Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Móc cẩu xoay YOKE 8-291K-003 (M8-0.3 tấn): Giải pháp nâng hạ cơ khí chính xác và an toàn

SKU: Yoke 8-291K-003

Móc cẩu xoay YOKE 8-291K-003 (M8 - 0.3T) là sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế cơ khí chính xác, vật liệu thép hợp kim siêu bền và công nghệ quản lý RFID hiện đại. Đây là giải pháp gá cẩu thông minh, đáp ứng tối đa nhu cầu an toàn lao động và tối ưu hóa hiệu suất làm việc trong các xưởng cơ khí, nhà máy chế tạo hiện đại. 

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu YOKE
Xuất xứ TAIWAN
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
Video thực tế
YOKE 8YOKE Yellow Point YP
  • Thông tin sản phẩm

YOKE 8-291K-003 Key Eye Point – Vòng khuyên cẩu xoay 360°, WLL 300 kg, ren M8

YOKE 8-291K-003 Key Eye Point là điểm treo nâng hạ công nghiệp có vòng khuyên xoay 360°, sử dụng kết nối ren hệ mét M8, với tải trọng làm việc giới hạn (WLL) công bố là 0,3 tấn, tương đương 300 kg theo bảng sản phẩm của YOKE. Thiết bị được thiết kế để tạo điểm liên kết giữa vật nâng và hệ thống nâng hạ, hỗ trợ điều chỉnh hướng vòng khuyên theo hướng tác dụng của tải trong phạm vi sử dụng được nhà sản xuất cho phép. <Cite refs={["turn849945search0","turn849945search2"]}/>

Sản phẩm thuộc dòng Key Eye Point 8-291K của YOKE Industrial Corp., được công bố chế tạo từ thép hợp kim đã tôi và ram, thử nghiệm theo EN 1677-1 và chứng nhận DGUV GS-OA 15-04. Tài liệu dòng sản phẩm cũng công bố các nội dung kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp từ tính, truy xuất chi tiết tới chứng chỉ thử nghiệm, thử tải kiểm chứng ở mức 2,5 lần WLL và thử mỏi 20.000 chu kỳ tại 1,5 lần WLL. <Cite refs={["turn849945search0","turn849945search2"]}/>

Với kích thước nhỏ gọn và kết nối ren M8, model 8-291K-003 có thể được xem xét cho các ứng dụng nâng hạ chi tiết máy, đồ gá, cụm cơ khí và thiết bị công nghiệp có vị trí lắp đặt được thiết kế phù hợp. Việc lựa chọn và sử dụng phải dựa trên WLL, hướng tải, kết cấu nền, chiều sâu ăn ren, mô-men siết và hướng dẫn kỹ thuật chính thức của nhà sản xuất.

1. Tổng quan sản phẩm YOKE 8-291K-003

YOKE 8-291K-003 là một model thuộc dòng điểm treo nâng hạ Key Eye Point, được nhận diện bằng vòng khuyên màu vàng, thân lắp đặt dạng ren và cơ cấu xoay 360°. Sản phẩm được sử dụng làm điểm liên kết trong các phương án nâng hạ khi thiết bị và kết cấu lắp đặt đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Điểm khác biệt đáng chú ý của thiết kế này là vòng khuyên có khả năng xoay quanh trục lắp đặt, giúp người vận hành điều chỉnh phương vị vòng khuyên theo hướng liên kết. Đặc điểm đó hỗ trợ bố trí móc, dây treo hoặc chi tiết liên kết tương thích thuận tiện hơn so với một điểm treo có phương cố định.

Tuy nhiên, khả năng xoay 360° không đồng nghĩa với việc thiết bị được phép chịu tải ở mọi góc. WLL và giới hạn tải theo từng phương phải được xác định theo tài liệu chính thức của YOKE, cấu hình nâng và điều kiện lắp đặt thực tế.

Thông tin nhận diện

Thuộc tínhThông tin
Thương hiệuYOKE
Tên sản phẩmKey Eye Point
Model8-291K-003
Nhóm sản phẩmĐiểm treo nâng hạ công nghiệp
Kiểu kết nốiRen hệ mét
Kích thước renM8
Bước ren1,25 mm theo catalogue YOKE
WLL công bố0,3 tấn (300 kg)
Khả năng xoay360°
Vật liệu theo công bố dòng sản phẩmThép hợp kim tôi và ram
Mô-men siết trong bảng sản phẩm10 Nm
Khối lượng tịnh0,1 kg
Tiêu chuẩn thử nghiệm được công bốEN 1677-1
Chứng nhận được công bốDGUV GS-OA 15-04

Lưu ý về bước ren: Bảng dữ liệu ban đầu có ghi M8 với bước ren 1,3 mm. Tuy nhiên, catalogue YOKE công bố model 8-291K-003 sử dụng ren M8 × 1,25 mm. Cần ưu tiên bản vẽ và tài liệu chính thức của đúng model khi gia công lỗ ren hoặc kiểm tra tương thích. <Cite refs={["turn849945search3","turn849945search4","turn849945search2"]}/>

2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

2.1. Vòng khuyên nâng hạ xoay 360°

Vòng khuyên là bộ phận dùng để tạo vị trí liên kết với chi tiết nâng hạ phù hợp. Khả năng xoay 360° cho phép thay đổi phương vị vòng khuyên quanh trục lắp đặt, hỗ trợ bố trí liên kết theo hướng cần thiết trong quá trình chuẩn bị nâng.

Đặc điểm này có ý nghĩa trong các công việc cần di chuyển chi tiết máy hoặc cụm thiết bị mà hướng tiếp cận của móc cẩu và dây treo có thể thay đổi.

Khi sử dụng, cần bảo đảm chi tiết liên kết tương thích với hình dạng và kích thước vòng khuyên. Không được mặc định rằng khả năng xoay 360° đồng nghĩa với khả năng chịu tải không giới hạn theo phương ngang, phương nghiêng hoặc các hướng kéo bất kỳ.

2.2. Thân lắp đặt bằng ren M8

Model 8-291K-003 sử dụng kết nối ren hệ mét M8 × 1,25 mm theo catalogue YOKE. Kiểu kết nối này cho phép lắp vào lỗ ren được gia công sẵn trên kết cấu hoặc chi tiết máy đáp ứng các yêu cầu về khả năng chịu lực. <Cite refs={["turn849945search3","turn849945search2"]}/>

Kết nối ren có vai trò truyền lực giữa điểm treo và kết cấu nền. Vì vậy, độ bền của hệ thống không chỉ phụ thuộc vào bản thân điểm treo mà còn phụ thuộc vào vật liệu nền, chiều sâu ăn ren, tình trạng ren, chiều dày chi tiết và phương tác dụng của tải.

Khi thiết kế vị trí lắp đặt, cần xác nhận tối thiểu:

  • Đường kính và bước ren đúng với model.
  • Chiều sâu ren hữu dụng theo yêu cầu của nhà sản xuất.
  • Vật liệu và khả năng chịu tải của chi tiết nền.
  • Tình trạng ren và độ sạch của bề mặt lắp ghép.
  • Mô-men siết quy định.
  • Không gian cần thiết để vòng khuyên xoay và liên kết nâng hạ hoạt động phù hợp.

Không nên tự chọn chiều sâu ăn ren hoặc kết cấu nền chỉ dựa trên đường kính M8.

2.3. Vật liệu thép hợp kim tôi và ram

Theo thông tin công bố cho dòng Key Eye Point, YOKE sử dụng thép hợp kim đã tôi và ram. Đây là quy trình nhiệt luyện nhằm tạo ra các đặc tính cơ học phù hợp với yêu cầu làm việc của chi tiết chịu lực. <Cite refs={["turn849945search0","turn849945search2"]}/>

Không có đủ căn cứ trong dữ liệu hiện tại để xác định chính xác mác thép, độ cứng, giới hạn chảy hoặc thành phần hóa học riêng của model 8-291K-003. Các thông số này không nên được bổ sung vào nội dung bán hàng nếu chưa có tài liệu kỹ thuật xác nhận.

2.4. Cơ cấu Key Eye Point

Tên gọi Key Eye Point và hình ảnh sản phẩm cho thấy cơ cấu vòng khuyên có chi tiết dạng chìa khóa hoặc tấm kim loại tại khu vực liên kết. Người sử dụng cần tham khảo hướng dẫn chính thức để xác định đúng thao tác vận hành và yêu cầu kiểm tra cơ cấu này.

Hình quảng bá được cung cấp có ghi “RFID Equipped”. Tuy nhiên, thông tin hiện có chưa đủ để xác định đầy đủ cấu hình RFID, phương thức đọc, tần số, khả năng lưu trữ dữ liệu hoặc việc tính năng này có áp dụng cho mọi phiên bản của model 8-291K-003 hay không. Vì vậy, RFID không được xem là thông số đã xác minh của model nếu chưa có xác nhận từ nhà sản xuất.

3. Thông số kỹ thuật YOKE 8-291K-003

Bảng dưới đây tổng hợp thông tin nhận diện và kích thước của model dựa trên dữ liệu sản phẩm đã cung cấp, kết hợp thông tin từ catalogue YOKE. <Cite refs={["turn849945search3","turn849945search4","turn849945search2"]}/>

Thông sốGiá trị
Mã sản phẩm8-291K-003
Tải trọng làm việc giới hạn WLL0,3 tấn
WLL quy đổi300 kg
RenM8
Bước ren1,25 mm
Kích thước A38 mm
Kích thước B25 mm
Kích thước C9 mm
Kích thước D9 mm
Kích thước E12 mm
Kích thước F25 mm
Kích thước G24 mm
Kích thước H6 mm
Kích thước J41 mm
Kích thước S6 mm
Kích thước W44 mm
Mô-men siết theo bảng sản phẩm10 Nm
Khối lượng tịnh0,1 kg
Khả năng xoay360°

Các ký hiệu kích thước cần được đối chiếu với bản vẽ của nhà sản xuất trước khi sử dụng cho thiết kế hoặc gia công. Bảng trên không thay thế bản vẽ kích thước có kiểm soát phiên bản.

Ý nghĩa của các thông số quan trọng

WLL 0,3 tấn: Đây là tải trọng làm việc giới hạn được công bố cho model trong điều kiện sử dụng quy định. Không được sử dụng tải trọng thử kiểm chứng để thay thế WLL.

Ren M8 × 1,25 mm: Đây là thông số cần đặc biệt lưu ý khi gia công lỗ ren. Ren có cùng đường kính danh nghĩa nhưng khác bước ren có thể không tương thích.

Mô-men siết 10 Nm: Là giá trị được ghi trong bảng sản phẩm. Cần thực hiện theo hướng dẫn lắp đặt chính thức và xác nhận điều kiện áp dụng cho model, không tự điều chỉnh theo cảm tính.

Khối lượng 0,1 kg: Là khối lượng tịnh được công bố, tương đương khoảng 100 g. Thông số này hỗ trợ lập danh mục vật tư và tính toán khối lượng phụ kiện, nhưng không phải căn cứ xác định khả năng chịu tải.

4. Kiểm soát chất lượng và thông tin thử nghiệm

4.1. Kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp từ tính

Thông tin của dòng sản phẩm nêu các bộ phận được đánh giá là chi tiết chịu tải được kiểm tra 100% bằng phương pháp phát hiện khuyết tật từ tính. Phương pháp này hỗ trợ phát hiện một số dạng khuyết tật bề mặt và gần bề mặt trên vật liệu có tính từ. <Cite refs={["turn849945search0","turn849945search2"]}/>

Đây là một phần của quá trình kiểm soát chất lượng sản xuất, không có nghĩa thiết bị không thể bị hư hỏng trong quá trình sử dụng. Người vận hành vẫn cần kiểm tra tình trạng sản phẩm trước khi nâng và theo quy trình kiểm tra định kỳ.

4.2. Truy xuất chi tiết tới chứng chỉ thử nghiệm

YOKE công bố các chi tiết rèn riêng lẻ và vít nắp hoặc bu lông có khả năng truy xuất tới chứng chỉ thử nghiệm. <Cite refs={["turn849945search0","turn849945search2"]}/>

Khi mua hàng phục vụ nhà máy hoặc dự án, bộ phận thu mua nên yêu cầu hồ sơ tương ứng với model và lô hàng thực tế. Việc có thông tin truy xuất không thay thế bước kiểm tra chứng từ hoặc xác nhận tính phù hợp với yêu cầu của dự án.

4.3. Thử tải kiểm chứng 2,5 lần WLL

Thông tin dòng sản phẩm công bố mức thử tải kiểm chứng bằng 2,5 lần WLL. <Cite refs={["turn849945search0","turn849945search2"]}/>

Đối với model có WLL 0,3 tấn, phép nhân số học 2,5 × 0,3 tấn bằng 0,75 tấn. Tuy nhiên, 0,75 tấn không phải tải trọng làm việc cho phép của model 8-291K-003. Đây chỉ là kết quả quy đổi từ mức thử tải được công bố cho dòng sản phẩm; việc áp dụng thực tế phải theo hồ sơ thử nghiệm và tài liệu nhà sản xuất.

4.4. Thử mỏi 20.000 chu kỳ

YOKE công bố dòng sản phẩm được đánh giá mỏi ở mức 20.000 chu kỳ tại 1,5 lần WLL. <Cite refs={["turn849945search0","turn849945search2"]}/>

Thông tin này mô tả điều kiện thử nghiệm được công bố, không phải cam kết rằng thiết bị có thể vận hành an toàn trong mọi điều kiện thực tế trong đủ 20.000 chu kỳ. Tuổi thọ phụ thuộc vào tải trọng, điều kiện lắp đặt, môi trường, chế độ vận hành và tình trạng bảo dưỡng.

4.5. Tiêu chuẩn và chứng nhận được công bố

Tài liệu dòng Key Eye Point nêu:

  • Thử nghiệm theo EN 1677-1.
  • Chứng nhận DGUV GS-OA 15-04.
  • Công bố rằng các điểm treo nâng hạ YOKE đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu của ASME B30.26. <Cite refs={["turn849945search0","turn849945search2"]}/>

Khi hồ sơ dự án yêu cầu chứng minh sự phù hợp, cần kiểm tra tài liệu và phạm vi áp dụng cho đúng sản phẩm. Không nên coi thông tin chung của dòng sản phẩm là sự thay thế cho chứng chỉ cụ thể mà khách hàng hoặc dự án yêu cầu.

5. Ứng dụng của YOKE 8-291K-003 trong công nghiệp

Với WLL công bố 300 kg, kết nối ren M8 và vòng khuyên xoay 360°, model 8-291K-003 có thể được xem xét cho các ứng dụng nâng hạ chi tiết hoặc cụm thiết bị phù hợp với tải trọng và điều kiện lắp đặt. Đây là các nhóm ứng dụng cần đánh giá kỹ thuật, không phải danh sách ứng dụng được phê duyệt riêng cho mọi trường hợp.

5.1. Nâng và di chuyển chi tiết máy

Trong xưởng cơ khí, một số chi tiết máy có vị trí lắp đặt điểm treo được thiết kế sẵn. Điểm treo dạng ren có thể hỗ trợ tạo vị trí liên kết để nâng hoặc định vị chi tiết khi tháo lắp.

Trước khi sử dụng model 8-291K-003, cần xác nhận khối lượng vật nâng, vị trí trọng tâm, tải tác dụng lên điểm treo và khả năng chịu lực của chi tiết nền. Không nên chỉ căn cứ vào khối lượng vật nâng để quyết định sử dụng một điểm treo.

5.2. Đồ gá và chi tiết phục vụ sản xuất

Đồ gá, cụm chi tiết và một số thiết bị phụ trợ có thể cần điểm liên kết phục vụ di chuyển trong quá trình lắp ráp hoặc bảo trì.

Model M8 chỉ phù hợp khi kích thước ren, chiều sâu ăn ren và vật liệu nền đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Không tự khoan hoặc tarô lỗ mới trên kết cấu chịu lực khi chưa được đánh giá và phê duyệt.

5.3. Bảo trì thiết bị công nghiệp

Trong công việc bảo trì, điểm treo có thể hỗ trợ quá trình tháo lắp các chi tiết được thiết kế cho thao tác nâng hạ. Khả năng xoay vòng khuyên giúp điều chỉnh phương vị liên kết thuận tiện hơn khi bố trí móc hoặc dây treo.

Mỗi phương án cần tuân thủ quy trình cô lập năng lượng, kiểm soát khu vực làm việc và an toàn nâng hạ của cơ sở. Việc sử dụng điểm treo không thay thế quy trình đánh giá rủi ro của công việc.

5.4. Tích hợp trong thiết kế máy và thiết bị

Nhà chế tạo máy hoặc đơn vị tích hợp thiết bị có thể xem xét model 8-291K-003 khi thiết kế cần một điểm treo nhỏ gọn có kết nối ren hệ mét.

Trước khi đưa sản phẩm vào bản vẽ, cần xác nhận kích thước chính thức, vị trí lắp đặt, khoảng không gian cần thiết cho vòng khuyên và các yêu cầu về hướng tải. Với các ứng dụng quan trọng, việc phê duyệt cần do người có chuyên môn thực hiện dựa trên tài liệu của nhà sản xuất.

6. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt

Bước 1: Xác định tải trọng làm việc

Model 8-291K-003 có WLL công bố 0,3 tấn. Cần xác định tải trọng tác dụng lên chính điểm treo, bao gồm ảnh hưởng của cấu hình nâng và sự phân bố tải trong hệ thống.

Không được mặc định tải trọng chia đều cho các điểm treo khi chưa có cơ sở kỹ thuật. Tải lệch, tải động hoặc hướng kéo không phù hợp có thể làm thay đổi tải tác dụng lên từng điểm.

Bước 2: Kiểm tra ren và kết cấu nền

Xác nhận ren M8 × 1,25 mm theo tài liệu chính thức. Kiểm tra lỗ ren, chiều sâu ăn ren, vật liệu nền và độ bền của kết cấu tại vị trí lắp đặt.

Không sử dụng ren có bước khác hoặc cưỡng ép thiết bị vào lỗ ren không tương thích.

Bước 3: Siết theo thông số áp dụng

Bảng sản phẩm ghi mô-men siết 10 Nm. Trước khi lắp, cần xác nhận giá trị này và điều kiện áp dụng theo hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất. Không tự tăng mô-men siết hoặc thay đổi phương pháp lắp đặt.

Bước 4: Kiểm tra trước khi nâng

Kiểm tra vòng khuyên, thân ren và các bộ phận liên quan. Không sử dụng thiết bị có dấu hiệu nứt, biến dạng, ăn mòn bất thường hoặc hư hỏng chưa được đánh giá.

Đồng thời, xác nhận chi tiết liên kết không bị kẹt, cản trở chuyển động cần thiết hoặc tạo lực bất thường lên điểm treo.

Bước 5: Theo dõi trong quá trình sử dụng

Không vượt quá WLL áp dụng, không tự suy diễn khả năng nâng ở mọi góc từ tính năng xoay 360°, và không đứng dưới tải đang treo. Thực hiện kiểm tra, bảo dưỡng và loại bỏ khỏi sử dụng theo quy trình của đơn vị vận hành và hướng dẫn nhà sản xuất.

7. Lợi ích khi lựa chọn đúng model 8-291K-003

Kết nối ren nhỏ gọn: Ren M8 hỗ trợ tích hợp vào các chi tiết được thiết kế phù hợp, khi kết cấu nền đáp ứng đầy đủ yêu cầu chịu lực.

Điều chỉnh phương vị vòng khuyên: Khả năng xoay 360° hỗ trợ bố trí hướng liên kết trong phạm vi vận hành cho phép.

Thông số dễ tra cứu: WLL 0,3 tấn, mô-men siết 10 Nm và khối lượng tịnh 0,1 kg giúp bộ phận kỹ thuật và thu mua nhận diện model nhanh chóng.

Thông tin kiểm soát chất lượng của dòng sản phẩm: Tài liệu YOKE công bố các nội dung về kiểm tra từ tính, truy xuất chứng chỉ, thử tải và thử mỏi.

Phù hợp cho quy trình lựa chọn thiết bị có kiểm soát: Khi đi kèm bản vẽ và hồ sơ chính thức, các thông số giúp doanh nghiệp đối chiếu yêu cầu thiết kế, điều kiện lắp đặt và hồ sơ mua sắm.

Những lợi ích này chỉ được bảo đảm khi thiết bị được lựa chọn đúng, lắp đặt đúng và sử dụng theo giới hạn kỹ thuật quy định.

8. Câu hỏi thường gặp về YOKE 8-291K-003

YOKE 8-291K-003 có WLL bao nhiêu?

WLL công bố là 0,3 tấn, tương đương 300 kg, theo bảng sản phẩm của YOKE. Giới hạn này phải được áp dụng cùng các điều kiện sử dụng và hướng tải do nhà sản xuất quy định. <Cite refs={["turn849945search2","turn849945search3"]}/>

Model 8-291K-003 dùng ren M8 bước bao nhiêu?

Catalogue YOKE ghi M8 × 1,25 mm. Cần xác nhận ren theo tài liệu chính thức trước khi gia công lỗ lắp đặt; không sử dụng giá trị 1,3 mm trong bảng dữ liệu ban đầu nếu chưa được xác minh. <Cite refs={["turn849945search3","turn849945search4"]}/>

Mô-men siết của model này là bao nhiêu?

Bảng sản phẩm ghi 10 Nm. Cần đối chiếu hướng dẫn lắp đặt chính thức để xác nhận điều kiện áp dụng cho đúng model và kết cấu nền.

Vòng khuyên xoay 360° có thể chịu tải ở mọi hướng không?

Không thể kết luận như vậy chỉ từ thông tin xoay 360°. Khả năng chịu tải phụ thuộc hướng tác dụng lực, cấu hình nâng và giới hạn do nhà sản xuất công bố.

Sản phẩm có chứng nhận nào?

Thông tin dòng Key Eye Point nêu EN 1677-1, DGUV GS-OA 15-04 và công bố về ASME B30.26. Khi cần hồ sơ nghiệm thu, cần xác minh chứng từ và phạm vi áp dụng đối với model đặt hàng. <Cite refs={["turn849945search0","turn849945search2"]}/>

Model 8-291K-003 có RFID không?

Hình quảng bá được cung cấp có ghi “RFID Equipped”, nhưng chưa đủ dữ liệu để xác nhận tính năng RFID cụ thể cho model hoặc phiên bản cần mua. Nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận bằng catalogue hoặc tài liệu chính thức.

Có thể tự gia công lỗ ren M8 để lắp đặt không?

Chỉ nên thực hiện khi thiết kế và kết cấu nền đã được đánh giá, phê duyệt phù hợp. Đường kính ren không đủ để xác định khả năng chịu tải; cần xét vật liệu, chiều sâu ăn ren, chiều dày nền và hướng tác dụng lực.

Khi nào cần thay thế điểm treo?

Khi phát hiện nứt, biến dạng, hư hỏng ren, ăn mòn bất thường hoặc dấu hiệu bất thường khác, cần ngừng sử dụng và đánh giá theo quy trình kỹ thuật. Không tự sửa chữa hoặc gia công lại chi tiết chịu lực nếu chưa được phê duyệt.

9. Tư vấn và yêu cầu báo giá YOKE 8-291K-003 tại TATEKSAFE

TATEKSAFE hỗ trợ doanh nghiệp tra cứu thông số và đối chiếu model YOKE 8-291K-003 theo nhu cầu sử dụng trong nhà máy, xưởng cơ khí, chế tạo máy và bảo trì thiết bị công nghiệp.

Khi yêu cầu báo giá, khách hàng nên cung cấp:

  • Mã sản phẩm: YOKE 8-291K-003.
  • Tải trọng yêu cầu và mô tả vật nâng.
  • Thông tin lỗ ren và kết cấu nền.
  • Phương án nâng, số điểm treo và hướng tác dụng lực.
  • Yêu cầu về catalogue, bản vẽ, chứng chỉ hoặc hồ sơ chất lượng.

Đối với ứng dụng nâng hạ quan trọng, cần xác minh WLL theo cấu hình làm việc, ren lắp đặt, mô-men siết, hướng tải và hồ sơ kỹ thuật trước khi phê duyệt sử dụng.

Liên hệ TATEKSAFE để được hỗ trợ lựa chọn điểm treo nâng hạ YOKE 8-291K-003, đối chiếu thông số ren M8 và chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật theo yêu cầu ứng dụng.

 

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thuộc tínhThông tin
Thương hiệuYOKE
Tên sản phẩmKey Eye Point
Model8-291K-003
Nhóm sản phẩmĐiểm treo nâng hạ công nghiệp
Kiểu kết nốiRen hệ mét
Kích thước renM8
Bước ren1,25 mm theo catalogue YOKE
WLL công bố0,3 tấn (300 kg)
Khả năng xoay360°
Vật liệu theo công bố dòng sản phẩmThép hợp kim tôi và ram
Mô-men siết trong bảng sản phẩm10 Nm
Khối lượng tịnh0,1 kg
Tiêu chuẩn thử nghiệm được công bốEN 1677-1
Chứng nhận được công bốDGUV GS-OA 15-04
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây