Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Tai cẩu xoay 360° và gập 90° YOKE 8-211-050 – WLL 5 tấn, ren M30

SKU: YOKE 8-211-050

Model 8-211-050 có tải trọng làm việc giới hạn WLL 5 tấn, sử dụng ren hệ mét M30, bước ren 3,50 mm và mô-men siết theo dữ liệu nhà sản xuất là 500 Nm. Đây là lựa chọn để xem xét cho các ứng dụng nâng khuôn mẫu, cụm máy, thiết bị công nghiệp, kết cấu cơ khí và các chi tiết có vị trí lắp điểm nâng được thiết kế phù hợp.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu YOKE
Xuất xứ TAIWAN
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
Video thực tế
Tai cẩu xoay 360° và gập 90° YOKE 8YOKE Yellow Point YP
  • Thông tin sản phẩm

Tai cẩu xoay 360° và gập 90° YOKE 8-211-050 – WLL 5 tấn, ren M30

1. Tổng quan tai cẩu YOKE 8-211-050

Tai cẩu xoay 360° và gập 90° YOKE 8-211-050 là phụ kiện nâng hạ công nghiệp được thiết kế để tạo điểm liên kết giữa vật nâng và hệ thống dây cáp, dây xích hoặc thiết bị nâng tương thích. Sản phẩm thuộc dòng Lifting Point 8-211 của YOKE Industrial Corp., sử dụng kết cấu có khả năng xoay quanh trục 360° và gập 90° nhằm hỗ trợ định hướng điểm liên kết theo phương kéo trong quá trình nâng.

Model 8-211-050 có tải trọng làm việc giới hạn WLL 5 tấn, sử dụng ren hệ mét M30, bước ren 3,50 mm và mô-men siết theo dữ liệu nhà sản xuất là 500 Nm. Đây là lựa chọn để xem xét cho các ứng dụng nâng khuôn mẫu, cụm máy, thiết bị công nghiệp, kết cấu cơ khí và các chi tiết có vị trí lắp điểm nâng được thiết kế phù hợp.

Điểm quan trọng khi lựa chọn tai cẩu không chỉ là tải trọng danh nghĩa. Người sử dụng còn phải kiểm tra kích thước ren, chiều dài ren, độ bền kết cấu nhận ren, hướng tải, góc dây treo và sơ đồ nâng thực tế. Một điểm nâng có WLL 5 tấn không đồng nghĩa mọi cấu hình nâng đều được phép nâng vật nặng 5 tấn hoặc hơn.

YOKE là thương hiệu sản xuất thiết bị nâng hạ. TATEKSAFE – Tân Thế Kim cung cấp sản phẩm và hỗ trợ khách hàng đối chiếu model với nhu cầu sử dụng trong môi trường công nghiệp.

2. Đặc điểm nổi bật của YOKE 8-211-050

2.1. Xoay 360° và gập 90°

Cơ cấu xoay 360° và gập 90° giúp điểm liên kết có thể điều chỉnh hướng theo giới hạn thiết kế. Tính năng này hữu ích khi vị trí của dây treo thay đổi tương đối so với vật nâng hoặc khi cần bố trí thiết bị nâng trong không gian thao tác hạn chế.

Khả năng chuyển động của tai cẩu không thay thế việc đánh giá hướng tải. Trước khi nâng, phải đảm bảo tai cẩu có thể chuyển động tự do, phụ kiện kết nối không gây cản trở và lực tác dụng nằm trong điều kiện được nhà sản xuất cho phép.

2.2. Kết cấu thép hợp kim qua tôi và ram

Theo thông tin do YOKE công bố cho dòng sản phẩm, tai cẩu được chế tạo từ thép hợp kim đã qua xử lý nhiệt tôi và ram. Nhà sản xuất cũng công bố các quy trình kiểm tra và truy xuất đối với những chi tiết chịu tải thuộc phạm vi áp dụng.

Các đặc tính này là thông tin của dòng sản phẩm. Khi nghiệm thu hàng hóa, doanh nghiệp nên kiểm tra nhãn nhận dạng, chứng từ và tài liệu kỹ thuật đi kèm model hoặc lô hàng thực tế.

2.3. Ren hệ mét M30

Model 8-211-050 sử dụng ren M30 với bước ren 3,50 mm. Khi lựa chọn, cần đối chiếu cả đường kính ren, bước ren, chiều dài phần ren ăn khớp và điều kiện chịu lực của chi tiết nền.

Không nên thay thế bằng một phụ kiện chỉ có đường kính gần tương đương. Sai bước ren, chiều sâu ăn ren không đủ hoặc vật liệu nền không đáp ứng yêu cầu có thể khiến liên kết không an toàn dù tai cẩu có WLL phù hợp.

2.4. Tải trọng làm việc giới hạn 5 tấn

WLL của model là 5 tấn theo bảng dữ liệu YOKE. Đây là tải trọng làm việc giới hạn trong điều kiện áp dụng tương ứng với hướng tải và cấu hình được nhà sản xuất quy định.

Tải trọng nâng an toàn của hệ thống hoàn chỉnh còn phụ thuộc vào cách bố trí điểm treo, số nhánh dây, góc giữa các nhánh, phân bố tải, trọng tâm vật nâng và khả năng chịu lực của kết cấu lắp đặt.

3. Thông số kỹ thuật YOKE 8-211-050

Hạng mụcThông số
Thương hiệuYOKE
Model8-211-050
Tên sản phẩmTai cẩu xoay 360°, gập 90°
Tải trọng làm việc giới hạn (WLL)5 tấn
Kiểu renRen hệ mét
Kích thước renM30
Chiều dài ren E49 mm
Bước ren3,50 mm
Kích thước A60 mm
Kích thước B65 mm
Kích thước C81 mm
Kích thước D23 mm
Kích thước F171 mm
Kích thước G99 mm
Kích thước H62 mm
Kích thước S17 mm
Kích thước SW46 mm
Mô-men siết theo dữ liệu nhà sản xuất500 Nm
Khối lượng tịnh tham khảo3,1 kg
Vật liệu theo thông tin dòng sản phẩmThép hợp kim, tôi và ram
Khả năng chuyển độngXoay 360°, gập 90°
Tiêu chuẩn được nhà sản xuất công bố cho dòng sản phẩmEN 1677-1; ASME B30.26
Chứng nhận dòng sản phẩm được công bốDGUV GS-HM-36

Nguồn thông số: trang Lifting Point chính thức của YOKE. 

Lưu ý về kích thước: Các ký hiệu kích thước phải được đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật chính thức của model 8-211-050 trước khi thiết kế lỗ lắp hoặc gia công kết cấu. Bảng trên không thay thế bản vẽ lắp đặt.

Lưu ý về tiêu chuẩn và chứng nhận: Đây là các thông tin do nhà sản xuất công bố cho dòng sản phẩm. Khi cần nghiệm thu hoặc đưa vào hồ sơ an toàn, hãy xác minh tài liệu và chứng từ áp dụng cho đúng model, lô hàng và thị trường sử dụng.

4. Bảng tải tham khảo của YOKE 8-211-050

Theo bảng tải của dòng YOKE 8-211, model 8-211-050 có các mức WLL tham khảo dưới đây. Các giá trị phụ thuộc vào cấu hình nhánh dây và điều kiện góc tải được quy định trong tài liệu kỹ thuật. 

Cấu hình nângGóc tải / điều kiệnWLL tham khảo
1 nhánh0°5,0 tấn
2 nhánh0°10,0 tấn
1 nhánh90°5,0 tấn
2 nhánh90°10,0 tấn
2 nhánh0–45°7,0 tấn
2 nhánh45–60°5,0 tấn
2 nhánhKhông đối xứng5,0 tấn
3–4 nhánh0–45°10,5 tấn
3–4 nhánh45–60°7,5 tấn
3–4 nhánhKhông đối xứng5,0 tấn

Cần đọc bảng tải đúng cách:

  • Không cộng tải trọng danh nghĩa của các tai cẩu để suy ra tải nâng an toàn nếu chưa đánh giá sơ đồ nâng và phân bố tải.
  • Không mặc định các nhánh dây chịu tải bằng nhau.
  • Góc dây treo, trọng tâm, tải lệch và điều kiện làm việc có thể ảnh hưởng đến lực tại từng điểm nâng.
  • Chỉ áp dụng bảng tải sau khi xác nhận cách hiểu góc tải và cấu hình tương ứng với tài liệu chính thức của nhà sản xuất.
  • Không vượt quá WLL được công bố cho điều kiện làm việc thực tế.

5. Ứng dụng của tai cẩu YOKE 8-211-050

5.1. Nâng khuôn mẫu và đồ gá công nghiệp

Khuôn ép, khuôn đúc, đồ gá và các cụm chi tiết có khối lượng lớn thường cần điểm treo phục vụ vận chuyển nội bộ, thay khuôn hoặc bảo trì. Tai cẩu có thể được xem xét khi thiết kế khuôn hoặc đồ gá có vị trí lắp ren đáp ứng yêu cầu chịu tải.

Trước khi sử dụng, cần xác nhận trọng tâm, vị trí các điểm treo và hướng dây nâng. Không tự ý khoan hoặc tarô lỗ trên kết cấu chịu lực nếu chưa được bộ phận kỹ thuật có thẩm quyền phê duyệt.

5.2. Nâng máy móc và cụm thiết bị

Trong nhà máy, tai cẩu có thể được sử dụng làm điểm liên kết cho các cụm máy, bơm, van, thiết bị cơ khí hoặc bộ phận máy có thiết kế lỗ lắp phù hợp.

Điều kiện quan trọng là kết cấu máy phải được thiết kế để tiếp nhận tải tại vị trí lắp. Không thể chỉ dựa vào tải trọng 5 tấn của tai cẩu để kết luận rằng bất kỳ thân máy nào có lỗ ren M30 cũng đủ khả năng nâng.

5.3. Lắp đặt kết cấu cơ khí

Trong quá trình chế tạo và lắp ráp, tai cẩu có thể hỗ trợ thao tác nâng các cụm kết cấu, chi tiết gia công hoặc bộ phận máy. Cần kiểm tra khả năng chịu lực của kết cấu nền và bảo đảm dây treo không tạo tải ngang ngoài điều kiện cho phép.

5.4. Bảo trì và di chuyển thiết bị

Tai cẩu có thể được xem xét cho công tác tháo lắp hoặc di chuyển thiết bị trong khu vực sản xuất, xưởng cơ khí và khu vực bảo trì. Kế hoạch nâng cần tính đến không gian thao tác, đường đi của vật nâng, điểm cản và nguy cơ va chạm trong quá trình dịch chuyển.

5.5. Thiết bị công nghiệp cần điểm nâng có định hướng linh hoạt

Với các cụm thiết bị có hướng kéo thay đổi, cơ cấu xoay và gập có thể giúp bố trí kết nối thuận tiện hơn. Tuy nhiên, người lập phương án nâng phải xác định trước các hướng tải được phép và kiểm tra tính tương thích với phụ kiện kết nối.

6. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt

Bước 1: Xác định khối lượng và trọng tâm vật nâng

Xác định khối lượng thực tế của vật nâng, vị trí trọng tâm, số điểm treo và cách bố trí dây cáp hoặc dây xích. Không chọn thiết bị chỉ dựa vào khối lượng ước lượng hoặc tải trọng ghi trên một phụ kiện riêng lẻ.

Bước 2: Kiểm tra ren M30 và kết cấu nền

Đối với model 8-211-050, cần kiểm tra ren M30, bước ren 3,50 mm, chiều sâu ren hữu dụng và độ bền của kết cấu nhận ren. Bề mặt lắp phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật để thiết bị được lắp đúng vị trí.

Đường kính ren phù hợp không tự động chứng minh rằng kết cấu đủ sức chịu tải. Vật liệu nền, chiều dày, độ bền, chiều sâu ăn ren và hướng tác dụng lực đều cần được đánh giá.

Bước 3: Tuân thủ mô-men siết

YOKE công bố mô-men siết 500 Nm cho model 8-211-050. Khi lắp đặt, cần sử dụng dụng cụ phù hợp và tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật chính thức của nhà sản xuất.

Không tự ý thay bu-lông, gia công lại ren, mài hoặc hàn thêm chi tiết khi chưa có chấp thuận kỹ thuật.

Bước 4: Kiểm tra chuyển động và hướng kéo

Đảm bảo tai cẩu có thể xoay và gập trong giới hạn thiết kế, không bị vật thể xung quanh cản trở. Phụ kiện kết nối phải tương thích, không gây kẹt cơ cấu hoặc tạo lực tác dụng không được phép.

Bước 5: Kiểm tra trước khi vận hành

Kiểm tra tình trạng thân tai cẩu, ren, bộ phận chuyển động và các dấu hiệu hư hỏng như biến dạng, nứt, mòn bất thường hoặc ăn mòn nghiêm trọng. Nếu phát hiện bất thường hoặc không xác định được lịch sử sử dụng, cần ngừng sử dụng để người có chuyên môn đánh giá.

Bước 6: Lập phương án nâng phù hợp

Với các công việc nâng có rủi ro cao, cần có phương án nâng phù hợp, xác định tải trọng, góc dây, số điểm treo, thiết bị nâng và vùng nguy hiểm. Không để người đứng dưới vật đang treo hoặc trong vùng có nguy cơ bị vật nâng va đập.

7. Những sai lầm cần tránh khi sử dụng tai cẩu 5 tấn

Nhầm WLL với tải trọng phá hủy: WLL là tải trọng làm việc giới hạn theo điều kiện quy định, không phải tải trọng phá hủy hoặc mức tải có thể tùy ý vượt qua.

Lắp sai bước ren: Model 8-211-050 dùng M30 × 3,50 mm. Không thay thế bằng ren có bước khác chỉ vì cùng đường kính danh nghĩa.

Bỏ qua độ bền của kết cấu nền: Tai cẩu có tải trọng phù hợp vẫn có thể gây sự cố nếu lỗ ren, thân máy hoặc kết cấu lắp đặt không đủ khả năng chịu lực.

Không đánh giá góc dây treo: Khi góc giữa các nhánh dây tăng, lực tác dụng tại các điểm treo có thể thay đổi đáng kể. Phải áp dụng đúng bảng tải và sơ đồ nâng.

Cho rằng cơ cấu xoay cho phép tải theo mọi hướng: Khả năng xoay 360° và gập 90° không đồng nghĩa mọi hướng tải đều có cùng giới hạn tải trọng.

Bỏ qua việc kiểm tra định kỳ: Cần thực hiện kiểm tra trước khi sử dụng và kiểm tra theo quy định áp dụng tại cơ sở. Thiết bị hư hỏng hoặc không rõ tình trạng phải được đánh giá trước khi đưa trở lại sử dụng.

8. So sánh YOKE 8-211-050 với model 8-211-042 và 8-211-070

Tiêu chí8-211-0428-211-0508-211-070
WLL4 tấn5 tấn7 tấn
RenM27M30M36
Bước ren3,00 mm3,50 mm4,00 mm
Chiều dài ren E38 mm49 mm56 mm
Mô-men siết400 Nm500 Nm700 Nm
Khối lượng tịnh tham khảo2,9 kg3,1 kg3,1 kg

Nguồn: bảng thông số dòng Lifting Point 8-211 của YOKE. 

Model 8-211-050 có WLL cao hơn 8-211-042 nhưng thấp hơn 8-211-070. Việc lựa chọn phải dựa trên tải trọng thiết kế, ren, kích thước lắp đặt, kết cấu nền và điều kiện nâng thực tế.

Không thay thế model này bằng model khác chỉ vì tải trọng gần nhau. Kích thước ren và hình học khác nhau có thể làm cho phụ kiện không tương thích với vị trí lắp hiện hữu.

9. Vì sao nên lựa chọn đúng model YOKE?

Trong hệ thống nâng hạ, điểm nâng là một bộ phận quan trọng của chuỗi chịu tải. Việc chọn đúng model giúp quá trình thiết kế, lắp đặt, kiểm tra và quản lý thiết bị rõ ràng hơn.

Khi lựa chọn YOKE 8-211-050, doanh nghiệp nên xác minh:

  • Model và thông số ren trên sản phẩm.
  • WLL tương ứng với hướng tải và cấu hình nâng.
  • Bản vẽ kích thước chính thức.
  • Yêu cầu lắp đặt và mô-men siết.
  • Tài liệu chất lượng, chứng nhận hoặc hồ sơ truy xuất phù hợp với hàng thực tế.
  • Khả năng chịu tải của kết cấu nền và các phụ kiện còn lại trong hệ thống.

TATEKSAFE – Tân Thế Kim hỗ trợ khách hàng đối chiếu thông số, lựa chọn model và xác định các thông tin kỹ thuật cần thiết trước khi đặt hàng. Để được tư vấn sát với ứng dụng, khách hàng nên cung cấp khối lượng vật nâng, bản vẽ vị trí lắp, loại ren, số điểm treo và sơ đồ dây nâng dự kiến.

10. Câu hỏi thường gặp về YOKE 8-211-050

YOKE 8-211-050 có tải trọng bao nhiêu?

Model có WLL 5 tấn theo bảng thông số của YOKE. Tải trọng cho phép trong công việc cụ thể phải căn cứ vào hướng tải, cấu hình dây treo, kết cấu lắp đặt và tài liệu hướng dẫn của nhà sản xuất.

YOKE 8-211-050 sử dụng ren gì?

Sản phẩm dùng ren hệ mét M30, bước ren 3,50 mm. Cần kiểm tra chiều sâu ren và độ bền của kết cấu nền trước khi lắp.

Tai cẩu có xoay 360° và gập 90° không?

Có. Đây là đặc điểm được YOKE công bố cho dòng Lifting Point 8-211. Việc chuyển động phải nằm trong giới hạn thiết kế và không được tạo ra hướng tải không được phép.

Mô-men siết của model 8-211-050 là bao nhiêu?

Mô-men siết được công bố là 500 Nm. Khi lắp đặt, cần tuân thủ tài liệu kỹ thuật chính thức và sử dụng dụng cụ phù hợp.

Có thể dùng model 8-211-050 để nâng vật nặng 5 tấn không?

WLL của model là 5 tấn trong điều kiện áp dụng tương ứng. Trước khi nâng, cần kiểm tra hướng tải, số nhánh dây, góc treo, sự phân bố tải, kết cấu nền và giới hạn của toàn bộ hệ thống. Không thể kết luận an toàn chỉ từ khối lượng vật nâng.

Model 8-211-050 có thể thay thế model 8-211-042 không?

Không nên thay thế trực tiếp. Model 8-211-050 dùng ren M30 và có WLL 5 tấn, trong khi model 8-211-042 dùng ren M27 và có WLL 4 tấn. Cần xác nhận thiết kế lắp đặt và yêu cầu kỹ thuật trước khi thay đổi.

Cần thông tin gì để lựa chọn tai cẩu phù hợp?

Nên cung cấp khối lượng vật nâng, bản vẽ hoặc ảnh vị trí lắp, thông số ren, số điểm treo, kiểu dây nâng và góc nâng dự kiến. Đây là các dữ liệu cơ bản để đánh giá tính tương thích và điều kiện làm việc.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hạng mụcThông số
Thương hiệuYOKE
Model8-211-050
Tên sản phẩmTai cẩu xoay 360°, gập 90°
Tải trọng làm việc giới hạn (WLL)5 tấn
Kiểu renRen hệ mét
Kích thước renM30
Chiều dài ren E49 mm
Bước ren3,50 mm
Kích thước A60 mm
Kích thước B65 mm
Kích thước C81 mm
Kích thước D23 mm
Kích thước F171 mm
Kích thước G99 mm
Kích thước H62 mm
Kích thước S17 mm
Kích thước SW46 mm
Mô-men siết theo dữ liệu nhà sản xuất500 Nm
Khối lượng tịnh tham khảo3,1 kg
Vật liệu theo thông tin dòng sản phẩmThép hợp kim, tôi và ram
Khả năng chuyển độngXoay 360°, gập 90°
Tiêu chuẩn được nhà sản xuất công bố cho dòng sản phẩmEN 1677-1; ASME B30.26
Chứng nhận dòng sản phẩm được công bốDGUV GS-HM-36
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây