YOKE Super Point 8-251-025-01 là điểm treo nâng công nghiệp thuộc dòng Super Point của thương hiệu YOKE, được thiết kế để tạo điểm kết nối giữa thiết bị, kết cấu cần nâng và hệ thống nâng hạ. Sản phẩm có tải trọng làm việc giới hạn (WLL) 2,5 tấn, sử dụng ren hệ mét M20 và tích hợp cơ cấu xoay nhằm hỗ trợ điều chỉnh hướng kết nối trong quá trình lắp đặt và vận hành.
YOKE Yellow Point YP
YOKE Super Point 8-251-025-01 là điểm treo nâng công nghiệp thuộc dòng Super Point của thương hiệu YOKE, được thiết kế để tạo điểm kết nối giữa thiết bị, kết cấu cần nâng và hệ thống nâng hạ. Sản phẩm có tải trọng làm việc giới hạn (WLL) 2,5 tấn, sử dụng ren hệ mét M20 và tích hợp cơ cấu xoay nhằm hỗ trợ điều chỉnh hướng kết nối trong quá trình lắp đặt và vận hành.
Theo dữ liệu kỹ thuật được cung cấp, dòng Super Point có khả năng xoay 360° nhờ thiết kế ổ bi đặc biệt, đồng thời khớp treo có thể xoay đến 230°. Cấu tạo này giúp người sử dụng điều chỉnh hướng điểm kết nối theo bố trí thiết bị và phương án nâng, trong phạm vi thiết kế cho phép.
Sản phẩm được mô tả là chế tạo từ thép hợp kim rèn, qua xử lý tôi và ram. Các chi tiết chịu tải được kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp Magnaflux 100%. Nhà sản xuất cũng công bố các thông tin về thử tải kiểm chứng, độ bền mỏi và khả năng truy xuất thông qua mã nhận dạng liên kết với phiếu chứng nhận thử nghiệm.
Với WLL 2,5 tấn, ren M20 và khối lượng tịnh 1,0 kg theo bảng nguồn, mã 8-251-025-01 có thể được xem xét cho các ứng dụng nâng hạ máy móc, thiết bị cơ khí, khuôn mẫu và cụm kết cấu phù hợp. Việc lựa chọn phải căn cứ vào tải trọng thực tế, hướng lực, kích thước lắp đặt, khả năng chịu tải của kết cấu nền và hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất.
Nội dung dưới đây được biên tập dựa trên dữ liệu kỹ thuật đã cung cấp. Các thông số được giữ nguyên theo nguồn, không tự bổ sung tải trọng, chứng nhận hoặc điều kiện sử dụng chưa được xác nhận.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 8-251-025-01 |
| Dòng sản phẩm | Super Point |
| WLL | 2,5 tấn |
| Loại ren | Ren hệ mét |
| Kích thước ren | M20 |
| Chiều dài ren E | 30 mm |
| Bước ren DIN 13 | 2,50 mm |
| Kích thước A | 35 mm |
| Kích thước B | 59 mm |
| Kích thước C | 68 mm |
| Kích thước D | 16 mm |
| Kích thước F | 127 mm |
| Kích thước G | 52 mm |
| Kích thước H | 28 mm |
| Kích thước K | 46 mm |
| Mô-men siết | 100–170 Nm |
| Khối lượng tịnh | 1,0 kg |
Các ký hiệu kích thước được giữ theo bảng thông số nguồn. Khi thiết kế vị trí lắp, cần sử dụng bản vẽ catalogue có chú giải để xác định chính xác vị trí đo của từng kích thước, không chỉ dựa trên bảng số liệu rút gọn.
Theo mô tả dòng sản phẩm, YOKE Super Point được chế tạo từ thép hợp kim rèn và qua xử lý tôi, ram. Thân sản phẩm có hình dạng lục giác rèn, hỗ trợ thao tác gắn hoặc tháo điểm treo trong quá trình lắp đặt.
Cấu tạo thân rèn là một phần của thiết kế sản phẩm. Khi lựa chọn điểm treo, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu thông số của đúng mã, tình trạng kết cấu lắp đặt và các yêu cầu kỹ thuật liên quan. Không nên đánh giá khả năng chịu tải chỉ qua hình dáng hoặc kích thước bên ngoài.
Mã 8-251-025-01 sử dụng ren hệ mét M20, chiều dài ren E là 30 mm và bước ren theo bảng DIN 13 là 2,50 mm.
Ren là thành phần quan trọng tạo kết nối giữa điểm treo và kết cấu được nâng. Việc chọn đúng ren giúp bảo đảm khả năng tương thích về hình học giữa các bộ phận. Tuy nhiên, tương thích về đường kính ren không đồng nghĩa với việc kết cấu nền đủ khả năng chịu tải.
Trước khi lắp đặt, cần xác nhận:
Kích thước và bước ren phù hợp với kết cấu tiếp nhận.
Chiều dài ren và chiều sâu lỗ ren đáp ứng yêu cầu lắp đặt.
Bề mặt tiếp xúc không gây cản trở việc lắp ghép đúng quy định.
Kết cấu nền được thiết kế phù hợp với tải trọng và hướng lực dự kiến.
Mô-men siết được áp dụng theo hướng dẫn chính thức cho mã sản phẩm.
Một đặc điểm nổi bật của dòng Super Point là khả năng xoay 360° nhờ thiết kế ổ bi đặc biệt. Cơ cấu này hỗ trợ điều chỉnh hướng điểm kết nối khi bố trí dây treo hoặc kết nối với thiết bị nâng.
Khả năng xoay giúp người sử dụng linh hoạt hơn trong việc định hướng điểm treo so với loại kết nối cố định. Tuy nhiên, đây không phải là căn cứ để mặc định rằng sản phẩm có thể chịu lực theo mọi phương hoặc được phép xoay liên tục trong mọi điều kiện tải.
Ngoài chuyển động xoay 360°, sản phẩm còn có khả năng xoay khớp đến 230° theo dữ liệu nguồn. Hai thông số này mô tả các chuyển động khác nhau của cơ cấu.
Trong một ứng dụng thực tế, góc xoay có thể bị giới hạn bởi không gian xung quanh, hình dạng kết cấu, phụ kiện nối và hướng lực. Vì vậy, cần kiểm tra chuyển động thực tế của điểm treo sau khi lắp và trước khi tiến hành nâng.
Thông tin nguồn cho biết các chi tiết chịu tải được kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp Magnaflux 100%. Các chi tiết rèn riêng biệt và mã truy xuất được liên kết với phiếu chứng nhận thử nghiệm.
Thông tin này hỗ trợ việc nhận dạng và kiểm tra hồ sơ sản phẩm. Khi tiếp nhận hàng, doanh nghiệp nên đối chiếu mã hàng thực tế với tài liệu kỹ thuật và hồ sơ thử nghiệm đi kèm. Việc truy xuất hồ sơ của điểm treo không thay thế cho kiểm tra tình trạng thiết bị và đánh giá an toàn của toàn bộ hệ thống nâng.
YOKE 8-251-025-01 được thiết kế làm điểm kết nối trong hệ thống nâng hạ. Với WLL 2,5 tấn, ren M20 và cơ cấu xoay, sản phẩm có thể được xem xét cho các công việc nâng thiết bị hoặc cụm máy khi điều kiện lắp đặt đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Đối với doanh nghiệp cơ khí, nhà máy sản xuất và đơn vị bảo trì thiết bị, lựa chọn đúng điểm treo giúp chuẩn hóa vị trí kết nối và thuận tiện hơn trong việc quản lý phụ kiện nâng. Tuy nhiên, WLL của điểm treo không đại diện cho khả năng chịu tải của toàn bộ hệ thống.
Cơ cấu xoay 360° và khớp xoay đến 230° là những đặc điểm đáng chú ý của dòng Super Point. Chúng hỗ trợ người sử dụng điều chỉnh hướng điểm kết nối theo bố trí thiết bị và phương án nâng đã được xác định.
Trong quá trình sử dụng, cần phân biệt khả năng chuyển động cơ học với giới hạn tải được phép. Người vận hành phải tuân thủ hướng dẫn về hướng tải, giới hạn chuyển động và cảnh báo của nhà sản xuất.
Theo dữ liệu dòng sản phẩm do người dùng cung cấp, YOKE công bố:
Thử tải kiểm chứng ở mức 2,5 lần WLL.
Độ bền mỏi 20.000 chu kỳ tại 1,5 lần WLL.
Đây là các thông tin về thử nghiệm sản phẩm. Không được sử dụng chúng để nâng WLL từ 2,5 tấn lên một giá trị khác hoặc tự xác định tải trọng cho phép trong điều kiện lắp đặt chưa được đánh giá.
Mã 8-251-025-01 giúp phân biệt phiên bản cụ thể trong dòng Super Point. Khi mua sắm và quản lý thiết bị, việc ghi nhận mã hàng, thông số ren, WLL và hồ sơ đi kèm giúp hạn chế nhầm lẫn giữa các phiên bản có ngoại hình hoặc kích thước tương tự.
Doanh nghiệp nên lưu thông tin sản phẩm theo mã đầy đủ, thay vì chỉ ghi tên chung “điểm treo nâng YOKE” trong danh mục vật tư.
Việc ứng dụng cần được xác định dựa trên thiết kế của thiết bị, tải trọng, hướng lực, kết cấu lắp đặt và tài liệu của nhà sản xuất. Các lĩnh vực dưới đây là những nhóm ứng dụng có thể xem xét, không phải xác nhận rằng sản phẩm phù hợp với mọi trường hợp thuộc các lĩnh vực đó.
Trong nhà máy, máy móc có thể cần nâng để lắp đặt ban đầu, di chuyển vị trí hoặc phục vụ bảo trì. Điểm treo nâng tạo vị trí kết nối giữa thiết bị và phương tiện nâng.
YOKE 8-251-025-01 có thể được xem xét khi tải trọng, ren M20, kích thước lắp đặt và hướng tải phù hợp với thiết kế. Trước khi sử dụng, cần xác định khối lượng thiết bị, trọng tâm và phương án nâng; đồng thời kiểm tra khả năng chịu tải của vị trí lắp.
Khi tháo lắp cụm máy, động cơ hoặc bộ phận cơ khí, hướng tiếp cận có thể thay đổi tùy không gian và trình tự công việc. Cơ cấu xoay của Super Point hỗ trợ điều chỉnh hướng kết nối trong phạm vi thiết kế.
Người phụ trách cần bảo đảm điểm treo được lắp đúng vị trí, không bị cản trở chuyển động và không chịu tải ngoài giới hạn được nhà sản xuất cho phép.
Khuôn mẫu và một số cụm thiết bị sản xuất cần được di chuyển trong quá trình lắp đặt hoặc bảo trì. Điểm treo có ren có thể được sử dụng khi khuôn hoặc thiết bị có vị trí lắp phù hợp với sản phẩm.
Không nên lựa chọn chỉ dựa trên khối lượng khuôn. Cần kiểm tra cả kết cấu tiếp nhận ren, phân bố tải, hướng kéo và phương án nâng. Nếu có nhiều điểm treo, tải phân bố giữa các điểm phải được xác định theo thiết kế nâng thay vì mặc định chia đều.
Trong hoạt động gia công và lắp ráp cơ khí, điểm treo có thể là một bộ phận của phương án di chuyển các cụm kết cấu hoặc thiết bị. YOKE 8-251-025-01 có thể được đánh giá cho ứng dụng này khi kết cấu được thiết kế phù hợp với mã sản phẩm.
Không tự ý khoan, tarô hoặc thay đổi kết cấu chỉ để lắp được điểm treo. Mọi thay đổi đối với vị trí nâng phải được đánh giá và phê duyệt bởi người có chuyên môn phù hợp.
Để sử dụng YOKE 8-251-025-01 phù hợp, doanh nghiệp nên thực hiện các bước kiểm tra dưới đây.
Bước 1: Xác định tải trọng cần nâng.
Xác định khối lượng thiết bị và điều kiện nâng thực tế. Đối chiếu với WLL 2,5 tấn được công bố cho mã 8-251-025-01. Không vượt giới hạn tải áp dụng và không bỏ qua ảnh hưởng của cấu hình nâng.
Bước 2: Kiểm tra ren M20.
Xác nhận ren lắp đặt phù hợp với M20, bước ren 2,50 mm và chiều dài ren E 30 mm theo bảng nguồn. Đồng thời kiểm tra chiều sâu lỗ ren, bề mặt tiếp xúc và yêu cầu lắp đặt trong tài liệu của nhà sản xuất.
Bước 3: Đối chiếu kích thước.
Tham khảo bản vẽ kỹ thuật để xác nhận các kích thước A, B, C, D, F, G, H và K. Không sử dụng các ký hiệu kích thước khi chưa xác định đúng vị trí đo trên bản vẽ.
Bước 4: Áp dụng mô-men siết theo tài liệu.
Bảng nguồn ghi mô-men siết 100–170 Nm. Đây là khoảng giá trị được cung cấp cho mã sản phẩm. Cần kiểm tra hướng dẫn lắp đặt chính thức để xác định giá trị áp dụng; không tự chọn một mức siết chỉ dựa trên kích thước ren.
Bước 5: Kiểm tra hướng tải và chuyển động.
Đảm bảo điểm treo có thể chuyển động trong phạm vi cần thiết mà không va chạm với kết cấu xung quanh. Xác nhận hướng chịu lực phù hợp với hướng dẫn nhà sản xuất, không suy diễn rằng cơ cấu xoay cho phép chịu tải theo mọi hướng.
Bước 6: Kiểm tra nhận dạng và hồ sơ.
Đối chiếu mã hàng trên sản phẩm với tài liệu kỹ thuật và phiếu chứng nhận thử nghiệm liên quan. Không sử dụng thiết bị nếu không xác định được mã, tình trạng hoặc tính phù hợp với phương án nâng.
Điểm treo nâng là một thành phần của hệ thống nâng hạ. An toàn không chỉ phụ thuộc vào bản thân sản phẩm mà còn phụ thuộc vào vị trí lắp đặt, kết cấu chịu lực, phụ kiện kết nối, phương tiện nâng và thao tác của người vận hành.
Các nguyên tắc cần chú ý gồm:
Không vượt WLL: Mã 8-251-025-01 có WLL được công bố là 2,5 tấn. Không lấy mức thử tải để thay thế tải trọng làm việc.
Kiểm tra trước khi sử dụng: Quan sát thân, ren và các bộ phận chuyển động; không tiếp tục sử dụng khi phát hiện hư hỏng hoặc dấu hiệu bất thường.
Lắp đặt đúng kỹ thuật: Đảm bảo ren, chiều dài ăn ren, bề mặt lắp và kết cấu tiếp nhận đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất.
Kiểm soát hướng tải: Không mặc định rằng khả năng xoay 360° đồng nghĩa với khả năng chịu tải mọi phương.
Tuân thủ giới hạn xoay: Nguồn cảnh báo không xoay liên tục theo hướng 90° ở tải trọng đầy đủ.
Không tự thay đổi cấu tạo: Không sửa chữa, gia công hoặc thay đổi kết cấu sản phẩm khi chưa được nhà sản xuất hoặc đơn vị có thẩm quyền chấp thuận.
Quản lý hồ sơ: Lưu thông tin nhận dạng và tài liệu thử nghiệm để phục vụ kiểm tra, truy xuất và quản lý thiết bị.
Các nội dung trên không thay thế quy trình kiểm tra và hướng dẫn vận hành chính thức của nhà sản xuất.
Theo dữ liệu được cung cấp cho dòng YOKE Super Point 8-251, nhà sản xuất nêu các thông tin sau:
| Hạng mục | Nội dung nguồn |
|---|---|
| Tiêu chuẩn thử nghiệm | EN 1677-1 và EN 1677-4 |
| DGUV | Nguồn nêu đáp ứng hoặc được chứng nhận theo DGUV GS-OA-15-04 |
| ASME | Nguồn nêu đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu ASME B30.26 |
| Kiểm tra khuyết tật | Magnaflux 100% đối với các chi tiết chịu tải |
| Thử tải kiểm chứng | 2,5 lần WLL |
| Độ bền mỏi | 20.000 chu kỳ tại 1,5 lần WLL |
| Truy xuất | Mã truy xuất của chi tiết rèn liên kết với phiếu chứng nhận thử nghiệm |
Bảng trên phản ánh nội dung nguồn, không phải xác minh độc lập về tình trạng chứng nhận của từng sản phẩm. Nếu hồ sơ dự án yêu cầu chứng từ cụ thể, doanh nghiệp cần kiểm tra tài liệu do nhà sản xuất hoặc đơn vị cung cấp phát hành cho đúng mã hàng.
Không nên sử dụng tên tiêu chuẩn hoặc thông tin thử nghiệm của dòng sản phẩm để tự kết luận rằng mọi điều kiện lắp đặt, mọi hướng tải và mọi hệ thống nâng đều đáp ứng yêu cầu an toàn.
WLL theo bảng nguồn là 2,5 tấn. Khi sử dụng, phải đối chiếu đúng mã sản phẩm và điều kiện tải được nhà sản xuất cho phép.
Sản phẩm sử dụng ren hệ mét M20, chiều dài ren E 30 mm và bước ren 2,50 mm theo bảng nguồn.
Có. Mô tả dòng Super Point nêu cơ cấu ổ bi cho phép xoay 360° và khớp treo có thể xoay đến 230°. Việc sử dụng vẫn phải tuân theo giới hạn tải và hướng dẫn vận hành.
Bảng nguồn ghi khoảng 100–170 Nm. Giá trị áp dụng khi lắp đặt phải được xác nhận theo hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất.
Khối lượng tịnh theo bảng nguồn là 1,0 kg.
Không. Mức thử tải kiểm chứng không phải tải trọng làm việc cho phép. Không được tự nâng WLL dựa trên hệ số thử tải.
Không. Cần xác nhận tải trọng, ren, kết cấu lắp đặt, hướng tải và điều kiện sử dụng cụ thể. Việc sản phẩm có WLL 2,5 tấn không tự động xác nhận tính phù hợp cho mọi thiết bị.
Khi yêu cầu báo giá hoặc tư vấn điểm treo nâng YOKE Super Point 8-251-025-01, doanh nghiệp nên cung cấp mã sản phẩm, tải trọng yêu cầu, thông tin ren M20, bản vẽ hoặc hình ảnh vị trí lắp đặt và điều kiện vận hành dự kiến.
Các thông tin này giúp bộ phận kỹ thuật đối chiếu sản phẩm với nhu cầu thực tế, kiểm tra kích thước lắp đặt và xác định hồ sơ kỹ thuật cần thiết. Đối với công việc nâng hạ thiết bị công nghiệp, lựa chọn đúng mã hàng cần đi cùng việc đánh giá kết cấu nền và toàn bộ hệ thống nâng.
SmartMall / TATEKSAFE hướng đến việc cung cấp thông tin sản phẩm rõ ràng, hỗ trợ người mua tra cứu thông số và lựa chọn thiết bị phù hợp. Trước khi đặt hàng, nên xác nhận tình trạng cung ứng, mã hàng, tài liệu kỹ thuật và chứng từ đi kèm với đơn vị bán hàng.
Kết luận: YOKE Super Point 8-251-025-01 là điểm treo nâng có WLL 2,5 tấn, ren M20, cơ cấu xoay 360° và khớp xoay đến 230° theo dữ liệu dòng sản phẩm. Khi lựa chọn, cần đối chiếu chính xác mã hàng, kích thước, mô-men siết và hồ sơ kỹ thuật; không suy diễn tải trọng cho phép ngoài thông số nhà sản xuất công bố.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 8-251-025-01 |
| Dòng sản phẩm | Super Point |
| WLL | 2,5 tấn |
| Loại ren | Ren hệ mét |
| Kích thước ren | M20 |
| Chiều dài ren E | 30 mm |
| Bước ren DIN 13 | 2,50 mm |
| Kích thước A | 35 mm |
| Kích thước B | 59 mm |
| Kích thước C | 68 mm |
| Kích thước D | 16 mm |
| Kích thước F | 127 mm |
| Kích thước G | 52 mm |
| Kích thước H | 28 mm |
| Kích thước K | 46 mm |
| Mô-men siết | 100–170 Nm |
| Khối lượng tịnh | 1,0 kg |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá