YOKE Super Point 8-251-014-02 là điểm nâng xoay ren hệ mét, được thiết kế để tạo điểm kết nối giữa kết cấu hoặc thiết bị cần nâng với các phụ kiện nâng hạ tương thích. Sản phẩm thuộc dòng Super Point của YOKE Industrial Corp., có thiết kế thân rèn dạng lục giác, cơ cấu vòng bi hỗ trợ xoay và khớp nâng có khả năng chuyển động trong phạm vi thiết kế.
YOKE Yellow Point YP
YOKE Super Point 8-251-014-02 là điểm nâng xoay ren hệ mét, được thiết kế để tạo điểm kết nối giữa kết cấu hoặc thiết bị cần nâng với các phụ kiện nâng hạ tương thích. Sản phẩm thuộc dòng Super Point của YOKE Industrial Corp., có thiết kế thân rèn dạng lục giác, cơ cấu vòng bi hỗ trợ xoay và khớp nâng có khả năng chuyển động trong phạm vi thiết kế.
Theo catalogue YOKE, mã 8-251-014-02 có cấu hình ren M16, chiều dài ren E = 24 mm, bước ren 2,00 mm và Working Load Limit (WLL) được ghi là 1,4 tấn. Mô-men siết được công bố là 45–130 Nm; khối lượng tịnh là 0,50 kg.
Sản phẩm có thể được xem xét cho các ứng dụng nâng máy móc, khuôn mẫu, đồ gá và cụm thiết bị công nghiệp có vị trí lắp điểm nâng phù hợp. Việc lựa chọn phải căn cứ vào tải trọng thực tế, hướng lực, cấu hình sling, điều kiện lắp ren và bảng tải của nhà sản xuất.
Không nên lựa chọn điểm nâng chỉ theo tải trọng danh nghĩa hoặc kích thước ren. Khả năng chịu tải của toàn bộ hệ thống còn phụ thuộc vào kết cấu mang ren, chiều dài ăn khớp, hướng chịu lực và các phụ kiện kết nối.
| Hạng mục | Thông số catalogue |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Dòng sản phẩm | Super Point |
| Mã sản phẩm | 8-251-014-02 |
| Loại sản phẩm | Điểm nâng xoay có ren hệ mét |
| WLL ghi trong catalogue | 1,4 tấn |
| Kích thước ren | M16 |
| Chiều dài ren E | 24 mm |
| Bước ren DIN 13 | 2,00 mm |
| Kích thước A | 35 mm |
| Kích thước B | 53 mm |
| Kích thước C | 48 mm |
| Kích thước D | 13 mm |
| Kích thước F | 101 mm |
| Kích thước G | 36,5 mm |
| Kích thước H | 20,5 mm |
| Kích thước K | 34 mm |
| Mô-men siết catalogue | 45–130 Nm |
| Khối lượng tịnh | 0,50 kg |
| Khả năng xoay theo mô tả dòng sản phẩm | 360° |
| Khả năng nghiêng theo mô tả dòng sản phẩm | Đến 230° |
Nguồn đối chiếu: catalogue YOKE Super Point, mục ren hệ mét 8-251. <Cite refs={["turn448887search12","turn448887search0"]} />
Lưu ý về kích thước: các ký hiệu A, B, C, D, E, F, G, H và K được giữ theo bản vẽ catalogue. Khi thiết kế vị trí lắp, cần đối chiếu bản vẽ gốc để xác định chính xác từng chiều đo, khoảng không gian chuyển động và điều kiện lắp đặt.
Theo mô tả của YOKE, dòng Super Point sử dụng cơ cấu vòng bi giúp điểm nâng xoay 360°. Cơ cấu này hỗ trợ điều chỉnh hướng liên kết trong phạm vi thiết kế, thay vì giữ vòng nâng ở một hướng cố định.
Trong ứng dụng nâng thiết bị, hướng của móc cẩu hoặc sling có thể thay đổi khi di chuyển, định vị hoặc xoay cụm máy. Cơ cấu xoay có thể giúp điểm kết nối thích ứng với hướng liên kết phù hợp hơn.
Tuy nhiên, khả năng xoay 360° không đồng nghĩa với việc được phép xoay liên tục theo mọi hướng khi chịu tải đầy đủ. Catalogue YOKE lưu ý không xoay liên tục theo hướng 90° ở tải đầy đủ. Người vận hành cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng chính thức và bảng tải áp dụng.
Dòng Super Point được mô tả có khả năng nghiêng đến 230°. Đặc điểm này cho phép khớp nâng thay đổi góc trong phạm vi thiết kế, hỗ trợ các thao tác mà hướng kết nối không cố định.
Cần phân biệt góc chuyển động cơ khí với giới hạn tải trọng. Khả năng nghiêng đến 230° không có nghĩa là mọi góc đều có cùng WLL. Tải cho phép có thể thay đổi theo hướng lực, cấu hình nâng và điều kiện sử dụng. Phải tra bảng tải chính thức trước khi quyết định phương án nâng.
YOKE mô tả dòng Super Point có thân rèn dạng lục giác nhằm hỗ trợ thao tác lắp và tháo. Thiết kế này tạo thuận lợi khi cần siết sản phẩm vào vị trí lắp đặt, nhưng không thay thế yêu cầu sử dụng dụng cụ phù hợp và tuân thủ mô-men siết.
Với mã 8-251-014-02, catalogue ghi mô-men siết 45–130 Nm. Đây là thông số lắp đặt, không phải tải trọng nâng. Cần xác nhận cách áp dụng dải mô-men siết trong tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất và theo điều kiện lắp ghép thực tế.
Theo thông tin chung của dòng Super Point, YOKE công bố sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim rèn, qua xử lý tôi và ram. Thông tin này mô tả dòng sản phẩm; khi nghiệm thu mã cụ thể, cần kiểm tra nhãn và hồ sơ đi kèm.
Không nên tự bổ sung cấp vật liệu, thành phần hóa học hoặc các đặc tính cơ học không được xác nhận trong tài liệu kỹ thuật tương ứng.
YOKE cho biết các bộ phận chịu tải của dòng Super Point được kiểm tra phát hiện nứt bằng phương pháp Magnaflux. Nhà sản xuất cũng mô tả cơ chế truy xuất mã sản phẩm liên kết với hồ sơ thử nghiệm.
Khi nhận hàng, cần kiểm tra mã nhận diện và chứng từ được cung cấp. Thông tin chung của dòng sản phẩm không thay thế cho việc xác minh hồ sơ thực tế của sản phẩm được giao.
Thông số M16 × 24 mm giúp người thiết kế xác định đường kính ren danh nghĩa và chiều dài ren của mã sản phẩm. Bước ren catalogue là 2,00 mm.
Khi lắp đặt, cần kiểm tra đồng thời đường kính ren, bước ren, chiều sâu lỗ, chiều dài ăn khớp và khả năng chịu lực của kết cấu mang ren. Không nên kết luận rằng mọi lỗ ren M16 đều phù hợp với điểm nâng này.
Cơ cấu vòng bi hỗ trợ xoay theo mô tả dòng sản phẩm, tạo điều kiện bố trí liên kết khi hướng móc cẩu hoặc sling thay đổi. Chuyển động phải nằm trong giới hạn được nhà sản xuất cho phép và không gây tải lệch ngoài thiết kế.
Dải mô-men siết 45–130 Nm cung cấp thông số tham chiếu từ catalogue. Người lắp đặt cần xác nhận hướng dẫn và điều kiện áp dụng trước khi thực hiện, không tự thay đổi giá trị theo kinh nghiệm với mã khác.
Khối lượng tịnh trong catalogue hỗ trợ công tác quản lý vật tư, kiểm kê và tính toán khối lượng phụ kiện. Thông số này không được dùng để suy ra tải trọng làm việc hoặc khả năng chịu tải của điểm nâng.
YOKE Super Point 8-251-014-02 có thể được xem xét cho các ứng dụng cần điểm liên kết nâng xoay ren M16, sau khi xác nhận tải trọng, kết cấu lắp đặt và hướng lực phù hợp.
Trong nhà máy, máy móc hoặc cụm thiết bị có thể được thiết kế sẵn vị trí lắp điểm nâng để phục vụ lắp đặt, di chuyển hoặc bảo trì. Trước khi nâng, cần xác định khối lượng tổng, vị trí trọng tâm, số điểm nâng và hướng lực.
Chỉ lắp điểm nâng vào vị trí được thiết kế hoặc được người có chuyên môn xác nhận phù hợp cho công việc nâng. Không tự ý khoan hoặc taro vào thân máy chưa được đánh giá về độ bền.
Khuôn mẫu, đồ gá và cụm cơ khí thường cần được di chuyển giữa các khu vực sản xuất hoặc đưa vào vị trí lắp đặt. Điểm nâng ren có thể tạo vị trí kết nối với thiết bị nâng nếu cấu hình lắp đặt được thiết kế phù hợp.
Cần kiểm tra trọng tâm, hướng kéo, phân bố tải giữa các điểm nâng và khả năng chịu lực của kết cấu. Không chia đều tải cho các điểm nâng theo phép tính đơn giản nếu chưa xác nhận điều kiện phân bố tải.
Trong công đoạn lắp ráp, điểm nâng có thể được sử dụng để kết nối cụm thiết bị với móc cẩu hoặc sling. Người thiết kế cần kiểm tra khoảng không gian cần thiết cho cơ cấu xoay, khả năng tiếp cận khi lắp đặt và sự tương thích của các phụ kiện.
Không để các bộ phận xung quanh cản trở chuyển động hoặc khiến điểm nâng chịu lực theo hướng không được phép.
Khi tháo, thay thế hoặc di chuyển cụm thiết bị, điểm nâng có thể được cân nhắc nếu vị trí lắp và phương án nâng đã được xác nhận. Trước khi sử dụng, cần kiểm tra phần ren, cơ cấu xoay, thân sản phẩm và các dấu hiệu hư hỏng.
Các ứng dụng nêu trên là ví dụ để tham khảo, không phải xác nhận rằng sản phẩm phù hợp với mọi máy móc hoặc mọi phương pháp nâng.
Catalogue YOKE ghi WLL của mã 8-251-014-02 là 1,4 tấn. Khi sử dụng, cần xác định đúng ý nghĩa của thông số và đối chiếu bảng tải theo hướng lực.
WLL là giới hạn tải làm việc được công bố cho điều kiện áp dụng tương ứng. Không nên coi WLL là một giá trị mặc nhiên áp dụng giống nhau cho mọi phương án nâng.
Các yếu tố cần đánh giá gồm:
Một số tài liệu của nhà phân phối có trình bày tải theo các hướng khác nhau cho mã 8-251-014-02. Do đó, nếu công việc yêu cầu nâng nghiêng hoặc sử dụng theo phương ngang, không được tự suy ra tải cho phép từ WLL 1,4 tấn trong bảng kích thước. Cần xác nhận đúng bảng tải theo hướng lực của YOKE trước khi sử dụng. <Cite refs={["turn448887search4","turn448887search5"]} />
Không dùng hệ số thử tải hoặc hệ số thiết kế để nâng vượt giới hạn tải làm việc cho phép.
Kiểm tra mã 8-251-014-02, ren M16, chiều dài ren 24 mm và bước ren 2,00 mm. Không thay thế bằng mã khác chỉ vì hình dạng tương tự hoặc cùng đường kính ren danh nghĩa.
Đảm bảo lỗ ren tương thích và kết cấu mang ren đáp ứng yêu cầu thiết kế. Chiều sâu lỗ, chiều dài ăn khớp và vật liệu nền phải được đánh giá theo tài liệu kỹ thuật. Không suy luận khả năng chịu tải chỉ từ kích thước ren.
Catalogue ghi mô-men siết 45–130 Nm. Cần xác nhận phương pháp và điều kiện áp dụng trong hướng dẫn lắp đặt chính thức trước khi thao tác.
Kiểm tra cơ cấu xoay, khả năng nghiêng và sự tương thích với phụ kiện nâng. Đảm bảo không có hiện tượng mắc kẹt, cản trở hoặc tạo hướng tải không phù hợp.
Quan sát thân sản phẩm, ren và cơ cấu chuyển động. Nếu phát hiện nứt, biến dạng, hư hại ren, mài mòn bất thường hoặc hoạt động không bình thường, ngừng sử dụng và chuyển cho người có chuyên môn đánh giá.
Thiết lập vùng nguy hiểm, không để người đứng dưới tải treo và sử dụng phương án nâng phù hợp. Công việc phải do nhân sự được đào tạo thực hiện theo quy trình an toàn của đơn vị.
Theo thông tin chung do YOKE công bố, dòng Super Point được thử nghiệm theo EN 1677-1 và EN 1677-4. Nhà sản xuất cũng đề cập DGUV GS-OA-15-04 và ASME B30.26, cùng thông tin thử tải ở mức 2,5 lần WLL và thử mỏi 20.000 chu kỳ tại mức 1,5 lần WLL. <Cite refs={["turn448887search0","turn448887search12"]} />
Những thông tin này cần được hiểu theo đúng phạm vi công bố của nhà sản xuất. Hệ số thử tải không phải tải trọng vận hành cho phép, và không được sử dụng để suy ra tải nâng cao hơn mức WLL.
Khi nghiệm thu, cần kiểm tra nhãn, mã truy xuất và hồ sơ thực tế để xác nhận tài liệu được cung cấp áp dụng cho sản phẩm cụ thể. Không nên khẳng định một chứng nhận riêng cho từng chiếc hàng nếu chưa có tài liệu xác nhận tương ứng.
| Mã sản phẩm | Ren | Chiều dài ren E | Bước ren | WLL trong catalogue |
|---|---|---|---|---|
| 8-251-014-01 | M16 | 20 mm | 2,00 mm | 1,4 tấn |
| 8-251-014-02 | M16 | 24 mm | 2,00 mm | 1,4 tấn |
| 8-251-014-03 | M16 | 30 mm | 2,00 mm | 1,4 tấn |
| 8-251-014-04 | M20 | 30 mm | 2,50 mm | 1,7 tấn |
| 8-251-014-05 | M24 | 30 mm | 3,00 mm | 1,7 tấn |
Bảng trên giúp phân biệt cấu hình ren và chiều dài ren. Các mã không nên được thay thế trực tiếp nếu chưa kiểm tra lỗ lắp, chiều dài ăn khớp, kết cấu mang ren và bảng tải theo hướng lực.
Catalogue YOKE ghi WLL 1,4 tấn cho mã này. Tải cho phép trong ứng dụng thực tế cần được xác định theo đúng bảng tải và hướng lực của nhà sản xuất.
Sản phẩm sử dụng ren hệ mét M16, chiều dài ren E = 24 mm và bước ren 2,00 mm.
Dải mô-men siết catalogue là 45–130 Nm. Cần xác nhận điều kiện áp dụng trong hướng dẫn lắp đặt chính thức.
Có. Dòng Super Point được mô tả có cơ cấu vòng bi hỗ trợ xoay 360° và khả năng nghiêng đến 230°. Các giới hạn chuyển động khi chịu tải phải tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không nên mặc nhiên áp dụng như vậy. Cần kiểm tra bảng tải tương ứng với hướng lực và cấu hình nâng. Nếu không có dữ liệu xác nhận, hãy yêu cầu nhà sản xuất hoặc đơn vị kỹ thuật có thẩm quyền làm rõ trước khi sử dụng.
Không. Ngoài đường kính và bước ren, cần kiểm tra chiều sâu lỗ, chiều dài ăn khớp, độ bền kết cấu và điều kiện lắp đặt.
YOKE Super Point 8-251-014-02 là điểm nâng xoay ren M16, chiều dài ren 24 mm, bước ren 2,00 mm, WLL ghi trong catalogue 1,4 tấn, mô-men siết 45–130 Nm và khối lượng tịnh 0,50 kg.
Sản phẩm có cơ cấu xoay theo mô tả của dòng Super Point, phù hợp để xem xét trong các ứng dụng nâng thiết bị và cụm cơ khí khi điều kiện lắp đặt được xác nhận. Trước khi sử dụng, cần đối chiếu đúng mã, kiểm tra kết cấu mang ren và xác định tải cho phép theo hướng lực thực tế.
Liên hệ SmartMall/TATEKSAFE để yêu cầu thông tin kỹ thuật, xác nhận mã sản phẩm và tư vấn lựa chọn điểm nâng phù hợp với ứng dụng.
| Hạng mục | Thông số catalogue |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Dòng sản phẩm | Super Point |
| Mã sản phẩm | 8-251-014-02 |
| Loại sản phẩm | Điểm nâng xoay có ren hệ mét |
| WLL ghi trong catalogue | 1,4 tấn |
| Kích thước ren | M16 |
| Chiều dài ren E | 24 mm |
| Bước ren DIN 13 | 2,00 mm |
| Kích thước A | 35 mm |
| Kích thước B | 53 mm |
| Kích thước C | 48 mm |
| Kích thước D | 13 mm |
| Kích thước F | 101 mm |
| Kích thước G | 36,5 mm |
| Kích thước H | 20,5 mm |
| Kích thước K | 34 mm |
| Mô-men siết catalogue | 45–130 Nm |
| Khối lượng tịnh | 0,50 kg |
| Khả năng xoay theo mô tả dòng sản phẩm | 360° |
| Khả năng nghiêng theo mô tả dòng sản phẩm | Đến 230° |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá