YOKE 8-291K-070 Key Eye Point là điểm nâng công nghiệp dạng khuyên cẩu, sử dụng bu lông ren hệ mét M36 × 4 mm để lắp đặt vào kết cấu có lỗ ren phù hợp. Sản phẩm thuộc dòng Key Eye Point của YOKE, được sử dụng trong các ứng dụng nâng hạ máy móc, thiết bị, cụm cơ khí và kết cấu công nghiệp khi điều kiện lắp đặt đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
YOKE Yellow Point YP
YOKE 8-291K-070 Key Eye Point là điểm nâng công nghiệp dạng khuyên cẩu, sử dụng bu lông ren hệ mét M36 × 4 mm để lắp đặt vào kết cấu có lỗ ren phù hợp. Sản phẩm thuộc dòng Key Eye Point của YOKE, được sử dụng trong các ứng dụng nâng hạ máy móc, thiết bị, cụm cơ khí và kết cấu công nghiệp khi điều kiện lắp đặt đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Theo datasheet YOKE, model 8-291K-070 có WLL cơ bản 7,0 tấn, chiều dài ren E = 54 mm, bước ren 4,0 mm và mô-men siết được công bố là 410 Nm. Dòng sản phẩm được mô tả có khả năng xoay 360° và điều chỉnh theo hướng tải.
Đối với phụ kiện nâng, cần phân biệt giữa tải trọng làm việc giới hạn của sản phẩm và tải được phép trong một cấu hình rigging cụ thể. Tải cho phép còn phụ thuộc vào hướng tác dụng lực, số điểm nâng, góc dây treo, phân bố tải, vị trí trọng tâm, độ bền của kết cấu lắp đặt và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Mã sản phẩm | 8-291K-070 |
| Dòng sản phẩm | Key Eye Point |
| Kiểu kết nối | Ren hệ mét |
| WLL cơ bản | 7,0 tấn |
| Kích thước ren | M36 |
| Bước ren | 4,0 mm |
| Chiều dài ren E | 54 mm |
| Kích thước A | 109 mm |
| Kích thước B | 72 mm |
| Kích thước C | 29 mm |
| Kích thước D | 27 mm |
| Kích thước F | 76 mm |
| Kích thước G | 72 mm |
| Kích thước H | 31 mm |
| Kích thước J | 114 mm |
| Kích thước S | 22 mm |
| Kích thước W | 126 mm |
| Mô-men siết theo datasheet | 410 Nm |
| Khối lượng tham khảo | 3,2–3,7 kg |
| Khả năng xoay | 360°, theo mô tả dòng sản phẩm |
| Vật liệu theo mô tả dòng sản phẩm | Thép hợp kim, tôi và ram |
| Tiêu chuẩn được nhà sản xuất nêu cho dòng sản phẩm | EN 1677-1; ASME B30.26 |
Lưu ý về khối lượng và kích thước: Datasheet YOKE và một số catalogue phân phối có chênh lệch ở một số giá trị, đặc biệt là khối lượng và kích thước B, G, H, J. Khi lập bản vẽ, đặt hàng hoặc nghiệm thu, cần xác nhận tài liệu áp dụng cho đúng phiên bản sản phẩm và lô hàng. Không dùng thông số của phiên bản bu lông dài thay thế cho model tiêu chuẩn.
Thông số WLL 7,0 tấn không có nghĩa sản phẩm luôn được phép nâng tải 7,0 tấn ở mọi hướng. Cần tra bảng tải theo cấu hình nâng và tuân thủ hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất.
Dòng Key Eye Point được YOKE mô tả có khả năng xoay 360° và điều chỉnh theo hướng tải. Thiết kế này giúp điểm nâng thích ứng với hướng tiếp cận của móc cẩu hoặc phụ kiện rigging, hỗ trợ thao tác khi nâng và định vị thiết bị.
Khả năng xoay đặc biệt hữu ích khi điểm nâng được lắp trên máy móc, cụm cơ khí hoặc đồ gá có phương án nâng yêu cầu điều chỉnh hướng kéo.
Tuy nhiên, không được suy luận rằng mọi hướng kéo đều có cùng WLL. Khả năng chịu tải theo phương thẳng đứng, phương ngang hoặc hướng nghiêng phải được xác định theo bảng tải và hướng dẫn áp dụng cho đúng mã sản phẩm.
Model 8-291K-070 sử dụng ren M36, bước ren 4,0 mm và chiều dài ren E là 54 mm.
Kết nối ren cho phép lắp điểm nâng vào lỗ ren được thiết kế phù hợp trên thiết bị hoặc kết cấu. Với phụ kiện có WLL 7 tấn, việc kiểm tra mối lắp là bước đặc biệt quan trọng.
Các yếu tố cần xác minh gồm:
Chiều dài ren E = 54 mm là thông số của phụ kiện, không phải chỉ dẫn rằng mọi kết cấu đều phải có chiều sâu ren bằng giá trị này hoặc có thể tự động chịu tải 7 tấn.
Theo mô tả dòng sản phẩm của YOKE, Key Eye Point được chế tạo từ thép hợp kim và xử lý nhiệt tôi – ram. Thông tin này mô tả đặc điểm chung của dòng sản phẩm; nếu hồ sơ dự án yêu cầu chứng từ vật liệu hoặc truy xuất theo lô, cần kiểm tra tài liệu thực tế đi kèm hàng giao.
Không thể đánh giá đầy đủ khả năng chịu tải chỉ dựa trên hình thức bên ngoài hoặc tên vật liệu. Sản phẩm phải được sử dụng đúng mã, đúng tải trọng, đúng hướng tải và đúng điều kiện lắp đặt.
Tài liệu YOKE mô tả các đặc điểm kiểm soát chất lượng của dòng Key Eye Point, bao gồm kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp từ tính đối với các chi tiết chịu tải, truy xuất chi tiết rèn và bu lông theo chứng nhận thử nghiệm, cùng thông tin về thử tải và thử mỏi.
Các tuyên bố về tiêu chuẩn, chứng nhận và thử nghiệm cần được hiểu trong phạm vi dòng sản phẩm mà nhà sản xuất công bố. Nếu dự án yêu cầu chứng từ cho một mã hoặc lô cụ thể, cần xác minh hồ sơ tương ứng thay vì mặc định mọi chứng từ đều đi kèm mọi sản phẩm.
Model 8-291K-070 có thể được xem xét cho các ứng dụng nâng hạ có yêu cầu WLL, kích thước ren và điều kiện lắp đặt phù hợp, chẳng hạn:
Trước khi sử dụng, cần xác định khối lượng thực tế, trọng tâm, vị trí điểm nâng, số điểm nâng và cấu hình sling. Khả năng chịu tải của kết cấu mang ren phải được kiểm tra riêng.
Trong ngành chế tạo máy, điểm nâng có thể được tích hợp vào các vị trí đã được thiết kế để nâng chuyển cụm chi tiết hoặc thiết bị. Kết nối ren tạo thuận lợi cho việc lắp đặt khi thiết kế cho phép, nhưng không thay thế việc tính toán độ bền của kết cấu.
Với đồ gá hoặc khung máy chế tạo theo bản vẽ riêng, kỹ sư cần xác minh lực truyền qua điểm nâng, độ bền của lỗ ren, độ dày vật liệu và khả năng chịu tải của khu vực xung quanh.
Trong hoạt động bảo trì, điểm nâng có thể hỗ trợ tháo lắp cụm máy, mô-tơ, hộp số hoặc bộ phận có vị trí lắp phù hợp. Quy trình cần có đánh giá rủi ro, kiểm tra phụ kiện, xác định tải và kiểm soát vùng nguy hiểm.
Khi làm việc với thiết bị có nguồn điện, thủy lực, khí nén hoặc năng lượng tích trữ, cần thực hiện các bước cô lập năng lượng theo quy trình của đơn vị sử dụng trước khi tiến hành bảo trì.
Với nhà thầu cơ điện, đơn vị chế tạo máy và nhà tích hợp hệ thống, việc chuẩn hóa mã điểm nâng giúp quản lý vật tư, bản vẽ, hồ sơ kỹ thuật và công tác bảo trì.
Model 8-291K-070 nên được lựa chọn khi yêu cầu ren M36, chiều dài ren và WLL phù hợp với thiết kế đã được kiểm tra. Đây là nhóm ứng dụng tham khảo, không phải tuyên bố rằng sản phẩm phù hợp với mọi loại máy móc hoặc mọi điều kiện nâng.
Tính tổng khối lượng của vật nâng và các thành phần liên quan trong phương án thực tế. Cần xem xét đồ gá, phụ kiện đi kèm, vị trí trọng tâm và khả năng phân bố tải không đồng đều.
Không chọn điểm nâng chỉ dựa vào khối lượng danh nghĩa của thiết bị nếu chưa xét đến phương án rigging.
Xác định số điểm nâng, góc giữa các nhánh sling, hướng kéo và khả năng phân bố tải. Trong hệ thống nhiều điểm nâng, tải trên từng điểm không nhất thiết bằng nhau.
Khi dây treo nghiêng, lực tác dụng lên từng điểm có thể tăng. Phải sử dụng bảng tải và hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất để xác định giới hạn phù hợp với cấu hình nâng.
Xác minh ren M36 × 4,0 mm, chiều sâu ăn ren, vật liệu nền và độ bền kết cấu. Chiều sâu ăn ren yêu cầu phải được xác định theo thiết kế mối nối và vật liệu lắp đặt.
Không tự suy ra chiều sâu ăn ren tối thiểu từ chiều dài ren E = 54 mm.
Datasheet YOKE công bố mô-men siết 410 Nm cho model 8-291K-070. Khi lắp đặt, phải đối chiếu hướng dẫn áp dụng cho đúng phiên bản sản phẩm và điều kiện mối nối.
Không siết bằng cảm tính, không tự ý thay đổi bu lông và không gia công lại sản phẩm khi chưa được nhà sản xuất cho phép.
Kiểm tra tổng thể khuyên nâng, bu lông, ren, bề mặt tiếp xúc và cơ cấu xoay. Không sử dụng sản phẩm khi có dấu hiệu nứt, biến dạng, hư hỏng ren, mài mòn bất thường hoặc dấu hiệu quá tải.
Thực hiện nâng thử và vận hành theo quy trình an toàn của đơn vị sử dụng. Không đứng hoặc di chuyển dưới tải đang treo.
Đây là các nguyên tắc an toàn chung cho phụ kiện nâng. Hướng dẫn chính thức của YOKE và yêu cầu kỹ thuật của dự án là cơ sở cần tuân thủ khi triển khai.
| Mã sản phẩm | WLL cơ bản | Ren | Chiều dài ren E | Mô-men siết |
|---|---|---|---|---|
| 8-291K-032 | 3,2 tấn | M24 × 3,0 | 36 mm | 150 Nm |
| 8-291K-045 | 4,5 tấn | M30 × 3,5 | 45 mm | 350 Nm |
| 8-291K-070 | 7,0 tấn | M36 × 4,0 | 54 mm | 410 Nm |
| 8-291K-090 | 9,0 tấn | M42 × 4,5 | 63 mm | 550 Nm |
| 8-291K-120 | 12,0 tấn | M48 × 5,0 | 72 mm | 550 Nm |
Bảng trên thể hiện các thông số cơ bản của dòng Key Eye Point theo tài liệu kỹ thuật. Khi chọn model, cần xem xét thêm kích thước tổng thể, không gian lắp đặt, chiều sâu ren, hướng tải và tải cho phép theo cấu hình nâng.
Không nên chọn model chỉ theo nguyên tắc “càng lớn càng tốt”. Điểm nâng phải tương thích với kết cấu lắp đặt và được đánh giá như một phần của toàn bộ hệ thống nâng.
YOKE cũng có phiên bản 8-291K-070/259L thuộc dòng Key Eye Point Long Bolt. Phiên bản này có chiều dài ren lớn hơn và khối lượng khác với model tiêu chuẩn.
Không sử dụng thông số của phiên bản /259L thay thế cho 8-291K-070 tiêu chuẩn khi lập bản vẽ, đặt hàng hoặc nghiệm thu. Cần xác nhận đúng mã sản phẩm và chiều dài ren theo yêu cầu thực tế.
WLL cơ bản được công bố là 7,0 tấn. Tải cho phép trong phương án nâng cụ thể còn phụ thuộc vào hướng tải, cấu hình sling, khả năng chịu lực của kết cấu và hướng dẫn nhà sản xuất.
Sản phẩm sử dụng ren hệ mét M36 × 4,0 mm, chiều dài ren E = 54 mm.
Datasheet YOKE công bố mô-men siết 410 Nm. Cần xác nhận hướng dẫn áp dụng cho đúng phiên bản sản phẩm và mối nối thực tế.
Dòng Key Eye Point được YOKE mô tả có khả năng xoay 360° và điều chỉnh theo hướng tải. Khả năng này không đồng nghĩa mọi hướng kéo đều được phép chịu tải bằng WLL cơ bản.
Không. Ngoài đường kính và bước ren, cần xác minh chiều sâu ăn ren, vật liệu nền, độ bền kết cấu và bề mặt tiếp xúc. Ren đúng kích thước không tự động đảm bảo mối nối đủ khả năng chịu tải.
Không nên giả định như vậy. Cần tra bảng tải theo hướng tải và cấu hình rigging. WLL cơ bản không phải là tải cho phép cho mọi góc kéo hoặc mọi cách bố trí sling.
Đây là hai mã khác nhau. Phiên bản /259L thuộc dòng bu lông dài, có chiều dài ren và khối lượng khác bản tiêu chuẩn. Cần xác nhận đúng mã trước khi đặt hàng.
Nên cung cấp mã 8-291K-070, số lượng, yêu cầu chứng từ, mục đích sử dụng và bản vẽ hoặc ảnh vị trí lắp đặt nếu có. Nếu cần phiên bản bu lông dài, cần ghi rõ mã tương ứng.
TATEKSAFE hỗ trợ doanh nghiệp tra cứu thông tin và lựa chọn phụ kiện nâng theo mã sản phẩm, yêu cầu tải trọng và điều kiện lắp đặt.
Khi yêu cầu báo giá YOKE 8-291K-070, nên xác nhận:
Liên hệ TATEKSAFE để yêu cầu báo giá và xác minh tài liệu kỹ thuật cho YOKE 8-291K-070. Việc xác nhận cuối cùng phải dựa trên mã hàng, tài liệu nhà sản xuất và điều kiện sử dụng thực tế.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Mã sản phẩm | 8-291K-070 |
| Dòng sản phẩm | Key Eye Point |
| Kiểu kết nối | Ren hệ mét |
| WLL cơ bản | 7,0 tấn |
| Kích thước ren | M36 |
| Bước ren | 4,0 mm |
| Chiều dài ren E | 54 mm |
| Kích thước A | 109 mm |
| Kích thước B | 72 mm |
| Kích thước C | 29 mm |
| Kích thước D | 27 mm |
| Kích thước F | 76 mm |
| Kích thước G | 72 mm |
| Kích thước H | 31 mm |
| Kích thước J | 114 mm |
| Kích thước S | 22 mm |
| Kích thước W | 126 mm |
| Mô-men siết theo datasheet | 410 Nm |
| Khối lượng tham khảo | 3,2–3,7 kg |
| Khả năng xoay | 360°, theo mô tả dòng sản phẩm |
| Vật liệu theo mô tả dòng sản phẩm | Thép hợp kim, tôi và ram |
| Tiêu chuẩn được nhà sản xuất nêu cho dòng sản phẩm | EN 1677-1; ASME B30.26 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá