YOKE 8-231-010 là vòng khuyên nâng thuộc dòng Anchor Point của YOKE Industrial Corp., sử dụng ren hệ mét M12 và có tải trọng làm việc giới hạn (WLL) được catalogue công bố là 1,0 tấn. Sản phẩm có cơ cấu xoay 360° và lật 180° theo mô tả của nhà sản xuất, cho phép vòng khuyên thay đổi hướng tương đối với thân lắp trong quá trình bố trí điểm liên kết nâng.
YOKE Yellow Point YP
YOKE 8-231-010 là vòng khuyên nâng thuộc dòng Anchor Point của YOKE Industrial Corp., sử dụng ren hệ mét M12 và có tải trọng làm việc giới hạn (WLL) được catalogue công bố là 1,0 tấn. Sản phẩm có cơ cấu xoay 360° và lật 180° theo mô tả của nhà sản xuất, cho phép vòng khuyên thay đổi hướng tương đối với thân lắp trong quá trình bố trí điểm liên kết nâng.
Vòng khuyên nâng là chi tiết kết nối trong hệ thống nâng hạ, được sử dụng để tạo điểm liên kết giữa kết cấu hoặc thiết bị cần nâng với móc cẩu, sling và phụ kiện tương thích. Trong môi trường công nghiệp, lựa chọn đúng điểm treo giúp bộ phận kỹ thuật xây dựng phương án nâng phù hợp với khối lượng vật nâng, vị trí trọng tâm, hướng lực và điều kiện lắp đặt.
Điểm khác biệt của dòng Anchor Point so với vòng treo cố định thông thường là khả năng xoay và lật của vòng khuyên. Tính năng này hỗ trợ định hướng vòng khuyên theo phương kéo dự kiến, nhưng không có nghĩa sản phẩm có cùng WLL trong mọi hướng tải. Người sử dụng cần đối chiếu bảng tải tương ứng với cấu hình nâng thực tế và tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Đối với model 8-231-010, các thông số chính gồm ren M12, bước ren 1,75 mm, kích thước E là 20 mm, mô-men siết catalogue 100 Nm và khối lượng tịnh 0,3 kg. Các giá trị này cần được đọc cùng bản vẽ kỹ thuật, đặc biệt khi chuẩn bị lỗ lắp, kiểm tra khoảng không chuyển động hoặc thiết kế vị trí lắp trên thiết bị.
Bài viết dưới đây trình bày thông tin sản phẩm theo dữ liệu catalogue YOKE, phục vụ khách hàng đang tìm kiếm vòng khuyên nâng M12 cho công việc nâng hạ công nghiệp. Nội dung không tự suy diễn tải trọng bổ sung, kích thước chưa được xác nhận hoặc chứng nhận độc lập ngoài tài liệu được công bố.
Các thông số chính được đối chiếu với catalogue YOKE. Model 8-231-010 được ghi nhận có WLL 1,0 tấn, ren M12, bước ren 1,75 mm và mô-men siết 100 Nm.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Dòng sản phẩm | Anchor Point |
| Mã sản phẩm | 8-231-010 |
| Tải trọng làm việc giới hạn – WLL | 1,0 tấn |
| Kiểu ren | Ren hệ mét |
| Kích thước ren | M12 |
| Kích thước E | 20 mm |
| Bước ren – Pitch DIN 13 | 1,75 mm |
| Kích thước A | 33 mm |
| Kích thước B | 39 mm |
| Kích thước C | 31 mm |
| Kích thước D | 11 mm |
| Kích thước F | 80 mm |
| Kích thước G | 58 mm |
| Kích thước H | 23 mm |
| Kích thước I | 44 mm |
| Kích thước R | 17 mm |
| Kích thước S | 8 mm |
| Kích thước SW | 19 mm |
| Mô-men siết theo catalogue | 100 Nm |
| Khối lượng tịnh – N.W. | 0,3 kg |
| Khả năng xoay | 360° |
| Khả năng lật | 180° |
Lưu ý về ký hiệu kích thước: Các ký hiệu A, B, C, D, E, F, G, H, I, R, S và SW được giữ theo cách thể hiện trên bản vẽ của nhà sản xuất. Khi thiết kế hoặc gia công vị trí lắp, cần dùng bản vẽ gốc để xác định đúng từng kích thước; không nên suy đoán ý nghĩa của ký hiệu chỉ từ bảng thông số.
WLL 1,0 tấn là giá trị được công bố cho model, không phải sự bảo đảm rằng sản phẩm có thể nâng mức tải đó trong mọi hướng kéo và cấu hình. Khi thực hiện công việc nâng, phải xác nhận WLL áp dụng cho hướng lực, số nhánh treo, góc treo và điều kiện lắp đặt cụ thể.
Theo thông tin giới thiệu dòng Anchor Point của YOKE, vòng khuyên có khả năng xoay 360° và lật 180°. Đây là đặc điểm hỗ trợ việc định hướng điểm kết nối theo phương kéo dự kiến trong quá trình bố trí hệ thống nâng.
Trong thực tế, vị trí của điểm treo và hướng tác dụng của lực có thể thay đổi theo cách bố trí vật nâng, vị trí móc cẩu và phương án di chuyển. Cơ cấu xoay và lật cho phép vòng khuyên thay đổi vị trí tương đối với thân lắp, giúp việc kết nối linh hoạt hơn so với một vòng treo chỉ cố định theo một hướng.
Tuy nhiên, khả năng xoay và lật không đồng nghĩa với khả năng chịu tải giống nhau ở mọi hướng. Catalogue YOKE có bảng tải riêng theo hướng tải và cấu hình treo; do đó, cần xác minh bảng tương ứng trước khi sử dụng. Không áp dụng mặc định WLL 1,0 tấn cho mọi trường hợp kéo ngang, kéo xiên hoặc nâng nhiều nhánh.
Thông tin giới thiệu của YOKE mô tả dòng Anchor Point được chế tạo từ thép hợp kim rèn, sau đó tôi và ram. Catalogue cũng nêu các nội dung kiểm tra chất lượng liên quan đến bộ phận chịu tải.
Vật liệu và quy trình nhiệt luyện là những yếu tố liên quan đến thiết kế của điểm treo nâng, nhưng không nên dùng riêng thông tin này để tự kết luận cấp bền, giới hạn nhiệt độ, khả năng chống ăn mòn hoặc tuổi thọ sử dụng của model. Những đặc tính đó cần có tài liệu kỹ thuật xác nhận nếu là yêu cầu của ứng dụng.
Trong một hệ thống nâng hoàn chỉnh, độ an toàn còn phụ thuộc vào phần ren, kết cấu nền, phụ kiện kết nối, tình trạng sản phẩm và cách bố trí tải. Vì vậy, cần đánh giá tổng thể thay vì chỉ dựa trên vật liệu hoặc hình dạng bên ngoài.
YOKE 8-231-010 sử dụng ren hệ mét M12 với bước ren 1,75 mm. Khi chuẩn bị vị trí lắp, cần xác nhận ren trên sản phẩm và lỗ ren tương ứng đúng kích thước, bước ren và điều kiện ăn ren theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không cố siết nếu ren bị sai bước, kẹt hoặc hư hỏng. Việc có thể vặn sản phẩm vào lỗ không chứng minh rằng kết cấu liên kết đủ khả năng chịu lực nâng.
Đặc biệt, kích thước M12 không tự xác định được khả năng chịu tải của vật liệu nền. Chiều sâu ăn ren, chiều dày chi tiết, vật liệu, chất lượng gia công và đường truyền lực phải được đánh giá theo thiết kế. Nếu vị trí lắp chưa được xác nhận về khả năng chịu lực, cần yêu cầu bộ phận kỹ thuật kiểm tra trước khi sử dụng.
Catalogue ghi mô-men siết của YOKE 8-231-010 là 100 Nm.
Đây là thông số lắp đặt của model, không phải tải trọng nâng. Khi lắp, cần sử dụng dụng cụ siết phù hợp và tuân thủ tài liệu kỹ thuật đi kèm sản phẩm. Không tự tăng hoặc giảm mô-men siết theo cảm giác, cũng không dùng thông số của model khác để thay thế.
Nếu điều kiện lắp đặt, loại kết cấu nền hoặc yêu cầu của dự án có điểm khác với hướng dẫn thông thường, cần xác minh phương án lắp trước khi đưa sản phẩm vào vận hành.
Khối lượng tịnh của model 8-231-010 được catalogue ghi là 0,3 kg. Bảng kích thước hỗ trợ người thiết kế kiểm tra khoảng không lắp đặt, khả năng tiếp cận và sự tương thích với kết cấu xung quanh.
Trước khi lắp, cần bảo đảm vòng khuyên có không gian để xoay và lật theo thiết kế, không bị cản trở bởi nắp máy, thành kết cấu, đường ống hoặc chi tiết liền kề. Khi cần xác định kích thước lắp chính xác, hãy đối chiếu bản vẽ kỹ thuật của đúng mã hàng.
Catalogue YOKE công bố một số đặc điểm liên quan đến chế tạo, kiểm tra và thử nghiệm của dòng Anchor Point 8-231. Những thông tin này giúp người mua hiểu thêm về dòng sản phẩm, nhưng cần phân biệt rõ giữa tuyên bố của nhà sản xuất và hồ sơ chứng minh cụ thể của từng sản phẩm.
EN 1677-1: Tài liệu giới thiệu dòng sản phẩm nêu thông tin thử nghiệm theo tiêu chuẩn này.
Kiểm tra phát hiện nứt bằng Magnaflux: Nhà sản xuất mô tả các bộ phận chịu tải được kiểm tra phát hiện khuyết tật dạng nứt.
Truy xuất chi tiết: Các chi tiết rèn riêng lẻ và bu lông nắp được mô tả là có khả năng truy xuất đến chứng nhận thử nghiệm.
Thử tải kiểm chứng: Catalogue công bố mức thử tải bằng 2,5 lần WLL.
Đánh giá mỏi: Tài liệu dòng sản phẩm nêu đánh giá mỏi ở mức 1,5 lần WLL và 20.000 chu kỳ.
ASME B30.26: YOKE tuyên bố các điểm nâng của hãng đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu của tiêu chuẩn này.
Các thông tin trên không nên được diễn giải thành xác nhận rằng mọi lô hàng đều có cùng bộ hồ sơ chứng nhận độc lập, hoặc rằng sản phẩm tự động phù hợp với mọi quy định của mọi dự án. Nếu hồ sơ mua sắm, kiểm định hoặc nghiệm thu yêu cầu chứng từ cụ thể, người mua cần yêu cầu nhà cung cấp xác minh tài liệu áp dụng cho đúng mã hàng và lô hàng.
Cũng cần phân biệt WLL với tải trọng thử và tải trọng phá hủy. Các mức tải thử được công bố phục vụ mục đích kiểm tra theo quy trình tương ứng, không phải tải trọng vận hành thường xuyên mà người dùng được phép áp dụng.
YOKE 8-231-010 có thể được xem xét cho những công việc cần một điểm liên kết nâng bằng ren M12, khi tải trọng, hướng lực, kết cấu lắp và phương án nâng phù hợp với tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
5.1. Nâng cụm máy và thiết bị công nghiệp
Có thể cân nhắc sử dụng điểm treo trên cụm máy có vị trí lắp được thiết kế phù hợp. Trước khi nâng, cần xác định khối lượng thiết bị, trọng tâm, số điểm liên kết và khả năng chịu lực của phần kết cấu tiếp nhận ren.
5.2. Gia công cơ khí và chế tạo
Trong quá trình chế tạo hoặc di chuyển chi tiết cơ khí, điểm treo có thể là một phần của phương án nâng đã được thiết kế. Không tự ý khoan, taro hoặc gắn điểm treo vào chi tiết chưa được đánh giá về khả năng tiếp nhận tải.
5.3. Bảo trì và tháo lắp thiết bị
Trong công việc bảo trì, vòng khuyên có thể được cân nhắc làm điểm kết nối để di chuyển bộ phận máy bằng pa lăng hoặc thiết bị nâng phù hợp. Cần kiểm tra không gian thao tác, nguy cơ thay đổi trọng tâm và điều kiện tháo lắp.
5.4. Kiểm tra trước khi vận hành
Nhân sự phụ trách có thể đối chiếu mã sản phẩm, kích thước ren, WLL, hướng tải và yêu cầu lắp đặt với hồ sơ nâng. Việc kiểm tra giúp nhận diện các điểm không tương thích trước khi đưa tải lên.
Hình ảnh mang tính minh họa cho nhóm ứng dụng công nghiệp, không xác nhận YOKE 8-231-010 phù hợp với mọi cấu hình được mô tả. Mỗi ứng dụng cần được đánh giá theo tài liệu kỹ thuật và phương án nâng thực tế.
Xác định khối lượng vật cần nâng, vị trí trọng tâm, số điểm treo và cấu hình sling. Đối chiếu các yếu tố này với bảng tải áp dụng cho model 8-231-010. Không mặc định tải được chia đều cho các điểm treo khi chưa có cơ sở tính toán.
Kiểm tra hướng lực dự kiến và cách vòng khuyên được định hướng. Không dùng WLL 1,0 tấn như một giá trị mặc định cho mọi hướng kéo hoặc cấu hình nâng nhiều nhánh. Nếu tài liệu không thể hiện rõ trường hợp sử dụng, cần xác minh trước khi vận hành.
Xác nhận ren M12, bước ren 1,75 mm và điều kiện ăn ren theo yêu cầu lắp đặt. Đánh giá vật liệu nền, chiều sâu ăn ren, chiều dày chi tiết và khả năng truyền lực của kết cấu.
Mô-men siết được công bố cho model là 100 Nm. Thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất, sử dụng dụng cụ phù hợp và không tự thay đổi giá trị nếu chưa có cơ sở kỹ thuật.
Sau khi lắp, kiểm tra vòng khuyên có thể chuyển động đúng theo thiết kế, không bị cản hoặc tì vào kết cấu xung quanh. Xác nhận phụ kiện kết nối tương thích và nằm đúng vị trí tiếp xúc cho phép.
Kiểm tra thân sản phẩm, vòng khuyên, ren và các chi tiết lắp ghép. Nếu có dấu hiệu nứt, biến dạng, hư hỏng ren, mòn bất thường hoặc nghi ngờ quá tải, cần ngừng sử dụng và chuyển cho người có thẩm quyền đánh giá.
Để sử dụng YOKE 8-231-010 đúng mục đích, cần lưu ý:
Không vượt quá WLL áp dụng cho hướng tải và cấu hình nâng thực tế.
Không tự suy diễn khả năng chịu tải khi kéo ngang, kéo xiên hoặc nâng nhiều nhánh.
Không lắp sản phẩm lên kết cấu nền chưa được xác nhận khả năng chịu lực.
Không sử dụng ren sai kích thước, ren bị hư hỏng hoặc kết cấu lắp không đạt yêu cầu.
Không tự ý hàn sửa, gia công thay đổi cấu tạo hoặc thay thế chi tiết khi chưa được chấp thuận về kỹ thuật.
Không sử dụng sản phẩm có dấu hiệu hư hỏng hoặc không xác định được tình trạng an toàn.
Không đứng dưới tải treo; cần thiết lập khu vực làm việc và quy trình nâng hạ phù hợp.
Việc lắp đặt, kiểm tra và vận hành phải do người có năng lực thực hiện theo quy trình an toàn tại nơi làm việc.
Điểm treo nâng là một thành phần của hệ thống truyền lực. An toàn của hệ thống không chỉ phụ thuộc vào WLL của vòng khuyên mà còn liên quan đến phần ren, kết cấu nền, móc cẩu, sling và phương án nâng tổng thể.
Catalogue YOKE ghi WLL của model là 1,0 tấn. Khi sử dụng, cần xác nhận tải trọng áp dụng cho hướng lực và cấu hình nâng thực tế.
Model sử dụng ren hệ mét M12, bước ren 1,75 mm.
Có. Đây là đặc điểm được nhà sản xuất công bố cho dòng Anchor Point 8-231. Khả năng xoay và lật không đồng nghĩa với WLL giống nhau trong mọi hướng tải.
Catalogue ghi mô-men siết 100 Nm. Khi lắp đặt, cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật áp dụng cho đúng model và điều kiện lắp thực tế.
Tài liệu giới thiệu của YOKE nêu EN 1677-1 và ASME B30.26 cùng một số thông tin kiểm tra, thử nghiệm của dòng sản phẩm. Nếu dự án yêu cầu chứng từ cụ thể, cần xác minh hồ sơ tương ứng; không nên tự diễn giải tuyên bố catalogue thành chứng nhận độc lập.
Không. Ngoài kích thước ren, cần đánh giá chiều sâu ăn ren, vật liệu nền, chiều dày chi tiết và khả năng tiếp nhận tải. Lỗ ren đúng kích thước không tự chứng minh rằng kết cấu đủ an toàn để nâng.
Nên cung cấp mã YOKE 8-231-010, số lượng, mục đích sử dụng, điều kiện lắp đặt và yêu cầu hồ sơ kỹ thuật. Nếu công việc có yêu cầu riêng về hướng tải hoặc chứng từ chất lượng, hãy nêu rõ để nhà cung cấp đối chiếu.
YOKE 8-231-010 là vòng khuyên nâng thuộc dòng Anchor Point của YOKE, có ren hệ mét M12, bước ren 1,75 mm và WLL được công bố là 1,0 tấn. Sản phẩm có khả năng xoay 360°, lật 180°, mô-men siết catalogue 100 Nm và khối lượng tịnh 0,3 kg.
Khi lựa chọn sản phẩm, cần đối chiếu mã hàng, bảng kích thước, hướng tải, mô-men siết và điều kiện lắp đặt. Đối với công việc nâng hạ quan trọng, nên xác minh tài liệu kỹ thuật của đúng model trước khi đưa vào sử dụng.
TATEKSAFE / SmartMall có thể hỗ trợ tiếp nhận yêu cầu sản phẩm và đối chiếu thông tin kỹ thuật theo mã hàng, phục vụ việc lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu thực tế.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Dòng sản phẩm | Anchor Point |
| Mã sản phẩm | 8-231-010 |
| Tải trọng làm việc giới hạn – WLL | 1,0 tấn |
| Kiểu ren | Ren hệ mét |
| Kích thước ren | M12 |
| Kích thước E | 20 mm |
| Bước ren – Pitch DIN 13 | 1,75 mm |
| Kích thước A | 33 mm |
| Kích thước B | 39 mm |
| Kích thước C | 31 mm |
| Kích thước D | 11 mm |
| Kích thước F | 80 mm |
| Kích thước G | 58 mm |
| Kích thước H | 23 mm |
| Kích thước I | 44 mm |
| Kích thước R | 17 mm |
| Kích thước S | 8 mm |
| Kích thước SW | 19 mm |
| Mô-men siết theo catalogue | 100 Nm |
| Khối lượng tịnh – N.W. | 0,3 kg |
| Khả năng xoay | 360° |
| Khả năng lật | 180° |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá