Thuật ngữ & Định nghĩa
SPILL
| Ứng phó tràn đổ Spill Response | Quy trình kỹ thuật nhằm kiểm soát, quây chặn và làm sạch các chất lỏng nguy hiểm bị đổ ra môi trường. | Triển khai quy trình ứng phó khi bồn chứa Axit bị rò rỉ tại khu vực kho. |
| Bộ dụng cụ ứng phó sự cố Spill Kit | Tập hợp các vật liệu thấm hút và bảo hộ được đóng gói sẵn để xử lý nhanh các vụ tràn đổ. | Kiểm tra định kỳ các túi Spill Kit đặt tại trạm cấp dầu diesel. |
| Phao quây thấm hút Absorbent Sock | Vật liệu dạng ống dài dùng để quây chặn không cho chất lỏng tràn lan ra diện rộng. | Đặt phao quây xung quanh miệng cống thoát nước khi có sự cố tràn dầu. |
| Chất trung hòa Neutralizer | Hóa chất dùng để làm mất tính nguy hại của axit hoặc bazơ tràn đổ (đưa pH về mức an toàn). | Sử dụng bột trung hòa Axit (màu hồng sang vàng) trước khi thu gom chất lỏng. |
