Bu lông tai cẩu xoay 360° YOKE 8-291KL là dòng điểm nâng tải sử dụng bu lông dài, ren hệ mét, được thiết kế để lắp vào lỗ ren trên kết cấu hoặc thiết bị cần nâng.
YOKE Yellow Point YP
Bu lông tai cẩu xoay 360° YOKE 8-291KL là dòng điểm nâng tải sử dụng bu lông dài, ren hệ mét, được thiết kế để lắp vào lỗ ren trên kết cấu hoặc thiết bị cần nâng. Sản phẩm có khả năng xoay theo hướng của tải, hỗ trợ bố trí sling trong các phương án nâng hạ công nghiệp. Phiên bản Digital Key Eye Point, Long Bolt được giới thiệu trong catalogue YOKE với chip điện tử tích hợp, phục vụ nhận dạng và truy xuất thông tin sản phẩm.
TATEKSAFE cung cấp giải pháp tư vấn lựa chọn thiết bị nâng hạ công nghiệp, hỗ trợ khách hàng đối chiếu mã sản phẩm, tải trọng làm việc, kích thước ren và điều kiện lắp đặt theo yêu cầu thực tế.
Trong hoạt động nâng hạ máy móc, khuôn mẫu, thiết bị công nghiệp và kết cấu cơ khí, điểm nâng là bộ phận liên kết quan trọng giữa vật cần nâng và hệ thống cẩu. Việc lựa chọn sai điểm nâng, lắp đặt không đúng hoặc sử dụng vượt giới hạn tải có thể gây mất an toàn nghiêm trọng.
YOKE 8-291KL thuộc nhóm điểm nâng có bu lông dài, được thiết kế để bắt ren trực tiếp vào vị trí lắp đặt phù hợp. Thân mắt nâng có khả năng xoay 360°, giúp người vận hành điều chỉnh hướng của điểm liên kết theo phương kéo trong phạm vi thiết kế của nhà sản xuất.
Phiên bản trong catalogue mang tên Digital Key Eye Point, Long Bolt – Metric Thread, với các đặc điểm nổi bật:
Kết cấu sử dụng thép hợp kim được tôi và ram nhiệt.
Thiết kế mắt nâng có khả năng xoay 360° theo hướng tải.
Bu lông sử dụng ren hệ mét.
Chip điện tử tích hợp để hỗ trợ nhận dạng và truy xuất nguồn gốc.
Các bộ phận chịu tải được kiểm tra nứt bằng phương pháp magnaflux theo thông tin catalogue.
Được thử tải chứng minh ở mức 2,5 lần WLL theo tài liệu nhà sản xuất.
Được đánh giá độ bền mỏi đến 20.000 chu kỳ ở mức 1,5 lần WLL theo catalogue.
Thiết kế lắp đặt bằng lỗ ren phù hợp, không yêu cầu một cụm gá lắp phức tạp riêng biệt nếu kết cấu đáp ứng điều kiện của nhà sản xuất.
Các đặc điểm này giúp dòng sản phẩm phù hợp để xem xét trong những ứng dụng nâng hạ cần điểm liên kết chắc chắn, khả năng điều chỉnh hướng và quản lý thiết bị theo mã nhận dạng.
Điểm nâng được thiết kế để xoay theo hướng của tải trong phạm vi vận hành được nhà sản xuất quy định. Đặc điểm này hỗ trợ việc bố trí dây cáp, sling hoặc các phụ kiện nâng hạ khi hướng kéo thay đổi.
Trong thực tế, hướng tải có thể thay đổi do hình dạng vật nâng, vị trí móc cẩu hoặc cách bố trí các nhánh sling. Một điểm nâng có khả năng xoay giúp giảm tình trạng phải cố định hướng mắt nâng theo một phương duy nhất.
Tuy nhiên, khả năng xoay 360° không đồng nghĩa với việc có thể chịu tải theo mọi góc hoặc mọi phương kéo mà không giảm tải. Người sử dụng cần xác định phương nâng, góc nghiêng của sling, số nhánh chịu lực và các giới hạn ghi trong tài liệu kỹ thuật của đúng mã hàng.
Phiên bản 8-291KL được giới thiệu với cấu hình bu lông dài. Chiều dài bu lông là thông số cần đặc biệt quan tâm khi lựa chọn điểm nâng.
Để lắp đặt đúng, cần đối chiếu ít nhất các yếu tố sau:
Đường kính ren danh nghĩa, chẳng hạn M10, M12, M16, M20, M24, M30 hoặc M36 tùy mã.
Bước ren theo catalogue.
Chiều dài bu lông và chiều sâu lỗ ren hữu dụng.
Độ dày của bộ phận được lắp.
Đặc tính vật liệu và khả năng chịu lực của kết cấu nền.
Yêu cầu về mô-men siết và bề mặt tiếp xúc.
Không nên chỉ căn cứ vào đường kính ren để đánh giá khả năng chịu tải. Điểm nâng chỉ phát huy đúng khả năng khi cả thiết bị, mối ghép ren và kết cấu nền đều đáp ứng yêu cầu thiết kế.
Theo thông tin catalogue, sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim và trải qua quá trình tôi, ram nhiệt. Quá trình xử lý nhiệt góp phần tạo ra các đặc tính cơ học cần thiết cho chi tiết chịu tải.
Khả năng chịu lực thực tế vẫn phụ thuộc vào mã sản phẩm, điều kiện sử dụng, trạng thái ren, chất lượng bề mặt lắp đặt và việc tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không nên tự suy diễn cấp bền, thành phần hợp kim hoặc giới hạn nhiệt độ làm việc nếu chưa có tài liệu kỹ thuật chính thức xác nhận.
Catalogue mô tả phiên bản Digital Key Eye Point có chip điện tử tích hợp, đi kèm thông tin chứng nhận phục vụ truy xuất nguồn gốc theo chương trình của nhà sản xuất.
Trong quản lý thiết bị nâng hạ, nhận dạng từng sản phẩm có thể hỗ trợ việc kiểm kê, đối chiếu hồ sơ thử nghiệm và quản lý lịch sử kiểm tra. Đây là lợi thế đáng quan tâm đối với doanh nghiệp sử dụng nhiều điểm nâng trên dây chuyền sản xuất, nhà máy hoặc hệ thống bảo trì.
Tuy nhiên, chip điện tử không thay thế việc kiểm tra trực quan, đánh giá tình trạng ren, kiểm tra hư hỏng hoặc các thủ tục kiểm định cần thiết theo quy định áp dụng.
Catalogue cung cấp nhiều cấu hình thuộc dòng 8-291KL. Các mã khác nhau có WLL, kích thước ren và chiều dài bu lông khác nhau.
Thông số | Nội dung |
| Thương hiệu | YOKE |
| Tên sản phẩm | Digital Key Eye Point, Long Bolt |
| Dòng sản phẩm | 8-291KL |
| Loại thiết bị | Điểm nâng tải có mắt nâng xoay |
| Góc xoay | 360° theo thông tin catalogue |
| Vật liệu | Thép hợp kim, tôi và ram |
| Kiểu ren | Ren hệ mét |
| Dải WLL thể hiện trong bảng | 0,40–7,00 tấn |
| Chip điện tử | Có, theo mô tả phiên bản Digital |
| Kiểm tra nứt | Catalogue nêu phương pháp magnaflux cho các bộ phận chịu tải |
| Thử tải chứng minh | Catalogue nêu mức 2,5 lần WLL |
| Đánh giá độ bền mỏi | Catalogue nêu 20.000 chu kỳ ở mức 1,5 lần WLL |
| Đơn vị cung cấp | TATEKSAFE – Tân Thế Kim |
Lưu ý: Dải tải trên là dải giá trị trong bảng catalogue được cung cấp, không phải WLL áp dụng chung cho mọi mã. Mã hàng cụ thể và chứng từ đi kèm phải được xác nhận trước khi đặt hàng.
Mã sản phẩm | WLL (tấn) | Ren | Chiều dài bu lông E (mm) | Bước ren (mm) | Mô-men siết (Nm) | Khối lượng (kg) |
| 8-291K-004/78L | 0,40 | M10 | 70 | 1,50 | 10 | 0,2 |
| 8-291K-007/159L | 0,75 | M12 | 150 | 1,75 | 10 | 0,3 |
| 8-291K-015/130L | 1,50 | M16 | 120 | 2,00 | 30 | 0,6 |
| 8-291K-023/171L | 2,30 | M20 | 160 | 2,50 | 70 | 0,9 |
| 8-291K-032/152L | 3,20 | M24 | 140 | 3,00 | 150 | 1,5 |
| 8-291K-045/206L | 4,50 | M30 | 190 | 3,50 | 350 | 2,9 |
| 8-291K-070/259L | 7,00 | M36 | 240 | 4,00 | 410 | 5,2 |
Nguồn: bảng thông số catalogue YOKE, trang 32. E là kích thước chiều dài bu lông theo bản vẽ catalogue; cần đối chiếu bản vẽ gốc trước khi dùng làm kích thước lắp đặt.
Catalogue YOKE trang 33 cung cấp giới hạn tải làm việc theo số nhánh cáp/xích và góc nâng. Các giá trị dưới đây là WLL tính bằng tấn, theo đúng thứ tự cột của catalogue.
Mã sản phẩm | 1 nhánh, 0° | 2 nhánh, 0° | 1 nhánh, 90° | 2 nhánh, 90° | 2 nhánh, 0–45° | 2 nhánh, 45–60° | 2 nhánh, không đối xứng |
| 8-291K-004/78L | 1 | 2 | 0,40 | 0,8 | 0,56 | 0,40 | 0,40 |
| 8-291K-007/159L | 2 | 4 | 0,75 | 1,5 | 1,05 | 0,75 | 0,75 |
| 8-291K-015/130L | 4 | 8 | 1,50 | 3,0 | 2,10 | 1,50 | 1,50 |
| 8-291K-023/171L | 6 | 12 | 2,30 | 4,6 | 3,20 | 2,30 | 2,30 |
| 8-291K-032/152L | 8 | 16 | 3,20 | 6,4 | 4,50 | 3,20 | 3,20 |
| 8-291K-045/206L | 12 | 24 | 4,50 | 9,0 | 6,30 | 4,50 | 4,50 |
| 8-291K-070/259L | 16 | 32 | 7,00 | 14,0 | 9,80 | 7,00 | 7,00 |
Điểm nâng ren có thể được sử dụng tại các vị trí lắp đặt được thiết kế sẵn trên máy móc, cụm thiết bị hoặc kết cấu cơ khí. Khả năng xoay hỗ trợ định hướng dây treo khi nâng, di chuyển hoặc đặt máy vào vị trí.
Trong nhà máy cơ khí, khuôn mẫu và đồ gá thường cần được nâng để bảo trì, thay đổi cấu hình hoặc chuyển vị trí. Điểm nâng ren dài có thể được xem xét khi chiều sâu lắp đặt và kết cấu khuôn phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất.
Trong quá trình chế tạo và lắp ráp, điểm nâng có thể tạo vị trí kết nối giữa kết cấu và phụ kiện nâng. Cần kiểm tra khả năng chịu lực của vật liệu nền, độ bền mối ghép và phương truyền lực trước khi đưa vào sử dụng.
Khả năng nhận dạng sản phẩm hỗ trợ quản lý thiết bị nâng trong các chương trình bảo trì. Doanh nghiệp có thể xây dựng quy trình ghi nhận mã hàng, vị trí lắp đặt, hồ sơ kỹ thuật và lịch sử kiểm tra theo hệ thống quản lý nội bộ.
Các ứng dụng trên chỉ là nhóm tình huống tham khảo. Tính phù hợp của sản phẩm cần được xác nhận theo cấu hình cụ thể và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Xác định khối lượng vật nâng, vị trí trọng tâm và phương án nâng. Không chọn điểm nâng chỉ dựa trên khối lượng tổng của vật nếu chưa đánh giá cách phân bố tải lên từng điểm.
Góc giữa các nhánh sling ảnh hưởng đến lực tác dụng lên từng điểm nâng. Cần sử dụng đúng bảng tải tương ứng với số nhánh, góc nâng và cấu hình đối xứng hoặc không đối xứng được nhà sản xuất quy định.
Kiểm tra đường kính, bước ren, chiều dài bu lông và chiều sâu lỗ ren hữu dụng. Không tự ý thay đổi bu lông hoặc các chi tiết chịu lực nếu chưa có sự chấp thuận của nhà sản xuất.
Vật liệu, chiều dày và độ bền của chi tiết được lắp điểm nâng phải phù hợp với tải trọng dự kiến. Lỗ ren không đủ chiều sâu, ren hỏng hoặc kết cấu nền yếu đều có thể làm giảm độ an toàn của hệ thống.
Đối chiếu mã sản phẩm, thông số kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt và hồ sơ thử nghiệm. Với phiên bản có chip điện tử, cần xác nhận phương thức đọc và truy xuất dữ liệu nếu chức năng này là yêu cầu của doanh nghiệp.
Không vượt quá WLL được công bố cho đúng mã sản phẩm và phương nâng.
Không sử dụng điểm nâng có dấu hiệu nứt, biến dạng, ăn mòn nghiêm trọng hoặc hư hỏng ren.
Không sử dụng bu lông sai bước ren, sai chiều dài hoặc không đúng chủng loại.
Tuân thủ mô-men siết theo tài liệu chính thức; không dùng giá trị của mã khác để thay thế.
Đảm bảo điểm nâng được lắp đúng và có đủ bề mặt tiếp xúc theo hướng dẫn.
Đánh giá lực tác dụng khi nâng lệch tâm, tải động hoặc tải có khả năng dịch chuyển.
Không đứng hoặc đi lại dưới vật đang được treo nâng.
Thực hiện kiểm tra trước khi sử dụng và kiểm tra định kỳ theo quy trình an toàn của đơn vị vận hành.
Thông tin về thử tải và độ bền mỏi trong catalogue không có nghĩa sản phẩm được miễn kiểm tra trong quá trình sử dụng. Việc lựa chọn, lắp đặt và vận hành phải được thực hiện bởi người có năng lực phù hợp.
Các điểm nâng cùng dòng có thể có hình dạng tương tự nhưng khác nhau về ren, chiều dài bu lông, WLL và mô-men siết. Chọn nhầm mã có thể khiến thiết bị không tương thích với lỗ ren hoặc không đáp ứng phương án nâng.
Khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp mã YOKE cụ thể, số lượng, tải trọng nâng dự kiến, điều kiện lắp đặt và yêu cầu về chứng từ. Các dữ liệu này giúp đơn vị cung cấp đối chiếu đúng cấu hình, hạn chế nhầm lẫn giữa các phiên bản.
TATEKSAFE – Tân Thế Kim hỗ trợ doanh nghiệp xác định cấu hình điểm nâng theo mã hàng, kích thước ren, chiều dài bu lông và nhu cầu sử dụng trong hệ thống nâng hạ công nghiệp.
Để được tư vấn, khách hàng nên chuẩn bị:
Mã sản phẩm YOKE cần mua.
Số lượng dự kiến.
Khối lượng và hình dạng vật nâng.
Sơ đồ bố trí điểm nâng hoặc hình ảnh vị trí lắp đặt.
Yêu cầu về chứng chỉ, truy xuất nguồn gốc và hồ sơ kỹ thuật.
Liên hệ TATEKSAFE để xác nhận mã hàng, thông số và báo giá theo nhu cầu thực tế. Trước khi sử dụng, hãy đối chiếu tài liệu kỹ thuật chính thức của YOKE và phương án nâng được phê duyệt.
YOKE 8-291KL có xoay 360° không?
Có. Catalogue mô tả sản phẩm có thể xoay 360° theo hướng tải. Tuy nhiên, khả năng chịu tải phải được xác định theo phương nâng và điều kiện sử dụng quy định.
Sản phẩm sử dụng loại ren nào?
Dòng sản phẩm trong catalogue sử dụng ren hệ mét. Đường kính và bước ren khác nhau tùy mã hàng.
Chip điện tử có tác dụng gì?
Chip hỗ trợ nhận dạng và truy xuất nguồn gốc theo hệ thống của nhà sản xuất. Chức năng thực tế và cách đọc dữ liệu cần được xác nhận theo phiên bản cung cấp.
Có thể dùng WLL danh nghĩa để nâng theo mọi góc không?
Không. Phải sử dụng bảng tải phù hợp với số nhánh sling, góc nâng, hướng tải và cấu hình lắp đặt. Không được suy ra tải trọng cho phép ở một góc từ giá trị ở góc khác.
TATEKSAFE có thể tư vấn chọn mã không?
Có thể hỗ trợ đối chiếu mã hàng và thông số dựa trên dữ liệu tải trọng, ren, chiều dài bu lông và phương án nâng do khách hàng cung cấp. Việc phê duyệt phương án nâng phải do người có chuyên môn chịu trách nhiệm.
Thông số | Nội dung |
| Thương hiệu | YOKE |
| Tên sản phẩm | Digital Key Eye Point, Long Bolt |
| Dòng sản phẩm | 8-291KL |
| Loại thiết bị | Điểm nâng tải có mắt nâng xoay |
| Góc xoay | 360° theo thông tin catalogue |
| Vật liệu | Thép hợp kim, tôi và ram |
| Kiểu ren | Ren hệ mét |
| Dải WLL thể hiện trong bảng | 0,40–7,00 tấn |
| Chip điện tử | Có, theo mô tả phiên bản Digital |
| Kiểm tra nứt | Catalogue nêu phương pháp magnaflux cho các bộ phận chịu tải |
| Thử tải chứng minh | Catalogue nêu mức 2,5 lần WLL |
| Đánh giá độ bền mỏi | Catalogue nêu 20.000 chu kỳ ở mức 1,5 lần WLL |
| Đơn vị cung cấp | TATEKSAFE – Tân Thế Kim |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá