Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Tai Cẩu Xoay 360° Và Gập 90° YOKE 8-211 – Điểm Nâng Kỹ Thuật Số, Tải Trọng 0,3–20 Tấn

SKU: YOKE 8-211

Tai cẩu xoay 360° và gập 90° YOKE 8-211 là thiết bị điểm nâng chuyên dụng dành cho các ứng dụng nâng hạ máy móc, kết cấu thép, thiết bị công nghiệp và cụm chi tiết cơ khí. Sản phẩm được thiết kế với vòng treo có khả năng xoay toàn vòng 360° và gập 90°, kết hợp thân nâng và bu lông ren hệ mét để lắp đặt trực tiếp vào vị trí liên kết được thiết kế phù hợp.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu YOKE
Xuất xứ TAIWAN
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
Video thực tế
Tai Cẩu Xoay 360° Và Gập 90° YOKE 8YOKE Yellow Point YP
  • Thông tin sản phẩm

Tai Cẩu Xoay 360° Và Gập 90° YOKE 8-211 – Điểm Nâng Kỹ Thuật Số, Tải Trọng 0,3–20 Tấn

Tai cẩu xoay 360° và gập 90° YOKE 8-211 là thiết bị điểm nâng chuyên dụng dành cho các ứng dụng nâng hạ máy móc, kết cấu thép, thiết bị công nghiệp và cụm chi tiết cơ khí. Sản phẩm được thiết kế với vòng treo có khả năng xoay toàn vòng 360° và gập 90°, kết hợp thân nâng và bu lông ren hệ mét để lắp đặt trực tiếp vào vị trí liên kết được thiết kế phù hợp.

Điểm nổi bật của dòng YOKE 8-211 là kết hợp cơ cấu nâng hạ linh hoạt với khả năng truy xuất nguồn gốc bằng chip kỹ thuật số. Theo tài liệu nhà sản xuất, sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim qua xử lý tôi và ram, kiểm tra theo EN 1677-1, được chứng nhận DGUV GS-OA 15-04 và có các thông số thử tải, độ bền mỏi được công bố rõ ràng.

Đối với doanh nghiệp sản xuất, nhà máy, đơn vị chế tạo máy và nhà thầu nâng hạ, việc lựa chọn đúng điểm nâng giúp chuẩn hóa vị trí liên kết, hỗ trợ định hướng dây treo và quản lý thiết bị trong quá trình vận hành.

TATEKSAFE – Tân Thế Kim cung cấp thông tin và hỗ trợ tư vấn lựa chọn tai cẩu YOKE 8-211 theo mã sản phẩm, tải trọng làm việc cho phép (WLL), kích thước ren và điều kiện sử dụng thực tế.

1. Tai cẩu xoay 360° và gập 90° YOKE 8-211 là gì?

Tai cẩu YOKE 8-211, có tên tiếng Anh là Digital Lifting Point – Metric Thread, là điểm liên kết chuyên dụng được lắp trên vật nâng hoặc kết cấu máy để kết nối với móc cẩu, ma ní hoặc hệ thống dây treo tương thích.

Khác với các điểm móc cố định thông thường, thiết kế của dòng 8-211 cho phép vòng treo chuyển động theo hai đặc tính chính:

  • Xoay 360°: Vòng treo có thể xoay quanh trục thiết kế, hỗ trợ định hướng theo phương kéo.
  • Gập 90°: Vòng treo có thể gập theo cơ cấu bản lề, thuận tiện khi bố trí và sử dụng điểm nâng.

Sản phẩm sử dụng bu lông ren hệ mét với nhiều kích thước khác nhau. Nhờ đó, người dùng có thể lựa chọn cấu hình tương ứng với tải trọng cần nâng và thiết kế lỗ ren trên thiết bị hoặc kết cấu.

YOKE 8-211 không đơn thuần là một phụ kiện tạo điểm móc. Đây là một bộ phận thuộc hệ thống nâng hạ chịu tải, vì vậy việc lựa chọn và lắp đặt cần căn cứ vào tải trọng, hướng tác dụng của lực, kết cấu nền và yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất.

2. Cấu tạo của tai cẩu YOKE 8-211

Theo hình ảnh và tài liệu sản phẩm, cụm tai cẩu bao gồm vòng treo, thân nâng, các chi tiết liên kết và bu lông ren. Các bộ phận chịu tải phải được kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng.

2.1. Vòng treo nâng hạ

Vòng treo là bộ phận trực tiếp tạo vị trí kết nối với móc cẩu hoặc phụ kiện liên kết tương thích. Bộ phận này có màu vàng đặc trưng trên hình ảnh sản phẩm YOKE 8-211.

Thiết kế cho phép vòng treo xoay 360° và gập 90° theo cơ cấu của thiết bị. Khả năng chuyển động này giúp người vận hành điều chỉnh hướng vòng treo theo phương kéo dự kiến, giảm sự bất tiện khi bố trí điểm kết nối trên các vị trí lắp đặt khác nhau.

Khi sử dụng, cần bảo đảm móc cẩu hoặc phụ kiện liên kết phù hợp với hình học của vòng treo. Không tự ý gia công, hàn sửa hoặc thay đổi kết cấu chịu tải.

2.2. Thân nâng và cơ cấu xoay

Thân nâng là phần kết nối vòng treo với bu lông lắp đặt. Bộ phận này tham gia truyền lực từ vòng treo xuống vị trí liên kết trên vật nâng.

Cơ cấu xoay cho phép điều chỉnh hướng vòng treo theo thiết kế của nhà sản xuất. Đây là đặc điểm quan trọng đối với những ứng dụng cần thay đổi hướng kéo hoặc bố trí nhiều điểm nâng trên một thiết bị.

Thân nâng phải được kiểm tra thường xuyên để phát hiện các dấu hiệu nứt, biến dạng, hư hỏng bề mặt hoặc bất thường tại vị trí liên kết.

2.3. Bu lông ren hệ mét

Bu lông ren là bộ phận dùng để lắp tai cẩu vào lỗ ren trên kết cấu. Dòng 8-211 có nhiều lựa chọn ren hệ mét, từ M8 đến M48 tùy mã sản phẩm.

Kích thước ren không phải tiêu chí duy nhất quyết định khả năng nâng. Độ bền vật liệu nền, chiều sâu ăn ren, chất lượng gia công lỗ ren, độ phẳng của bề mặt lắp ghép và tải trọng thực tế đều ảnh hưởng đến độ an toàn của liên kết.

Không nên sử dụng một mã tai cẩu chỉ vì bu lông vừa với lỗ ren hiện có. Cần xác nhận toàn bộ kết cấu lắp đặt đáp ứng yêu cầu chịu lực.

2.4. Các chi tiết liên kết và bu lông nắp

Cụm sản phẩm có các chi tiết liên kết cơ khí phục vụ chức năng xoay và gập. Theo tài liệu YOKE, các chi tiết rèn và bu lông nắp được truy xuất theo chứng nhận thử nghiệm.

Việc kiểm tra, bảo dưỡng và thay thế linh kiện phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất. Không tự ý tháo rời hoặc thay đổi các bộ phận bên trong khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.

2.5. Chip kỹ thuật số truy xuất nguồn gốc

YOKE 8-211 được giới thiệu là dòng điểm nâng kỹ thuật số có chip tích hợp hỗ trợ truy xuất số sê-ri và chứng nhận.

Tính năng này có ý nghĩa đối với doanh nghiệp quản lý nhiều thiết bị nâng, cần đối chiếu hồ sơ kỹ thuật, nhận diện thiết bị và tổ chức công tác kiểm tra định kỳ.

Cần lưu ý rằng chip truy xuất nguồn gốc không thay thế việc kiểm tra tình trạng thực tế, chứng từ hợp lệ hoặc quy trình kiểm định an toàn theo yêu cầu áp dụng tại nơi sử dụng.

Lưu ý về hình cấu tạo: Hình minh họa 3D tách lớp giúp nhận diện các nhóm bộ phận và nguyên lý bố trí. Không nên coi mọi chi tiết bên trong hình minh họa là bản vẽ cấu tạo chính thức hoặc danh mục linh kiện được nhà sản xuất xác nhận.

3. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của YOKE 8-211

Xoay 360° và gập 90°

Khả năng xoay và gập giúp người dùng điều chỉnh hướng vòng treo phù hợp với phương kéo dự kiến. Trong các ứng dụng nâng máy móc hoặc thiết bị công nghiệp, đặc điểm này hỗ trợ bố trí điểm nâng linh hoạt hơn so với một số kiểu móc cố định.

Tuy nhiên, khả năng xoay không đồng nghĩa với việc sản phẩm được phép chịu tải theo mọi hướng mà không thay đổi WLL. Người sử dụng phải đối chiếu bảng tải tương ứng với hướng chịu lực và cấu hình nâng thực tế.

Thép hợp kim qua xử lý nhiệt

Theo tài liệu sản phẩm, YOKE 8-211 được chế tạo từ thép hợp kim, qua quá trình tôi và ram. Xử lý nhiệt là một phần trong quy trình chế tạo nhằm đạt các đặc tính cơ học theo thiết kế.

Thông số về thành phần thép, độ cứng, giới hạn chảy hoặc cấp bền cụ thể cần được xác nhận bằng tài liệu chính thức tương ứng với mã sản phẩm nếu dự án yêu cầu.

Kiểm tra phát hiện nứt bằng phương pháp từ tính

Nhà sản xuất công bố các bộ phận chịu tải được kiểm tra 100% bằng phương pháp Magnaflux để phát hiện khuyết tật phù hợp với phương pháp kiểm tra từ tính.

Đây là thông tin quan trọng đối với bộ phận mua hàng và kỹ thuật khi đánh giá hồ sơ chất lượng thiết bị nâng. Phạm vi kiểm tra, hồ sơ chứng nhận và tính hợp lệ của chứng từ cần được đối chiếu với tài liệu đi kèm lô hàng.

Thử tải ở mức 2,5 lần WLL

Theo tài liệu YOKE, sản phẩm được thử tải ở mức 2,5 lần tải trọng làm việc cho phép (WLL).

WLL là giới hạn tải trọng làm việc được công bố cho cấu hình sử dụng xác định. Không được hiểu mức tải thử là tải trọng cho phép khi vận hành. Người sử dụng không được nâng vượt WLL chỉ vì sản phẩm đã được thử ở mức tải cao hơn.

Đánh giá độ bền mỏi

Tài liệu nhà sản xuất công bố dòng sản phẩm được đánh giá độ bền mỏi với 20.000 chu kỳ tại mức 1,5 lần WLL.

Thông tin này phản ánh chỉ tiêu thử nghiệm được công bố, không phải cam kết rằng mọi sản phẩm đều có thể vận hành an toàn trong mọi điều kiện suốt một khoảng thời gian cố định. Tải trọng, chu kỳ nâng, môi trường làm việc, bảo dưỡng và tình trạng thiết bị vẫn phải được xem xét.

Ren hệ mét và lắp đặt thuận tiện

Thiết kế bu lông ren hệ mét cho phép lắp đặt vào lỗ ren được chuẩn bị phù hợp trên kết cấu. Cách lắp này có thể hỗ trợ giảm nhu cầu sử dụng các cụm gá riêng trong những ứng dụng đã được thiết kế cho loại điểm nâng này.

Điều kiện tiên quyết là kết cấu nền phải đủ khả năng chịu tải, lỗ ren đúng quy cách và việc lắp đặt tuân thủ yêu cầu kỹ thuật của nhà sản xuất.

4. Bảng thông số kỹ thuật tai cẩu YOKE 8-211

Thông sốThông tin theo tài liệu
Thương hiệuYOKE
Mã dòng8-211
Tên tiếng AnhDigital Lifting Point
Kiểu kết nốiRen hệ mét
Vật liệuThép hợp kim
Xử lý nhiệtTôi và ram
Chuyển động vòng treoXoay 360°, gập 90°
Dải WLL danh nghĩa0,30–20 tấn, tùy mã
Dải kích thước renM8–M48, tùy mã
Kiểm tra phát hiện nứtPhương pháp từ tính Magnaflux
Mức thử tải được công bố2,5 lần WLL
Đánh giá độ bền mỏi được công bố20.000 chu kỳ tại 1,5 lần WLL
Tiêu chuẩn được nêu trong tài liệuEN 1677-1; ASME B30.26
Chứng nhận được nêuDGUV GS-OA 15-04
Truy xuất nguồn gốcChip kỹ thuật số, số sê-ri và chứng nhận

Các thông tin tiêu chuẩn, chứng nhận và thử nghiệm ở trên được tổng hợp từ tài liệu sản phẩm được cung cấp. Khi mua hàng cho dự án, cần kiểm tra chứng từ gốc và phạm vi áp dụng cho đúng mã sản phẩm.

5. Bảng lựa chọn mã và tải trọng làm việc cho phép

Bảng dưới đây tổng hợp WLL danh nghĩa, kích thước ren và khối lượng của các mã xuất hiện trong tài liệu YOKE 8-211.

Mã sản phẩmRenWLL (tấn)Khối lượng (kg)
8-211-003M80,300,3
8-211-006M100,630,4
8-211-010M121,000,5
8-211-012M141,200,5
8-211-015M161,500,6
8-211-020M182,001,3
8-211-025M202,501,6
8-211-040M244,001,9
8-211-042M274,002,9
8-211-050M305,003,1
8-211-070M367,003,1
8-211-080M368,005,9
8-211-100M4210,006,3
8-211-150M4215,0010,9
8-211-200M4820,0012,1

Quan trọng: WLL trong bảng là tải trọng danh nghĩa theo mã và không thay thế bảng tải theo hướng nâng. Tài liệu YOKE còn thể hiện các trường hợp lắp một hoặc nhiều điểm nâng, tải thẳng đứng, tải ngang và các góc treo khác nhau. Giá trị áp dụng phải được tra đúng cột tương ứng trong tài liệu gốc.

Cách đọc WLL khi chọn thiết bị

Ví dụ, mã 8-211-050 có WLL danh nghĩa 5 tấn trong bảng sản phẩm. Điều này không tự động có nghĩa là thiết bị luôn được phép nâng 5 tấn ở mọi góc kéo hoặc mọi phương án treo.

Nếu sử dụng hai điểm nâng, tổng tải danh nghĩa của hai điểm cũng không mặc nhiên bằng tải trọng được phép nâng. Cần xét phân bố lực, góc dây, vị trí trọng tâm, độ cứng kết cấu và điều kiện lắp đặt. Với hệ thống nhiều điểm nâng, nên có phương án tính toán và xác nhận kỹ thuật trước khi vận hành.

6. Ứng dụng thực tế của tai cẩu xoay YOKE 8-211

Nâng và định vị máy móc công nghiệp

Trong nhà máy, các máy gia công, cụm động cơ, hộp số hoặc thiết bị sản xuất có thể cần nâng để lắp đặt, di chuyển hay bảo trì. Tai cẩu được lựa chọn đúng tải trọng và lắp vào các vị trí nâng đã được thiết kế giúp hình thành điểm kết nối rõ ràng cho hệ thống cẩu.

Đặc tính xoay và gập hỗ trợ điều chỉnh vòng treo theo hướng dây nâng, nhưng không thay thế việc xác định trọng tâm và phương án nâng an toàn.

Lắp ráp kết cấu thép

Trong chế tạo và lắp dựng kết cấu, điểm nâng có thể được tích hợp vào những vị trí liên kết phù hợp trên chi tiết hoặc cụm kết cấu. Thiết kế ren hệ mét của YOKE 8-211 cho phép xem xét trong các ứng dụng có lỗ ren được thiết kế đúng yêu cầu.

Việc dùng điểm nâng trên kết cấu thép phải được kỹ sư xác nhận về khả năng chịu lực của vật liệu nền, chiều sâu ren và tải trọng tác dụng.

Bảo trì thiết bị và dây chuyền sản xuất

Hoạt động bảo trì thường đòi hỏi nâng hoặc định vị một bộ phận máy trong không gian hạn chế. Một điểm nâng có vòng treo xoay và gập có thể hỗ trợ bố trí dây treo thuận tiện hơn khi thiết kế máy đã dự liệu vị trí lắp đặt phù hợp.

Trước mỗi lần nâng, cần kiểm tra tình trạng thiết bị và bảo đảm không có lực ngang hoặc tải lệch ngoài giới hạn cho phép.

Nâng các cụm chi tiết cơ khí

Tai cẩu có thể được xem xét cho các cụm chi tiết như trục, thân máy, bộ phận truyền động hoặc đồ gá công nghiệp, tùy theo thiết kế và tải trọng thực tế.

Không được suy luận rằng một mã có WLL phù hợp về mặt số học sẽ phù hợp với mọi loại chi tiết. Hình dạng vật nâng, điểm đặt lực và khả năng giữ ổn định trong quá trình nâng đều phải được đánh giá.

7. Hướng dẫn lựa chọn tai cẩu YOKE 8-211 đúng kỹ thuật

Để lựa chọn đúng sản phẩm, bộ phận kỹ thuật và mua hàng nên thực hiện theo các bước sau.

Bước 1: Xác định tải trọng nâng. Xác định khối lượng lớn nhất của vật nâng, bao gồm các thành phần liên quan theo phương án nâng. Không chọn mã chỉ dựa trên khối lượng trung bình hoặc tải trọng ước tính chưa được xác nhận.

Bước 2: Xác định số điểm nâng và hướng tải. Làm rõ thiết bị được nâng bằng một hay nhiều điểm, góc dây treo và khả năng phân bố lực không đều. Đối chiếu bảng tải của nhà sản xuất theo đúng cấu hình.

Bước 3: Kiểm tra kích thước ren. Xác định đường kính, bước ren và chiều sâu ăn ren cần thiết. Không thay thế tùy tiện giữa các mã có cùng đường kính nhưng tải trọng danh nghĩa khác nhau.

Bước 4: Kiểm tra kết cấu nền. Xác nhận vật liệu, chiều dày, khả năng chịu lực và chất lượng lỗ ren. Điểm nâng có tải trọng danh nghĩa cao không thể bù đắp cho một kết cấu nền không đủ bền.

Bước 5: Xác nhận yêu cầu lắp đặt. Tuân thủ hướng dẫn của YOKE về bề mặt lắp ghép, mô-men siết, điều kiện chịu tải và kiểm tra trước khi sử dụng. Không tự ý hàn, gia công hoặc thay đổi thiết bị.

Bước 6: Đối chiếu hồ sơ. Kiểm tra mã sản phẩm, số sê-ri, chứng nhận và hướng dẫn sử dụng đi kèm. Nếu ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn hoặc chứng từ cụ thể, cần xác nhận trước khi đặt hàng.

8. Kiểm tra và bảo dưỡng trong quá trình sử dụng

Thiết bị nâng cần được kiểm tra theo quy trình của doanh nghiệp và yêu cầu của nhà sản xuất. Tần suất kiểm tra phụ thuộc vào điều kiện sử dụng, mức độ khai thác và quy định áp dụng.

Các hạng mục cần chú ý gồm:

  • Vết nứt, biến dạng hoặc hư hỏng trên vòng treo và thân nâng.
  • Tình trạng chốt, chi tiết liên kết và cơ cấu xoay, gập.
  • Tình trạng bu lông ren, bề mặt ren và vị trí lắp ghép.
  • Dấu hiệu mài mòn, ăn mòn hoặc hư hỏng bất thường.
  • Khả năng nhận diện mã sản phẩm và đối chiếu hồ sơ truy xuất.
  • Các dấu hiệu cho thấy thiết bị từng chịu tải bất thường hoặc bị tác động ngoài dự kiến.

Nếu phát hiện dấu hiệu bất thường, cần ngừng sử dụng, cách ly thiết bị và chuyển cho người có thẩm quyền kiểm tra. Không tiếp tục nâng tải chỉ vì thiết bị vẫn có thể lắp hoặc vòng treo vẫn chuyển động.

Không sử dụng tải thử của nhà sản xuất làm căn cứ tự tổ chức thử tải tại hiện trường. Mọi hoạt động thử nghiệm, kiểm định hoặc sửa chữa phải tuân thủ quy trình được phê duyệt và hướng dẫn áp dụng.

9. Vì sao cần lựa chọn đúng điểm nâng cho hệ thống nâng hạ?

Điểm nâng là một mắt xích trong toàn bộ hệ thống nâng hạ, cùng với móc cẩu, ma ní, dây cáp, sling và thiết bị nâng. Khả năng chịu tải của hệ thống phụ thuộc vào từng bộ phận và điều kiện làm việc thực tế.

Việc lựa chọn tai cẩu đúng kỹ thuật giúp doanh nghiệp:

  • Chuẩn hóa vị trí liên kết nâng trên thiết bị và kết cấu.
  • Hỗ trợ bố trí dây treo theo phương nâng dự kiến.
  • Thuận tiện cho việc nhận diện và quản lý thiết bị.
  • Đối chiếu hồ sơ kỹ thuật và lịch sử kiểm tra khi cần.
  • Hạn chế việc sử dụng nhầm mã hoặc áp dụng sai tải trọng danh nghĩa.

Với dòng YOKE 8-211, tính năng xoay 360°, gập 90° và truy xuất kỹ thuật số là những yếu tố cần xem xét khi đánh giá sự phù hợp với quy trình nâng hạ của doanh nghiệp.

10. Mua tai cẩu xoay 360° YOKE 8-211 tại TATEKSAFE

TATEKSAFE – Tân Thế Kim hỗ trợ doanh nghiệp tra cứu và lựa chọn thiết bị nâng hạ công nghiệp theo yêu cầu ứng dụng. Đối với tai cẩu YOKE 8-211, khách hàng nên cung cấp mã cần mua, tải trọng nâng, kích thước ren, số điểm nâng và điều kiện làm việc để việc tư vấn sát với nhu cầu thực tế.

Khi yêu cầu báo giá, có thể chuẩn bị các thông tin sau:

  • Mã sản phẩm YOKE 8-211 cụ thể.
  • Số lượng cần mua.
  • Tải trọng vật nâng và phương án treo.
  • Kích thước ren, vật liệu nền và vị trí lắp.
  • Yêu cầu về chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và hồ sơ kỹ thuật.
  • Địa điểm giao hàng và tiến độ dự kiến.

Việc xác nhận đầy đủ thông tin từ đầu giúp hạn chế nhầm lẫn giữa các mã có kích thước ren gần nhau nhưng WLL khác nhau.

11. Câu hỏi thường gặp về tai cẩu YOKE 8-211

Tai cẩu YOKE 8-211 có thể xoay và gập như thế nào?

Theo tài liệu sản phẩm, vòng treo có khả năng xoay 360° và gập 90°. Khi vận hành, cần bảo đảm hướng tải nằm trong giới hạn được nhà sản xuất cho phép.

Dòng YOKE 8-211 có tải trọng bao nhiêu?

Dải WLL danh nghĩa trong bảng sản phẩm được cung cấp là 0,30–20 tấn, tùy mã. Tải trọng cho phép trong thực tế còn phụ thuộc vào hướng chịu tải và cấu hình treo.

YOKE 8-211 sử dụng loại ren nào?

Sản phẩm sử dụng ren hệ mét. Các mã trong bảng có kích thước từ M8 đến M48. Cần xác nhận đúng bước ren và mã sản phẩm trước khi lắp đặt.

Chip kỹ thuật số có tác dụng gì?

Chip hỗ trợ truy xuất số sê-ri và chứng nhận theo tài liệu nhà sản xuất. Đây là công cụ hỗ trợ quản lý hồ sơ, không thay thế việc kiểm tra an toàn thiết bị.

Có thể lắp tai cẩu vào bất kỳ lỗ ren nào không?

Không. Lỗ ren, chiều sâu ăn ren, vật liệu nền và kết cấu lắp đặt phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Cần tuân thủ hướng dẫn lắp đặt chính thức của YOKE.

Khi nào cần ngừng sử dụng tai cẩu?

Khi phát hiện nứt, biến dạng, hư hỏng ren, cơ cấu hoạt động bất thường, dấu hiệu quá tải hoặc thiếu thông tin nhận diện cần thiết, phải ngừng sử dụng và chuyển thiết bị cho người có thẩm quyền đánh giá.

Kết luận

Tai cẩu xoay 360° và gập 90° YOKE 8-211 là giải pháp điểm nâng ren hệ mét dành cho các ứng dụng nâng hạ công nghiệp cần khả năng điều chỉnh hướng vòng treo và hỗ trợ truy xuất nguồn gốc. Với dải WLL danh nghĩa từ 0,30 đến 20 tấn theo mã, sản phẩm cần được lựa chọn dựa trên tải trọng, hướng chịu lực, kích thước ren và khả năng chịu tải của kết cấu nền.

TATEKSAFE – Tân Thế Kim hỗ trợ tư vấn lựa chọn mã YOKE 8-211 phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, đồng thời giúp khách hàng xác định các thông tin cần kiểm tra trước khi mua và đưa thiết bị vào sử dụng.

Liên hệ TATEKSAFE để được tư vấn mã sản phẩm, WLL, kích thước ren và hồ sơ kỹ thuật phù hợp với ứng dụng nâng hạ của doanh nghiệp.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông sốThông tin theo tài liệu
Thương hiệuYOKE
Mã dòng8-211
Tên tiếng AnhDigital Lifting Point
Kiểu kết nốiRen hệ mét
Vật liệuThép hợp kim
Xử lý nhiệtTôi và ram
Chuyển động vòng treoXoay 360°, gập 90°
Dải WLL danh nghĩa0,30–20 tấn, tùy mã
Dải kích thước renM8–M48, tùy mã
Kiểm tra phát hiện nứtPhương pháp từ tính Magnaflux
Mức thử tải được công bố2,5 lần WLL
Đánh giá độ bền mỏi được công bố20.000 chu kỳ tại 1,5 lần WLL
Tiêu chuẩn được nêu trong tài liệuEN 1677-1; ASME B30.26
Chứng nhận được nêuDGUV GS-OA 15-04
Truy xuất nguồn gốcChip kỹ thuật số, số sê-ri và chứng nhận
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây