng thực tế.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Dòng sản phẩm | Super Point |
| Mã sản phẩm | 8-251-004-01 |
| Loại sản phẩm | Vòng khuyên nâng xoay |
| WLL theo catalogue | 0,3 tấn |
| WLL quy đổi theo đơn vị khối lượng | 300 kg |
| Kích thước ren | M8 |
| Chiều dài ren E | 12 mm |
| Bước ren | 1,25 mm |
| Kích thước G | 36,5 mm |
| Kích thước C | 48 mm |
| Kích thước K | 34 mm |
| Kích thước H | 20,5 mm |
| Kích thước F | 101 mm |
| Kích thước D | 13 mm |
| Kích thước B | 53 mm |
| Kích thước A | 35 mm |
| Mô-men siết theo catalogue | 10–40 Nm |
| Khối lượng tịnh | 0,3 kg |
Lưu ý: Các ký hiệu A, B, C, D, E, F, G, H và K được giữ theo cách thể hiện trong catalogue YOKE. Khi thiết kế lỗ ren, xác định khoảng hở hoặc kiểm tra khả năng lắp đặt, cần sử dụng bản vẽ kỹ thuật chính thức của đúng mã sản phẩm.
WLL 0,3 tấn là giá trị được ghi trong bảng catalogue tham chiếu. Khi sử dụng trong ứng dụng nâng cụ thể, cần xác minh bảng tải theo hướng lực và điều kiện sử dụng áp dụng cho mã hàng.
Theo trang sản phẩm chính thức của YOKE, dòng Super Point sử dụng cơ cấu ổ bi hỗ trợ vòng nâng xoay 360° và nghiêng đến 230°. Cấu tạo này cho phép điều chỉnh hướng vòng nâng theo bố trí của móc nâng, sling và tải trong các ứng dụng phù hợp.
Trong quá trình nâng hoặc định vị chi tiết máy, hướng lực có thể thay đổi theo vị trí tải và phương án thao tác. Cơ cấu xoay giúp vòng nâng thích ứng với hướng liên kết, nhưng không có nghĩa tải trọng cho phép giống nhau ở mọi phương tải.
Trước khi sử dụng, cần xác định hướng tác dụng lực và đối chiếu bảng tải của nhà sản xuất. Không sử dụng khả năng xoay hoặc nghiêng để tự suy luận tải nâng cho phép khi chưa có dữ liệu tương ứng.
Tài liệu giới thiệu dòng Super Point mô tả thân sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim rèn, sau đó xử lý tôi và ram.
Thông tin này phản ánh mô tả vật liệu ở cấp dòng sản phẩm. Nếu yêu cầu mua hàng cần xác nhận mác thép, hồ sơ vật liệu hoặc truy xuất theo lô, cần kiểm tra tài liệu thực tế đi kèm sản phẩm.
Không nên tự suy ra giới hạn bền, tuổi thọ sử dụng hoặc khả năng chống ăn mòn trong mọi môi trường chỉ từ mô tả vật liệu chung.
Thân lục giác được giới thiệu là hỗ trợ việc lắp đặt và tháo rời. Khi lắp sản phẩm, cần sử dụng dụng cụ phù hợp và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không tự gia công lại thân, thay đổi kết cấu hoặc bổ sung chi tiết không được phê duyệt. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến tình trạng và tính phù hợp của thiết bị nâng.
Mã 8-251-004-01 sử dụng ren hệ mét M8, bước ren 1,25 mm và chiều dài ren E bằng 12 mm theo catalogue.
Khi lựa chọn, cần kiểm tra đồng thời đường kính ren, bước ren và chiều dài ren. Ngoài ra, phải đánh giá chiều sâu ăn ren thực tế, vật liệu nền, chiều dày chi tiết và khả năng chịu lực của kết cấu đỡ.
Không nên mặc định mọi lỗ ren M8 đều phù hợp để lắp vòng nâng. Dù kích thước ren tương thích, mối nối vẫn có thể không an toàn nếu kết cấu đỡ không đủ khả năng chịu tải, chiều sâu ăn ren không phù hợp hoặc ren bị hư hỏng.
WLL là viết tắt của Working Load Limit, nghĩa là giới hạn tải làm việc được nhà sản xuất công bố trong các điều kiện áp dụng quy định.
Với YOKE 8-251-004-01, catalogue ghi WLL 0,3 tấn, tương đương 300 kg theo đơn vị khối lượng. Giá trị này không nên được hiểu là thiết bị luôn có thể nâng 300 kg trong mọi hướng kéo, mọi cấu hình sling hoặc mọi điều kiện lắp đặt.
Trước khi sử dụng cần đánh giá:
Không được lấy hệ số thiết kế, tải thử hoặc kết quả thử mỏi để tự tính thành tải nâng cho phép. Những thông số này có mục đích khác với WLL công bố.
Nếu ứng dụng có nâng ngang, kéo xiên, nâng nhiều nhánh hoặc xoay tải, cần xác minh bảng tải theo hướng lực của nhà sản xuất trước khi quyết định sử dụng.
Vòng khuyên nâng xoay có thể được xem xét làm điểm liên kết cho chi tiết máy có vị trí lắp ren được thiết kế phù hợp. Trước khi nâng, cần xác định khối lượng, trọng tâm, vị trí điểm nâng và hướng lực dự kiến.
Mã 8-251-004-01 chỉ phù hợp khi WLL và các điều kiện lắp đặt đáp ứng yêu cầu của ứng dụng. Không nên lựa chọn chỉ vì chi tiết có khối lượng nhỏ hơn 300 kg.
Trong môi trường sản xuất, một số đồ gá hoặc chi tiết cơ khí cần được nâng để thay đổi vị trí hoặc phục vụ bảo trì. Việc lựa chọn vòng nâng phải căn cứ vào tải trọng thực tế, vị trí lắp và khả năng chịu lực của kết cấu.
Đối với cụm thiết bị có điểm nâng ren được thiết kế sẵn, vòng khuyên nâng xoay có thể được cân nhắc để kết nối với hệ thống nâng hạ tương thích. Cần đánh giá toàn bộ cụm liên kết, không chỉ riêng vòng nâng.
Khi tháo hoặc di chuyển cụm máy trong quá trình bảo trì, điểm nâng phải được kiểm tra trước khi sử dụng. Cần xác định khối lượng, trọng tâm, phương án nâng và khả năng chịu tải của tất cả các thành phần trong hệ thống.
Các trường hợp trên là ví dụ ứng dụng của nhóm vòng khuyên nâng xoay, không phải xác nhận rằng mã 8-251-004-01 phù hợp với mọi thiết bị hoặc mọi hướng nâng.
Kiểm tra mã 8-251-004-01 trên nhãn và tài liệu đi kèm. Không lựa chọn chỉ theo hình dáng vì các mã gần nhau có thể khác về kích thước ren và WLL.
Đối chiếu ren M8, bước ren 1,25 mm và chiều dài ren E 12 mm với bản vẽ của chi tiết cần lắp. Đánh giá chiều sâu ăn ren, vật liệu nền, tình trạng lỗ ren và khả năng chịu lực của kết cấu đỡ.
Nếu chưa đủ dữ liệu để xác nhận khả năng chịu tải của mối nối, cần yêu cầu đánh giá kỹ thuật trước khi sử dụng.
Catalogue công bố mô-men siết 10–40 Nm cho mã này. Cần tuân thủ hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất và không tự suy ra mô-men siết từ đường kính ren đơn thuần.
Không áp dụng mô-men siết của mã này cho mã khác khi chưa xác minh thông số.
Đánh giá hướng lực, góc sling, vị trí trọng tâm và cách bố trí điểm nâng. Nếu tài liệu có các giá trị tải khác nhau theo hướng nâng, phải xác định đúng giá trị áp dụng cho ứng dụng dự kiến.
Kiểm tra trực quan thân, vòng nâng, ren và cơ cấu chuyển động. Không sử dụng nếu phát hiện dấu hiệu nứt, biến dạng, hư hỏng ren hoặc chuyển động bất thường.
Thực hiện kiểm tra định kỳ theo quy trình của đơn vị sử dụng và hướng dẫn của nhà sản xuất. Khi có nghi ngờ về tình trạng thiết bị, cần dừng sử dụng để đánh giá.
Trang sản phẩm chính thức của YOKE giới thiệu các đặc điểm chung của dòng Super Point:
Đây là thông tin được công bố ở cấp dòng sản phẩm, không thay thế hồ sơ của mã hàng hoặc lô hàng thực tế. Nếu đơn hàng yêu cầu chứng từ thử nghiệm, chứng nhận hoặc truy xuất, cần xác minh hồ sơ đi kèm và phạm vi áp dụng. Không nên mặc định một sản phẩm cụ thể có đầy đủ mọi chứng từ chỉ từ phần giới thiệu chung.
Mã 8-251-004-01 có các thông số chính gồm WLL 0,3 tấn, ren M8, chiều dài ren E 12 mm và bước ren 1,25 mm.
Không nên nhầm mã này với các mã có đầu số gần nhau trong dòng Super Point. Ví dụ:
| Mã sản phẩm | WLL theo catalogue | Ren | Chiều dài ren E | Bước ren |
|---|---|---|---|---|
| 8-251-004-01 | 0,3 tấn | M8 | 12 mm | 1,25 mm |
| 8-251-007-01 | 0,5 tấn | M10 | 18 mm | 1,50 mm |
| 8-251-007-02 | 0,7 tấn | M12 | 18 mm | 1,75 mm |
Bảng trên giúp phân biệt một số mã sản phẩm gần nhau, không thay thế bảng tải đầy đủ. Khi lựa chọn, cần kiểm tra mã hàng, ren, chiều dài ren, WLL và hướng tải.
Catalogue YOKE ghi WLL 0,3 tấn, tương đương 300 kg theo đơn vị khối lượng. Cần xác minh bảng tải theo hướng lực nếu ứng dụng có nâng ngang hoặc cấu hình sling đặc biệt.
Mã 8-251-004-01 sử dụng ren M8, bước ren 1,25 mm và chiều dài ren E 12 mm theo catalogue.
Khoảng mô-men siết trong catalogue là 10–40 Nm. Việc lắp đặt cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Theo thông tin giới thiệu dòng Super Point, cơ cấu ổ bi cho phép vòng nâng xoay 360° và nghiêng đến 230°. Khả năng chuyển động này không đồng nghĩa WLL giống nhau trong mọi hướng tải.
Không. Cần kiểm tra bước ren, chiều sâu ăn ren, vật liệu nền, tình trạng lỗ ren và khả năng chịu lực của kết cấu đỡ. Cùng kích thước ren không tự bảo đảm rằng mối nối phù hợp để nâng hạ.
Theo catalogue, mã -004-01 có ren M8 × 12 mm, bước ren 1,25 mm và WLL 0,3 tấn. Mã 8-251-007-01 có ren M10 × 18 mm, bước ren 1,50 mm và WLL 0,5 tấn. Hai mã không nên được thay thế cho nhau nếu chưa xác nhận yêu cầu lắp đặt và tải trọng.
Nên xác nhận mã 8-251-004-01, ren M8, chiều dài ren 12 mm, WLL theo hướng tải, mô-men siết, bản vẽ kỹ thuật và hồ sơ truy xuất cần thiết. Nếu yêu cầu chứng từ cụ thể, cần xác minh trực tiếp với nhà cung cấp.
YOKE Super Point 8-251-004-01 là vòng khuyên nâng xoay ren hệ mét M8 × 12 mm, bước ren 1,25 mm, WLL 0,3 tấn, mô-men siết 10–40 Nm và khối lượng tịnh 0,3 kg theo catalogue.
Khi lựa chọn sản phẩm, cần xác nhận đúng mã hàng, đánh giá khả năng chịu lực của kết cấu lắp ren và xác định tải cho phép theo hướng lực thực tế. Không sử dụng thông số của mã gần giống hoặc suy diễn tải nâng chỉ từ kích thước ren.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Dòng sản phẩm | Super Point |
| Mã sản phẩm | 8-251-004-01 |
| Loại sản phẩm | Vòng khuyên nâng xoay |
| WLL theo catalogue | 0,3 tấn |
| WLL quy đổi theo đơn vị khối lượng | 300 kg |
| Kích thước ren | M8 |
| Chiều dài ren E | 12 mm |
| Bước ren | 1,25 mm |
| Kích thước G | 36,5 mm |
| Kích thước C | 48 mm |
| Kích thước K | 34 mm |
| Kích thước H | 20,5 mm |
| Kích thước F | 101 mm |
| Kích thước D | 13 mm |
| Kích thước B | 53 mm |
| Kích thước A | 35 mm |
| Mô-men siết theo catalogue | 10–40 Nm |
| Khối lượng tịnh | 0,3 kg |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá