Vòng khuyên nâng YOKE 8-231-005 là điểm treo nâng có ren hệ mét M8, thuộc dòng Anchor Point 8-231 của YOKE. Theo dữ liệu catalogue của nhà sản xuất, model có tải trọng làm việc giới hạn (WLL) 0,5 tấn, khả năng xoay 360° và lật 180°, hỗ trợ định hướng vòng khuyên theo hướng kéo khi bố trí điểm treo và thiết bị nâng phù hợp.
Vòng khuyên nâng YOKE 8-231-005 là điểm treo nâng có ren hệ mét M8, thuộc dòng Anchor Point 8-231 của YOKE. Theo dữ liệu catalogue của nhà sản xuất, model có tải trọng làm việc giới hạn (WLL) 0,5 tấn, khả năng xoay 360° và lật 180°, hỗ trợ định hướng vòng khuyên theo hướng kéo khi bố trí điểm treo và thiết bị nâng phù hợp.
Sản phẩm được thiết kế cho các ứng dụng cần tạo điểm liên kết giữa vật cần nâng với móc cẩu, sling hoặc hệ thống nâng tương thích. Thay vì sử dụng một vòng treo cố định theo một hướng, cấu trúc xoay và lật cho phép vòng khuyên thay đổi vị trí tương đối với thân lắp, thuận tiện hơn khi thao tác trong các điều kiện bố trí khác nhau.
YOKE 8-231-005 có kích thước nhỏ gọn trong dòng sản phẩm, với ren M8, bước ren 1,25 mm và khối lượng tịnh được catalogue ghi là 0,2 kg. Khi lựa chọn, cần đối chiếu đầy đủ kích thước ren, chiều sâu lỗ ren, vật liệu nền, hướng lực, phương án lắp đặt và yêu cầu của công việc nâng. Không nên lựa chọn chỉ dựa vào tải trọng danh nghĩa hoặc kích thước ren.
Nội dung dưới đây chuẩn hóa thông tin sản phẩm theo dữ liệu catalogue được công bố. Các thông số chưa được nguồn xác nhận sẽ không được tự suy diễn thành thông số kỹ thuật bổ sung.
Các thông số dưới đây được đối chiếu với bảng dữ liệu trên website chính thức của YOKE Industrial Corp.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Dòng sản phẩm | Anchor Point |
| Mã sản phẩm | 8-231-005 |
| Tải trọng làm việc giới hạn – WLL | 0,5 tấn |
| Kiểu ren | Ren hệ mét |
| Kích thước ren | M8 |
| Kích thước E | 12 mm |
| Bước ren – Pitch DIN 13 | 1,25 mm |
| Kích thước A | 33 mm |
| Kích thước B | 42 mm |
| Kích thước C | 28 mm |
| Kích thước D | 11 mm |
| Kích thước F | 80 mm |
| Kích thước G | 58 mm |
| Kích thước H | 23 mm |
| Kích thước I | 44 mm |
| Kích thước R | 17 mm |
| Kích thước S | 6 mm |
| Kích thước SW | 13 mm |
| Mô-men siết catalogue | 30 Nm |
| Khối lượng tịnh – N.W. | 0,2 kg |
| Khả năng xoay | 360° |
| Khả năng lật | 180° |
Lưu ý khi đọc bảng: Các ký hiệu A, B, C, D, E, F, G, H, I, R, S và SW là ký hiệu kích thước theo bản vẽ của nhà sản xuất. Khi thiết kế lỗ lắp hoặc kiểm tra không gian lắp đặt, cần đối chiếu đúng bản vẽ kỹ thuật của model, không thay thế các ký hiệu này bằng những kích thước tự suy đoán.
WLL 0,5 tấn là giá trị được công bố cho model trong bảng thông số chính. Khả năng tải áp dụng trong thực tế còn phải phù hợp với hướng tải, phương án treo, kết cấu nền lắp đặt và điều kiện làm việc. Không sử dụng con số này như một xác nhận rằng sản phẩm có thể chịu 0,5 tấn trong mọi hướng kéo hoặc mọi cấu hình nâng.
Theo catalogue YOKE, dòng Anchor Point 8-231 có khả năng xoay 360° và lật 180°, cho phép định hướng vòng khuyên theo nhiều hướng khi thao tác nâng.
Hai chuyển động này hỗ trợ người sử dụng điều chỉnh vị trí vòng khuyên theo hướng tiếp cận của móc cẩu hoặc phụ kiện nâng. Trong quá trình bố trí hệ thống nâng, việc định hướng đúng giúp hạn chế tình trạng phụ kiện bị kéo lệch so với vị trí thiết kế.
Tuy nhiên, khả năng xoay và lật của vòng khuyên không có nghĩa là có thể kéo theo mọi hướng mà không cần kiểm tra tải trọng. Người phụ trách nâng hạ vẫn phải xác định hướng lực thực tế, góc treo và giới hạn tải tương ứng theo tài liệu kỹ thuật áp dụng.
Nhà sản xuất mô tả dòng sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim rèn, sau đó nhiệt luyện tôi và ram. Đây là thông tin về cấu tạo và quá trình xử lý vật liệu được công bố cho dòng Anchor Point 8-231/8-232.
Khi đánh giá một điểm treo nâng, vật liệu và quy trình chế tạo chỉ là một phần của việc xác định tính phù hợp. Cần xem xét đồng thời tải trọng làm việc, tình trạng sản phẩm, bề mặt tiếp xúc, chi tiết lắp ghép và độ bền của kết cấu mà sản phẩm được lắp vào.
Không nên chỉ dựa trên tên vật liệu để tự suy ra cấp bền, khả năng chống ăn mòn, giới hạn nhiệt độ hay tuổi thọ sử dụng của model.
YOKE 8-231-005 sử dụng ren M8, bước ren 1,25 mm. Khi chuẩn bị vị trí lắp đặt, cần xác định lỗ ren có đúng kích thước và bước ren, đồng thời bảo đảm chiều sâu ăn ren và điều kiện vật liệu nền phù hợp với thiết kế.
Việc ren có thể vặn vào lỗ không đồng nghĩa với việc liên kết đã đủ khả năng chịu lực. Một liên kết nâng an toàn cần được đánh giá tổng thể, bao gồm độ bền của phần ren, chiều sâu ăn ren, chất lượng vật liệu nền và yêu cầu lắp đặt của nhà sản xuất.
Catalogue ghi mô-men siết cho YOKE 8-231-005 là 30 Nm.
Giá trị này cần được xem là thông số lắp đặt của đúng model, không phải giá trị dùng chung cho mọi điểm treo ren M8. Khi thi công, nên sử dụng dụng cụ siết phù hợp và làm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không tự thay đổi mô-men siết theo cảm giác, theo loại dụng cụ hoặc theo thông số của một sản phẩm khác.
Vòng khuyên tạo vị trí để kết nối với móc cẩu hoặc phụ kiện nâng tương thích. Trong một hệ thống nâng hoàn chỉnh, sản phẩm là một bộ phận của chuỗi truyền lực, chứ không phải thành phần duy nhất quyết định mức độ an toàn.
Vì vậy, ngoài việc kiểm tra mã sản phẩm và WLL, người sử dụng cần xác nhận tính tương thích giữa vòng khuyên, phụ kiện kết nối và vật cần nâng; kiểm tra khả năng chịu lực của kết cấu nền; đồng thời bảo đảm hướng tải không vượt quá giới hạn được nhà sản xuất cho phép.
YOKE công bố một số đặc điểm kiểm soát chất lượng cho dòng Anchor Point 8-231/8-232. Các thông tin này cần được diễn giải đúng phạm vi, không thay thế cho hồ sơ cụ thể của từng sản phẩm.
Kiểm tra theo EN 1677-1: Catalogue nêu sản phẩm được thử nghiệm theo EN 1677-1. Đây là thông tin về thử nghiệm được nhà sản xuất công bố; không nên tự diễn đạt thành chứng nhận độc lập nếu chưa có hồ sơ chứng minh.
Kiểm tra phát hiện nứt bằng Magnaflux: Nhà sản xuất cho biết các bộ phận chịu tải được kiểm tra phát hiện khuyết tật dạng nứt bằng phương pháp Magnaflux.
Truy xuất chi tiết: Các chi tiết rèn riêng lẻ và bu lông nắp được mô tả là có thể truy xuất đến chứng nhận thử nghiệm.
Thử tải kiểm chứng: Catalogue nêu sản phẩm được proof-test ở mức 2,5 lần WLL.
Đánh giá mỏi: Catalogue công bố khả năng đánh giá mỏi ở 20.000 chu kỳ tại mức 1,5 lần WLL.
ASME B30.26: Nhà sản xuất nêu các điểm nâng YOKE đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu của ASME B30.26.
Các nội dung trên là thông tin công bố cho dòng sản phẩm. Khi dự án yêu cầu hồ sơ nghiệm thu, chứng từ chất lượng hoặc tài liệu tuân thủ cụ thể, cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tài liệu tương ứng với mã hàng và lô hàng thực tế. Không nên xem các tuyên bố catalogue là bằng chứng thay thế cho mọi yêu cầu pháp lý hoặc kỹ thuật của công trình.
YOKE 8-231-005 có thể được xem xét cho các ứng dụng cần bố trí điểm liên kết nâng bằng ren M8, với điều kiện tải trọng, hướng lực, kết cấu lắp và phương án nâng đáp ứng tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
5.1. Lắp đặt trên cụm máy và thiết bị công nghiệp
Trong môi trường bảo trì hoặc chế tạo máy, điểm treo nâng có thể được cân nhắc để tạo vị trí kết nối với thiết bị nâng khi di chuyển cụm máy hoặc chi tiết máy. Trước khi sử dụng, cần xác định vị trí lắp có nằm trên phần kết cấu chịu lực phù hợp hay không.
5.2. Gia công cơ khí và chế tạo kết cấu
Trong công đoạn chế tạo hoặc di chuyển chi tiết, vòng khuyên nâng có thể được xem xét làm điểm kết nối khi bản vẽ và phương án nâng đã xác định vị trí lắp đặt. Không tự ý khoan hoặc taro lên kết cấu chưa được đánh giá khả năng chịu lực.
5.3. Bảo trì, tháo lắp thiết bị
Khi cần tháo hoặc di chuyển một cụm thiết bị trong quá trình bảo trì, điểm treo nâng có thể hỗ trợ kết nối với pa lăng hoặc thiết bị nâng phù hợp. Cần kiểm tra tải thực tế, trọng tâm, khả năng tiếp cận và khoảng không thao tác.

5.4. Công tác chuẩn bị và kiểm tra hệ thống nâng
Trong giai đoạn chuẩn bị nâng, nhân sự phụ trách có thể đối chiếu mã sản phẩm, kích thước ren, WLL và hướng tải với hồ sơ công việc. Việc kiểm tra trước khi nâng giúp phát hiện các điểm không tương thích giữa điểm treo và phụ kiện kết nối.
Lưu ý: Các hình ảnh trên có tính chất minh họa nhóm ứng dụng công nghiệp, không phải bằng chứng xác nhận YOKE 8-231-005 phù hợp với mọi thiết bị hoặc phương án nâng được mô tả. Khả năng sử dụng phải được xác nhận bằng thiết kế và tài liệu kỹ thuật tương ứng.
Đối với một điểm treo nâng dạng ren như YOKE 8-231-005, việc lựa chọn và lắp đặt đúng có ý nghĩa quan trọng đối với toàn bộ hệ thống nâng.
Xác định khối lượng vật cần nâng, vị trí trọng tâm, số điểm treo và hướng lực dự kiến. Đối chiếu tải trọng làm việc của model với tài liệu kỹ thuật và cấu hình nâng thực tế.
Không lấy tổng tải trọng của nhiều điểm treo rồi mặc định chia đều cho từng điểm. Phân bố tải còn phụ thuộc hình học hệ thống, độ dài các nhánh treo, góc treo, độ cứng của kết cấu và tình trạng cân bằng của vật nâng.
YOKE 8-231-005 sử dụng ren M8, bước ren 1,25 mm. Kiểm tra ren trên sản phẩm và lỗ lắp tương ứng trước khi lắp. Không cố siết khi ren bị sai bước, hư hỏng, bám bẩn nghiêm trọng hoặc có dấu hiệu kẹt.
Điểm treo cần được lắp trên kết cấu có khả năng tiếp nhận tải theo phương án thiết kế. Cần đánh giá vật liệu nền, chiều sâu ăn ren, chiều dày chi tiết và các điều kiện có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu lực.
Không thể kết luận kết cấu đủ an toàn chỉ vì lỗ ren có kích thước M8. Khi chưa có thiết kế hoặc xác nhận kỹ thuật về phần nền lắp, không nên đưa điểm treo vào sử dụng để nâng tải.
Catalogue ghi mô-men siết 30 Nm cho model 8-231-005. Sử dụng giá trị này theo hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất và điều kiện lắp thực tế. Nếu có sự khác biệt giữa hướng dẫn kỹ thuật đi kèm sản phẩm và tài liệu tham khảo, cần xác minh với nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp trước khi thi công.
Trước khi nâng, kiểm tra vòng khuyên có thể chuyển động đúng theo thiết kế, không bị cản trở bởi kết cấu xung quanh và không bị ép vào vị trí gây tải không phù hợp. Xác nhận móc cẩu hoặc phụ kiện kết nối nằm đúng trong vùng tiếp xúc cho phép.
Quan sát tình trạng thân sản phẩm, vòng khuyên, ren và các chi tiết lắp ghép. Nếu có dấu hiệu biến dạng, nứt, mòn bất thường, hư hỏng ren hoặc lịch sử quá tải chưa được đánh giá, cần dừng sử dụng và chuyển cho người có thẩm quyền kiểm tra.
YOKE 8-231-005 là chi tiết liên kết trong hệ thống nâng hạ. Để sử dụng đúng mục đích, cần lưu ý:
Không vượt quá WLL được công bố cho cấu hình và hướng tải áp dụng.
Không tự suy ra khả năng chịu tải khi kéo ngang, kéo xiên hoặc nâng nhiều nhánh nếu chưa có dữ liệu tương ứng.
Không sử dụng ren sai kích thước hoặc lắp đặt trên kết cấu nền chưa được xác nhận khả năng chịu lực.
Không tự gia công, hàn sửa, thay đổi cấu tạo hoặc thay thế chi tiết lắp ghép khi chưa có chấp thuận kỹ thuật.
Không tiếp tục sử dụng sản phẩm có dấu hiệu hư hỏng hoặc không xác định được tình trạng an toàn.
Không đứng hoặc đi lại bên dưới vật đang được nâng.
Chỉ để người được đào tạo và có thẩm quyền thực hiện, giám sát công việc nâng hạ theo quy trình tại nơi làm việc.
WLL không phải là tải trọng phá hủy. Không sử dụng các mức thử tải được nêu trong catalogue làm tải trọng làm việc thường xuyên. Các phép thử tải và đánh giá mỏi là thông tin kỹ thuật của nhà sản xuất, không phải hướng dẫn để người dùng tự thử sản phẩm tại hiện trường.
Dòng YOKE 8-231 có nhiều mã sản phẩm với tải trọng và kích thước ren khác nhau. Model 8-231-005 được catalogue ghi nhận ở mức WLL 0,5 tấn, ren M8. Các mã khác trong cùng dòng có thể có ren lớn hơn và WLL khác nhau.
Khi lựa chọn, không nên chỉ dựa vào hình dáng bên ngoài vì các model có thể tương tự nhau nhưng khác kích thước, tải trọng hoặc yêu cầu lắp đặt. Cần kiểm tra mã khắc trên sản phẩm, bao bì, tài liệu đi kèm và bảng thông số chính thức.
Cũng cần phân biệt sản phẩm 8-231 với các phiên bản ren khác hoặc phiên bản bu lông dài. Không sử dụng dữ liệu của phiên bản khác để thay thế thông số của 8-231-005.
Catalogue chính thức ghi WLL của model là 0,5 tấn. Giá trị sử dụng cụ thể phải được đối chiếu với hướng tải và cấu hình nâng được cho phép.
Sản phẩm sử dụng ren hệ mét M8, bước ren 1,25 mm theo bảng thông số của nhà sản xuất.
Có. Catalogue dòng Anchor Point 8-231/8-232 nêu khả năng xoay 360° và lật 180°. Điều này không có nghĩa là tải trọng cho phép giống nhau trong mọi hướng kéo.
Bảng thông số của YOKE ghi 30 Nm. Khi lắp đặt cần tuân theo hướng dẫn kỹ thuật áp dụng cho đúng model và điều kiện lắp đặt.
Catalogue nhà sản xuất nêu dòng sản phẩm được thử nghiệm theo EN 1677-1 và công bố các thông tin kiểm soát chất lượng liên quan. Nếu cần hồ sơ chứng minh cho một dự án cụ thể, cần yêu cầu tài liệu tương ứng từ nhà cung cấp. Không nên tự diễn giải thông tin này thành chứng nhận độc lập khi chưa có hồ sơ xác nhận.
Không. Ngoài kích thước ren, cần đánh giá chiều sâu ăn ren, vật liệu nền, chiều dày chi tiết, khả năng chịu lực và hướng tải. Lỗ ren M8 đơn thuần không bảo đảm kết cấu phù hợp cho công việc nâng.
Nên cung cấp mã YOKE 8-231-005, số lượng cần mua, mục đích sử dụng, yêu cầu hồ sơ kỹ thuật và điều kiện lắp đặt. Nếu dự án có yêu cầu riêng về chứng từ hoặc kiểm tra chất lượng, hãy nêu rõ ngay từ đầu để nhà cung cấp xác minh.
YOKE 8-231-005 là vòng khuyên nâng thuộc dòng Anchor Point của YOKE, sử dụng ren hệ mét M8, bước ren 1,25 mm và có WLL công bố 0,5 tấn. Catalogue nêu cơ cấu xoay 360°, lật 180°, vật liệu thép hợp kim rèn được tôi và ram, cùng các thông tin về kiểm tra và thử nghiệm của dòng sản phẩm.
Để lựa chọn đúng, người mua và bộ phận kỹ thuật cần đối chiếu mã sản phẩm, bảng kích thước, hướng tải, mô-men siết và điều kiện lắp đặt. Trong công việc nâng hạ, khả năng chịu lực của toàn bộ liên kết – bao gồm điểm treo, ren, kết cấu nền và phụ kiện kết nối – cần được xem xét đồng bộ.
TATEKSAFE / SmartMall có thể hỗ trợ tiếp nhận yêu cầu sản phẩm và đối chiếu thông tin kỹ thuật theo mã hàng. Với ứng dụng quan trọng về an toàn, nên xác minh tài liệu kỹ thuật của đúng model trước khi đưa vào sử dụng.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Dòng sản phẩm | Anchor Point |
| Mã sản phẩm | 8-231-005 |
| Tải trọng làm việc giới hạn – WLL | 0,5 tấn |
| Kiểu ren | Ren hệ mét |
| Kích thước ren | M8 |
| Kích thước E | 12 mm |
| Bước ren – Pitch DIN 13 | 1,25 mm |
| Kích thước A | 33 mm |
| Kích thước B | 42 mm |
| Kích thước C | 28 mm |
| Kích thước D | 11 mm |
| Kích thước F | 80 mm |
| Kích thước G | 58 mm |
| Kích thước H | 23 mm |
| Kích thước I | 44 mm |
| Kích thước R | 17 mm |
| Kích thước S | 6 mm |
| Kích thước SW | 13 mm |
| Mô-men siết catalogue | 30 Nm |
| Khối lượng tịnh – N.W. | 0,2 kg |
| Khả năng xoay | 360° |
| Khả năng lật | 180° |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá