YOKE 8-291K-004 Key Eye Point là điểm treo nâng thuộc dòng Key Eye Point của thương hiệu YOKE Industrial Corp. Sản phẩm được thiết kế để tạo điểm kết nối giữa thiết bị, kết cấu cần nâng và phụ kiện rigging như móc cẩu hoặc bộ sling, khi cụm lắp đặt đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật.
YOKE Yellow Point YP
Trong các ngành công nghiệp phụ trợ, gia công cơ khí chính xác, chế tạo khuôn mẫu nhỏ và lắp ráp thiết bị tự động hóa, việc đảm bảo an toàn lao động trong khâu nâng hạ, di chuyển linh kiện là ưu tiên hàng đầu. Khi cẩu lật hoặc cẩu nghiêng, các loại mắt cẩu ren cố định (Eye Bolt) truyền thống rất dễ bị cong, rạn nứt hoặc gãy bu-lông do tác động của lực uốn lệch tâm.
Giải pháp hoàn hảo để khắc phục hoàn toàn rủi ro này chính là Móc cẩu xoay YOKE 8-291K-004 (M10 - Tải trọng làm việc 0.4 Tấn) thuộc thương hiệu YOKE Industrial Corp (Đài Loan) – một trong những nhà sản xuất thiết bị và phụ kiện nâng hạ an toàn uy tín nhất thế giới. Với thiết kế xoay 360 độ linh hoạt, tích hợp chìa khóa vặn lò xo thông minh cùng chip RFID truy xuất nguồn gốc kỹ thuật số, YOKE 8-291K-004 chính là sự lựa chọn tiêu chuẩn cho mọi xưởng sản xuất hiện đại.
YOKE 8-291K-004 Key Eye Point là điểm treo nâng thuộc dòng Key Eye Point của thương hiệu YOKE Industrial Corp. Sản phẩm được thiết kế để tạo điểm kết nối giữa thiết bị, kết cấu cần nâng và phụ kiện rigging như móc cẩu hoặc bộ sling, khi cụm lắp đặt đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật.
Model 8-291K-004 có Working Load Limit (WLL) 0,4 tấn, tương đương 400 kg, sử dụng ren hệ mét M10 với bước ren 1,5 mm. Theo bảng thông số của YOKE, sản phẩm có mô-men siết được công bố là 10 Nm và khối lượng tịnh 0,1 kg. Các kích thước hình học được liệt kê trong bảng kỹ thuật của nhà sản xuất. Nguồn tham khảo: YOKE – Key Eye Point 8-291K và 8-292K.
Sản phẩm hướng đến các ứng dụng nâng hạ cần một điểm kết nối có kích thước gọn, dễ tích hợp vào cụm máy hoặc kết cấu được thiết kế sẵn lỗ ren phù hợp. Tuy nhiên, việc chọn đúng mã không chỉ dựa vào đường kính ren. Người sử dụng phải đánh giá tải trọng thực tế, hướng đặt tải, độ bền của kết cấu nền, chiều sâu ăn ren và phương án lắp đặt.
Lưu ý quan trọng: WLL 400 kg không có nghĩa sản phẩm luôn được phép nâng 400 kg trong mọi hướng tải và mọi kiểu bố trí sling. Phải kiểm tra bảng tải trọng theo cấu hình nâng thực tế, hướng lực và điều kiện lắp đặt.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Model | 8-291K-004 |
| Dòng sản phẩm | Key Eye Point |
| WLL công bố | 0,4 tấn |
| Quy đổi khối lượng tương đương | 400 kg |
| Kích thước ren | M10 |
| Bước ren | 1,5 mm |
| Kích thước A | 38 mm |
| Kích thước B | 25 mm |
| Kích thước C | 9 mm |
| Kích thước D | 9 mm |
| Kích thước F | 25 mm |
| Kích thước G | 24 mm |
| Kích thước H | 6 mm |
| Kích thước J | 41 mm |
| Kích thước S | 6 mm |
| Kích thước W | 44 mm |
| Mô-men siết | 10 Nm |
| Khối lượng tịnh | 0,1 kg |
Nguồn: bảng thông số dòng Key Eye Point trên website YOKE. Khi đối chiếu bản vẽ, cần giữ nguyên ký hiệu A, B, C, D, F, G, H, J, S và W của nhà sản xuất để tránh nhầm lẫn giữa kích thước hình học. Không nên suy đoán ý nghĩa hoặc vị trí đo của từng ký hiệu nếu chưa đối chiếu bản vẽ kỹ thuật tương ứng.
Key Eye Point là một loại điểm kết nối phục vụ công tác nâng hạ. Điểm treo được lắp lên vị trí liên kết đã được thiết kế phù hợp, sau đó tạo giao diện để kết nối với phụ kiện nâng theo phương án rigging.
Trong một hệ thống nâng hoàn chỉnh, điểm treo chỉ là một bộ phận của chuỗi chịu tải. Khả năng nâng an toàn còn phụ thuộc vào kết cấu nền, ren liên kết, độ ăn ren, phương của lực tác dụng, phụ kiện kết nối và cách bố trí tải.
Đối với YOKE 8-291K-004, kết nối ren M10 là thông tin quan trọng để kỹ thuật viên kiểm tra khả năng tương thích với lỗ ren trên máy hoặc kết cấu. Không được mặc định rằng mọi lỗ ren M10 đều phù hợp để lắp điểm nâng WLL 400 kg. Đường kính ren giống nhau không đồng nghĩa vật liệu nền, chiều sâu ăn ren và sức chịu tải của cụm liên kết đều đạt yêu cầu.
Theo bảng thông số, YOKE 8-291K-004 có khối lượng tịnh 0,1 kg. Kích thước gọn có thể hữu ích khi tích hợp điểm kết nối vào cụm máy, đồ gá hoặc kết cấu công nghiệp có không gian hạn chế.
Tuy vậy, kích thước nhỏ không phải tiêu chí duy nhất để lựa chọn. Bộ phận thiết kế cần xem xét khoảng hở cho móc cẩu, khả năng tiếp cận khi lắp đặt, hướng lực, độ dày kết cấu và yêu cầu kiểm tra định kỳ.
Model này sử dụng ren M10 với bước ren 1,5 mm. Khi chuẩn bị vị trí lắp, cần kiểm tra đúng đường kính danh nghĩa, bước ren, tình trạng ren và độ tương thích của lỗ ren với bản vẽ lắp đặt.
Không thay thế bằng bu lông hoặc phụ kiện có đường kính gần tương đương nhưng khác bước ren. Việc cưỡng ép ren có thể gây hư hỏng liên kết và làm giảm độ tin cậy của điểm treo.
WLL 0,4 tấn là giới hạn tải trọng làm việc được công bố cho model trong điều kiện áp dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Đây là thông số cần được sử dụng khi thiết kế phương án nâng, lập hồ sơ rigging và kiểm tra thiết bị.
WLL không phải tải trọng phá hủy và không phải mức tải được phép vượt qua trong quá trình vận hành. Không cộng tải trọng của nhiều điểm treo một cách cơ học nếu chưa tính đến phân bố tải, góc sling, độ cứng kết cấu và các hệ số áp dụng.
Bảng sản phẩm YOKE công bố mô-men siết 10 Nm cho model 8-291K-004. Khi lắp đặt, cần sử dụng dụng cụ phù hợp và tuân thủ hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất.
Không tự ý tăng mô-men siết nhằm tạo cảm giác chắc chắn hơn. Mô-men siết không thay thế việc kiểm tra chiều sâu ăn ren, độ bền vật liệu nền hoặc khả năng chịu tải của toàn bộ liên kết.
WLL là viết tắt của Working Load Limit, nghĩa là tải trọng làm việc giới hạn. Với YOKE 8-291K-004, giá trị WLL được công bố là 0,4 tấn.
Trong thực tế, tải trọng tác dụng lên điểm treo có thể thay đổi theo góc nâng, số nhánh sling, cách phân bố tải và hướng kéo. Vì vậy, không thể dùng riêng giá trị 400 kg để kết luận rằng mọi cấu hình nâng đều được phép mang tải 400 kg.
Khi lập phương án nâng, cần xác định tối thiểu:
Catalogue YOKE có bảng tải trọng theo số nhánh và hướng tải đối với dòng sản phẩm. Người sử dụng phải tra đúng dòng model và điều kiện tương ứng thay vì suy ra tải trọng cho một cấu hình cụ thể từ WLL danh nghĩa. Nếu hướng tải hoặc điều kiện lắp đặt không được tài liệu hiện có xác nhận, cần yêu cầu nhà cung cấp hoặc bộ phận kỹ thuật kiểm tra trước khi sử dụng.
YOKE 8-291K-004 có thể được xem xét cho các hệ thống cần điểm kết nối nâng hạ nhỏ gọn, với điều kiện tải trọng và cấu trúc lắp đặt phù hợp. Các nhóm ứng dụng cần đánh giá gồm:
Trong quá trình bảo trì hoặc di chuyển máy, điểm treo có thể hỗ trợ kết nối thiết bị với bộ nâng khi nhà sản xuất máy cho phép sử dụng vị trí đó. Cần xác minh vị trí lắp có được thiết kế làm điểm nâng hay không; không tự ý lắp vào vỏ máy, tấm che hoặc chi tiết chưa được tính toán chịu lực.
Tại xưởng cơ khí, điểm treo có thể được xem xét trong thiết kế đồ gá hoặc cụm kết cấu cần di chuyển. Kỹ sư phải kiểm tra vật liệu, chiều dày, khoảng cách mép, chiều sâu ren và tải trọng tại vị trí lắp.
Trong các công việc tháo lắp cụm chi tiết, điểm kết nối nâng có thể giúp hình thành phương án rigging rõ ràng hơn. Tuy nhiên, mọi hoạt động nâng phải được đánh giá rủi ro và thực hiện bởi người có năng lực phù hợp.
Các ứng dụng trên là nhóm tình huống tham khảo, không phải tuyên bố rằng model phù hợp với mọi loại máy hoặc mọi điều kiện làm việc. Việc chấp thuận sử dụng phải dựa trên thiết kế và tài liệu kỹ thuật thực tế.
Tính tổng khối lượng cần nâng, bao gồm vật nâng và các thành phần liên quan. Đối chiếu tải trọng với WLL và bảng tải trọng áp dụng. Không chọn thiết bị chỉ dựa trên khối lượng trung bình nếu có tải động, khả năng kẹt tải hoặc dịch chuyển trọng tâm.
Xác nhận vị trí lắp là điểm chịu lực được thiết kế phù hợp. Kiểm tra vật liệu nền, chiều dày kết cấu, chất lượng gia công và khả năng chịu lực của lỗ ren. Nếu chưa có tính toán hoặc bản vẽ xác nhận, không mặc định kết cấu nền đủ khả năng chịu tải.
Model 8-291K-004 sử dụng ren M10 × 1,5 mm. Kiểm tra bước ren, tình trạng bề mặt, độ sạch và khả năng ăn khớp. Không lắp khi ren bị hỏng, lệch hoặc có dấu hiệu không tương thích.
Sử dụng mô-men siết 10 Nm theo bảng thông số YOKE, đồng thời tuân thủ hướng dẫn lắp đặt chính thức đi kèm sản phẩm. Nếu tài liệu cụ thể của lô hàng có yêu cầu khác, cần làm rõ với nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp trước khi vận hành.
Đánh giá tình trạng thiết bị, liên kết ren, độ ổn định của điểm treo, phụ kiện đi kèm và khả năng tiếp cận của móc cẩu. Đảm bảo tải không bị lệch hoặc tạo lực ngoài dự kiến.
Thực hiện kiểm tra theo quy trình nâng hạ tại nơi làm việc. Không dùng thao tác nâng thử tùy tiện để thay thế kiểm định, thử tải hoặc phê duyệt kỹ thuật theo yêu cầu áp dụng.
Trước khi sử dụng, người vận hành cần kiểm tra bằng mắt thường các dấu hiệu bất thường như biến dạng, nứt, mòn, hư hỏng ren, ăn mòn nghiêm trọng hoặc dấu hiệu sửa chữa không được phê duyệt.
Cần ngừng sử dụng và đưa thiết bị ra khỏi khu vực vận hành khi phát hiện hư hỏng hoặc nghi ngờ ảnh hưởng đến khả năng chịu tải. Không tự hàn, gia công, mài sửa hoặc thay đổi kết cấu của điểm nâng nếu không có chấp thuận kỹ thuật chính thức.
Việc kiểm tra định kỳ cần được thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất, quy định tại nơi làm việc và yêu cầu pháp lý áp dụng. Hồ sơ nên ghi nhận mã thiết bị, ngày kiểm tra, tình trạng, người kiểm tra và quyết định tiếp tục sử dụng hay loại khỏi vận hành.
Trong cùng dòng Key Eye Point, các model có thể khác nhau về đường kính ren và WLL. YOKE 8-291K-004 là phiên bản ren M10, WLL 0,4 tấn. Không nên nhầm model này với phiên bản M8 hoặc những model có tải trọng cao hơn.
Việc lựa chọn đúng mã giúp bộ phận mua hàng và kỹ thuật đối chiếu thống nhất giữa yêu cầu thiết kế, bảng vật tư, bản vẽ lắp đặt và hồ sơ thiết bị. Khi đặt hàng, nên cung cấp đầy đủ mã model, số lượng, mục đích sử dụng và yêu cầu về chứng từ để hạn chế nhầm lẫn giữa các phiên bản.
TATEKSAFE khuyến nghị người mua xác nhận thông số trên catalogue hoặc tài liệu chính thức tương ứng với sản phẩm được cung cấp. Các chứng nhận, tài liệu kiểm tra và khả năng truy xuất cần được xác minh theo đúng model và lô hàng; không nên suy rộng một tuyên bố chung của dòng sản phẩm thành chứng nhận riêng của từng chiếc nếu chưa có chứng từ phù hợp.
Theo bảng thông số YOKE, model 8-291K-004 có WLL 0,4 tấn, tương đương 400 kg. Tải trọng sử dụng thực tế phải tuân theo bảng tải trọng ứng với hướng lực và cấu hình nâng.
Sản phẩm sử dụng ren hệ mét M10 với bước ren 1,5 mm. Cần kiểm tra khả năng tương thích của lỗ ren và kết cấu nền trước khi lắp.
Bảng thông số nhà sản xuất công bố mô-men siết 10 Nm. Khi lắp đặt, cần đối chiếu hướng dẫn chính thức của sản phẩm và điều kiện thực tế của liên kết.
Không nên hiểu WLL 400 kg là tải trọng áp dụng cho mọi hướng. Hướng lực, góc sling, số nhánh và điều kiện lắp đặt có thể ảnh hưởng đến tải trọng cho phép. Phải tra bảng tải trọng chính thức cho cấu hình nâng cụ thể.
Không. Ngoài đúng đường kính và bước ren, cần kiểm tra chiều sâu ăn ren, vật liệu nền, độ dày kết cấu và sức chịu tải của liên kết. Lỗ ren M10 không tự động bảo đảm an toàn cho điểm nâng WLL 400 kg.
Cần ngừng sử dụng khi phát hiện nứt, biến dạng, hư hỏng ren, ăn mòn nghiêm trọng hoặc bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy thiết bị không còn đáp ứng yêu cầu an toàn. Việc đánh giá và quyết định sử dụng lại phải theo quy trình kiểm tra được phê duyệt.
YOKE 8-291K-004 Key Eye Point là điểm treo nâng có WLL công bố 0,4 tấn, kết nối ren M10 × 1,5 mm, mô-men siết 10 Nm và khối lượng tịnh 0,1 kg. Sản phẩm có thể được xem xét cho các ứng dụng công nghiệp cần điểm kết nối nhỏ gọn, nhưng việc sử dụng phải dựa trên khả năng chịu tải của toàn bộ hệ thống, hướng lực và yêu cầu lắp đặt.
Khi lựa chọn điểm treo nâng, hãy ưu tiên đối chiếu đúng mã hàng, catalogue, bản vẽ và hướng dẫn của nhà sản xuất. Không vượt WLL, không sử dụng khi chưa xác minh kết cấu nền và không tự suy diễn khả năng làm việc theo góc tải.
TATEKSAFE – Tư vấn thiết bị nâng hạ và an toàn công nghiệp B2B
Liên hệ TATEKSAFE để trao đổi nhu cầu lựa chọn YOKE 8-291K-004, đối chiếu thông số kỹ thuật và xác nhận hồ sơ sản phẩm trước khi đặt hàng. Khi gửi yêu cầu, vui lòng cung cấp khối lượng tải, phương án nâng, vị trí lắp và thông tin kết cấu để việc tư vấn sát với điều kiện sử dụng thực tế.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Model | 8-291K-004 |
| Dòng sản phẩm | Key Eye Point |
| WLL công bố | 0,4 tấn |
| Quy đổi khối lượng tương đương | 400 kg |
| Kích thước ren | M10 |
| Bước ren | 1,5 mm |
| Kích thước A | 38 mm |
| Kích thước B | 25 mm |
| Kích thước C | 9 mm |
| Kích thước D | 9 mm |
| Kích thước F | 25 mm |
| Kích thước G | 24 mm |
| Kích thước H | 6 mm |
| Kích thước J | 41 mm |
| Kích thước S | 6 mm |
| Kích thước W | 44 mm |
| Mô-men siết | 10 Nm |
| Khối lượng tịnh | 0,1 kg |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá