Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Bu-lông tai cẩu xoay 360° YOKE 8-251-007-02 (0.7 Tấn-M12) – Thiết Bị Nâng Hạ & Lật Khuôn Mẫu An Toàn

SKU: YOKE 8-251-007-02

YOKE Super Point 8-251-007-02 là vòng khuyên nâng xoay ren hệ mét M12 × 18 mm, bước ren 1,75 mm, mô-men siết 15–40 Nm và khối lượng tịnh 0,4 kg theo catalogue. Bảng catalogue được tham chiếu ghi WLL 0,7 tấn.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu YOKE
Xuất xứ TAIWAN
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
Video thực tế
BuYOKE Yellow Point YP
  • Thông tin sản phẩm

Vòng Khuyên Nâng Xoay YOKE Super Point 8-251-007-02 – Ren M12 × 18 mm, WLL Theo Catalogue 0,7 Tấn

1. Tổng quan sản phẩm

YOKE Super Point 8-251-007-02 là vòng khuyên nâng xoay ren hệ mét thuộc dòng Super Point của YOKE Industrial Corp. Sản phẩm được thiết kế làm điểm liên kết giữa tải cần nâng và các phụ kiện nâng hạ tương thích, phục vụ những ứng dụng cần điều chỉnh hướng vòng nâng trong quá trình nâng, xoay hoặc định vị tải.

Theo catalogue YOKE, mã 8-251-007-02 có ren M12, chiều dài ren E bằng 18 mm, bước ren 1,75 mm, mô-men siết 15–40 Nm và khối lượng tịnh 0,4 kg. Bảng catalogue được đối chiếu ghi WLL 0,7 tấn. Tuy nhiên, một số tài liệu bán hàng phân biệt tải theo phương nâng, chẳng hạn tải nâng thẳng và tải nâng ngang. Vì vậy, khi thiết kế phương án nâng thực tế, cần kiểm tra đúng bảng tải theo hướng lực và phiên bản tài liệu áp dụng cho sản phẩm.

Dòng Super Point được giới thiệu với cơ cấu ổ bi bên trong, cho phép vòng nâng xoay 360° và nghiêng đến 230°. Nhà sản xuất mô tả thân sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim rèn, qua xử lý tôi và ram. Thân lục giác hỗ trợ thao tác lắp đặt, tháo rời.

YOKE 8-251-007-02 có thể được xem xét trong các ứng dụng nâng chi tiết máy, khuôn, đồ gá hoặc thiết bị công nghiệp khi tải, kết cấu lắp ren và phương án nâng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Sản phẩm không nên được lựa chọn chỉ dựa trên kích thước ren hoặc một giá trị tải đơn lẻ.

2. Thông số kỹ thuật YOKE 8-251-007-02

Hạng mụcThông số
Thương hiệuYOKE
Dòng sản phẩmSuper Point
Mã sản phẩm8-251-007-02
Loại sản phẩmVòng khuyên nâng xoay
WLL theo bảng catalogue đối chiếu0,7 tấn
Kích thước renM12
Chiều dài ren E18 mm
Bước ren1,75 mm
Kích thước G36,5 mm
Kích thước C48 mm
Kích thước K34 mm
Kích thước H20,5 mm
Kích thước F101 mm
Kích thước D13 mm
Kích thước B53 mm
Kích thước A35 mm
Mô-men siết theo catalogue15–40 Nm
Khối lượng tịnh0,4 kg

Lưu ý về WLL: Giá trị 0,7 tấn được lấy từ bảng thông số catalogue đang tham chiếu. Một số trang bán hàng công bố tải nâng thẳng 1,4 tấn và tải nâng ngang 90° là 0,7 tấn. Không được tự chọn giá trị lớn hơn để sử dụng nếu chưa xác minh bảng tải chính thức, hướng lực và điều kiện lắp đặt áp dụng cho đúng mã hàng.

Các ký hiệu kích thước được giữ theo cách đặt tên trong catalogue. Khi thiết kế lỗ ren, bề mặt lắp và khoảng hở, cần sử dụng bản vẽ kỹ thuật chính thức thay vì tự suy luận hình học từ bảng kích thước.

3. Đặc điểm kết cấu và cơ cấu chuyển động

3.1. Cơ cấu xoay 360° và nghiêng đến 230°

Theo trang giới thiệu dòng Super Point của YOKE, cơ cấu ổ bi bên trong cho phép vòng nâng xoay 360° và nghiêng đến 230°. Thiết kế này hỗ trợ việc điều chỉnh hướng vòng nâng theo bố trí của móc, sling hoặc tải trong những ứng dụng phù hợp.

Trong thực tế, hướng lực có thể thay đổi khi nâng hoặc định vị chi tiết máy. Cơ cấu xoay và nghiêng có thể giúp vòng nâng thích ứng với hướng liên kết, nhưng không có nghĩa tải cho phép giống nhau ở mọi hướng kéo.

Người sử dụng phải tuân thủ bảng tải theo hướng lực, góc nâng và cấu hình sling do nhà sản xuất quy định. Không được dùng khả năng xoay 360° làm căn cứ để tự kết luận rằng mọi phương tải đều có cùng WLL.

3.2. Thân thép hợp kim rèn

Tài liệu giới thiệu dòng Super Point mô tả thân sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim rèn, sau đó tôi và ram. Đây là thông tin ở cấp dòng sản phẩm. Nếu hồ sơ mua hàng yêu cầu mác thép, chứng từ vật liệu hoặc truy xuất theo lô, cần kiểm tra tài liệu thực tế của sản phẩm được cung cấp.

Không nên suy ra giới hạn bền cụ thể, tuổi thọ trong mọi môi trường hoặc khả năng chống ăn mòn chỉ từ mô tả vật liệu chung.

3.3. Thân lục giác hỗ trợ lắp đặt

Thiết kế thân lục giác giúp thao tác lắp đặt và tháo rời thuận tiện hơn theo mô tả của YOKE. Khi lắp, phải sử dụng dụng cụ phù hợp và thực hiện đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.

Không tự gia công lại thân, thay đổi kết cấu hoặc bổ sung chi tiết không được phê duyệt. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến tình trạng và khả năng sử dụng của thiết bị.

3.4. Kết nối ren M12 × 18 mm

Mã 8-251-007-02 sử dụng ren M12, bước ren 1,75 mm và chiều dài ren E bằng 18 mm theo catalogue.

Khi lựa chọn, cần kiểm tra cả đường kính ren, bước ren và chiều dài ren. Đồng thời, phải đánh giá chiều sâu ăn ren thực tế, vật liệu nền, chiều dày chi tiết và khả năng chịu lực của kết cấu đỡ.

Việc có lỗ ren M12 không tự động bảo đảm rằng mối nối phù hợp để nâng tải. Ren bị hư hỏng, ăn ren không đủ hoặc lắp trên kết cấu không đủ khả năng chịu lực đều có thể gây rủi ro trong quá trình nâng.

4. Hiểu đúng tải trọng làm việc WLL

WLL là viết tắt của Working Load Limit, nghĩa là giới hạn tải làm việc do nhà sản xuất công bố trong điều kiện áp dụng xác định.

Bảng catalogue được tham chiếu cho mã YOKE 8-251-007-02 ghi WLL 0,7 tấn. Tuy nhiên, một số tài liệu bán hàng phân biệt tải nâng thẳng và tải nâng ngang, trong đó có nguồn ghi tải nâng thẳng 1,4 tấn và tải nâng ngang 90° là 0,7 tấn.

Sự khác biệt này cần được làm rõ trước khi sử dụng. Không nên xem các giá trị đó là tương đương hoặc tùy chọn theo nhu cầu. Phải xác nhận đúng bảng tải, phiên bản sản phẩm và hướng lực được nhà sản xuất cho phép.

Trước khi lập phương án nâng, cần xem xét:

  • Khối lượng tải và vị trí trọng tâm.
  • Hướng tác dụng lực lên vòng nâng.
  • Góc sling và số nhánh sling.
  • Cách bố trí các điểm nâng.
  • Tính tương thích của vòng nâng với móc và phụ kiện.
  • Khả năng chịu lực của ren và kết cấu đỡ.
  • Hướng dẫn sử dụng và các giới hạn do nhà sản xuất công bố.

Không lấy hệ số thiết kế, tải thử hoặc kết quả thử mỏi để tự tính thành tải nâng cho phép. Các thông số này có mục đích khác với WLL công bố.

5. Ứng dụng tham khảo

5.1. Nâng và định vị chi tiết máy

Vòng khuyên nâng xoay có thể được cân nhắc làm điểm liên kết khi nâng hoặc định vị chi tiết máy được thiết kế có vị trí lắp ren phù hợp. Trước khi sử dụng cần xác định tải trọng, trọng tâm, vị trí điểm nâng và hướng lực.

5.2. Di chuyển khuôn và đồ gá

Trong nhà máy cơ khí, khuôn và đồ gá có thể cần được nâng để bảo trì, thay đổi vị trí hoặc đưa vào máy. Việc chọn vòng nâng phải căn cứ vào khối lượng và thiết kế thực tế của chi tiết, đồng thời xác minh khả năng chịu lực của vị trí lắp ren.

5.3. Lắp đặt thiết bị công nghiệp

Đối với cụm thiết bị có điểm nâng được thiết kế sẵn, vòng khuyên nâng xoay có thể được xem xét để kết nối với hệ thống nâng hạ tương thích. Khả năng chịu tải của toàn bộ cụm liên kết cần được đánh giá, bao gồm vòng nâng, ren, kết cấu đỡ và phụ kiện nâng.

5.4. Bảo trì và tháo lắp cụm máy

Khi tháo hoặc di chuyển cụm máy trong quá trình bảo trì, điểm nâng phải được kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng. Cần xác định tải trọng thực tế, trọng tâm và phương án nâng phù hợp, không chỉ dựa vào thông số của vòng nâng.

Các trường hợp trên là ví dụ ứng dụng của nhóm sản phẩm, không phải xác nhận rằng mã 8-251-007-02 phù hợp với mọi thiết bị hoặc mọi hướng nâng.

6. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt

Bước 1: Xác minh mã sản phẩm

Kiểm tra mã 8-251-007-02 trên nhãn và tài liệu đi kèm. Không lựa chọn chỉ dựa vào hình dáng vì các mã gần nhau có thể khác về chiều dài ren và tải trọng công bố.

Bước 2: Kiểm tra ren và kết cấu lắp

Đối chiếu ren M12, bước ren 1,75 mm và chiều dài ren E 18 mm với bản vẽ của chi tiết cần lắp. Đánh giá chiều sâu ăn ren, vật liệu nền, tình trạng lỗ ren và khả năng chịu lực của kết cấu.

Nếu chưa có đủ thông tin để xác nhận khả năng chịu tải của mối nối, cần yêu cầu bộ phận kỹ thuật đánh giá trước khi sử dụng.

Bước 3: Siết theo hướng dẫn

Catalogue công bố mô-men siết 15–40 Nm cho mã này. Cần áp dụng theo hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất; không tự suy ra mô-men siết chỉ từ đường kính ren và không áp dụng thông số của mã này cho mã khác nếu chưa xác minh.

Bước 4: Xác minh hướng tải và cấu hình sling

Kiểm tra hướng lực, góc sling, vị trí trọng tâm và cách bố trí điểm nâng. Do tài liệu tham khảo có sự khác biệt trong cách thể hiện tải nâng thẳng và tải ngang, cần xác nhận giá trị WLL tương ứng với ứng dụng thực tế trước khi nâng.

Bước 5: Kiểm tra tình trạng trước khi sử dụng

Kiểm tra trực quan thân, vòng nâng, ren và cơ cấu chuyển động. Không sử dụng nếu phát hiện dấu hiệu nứt, biến dạng, hư hỏng ren hoặc chuyển động bất thường.

Thực hiện kiểm tra định kỳ theo quy trình của đơn vị sử dụng và hướng dẫn của nhà sản xuất. Khi có nghi ngờ về tình trạng thiết bị, cần dừng sử dụng để đánh giá.

7. Thông tin kiểm tra và thử nghiệm của dòng Super Point

Trang sản phẩm chính thức của YOKE giới thiệu các đặc điểm chung của dòng Super Point:

  • Thân được chế tạo từ thép hợp kim rèn, qua xử lý tôi và ram.
  • Các bộ phận chịu tải được kiểm tra nứt bằng phương pháp Magnaflux theo mô tả của nhà sản xuất.
  • Các chi tiết rèn và mã truy xuất có liên kết với phiếu chứng nhận thử nghiệm theo thông tin dòng sản phẩm.
  • Thử tải ở mức 2,5 lần WLL theo công bố của nhà sản xuất.
  • Thử mỏi 20.000 chu kỳ ở mức 1,5 lần WLL theo công bố của nhà sản xuất.
  • Tài liệu sản phẩm đề cập EN 1677-1, EN 1677-4 và ASME B30.26; thông tin về DGUV GS-OA-15-04 cũng xuất hiện trong phần giới thiệu dòng sản phẩm.

Đây là các thông tin được công bố ở cấp dòng sản phẩm, không thay thế hồ sơ của mã hàng hoặc lô hàng thực tế. Nếu đơn hàng yêu cầu chứng từ thử nghiệm, chứng nhận hay truy xuất, cần xác minh hồ sơ đi kèm và phạm vi áp dụng. Không nên mặc định mọi sản phẩm cụ thể đều có đầy đủ các chứng từ chỉ từ phần giới thiệu chung.

8. Điểm cần xác minh khi đăng bán

Có hai điểm cần lưu ý khi biên tập trang sản phẩm YOKE 8-251-007-02:

Thứ nhất, cách thể hiện WLL theo hướng nâng. Bảng catalogue đang tham chiếu ghi 0,7 tấn, trong khi một số nguồn bán hàng nêu tải nâng thẳng 1,4 tấn và tải nâng ngang 90° là 0,7 tấn. Khi công bố tải trọng trên trang sản phẩm, nên dùng bảng tải chính thức tương ứng với mã hàng và phiên bản tài liệu đã được xác nhận. Không tự gộp hoặc thay thế các giá trị.

Thứ hai, cần phân biệt mã 8-251-007-02 và 8-251-007-03. Hai mã đều sử dụng ren M12 và bước ren 1,75 mm, nhưng chiều dài ren khác nhau: mã -02 có E = 18 mm, còn mã -03 có E = 25 mm theo catalogue. Không thay thế hai mã cho nhau nếu chưa kiểm tra bản vẽ, chiều sâu lắp và yêu cầu của ứng dụng.

9. Câu hỏi thường gặp

YOKE 8-251-007-02 có WLL bao nhiêu?

Bảng catalogue được tham chiếu ghi WLL 0,7 tấn. Một số nguồn bán hàng phân biệt tải nâng thẳng và tải nâng ngang; cần xác minh bảng tải chính thức theo hướng lực trước khi sử dụng.

Mã này sử dụng ren gì?

Mã 8-251-007-02 sử dụng ren M12, bước ren 1,75 mm và chiều dài ren E 18 mm theo catalogue YOKE.

Mô-men siết được công bố là bao nhiêu?

Khoảng mô-men siết được công bố là 15–40 Nm. Cần tuân thủ hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất.

Vòng nâng có thể xoay 360° không?

Theo trang giới thiệu chính thức của YOKE, dòng Super Point có cơ cấu ổ bi cho phép xoay 360° và nghiêng đến 230°. Điều này không có nghĩa tải cho phép giống nhau ở mọi hướng nâng.

Mã -02 khác mã -03 ở điểm nào?

Hai mã có cùng kích thước ren M12 và bước ren 1,75 mm, nhưng chiều dài ren khác nhau: mã -02 có E = 18 mm, còn mã -03 có E = 25 mm. Cần chọn theo thiết kế lắp và tài liệu kỹ thuật.

Có thể lắp vào mọi lỗ ren M12 không?

Không. Ngoài kích thước ren, phải kiểm tra bước ren, chiều sâu ăn ren, vật liệu nền và khả năng chịu lực của kết cấu. Cùng kích thước ren không tự bảo đảm rằng mối nối phù hợp cho nâng hạ.

Cần xác minh gì trước khi đặt hàng?

Nên xác nhận mã hàng, chiều dài ren, WLL theo hướng lực, mô-men siết, bản vẽ kỹ thuật và hồ sơ truy xuất cần thiết. Nếu có yêu cầu về chứng từ, cần xác minh trực tiếp với nhà cung cấp.

10. Kết luận

YOKE Super Point 8-251-007-02 là vòng khuyên nâng xoay ren hệ mét M12 × 18 mm, bước ren 1,75 mm, mô-men siết 15–40 Nm và khối lượng tịnh 0,4 kg theo catalogue. Bảng catalogue được tham chiếu ghi WLL 0,7 tấn.

Điểm quan trọng nhất khi lựa chọn mã này là xác nhận tải trọng theo hướng nâng và điều kiện lắp đặt. Không sử dụng giá trị WLL theo một phương tải cho phương tải khác nếu chưa có căn cứ từ bảng tải chính thức. Đồng thời, cần phân biệt mã -02 với mã -03 do khác chiều dài ren.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hạng mụcThông số
Thương hiệuYOKE
Dòng sản phẩmSuper Point
Mã sản phẩm8-251-007-02
Loại sản phẩmVòng khuyên nâng xoay
WLL theo bảng catalogue đối chiếu0,7 tấn
Kích thước renM12
Chiều dài ren E18 mm
Bước ren1,75 mm
Kích thước G36,5 mm
Kích thước C48 mm
Kích thước K34 mm
Kích thước H20,5 mm
Kích thước F101 mm
Kích thước D13 mm
Kích thước B53 mm
Kích thước A35 mm
Mô-men siết theo catalogue15–40 Nm
Khối lượng tịnh0,4 kg
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây