YOKE 8-291K-032 Key Eye Point là điểm nâng dạng khuyên cẩu có khả năng xoay, sử dụng liên kết ren hệ mét M24 để lắp đặt lên kết cấu hoặc thiết bị có lỗ ren phù hợp. Sản phẩm được thiết kế cho các ứng dụng nâng, hạ và định vị tải trong môi trường công nghiệp, chế tạo máy, bảo trì nhà máy và gia công kết cấu.
YOKE Yellow Point YP
YOKE 8-291K-032 Key Eye Point là điểm nâng dạng khuyên cẩu có khả năng xoay, sử dụng liên kết ren hệ mét M24 để lắp đặt lên kết cấu hoặc thiết bị có lỗ ren phù hợp. Sản phẩm được thiết kế cho các ứng dụng nâng, hạ và định vị tải trong môi trường công nghiệp, chế tạo máy, bảo trì nhà máy và gia công kết cấu.
Theo dữ liệu kỹ thuật của YOKE, model 8-291K-032 có Working Load Limit (WLL) 3,2 tấn, ren M24 × 3,0 mm, chiều dài ren E = 36 mm và mô-men siết khuyến nghị 150 Nm. Cấu trúc khuyên cẩu xoay 360° cho phép bộ phận nâng điều chỉnh theo hướng tác dụng của tải, hỗ trợ bố trí dây cáp, xích hoặc phụ kiện nâng phù hợp với phương án nâng đã được tính toán.
Điểm nâng là một bộ phận quan trọng trong hệ thống rigging. Việc lựa chọn không chỉ dựa vào tải trọng của vật cần nâng mà còn phải xét đến hướng kéo, góc dây treo, số điểm nâng, độ bền của kết cấu lắp đặt và điều kiện làm việc thực tế.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Mã sản phẩm | 8-291K-032 |
| Dòng sản phẩm | Key Eye Point |
| Kiểu kết nối | Ren hệ mét |
| WLL – tải trọng làm việc giới hạn | 3,2 tấn |
| Kích thước ren M | M24 |
| Bước ren | 3,0 mm |
| Chiều dài ren E | 36 mm |
| Kích thước A | 72 mm |
| Kích thước B | 49 mm |
| Kích thước C | 19 mm |
| Kích thước D | 18 mm |
| Kích thước F | 53 mm |
| Kích thước G | 47 mm |
| Kích thước H | 19 mm |
| Kích thước J | 78 mm |
| Kích thước S | 14 mm |
| Kích thước W | 84 mm |
| Mô-men siết theo bảng kỹ thuật | 150 Nm |
| Khối lượng tham khảo | 1,1 kg |
| Khả năng xoay | 360°, điều chỉnh theo hướng tải |
| Vật liệu theo mô tả dòng sản phẩm | Thép hợp kim, tôi và ram |
| Kiểm tra theo mô tả dòng sản phẩm | Kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp từ tính |
| Tiêu chuẩn được nhà sản xuất nêu cho dòng sản phẩm | EN 1677-1; ASME B30.26 |
| Chứng nhận được nhà sản xuất nêu cho dòng sản phẩm | DGUV GS-OA 15-04 |
Lưu ý về dữ liệu: Các kích thước và thông số trên được tổng hợp từ bảng sản phẩm YOKE và tài liệu kỹ thuật của dòng 8-291K. Một số tài liệu PDF có thể thể hiện chênh lệch nhỏ ở kích thước B, F hoặc khối lượng. Khi đặt hàng, lập bản vẽ lắp đặt hoặc nghiệm thu, cần xác nhận phiên bản catalogue và bản vẽ kỹ thuật áp dụng cho đúng mã hàng.
WLL 3,2 tấn là giới hạn tải trọng làm việc được công bố cho sản phẩm trong điều kiện sử dụng tương ứng; không nên hiểu rằng mọi cách treo hoặc mọi góc kéo đều cho phép nâng 3,2 tấn.
Điểm nổi bật của dòng Key Eye Point là bộ phận khuyên nâng có thể xoay 360° và điều chỉnh theo hướng tải. Thiết kế này hỗ trợ người vận hành bố trí phụ kiện nâng theo hướng làm việc phù hợp, đặc biệt khi điểm nâng được lắp trên máy móc, đồ gá hoặc kết cấu cần xoay chuyển trong quá trình lắp ráp.
Khả năng xoay giúp giảm sự bất tiện của các điểm nâng cố định khi hướng kéo thay đổi. Tuy nhiên, khả năng xoay của khuyên không đồng nghĩa với việc mọi hướng chịu tải đều có cùng WLL. Người sử dụng phải tuân thủ bảng tải trọng, hướng tải cho phép và hướng dẫn sử dụng chính thức của nhà sản xuất.
Model 8-291K-032 sử dụng ren M24 với bước ren 3,0 mm. Chiều dài ren E được công bố là 36 mm.
Khi lựa chọn vị trí lắp, cần kiểm tra sự tương thích giữa ren của điểm nâng và lỗ ren trên kết cấu. Đường kính ren đúng chưa đủ để xác nhận mối lắp an toàn. Các yếu tố quan trọng khác gồm:
Không tự ý gia công lại bu lông, thay đổi kết cấu hoặc sử dụng lỗ ren không được thiết kế cho tải nâng nếu chưa có đánh giá kỹ thuật.
Theo mô tả của YOKE cho dòng Key Eye Point, sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim và xử lý nhiệt tôi – ram. Đây là thông tin thuộc mô tả dòng sản phẩm; khi cần hồ sơ vật liệu hoặc truy xuất theo từng lô, cần yêu cầu tài liệu tương ứng từ nhà cung cấp.
Không nên suy luận rằng chỉ dựa vào vật liệu hoặc hình thức bên ngoài là có thể xác định đầy đủ khả năng chịu tải. Việc sử dụng phải dựa trên mã hàng, WLL công bố, tình trạng sản phẩm và điều kiện lắp đặt.
YOKE mô tả dòng sản phẩm này có các đặc điểm như kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp từ tính đối với các chi tiết chịu tải, khả năng truy xuất chi tiết rèn và bu lông theo chứng nhận thử nghiệm, cùng các thông tin kiểm tra và đánh giá tải theo tài liệu của nhà sản xuất.
Các tuyên bố về tiêu chuẩn, thử tải và chứng nhận cần được hiểu trong phạm vi dòng sản phẩm được công bố. Nếu hồ sơ dự án yêu cầu chứng chỉ cho một mã hàng hoặc lô cụ thể, cần xác minh chứng từ thực tế đi kèm hàng giao.
Trong quá trình lắp đặt hoặc bảo trì máy móc, điểm nâng có thể được bố trí tại các vị trí đã được thiết kế để phục vụ nâng hạ. Model 8-291K-032 có thể được xem xét cho ứng dụng cần điểm nâng ren M24 và tải trọng làm việc phù hợp.
Ví dụ ứng dụng cần đánh giá trước khi triển khai:
Khối lượng tổng của vật nâng, trọng tâm, vị trí điểm nâng và phương án bố trí sling phải được xác định trước khi sử dụng.
Tại xưởng cơ khí, điểm nâng có thể được tích hợp vào đồ gá, kết cấu máy hoặc cụm chi tiết cần di chuyển nhiều lần. Kết nối ren giúp tháo lắp khi thiết kế cho phép, nhưng không thay thế yêu cầu đánh giá độ bền của phần kết cấu mang ren.
Với các kết cấu hàn hoặc chi tiết chế tạo theo bản vẽ riêng, kỹ sư cần kiểm tra khả năng chịu lực tại vị trí lắp điểm nâng. Không mặc định rằng kết cấu thép bất kỳ có thể chịu tải tương ứng với WLL ghi trên phụ kiện.
Trong hoạt động bảo trì, điểm nâng có thể hỗ trợ việc tháo lắp cụm thiết bị, mô-tơ, hộp số hoặc các chi tiết máy có vị trí lắp đặt phù hợp. Trước khi nâng, phải cô lập nguồn năng lượng khi cần thiết, xác định khối lượng thực tế và đảm bảo không có người trong vùng nguy hiểm.
Đối với nhà thầu cơ điện, đơn vị chế tạo máy và nhà tích hợp hệ thống, việc chuẩn hóa mã điểm nâng giúp thống nhất vật tư, hồ sơ kỹ thuật và quy trình bảo trì. Model 8-291K-032 nên được lựa chọn khi yêu cầu ren M24, chiều dài ren và WLL phù hợp với thiết kế đã được kiểm tra.
Đây là gợi ý về nhóm ứng dụng, không phải tuyên bố rằng sản phẩm tự động phù hợp với mọi loại máy, kết cấu hoặc điều kiện nâng.
Tính tổng khối lượng vật nâng và các thành phần liên quan theo phương án thực tế. Cần xem xét cả đồ gá, phụ kiện đi kèm và các thành phần có thể ảnh hưởng đến lực tác dụng lên từng điểm nâng.
Không lựa chọn phụ kiện chỉ dựa vào khối lượng danh nghĩa của thiết bị nếu chưa xét đến phương án nâng.
Xác định số lượng điểm nâng, góc giữa các nhánh sling, hướng kéo và khả năng phân bố tải. Với hệ thống nhiều điểm nâng, tải trên từng điểm không nhất thiết chia đều.
Khi dây treo nghiêng hoặc tải không đối xứng, lực tác dụng lên từng điểm có thể tăng. Cần sử dụng bảng tải trọng và hướng dẫn của nhà sản xuất để xác định khả năng làm việc cho cấu hình cụ thể.
Kiểm tra ren M24 × 3,0 mm, chiều sâu ăn ren, vật liệu nền và độ bền của kết cấu. Chiều dài ren của sản phẩm là một thông số của phụ kiện; chiều sâu ăn ren cần thiết còn phụ thuộc vào thiết kế mối nối và vật liệu kết cấu.
Không tự suy ra chiều sâu ăn ren tối thiểu chỉ từ chiều dài ren E.
Bảng thông số YOKE công bố mô-men siết 150 Nm cho model 8-291K-032. Khi lắp đặt, cần đối chiếu tài liệu hướng dẫn áp dụng cho đúng phiên bản và điều kiện mối lắp.
Không thay thế mô-men siết bằng ước lượng cảm tính. Không tự ý sửa đổi bu lông hoặc dùng phụ kiện siết không phù hợp.
Trước mỗi lần sử dụng, cần kiểm tra tình trạng tổng thể của điểm nâng, ren, bu lông, bề mặt tiếp xúc và khả năng chuyển động của bộ phận xoay. Không sử dụng khi có dấu hiệu biến dạng, nứt, hư hỏng ren, mài mòn bất thường hoặc dấu hiệu đã bị quá tải.
Thực hiện nâng thử và vận hành theo quy trình an toàn của đơn vị sử dụng. Không đứng hoặc di chuyển dưới tải đang treo.
Các lưu ý này là nguyên tắc an toàn chung cho phụ kiện nâng; hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất và quy định áp dụng tại dự án vẫn là cơ sở cần tuân thủ.
| Mã sản phẩm | WLL công bố | Ren | Chiều dài ren E | Mô-men siết |
|---|---|---|---|---|
| 8-291K-015 | 1,5 tấn | M16 × 2,0 | 24 mm | 30 Nm |
| 8-291K-023 | 2,3 tấn | M20 × 2,5 | 30 mm | 70 Nm |
| 8-291K-032 | 3,2 tấn | M24 × 3,0 | 36 mm | 150 Nm |
| 8-291K-045 | 4,5 tấn | M30 × 3,5 | 45 mm | 350 Nm |
Thông số trong bảng được tổng hợp từ bảng kỹ thuật dòng Key Eye Point của YOKE. Khi chọn model, cần kiểm tra thêm kích thước tổng thể, không gian lắp đặt, chiều sâu ren, hướng tải và tải trọng cho phép trong cấu hình nâng thực tế.
Không nên chọn model lớn hơn chỉ để tăng dự phòng một cách cảm tính. Phụ kiện phải tương thích với kết cấu lắp đặt và được đánh giá theo toàn bộ hệ thống nâng.
YOKE có phiên bản 8-291K-032/152L thuộc dòng Key Eye Point Long Bolt. Đây là mã khác với 8-291K-032 tiêu chuẩn. Bản bu lông dài có chiều dài ren E và khối lượng khác, vì vậy không được dùng thông số của bản dài thay cho bản tiêu chuẩn khi lập bản vẽ, đặt hàng hoặc nghiệm thu.
Khi yêu cầu báo giá, nên ghi đầy đủ mã sản phẩm và xác nhận chiều dài bu lông theo bản vẽ thực tế.
WLL được công bố cho model là 3,2 tấn. Khả năng sử dụng trong một phương án nâng cụ thể còn phụ thuộc vào hướng tải, cấu hình sling, điểm lắp và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Sản phẩm sử dụng ren hệ mét M24 với bước ren 3,0 mm. Chiều dài ren E được công bố là 36 mm.
Bảng thông số của YOKE công bố mô-men siết 150 Nm. Cần xác nhận hướng dẫn lắp đặt áp dụng cho đúng phiên bản và mối nối thực tế.
Có. Dòng Key Eye Point được mô tả có khả năng xoay 360° và điều chỉnh theo hướng tải. Tuy nhiên, cần tuân thủ giới hạn tải theo hướng tác dụng lực và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Không. Ngoài kích thước và bước ren, cần xác minh chiều sâu ăn ren, vật liệu nền, độ bền kết cấu và điều kiện tiếp xúc. Ren M24 đúng kích thước không tự động đảm bảo mối nối đủ khả năng chịu tải.
Không thể kết luận chỉ từ WLL riêng của sản phẩm. Phải tính tải phân bố trên từng điểm, góc sling, vị trí trọng tâm và hướng tải; đồng thời xác minh khả năng chịu lực của kết cấu lắp đặt. Với phương án nâng nhiều điểm, cần dùng bảng tải và tài liệu kỹ thuật tương ứng.
Không nên coi hai mã là một. Mã có hậu tố /152L thuộc phiên bản bu lông dài, có kích thước lắp đặt khác. Cần xác nhận chính xác mã và chiều dài ren trước khi đặt hàng.
Nên cung cấp mã hàng 8-291K-032, số lượng, yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, mục đích sử dụng, bản vẽ hoặc ảnh vị trí lắp đặt nếu có, cùng các yêu cầu đặc biệt của dự án. Nếu cần phiên bản bu lông dài, hãy ghi rõ mã tương ứng.
TATEKSAFE hỗ trợ doanh nghiệp tra cứu thông tin và lựa chọn phụ kiện nâng theo mã sản phẩm, yêu cầu tải trọng và điều kiện lắp đặt.
Đối với YOKE 8-291K-032, khách hàng nên xác nhận trước:
Liên hệ TATEKSAFE để yêu cầu báo giá và xác minh tài liệu kỹ thuật cho YOKE 8-291K-032. Việc xác nhận cuối cùng cần dựa trên mã hàng, tài liệu nhà sản xuất và điều kiện sử dụng thực tế.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Mã sản phẩm | 8-291K-032 |
| Dòng sản phẩm | Key Eye Point |
| Kiểu kết nối | Ren hệ mét |
| WLL – tải trọng làm việc giới hạn | 3,2 tấn |
| Kích thước ren M | M24 |
| Bước ren | 3,0 mm |
| Chiều dài ren E | 36 mm |
| Kích thước A | 72 mm |
| Kích thước B | 49 mm |
| Kích thước C | 19 mm |
| Kích thước D | 18 mm |
| Kích thước F | 53 mm |
| Kích thước G | 47 mm |
| Kích thước H | 19 mm |
| Kích thước J | 78 mm |
| Kích thước S | 14 mm |
| Kích thước W | 84 mm |
| Mô-men siết theo bảng kỹ thuật | 150 Nm |
| Khối lượng tham khảo | 1,1 kg |
| Khả năng xoay | 360°, điều chỉnh theo hướng tải |
| Vật liệu theo mô tả dòng sản phẩm | Thép hợp kim, tôi và ram |
| Kiểm tra theo mô tả dòng sản phẩm | Kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp từ tính |
| Tiêu chuẩn được nhà sản xuất nêu cho dòng sản phẩm | EN 1677-1; ASME B30.26 |
| Chứng nhận được nhà sản xuất nêu cho dòng sản phẩm | DGUV GS-OA 15-04 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá