Van an toàn DN150 SHIN YI D500-0150
Thông số kỹ thuật
- Mã Hàng : D500-0150
- Thương hiệu : SHIN YI/ TAIWAN
- Xuất xứ : Việt Nam
- Kích Thước : DN150
- Tiêu Chuẩn Thiết Kế : BS 5163-2 BS, EN 1074-5
- Khoảng Cách Giữa 2 Mặt Bích : BS EN 558-1 TABLE 1 SERIES 3, ISO 5752 TABLE 1 SERIES 3, ASME B16.10
- Tiêu Chuẩn Mặt Bích/Kết Nối : BS EN 1092-2, ISO 7005-2, ASME B16.42, JIS B2220
- Áp Suất Làm Việc : PN10/PN16 JIS 10K/16K ANSI 125-LB
- Nhiệt Độ Làm Việc : -10 ~ 80 ºC
- Môi Trường Làm Việc : Nước, Nước Thải, Nước Nhiễm Mặn


| MÃ SẢN PHẨM/CODE | D500 | |
| KÍCH THƯỚC/SIZE | DN50 - DN300 | |
| SƠN/PAINT | Loại Sơn/Type | EPOXY |
| Độ Dầy/Thickness | ≥300µm | |
| Màu Sắc/Color | XANH | ĐỎ | THEO YÊU CẦU BLUE | RED | AS REQUIREMENT | |
| TIÊU CHUẨN THIẾT KẾ/DESIGN STANDARD | BS 5163-2 | |
| BS EN 1074-5 | ||
| KHOẢNG CÁCH GIỮA 2 MẶT BÍCH/FACE TO FACE STANDARD | BS EN 558-1 TABLE 1 SERIES 3 | |
| ISO 5752 TABLE 1 SERIES 3 | ||
| ASME B16.10 | ||
| TIÊU CHUẨN MẶT BÍCH VÀ ÁP SUẤT LÀM VIỆC/FLANGE STANDARD AND PRESSURE RATING | BS EN1092-2 | PN10/PN16 |
| ISO 7005-2 | ||
| JIS B2220 | JIS 10K/16K | |
| ASME B16.42 | 150-LB WP-232PSI | |
| NHIỆT ĐỘ LÀM VIỆC/WORKING TEMP | -10 ~ 80 oC | |
| MÔI TRƯỜNG LÀM VIỆC/FLOW MEDIA | Nước, Nước Thải, Nước Nhiễm Mặn Water Work, Sewage, Petroleum, Chemical, Power Plant and General Industry | |

| PART LIST & MATERIALS | |||
| Part No. | Description | Materials | Materials Code |
| 1 | Screw Plug | Stainless steel | A193 B8 |
| 2 | O-Ring | Rubber | NBR |
| 3 | Seat | Stainless steel + Rubber | ASTM A351 CF8+SPDM |
| 4 | Body | Stainless steel | ASTM A351 Cf8 |
| 5 | Diaphragm | Rubber + Nylon Fabric | NBR/SPDM + Nylon Fabric |
| 6 | Screw | Stainless steel | A193 B8 |
| 7 | Washer | Stainless steel | AISI 304 |
| 8 | Diaphragm Plate | Stainless steel | AISI 304 |
| 9 | Stem | Stainless steel | AISI 304 |
| 10 | Nut | Stainless steel | A194 Gr.8 |
| 11 | Washer | Stainless steel | AISI 304 |
| 12 | Spring | Stainless steel | ASTM A313 F304 |
| 13 | Cover | Stainless steel | AISI 304 |
| 14 | Spring Plate | Stainless steel | AISI 304 |
| 15 | Adjustive Bolt | Stainless steel | AISI 304 |
| 16 | Nut | Stainless steel | A194 Gr.8 |
| 17 | Guard | Plastic | ABS |
| DIMENSIONS | ||||||||||
| DN | L | D | K | n-Ød | C | H | ||||
| PN10 | PN16 | PN10 | PN16 | PN10 | PN16 | PN10 | PN16 | |||
| 50 | 203 | 165 | 125 | 4-Ø19 | 19 | 415 | ||||
| 65 | 216 | 185 | 145 | 4-Ø19 | 19 | 420 | ||||
| 80 | 241 | 200 | 160 | 8-Ø19 | 19 | 434 | ||||
| 100 | 292 | 220 | 180 | 8-Ø19 | 19 | 440 | ||||
| 125 | 292 | 250 | 210 | 8-Ø19 | 19 | 453 | ||||
| 150 | 356 | 285 | 240 | 8-Ø23 | 19 | 520 | ||||
| 200 | 495 | 340 | 295 | 8-Ø23 | 12-Ø23 | 20 | 606 | |||
| 250 | 730 | 405 | 350 | 355 | 12-Ø23 | 12-Ø28 | 22 | 692 | ||
| 300 | 850 | 460 | 400 | 410 | 12-Ø23 | 12-Ø28 | 24.5 | 769 | ||
Ý kiến bạn đọc
GIỚI THIỆU CÔNG TY TNHH SX TM TÂN THẾ KIM (TATEKSAFE)THÔNG TIN DOANH NGHIỆPCÔNG TY TNHH SX TM TÂN THẾ KIMTên giao dịch quốc tế: Tan The Kim Commercial - Production - Company LimitedTên viết tắt: TATEKSAFEGiấy phép kinh doanh số: 0310820524Cấp bởi: Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hồ Chí MinhNgày thành lập:...
Hướng dẫn sử dụng hộp dây cứu sinh tự rút (SRL)
CẤU TẠO VÀ NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA PALANG ĐIỆN
Hướng dẫn sử dụng Dây an toàn Toàn thân
Cách phòng ngừa chấn thương do trượt ngã tại nơi làm việc
Tìm hiểu về vòi rửa mắt khẩn cấp, vòi tắm khẩn cấp
Pa lăng xích là gì? Giới thiệu về pa lăng xích
Hướng dẫn quy trình bảo trì hệ thống báo cháy chữa cháy Hochiki
Hướng dẫn sử dụng trung tâm báo cháy HCV-2/4/8 Hochiki