Điểm nâng RUD PP-VIP PowerPoint® là giải pháp móc nâng xoay cao cấp đến từ thương hiệu RUD (Đức), được thiết kế chuyên dụng để kết nối trực tiếp với dòng xích nâng VIP cao cấp. Với khả năng xoay 360°, lật 230° và tích hợp bộ bi cầu kép (double ball bearing), thiết bị giúp triệt tiêu hoàn toàn lực xoắn xích, đảm bảo tải trọng làm việc tối đa (WLL) ở mọi góc nâng.
RUD PP-VIP PowerPoint® Lifting Point for Direct Chain Connection là điểm treo nâng xoay được thiết kế để kết nối trực tiếp với xích nâng thuộc hệ thống RUD VIP. Sản phẩm tích hợp cơ cấu xoay và khớp treo, hỗ trợ các thao tác nâng, xoay và định hướng tải trong quá trình làm việc.
Theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp, dòng PP-VIP có dải tải trọng làm việc (WLL) từ 0,63 tấn đến 8,0 tấn, với các phiên bản ren hệ mét. Ngoài ra, dòng sản phẩm được giới thiệu có các lựa chọn ren hệ mét bước mịn, UNC, UNF, BSW và ren ống BSPP theo ISO 228-1. Việc lựa chọn phiên bản cụ thể cần dựa trên mã hàng, loại ren và thông số trong catalogue chính thức.
Điểm khác biệt quan trọng của PP-VIP là khả năng kết nối trực tiếp với xích nâng RUD VIP, thay vì sử dụng cấu hình đầu nối dạng móc hoặc vòng khuyên trung gian như một số kiểu điểm treo khác. Cấu hình này phù hợp với những hệ thống nâng cần bố trí liên kết giữa điểm treo trên tải và xích nâng theo thiết kế của nhà sản xuất.
PP-VIP được công bố có vòng xoay 360°, phạm vi xoay lắc của khớp treo 230°, ổ bi kép phục vụ chuyển động xoay và hệ số an toàn 4:1. Dữ liệu sản phẩm cũng nêu phê duyệt DGUV và giới hạn nhiệt độ vận hành theo điều kiện có hoặc không giảm WLL.
Lưu ý về cấu hình cung cấp: Xích nâng được bán riêng, không bao gồm mặc định trong sản phẩm PP-VIP.
| Thông số | Dữ liệu theo nguồn |
|---|---|
| Tên sản phẩm | RUD PP-VIP PowerPoint® Lifting Point for Direct Chain Connection |
| Chức năng | Điểm treo nâng xoay, kết nối trực tiếp với xích nâng RUD VIP |
| Dải WLL được giới thiệu | 0,63–8,0 tấn |
| Kiểu ren được giới thiệu | Metric, metric fine, UNC, UNF, BSW, BSPP / ISO 228-1 |
| Cơ cấu xoay | Ổ bi kép |
| Phạm vi xoay | 360° |
| Phạm vi xoay lắc của khớp treo | 230° |
| Hệ số an toàn | 4:1 |
| Phê duyệt | DGUV approval – theo thông tin nguồn |
| Nhiệt độ vận hành không giảm WLL | −40°C đến 200°C |
| Nhiệt độ vận hành có giảm WLL | Tối đa 350°C theo thông tin nguồn |
| Xích nâng | Bán riêng |
| Dải WLL trong bảng kích thước | 0,63–8 tấn |
Các giá trị trên được giữ theo dữ liệu đầu vào. Trước khi sử dụng trong hồ sơ kỹ thuật hoặc hướng dẫn vận hành, cần đối chiếu catalogue chính thức của RUD để xác nhận cách áp dụng các điều kiện tải, nhiệt độ và cấu hình ren đối với từng mã sản phẩm.
Bảng dưới đây giữ nguyên các giá trị được cung cấp cho sáu phiên bản PP-VIP. Đơn vị kích thước là mm theo tiêu đề nguồn; mô-men siết được ghi bằng Nm.
| Mã sản phẩm | WLL (t) | A (mm) | D (mm) | E (mm) | F (mm) | M (mm) | Md (mm) | T (mm) | Khối lượng (kg) | Mô-men (Nm) | Ref No. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PP-VIP-0.63t-M12 | 0,63 | 4 | 40 | 36 | 18 | 12 | 13,5 | 41 | 0,25 | 10 | 7989525 |
| PP-VIP-1.5t-M16 | 1,5 | 6 | 46 | 41 | 24 | 16 | 17,5 | 50 | 0,45 | 30 | 7989526 |
| PP-VIP-2.5t-M20 | 2,5 | 8 | 61 | 55 | 30 | 20 | 22 | 61 | 0,95 | 70 | 7989527 |
| PP-VIP-4t-M24 | 4 | 10 | 78 | 70 | 36 | 24 | 26 | 77 | 2,2 | 150 | 7989528 |
| PP-VIP-5t-M30 | 5 | 13 | 95 | 85 | 45 | 30 | 33 | 93 | 3,5 | 225 | 7989529 |
| PP-VIP-8t-M36 | 8 | 16 | 100 | 90 | 54 | 36 | 39 | 102 | 5,2 | 410 | 7989530 |
Ghi chú kỹ thuật về bảng dữ liệu
Trong một hệ thống nâng, điểm treo là bộ phận liên kết giữa kết cấu hoặc vật cần nâng với thiết bị nâng. Khi lựa chọn điểm treo, kỹ sư không chỉ xem xét tải trọng danh nghĩa mà còn phải kiểm tra kiểu kết nối, hướng lực, khả năng xoay và mức độ tương thích giữa các thành phần.
RUD PP-VIP được thiết kế cho phương án kết nối trực tiếp với xích nâng RUD VIP. Theo cấu hình này, điểm treo tạo giao diện kết nối với xích thuộc hệ thống tương thích, giúp đơn giản hóa bố trí liên kết trong những ứng dụng được thiết kế cho loại đầu nối này.
Tuy nhiên, “kết nối trực tiếp” không có nghĩa là có thể sử dụng tùy ý với mọi loại xích hoặc phụ kiện nâng. Khi thiết lập bộ nâng hoàn chỉnh, cần xác minh ít nhất các nội dung sau:
Xích nâng không được bao gồm mặc định trong sản phẩm theo ghi chú nguồn. Vì vậy, khi lập báo giá hoặc yêu cầu mua hàng, cần tách rõ mã điểm treo và cấu hình xích cần cung cấp.
Nguồn sản phẩm công bố phạm vi xoay 360°. Đây là đặc tính quan trọng trong các ứng dụng mà tải cần được định hướng hoặc xoay trong quá trình thao tác.
Trong thực tế, cơ cấu xoay có thể hỗ trợ việc điều chỉnh hướng của liên kết nâng khi bố trí tải và thiết bị nâng phù hợp. Tuy vậy, khả năng xoay của thiết bị không thay thế yêu cầu đánh giá phương án nâng. Người vận hành vẫn phải kiểm soát chuyển động của tải, tránh va chạm, xoắn xích ngoài dự kiến và các trạng thái tải không được nhà sản xuất cho phép.
PP-VIP được mô tả sử dụng ổ bi kép cho hoạt động xoay và quay. Đây là một đặc điểm cấu tạo do nhà sản xuất công bố.
Không nên diễn giải đặc điểm này thành cam kết rằng sản phẩm luôn xoay tự do dưới mọi mức tải, trong mọi điều kiện lắp đặt hoặc trong mọi trạng thái vận hành. Khả năng chuyển động thực tế còn phụ thuộc vào cách lắp, hướng tải, tình trạng cơ cấu và điều kiện làm việc.
Ngoài phạm vi xoay 360°, nguồn ghi phạm vi xoay lắc của khớp treo là 230°. Hai giá trị này mô tả hai chuyển động khác nhau và không nên dùng thay thế cho nhau:
Khi thiết kế điểm treo trên kết cấu, cần tham khảo bản vẽ của đúng mã hàng để xác định không gian chuyển động và các giới hạn hình học.
WLL là viết tắt của Working Load Limit, thường được hiểu là giới hạn tải trọng làm việc do nhà sản xuất quy định cho sản phẩm trong những điều kiện sử dụng xác định.
Với dòng PP-VIP, bảng nguồn liệt kê các mức WLL gồm 0,63 tấn, 1,5 tấn, 2,5 tấn, 4 tấn, 5 tấn và 8 tấn. Đây là các giá trị danh nghĩa tương ứng với những mã sản phẩm cụ thể.
Nguồn cũng công bố hệ số an toàn 4:1. Hệ số này phải được hiểu theo định nghĩa và cơ sở thiết kế của nhà sản xuất. Không nên lấy WLL nhân với bốn để xác định tải trọng được phép nâng, cũng không được dùng hệ số này để thay thế WLL trên nhãn sản phẩm.
Khi lựa chọn PP-VIP, cần kiểm tra:
Nguồn mô tả PP-VIP có khả năng làm việc với đầy đủ WLL theo mọi hướng. Tuy nhiên, do chưa có tài liệu định nghĩa các điều kiện tải đi kèm, nội dung này cần được đối chiếu với catalogue chính thức trước khi sử dụng như một chỉ dẫn vận hành. Không nên diễn giải thành quyền sử dụng ở mọi góc tải, mọi cấu hình ren hoặc mọi điều kiện nâng mà không cần kiểm tra.
Bảng thông số PP-VIP đưa ra mô-men cho từng phiên bản:
| Mã sản phẩm | Mô-men theo nguồn |
|---|---|
| PP-VIP-0.63t-M12 | 10 Nm |
| PP-VIP-1.5t-M16 | 30 Nm |
| PP-VIP-2.5t-M20 | 70 Nm |
| PP-VIP-4t-M24 | 150 Nm |
| PP-VIP-5t-M30 | 225 Nm |
| PP-VIP-8t-M36 | 410 Nm |
Các giá trị trên cần được đối chiếu với tài liệu lắp đặt chính thức trước khi áp dụng tại hiện trường. Không nên chỉ dựa vào cỡ ren để tự thay đổi mô-men siết.
Việc lắp đặt cần được thực hiện bởi người có chuyên môn, theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình an toàn tại nơi làm việc. Trước khi đưa vào sử dụng, cần kiểm tra độ tương thích của ren, tình trạng bề mặt lắp ghép, khả năng ăn khớp và các yêu cầu về vị trí lắp đặt.
Không tự gia công lại ren, thay đổi cấu tạo hoặc sử dụng phụ kiện không tương thích khi chưa được nhà sản xuất chấp thuận.
Đặc biệt, cần phân biệt mô-men lắp đặt với tải trọng làm việc. Mô-men siết không phải là một chỉ số tải nâng và không thể dùng để suy ra WLL của kết cấu nhận ren.
Theo dữ liệu được cung cấp, RUD PP-VIP có hai mốc nhiệt độ:
Đây là thông tin cần được xem xét khi sử dụng thiết bị trong nhà máy có nhiệt độ môi trường cao, dây chuyền gia nhiệt hoặc khu vực có nguồn nhiệt.
Tuy nhiên, dữ liệu hiện có chưa cung cấp bảng giảm WLL theo từng khoảng nhiệt độ. Do đó, không thể xác định tỷ lệ giảm tải cụ thể tại 250°C, 300°C hoặc 350°C chỉ từ thông tin trên.
Khi vận hành ở nhiệt độ trên 200°C, cần tra cứu tài liệu chính thức để xác định mức giảm WLL, thời gian tiếp xúc cho phép nếu có quy định, và các điều kiện liên quan đến xích hoặc phụ kiện đi cùng. Không sử dụng mức WLL danh nghĩa trong bảng như thể nó vẫn được giữ nguyên tại mọi nhiệt độ.
Nếu hệ thống bao gồm nhiều thành phần, cần xác nhận giới hạn nhiệt độ của toàn bộ hệ thống thay vì chỉ kiểm tra riêng điểm treo.
Nguồn sản phẩm ghi PP-VIP có “DGUV-approval”. Thông tin này được giữ theo mô tả nguồn, nhưng chưa có số chứng nhận, tài liệu phê duyệt hoặc phạm vi áp dụng đi kèm.
Khi sử dụng nội dung trên website, hồ sơ chào hàng hoặc tài liệu kỹ thuật, nên xác minh chứng từ chính thức gắn với đúng dòng sản phẩm và mã hàng. Không tự bổ sung số chứng nhận, thời hạn hiệu lực hoặc phạm vi công nhận nếu chưa có tài liệu chứng minh.
Đối với hoạt động mua sắm công nghiệp, hồ sơ nên bao gồm mã sản phẩm, bảng thông số, bản vẽ kích thước, hướng dẫn lắp đặt, thông tin WLL, điều kiện giảm tải và tài liệu phê duyệt liên quan nếu được yêu cầu.
Tùy theo thiết kế hệ thống nâng và điều kiện làm việc, điểm treo PP-VIP có thể được xem xét trong các ứng dụng cần liên kết trực tiếp với xích RUD VIP và có nhu cầu xoay hoặc định hướng tải.
Trong quá trình chế tạo, lắp ráp hoặc bảo trì máy móc, các điểm treo được lựa chọn phù hợp có thể hỗ trợ việc nâng và di chuyển cụm thiết bị. Việc sử dụng PP-VIP cần dựa trên bản vẽ thiết kế, vị trí ren và tải trọng được xác nhận cho cụm máy.
Ở các cụm kết cấu hoặc chi tiết cơ khí có điểm lắp ren được thiết kế cho thiết bị nâng, PP-VIP có thể là một lựa chọn khi cấu hình xích trực tiếp phù hợp với phương án nâng.
Trong các hoạt động bảo trì, yêu cầu thường bao gồm việc bố trí thiết bị nâng sao cho thuận tiện tiếp cận và kiểm soát hướng di chuyển. Cơ cấu xoay của PP-VIP có thể hỗ trợ bố trí liên kết, nhưng không thay thế việc tính toán phương án nâng và kiểm soát chuyển động tải.
Các ứng dụng tại nhà máy cần lựa chọn mã hàng theo WLL, kiểu ren, điều kiện nhiệt độ và cấu hình xích. Nếu thiết bị làm việc trong môi trường nhiệt độ cao hoặc có tải lệch hướng, cần kiểm tra giới hạn kỹ thuật cụ thể trước khi sử dụng.
Các ứng dụng trên là những tình huống có thể xem xét về mặt chức năng; không phải danh sách chứng nhận ứng dụng hoặc cam kết rằng sản phẩm phù hợp với mọi trường hợp thuộc các ngành này.
Việc chọn đúng mã hàng nên được thực hiện theo trình tự kỹ thuật thay vì chỉ căn cứ vào tải trọng lớn nhất trong bảng.
Bước 1 – Xác định WLL yêu cầu
Xác định tải trọng và điều kiện nâng của phương án làm việc. Sau đó đối chiếu với WLL của đúng mã sản phẩm. Không chọn mã chỉ vì WLL danh nghĩa lớn hơn trọng lượng tải mà bỏ qua hướng tải, cấu hình và các điều kiện giảm tải.
Bước 2 – Xác định kiểu ren
Các mã trong bảng hiện có lần lượt sử dụng M12, M16, M20, M24, M30 và M36 theo tên mã. Nếu cần ren bước mịn, UNC, UNF, BSW hoặc BSPP, phải xác minh mã hàng và bản vẽ tương ứng; không tự quy đổi từ một mã ren hệ mét sang loại ren khác.
Bước 3 – Kiểm tra kết cấu nhận ren
Đối chiếu bản vẽ và yêu cầu lắp đặt để xác nhận độ tương thích giữa điểm treo và kết cấu. Khả năng chịu tải của kết cấu nhận ren là một phần của hệ thống nâng, không thể xác định chỉ từ WLL của PP-VIP.
Bước 4 – Kiểm tra hệ xích
Xác nhận xích nâng thuộc hệ thống RUD VIP tương thích với cấu hình kết nối trực tiếp của sản phẩm. Lưu ý xích được bán riêng.
Bước 5 – Xem xét nhiệt độ vận hành
Nếu nhiệt độ vượt 200°C, cần xác nhận điều kiện giảm WLL theo tài liệu của nhà sản xuất. Không tự đặt tỷ lệ giảm tải.
Bước 6 – Đối chiếu mô-men và bản vẽ
Sử dụng đúng hướng dẫn lắp đặt của mã hàng được lựa chọn. Các giá trị mô-men trong bảng cần được kiểm tra lại với catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật chính thức trước khi thi công.
Trước mỗi lần sử dụng, người có chuyên môn cần thực hiện việc kiểm tra theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình quản lý thiết bị nâng tại nơi làm việc.
Các nội dung cần xem xét gồm:
Nếu phát hiện bất thường, cần ngừng sử dụng và đưa thiết bị ra khỏi phạm vi vận hành cho đến khi được đánh giá theo quy trình phù hợp. Không tự sửa chữa hoặc tiếp tục sử dụng thiết bị bị nghi ngờ hư hỏng.
Để bảo đảm tính chính xác của nội dung kỹ thuật, cần lưu ý những điểm sau trước khi phát hành tài liệu sản phẩm chính thức:
PP-VIP là điểm treo nâng xoay được thiết kế để kết nối trực tiếp với xích nâng RUD VIP. Sản phẩm có cơ cấu xoay và khớp treo, phục vụ những phương án nâng phù hợp với thông số và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bảng dữ liệu được cung cấp có sáu mức WLL: 0,63 tấn, 1,5 tấn, 2,5 tấn, 4 tấn, 5 tấn và 8 tấn. Mỗi mức tương ứng với một mã sản phẩm cụ thể.
Không theo ghi chú nguồn. Xích được bán riêng. Khi đặt hàng, cần xác định riêng mã điểm treo và cấu hình xích cần sử dụng.
Nguồn công bố phạm vi xoay 360° và phạm vi xoay lắc của khớp treo 230°. Đây là hai đặc tính chuyển động khác nhau; điều kiện vận hành cần được xác nhận theo tài liệu chính thức.
Nguồn nêu mức nhiệt độ tối đa 350°C khi có giảm WLL. Tuy nhiên, chưa có bảng giảm tải trong dữ liệu hiện có. Không được mặc định rằng sản phẩm vẫn giữ nguyên WLL danh nghĩa tại mức nhiệt độ này.
Không nên mặc định như vậy. Sản phẩm được mô tả dành cho kết nối trực tiếp với xích nâng RUD VIP. Cần xác nhận tính tương thích của xích và các thành phần liên kết theo tài liệu nhà sản xuất.
Không. Hệ số an toàn không phải tải trọng vận hành cho phép. Việc sử dụng phải căn cứ vào WLL và các điều kiện kỹ thuật được nhà sản xuất quy định.
RUD PP-VIP PowerPoint® là dòng điểm treo nâng xoay dành cho cấu hình kết nối trực tiếp với xích nâng RUD VIP. Các đặc điểm được công bố gồm ổ bi kép, phạm vi xoay 360°, phạm vi xoay lắc 230°, hệ số an toàn 4:1 và dải WLL từ 0,63 đến 8,0 tấn.
Để lựa chọn đúng sản phẩm, cần đồng thời xem xét tải trọng làm việc, kiểu ren, kết cấu nhận ren, loại xích, điều kiện nhiệt độ và hướng dẫn lắp đặt. Các thông số như mô-men siết, chú giải kích thước, mức giảm WLL ở nhiệt độ cao và phạm vi phê duyệt DGUV cần được xác nhận theo tài liệu kỹ thuật chính thức trước khi đưa vào hồ sơ nghiệm thu hoặc hướng dẫn vận hành.
TATEKSAFE – Tư vấn giải pháp, cung cấp thiết bị bảo hộ lao động và vật tư công nghiệp.
Liên hệ để được hỗ trợ kiểm tra mã hàng, đối chiếu thông số và lựa chọn cấu hình phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của hệ thống nâng.
| Thông số | Dữ liệu theo nguồn |
|---|---|
| Tên sản phẩm | RUD PP-VIP PowerPoint® Lifting Point for Direct Chain Connection |
| Chức năng | Điểm treo nâng xoay, kết nối trực tiếp với xích nâng RUD VIP |
| Dải WLL được giới thiệu | 0,63–8,0 tấn |
| Kiểu ren được giới thiệu | Metric, metric fine, UNC, UNF, BSW, BSPP / ISO 228-1 |
| Cơ cấu xoay | Ổ bi kép |
| Phạm vi xoay | 360° |
| Phạm vi xoay lắc của khớp treo | 230° |
| Hệ số an toàn | 4:1 |
| Phê duyệt | DGUV approval – theo thông tin nguồn |
| Nhiệt độ vận hành không giảm WLL | −40°C đến 200°C |
| Nhiệt độ vận hành có giảm WLL | Tối đa 350°C theo thông tin nguồn |
| Xích nâng | Bán riêng |
| Dải WLL trong bảng kích thước | 0,63–8 tấn |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá