Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Bu-lông tai cẩu YOKE 8-231-015 – Vòng khuyên nâng xoay 360°, lật 180°, ren M14, WLL 1,5 tấn

SKU: YOKE 8-231-015

YOKE 8-231-015 là vòng khuyên nâng thuộc dòng Anchor Point của YOKE, sử dụng ren hệ mét M14, bước ren 2,00 mm và có WLL công bố 1,5 tấn. Sản phẩm có khả năng xoay 360°, lật 180°, mô-men siết catalogue 120 Nm và khối lượng tịnh 0,9 kg.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu YOKE
Xuất xứ TAIWAN
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
Video thực tế
YOKE 8YOKE Yellow Point YP
  • Thông tin sản phẩm

YOKE 8-231-015 – Vòng khuyên nâng xoay 360°, lật 180°, ren M14, WLL 1,5 tấn

1. Tổng quan sản phẩm YOKE 8-231-015

YOKE 8-231-015 là vòng khuyên nâng thuộc dòng Anchor Point của YOKE Industrial Corp., sử dụng ren hệ mét M14 và có tải trọng làm việc giới hạn (WLL) được công bố là 1,5 tấn. Theo catalogue chính thức, sản phẩm có cơ cấu xoay 360° và lật 180°, thân được chế tạo từ thép hợp kim rèn, tôi và ram.

Vòng khuyên nâng được sử dụng làm điểm liên kết giữa vật cần nâng hoặc kết cấu máy với móc cẩu, sling và phụ kiện nâng tương thích. Trong các ứng dụng công nghiệp, lựa chọn đúng điểm treo giúp bộ phận kỹ thuật xây dựng phương án nâng phù hợp với khối lượng vật nâng, trọng tâm, hướng lực và điều kiện lắp đặt.

Khác với một số dạng bu lông mắt có vòng treo cố định theo một hướng, dòng Anchor Point 8-231 có khả năng xoay và lật. Đặc điểm này hỗ trợ điều chỉnh hướng vòng khuyên theo phương kéo dự kiến. Tuy nhiên, khả năng xoay và lật không có nghĩa tải trọng cho phép giống nhau trong mọi hướng; cần kiểm tra bảng tải theo cấu hình nâng cụ thể trước khi sử dụng.

Đối với model 8-231-015, các thông số chính gồm ren M14, bước ren 2,00 mm, kích thước E là 21 mm, mô-men siết theo catalogue 120 Nm và khối lượng tịnh 0,9 kg. Đây là những thông tin quan trọng khi lựa chọn điểm treo, kiểm tra khoảng không lắp đặt và chuẩn bị kết cấu nhận ren.

Nội dung dưới đây được biên tập cho khách hàng công nghiệp, bộ phận bảo trì, đơn vị chế tạo máy và người phụ trách thiết bị nâng hạ đang tìm kiếm vòng khuyên nâng YOKE 8-231-015 ren M14. Các thông số được giữ theo dữ liệu nhà sản xuất; những điểm khác biệt giữa các tài liệu tham khảo sẽ được ghi chú thay vì tự suy diễn.

2. Bảng thông số kỹ thuật YOKE 8-231-015

Các thông số dưới đây được đối chiếu với bảng dữ liệu của YOKE Industrial Corp.

Hạng mụcThông số
Thương hiệuYOKE
Dòng sản phẩmAnchor Point
Mã sản phẩm8-231-015
Tải trọng làm việc giới hạn (WLL)1,5 tấn
Kiểu renRen hệ mét
Kích thước renM14
Kích thước E21 mm
Bước ren – Pitch DIN 132,00 mm
Kích thước A50 mm
Kích thước B56 mm
Kích thước C45 mm
Kích thước D17 mm
Kích thước F116 mm
Kích thước G90 mm
Kích thước H36 mm
Kích thước I63 mm
Kích thước R27 mm
Kích thước S10 mm
Kích thước SW22 mm
Mô-men siết theo catalogue120 Nm
Khối lượng tịnh (N.W.)0,9 kg
Khả năng xoay360°
Khả năng lật180°

Lưu ý: Các ký hiệu kích thước A, B, C, D, E, F, G, H, I, R, S và SW được giữ nguyên theo cách ký hiệu của nhà sản xuất. Khi thiết kế hoặc gia công vị trí lắp, cần đối chiếu bản vẽ kỹ thuật gốc để xác định đúng từng kích thước.

WLL 1,5 tấn là tải trọng làm việc giới hạn được công bố cho model. Không sử dụng con số này như mức tải mặc định cho mọi hướng kéo hoặc cấu hình nâng. Tải trọng áp dụng phải phù hợp với hướng lực, cách bố trí sling, kết cấu lắp và điều kiện vận hành.

3. Đặc điểm thiết kế và cấu tạo

3.1. Cơ cấu xoay 360° và lật 180°

Theo thông tin sản phẩm của YOKE, vòng khuyên nâng dòng 8-231 có khả năng xoay 360° và lật 180°, cho phép định hướng vòng khuyên theo phương kéo dự kiến khi lắp đặt và sử dụng đúng cách.

Trong công việc nâng hạ, hướng kéo có thể thay đổi theo vị trí của móc cẩu, hình dạng vật nâng và cách bố trí sling. Cơ cấu xoay và lật hỗ trợ điều chỉnh vị trí vòng khuyên, giảm sự phụ thuộc vào một hướng treo cố định.

Dù vậy, chuyển động cơ học của vòng khuyên không thay thế việc tính toán tải. Cần kiểm tra bảng tải áp dụng cho từng hướng và cấu hình nâng, đặc biệt khi nâng lệch tâm, nâng nhiều nhánh hoặc thay đổi phương kéo. Không được mặc định WLL 1,5 tấn áp dụng cho tất cả các tình huống.

3.2. Thân bằng thép hợp kim rèn, tôi và ram

Catalogue YOKE mô tả dòng Anchor Point 8-231/8-232 được chế tạo từ thép hợp kim rèn và trải qua quá trình tôi, ram. Nhà sản xuất cũng công bố các thông tin về kiểm tra bộ phận chịu tải và khả năng truy xuất chi tiết.

Vật liệu và quá trình nhiệt luyện là những yếu tố liên quan đến thiết kế sản phẩm. Tuy nhiên, chỉ dựa vào mô tả vật liệu không đủ để kết luận thêm về cấp bền, giới hạn nhiệt độ, khả năng chống ăn mòn hoặc tuổi thọ sử dụng nếu không có dữ liệu xác nhận.

Trong hệ thống nâng hoàn chỉnh, khả năng chịu lực phụ thuộc không chỉ vào vòng khuyên mà còn vào ren, kết cấu nền, phụ kiện kết nối, cách lắp đặt và tình trạng thực tế của thiết bị. Do đó, việc lựa chọn phải dựa trên thông số kỹ thuật và phương án sử dụng tổng thể.

3.3. Kết nối ren hệ mét M14

YOKE 8-231-015 sử dụng ren M14 với bước ren 2,00 mm. Đây là thông số cần được kiểm tra khi thiết kế lỗ lắp và lựa chọn vị trí kết nối.

Trước khi lắp đặt, cần xác nhận:

  • Kích thước ren và bước ren tương thích.

  • Phần ren không bị hư hỏng hoặc nhiễm bẩn gây cản trở lắp đặt.

  • Chiều sâu ăn ren và vật liệu nền phù hợp với thiết kế.

  • Kết cấu nhận ren đủ khả năng tiếp nhận tải theo phương án nâng.

  • Vòng khuyên có đủ khoảng không để chuyển động theo thiết kế.

Không thể kết luận một vị trí lắp đủ an toàn chỉ vì có lỗ ren M14. Độ bền của vật liệu nền, chiều dày chi tiết, chiều sâu ăn ren và đường truyền lực đều cần được đánh giá.

3.4. Mô-men siết 120 Nm

Catalogue chính thức ghi mô-men siết của YOKE 8-231-015 là 120 Nm.

Mô-men siết là thông số lắp đặt, không phải tải trọng nâng. Khi lắp sản phẩm, cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và sử dụng dụng cụ phù hợp để kiểm soát mô-men. Không tự tăng hoặc giảm giá trị theo cảm giác, cũng không lấy thông số của một model khác để thay thế.

Nếu điều kiện lắp đặt khác với cấu hình được hướng dẫn hoặc có yêu cầu đặc biệt từ thiết kế, cần xác minh phương án lắp trước khi đưa sản phẩm vào vận hành.

3.5. Kích thước và khối lượng sản phẩm

Catalogue ghi khối lượng tịnh của model là 0,9 kg. Các kích thước A, B, C, D, E, F, G, H, I, R, S và SW giúp bộ phận thiết kế kiểm tra không gian lắp đặt, khoảng hở chuyển động và sự tương thích với các chi tiết xung quanh.

Khi lắp trên cụm máy hoặc kết cấu công nghiệp, cần đảm bảo vòng khuyên không bị cản bởi thành máy, nắp che, đường ống hoặc các chi tiết liền kề. Đối với thiết kế cần độ chính xác cao, bản vẽ kỹ thuật gốc của nhà sản xuất phải được ưu tiên hơn ảnh minh họa hoặc số liệu từ trang bán hàng trung gian.

4. Kiểm tra chất lượng và thông tin tiêu chuẩn

Catalogue YOKE công bố các đặc điểm kiểm tra và thử nghiệm của dòng Anchor Point. Các thông tin này cần được trình bày đúng phạm vi và không thay thế cho hồ sơ chất lượng cụ thể của từng lô hàng.

  • EN 1677-1: Nhà sản xuất nêu dòng sản phẩm được thử nghiệm theo tiêu chuẩn này.

  • Kiểm tra phát hiện nứt: Các bộ phận chịu tải được mô tả là được kiểm tra bằng phương pháp Magnaflux.

  • Truy xuất chi tiết: Các chi tiết rèn riêng lẻ và bu lông nắp được mô tả là có thể truy xuất đến chứng nhận thử nghiệm.

  • Thử tải kiểm chứng: Catalogue công bố mức thử bằng 2,5 lần WLL.

  • Đánh giá mỏi: Tài liệu dòng sản phẩm nêu 20.000 chu kỳ tại mức 1,5 lần WLL.

  • ASME B30.26: YOKE tuyên bố các điểm nâng của hãng đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu của tiêu chuẩn này.

Đây là các thông tin do nhà sản xuất công bố. Không nên tự diễn giải chúng thành chứng nhận độc lập của bên thứ ba hoặc xác nhận rằng sản phẩm đáp ứng mọi yêu cầu riêng của một dự án.

Nếu hồ sơ mua sắm, nghiệm thu hoặc kiểm định yêu cầu tài liệu cụ thể, cần yêu cầu nhà cung cấp xác minh chứng từ áp dụng cho đúng mã hàng và lô hàng thực tế. Không dùng các mức thử tải được công bố như tải trọng vận hành thường xuyên.

5. Ứng dụng của vòng khuyên nâng YOKE 8-231-015

YOKE 8-231-015 có thể được xem xét cho các công việc cần điểm liên kết nâng bằng ren M14, khi tải trọng, hướng lực, kết cấu lắp và phương án nâng phù hợp với hướng dẫn kỹ thuật.

5.1. Nâng cụm máy và thiết bị công nghiệp

Có thể xem xét sử dụng tại các vị trí treo được thiết kế phù hợp trên máy móc hoặc cụm thiết bị. Trước khi nâng, cần xác định khối lượng, trọng tâm và khả năng chịu lực của phần kết cấu nhận ren.

5.2. Di chuyển khuôn và chi tiết cơ khí

Điểm treo nâng có thể được cân nhắc khi di chuyển khuôn, chi tiết gia công hoặc bộ phận máy nếu vị trí lắp đã được thiết kế và xác nhận khả năng chịu tải. Không tự ý tạo lỗ ren trên chi tiết chưa được đánh giá kỹ thuật.

5.3. Bảo trì và tháo lắp thiết bị

Trong quá trình bảo trì, vòng khuyên có thể là một phần của phương án liên kết với pa lăng hoặc thiết bị nâng phù hợp. Cần kiểm tra không gian thao tác, trọng tâm và khả năng dịch chuyển của cụm thiết bị.

5.4. Kiểm tra thiết bị trước khi nâng

Nhân sự phụ trách có thể đối chiếu mã sản phẩm, thông số ren, WLL và hướng dẫn lắp đặt với hồ sơ công việc. Việc kiểm tra giúp phát hiện sự không tương thích giữa điểm treo, phụ kiện nâng và kết cấu được lắp.

Hình ảnh chỉ minh họa nhóm ứng dụng công nghiệp, không xác nhận rằng mọi cấu hình được mô tả đều phù hợp với model này. Tính phù hợp phải được đánh giá theo phương án nâng và tài liệu kỹ thuật thực tế.

6. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt

Bước 1: Xác định tải trọng và trọng tâm

Xác định khối lượng vật nâng, vị trí trọng tâm, số điểm treo và cách bố trí sling. Đối chiếu với bảng tải áp dụng cho model 8-231-015. Không mặc định tải trọng được chia đều cho tất cả điểm treo nếu chưa có cơ sở tính toán.

Bước 2: Xác nhận hướng tải

Kiểm tra hướng lực và cấu hình nâng dự kiến. Không sử dụng WLL 1,5 tấn như giá trị mặc định cho mọi hướng kéo, đặc biệt khi nâng lệch tâm hoặc dùng nhiều nhánh sling.

Bước 3: Kiểm tra ren và kết cấu nền

Xác nhận ren M14, bước ren 2,00 mm, chiều sâu ăn ren và tình trạng bề mặt lắp. Đánh giá vật liệu nền, chiều dày chi tiết và khả năng tiếp nhận lực của kết cấu theo thiết kế.

Bước 4: Siết theo thông số kỹ thuật

Catalogue ghi mô-men siết 120 Nm. Sử dụng thông số này theo hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất và điều kiện lắp thực tế. Không tự thay đổi giá trị nếu chưa có cơ sở kỹ thuật.

Bước 5: Kiểm tra khả năng chuyển động

Sau khi lắp, kiểm tra vòng khuyên có thể xoay và lật theo thiết kế, không bị cản trở bởi kết cấu xung quanh. Đảm bảo phụ kiện nâng tương thích và nằm đúng vị trí tiếp xúc cho phép.

Bước 6: Kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng

Kiểm tra thân sản phẩm, vòng khuyên, phần ren và các chi tiết liên quan. Nếu phát hiện nứt, biến dạng, hư hỏng ren hoặc nghi ngờ quá tải, cần ngừng sử dụng và chuyển cho người có thẩm quyền kiểm tra.

7. Lưu ý an toàn khi sử dụng

Để sử dụng YOKE 8-231-015 đúng mục đích, cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Không vượt quá WLL áp dụng cho hướng tải và cấu hình nâng thực tế.

  • Không tự suy diễn khả năng chịu tải khi kéo ngang, kéo xiên hoặc nâng nhiều nhánh.

  • Không lắp sản phẩm lên kết cấu nền chưa được xác nhận khả năng chịu lực.

  • Không sử dụng ren sai kích thước hoặc ren có dấu hiệu hư hỏng.

  • Không tự ý hàn sửa, gia công thay đổi cấu tạo hoặc thay thế chi tiết khi chưa được chấp thuận về kỹ thuật.

  • Không sử dụng sản phẩm có dấu hiệu hư hỏng hoặc không xác định được tình trạng an toàn.

  • Không đứng bên dưới tải đang treo; cần kiểm soát khu vực làm việc theo quy trình nâng hạ.

  • Việc lắp đặt, kiểm tra và vận hành phải do người có năng lực thực hiện.

WLL không phải tải trọng phá hủy hoặc tải trọng thử. Các giá trị thử nghiệm trong catalogue không phải mức tải để vận hành thường xuyên. An toàn của hệ thống phụ thuộc vào toàn bộ liên kết, bao gồm điểm treo, ren, kết cấu nền, móc cẩu, sling và phương án nâng.

8. Câu hỏi thường gặp về YOKE 8-231-015

YOKE 8-231-015 có WLL bao nhiêu?

Catalogue YOKE ghi WLL của model là 1,5 tấn. Cần kiểm tra bảng tải tương ứng với hướng lực và cấu hình nâng trước khi sử dụng.

Sản phẩm sử dụng loại ren nào?

Model sử dụng ren hệ mét M14, bước ren 2,00 mm.

Vòng khuyên có xoay 360° và lật 180° không?

Có. Đây là đặc điểm được nhà sản xuất công bố cho dòng Anchor Point 8-231. Tuy nhiên, khả năng chuyển động không có nghĩa WLL giống nhau trong mọi hướng tải.

Mô-men siết của model là bao nhiêu?

Catalogue chính thức ghi mô-men siết 120 Nm. Cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật áp dụng cho đúng model và điều kiện lắp đặt.

Sản phẩm có thông tin tiêu chuẩn không?

Catalogue YOKE nêu EN 1677-1 và ASME B30.26 cùng các thông tin kiểm tra, thử nghiệm của dòng sản phẩm. Nếu dự án yêu cầu chứng từ cụ thể, cần xác minh hồ sơ tương ứng; không tự diễn giải tuyên bố catalogue thành chứng nhận độc lập.

Có thể lắp sản phẩm vào mọi chi tiết có lỗ M14 không?

Không. Ngoài kích thước ren, cần đánh giá chiều sâu ăn ren, vật liệu nền, chiều dày chi tiết và khả năng tiếp nhận tải. Lỗ ren đúng kích thước không tự chứng minh rằng kết cấu đủ an toàn để nâng.

Khi yêu cầu báo giá cần cung cấp thông tin gì?

Nên cung cấp mã YOKE 8-231-015, số lượng, mục đích sử dụng, điều kiện lắp đặt và yêu cầu hồ sơ kỹ thuật. Nếu công việc có yêu cầu riêng về hướng tải hoặc chứng từ chất lượng, hãy nêu rõ để nhà cung cấp đối chiếu.

9. Kết luận

YOKE 8-231-015 là vòng khuyên nâng thuộc dòng Anchor Point của YOKE, sử dụng ren hệ mét M14, bước ren 2,00 mm và có WLL công bố 1,5 tấn. Sản phẩm có khả năng xoay 360°, lật 180°, mô-men siết catalogue 120 Nm và khối lượng tịnh 0,9 kg.

Khi lựa chọn, cần đối chiếu mã hàng, bảng kích thước, hướng tải, mô-men siết và điều kiện lắp đặt. Với ứng dụng nâng hạ quan trọng, nên xác minh tài liệu kỹ thuật của đúng model trước khi đưa vào sử dụng.

TATEKSAFE / SmartMall có thể hỗ trợ tiếp nhận yêu cầu sản phẩm và đối chiếu thông tin kỹ thuật theo mã hàng, phục vụ việc lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu thực tế.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hạng mụcThông số
Thương hiệuYOKE
Dòng sản phẩmAnchor Point
Mã sản phẩm8-231-015
Tải trọng làm việc giới hạn (WLL)1,5 tấn
Kiểu renRen hệ mét
Kích thước renM14
Kích thước E21 mm
Bước ren – Pitch DIN 132,00 mm
Kích thước A50 mm
Kích thước B56 mm
Kích thước C45 mm
Kích thước D17 mm
Kích thước F116 mm
Kích thước G90 mm
Kích thước H36 mm
Kích thước I63 mm
Kích thước R27 mm
Kích thước S10 mm
Kích thước SW22 mm
Mô-men siết theo catalogue120 Nm
Khối lượng tịnh (N.W.)0,9 kg
Khả năng xoay360°
Khả năng lật180°
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây