Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Móc Cẩu Xoay RUD VWBG-V & VWBG – Điểm Treo Nâng Xoay 360°, Tải Trọng 300 kg–40 Tấn

SKU: RUD VWBG-V & VWBG

RUD VWBG-V (từ M8 đến M30) và VWBG (từ M33 đến M100) chính là dòng sản phẩm điểm nâng (Lifting Point) dạng bu-lông xoay hàng đầu thế giới được thiết kế chuyên biệt để đáp ứng các điều kiện làm việc khắc nghiệt nhất này. 

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu Rud
Xuất xứ ĐỨC
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Móc Cẩu Xoay RUD VWBG-V & VWBG – Điểm Treo Nâng Xoay 360° Ren Hệ Mét, Tải Trọng 300 kg–40 Tấn

1. Tổng quan sản phẩm RUD VWBG-V & VWBG Swivel Lifting Point

RUD VWBG-V & VWBG Swivel Lifting Point là dòng điểm treo nâng xoay sử dụng liên kết ren hệ mét, được thiết kế cho các ứng dụng nâng hạ cần thay đổi hướng tải và bố trí điểm kết nối linh hoạt. Theo thông tin sản phẩm, dòng thiết bị có dải tải trọng làm việc danh nghĩa từ 300 kg đến 40.000 kg, tương ứng với các cỡ ren từ M8 đến M100 trong phạm vi sản phẩm được giới thiệu.

Đặc điểm chính của dòng VWBG-V và VWBG là cơ cấu vòng treo có khả năng xoay 360° và khớp treo có phạm vi xoay lắc được công bố là 230°. Sản phẩm được mô tả có ổ bi hỗ trợ chuyển động xoay, hệ số an toàn 4:1 và khả năng làm việc theo nhiều hướng tải trong phạm vi được nhà sản xuất quy định.

Dòng sản phẩm được chia thành hai nhóm theo cỡ ren và dải tải trọng:

  • RUD VWBG-V: cỡ ren M8–M30, dải tải trọng được giới thiệu từ 300 kg đến 5.000 kg. Nhóm này có các phiên bản Vario trong bảng dữ liệu.
  • RUD VWBG: cỡ ren M33–M100, dải tải trọng được giới thiệu từ 6.000 kg đến 40.000 kg, hướng đến các ứng dụng có yêu cầu tải trọng lớn hơn.

Đối với thiết bị nâng, việc lựa chọn không nên chỉ dựa trên tải trọng ghi trong tên sản phẩm. Cần xem xét đồng thời mã hàng, WLL, cỡ ren, mô-men siết, khả năng chịu tải của kết cấu lắp đặt, hướng lực và điều kiện làm việc thực tế.

Bảng dữ liệu được cung cấp có một số điểm chưa nhất quán, đặc biệt ở mã Vario, khối lượng và cách ghi WLL của một số phiên bản VWBG. Các nội dung này được ghi chú riêng để tránh sử dụng nhầm dữ liệu trong hồ sơ kỹ thuật.

2. Đặc điểm kỹ thuật của dòng RUD VWBG-V và VWBG

2.1. Cơ cấu vòng treo xoay 360°

Khả năng xoay 360° cho phép vòng treo thay đổi phương hướng quanh trục xoay của thiết bị. Đặc điểm này hữu ích trong các phương án nâng cần điều chỉnh hướng liên kết giữa tải và thiết bị nâng.

Trong môi trường công nghiệp, điểm treo có thể phải làm việc với nhiều hướng tiếp cận khác nhau do vị trí lắp đặt, hình dạng thiết bị hoặc không gian thao tác. Cơ cấu xoay giúp việc bố trí liên kết thuận tiện hơn khi phương án nâng được thiết kế phù hợp.

Tuy nhiên, phạm vi xoay 360° không đồng nghĩa với việc thiết bị được phép chịu mọi dạng tải trong mọi điều kiện. Người thiết kế và vận hành vẫn phải tuân thủ WLL, hướng dẫn lắp đặt, giới hạn tải và yêu cầu kiểm tra của nhà sản xuất.

2.2. Khớp treo có phạm vi xoay lắc 230°

Nguồn sản phẩm ghi phạm vi xoay lắc của khớp treo là 230°. Đây là thông số riêng với phạm vi xoay 360° của vòng treo.

Hai thông số này mô tả các chuyển động khác nhau. Khi thiết kế vị trí lắp đặt, cần tham khảo bản vẽ của đúng mã sản phẩm để đánh giá không gian chuyển động và khả năng tiếp cận của bộ phận kết nối.

Không nên tự diễn giải thông số 230° thành góc tải cho phép trong mọi trường hợp hoặc sử dụng thay cho hướng dẫn về tải lệch hướng của nhà sản xuất.

2.3. Ổ bi hỗ trợ chuyển động xoay

Cả hai nhóm VWBG-V và VWBG đều được mô tả có ổ bi. Cấu tạo này phục vụ chuyển động xoay của vòng treo theo thiết kế sản phẩm.

Đặc điểm có ổ bi không phải là căn cứ để khẳng định thiết bị luôn xoay tự do dưới mọi mức tải hoặc trong mọi tình trạng lắp đặt. Khả năng vận hành còn phụ thuộc vào điều kiện tải, trạng thái thiết bị, phương pháp lắp và việc kiểm tra bảo dưỡng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

2.4. Hệ số an toàn 4:1

Dữ liệu nguồn công bố hệ số an toàn 4:1. Khi sử dụng thông tin này trong tài liệu kỹ thuật, cần giữ đúng cách diễn đạt của nhà sản xuất và không nhầm hệ số an toàn với tải trọng làm việc cho phép.

WLL là giới hạn tải trọng làm việc được quy định cho thiết bị trong các điều kiện sử dụng cụ thể. Không được lấy WLL nhân với bốn để xác định tải trọng vận hành được phép.

2.5. Khả năng làm việc theo hướng tải

Nguồn mô tả sản phẩm có khả năng duy trì WLL theo mọi hướng tải. Đây là một đặc tính quan trọng đối với nhóm điểm treo xoay, nhưng điều kiện áp dụng cần được xác nhận bằng tài liệu kỹ thuật chính thức.

Trước khi sử dụng, cần kiểm tra hướng tải, phương án nâng, tình trạng kết cấu lắp đặt và các giới hạn của hệ thống nâng hoàn chỉnh. Không nên suy diễn rằng thiết bị phù hợp với mọi kiểu tải ngang, tải lệch tâm hoặc mọi góc kéo nếu chưa có tài liệu xác nhận.

3. Phân biệt VWBG-V và VWBG

Tiêu chíRUD VWBG-VRUD VWBG
Phạm vi cỡ ren được giới thiệuM8–M30M33–M100
Dải WLL được giới thiệu300–5.000 kg6.000–40.000 kg
Ổ biCóCó
Xoay vòng treo360°360°
Xoay lắc khớp treo230°230°
Hệ số an toàn4:14:1
Dữ liệu nhiệt độ không giảm WLL−40°C đến 100°C−40°C đến 200°C
Nhiệt độ tối đa khi có giảm WLL350°C400°C
Đặc điểm bổ sung được nêu trong nguồnBu lông RUD có bảo vệ chống ăn mòn Corrud-DT; bu lông đặc biệt không tháo rờiThành phần theo tiêu chí thử nghiệm BG/DGUV “GS-OA-15-04”

Bảng trên tổng hợp thông tin mô tả của hai nhóm. Khi lựa chọn một mã cụ thể, cần kiểm tra thông số riêng của mã đó thay vì chỉ dựa vào đặc điểm chung của dòng sản phẩm.

Đối với VWBG-V, nguồn nhấn mạnh bu lông RUD có lớp bảo vệ chống ăn mòn Corrud-DT và thiết kế bu lông đặc biệt không tháo rời, nhằm giảm nguy cơ sử dụng bu lông tiêu chuẩn không phù hợp. Nguồn cũng đề cập khoảng cách lớn giữa bề mặt bắt lắp và tải để hạn chế nguy cơ gây hư hỏng do tiếp xúc.

Đối với VWBG, nguồn nêu thành phần được thiết kế theo các tiêu chí thử nghiệm BG/DGUV “GS-OA-15-04”. Khi sử dụng tuyên bố này trong hồ sơ mua hàng, cần đối chiếu tài liệu chứng minh và phạm vi áp dụng chính thức.

4. Bảng thông số và mã sản phẩm RUD VWBG-V

Bảng dưới đây giữ nguyên các giá trị đã cung cấp. Những ô trống trong dữ liệu nguồn được thể hiện bằng dấu “—”; không tự điền thông số còn thiếu.

ModelArticle No.WLL nguồnTorqueRenabtcdefgkKhối lượng (kg)
VWBG-V 0,3-M87103720300 kg10M8831762930281336—0.18
VWBG-V Vario 0,3-M88600330—————————13–102——0.29
VWBG-V 0,45-M107103715450 kg10M10831782936301738—0.29
VWBG-V Vario 0,45-M108600331—————————17–122——0.38
VWBG-V 0,6-M127100180600 kg10M1210491073542362147—0.41
VWBG-V Vario 0,6-M128600332—————————21–140——0.61
VWBG-V 1,0-M1486003371000 kg25M1413461143848412156—0.63
VWBG-V Vario 1,0-M148600337—————————21–160——0.20
VWBG-V 1,3-M1671004301300 kg30M1613461143848412556—0.59
VWBG-V Vario 1,3-M168600333—————————16–180——0.89
VWBG-V 1,8-M1886003381800 kg50M1813541373564552767—1.18
VWBG-V Vario 1,8-M188600338—————————18–83——1.10
VWBG-V 2,0-M2071008002000 kg70M2013541373564553367—1.42
VWBG-V Vario 2,0-M208600334—————————20–223——1,81
VWBG-V 2,0-M2286003342000 kg100M2213541373562553367—1.45
VWBG-V Vario 2,0-M228600334————————————1,45
VWBG-V 3,5-M2471006403500 kg150M2418661734081704088—2.63
VWBG-V Vario 3,5-M248600335—————————24–255——3.50
VWBG-V 3,5-M2786003353500 kg200M2718661734081704188—2.65
VWBG-V Vario 3,5-M278600339—————————27–92——2.93
VWBG-V 5,0-M3071006505000 kg225M30229022150998550106—5.09
VWBG-V Vario 5,0-M308600336—————————30–330——7.00

Lưu ý: Dữ liệu Vario trong nguồn có một số ô được ghép theo dạng khoảng như “13–102”, “17–122”, “21–140”. Chưa có chú giải bản vẽ để xác định chính xác các khoảng này thuộc cột kích thước nào. Bảng trên đặt chúng tại cột f theo vị trí dữ liệu đầu vào, nhưng cần đối chiếu catalogue gốc trước khi sử dụng như bảng kích thước chính thức.

5. Bảng thông số và mã sản phẩm RUD VWBG

ModelArticle No.WLL theo tên mãWLL cột dữ liệuTorqueRenabtcdefgkKhối lượng (kg)
VWBG 6(7.5)t-M3386001506(7.5)t6000 kg350M3323862085090805096805.60
VWBG 8(10)t-M3679990598(10)t8000 kg410M3622862085090—5494804.67
VWBG 12(13)t-M42799904412(13)t12000 kg550M42261112346598—6395856.10
VWBG 12(15)t-M45790045512(15)t12000 kg550M45261112346598—6795856.24
VWBG 13(16)t-M48799904513(16)t13000 kg550M48261112346598—6895856.37
VWBG 14(20)t-M52790108114(20)t14000 kg750M523211927170120—781209510.55
VWBG 16(22)t-M56799900416(22)t16000 kg800M563211927170120—841209510.68
VWBG 16(22)t-M60860045416(22)t16000 kg800M603211927170120—901209511.37
VWBG 16(25)t-M64799904316(25)t16000 kg800M643211927470120—941209511.40
VWBG 31,5(40)t-M72790009731,5(40)t31500 kg1200M724613033890170—10815914529.96
VWBG 35(48)t-M80790010035(48)t35000 kg1500M804613033890170—12015914531.19
VWBG 40(50)t-M90799554540(50)t40000 kg2000M904613033890170—13515914533.16
VWBG 40(50)t-M100860015740(50)t40000 kg2000M1004613033890170—15015914535.13

Các giá trị trong bảng được sao chép từ dữ liệu nguồn. Cụm WLL dạng “6(7.5)t”, “8(10)t”, “12(13)t” hoặc “40(50)t” chưa được giải thích trong tài liệu đầu vào. Vì vậy, cột “WLL theo tên mã” được giữ riêng với cột WLL dạng kg để tránh tự kết luận ý nghĩa của số trong ngoặc.

6. Cách hiểu WLL và lựa chọn tải trọng

WLL (Working Load Limit) là giới hạn tải trọng làm việc được nhà sản xuất quy định cho thiết bị trong những điều kiện sử dụng xác định. Khi lựa chọn VWBG-V hoặc VWBG, cần căn cứ vào giá trị WLL của đúng mã và điều kiện nâng thực tế.

Với dòng VWBG-V, các giá trị trong bảng gồm 300 kg, 450 kg, 600 kg, 1.000 kg, 1.300 kg, 1.800 kg, 2.000 kg, 3.500 kg và 5.000 kg. Với dòng VWBG, bảng cung cấp WLL từ 6.000 kg đến 40.000 kg, trong khi tên mã của một số phiên bản có thêm giá trị trong ngoặc.

Không nên tự suy luận rằng số trong ngoặc là tải trọng áp dụng cho mọi hướng, mọi góc tải hoặc một điều kiện lắp đặt cụ thể. Ý nghĩa của cách ghi này phải được xác nhận từ catalogue chính thức.

Khi thiết kế hệ thống nâng, cần xem xét tải trọng của vật nâng, phương án bố trí điểm treo, khả năng chịu tải của kết cấu ren và tất cả thành phần tham gia vào quá trình nâng. WLL của riêng điểm treo không thay thế việc đánh giá toàn bộ hệ thống.

7. Ren lắp đặt và mô-men siết

Các mã VWBG-V trong bảng sử dụng cỡ ren từ M8 đến M30; các mã VWBG sử dụng cỡ ren từ M33 đến M100. Cỡ ren là một tiêu chí quan trọng để đối chiếu với lỗ ren hoặc kết cấu nhận điểm treo.

Tuy nhiên, cùng cỡ ren không có nghĩa mọi thiết bị có thể thay thế cho nhau. Cần kiểm tra mã sản phẩm, chiều dài và hình học lắp đặt theo bản vẽ, điều kiện tiếp xúc bề mặt, khả năng chịu tải của kết cấu và hướng dẫn lắp đặt chính thức.

Bảng nguồn cung cấp mô-men siết cho các phiên bản, từ 10 Nm ở một số mã VWBG-V nhỏ đến 2.000 Nm ở các mã VWBG M90 và M100. Những giá trị này phải được xác minh theo tài liệu lắp đặt của đúng mã hàng trước khi áp dụng.

Không tự suy ra mô-men cho phiên bản Vario khi dữ liệu bị thiếu; cũng không lấy mô-men của một cỡ ren gần đó làm giá trị thay thế.

8. Điều kiện nhiệt độ vận hành

Thông tin nguồn phân biệt giới hạn nhiệt độ của hai nhóm:

VWBG-V

  • Không giảm WLL: −40°C đến 100°C.
  • Có giảm WLL: tối đa 350°C.

VWBG

  • Không giảm WLL: −40°C đến 200°C.
  • Có giảm WLL: tối đa 400°C.

Đây là các giới hạn được mô tả trong dữ liệu sản phẩm, không phải bảng giảm tải hoàn chỉnh. Nguồn chưa cung cấp tỷ lệ giảm WLL theo từng khoảng nhiệt độ.

Do đó, khi thiết bị làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, cần tra cứu bảng giảm tải và hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất. Không tự đặt tỷ lệ giảm tải tại các mức 150°C, 250°C, 300°C hoặc 400°C. Cũng không nên dùng cùng một giới hạn nhiệt độ cho VWBG-V và VWBG vì dữ liệu nguồn nêu các mức khác nhau.

9. Bảo vệ chống ăn mòn và đặc điểm lắp đặt

Đối với VWBG-V, nguồn nêu bu lông RUD được xử lý bảo vệ chống ăn mòn Corrud-DT. Đây là thông tin về lớp bảo vệ được nhà sản xuất mô tả; không nên tự chuyển thành cam kết về tuổi thọ hoặc khả năng chống chịu mọi hóa chất, môi trường muối hay điều kiện ngoài trời.

Nguồn cũng cho biết VWBG-V sử dụng bu lông đặc biệt không tháo rời, nhằm giảm nguy cơ sử dụng nhầm bu lông tiêu chuẩn không phù hợp. Đặc điểm này cần được hiểu theo thiết kế của sản phẩm, không phải là căn cứ để bỏ qua việc kiểm tra lắp đặt hoặc bảo trì.

Khoảng cách lớn giữa bề mặt lắp và tải được nêu như một đặc điểm nhằm hạn chế nguy cơ gây hư hỏng do tiếp xúc. Để đánh giá chính xác khoảng cách này và các giới hạn hình học, cần tham khảo bản vẽ của đúng mã sản phẩm.

10. Tiêu chí thử nghiệm và thông tin DGUV

Nguồn dữ liệu nêu tiêu chí thử nghiệm GS-OA-15-04:2015-12, Certificate No. OA 1651056. Đối với dòng VWBG-V, nguồn ghi “DGUV-approval”; đối với VWBG, nguồn nêu thành phần theo tiêu chí thử nghiệm BG/DGUV “GS-OA-15-04”.

Các nội dung này được giữ theo nguồn đầu vào. Trước khi công bố như thông tin chứng nhận hoặc phê duyệt chính thức, cần đối chiếu tài liệu gốc để xác nhận phạm vi áp dụng, phiên bản sản phẩm và mã hàng liên quan. Không tự bổ sung thời hạn hiệu lực hoặc phạm vi công nhận khi chưa có chứng từ xác thực.

11. Ứng dụng của điểm treo nâng xoay RUD VWBG-V & VWBG

Tùy theo WLL, cỡ ren và thiết kế của hệ thống nâng, các điểm treo VWBG-V và VWBG có thể được xem xét trong những ứng dụng công nghiệp cần điểm liên kết ren và khả năng điều chỉnh hướng treo.

Máy móc và thiết bị công nghiệp

Trong chế tạo, lắp ráp hoặc bảo trì máy móc, điểm treo được thiết kế phù hợp có thể tạo vị trí liên kết để nâng hoặc di chuyển cụm thiết bị. Mã sản phẩm phải được chọn theo tải trọng và yêu cầu kỹ thuật của kết cấu.

Kết cấu cơ khí và cụm thiết bị nặng

Với các phiên bản VWBG có WLL lớn, thiết bị có thể được xem xét cho phương án nâng các cụm thiết bị nặng nếu thiết kế, ren lắp đặt và điều kiện tải đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất.

Bảo trì nhà máy

Trong hoạt động tháo lắp hoặc thay thế thiết bị, cơ cấu xoay có thể hỗ trợ việc bố trí liên kết nâng. Tuy nhiên, phải đánh giá không gian chuyển động, hướng lực và các nguy cơ va chạm trước khi thao tác.

Hệ thống nâng theo thiết kế riêng

Các mã VWBG-V và VWBG cần được lựa chọn theo bản vẽ và phương án nâng cụ thể. Không được mặc định sản phẩm phù hợp với mọi kết cấu hoặc có thể lắp vào mọi lỗ ren tương ứng về kích thước danh nghĩa.

Các nội dung trên là những tình huống ứng dụng có thể xem xét theo chức năng của thiết bị, không phải danh sách chứng nhận cho từng ngành nghề.

12. Quy trình lựa chọn sản phẩm

Để lựa chọn đúng điểm treo nâng xoay, nên thực hiện lần lượt các bước sau:

  1. Xác định tải trọng và điều kiện nâng: Làm rõ tải trọng của vật nâng, phương án bố trí điểm treo và các hướng lực dự kiến.
  2. Chọn nhóm sản phẩm: Xem xét VWBG-V hoặc VWBG dựa trên mã hàng, cỡ ren và WLL được xác nhận.
  3. Kiểm tra ren: Đối chiếu cỡ ren và bản vẽ lắp đặt với kết cấu nhận điểm treo.
  4. Xác minh WLL: Đọc thông số của đúng mã, đặc biệt đối với những tên mã có giá trị trong ngoặc.
  5. Đối chiếu mô-men siết: Sử dụng đúng hướng dẫn lắp đặt; không tự quy đổi từ mã khác.
  6. Kiểm tra điều kiện nhiệt độ: Xác minh giới hạn và mức giảm WLL nếu môi trường làm việc vượt ngưỡng không giảm tải.
  7. Kiểm tra hồ sơ kỹ thuật: Xác minh catalogue, bản vẽ và chứng từ thử nghiệm hoặc phê duyệt nếu được yêu cầu.
  8. Kiểm tra trước vận hành: Đảm bảo thiết bị và kết cấu lắp đặt ở tình trạng phù hợp, tuân thủ quy trình kiểm tra của nhà sản xuất.

13. Các điểm bất thường cần xác minh trước khi đăng bán

Dữ liệu đầu vào có những điểm không nhất quán cần được kiểm tra trước khi dùng làm bảng thông số chính thức:

  • VWBG-V Vario 1,0-M14: Mã Article No. 8600337 trùng với mã của phiên bản VWBG-V 1,0-M14, trong khi khối lượng ghi 0,20 kg, khác đáng kể so với 0,63 kg của phiên bản thường.
  • VWBG-V Vario 1,8-M18: Article No. 8600338 trùng với mã phiên bản thường; giá trị “18–83” và khối lượng 1,10 kg cần được xác minh.
  • VWBG-V Vario 2,0-M22: Article No. 8600334 trùng với mã của các phiên bản M20/M22 trong bảng; dữ liệu kích thước bị thiếu.
  • VWBG-V Vario 3,5-M24: Article No. 8600335 trùng với mã của phiên bản thường M27; cần kiểm tra mã và khối lượng 3,50 kg.
  • Các giá trị khoảng trong dòng Vario: Những dữ liệu như 13–102, 17–122, 21–140, 21–160, 16–180, 20–223, 24–255, 27–92 và 30–330 chưa có chú giải rõ ràng. Cần đối chiếu đúng cột kích thước và ý nghĩa.
  • WLL có số trong ngoặc của VWBG: Cách ghi như 6(7.5)t-M33, 8(10)t-M36 và 40(50)t-M100 chưa được giải thích trong nguồn. Không tự xác định ý nghĩa các giá trị trong ngoặc.
  • Khối lượng VWBG-V Vario 2,0-M20: Giá trị được ghi là “1,81” trong khi phần lớn bảng dùng dấu chấm thập phân. Cần chuẩn hóa định dạng sau khi xác minh, không tự thay đổi giá trị.
  • Mô-men siết: Cần xác nhận đơn vị và hướng dẫn áp dụng cho tất cả mã, đặc biệt với các phiên bản Vario bị thiếu dữ liệu.
  • Phạm vi tải theo mọi hướng: Cần xác nhận điều kiện áp dụng trong catalogue chính thức; không diễn giải thành quyền nâng ở mọi cấu hình hoặc mọi hướng lực.
  • Thông tin DGUV và tiêu chí thử nghiệm: Cần xác minh chứng từ, phạm vi áp dụng và mã sản phẩm được bao phủ.

Các mục trên không nên được âm thầm sửa trong nội dung thương mại. Cách xử lý phù hợp là giữ dữ liệu gốc trong hồ sơ làm việc, đánh dấu mục chờ xác minh và chỉ phát hành bảng thông số cuối cùng sau khi có tài liệu nhà sản xuất.

14. Câu hỏi thường gặp về RUD VWBG-V & VWBG

RUD VWBG-V và VWBG khác nhau thế nào?

Theo dữ liệu được cung cấp, VWBG-V thuộc nhóm M8–M30, với WLL được giới thiệu từ 300 kg đến 5.000 kg. VWBG thuộc nhóm M33–M100, với WLL được giới thiệu từ 6.000 kg đến 40.000 kg. Cần kiểm tra mã cụ thể trước khi đặt hàng.

Điểm treo có thể xoay 360° không?

Nguồn công bố vòng treo xoay 360° và khớp treo xoay lắc 230°. Điều kiện tải và vận hành cần được xác nhận theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

WLL có phải tải trọng phá hủy không?

Không. WLL là giới hạn tải trọng làm việc được quy định cho thiết bị trong điều kiện sử dụng xác định. Không dùng WLL như tải trọng phá hủy hoặc tự nhân WLL với hệ số an toàn để xác định tải nâng.

Có thể sử dụng thiết bị ở nhiệt độ cao không?

Nguồn nêu VWBG-V làm việc không giảm WLL từ −40°C đến 100°C, tối đa 350°C khi có giảm WLL; VWBG làm việc không giảm WLL từ −40°C đến 200°C, tối đa 400°C khi có giảm WLL. Mức giảm tải cụ thể cần tra cứu tài liệu chính thức.

Có thể tự thay bu lông hoặc dùng bu lông tiêu chuẩn tương đương không?

Không nên tự thay đổi cấu hình bu lông khi chưa được nhà sản xuất chấp thuận. Đối với VWBG-V, nguồn mô tả bu lông RUD đặc biệt không tháo rời nhằm giảm nguy cơ dùng sai bu lông.

Cần xác minh gì trước khi mua?

Cần xác định mã sản phẩm, WLL, cỡ ren, mô-men siết, bản vẽ kích thước, điều kiện nhiệt độ và hồ sơ kỹ thuật liên quan. Đặc biệt, các mã Vario và cách ghi WLL có số trong ngoặc trong bảng hiện tại cần được xác minh.

15. Kết luận

RUD VWBG-V & VWBG là dòng điểm treo nâng xoay ren hệ mét được giới thiệu với dải tải trọng từ 300 kg đến 40.000 kg, phạm vi xoay 360° và phạm vi xoay lắc 230°. Hai nhóm sản phẩm có các dải cỡ ren, WLL và điều kiện nhiệt độ khác nhau; việc lựa chọn phải dựa trên mã hàng và tài liệu kỹ thuật tương ứng.

Đối với ứng dụng nâng hạ công nghiệp, cần kiểm tra đồng thời WLL, ren lắp đặt, mô-men siết, kết cấu nhận tải, điều kiện nhiệt độ và các giới hạn sử dụng. Những dữ liệu chưa nhất quán trong bảng Vario và tên mã VWBG cần được đối chiếu với catalogue chính thức trước khi phát hành nội dung bán hàng hoặc hồ sơ kỹ thuật.

TATEKSAFE – Tư vấn giải pháp, cung cấp thiết bị bảo hộ lao động và vật tư công nghiệp.

Liên hệ để được hỗ trợ đối chiếu mã sản phẩm và thông số kỹ thuật theo nhu cầu thực tế.

  • Website: SMARTMALL.VN
  • Website: tanthekimsafety.com
  • Điện thoại: (028) 3816 5363
  • Hotline: 0912 124 679 / 0901 373 356
  • Email: tanthekim@gmail.com

 

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Tiêu chíRUD VWBG-VRUD VWBG
Phạm vi cỡ ren được giới thiệuM8–M30M33–M100
Dải WLL được giới thiệu300–5.000 kg6.000–40.000 kg
Ổ biCóCó
Xoay vòng treo360°360°
Xoay lắc khớp treo230°230°
Hệ số an toàn4:14:1
Dữ liệu nhiệt độ không giảm WLL−40°C đến 100°C−40°C đến 200°C
Nhiệt độ tối đa khi có giảm WLL350°C400°C
Đặc điểm bổ sung được nêu trong nguồnBu lông RUD có bảo vệ chống ăn mòn Corrud-DT; bu lông đặc biệt không tháo rờiThành phần theo tiêu chí thử nghiệm BG/DGUV “GS-OA-15-04”
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây