YOKE Super Point 8-251-007-03 là vòng khuyên nâng xoay có WLL công bố 0,7 tấn, ren M12, chiều dài ren 25 mm và bước ren 1,75 mm. Dòng Super Point được giới thiệu với cơ cấu xoay 360°, khả năng nghiêng đến 230° và thân thép hợp kim rèn.
YOKE Yellow Point YP
YOKE Super Point 8-251-007-03 là vòng khuyên nâng xoay dùng ren hệ mét, được thiết kế để tạo điểm kết nối giữa tải cần nâng và các phụ kiện trong hệ thống nâng hạ. Sản phẩm thuộc dòng Super Point của YOKE Industrial Corp., có cơ cấu ổ bi hỗ trợ xoay và điều chỉnh hướng vòng nâng theo cấu hình nâng.
Theo catalogue YOKE, mã 8-251-007-03 có giới hạn tải làm việc WLL 0,7 tấn, ren M12, chiều dài ren E 25 mm và bước ren 1,75 mm. Mô-men siết được công bố trong khoảng 15–40 Nm, khối lượng tịnh 0,4 kg.
Dòng Super Point được nhà sản xuất mô tả có khả năng xoay 360° và nghiêng đến 230°. Cấu tạo dòng sản phẩm sử dụng thép hợp kim rèn, qua xử lý tôi và ram. Thân lục giác giúp thao tác lắp đặt, tháo rời; cơ cấu ổ bi hỗ trợ chuyển động xoay trong ứng dụng nâng hạ phù hợp.
Sản phẩm có thể được xem xét trong các hệ thống nâng chi tiết máy, khuôn, đồ gá và thiết bị công nghiệp khi thiết kế điểm nâng tương thích. Việc lựa chọn phải dựa trên WLL, hướng tải, kết cấu lắp ren, phương án nâng và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Dòng sản phẩm | Super Point |
| Mã sản phẩm | 8-251-007-03 |
| Loại sản phẩm | Vòng khuyên nâng xoay |
| Giới hạn tải làm việc (WLL) | 0,7 tấn |
| Kích thước ren | M12 |
| Chiều dài ren E | 25 mm |
| Bước ren | 1,75 mm |
| Kích thước G | 36,5 mm |
| Kích thước C | 48 mm |
| Kích thước K | 34 mm |
| Kích thước H | 20,5 mm |
| Kích thước F | 101 mm |
| Kích thước D | 13 mm |
| Kích thước B | 53 mm |
| Kích thước A | 35 mm |
| Mô-men siết theo catalogue | 15–40 Nm |
| Khối lượng tịnh | 0,4 kg |
Lưu ý về bảng thông số: Các ký hiệu A, B, C, D, E, F, G, H, K và M được giữ theo cách thể hiện trong catalogue. Khi thiết kế lỗ ren hoặc kiểm tra khoảng hở lắp đặt, cần đối chiếu bản vẽ kỹ thuật chính thức của đúng mã sản phẩm.
Nguồn dữ liệu chính: YOKE General Catalog No. 8-2026.
Theo trang giới thiệu chính thức của YOKE, dòng Super Point có khả năng xoay 360° nhờ cơ cấu ổ bi và nghiêng đến 230°. Các chuyển động này hỗ trợ việc định hướng vòng nâng theo hướng tiếp cận của móc hoặc sling trong những ứng dụng phù hợp.
Đối với chi tiết máy hoặc cụm thiết bị có điểm nâng ren, hướng của lực có thể thay đổi trong quá trình nâng, xoay hoặc định vị. Cơ cấu xoay giúp vòng nâng có khả năng thích ứng với hướng liên kết, nhưng không loại bỏ yêu cầu kiểm tra hướng tải và giới hạn WLL.
Không nên mặc định rằng tải trọng cho phép giống nhau ở mọi góc kéo. Khi sử dụng, phải tham khảo bảng tải theo hướng lực và cấu hình sling do nhà sản xuất cung cấp cho đúng dòng sản phẩm.
Tài liệu giới thiệu dòng Super Point mô tả vật liệu là thép hợp kim rèn, được tôi và ram. Đây là thông tin mô tả ở cấp dòng sản phẩm; nếu hợp đồng yêu cầu xác nhận mác thép, hồ sơ vật liệu hoặc truy xuất từng lô, cần kiểm tra tài liệu thực tế đi kèm hàng.
Không nên tự suy ra giới hạn bền, khả năng chống ăn mòn hoặc tuổi thọ sử dụng từ mô tả vật liệu chung khi chưa có dữ liệu tương ứng.
Thiết kế thân lục giác được giới thiệu là hỗ trợ việc lắp và tháo vòng nâng. Trong quá trình lắp đặt, cần sử dụng dụng cụ phù hợp và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không tự gia công lại thân, thay đổi kết cấu hoặc bổ sung chi tiết không được phê duyệt. Các thao tác làm biến đổi hình dạng hoặc bề mặt chịu lực có thể ảnh hưởng đến tính phù hợp của thiết bị.
Mã 8-251-007-03 sử dụng ren M12, bước ren 1,75 mm và chiều dài ren E 25 mm theo catalogue YOKE.
Khi lựa chọn, không chỉ kiểm tra đường kính danh nghĩa. Cần đánh giá độ tương thích của bước ren, chiều sâu ăn ren, vật liệu nền và khả năng chịu tải của kết cấu lắp. Ren đúng kích thước nhưng lắp vào vật liệu không phù hợp hoặc có chiều sâu ăn ren không đủ vẫn có thể tạo ra mối nối không an toàn.
Chiều dài ren E 25 mm là thông số của phần ren theo cách ký hiệu trong catalogue; không nên mặc định đây cũng chính là chiều sâu ăn ren cần thiết của mọi ứng dụng.
WLL (Working Load Limit) là giới hạn tải làm việc do nhà sản xuất công bố trong các điều kiện áp dụng quy định.
Với YOKE 8-251-007-03, catalogue ghi WLL là 0,7 tấn. Đây là thông số nhận diện quan trọng, nhưng không có nghĩa thiết bị luôn được phép nâng tải 0,7 tấn trong mọi phương tải và cấu hình sling.
Trước khi sử dụng, cần xem xét:
Không được lấy hệ số thiết kế, tải thử hoặc kết quả thử mỏi để tự tính thành tải làm việc cho phép. Những thông số này có mục đích khác với WLL.
Nếu ứng dụng yêu cầu nâng theo phương ngang, kéo xiên, nâng bằng nhiều nhánh hoặc xoay tải trong quá trình nâng, cần tra bảng tải theo hướng lực của nhà sản xuất thay vì chỉ dựa vào giá trị WLL chung.
Vòng khuyên nâng xoay có thể được cân nhắc làm điểm kết nối khi nâng hoặc định vị chi tiết máy có kết cấu lắp ren phù hợp. Trước khi sử dụng cần xác định khối lượng, trọng tâm, vị trí điểm nâng và hướng tải dự kiến.
Trong hoạt động sản xuất, khuôn và đồ gá có thể cần được nâng để bảo trì, thay đổi vị trí hoặc đưa vào máy. Việc lựa chọn vòng nâng phải căn cứ vào khối lượng và thiết kế cụ thể của chi tiết, không chỉ dựa trên kích thước vòng nâng.
Đối với cụm thiết bị được thiết kế sẵn điểm nâng, vòng khuyên nâng xoay có thể được xem xét để kết nối với hệ thống nâng hạ tương thích. Khả năng chịu tải của toàn bộ cụm liên kết phải được đánh giá, bao gồm cả ren, kết cấu đỡ và phụ kiện đi kèm.
Trong một số quy trình bảo trì, thiết bị cần được nâng ra khỏi vị trí lắp đặt để kiểm tra hoặc thay thế. Trước khi thực hiện phải có phương án nâng phù hợp, xác định tải trọng, kiểm tra điểm nâng và bảo đảm mọi thành phần trong hệ thống đều đáp ứng yêu cầu.
Các tình huống trên là ứng dụng tham khảo của nhóm vòng khuyên nâng xoay, không phải xác nhận rằng mã 8-251-007-03 phù hợp với mọi thiết bị hoặc mọi phương nâng.
Đối chiếu nhãn sản phẩm, mã 8-251-007-03 và tài liệu đi kèm. Không lựa chọn chỉ theo hình dáng vì những mã gần nhau có thể khác về chiều dài ren và tải trọng công bố.
Đối chiếu ren M12, bước ren 1,75 mm và chiều dài ren E 25 mm với bản vẽ của chi tiết cần lắp. Kiểm tra tình trạng lỗ ren, vật liệu nền, chiều sâu ăn ren và khả năng chịu lực của kết cấu đỡ.
Nếu không có dữ liệu đủ để xác nhận khả năng chịu tải của mối nối, cần yêu cầu đánh giá kỹ thuật trước khi sử dụng.
Catalogue công bố mô-men siết 15–40 Nm cho mã này. Cần áp dụng đúng hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất và không tự suy ra mô-men siết phù hợp từ kích thước ren đơn thuần.
Không sử dụng mô-men siết của mã này cho một mã khác nếu chưa xác minh thông số.
Kiểm tra hướng tác dụng lực, góc sling, trọng tâm và cách bố trí các điểm nâng. Không mặc định WLL 0,7 tấn được áp dụng như nhau trong mọi cấu hình nâng.
Kiểm tra trực quan vòng nâng, ren, thân và cơ cấu xoay. Không sử dụng nếu phát hiện dấu hiệu nứt, biến dạng, hư hỏng ren hoặc hoạt động bất thường của cơ cấu.
Thực hiện kiểm tra định kỳ theo quy trình của đơn vị sử dụng và hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu có nghi ngờ về tình trạng thiết bị, cần dừng sử dụng cho đến khi được đánh giá.
Trang sản phẩm chính thức của YOKE giới thiệu các thông tin sau đối với dòng Super Point:
Các thông tin trên không thay thế hồ sơ của lô hàng thực tế. Nếu yêu cầu mua hàng bao gồm chứng từ thử nghiệm, chứng nhận hoặc tài liệu truy xuất, cần xác minh phạm vi áp dụng và hồ sơ đi kèm đúng mã hàng. Không nên khẳng định một sản phẩm cụ thể có đầy đủ mọi chứng từ chỉ từ mô tả chung của dòng sản phẩm.
Catalogue YOKE ghi thông số của mã 8-251-007-03 là:
Tuy nhiên, một số nguồn dữ liệu bên thứ ba có cách thể hiện kích thước ren không khớp với catalogue. Ví dụ, dữ liệu trên TraceParts ghi M10 cho mã 8-251-007-03, trong khi catalogue chính thức YOKE ghi M12. Vì vậy, khi lập nội dung sản phẩm, đặt hàng hoặc kiểm tra tương thích, nên ưu tiên catalogue chính thức và xác minh lại mã hàng, bản vẽ hoặc nhãn sản phẩm thực tế.
Ngoài ra, một số nhà bán hàng công bố tải theo các hướng lực khác nhau. Các giá trị này không nên được tự động đưa vào bảng thông số chính của trang sản phẩm nếu chưa xác nhận chúng áp dụng đúng mã, phiên bản catalogue và điều kiện tải.
Catalogue YOKE công bố WLL là 0,7 tấn. Tải cho phép trong ứng dụng thực tế còn phụ thuộc hướng tải, cấu hình nâng, điều kiện lắp đặt và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Theo catalogue chính thức, mã 8-251-007-03 sử dụng ren M12, bước ren 1,75 mm và chiều dài ren E 25 mm.
Catalogue ghi khoảng mô-men siết 15–40 Nm. Việc lắp đặt phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất cho đúng mã hàng.
Theo trang giới thiệu chính thức của dòng Super Point, sản phẩm có cơ cấu ổ bi cho phép xoay 360° và nghiêng đến 230°. Các chuyển động này không có nghĩa rằng WLL giống nhau trong mọi hướng tải.
Không. Ngoài kích thước và bước ren, cần kiểm tra chiều sâu ăn ren, vật liệu nền, độ bền kết cấu và hướng tải. Việc cùng có ren M12 không tự bảo đảm mối nối đủ an toàn.
Không nên mặc định như vậy. Cần kiểm tra bảng tải theo hướng lực và cấu hình sling trong tài liệu của nhà sản xuất trước khi nâng.
Nên xác minh mã 8-251-007-03, ren M12, chiều dài ren 25 mm, WLL 0,7 tấn, mô-men siết, bản vẽ kỹ thuật và hồ sơ truy xuất cần thiết. Nếu hồ sơ mua hàng yêu cầu chứng từ cụ thể, cần xác nhận với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.
YOKE Super Point 8-251-007-03 là vòng khuyên nâng xoay có WLL công bố 0,7 tấn, ren M12, chiều dài ren 25 mm và bước ren 1,75 mm. Dòng Super Point được giới thiệu với cơ cấu xoay 360°, khả năng nghiêng đến 230° và thân thép hợp kim rèn theo mô tả của nhà sản xuất.
Điểm cần chú ý khi lựa chọn mã này là phải đối chiếu đúng thông số ren, chiều dài ren, hướng tải và khả năng chịu lực của kết cấu lắp. Không dùng thông số của mã gần giống hoặc dữ liệu bên thứ ba chưa xác minh để thay thế catalogue chính thức.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | YOKE |
| Dòng sản phẩm | Super Point |
| Mã sản phẩm | 8-251-007-03 |
| Loại sản phẩm | Vòng khuyên nâng xoay |
| Giới hạn tải làm việc (WLL) | 0,7 tấn |
| Kích thước ren | M12 |
| Chiều dài ren E | 25 mm |
| Bước ren | 1,75 mm |
| Kích thước G | 36,5 mm |
| Kích thước C | 48 mm |
| Kích thước K | 34 mm |
| Kích thước H | 20,5 mm |
| Kích thước F | 101 mm |
| Kích thước D | 13 mm |
| Kích thước B | 53 mm |
| Kích thước A | 35 mm |
| Mô-men siết theo catalogue | 15–40 Nm |
| Khối lượng tịnh | 0,4 kg |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá