Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Móc Cẩu Xoay 360° SUPER POINT YOKE 8-251 – Giải Pháp Nâng Hạ Công Nghiệp An Toàn & Hiện Đại

SKU: YOKE 8-251

Móc Cẩu Xoay YOKE Super Point 8-251 là dòng điểm nâng hạ (Lifting Point) cao cấp đến từ thương hiệu YOKE. Được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng nâng hạ hạng nặng, sản phẩm tích hợp công nghệ vòng bi (ball bearing) độc quyền, cho phép xoay 360° linh hoạt ngay cả khi đang chịu tải trọng tối đa, mang lại hiệu suất làm việc vượt trội và độ an toàn tuyệt đối.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu YOKE
Xuất xứ TAIWAN
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
Video thực tế
SUPER POINT YOKE 8YOKE Yellow Point YP
  • Thông tin sản phẩm

SUPER POINT YOKE 8-251 – Điểm treo nâng xoay 360° tải trọng đến 40 tấn

Super Point YOKE 8-251 là dòng điểm treo nâng công nghiệp được thiết kế để kết nối với thiết bị, máy móc và kết cấu cần nâng hạ. Sản phẩm có cơ cấu xoay 360° nhờ thiết kế ổ bi đặc biệt, đồng thời cho phép khớp treo xoay nghiêng đến 230°, hỗ trợ điều chỉnh hướng kết nối trong quá trình chuẩn bị nâng.

Theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp, YOKE 8-251 được chế tạo từ thép hợp kim rèn, qua xử lý tôi và ram. Các chi tiết chịu tải được kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp kiểm tra từ tính Magnaflux 100%. Sản phẩm được thử tải kiểm chứng ở mức 2,5 lần tải trọng làm việc giới hạn (WLL) và được đánh giá độ bền mỏi ở 20.000 chu kỳ với tải trọng bằng 1,5 lần WLL.

Dòng Super Point 8-251 có nhiều phiên bản ren hệ mét, từ M8 đến M100 theo bảng dữ liệu được cung cấp, với tải trọng làm việc giới hạn được công bố từ 0,3 tấn đến 40 tấn. Việc lựa chọn mã sản phẩm cần dựa trên WLL của đúng phiên bản, kích thước ren, chiều dài ren, kích thước lắp đặt và yêu cầu mô-men siết tương ứng.

Thông tin dưới đây được biên tập dựa trên dữ liệu nguồn do người dùng cung cấp. Không bổ sung giá bán, xuất xứ, thời hạn bảo hành, chứng nhận riêng hoặc thông số kỹ thuật chưa có căn cứ.

1. Tổng quan sản phẩm Super Point YOKE 8-251

Tên sản phẩm

Super Point YOKE 8-251

Dòng điểm treo nâng công nghiệp có khả năng xoay

WLL theo bảng nguồn

0,3–40 tấn

Tùy mã sản phẩm cụ thể

Khả năng xoay và điều chỉnh hướng

Xoay 360° nhờ thiết kế ổ bi đặc biệt; khớp treo có thể xoay đến 230°.

 

Vật liệu chế tạo

Thép hợp kim rèn, được tôi và ram theo mô tả sản phẩm.

 

Kiểm tra và truy xuất

Các chi tiết chịu tải được kiểm tra từ tính Magnaflux 100%; mã truy xuất của chi tiết rèn liên kết với phiếu chứng nhận thử nghiệm.

 

Thử tải và độ bền mỏi

Thử tải kiểm chứng ở 2,5 × WLL; độ bền mỏi 20.000 chu kỳ ở 1,5 × WLL theo thông tin nhà sản xuất được cung cấp.

YOKE 8-251 hướng đến các ứng dụng cần một điểm kết nối nâng có khả năng điều chỉnh hướng, giảm hạn chế do hướng kéo cố định và hỗ trợ thao tác lắp đặt. Thân sản phẩm có dạng lục giác rèn, giúp thuận tiện hơn khi gắn hoặc tháo điểm treo theo thiết kế của nhà sản xuất.

Một đặc điểm quan trọng là sản phẩm được mô tả có khả năng xoay dưới tải. Tuy nhiên, khả năng này không đồng nghĩa với việc được phép xoay liên tục theo mọi hướng ở tải trọng tối đa. Nhà sản xuất nêu rõ không xoay liên tục theo hướng 90° khi đang chịu tải đầy đủ. Người sử dụng cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật của đúng mã sản phẩm và điều kiện nâng thực tế.

2. Đặc điểm cấu tạo và nguyên lý hoạt động

2.1. Thân rèn bằng thép hợp kim

Theo mô tả nguồn, Super Point YOKE 8-251 sử dụng thép hợp kim rèn, qua quá trình tôi và ram. Phương pháp chế tạo và xử lý vật liệu này là một phần trong cấu hình sản phẩm được nhà sản xuất công bố.

Thân có dạng lục giác rèn, được thiết kế để thuận tiện cho việc lắp đặt và tháo rời. Khi lựa chọn điểm treo, cần kiểm tra kích thước ren, chiều dài ren và điều kiện tiếp xúc với kết cấu lắp đặt, thay vì chỉ căn cứ vào hình dáng bên ngoài hoặc tải trọng ghi trên bảng.

2.2. Cơ cấu xoay 360° bằng ổ bi

Cơ cấu ổ bi đặc biệt cho phép điểm treo xoay đủ 360°. Tính năng này hỗ trợ điều chỉnh hướng của điểm kết nối so với thiết bị nâng và kết cấu được nâng, tùy theo bố trí lắp đặt.

Khả năng xoay có thể hữu ích trong các công việc cần định hướng móc nối, điều chỉnh vị trí dây treo hoặc xử lý thiết bị có nhiều hướng tiếp cận. Dù vậy, người vận hành vẫn phải kiểm tra xem điểm treo có được định vị đúng trước khi bắt đầu nâng và liệu hướng lực tác dụng có phù hợp với hướng tải được nhà sản xuất cho phép hay không.

2.3. Khớp treo có thể xoay đến 230°

Ngoài chuyển động xoay 360°, sản phẩm còn có khả năng xoay khớp đến 230° theo mô tả nhà sản xuất. Đây là thông số khác với góc xoay quanh trục và không nên gộp hai chức năng thành một.

Trong thực tế, góc xoay của khớp giúp người sử dụng điều chỉnh vị trí kết nối theo bố trí thiết bị. Tuy nhiên, góc chuyển động khả dụng trong một trường hợp cụ thể còn phụ thuộc vào khoảng trống xung quanh, kết cấu lắp đặt và hướng chịu lực. Không được mặc định rằng mọi hướng tải đều có cùng WLL nếu bảng tải trọng hoặc hướng dẫn của nhà sản xuất không xác nhận điều đó.

2.4. Các chi tiết chịu tải và khả năng truy xuất

Dữ liệu sản phẩm nêu các chi tiết chịu tải được kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp Magnaflux 100%. Ngoài ra, các chi tiết rèn riêng biệt và mã truy xuất được liên kết với phiếu chứng nhận thử nghiệm.

Thông tin này hỗ trợ việc nhận diện sản phẩm và tra cứu hồ sơ liên quan. Khi mua hàng hoặc đưa thiết bị vào sử dụng, doanh nghiệp nên đối chiếu mã sản phẩm thực tế với tài liệu kỹ thuật và hồ sơ đi kèm. Không nên suy luận rằng việc kiểm tra một chi tiết tự động thay thế cho việc kiểm tra toàn bộ hệ thống nâng hoặc kiểm tra tình trạng thiết bị trước mỗi lần sử dụng.

3. Thông số kỹ thuật Super Point YOKE 8-251

Các thông số dưới đây được giữ theo bảng nguồn. WLL là tải trọng làm việc giới hạn được công bố cho từng mã, không phải tải trọng phá hủy.

Thuộc tínhThông tin theo nguồn
Tên dòng sản phẩmSuper Point YOKE 8-251
Vật liệuThép hợp kim rèn
Xử lý vật liệuTôi và ram
Khả năng xoay360° nhờ thiết kế ổ bi
Góc xoay khớpĐến 230°
Hệ renRen hệ mét (Metric)
Kiểm tra chi tiết chịu tảiKiểm tra từ tính Magnaflux 100%
Thử tải kiểm chứng2,5 lần WLL
Độ bền mỏi20.000 chu kỳ tại 1,5 lần WLL
Tiêu chuẩn thử nghiệm được nêuEN 1677-1 và EN 1677-4
Yêu cầu DGUVNguồn nêu đáp ứng hoặc được chứng nhận theo DGUV GS-OA-15-04
ASMENguồn nêu đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu ASME B30.26
Đặc điểm thânThân rèn hình lục giác
Truy xuấtMã truy xuất chi tiết rèn liên kết với phiếu chứng nhận thử nghiệm
Cảnh báo vận hànhKhông xoay liên tục theo hướng 90° ở tải trọng đầy đủ

3.1. Bảng mã sản phẩm và WLL

Đơn vị WLL: tấn. Bảng được sắp xếp lại để thuận tiện tra cứu; mã hàng, ren và các giá trị kỹ thuật được giữ theo dữ liệu nguồn.

Mã sản phẩmWLL (tấn)RenE (mm)Bước ren (mm)
8-251-400-0440,0M1001506,00
8-251-400-02540,0M901356,00
8-251-400-0140,0M801206,00
8-251-400-00540,0M721086,00
8-251-350-0135,0M801206,00
8-251-350-00535,0M721086,00
8-251-280-0128,0M64966,00
8-251-200-0120,0M64966,00
8-251-007-020,7M12181,75
8-251-004-010,3M8121,25
8-251-170-0618,0M56845,50
8-251-170-04517,0M52785,00
8-251-170-0417,0M48725,00
8-251-125-0512,5M48725,00
8-251-125-0312,5M42634,50
8-251-100-0210,0M36544,00
8-251-080-028,0M30453,50
8-251-067-026,7M30453,50
8-251-040-024,0M24363,00
8-251-025-012,5M20302,50
8-251-014-041,7M20302,50
8-251-014-021,4M16242,00

Lưu ý khi tra cứu: Bảng trên chỉ trích một số cột nhận diện và thông số ren. Để lựa chọn, lắp đặt hoặc đặt hàng, cần tham chiếu đầy đủ bảng kích thước gốc, bao gồm các cột A, B, C, D, F, G, H, K, mô-men siết và khối lượng tịnh. Không nên dùng riêng bảng rút gọn này làm bản vẽ lắp đặt.

3.2. Bảng kích thước và mô-men siết theo từng mã

Các cột A, B, C, D, F, G, H, K được tính bằng milimét (mm); mô-men siết tính bằng Nm; khối lượng tịnh tính bằng kg.

Mã sản phẩmABCDFGHKMô-men siết (Nm)Khối lượng (kg)
8-251-400-04921302104534017083145500–170035,2
8-251-400-025921302104534017083145500–150033,9
8-251-400-01921302104534017083145500–150031,9
8-251-400-005921302104534017083145500–150030,1
8-251-350-01921401874536614883135500–140025,3
8-251-350-005921401874536614883135500–140024,8
8-251-280-01801311743630512978115500–100016,4
8-251-200-0170129127322561045895350–9008,9
8-251-007-023553481310136,520,53415–400,4
8-251-004-013553481310136,520,53410–400,3
8-251-170-0670129127322561045895350–9008,1
8-251-170-04570129127322561045895350–8007,9
8-251-170-0470129127322561045895350–8007,7
8-251-125-05509510622201814875270–7004,4
8-251-125-03509510622201814875270–7004,0
8-251-100-02509510622201814875270–6003,9
8-251-080-02509510622201814875270–6003,7
8-251-067-0240689520163704165230–4002,4
8-251-040-02407375191485734,550190–2801,5
8-251-025-0135596816127522846100–1701,0
8-251-014-043553481310136,520,53475–1300,5
8-251-014-023553481310136,520,53445–1300,5

Các giá trị mô-men siết trong bảng được trình bày theo đúng khoảng ghi trong dữ liệu nguồn. Không nên tự chọn một giá trị bất kỳ trong khoảng nếu chưa xác định được hướng dẫn lắp đặt áp dụng cho mã sản phẩm cụ thể.

4. Ưu điểm của điểm treo nâng Super Point YOKE 8-251

4.1. Hỗ trợ định hướng điểm kết nối khi nâng hạ

Một trong những đặc điểm nổi bật của YOKE 8-251 là khả năng xoay 360° và xoay khớp đến 230°. Hai chuyển động này hỗ trợ việc định hướng điểm kết nối trong những bố trí lắp đặt khác nhau.

Trong công việc nâng thiết bị công nghiệp, hướng của điểm treo có ảnh hưởng đến cách bố trí dây treo và phụ kiện kết nối. Cơ cấu xoay giúp người sử dụng điều chỉnh hướng phù hợp hơn trong phạm vi thiết kế của sản phẩm, thay vì mặc định điểm kết nối luôn cố định ở một hướng.

Tuy nhiên, việc điều chỉnh hướng phải được thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Khả năng xoay không đồng nghĩa với việc sản phẩm phù hợp với mọi góc kéo, mọi kiểu móc nối hoặc mọi chế độ tải.

4.2. Thiết kế thuận tiện cho thao tác lắp đặt

Thân rèn hình lục giác được nhà sản xuất giới thiệu là đặc điểm hỗ trợ việc gắn và tháo Super Point. Đây là yếu tố hữu ích khi doanh nghiệp cần lắp đặt điểm treo trên các thiết bị, cụm máy hoặc kết cấu được thiết kế để tiếp nhận loại phụ kiện này.

Khi lắp đặt, người sử dụng vẫn phải kiểm tra sự tương thích của ren, chiều dài ren, bề mặt tiếp xúc và khả năng chịu tải của kết cấu nền. Không nên chọn điểm treo chỉ dựa trên đường kính ren hoặc kích thước bên ngoài.

4.3. Có thông tin thử nghiệm và truy xuất

Dữ liệu sản phẩm cung cấp các thông tin về kiểm tra Magnaflux, thử tải kiểm chứng, độ bền mỏi và mã truy xuất liên kết với phiếu chứng nhận thử nghiệm.

Những thông tin này giúp bộ phận kỹ thuật và quản lý thiết bị có cơ sở để kiểm tra hồ sơ sản phẩm. Khi tiếp nhận hàng, doanh nghiệp nên đối chiếu mã sản phẩm, thông tin nhận dạng trên thiết bị và tài liệu đi kèm nhằm tránh nhầm lẫn giữa các phiên bản có ren hoặc WLL khác nhau.

4.4. Nhiều lựa chọn WLL và kích thước ren

Bảng sản phẩm có các phiên bản với WLL từ 0,3 tấn đến 40 tấn, đi kèm nhiều cỡ ren hệ mét. Điều này tạo điều kiện để người mua đối chiếu mã hàng với yêu cầu của thiết bị và thiết kế kết cấu.

Cần nhấn mạnh rằng các mã có WLL giống nhau chưa chắc có cùng kích thước hoặc cùng yêu cầu lắp đặt. Ví dụ, bảng nguồn ghi các phiên bản WLL 40 tấn với ren M72, M80, M90 và M100. Do đó, việc chọn sản phẩm phải dựa trên mã đầy đủ và tài liệu kỹ thuật tương ứng, không chỉ dựa vào tải trọng danh nghĩa.

5. Ứng dụng của Super Point YOKE 8-251 trong công nghiệp

Super Point YOKE 8-251 có thể được xem xét trong các hệ thống nâng hạ công nghiệp khi thiết kế yêu cầu điểm kết nối có khả năng xoay. Việc sử dụng thực tế phải phù hợp với hướng dẫn nhà sản xuất, WLL của đúng mã và thiết kế tổng thể của hệ thống nâng.

5.1. Nâng hạ máy móc và thiết bị công nghiệp

Trong quá trình lắp đặt, bảo trì hoặc di chuyển máy móc, điểm treo nâng là vị trí kết nối giữa thiết bị và hệ thống nâng. Một điểm treo có khả năng điều chỉnh hướng có thể hỗ trợ bố trí phụ kiện kết nối thuận tiện hơn.

YOKE 8-251 có thể được xem xét cho ứng dụng này nếu thiết bị được thiết kế phù hợp để lắp sản phẩm và các điều kiện tải được đáp ứng. Cần kiểm tra vị trí lắp, khả năng chịu lực của thân máy và hướng tải dự kiến trước khi sử dụng.

5.2. Bảo trì và tháo lắp cụm máy

Khi tháo lắp cụm thiết bị để bảo trì, vị trí tiếp cận và hướng nâng có thể thay đổi theo từng công đoạn. Cơ cấu xoay của Super Point hỗ trợ điều chỉnh hướng điểm kết nối trong phạm vi chuyển động được thiết kế.

Đối với các công việc này, doanh nghiệp cần lập phương án nâng phù hợp, xác định khối lượng thiết bị, điểm trọng tâm, vị trí lắp đặt và phương tiện nâng sử dụng. Không được xem WLL của riêng điểm treo là giới hạn tải cho phép của toàn bộ hệ thống nếu các bộ phận khác có mức chịu tải thấp hơn.

5.3. Kết cấu thép và thiết bị chế tạo cơ khí

Trong môi trường gia công cơ khí, kết cấu thép hoặc lắp ráp thiết bị, điểm treo nâng có thể là một phần của phương án di chuyển cấu kiện. Các phiên bản ren khác nhau cho phép người thiết kế đối chiếu với cấu hình lắp đặt của từng thiết bị.

Việc sử dụng cần dựa trên bản vẽ hoặc thiết kế đã xác định vị trí và kết cấu tiếp nhận lực. Không tự ý khoan, tarô hoặc thay đổi kết cấu chỉ để phù hợp với một mã điểm treo khi chưa được bộ phận kỹ thuật có thẩm quyền phê duyệt.

5.4. Dây chuyền sản xuất và lắp ráp thiết bị

Trong các dây chuyền sản xuất, thiết bị có thể cần được nâng để lắp đặt, di chuyển hoặc đưa vào vị trí làm việc. Điểm treo có khả năng xoay có thể hỗ trợ điều chỉnh hướng kết nối theo bố trí không gian của dây chuyền.

Trước khi sử dụng, cần xác nhận rằng mã sản phẩm được lựa chọn phù hợp với tải trọng và cấu hình nâng cụ thể. Đồng thời, phải bảo đảm người vận hành hiểu giới hạn chuyển động, yêu cầu lắp đặt và cảnh báo không xoay liên tục theo hướng 90° ở tải trọng đầy đủ.

6. Hướng dẫn lựa chọn mã Super Point YOKE 8-251

Để lựa chọn đúng sản phẩm, người mua nên thực hiện theo các bước sau.

Bước 1: Xác định tải trọng yêu cầu. Xác định tải trọng của thiết bị hoặc cụm kết cấu được nâng và các điều kiện làm việc liên quan. Đối chiếu với WLL được công bố cho mã sản phẩm cụ thể. Không lấy tải trọng của mã khác có kích thước tương tự để thay thế.

Bước 2: Xác định cỡ ren và chiều dài ren. Bảng nguồn cung cấp các phiên bản từ M8 đến M100. Người dùng cần đối chiếu đường kính ren, chiều dài ren và bước ren với thiết kế lắp đặt. Không được giả định rằng ren có cùng đường kính nhưng thuộc mã khác sẽ có cùng WLL.

Bước 3: Kiểm tra kích thước lắp đặt. Sử dụng đầy đủ các thông số A, B, C, D, F, G, H và K trong bảng kỹ thuật để đối chiếu với không gian lắp đặt. Do bảng nguồn không kèm bản vẽ có chú giải chi tiết trong nội dung được cung cấp, cần tham chiếu tài liệu gốc để xác định chính xác ý nghĩa và vị trí đo của từng kích thước.

Bước 4: Xác nhận mô-men siết. Tra đúng mã sản phẩm và khoảng mô-men siết trong bảng. Việc lắp đặt phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất, không tự suy diễn giá trị siết phù hợp chỉ dựa vào cỡ ren.

Bước 5: Kiểm tra hồ sơ và nhận dạng sản phẩm. Đối chiếu mã hàng thực tế với tài liệu kỹ thuật và phiếu chứng nhận thử nghiệm liên quan. Nếu cần xác nhận tiêu chuẩn hoặc chứng nhận cho một dự án cụ thể, cần kiểm tra hồ sơ áp dụng cho đúng sản phẩm.

7. Lưu ý khi lắp đặt và vận hành

Điểm treo nâng là bộ phận quan trọng trong hệ thống nâng hạ. Lắp đặt đúng và sử dụng trong giới hạn được nhà sản xuất quy định là điều kiện cần thiết để vận hành an toàn.

  • Kiểm tra trước khi sử dụng: Quan sát tình trạng bên ngoài, ren, thân và các bộ phận chuyển động; không sử dụng sản phẩm có dấu hiệu hư hỏng hoặc không xác định được tình trạng.

  • Đảm bảo lắp đặt phù hợp: Xác nhận ren tương thích, chiều dài ăn ren và bề mặt lắp đặt đáp ứng hướng dẫn áp dụng cho đúng mã.

  • Không vượt WLL: Sử dụng đúng giới hạn tải trọng làm việc được công bố cho mã sản phẩm và cấu hình tải tương ứng.

  • Kiểm soát hướng tải: Không mặc định khả năng xoay 360° cho phép tải theo mọi hướng. Kiểm tra điều kiện tải và hướng dẫn của nhà sản xuất.

  • Tuân thủ cảnh báo xoay: Không xoay liên tục theo hướng 90° khi sản phẩm đang chịu tải đầy đủ.

  • Quản lý hồ sơ: Lưu giữ thông tin mã hàng và phiếu chứng nhận thử nghiệm liên quan để phục vụ truy xuất và quản lý thiết bị.

Các hướng dẫn trên là những nguyên tắc kiểm soát chung, không thay thế tài liệu lắp đặt, vận hành và kiểm tra chính thức của nhà sản xuất.

8. Tiêu chuẩn, thử nghiệm và hồ sơ kỹ thuật

Theo nội dung nguồn được cung cấp, Super Point YOKE 8-251 có các thông tin sau:

  • Được thử nghiệm theo EN 1677-1 và EN 1677-4.

  • Nguồn nêu tất cả điểm treo nâng YOKE đáp ứng hoặc được chứng nhận theo DGUV GS-OA-15-04.

  • Các chi tiết chịu tải được kiểm tra khuyết tật bằng phương pháp Magnaflux 100%.

  • Các chi tiết rèn riêng biệt và mã truy xuất liên kết với phiếu chứng nhận thử nghiệm.

  • Thử tải kiểm chứng ở mức 2,5 lần WLL.

  • Độ bền mỏi được công bố ở 20.000 chu kỳ với tải trọng bằng 1,5 lần WLL.

  • Nguồn nêu các điểm treo nâng YOKE đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu của ASME B30.26.

Các nội dung trên phản ánh thông tin sản phẩm do người dùng cung cấp, không phải kết quả xác minh độc lập hồ sơ chứng nhận của từng mã. Khi dự án yêu cầu bằng chứng tuân thủ cụ thể, cần kiểm tra tài liệu do nhà sản xuất hoặc đơn vị cung cấp phát hành cho sản phẩm tương ứng.

Đặc biệt, không nên dùng thông tin thử tải kiểm chứng hoặc độ bền mỏi để tự tính ra tải trọng làm việc mới. WLL phải được xác định theo dữ liệu nhà sản xuất áp dụng cho đúng mã sản phẩm và điều kiện sử dụng.

9. Câu hỏi thường gặp về Super Point YOKE 8-251

Super Point YOKE 8-251 có thể xoay bao nhiêu độ?

Theo dữ liệu nguồn, sản phẩm có khả năng xoay 360° nhờ cơ cấu ổ bi đặc biệt và khớp treo có thể xoay đến 230°. Đây là hai đặc tính chuyển động riêng biệt.

WLL của dòng YOKE 8-251 là bao nhiêu?

Bảng nguồn cung cấp các phiên bản từ 0,3 tấn đến 40 tấn. Cần chọn theo mã sản phẩm đầy đủ, không sử dụng khoảng WLL của cả dòng để thay thế thông số của từng mã.

Sản phẩm sử dụng loại ren nào?

Các phiên bản trong bảng sử dụng ren hệ mét, với các cỡ ren từ M8 đến M100. Bước ren và chiều dài ren khác nhau theo mã sản phẩm.

YOKE 8-251 có thể xoay khi đang chịu tải không?

Nguồn nêu sản phẩm có khả năng xoay dưới tải, đồng thời cảnh báo không xoay liên tục theo hướng 90° ở tải trọng đầy đủ. Cần tuân thủ tài liệu hướng dẫn của nhà sản xuất và điều kiện tải thực tế.

Có thể dùng mô-men siết của mã này cho mã khác không?

Không nên. Mô-men siết trong bảng thay đổi theo mã. Người lắp đặt cần đối chiếu đúng phiên bản và hướng dẫn kỹ thuật tương ứng.

Thử tải ở 2,5 lần WLL có phải là WLL mới không?

Không. Đây là thông tin về mức thử tải kiểm chứng theo dữ liệu nguồn, không phải căn cứ để nâng giới hạn WLL khi sử dụng.

Sản phẩm có hồ sơ truy xuất không?

Nguồn mô tả các chi tiết rèn riêng biệt và mã truy xuất liên kết với phiếu chứng nhận thử nghiệm. Khi nhận hàng, nên kiểm tra hồ sơ thực tế của sản phẩm được giao.

10. Mua Super Point YOKE 8-251 tại SmartMall / TATEKSAFE

Khi có nhu cầu lựa chọn điểm treo nâng Super Point YOKE 8-251, doanh nghiệp nên chuẩn bị trước các thông tin về tải trọng yêu cầu, cỡ ren, chiều dài ren, kích thước lắp đặt và điều kiện sử dụng. Những dữ liệu này giúp đối chiếu mã sản phẩm chính xác hơn, hạn chế việc chọn nhầm phiên bản chỉ vì có hình dáng hoặc kích thước gần giống nhau.

Đối với các ứng dụng nâng hạ máy móc, kết cấu thép và thiết bị công nghiệp, việc lựa chọn phụ kiện cần được phối hợp với thiết kế tổng thể của hệ thống nâng. Ngoài WLL của điểm treo, cần xem xét khả năng chịu tải của kết cấu lắp đặt và các thành phần liên quan.

SmartMall / TATEKSAFE có thể tiếp nhận yêu cầu tư vấn lựa chọn sản phẩm theo mã, kích thước ren và thông số kỹ thuật mà khách hàng cung cấp. Trước khi đặt hàng, nên yêu cầu xác nhận mã hàng, tài liệu kỹ thuật và hồ sơ thử nghiệm tương ứng với phiên bản dự kiến sử dụng.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thuộc tínhThông tin theo nguồn
Tên dòng sản phẩmSuper Point YOKE 8-251
Vật liệuThép hợp kim rèn
Xử lý vật liệuTôi và ram
Khả năng xoay360° nhờ thiết kế ổ bi
Góc xoay khớpĐến 230°
Hệ renRen hệ mét (Metric)
Kiểm tra chi tiết chịu tảiKiểm tra từ tính Magnaflux 100%
Thử tải kiểm chứng2,5 lần WLL
Độ bền mỏi20.000 chu kỳ tại 1,5 lần WLL
Tiêu chuẩn thử nghiệm được nêuEN 1677-1 và EN 1677-4
Yêu cầu DGUVNguồn nêu đáp ứng hoặc được chứng nhận theo DGUV GS-OA-15-04
ASMENguồn nêu đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu ASME B30.26
Đặc điểm thânThân rèn hình lục giác
Truy xuấtMã truy xuất chi tiết rèn liên kết với phiếu chứng nhận thử nghiệm
Cảnh báo vận hànhKhông xoay liên tục theo hướng 90° ở tải trọng đầy đủ
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây