Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Móc cẩu xoay YOKE 8-291K-023 (M20-2.3 Tấn): Giải pháp nâng hạ cơ khí an toàn và tối ưu

SKU: YOKE 8-291K-023

YOKE 8-291K-023 Key Eye Point là điểm treo nâng công nghiệp thuộc dòng Key Eye Point của YOKE Industrial Corp. Sản phẩm tạo điểm kết nối giữa thiết bị hoặc kết cấu cần nâng với các phụ kiện rigging, hỗ trợ triển khai phương án nâng hạ trong nhà máy, xưởng cơ khí và hoạt động bảo trì thiết bị.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu YOKE
Xuất xứ TAIWAN
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
Video thực tế
BuYOKE Yellow Point YP
  • Thông tin sản phẩm

YOKE 8-291K-023 Key Eye Point – Điểm treo nâng xoay 360°, WLL 2,3 tấn, ren M20

1. Tổng quan sản phẩm YOKE 8-291K-023

YOKE 8-291K-023 Key Eye Point là điểm treo nâng công nghiệp thuộc dòng Key Eye Point của YOKE Industrial Corp. Sản phẩm tạo điểm kết nối giữa thiết bị hoặc kết cấu cần nâng với các phụ kiện rigging, hỗ trợ triển khai phương án nâng hạ trong nhà máy, xưởng cơ khí và hoạt động bảo trì thiết bị.

Model 8-291K-023 có tải trọng làm việc giới hạn danh nghĩa (WLL) 2,3 tấn, sử dụng ren hệ mét M20 × 2,5 mm, chiều dài ren E 30 mm và mô-men siết được công bố là 70 Nm. Khối lượng tịnh theo bảng dữ liệu dòng sản phẩm hiện hành là 0,6 kg.

Dòng Key Eye Point được YOKE mô tả có khả năng xoay 360° và điều chỉnh theo hướng tải. Nhà sản xuất cũng công bố các đặc điểm liên quan đến thép hợp kim tôi và ram, thử nghiệm theo EN 1677-1, kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp từ tính đối với các chi tiết chịu tải thuộc phạm vi áp dụng và khả năng truy xuất chứng từ của những chi tiết được chỉ định.

Các thông tin trên cần được hiểu theo đúng phạm vi của tài liệu nhà sản xuất. Khi sử dụng trong một phương án nâng cụ thể, kỹ sư phải kiểm tra WLL theo hướng lực, kết cấu nền, chiều sâu ăn ren và điều kiện lắp đặt.

2. Bảng thông số kỹ thuật YOKE 8-291K-023

Thông sốGiá trị
Thương hiệuYOKE
Model8-291K-023
Dòng sản phẩmKey Eye Point
WLL danh nghĩa2,3 tấn
Đường kính ren danh nghĩaM20
Bước ren2,5 mm
Chiều dài ren E30 mm
Kích thước A60 mm
Kích thước B40 mm
Kích thước C16 mm
Kích thước D15 mm
Kích thước F44 mm
Kích thước G37 mm
Kích thước H15 mm
Kích thước J65 mm
Kích thước S12 mm
Kích thước W70 mm
Mô-men siết70 Nm
Khối lượng tịnh tham khảo0,6 kg

Các giá trị trên được đối chiếu với bảng thông số dòng YOKE Key Eye Point. Các ký hiệu kích thước được giữ theo tài liệu nhà sản xuất để tránh nhầm lẫn khi thiết kế vị trí lắp đặt.

Ghi chú về khối lượng: Catalogue có thể thể hiện giá trị khác nhau giữa các phiên bản hoặc cấu hình bu lông. Khi lập hồ sơ mua hàng và vận chuyển, nên xác nhận khối lượng của đúng phiên bản được cung cấp.

3. Key Eye Point là gì?

Key Eye Point là điểm kết nối được sử dụng trong hệ thống nâng hạ công nghiệp. Thiết bị được lắp vào vị trí có ren phù hợp trên máy móc hoặc kết cấu đã được thiết kế để chịu lực nâng, sau đó kết nối với phụ kiện rigging tương thích.

Trong một phương án nâng, điểm treo là một thành phần của chuỗi truyền lực. Khả năng nâng an toàn phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống, bao gồm:

  • Điểm treo nâng.
  • Bu lông và liên kết ren.
  • Kết cấu nền hoặc thân máy.
  • Móc cẩu, ma ní và sling.
  • Hướng lực, góc sling và phân bố tải.
  • Quy trình lắp đặt, kiểm tra và vận hành.

Với YOKE 8-291K-023, ren M20 × 2,5 mm là thông số nhận diện quan trọng. Tuy nhiên, không thể kết luận rằng một lỗ ren M20 bất kỳ đủ khả năng chịu tải 2,3 tấn.

Kỹ sư phải kiểm tra vật liệu nền, chiều dày kết cấu, chiều sâu ăn ren, chất lượng gia công và khả năng chịu lực của toàn bộ cụm lắp. Nếu kết cấu nền chưa được xác minh cho mục đích nâng, không nên lắp đặt chỉ dựa trên đường kính ren.

4. Đặc điểm nổi bật của YOKE 8-291K-023

4.1. WLL danh nghĩa 2,3 tấn

WLL là viết tắt của Working Load Limit, nghĩa là tải trọng làm việc giới hạn. Với model 8-291K-023, nhà sản xuất công bố WLL danh nghĩa 2,3 tấn.

Thông số này hỗ trợ bộ phận kỹ thuật lựa chọn điểm treo theo yêu cầu tải trọng, nhưng không thay thế bảng tải trọng theo hướng lực. Tải trọng cho phép có thể khác nhau khi thay đổi góc nâng, số nhánh sling, phương lực hoặc cấu hình lắp đặt.

WLL không phải tải trọng phá hủy. Không sử dụng hệ số thử tải của nhà sản xuất để tự nâng tải vượt WLL trong vận hành.

4.2. Ren M20 × 2,5 mm

Sản phẩm sử dụng ren hệ mét M20, bước ren 2,5 mm và chiều dài ren E 30 mm theo bảng thông số tham khảo.

Đây là thông tin quan trọng để đối chiếu bản vẽ lắp đặt, kích thước lỗ ren và độ tương thích với kết cấu nền. Ngoài đường kính và bước ren, cần kiểm tra chiều sâu ăn ren, độ bền vật liệu nền và yêu cầu lắp đặt của nhà sản xuất.

Không ép ren khi có dấu hiệu sai bước ren, lệch trục hoặc hư hỏng. Không tự ý thay thế bu lông, gia công lại chi tiết hoặc sửa đổi kết cấu nếu chưa được chấp thuận về kỹ thuật.

4.3. Khả năng xoay 360° theo mô tả của YOKE

YOKE mô tả dòng Key Eye Point có khả năng xoay 360° và điều chỉnh theo hướng tải. Đặc điểm này hỗ trợ bố trí điểm kết nối trong các phương án nâng có yêu cầu định hướng phụ kiện rigging.

Tuy nhiên, khả năng xoay không đồng nghĩa thiết bị được phép chịu tải theo mọi phương với cùng một WLL. Người sử dụng phải tra bảng tải trọng theo hướng lực và cấu hình thực tế.

Nếu tải có lực ngang, góc sling lớn hoặc phương lực chưa được xác định rõ, cần yêu cầu bộ phận kỹ thuật kiểm tra trước khi vận hành.

4.4. Kết cấu thép hợp kim theo công bố dòng sản phẩm

Theo phần giới thiệu chung của YOKE, dòng Key Eye Point được chế tạo từ thép hợp kim qua quá trình tôi và ram. Nhà sản xuất cũng công bố các đặc điểm liên quan đến thử nghiệm và kiểm soát chất lượng.

Đây là thông tin ở cấp dòng sản phẩm. Khi hồ sơ dự án yêu cầu xác định chính xác vật liệu hoặc đặc tính cơ học của model 8-291K-023, cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật và chứng từ áp dụng cho sản phẩm được giao.

Không nên tự bổ sung cấp thép, độ cứng hoặc giới hạn nhiệt độ nếu các thông số này chưa được xác nhận trong tài liệu của đúng model.

4.5. Kiểm soát chất lượng và khả năng truy xuất

YOKE công bố các đặc điểm của dòng Key Eye Point như thử nghiệm theo EN 1677-1, kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp từ tính đối với các chi tiết chịu tải thuộc phạm vi áp dụng và khả năng truy xuất chứng từ cho các chi tiết được chỉ định.

Trang sản phẩm cũng đề cập đến thử tải bằng 2,5 lần WLL và thử mỏi theo điều kiện do nhà sản xuất quy định. Đây là thông tin về quy trình thử nghiệm, không phải tải trọng được phép sử dụng trong vận hành thông thường.

Nếu dự án yêu cầu chứng chỉ, biên bản thử tải hoặc hồ sơ truy xuất, khách hàng nên xác nhận phạm vi áp dụng và chứng từ thực tế của đúng model hoặc lô hàng.

5. Ứng dụng của YOKE 8-291K-023 trong công nghiệp

5.1. Nâng hạ máy móc và thiết bị nhà máy

Trong quá trình lắp đặt, di chuyển hoặc bảo trì máy móc, điểm treo nâng có thể được sử dụng làm vị trí kết nối với thiết bị nâng nếu vị trí đó được thiết kế cho mục đích nâng.

Model 8-291K-023 có thể được xem xét khi tải trọng, ren lắp và kết cấu nền đáp ứng yêu cầu. Trước khi sử dụng, cần xác nhận vị trí lắp được nhà sản xuất máy hoặc hồ sơ thiết kế cho phép dùng làm điểm nâng.

Không tự ý lắp điểm treo vào vỏ máy, tấm che hoặc chi tiết không được tính toán chịu lực.

5.2. Cụm cơ khí và kết cấu chế tạo

Trong xưởng cơ khí, điểm treo có thể được xem xét cho cụm chi tiết, đồ gá hoặc kết cấu cần di chuyển giữa các công đoạn sản xuất.

Kỹ sư thiết kế cần đánh giá vật liệu nền, chiều dày, khoảng cách từ lỗ ren đến mép kết cấu, chiều sâu ăn ren và tải trọng phát sinh khi nâng. Với kết cấu hàn hoặc cụm lắp ghép, khả năng chịu lực của toàn bộ kết cấu phải được xác minh.

5.3. Bảo trì và thay thế thiết bị

Trong công tác bảo trì, điểm treo có thể hỗ trợ tạo vị trí kết nối rõ ràng hơn khi nâng cụm máy hoặc chi tiết ra khỏi vị trí lắp đặt.

Phương án nâng phải xem xét nguy cơ kẹt tải, thay đổi trọng tâm, tải động, va chạm và khả năng dịch chuyển bất ngờ. Không nâng khi chưa xác định được đường truyền lực hoặc khi điểm treo có dấu hiệu hư hỏng.

5.4. Dây chuyền sản xuất công nghiệp

Trong nhà máy, việc tiêu chuẩn hóa điểm kết nối nâng có thể hỗ trợ quản lý thiết bị và xây dựng quy trình bảo trì. Tuy nhiên, mỗi vị trí lắp cần được đánh giá riêng dựa trên tải trọng, hướng lực và thiết kế kết cấu.

Các ứng dụng trên là nhóm tình huống tham khảo, không phải xác nhận rằng YOKE 8-291K-023 phù hợp với mọi máy móc, công trường hoặc điều kiện vận hành.

6. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt

Bước 1: Xác định tải trọng và trọng tâm

Tính tổng khối lượng vật nâng và các thành phần đi kèm. Xác định trọng tâm, hướng di chuyển và nguy cơ nghiêng hoặc dịch chuyển trong quá trình nâng.

Nếu có tải động, khả năng kẹt tải hoặc phân bố tải không đều, cần đưa các yếu tố này vào đánh giá kỹ thuật.

Bước 2: Tra WLL theo hướng lực

Sử dụng WLL danh nghĩa 2,3 tấn làm thông tin nhận diện ban đầu, sau đó tra bảng tải trọng chính thức theo hướng lực và cấu hình nâng.

Không suy ra tải trọng cho hệ thống nhiều nhánh sling bằng cách nhân WLL của một điểm treo với số lượng điểm treo. Phân bố lực thực tế có thể không đồng đều do trọng tâm, góc sling hoặc độ cứng của hệ thống.

Bước 3: Kiểm tra kết cấu nền

Xác nhận vị trí lắp đặt được thiết kế để chịu tải nâng. Kiểm tra vật liệu nền, chiều dày, chất lượng gia công, tình trạng lỗ ren và khả năng chịu lực của vùng kết cấu xung quanh.

Nếu không có hồ sơ hoặc cơ sở kỹ thuật để xác nhận, cần đánh giá bổ sung trước khi sử dụng.

Bước 4: Xác nhận ren M20 và chiều sâu ăn ren

Đối chiếu ren M20 × 2,5 mm, chiều dài ren E 30 mm và bản vẽ lắp đặt. Chiều sâu ăn ren thực tế phải đáp ứng yêu cầu thiết kế và hướng dẫn của nhà sản xuất.

Không dùng sản phẩm khi ren không tương thích, bị hư hỏng hoặc không thể lắp đúng quy trình.

Bước 5: Siết theo mô-men quy định

Bảng thông số YOKE công bố mô-men siết 70 Nm cho model 8-291K-023. Khi lắp đặt, sử dụng dụng cụ phù hợp và tuân thủ hướng dẫn chính thức đi kèm sản phẩm.

Không tự ý tăng mô-men siết nhằm tạo cảm giác chắc chắn hơn. Mô-men siết đúng không thay thế việc kiểm tra độ bền của kết cấu nền hoặc chiều sâu ăn ren.

Bước 6: Kiểm tra trước khi nâng

Kiểm tra tình trạng điểm treo, ren liên kết, kết cấu nền và các phụ kiện rigging. Đảm bảo tải ổn định, phương án nâng được phê duyệt và người vận hành hiểu rõ các giới hạn tải trọng.

Không đưa thiết bị vào sử dụng nếu phát hiện bất thường hoặc còn vấn đề chưa được xác minh về an toàn.

7. Kiểm tra và bảo quản

Trước mỗi lần sử dụng, cần kiểm tra các dấu hiệu như nứt, biến dạng, mòn, hư hỏng ren, ăn mòn nghiêm trọng hoặc dấu hiệu sửa chữa không được phê duyệt.

Khi phát hiện hư hỏng hoặc nghi ngờ khả năng chịu tải bị ảnh hưởng, phải ngừng sử dụng và đưa thiết bị ra khỏi khu vực vận hành để đánh giá. Không tự hàn, mài, gia công hoặc thay đổi kết cấu nếu chưa có chấp thuận kỹ thuật chính thức.

Đối với nhà máy và đơn vị bảo trì, nên duy trì hồ sơ quản lý thiết bị gồm:

  • Mã model và thông tin nhận dạng.
  • Catalogue, bản vẽ và hướng dẫn lắp đặt.
  • Ngày đưa vào sử dụng và lịch sử kiểm tra.
  • Kết quả kiểm tra, người thực hiện và quyết định sử dụng.
  • Ghi nhận sự cố, hư hỏng hoặc thay thế.

Chu kỳ kiểm tra phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất, quy định áp dụng và quy trình quản lý an toàn tại nơi làm việc.

8. So sánh YOKE 8-291K-023 với các model cùng dòng

ModelRenWLL danh nghĩaChiều dài ren EMô-men siết
8-291K-007M12 × 1,750,75 tấn18 mm10 Nm
8-291K-015M16 × 2,01,5 tấn24 mm30 Nm
8-291K-023M20 × 2,52,3 tấn30 mm70 Nm
8-291K-032M24 × 3,03,2 tấn36 mm150 Nm
8-291K-045M30 × 3,54,5 tấn45 mm350 Nm

Nguồn: bảng thông số dòng Key Eye Point của YOKE. Bảng so sánh dùng để nhận diện model và lựa chọn sơ bộ, không thay thế bảng tải trọng theo hướng lực.

Khi lựa chọn giữa các model, cần đồng thời xem xét WLL, kích thước ren, chiều dài ren, không gian lắp đặt, độ bền kết cấu nền và phương án rigging. Không nên chỉ thay bằng model lớn hơn nếu kết cấu nền chưa được thiết kế tương ứng.

9. Câu hỏi thường gặp về YOKE 8-291K-023

YOKE 8-291K-023 có WLL bao nhiêu?

Theo bảng dữ liệu YOKE, model 8-291K-023 có WLL danh nghĩa 2,3 tấn. Tải trọng được phép trong cấu hình cụ thể phải được xác định theo bảng tải trọng và hướng dẫn của nhà sản xuất.

Model này sử dụng ren gì?

Sản phẩm sử dụng ren hệ mét M20, bước ren 2,5 mm và chiều dài ren E 30 mm theo bảng thông số tham khảo.

Mô-men siết của sản phẩm là bao nhiêu?

Mô-men siết được công bố là 70 Nm. Cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật hiện hành và hướng dẫn lắp đặt chính thức trước khi thực hiện.

Sản phẩm có thể xoay 360° không?

YOKE mô tả dòng Key Eye Point có khả năng xoay 360° và điều chỉnh theo hướng tải. Điều này không có nghĩa sản phẩm được phép chịu tải theo mọi hướng với cùng một WLL.

Có thể lắp sản phẩm vào mọi lỗ ren M20 không?

Không. Ngoài đường kính và bước ren, cần kiểm tra chiều sâu ăn ren, vật liệu nền, độ dày kết cấu và khả năng chịu lực của toàn bộ liên kết.

Có thể nâng 2.300 kg trong mọi phương án không?

Không. WLL danh nghĩa phải được phân biệt với tải trọng cho phép theo hướng lực, số nhánh sling và cấu hình thực tế. Cần tra bảng tải trọng chính thức trước khi vận hành.

Khi nào cần ngừng sử dụng điểm treo?

Ngừng sử dụng khi phát hiện nứt, biến dạng, hư hỏng ren, ăn mòn nghiêm trọng hoặc dấu hiệu có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu tải. Chỉ đưa thiết bị trở lại vận hành sau khi được đánh giá theo quy trình phù hợp.

10. Kết luận và tư vấn mua hàng

YOKE 8-291K-023 Key Eye Point là điểm treo nâng có WLL danh nghĩa 2,3 tấn, ren M20 × 2,5 mm, chiều dài ren E 30 mm và mô-men siết công bố 70 Nm. Khối lượng tịnh tham khảo theo bảng dữ liệu dòng sản phẩm là 0,6 kg.

Sản phẩm có thể được xem xét cho các phương án nâng hạ công nghiệp cần điểm kết nối ren với tải trọng danh nghĩa cao hơn các phiên bản M12 và M16. Tuy nhiên, việc lựa chọn phải dựa trên khả năng chịu tải của toàn bộ hệ thống, kết cấu nền, hướng lực và cấu hình nâng.

TATEKSAFE khuyến nghị khách hàng xác nhận đúng mã model, đối chiếu bản vẽ, kiểm tra tải trọng theo hướng lực và yêu cầu hồ sơ kỹ thuật trước khi đặt hàng.

TATEKSAFE – Tư vấn thiết bị nâng hạ và an toàn công nghiệp B2B

Liên hệ TATEKSAFE để yêu cầu báo giá YOKE 8-291K-023, đối chiếu catalogue và trao đổi nhu cầu sử dụng trong nhà máy, xưởng cơ khí hoặc hoạt động bảo trì công nghiệp.

 

 

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông sốGiá trị
Thương hiệuYOKE
Model8-291K-023
Dòng sản phẩmKey Eye Point
WLL danh nghĩa2,3 tấn
Đường kính ren danh nghĩaM20
Bước ren2,5 mm
Chiều dài ren E30 mm
Kích thước A60 mm
Kích thước B40 mm
Kích thước C16 mm
Kích thước D15 mm
Kích thước F44 mm
Kích thước G37 mm
Kích thước H15 mm
Kích thước J65 mm
Kích thước S12 mm
Kích thước W70 mm
Mô-men siết70 Nm
Khối lượng tịnh tham khảo0,6 kg
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây