YOKE 8-231-030 Anchor Point là điểm treo nâng có vòng khuyên xoay thuộc dòng Yellow Point của YOKE, được thiết kế để tạo điểm kết nối ren giữa kết cấu hoặc thiết bị và hệ thống nâng hạ. Theo bảng thông số chính thức của YOKE, model này có WLL 3,0 tấn, ren M20, bước ren 2,50 mm và mô-men siết 250 Nm.
YOKE Yellow Point YP
YOKE 8-231-030 Anchor Point là điểm treo nâng có vòng khuyên xoay thuộc dòng Yellow Point của YOKE Industrial Corp. Sản phẩm được thiết kế để tạo điểm kết nối giữa kết cấu hoặc thiết bị có lỗ ren phù hợp với các phụ kiện và hệ thống nâng hạ công nghiệp.
Model này có WLL danh định 3,0 tấn, ren hệ mét M20, bước ren 2,50 mm và mô-men siết được nhà sản xuất công bố là 250 Nm. Vòng khuyên có khả năng xoay 360° và lật 180° theo mô tả của YOKE, hỗ trợ định hướng điểm kết nối trong quá trình bố trí phương án nâng. Các thông số kích thước và khối lượng cần được đối chiếu theo bảng kỹ thuật đúng model.
Điểm cần lưu ý khi đánh giá một thiết bị nâng không chỉ nằm ở tải trọng danh định. Khả năng làm việc an toàn của cả hệ thống còn phụ thuộc vào hướng đặt tải, góc kéo, kết cấu lắp, chất lượng lỗ ren, số lượng điểm nâng, cách phân bố tải và phụ kiện kết nối. Vì vậy, không nên lựa chọn YOKE 8-231-030 chỉ dựa vào việc khối lượng vật nâng thấp hơn 3 tấn.
Theo thông tin sản phẩm do YOKE công bố, dòng Anchor Point 8-231/8-232 được chế tạo từ thép hợp kim rèn, tôi và ram; có thông tin về thử nghiệm theo EN 1677-1, kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp từ tính đối với các bộ phận được định mức tải và khả năng truy xuất các chi tiết theo chứng nhận thử nghiệm. Đây là thông tin do nhà sản xuất công bố cho dòng sản phẩm, không thay thế hồ sơ chất lượng của từng sản phẩm hoặc lô hàng thực tế.
Bảng dưới đây tổng hợp dữ liệu từ trang sản phẩm chính thức của YOKE.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Model | 8-231-030 |
| Tên tiếng Anh | Anchor Point |
| Tên tiếng Việt | Điểm treo nâng xoay / vòng khuyên nâng ren |
| WLL danh định | 3,0 tấn |
| Kiểu ren | Ren hệ mét |
| Kích thước ren | M20 |
| Chiều dài ren E | 34 mm |
| Bước ren | 2,50 mm |
| Kích thước A | 51 mm |
| Kích thước B | 52 mm |
| Kích thước C | 49 mm |
| Kích thước D | 17 mm |
| Kích thước F | 116 mm |
| Kích thước G | 90 mm |
| Kích thước H | 36 mm |
| Kích thước I | 63 mm |
| Kích thước R | 27 mm |
| Kích thước S | 12 mm |
| Kích thước SW | 30 mm |
| Mô-men siết | 250 Nm |
| Khối lượng tịnh | 1,1 kg |
| Khả năng xoay vòng khuyên | 360° |
| Khả năng lật vòng khuyên | 180° |
Nguồn kỹ thuật: YOKE – Anchor Point 8-231/8-232.
WLL là viết tắt của Working Load Limit, nghĩa là giới hạn tải trọng làm việc được công bố cho thiết bị theo điều kiện áp dụng tương ứng. Đây không phải tải trọng phá hủy và cũng không phải tải trọng thử nghiệm.
Các ký hiệu A, B, C, D, E, F, G, H, I, R, S và SW là ký hiệu kích thước theo bản vẽ của nhà sản xuất. Khi thiết kế lỗ lắp, kiểm tra khoảng hở hoặc xác nhận khả năng lắp vừa, cần đối chiếu bản vẽ kỹ thuật chính thức thay vì suy đoán vị trí đo dựa trên ký hiệu.
Mô-men siết 250 Nm là thông số lắp đặt được công bố cho model này. Việc áp dụng phải phù hợp với hướng dẫn của YOKE, điều kiện lắp và yêu cầu của kết cấu nền. Không nên tự áp dụng giá trị này cho các model khác chỉ vì chúng thuộc cùng một dòng sản phẩm.
Một đặc điểm quan trọng của dòng YOKE Anchor Point 8-231 là khả năng xoay 360° và lật 180°. Chuyển động này cho phép điều chỉnh vị trí vòng khuyên theo hướng kết nối của phụ kiện nâng, thay vì chỉ sử dụng một vòng cố định theo một hướng.
Trong thực tế nâng hạ, hướng lực tác dụng có thể thay đổi khi vật được nhấc khỏi vị trí ban đầu, xoay hoặc đưa vào vị trí lắp đặt. Một điểm treo có khả năng chuyển động phù hợp giúp bố trí kết nối linh hoạt hơn. Tuy nhiên, chuyển động cơ khí của vòng khuyên không có nghĩa là thiết bị có thể chịu tải không giới hạn theo mọi hướng.
Người thiết kế phương án nâng cần tham khảo bảng tải theo hướng của YOKE, xác định cấu hình nâng và đánh giá góc tác dụng của lực. Không nên tự suy ra WLL cho một góc tải cụ thể nếu tài liệu không cung cấp giá trị tương ứng.
Theo mô tả của nhà sản xuất, dòng Anchor Point được chế tạo từ thép hợp kim rèn và xử lý nhiệt bằng phương pháp tôi, ram. Đây là thông tin về vật liệu và quy trình chế tạo được công bố cho dòng sản phẩm.
Không nên tự bổ sung thành phần hóa học, giới hạn chảy, độ cứng hoặc các chỉ tiêu cơ tính cụ thể nếu chưa có tài liệu xác nhận. Khi sử dụng trong dự án có yêu cầu kiểm soát vật liệu, hồ sơ chất lượng và chứng từ truy xuất cần được kiểm tra theo sản phẩm thực tế.
YOKE 8-231-030 sử dụng ren hệ mét M20 với bước ren 2,50 mm. Chiều dài ren E trên bảng thông số chính thức là 34 mm.
Kết nối ren có vai trò truyền lực từ điểm treo vào kết cấu nền. Vì vậy, việc lựa chọn không thể chỉ dựa vào đường kính ren. Cần xác định chiều sâu ăn ren, tình trạng bề mặt ren, vật liệu nền, chiều dày kết cấu và khả năng chịu lực tại vị trí lắp.
Một lỗ ren có kích thước danh nghĩa phù hợp vẫn có thể không đáp ứng yêu cầu nếu kết cấu quá mỏng, ren bị hư hỏng hoặc vật liệu nền không đủ khả năng chịu lực. Khi cần thiết, kỹ sư thiết kế phải xác minh khả năng chịu tải của kết cấu và mối ghép theo điều kiện thực tế.
WLL danh định của model 8-231-030 được YOKE công bố là 3,0 tấn. Tuy nhiên, không nên hiểu giá trị này là tải cho phép áp dụng giống nhau trong mọi hướng kéo và mọi cấu hình nâng.
Tài liệu kỹ thuật của dòng Yellow Point có bảng tải theo số nhánh, hướng tải và cách bố trí điểm nâng. Đối với model 8-231-030, bảng tải theo hướng có những giá trị khác nhau tùy trường hợp, bao gồm trường hợp một nhánh, hai nhánh, hướng tải 0°, 90° và cấu hình nhiều nhánh. Các giá trị này cần được đọc đúng theo tiêu đề cột và điều kiện tương ứng, không tách riêng một con số khỏi ngữ cảnh của bảng.
Trong công việc nâng hạ, kỹ sư cần xem xét tối thiểu những yếu tố sau:
Đặc biệt, không được mặc định rằng bốn điểm treo sẽ chia tải đều cho bốn phần bằng nhau. Sai lệch trọng tâm, độ cứng kết cấu và hình học sling có thể khiến tải phân bố không đồng đều. Việc tính toán phải dựa trên phương án nâng cụ thể và tài liệu kỹ thuật liên quan.
YOKE công bố một số đặc tính kỹ thuật cho dòng Anchor Point 8-231/8-232, bao gồm:
Các nội dung trên cần được hiểu là thông tin do nhà sản xuất công bố cho dòng sản phẩm. Khi nghiệm thu, người mua cần kiểm tra chứng từ đi kèm, nhận dạng model và hồ sơ truy xuất của thiết bị thực tế.
Một điểm đặc biệt quan trọng là không nhầm lẫn tải thử với tải làm việc. Mức thử tải bằng 2,5 lần WLL không cho phép người sử dụng nâng vật nặng gấp 2,5 lần tải danh định. Tương tự, thông tin về thử nghiệm hoặc độ bền mỏi không thay thế yêu cầu kiểm tra trước sử dụng, bảo trì và loại bỏ thiết bị hư hỏng.
Nếu dự án yêu cầu chứng nhận cụ thể hoặc tài liệu tuân thủ theo một quy định riêng, cần xác minh phạm vi và tính hợp lệ của hồ sơ cho đúng model, không chỉ dựa vào mô tả chung trên trang sản phẩm.
Model có thể được xem xét làm điểm kết nối trên máy hoặc cụm thiết bị được thiết kế với lỗ ren tương thích. Trong các hoạt động di chuyển máy, tháo lắp cụm cơ khí hoặc đưa thiết bị vào vị trí, điểm treo cần được bố trí sao cho phù hợp với trọng tâm và hướng nâng dự kiến.
Trước khi sử dụng, phải xác nhận khả năng chịu tải của vị trí lắp, không chỉ kiểm tra thông số của vòng khuyên.
Trong công tác bảo trì, điểm treo ren có thể hỗ trợ kết nối với hệ thống nâng để tháo lắp hoặc định vị bộ phận máy. Kỹ thuật viên cần kiểm tra tình trạng thiết bị, xác định trọng lượng của cụm cần tháo và bảo đảm các điểm nâng được thiết kế phù hợp với thao tác.
Không sử dụng một điểm treo chưa được xác minh chỉ vì vị trí đó thuận tiện để móc sling.
Đối với nhà máy chế tạo máy, khuôn hoặc kết cấu công nghiệp, điểm treo ren có thể được tích hợp vào thiết kế để hỗ trợ các công đoạn vận chuyển và lắp ráp. Việc bố trí phải được tính toán từ giai đoạn thiết kế nhằm bảo đảm có đủ khoảng hở, chiều sâu ren và khả năng chịu lực.
Các ứng dụng trên chỉ mang tính tham khảo. Chúng không phải xác nhận rằng YOKE 8-231-030 phù hợp với mọi thiết bị có khối lượng dưới 3 tấn. Phải đánh giá tổng thể phương án nâng, điều kiện sử dụng, kết cấu lắp và hướng tải trước khi đưa sản phẩm vào vận hành.
Xác định khối lượng vật nâng, trọng tâm, số điểm treo, số nhánh sling và góc nâng. Đối chiếu tải dự kiến với WLL và bảng tải theo hướng của nhà sản xuất.
Xác nhận ren M20, bước ren 2,50 mm, chiều sâu ăn ren và chất lượng lỗ ren. Đánh giá vật liệu nền, chiều dày kết cấu và khả năng chịu lực của vị trí lắp. Không tự suy đoán khả năng chịu tải chỉ từ kích thước ren.
Tham khảo hướng dẫn chính thức của YOKE, bao gồm mô-men siết được công bố là 250 Nm. Bảo đảm điều kiện lắp phù hợp với thiết kế, không làm hỏng ren hoặc gây cản trở chuyển động của vòng khuyên.
Sau khi lắp, xác minh vòng khuyên có đủ khoảng hở để xoay và lật theo thiết kế, không bị vướng vào kết cấu hoặc các bộ phận xung quanh. Việc kiểm tra chuyển động không thay thế kiểm tra tải và kết cấu nền.
Kiểm tra tình trạng ren, vòng khuyên, bu lông và các bộ phận liên quan. Chú ý dấu hiệu nứt, biến dạng, ăn mòn, hư hỏng cơ khí hoặc bất thường trong chuyển động. Thiết bị có dấu hiệu hư hỏng phải được đưa ra khỏi sử dụng để đánh giá theo quy trình phù hợp.
Không để người đứng dưới tải treo. Không giật tải, kéo xiên hoặc vận hành ngoài phương án nâng đã được đánh giá. Nếu hướng tải hoặc điều kiện nâng thay đổi, phải đánh giá lại trước khi tiếp tục.
Không tự hàn, mài, gia công lại ren hoặc thay thế bộ phận chịu tải nếu không có chấp thuận và hướng dẫn phù hợp từ nhà sản xuất.
Khi chuẩn hóa dữ liệu YOKE 8-231-030 cho website hoặc hồ sơ kỹ thuật, cần ưu tiên tài liệu chính thức của nhà sản xuất. Trang sản phẩm YOKE hiện công bố các giá trị chính gồm WLL 3,0 tấn, ren M20, chiều dài ren E = 34 mm, kích thước A = 51 mm, B = 52 mm, C = 49 mm, D = 17 mm, F = 116 mm, G = 90 mm, H = 36 mm, I = 63 mm, R = 27 mm, S = 12 mm, SW = 30 mm, mô-men siết 250 Nm và khối lượng tịnh 1,1 kg.
Nếu tài liệu khác ghi chiều dài ren hoặc khối lượng khác, không nên tự ghép số liệu từ hai nguồn thành một bộ thông số duy nhất. Cần xác minh phiên bản catalogue, mã hàng và tài liệu đi kèm thiết bị thực tế trước khi sử dụng số liệu trong bản vẽ chế tạo hoặc nghiệm thu.
Thông số tải theo hướng cũng cần được kiểm tra riêng. WLL danh định trong bảng sản phẩm không nên được dùng thay thế cho bảng tải của từng cấu hình nâng.
WLL danh định được nhà sản xuất công bố là 3,0 tấn. Tải cho phép trong phương án nâng thực tế phải được xác định theo hướng tải, cấu hình nâng và điều kiện lắp đặt.
Sản phẩm sử dụng ren hệ mét M20 với bước ren 2,50 mm. Chiều dài ren E được ghi là 34 mm trên trang sản phẩm chính thức của YOKE.
Theo mô tả của nhà sản xuất, vòng khuyên có khả năng xoay 360° và lật 180°. Cần bảo đảm khoảng hở và tuân thủ hướng dẫn sử dụng theo hướng tải.
Bảng thông số của YOKE ghi 250 Nm. Việc lắp đặt phải tuân theo tài liệu hướng dẫn chính thức và điều kiện của kết cấu nền.
Không. Khối lượng vật nâng chỉ là một yếu tố. Cần đánh giá hướng tải, trọng tâm, số điểm treo, kết cấu lắp, góc sling và các phụ kiện kết nối.
Không. Tải thử và WLL có ý nghĩa khác nhau. Không được sử dụng hệ số thử nghiệm để tự tăng tải làm việc cho phép.
YOKE 8-231-030 là điểm treo nâng xoay thuộc dòng Anchor Point của YOKE, có WLL danh định 3,0 tấn, ren hệ mét M20, bước ren 2,50 mm và mô-men siết được công bố là 250 Nm. Khả năng xoay 360° và lật 180° hỗ trợ điều chỉnh hướng kết nối trong các phương án nâng hạ công nghiệp phù hợp.
Tuy nhiên, lựa chọn đúng thiết bị mới chỉ là một phần của công việc. Để vận hành an toàn, cần kiểm tra kết cấu lắp, xác định hướng tải, đối chiếu bảng tải theo cấu hình, lắp đặt đúng hướng dẫn và kiểm tra tình trạng thiết bị trước khi sử dụng. Với các công việc nâng máy móc hoặc cụm thiết bị có rủi ro cao, phương án nâng cần được người có năng lực chuyên môn đánh giá trước khi thực hiện.
TATEKSAFE khuyến nghị đối chiếu bảng thông số và bản vẽ chính thức của YOKE, đồng thời xác minh hồ sơ đi kèm model thực tế trước khi mua hàng, thiết kế lỗ lắp hoặc nghiệm thu thiết bị.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Model | 8-231-030 |
| Tên tiếng Anh | Anchor Point |
| Tên tiếng Việt | Điểm treo nâng xoay / vòng khuyên nâng ren |
| WLL danh định | 3,0 tấn |
| Kiểu ren | Ren hệ mét |
| Kích thước ren | M20 |
| Chiều dài ren E | 34 mm |
| Bước ren | 2,50 mm |
| Kích thước A | 51 mm |
| Kích thước B | 52 mm |
| Kích thước C | 49 mm |
| Kích thước D | 17 mm |
| Kích thước F | 116 mm |
| Kích thước G | 90 mm |
| Kích thước H | 36 mm |
| Kích thước I | 63 mm |
| Kích thước R | 27 mm |
| Kích thước S | 12 mm |
| Kích thước SW | 30 mm |
| Mô-men siết | 250 Nm |
| Khối lượng tịnh | 1,1 kg |
| Khả năng xoay vòng khuyên | 360° |
| Khả năng lật vòng khuyên | 180° |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá