YOKE 8-291K-045 Key Eye Point là điểm nâng công nghiệp dạng khuyên cẩu, sử dụng kết nối ren hệ mét M30. Sản phẩm thuộc dòng Key Eye Point của YOKE, được thiết kế cho các ứng dụng nâng hạ máy móc, thiết bị và cụm kết cấu có vị trí lắp điểm nâng phù hợp.
YOKE Yellow Point YP
YOKE 8-291K-045 Key Eye Point là điểm nâng công nghiệp dạng khuyên cẩu, sử dụng kết nối ren hệ mét M30. Sản phẩm thuộc dòng Key Eye Point của YOKE, được thiết kế cho các ứng dụng nâng hạ máy móc, thiết bị và cụm kết cấu có vị trí lắp điểm nâng phù hợp.
Theo bảng thông số kỹ thuật của YOKE, model 8-291K-045 có Working Load Limit (WLL) 4,5 tấn. Sản phẩm sử dụng ren M30 × 3,5 mm, chiều dài ren E là 45 mm và mô-men siết được công bố là 350 Nm.
Cơ cấu khuyên nâng có khả năng xoay 360°, hỗ trợ điều chỉnh theo hướng tác dụng của tải. Đặc điểm này hữu ích trong các hệ thống nâng mà hướng tiếp cận của móc cẩu, sling hoặc phụ kiện rigging cần thay đổi theo bố trí thiết bị.
Tuy nhiên, WLL không phải là tải trọng có thể áp dụng bất kể hướng kéo. Việc lựa chọn phải dựa trên bảng tải của nhà sản xuất, hướng tải thực tế, góc sling, số điểm nâng, độ bền của kết cấu lắp đặt và hướng dẫn sử dụng tương ứng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Mã sản phẩm | 8-291K-045 |
| Dòng sản phẩm | Key Eye Point |
| Kiểu kết nối | Ren hệ mét |
| WLL – tải trọng làm việc giới hạn | 4,5 tấn |
| Kích thước ren M | M30 |
| Bước ren | 3,5 mm |
| Chiều dài ren E | 45 mm |
| Kích thước A | 91 mm |
| Kích thước B | 61 mm |
| Kích thước C | 24 mm |
| Kích thước D | 22 mm |
| Kích thước F | 62 mm |
| Kích thước G | 59 mm |
| Kích thước H | 23 mm |
| Kích thước J | 95 mm |
| Kích thước S | 17 mm |
| Kích thước W | 105 mm |
| Mô-men siết theo bảng kỹ thuật | 350 Nm |
| Khối lượng tham khảo | 2,1 kg |
| Khả năng xoay | 360°, điều chỉnh theo hướng tải |
| Vật liệu theo mô tả dòng sản phẩm | Thép hợp kim, tôi và ram |
| Tiêu chuẩn được nhà sản xuất nêu cho dòng sản phẩm | EN 1677-1; ASME B30.26 |
| Chứng nhận được nhà sản xuất nêu cho dòng sản phẩm | DGUV GS-OA 15-04 |
Lưu ý khi sử dụng thông số: Một số tài liệu và bảng dữ liệu phân phối có thể thể hiện khác biệt nhỏ ở kích thước hoặc khối lượng do phiên bản tài liệu và cách làm tròn. Bảng trên sử dụng dữ liệu của dòng Key Eye Point trên trang YOKE. Khi lập bản vẽ, đặt hàng hoặc nghiệm thu, cần xác nhận tài liệu áp dụng cho đúng mã hàng và lô cung cấp.
WLL 4,5 tấn không đồng nghĩa với việc sản phẩm luôn được phép nâng tải 4,5 tấn trong mọi hướng và cấu hình. Cần xác minh giới hạn tải theo hướng tác dụng lực và điều kiện lắp đặt thực tế.
Theo mô tả của nhà sản xuất, dòng Key Eye Point có thể xoay 360° và điều chỉnh theo hướng tải. Thiết kế này giúp người sử dụng bố trí phụ kiện nâng linh hoạt hơn so với điểm nâng cố định khi hướng tiếp cận của móc hoặc sling thay đổi.
Trong môi trường công nghiệp, tính linh hoạt có thể hữu ích khi nâng cụm máy, di chuyển đồ gá hoặc thao tác với thiết bị trong không gian hạn chế.
Dù có thể xoay, sản phẩm vẫn phải được sử dụng đúng hướng tải và giới hạn tải do nhà sản xuất quy định. Không suy luận rằng khả năng xoay 360° có nghĩa là mọi hướng kéo đều được phép chịu toàn bộ WLL.
Model 8-291K-045 sử dụng ren M30 với bước ren 3,5 mm và chiều dài ren E là 45 mm.
Kết nối ren cho phép lắp điểm nâng vào lỗ ren được thiết kế phù hợp trên máy móc hoặc kết cấu. Tuy nhiên, kích thước ren tương thích chỉ là một phần của yêu cầu lắp đặt. Cần kiểm tra thêm:
Không tự ý thay đổi ren, gia công lại bu lông hoặc lắp vào kết cấu chưa được đánh giá khả năng chịu tải.
YOKE mô tả dòng Key Eye Point được chế tạo từ thép hợp kim, xử lý nhiệt tôi và ram. Đặc điểm vật liệu và xử lý nhiệt thuộc thông tin cấp dòng sản phẩm; nếu dự án yêu cầu chứng từ vật liệu cụ thể, cần xác minh hồ sơ thực tế từ nhà cung cấp.
Không thể đánh giá đầy đủ khả năng chịu tải chỉ bằng hình thức bên ngoài. Việc sử dụng phải dựa vào mã sản phẩm, WLL, hướng dẫn lắp đặt, tình trạng kiểm tra và điều kiện vận hành.
Theo mô tả của YOKE cho dòng sản phẩm này, các đặc điểm kiểm soát chất lượng bao gồm kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp từ tính đối với các chi tiết chịu tải, truy xuất các chi tiết rèn và bu lông theo chứng nhận thử nghiệm, cũng như các hoạt động kiểm tra và thử tải theo tài liệu nhà sản xuất.
Những tuyên bố về tiêu chuẩn và chứng nhận cần được hiểu trong phạm vi sản phẩm được nhà sản xuất công bố. Nếu hồ sơ dự án yêu cầu chứng từ theo từng mã hoặc lô, cần kiểm tra tài liệu thực tế đi kèm hàng giao.
Model 8-291K-045 có thể được xem xét cho các ứng dụng nâng hạ có yêu cầu WLL và kết nối ren phù hợp, chẳng hạn:
Khối lượng thiết bị, vị trí trọng tâm, số điểm nâng và góc sling phải được xác định trước khi sử dụng. Đồng thời, cần đánh giá độ bền của kết cấu tại vị trí lắp điểm nâng.
Trong xưởng chế tạo máy, điểm nâng có thể được lắp tại các vị trí đã được thiết kế để phục vụ nâng chuyển sản phẩm hoặc cụm chi tiết.
Khi tích hợp điểm nâng vào đồ gá, kỹ sư cần xem xét tải trọng, lực tác dụng lên lỗ ren, hướng nâng và khả năng tiếp cận của thiết bị nâng. Không mặc định rằng một tấm thép hoặc thân máy có lỗ ren M30 sẽ đủ khả năng chịu tải tương ứng với WLL của phụ kiện.
Trong công tác bảo trì, điểm nâng có thể hỗ trợ việc tháo lắp cụm máy, mô-tơ, hộp số hoặc các bộ phận có vị trí lắp phù hợp. Quy trình phải bao gồm đánh giá rủi ro, xác định tải, kiểm tra phụ kiện và kiểm soát khu vực nâng.
Trước khi tháo lắp thiết bị, cần cô lập nguồn năng lượng khi phù hợp và bảo đảm không có người trong vùng nguy hiểm của tải treo.
Với nhà thầu cơ điện, đơn vị chế tạo máy và nhà tích hợp hệ thống, việc sử dụng mã điểm nâng thống nhất hỗ trợ quản lý vật tư, bản vẽ, tài liệu nghiệm thu và công tác bảo trì.
Model 8-291K-045 nên được cân nhắc khi yêu cầu ren M30, chiều dài ren và WLL phù hợp với thiết kế. Đây là gợi ý nhóm ứng dụng, không phải khẳng định sản phẩm phù hợp tự động với mọi loại kết cấu hoặc mọi điều kiện nâng.
Tính tổng khối lượng của vật nâng và các thành phần liên quan trong phương án thực tế. Xem xét đồ gá, phụ kiện đi kèm, vị trí trọng tâm và khả năng tải phân bố không đồng đều.
Không chọn phụ kiện chỉ dựa vào khối lượng danh nghĩa của thiết bị mà bỏ qua phương án rigging.
Xác định số lượng điểm nâng, góc giữa các nhánh sling, hướng kéo và phân bố tải. Trong hệ thống nhiều điểm nâng, lực tác dụng lên từng điểm không nhất thiết bằng nhau.
Khi dây treo nghiêng, tải trên từng điểm có thể tăng. Cần sử dụng bảng tải và hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất để xác định giới hạn phù hợp với cấu hình nâng.
Xác minh kích thước M30 × 3,5 mm, chiều sâu ăn ren, vật liệu nền và độ bền kết cấu. Chiều dài ren của sản phẩm là thông số của phụ kiện; chiều sâu ăn ren yêu cầu còn phụ thuộc vào thiết kế mối nối và vật liệu lắp đặt.
Không tự suy ra chiều sâu ăn ren tối thiểu chỉ từ chiều dài ren E = 45 mm.
Bảng thông số YOKE công bố mô-men siết 350 Nm cho model 8-291K-045. Khi lắp đặt, phải đối chiếu tài liệu hướng dẫn áp dụng cho đúng phiên bản và mối nối thực tế.
Không siết bằng cảm tính, không tự ý sửa đổi bu lông và không thay đổi kết cấu sản phẩm.
Kiểm tra tình trạng tổng thể của khuyên cẩu, bu lông, ren, bề mặt tiếp xúc và cơ cấu xoay. Không sử dụng sản phẩm nếu phát hiện nứt, biến dạng, hư hỏng ren, mài mòn bất thường hoặc dấu hiệu quá tải.
Thực hiện nâng thử và vận hành theo quy trình an toàn của đơn vị sử dụng. Không đứng hoặc di chuyển dưới tải đang treo.
Đây là các nguyên tắc an toàn chung cho phụ kiện nâng. Hướng dẫn chính thức của YOKE và yêu cầu kỹ thuật của dự án là cơ sở cần tuân thủ khi triển khai.
| Mã sản phẩm | WLL công bố | Ren | Chiều dài ren E | Mô-men siết |
|---|---|---|---|---|
| 8-291K-023 | 2,3 tấn | M20 × 2,5 | 30 mm | 70 Nm |
| 8-291K-032 | 3,2 tấn | M24 × 3,0 | 36 mm | 150 Nm |
| 8-291K-045 | 4,5 tấn | M30 × 3,5 | 45 mm | 350 Nm |
| 8-291K-070 | 7,0 tấn | M36 × 4,0 | 54 mm | 410 Nm |
Các thông số trên được tổng hợp từ bảng kỹ thuật của dòng Key Eye Point. Khi lựa chọn, cần kiểm tra thêm kích thước tổng thể, không gian lắp đặt, chiều sâu ren, hướng tải và tải trọng cho phép theo cấu hình nâng.
Không nên chọn model chỉ theo nguyên tắc “càng lớn càng tốt”. Điểm nâng phải tương thích với kết cấu lắp đặt và được đánh giá như một phần của toàn bộ hệ thống nâng.
YOKE 8-291K-045 là mã tiêu chuẩn có chiều dài ren E = 45 mm. Nhà sản xuất cũng liệt kê phiên bản 8-291K-045/206L thuộc dòng Long Bolt, có chiều dài ren và khối lượng khác.
Không dùng thông số của phiên bản /206L thay thế cho model tiêu chuẩn khi lập bản vẽ, đặt hàng hoặc nghiệm thu. Cần ghi đầy đủ mã sản phẩm và xác nhận chiều dài ren theo yêu cầu thực tế.
WLL được công bố là 4,5 tấn. Giới hạn sử dụng trong từng phương án nâng còn phụ thuộc vào hướng tải, cấu hình sling, kết cấu lắp đặt và hướng dẫn nhà sản xuất.
Sản phẩm sử dụng ren hệ mét M30 × 3,5 mm, chiều dài ren E = 45 mm.
Bảng kỹ thuật YOKE công bố mô-men siết 350 Nm. Cần xác nhận hướng dẫn lắp đặt áp dụng cho đúng phiên bản và điều kiện mối nối.
Có. Dòng Key Eye Point được nhà sản xuất mô tả có khả năng xoay 360° và điều chỉnh theo hướng tải. Việc xoay phải tuân thủ hướng dẫn sử dụng và giới hạn tải tương ứng.
Không. Ngoài đường kính và bước ren, phải xác minh chiều sâu ăn ren, vật liệu nền, độ bền kết cấu và bề mặt tiếp xúc. Ren đúng kích thước không tự động bảo đảm mối nối đủ khả năng chịu tải.
Không nên giả định như vậy. Cần kiểm tra bảng tải theo hướng tải và cấu hình rigging. WLL ghi trên sản phẩm không có nghĩa mọi góc kéo đều cho phép nâng tải ở mức đó.
Đây là hai mã khác nhau. Phiên bản /206L thuộc dòng bu lông dài và có chiều dài ren, khối lượng khác bản tiêu chuẩn. Cần xác nhận đúng mã trước khi đặt hàng.
Nên cung cấp mã 8-291K-045, số lượng, yêu cầu chứng từ, mục đích sử dụng và bản vẽ hoặc ảnh vị trí lắp đặt nếu có. Nếu cần phiên bản bu lông dài, cần ghi rõ mã tương ứng.
TATEKSAFE hỗ trợ doanh nghiệp tra cứu thông tin và lựa chọn phụ kiện nâng theo mã hàng, yêu cầu tải trọng và điều kiện lắp đặt.
Khi yêu cầu báo giá YOKE 8-291K-045, nên xác nhận:
Liên hệ TATEKSAFE để yêu cầu báo giá và xác minh tài liệu kỹ thuật cho YOKE 8-291K-045. Việc xác nhận cuối cùng phải dựa trên mã hàng, tài liệu nhà sản xuất và điều kiện sử dụng thực tế.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Mã sản phẩm | 8-291K-045 |
| Dòng sản phẩm | Key Eye Point |
| Kiểu kết nối | Ren hệ mét |
| WLL – tải trọng làm việc giới hạn | 4,5 tấn |
| Kích thước ren M | M30 |
| Bước ren | 3,5 mm |
| Chiều dài ren E | 45 mm |
| Kích thước A | 91 mm |
| Kích thước B | 61 mm |
| Kích thước C | 24 mm |
| Kích thước D | 22 mm |
| Kích thước F | 62 mm |
| Kích thước G | 59 mm |
| Kích thước H | 23 mm |
| Kích thước J | 95 mm |
| Kích thước S | 17 mm |
| Kích thước W | 105 mm |
| Mô-men siết theo bảng kỹ thuật | 350 Nm |
| Khối lượng tham khảo | 2,1 kg |
| Khả năng xoay | 360°, điều chỉnh theo hướng tải |
| Vật liệu theo mô tả dòng sản phẩm | Thép hợp kim, tôi và ram |
| Tiêu chuẩn được nhà sản xuất nêu cho dòng sản phẩm | EN 1677-1; ASME B30.26 |
| Chứng nhận được nhà sản xuất nêu cho dòng sản phẩm | DGUV GS-OA 15-04 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá