Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Bu-lông tai cẩu xoay 360° lật nghiêng 180° YOKE 8-231

SKU: YOKE 8-231

Tìm hiểu vòng khuyên nâng YOKE 8-231 xoay 360°, lật 180°, ren hệ mét, thép hợp kim rèn và bảng thông số 17 mã. Tư vấn lựa chọn thiết bị nâng hạ tại TATEKSAFE.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu YOKE
Xuất xứ TAIWAN
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
Video thực tế
Vòng khuyên nâng xoay 360° lật 180° YOKE 8YOKE Yellow Point YP
  • Thông tin sản phẩm

YOKE 8-231 – Vòng khuyên nâng xoay 360°, lật 180° 

YOKE 8-231 Anchor Point là dòng điểm treo nâng có vòng khuyên màu vàng, đế lắp ren hệ mét và cơ cấu chuyển động cho phép xoay 360° kết hợp lật 180°. Theo thông tin catalogue được cung cấp, thiết bị được chế tạo từ thép hợp kim rèn, tôi và ram; các chi tiết chịu tải được kiểm tra phát hiện vết nứt bằng phương pháp Magnaflux và sản phẩm được thử tải theo mức được nhà sản xuất công bố.

Sản phẩm được thiết kế để tạo điểm liên kết giữa tải cần nâng và hệ thống móc, xích hoặc phụ kiện nâng phù hợp. Việc lựa chọn mã sản phẩm phải căn cứ vào tải trọng giới hạn làm việc (WLL) được công bố cho đúng mã, kích thước ren, chiều sâu lỗ ren, điều kiện lắp đặt, hướng tải và hướng dẫn sử dụng chính thức.

1. Tổng quan sản phẩm YOKE 8-231

Tên sản phẩm: Anchor Point YOKE 8-231

Tên tiếng Việt: Điểm treo nâng dạng vòng khuyên xoay YOKE 8-231

Thương hiệu: YOKE

Dòng sản phẩm: Anchor Point

Kiểu lắp đặt: Ren hệ mét

Chuyển động: Xoay 360°, lật 180°

Vật liệu: Thép hợp kim rèn, tôi và ram

Dải WLL trong bảng nguồn: 0,5–22,5 tấn

Đặc điểm nổi bật

  • Xoay 360°: Vòng nâng có thể xoay quanh trục lắp đặt theo mô tả của nhà sản xuất.

  • Lật 180°: Vòng nâng có khả năng thay đổi góc trong phạm vi được công bố, hỗ trợ bố trí điểm liên kết theo hướng kéo phù hợp.

  • Thép hợp kim rèn: Catalogue mô tả vật liệu được tôi và ram.

  • Kiểm tra khuyết tật: Các chi tiết chịu tải được kiểm tra 100% bằng phương pháp Magnaflux theo thông tin nguồn.

  • Truy xuất nguồn gốc: Các chi tiết rèn riêng lẻ và bu lông được mô tả là có thể truy xuất đến chứng chỉ thử nghiệm.

  • Chip kỹ thuật số: Hình minh họa thể hiện chip kỹ thuật số nhúng trong thiết bị, phục vụ truy xuất theo số sê-ri thông qua chứng chỉ.

  • Lắp bằng lỗ ren: Nhà sản xuất mô tả quá trình lắp đặt đơn giản, sử dụng lỗ ren phù hợp.

Lưu ý: các đặc điểm trên không thay thế hướng dẫn lắp đặt, bảng tải theo góc nâng, yêu cầu kiểm tra trước khi sử dụng hoặc chứng từ đi kèm từng mã sản phẩm.

2. Hình ảnh kỹ thuật và ứng dụng

Vòng khuyên nâng xoay 360° lật 180° YOKE 8 231

Chi tiết sản phẩm 3D

Thể hiện vòng khuyên màu vàng, cụm đế xoay kim loại, bu lông ren hệ mét và các vị trí cấu tạo nhìn thấy được. Hình minh họa không thay thế bản vẽ kỹ thuật chính thức.

Vòng khuyên nâng xoay 360° lật 180° YOKE 8 231 1

Ứng dụng thực tế

Minh họa điểm nâng được lắp trên kết cấu thép và kết nối với phụ kiện nâng. Khi triển khai thực tế, cần xác nhận khả năng chịu tải của cả cụm lắp đặt, không chỉ riêng vòng khuyên.

Vòng khuyên nâng xoay 360° lật 180° YOKE 8 231 2

Lưu ý về hình ảnh: Tôi đã không thể gọi công cụ tạo ảnh riêng cho hai hình bổ sung vì đã chạm giới hạn tạo ảnh của gói Free. Các hình tham khảo phía trên là hình tìm kiếm minh họa; không nên coi chúng là bản vẽ chế tạo hoặc bằng chứng xác nhận thông số của từng mã YOKE 8-231.

3. Nguyên lý chuyển động và cấu tạo

3.1. Cơ cấu xoay 360° và lật 180°

Theo catalogue, YOKE 8-231 cho phép xoay toàn vòng 360° và lật 180°, đồng thời hỗ trợ nâng theo nhiều hướng. Hai chuyển động này phục vụ hai mục đích khác nhau:

  • Xoay 360°: thay đổi phương xoay của vòng khuyên quanh trục đế.

  • Lật 180°: thay đổi vị trí góc của vòng khuyên so với đế lắp.

Cơ cấu chuyển động giúp người sử dụng bố trí điểm liên kết linh hoạt hơn so với một vòng khuyên cố định. Tuy nhiên, khả năng chuyển động không đồng nghĩa với việc mọi hướng kéo, mọi góc tải hoặc mọi trạng thái chịu tải đều có cùng WLL.

Khi lựa chọn và vận hành, phải đối chiếu bảng tải theo hướng lực, cấu hình lắp đặt và tài liệu chính thức áp dụng cho mã sản phẩm cụ thể. Không được mặc định WLL ghi trên catalogue luôn áp dụng cho mọi góc kéo.

3.2. Thân vòng khuyên và vật liệu

Catalogue mô tả thiết bị được sản xuất từ thép hợp kim rèn, tôi và ram.

Quy trình rèn và xử lý nhiệt là các đặc điểm chế tạo được nhà sản xuất công bố. Chúng không đủ để tự xác định mác thép, độ cứng, giới hạn chảy hoặc thành phần hóa học nếu không có tài liệu tương ứng.

Thân vòng khuyên là vị trí kết nối trực tiếp với móc hoặc phụ kiện nâng. Khi kiểm tra trước sử dụng, cần chú ý biến dạng, vết nứt, dấu hiệu mòn, hư hỏng bề mặt và tình trạng hoạt động của cơ cấu xoay, lật theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3.3. Cụm đế và bu lông ren

Thiết bị sử dụng ren hệ mét. Catalogue nêu rằng việc lắp đặt yêu cầu một lỗ ren phù hợp.

Lỗ ren phải được thiết kế và gia công theo yêu cầu lắp đặt của nhà sản xuất, bao gồm loại ren, kích thước, chiều sâu ăn ren và điều kiện vật liệu nền. Không thể chỉ căn cứ vào đường kính ren để kết luận một kết cấu thép đủ khả năng tiếp nhận tải nâng.

Cần xác nhận các yếu tố sau trước khi đưa thiết bị vào sử dụng:

  • Ren của thiết bị và ren lỗ lắp phải tương thích.

  • Chiều sâu ren hữu dụng phải đáp ứng yêu cầu tài liệu lắp đặt.

  • Bề mặt lắp phải phù hợp, không có tình trạng hư hỏng làm ảnh hưởng đến liên kết.

  • Bu lông phải được siết theo mô-men được quy định cho đúng mã sản phẩm.

  • Cần xác minh điều kiện tải của kết cấu nền, hướng lực và phương án nâng.

Không tự ý thay đổi bu lông, sửa ren hoặc sử dụng phụ kiện thay thế khi chưa được xác nhận phù hợp.

3.4. Chip kỹ thuật số và khả năng truy xuất

Hình catalogue thể hiện nội dung “Digital Chip embedded with Certificate for serial Traceability”. Theo đó, sản phẩm có giải pháp chip kỹ thuật số nhúng gắn với chứng chỉ phục vụ truy xuất theo số sê-ri.

Đặc điểm này có thể hỗ trợ quản lý hồ sơ thiết bị, đối chiếu nhận dạng và lưu trữ chứng từ. Tuy nhiên, catalogue hiện có chưa cung cấp chi tiết về giao thức đọc chip, nền tảng phần mềm, dữ liệu lưu trữ hay thời hạn hỗ trợ.

Do đó, nội dung giới thiệu nên dừng ở chức năng truy xuất được mô tả, không khẳng định thêm về khả năng theo dõi vị trí thời gian thực, giám sát tải trọng hoặc tự động phát hiện hư hỏng.

4. Thông số kỹ thuật chung

Hạng mụcDữ liệu catalogue
Tên dòngAnchor Point YOKE 8-231
Cơ cấuXoay 360°, lật 180°
Vật liệuThép hợp kim rèn, tôi và ram
Kiểu renRen hệ mét
Tiêu chuẩn thử nghiệm được nêuEN 1677-1
Kiểm tra khuyết tật100% chi tiết chịu tải bằng Magnaflux
Thử tải2,5 lần WLL
Độ bền mỏi20.000 chu kỳ ở 1,5 lần WLL
Yêu cầu được nêuĐáp ứng hoặc vượt các yêu cầu của ASME B30.26
Truy xuấtChi tiết rèn riêng lẻ và bu lông truy xuất đến chứng chỉ thử nghiệm
Nhận dạng sốChip kỹ thuật số nhúng theo mô tả catalogue
Lắp đặtLỗ ren phù hợp

Phân biệt thuật ngữ: WLL là Working Load Limit – tải trọng giới hạn làm việc do nhà sản xuất quy định. Không nên thay WLL bằng tải phá hủy, tải thử hoặc tải trọng an toàn tự tính.

Các giá trị thử nghiệm 2,5 lần WLL và 1,5 lần WLL trong catalogue là thông tin về thử tải và thử độ bền mỏi; không phải tải trọng làm việc được phép sử dụng thường xuyên.

5. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết YOKE 8-231

Bảng dưới đây giữ nguyên các mã, giá trị WLL, thông số ren, kích thước, mô-men siết và khối lượng theo dữ liệu người dùng cung cấp. Để tránh gán nhầm kích thước, cột E được giữ trong nhóm thông số ren như cách bố trí của bảng nguồn; các kích thước hình học được trình bày theo thứ tự A, B, C, D, F, G, H, I, R, S, SW.

WLL: tấn · M: ren hệ mét · E: mm theo bảng nguồn · Pitch: mm · Kích thước: mm · Torque: Nm · N.W.: kg

Mã sản phẩmWLL (t)Ren MEPitchABCDFGHIRSSWTorque (Nm)N.W. (kg)
8-231-0050.5M8121.25334228118058234417613300.2
8-231-0070.7M10151.50334129118058234417617600.3
8-231-0101.0M12201.753339311180582344178191000.3
8-231-0151.5M14212.00505645171169036632710221200.9
8-231-0202.0M16242.00505446171169036632710241500.9
8-231-0252.5M18272.506577572015510844863412302001.9
8-231-0303.0M20342.50515249171169036632712302501.1
8-231-0505.0M24363.007281592516312645883714364002.7
8-231-0565.6M27383.0087967930204148621104617414004.7
8-231-0787.8M30483.5087948130204148621104617465005.1
8-231-10010.0M36544.00879085302041486211046225510005.6
8-231-12512.5M36564.00110112983624818882128572255100010.2
8-231-15615.6M42634.501101011083624818882128572465150010.6
8-231-20020.0M48725.00110971123624818882128572775200012.0
8-231-22022.0M56845.501231161213627420291146642785210014.3
8-231-22522.5M641006.001231111263627420291146643295220016.6

Lưu ý về bảng: Các kích thước trên được sao chép theo thứ tự cột của dữ liệu nguồn, chưa phải bản dữ liệu đã được nhà sản xuất xác nhận độc lập. Trước khi dùng cho bản vẽ, báo giá kỹ thuật hoặc hồ sơ thiết kế nâng hạ, cần đối chiếu bản catalogue chính thức và bản vẽ kích thước của từng mã.

6. Kiểm tra dữ liệu bất thường và điểm cần xác minh

Đây là phần quan trọng trước khi đưa sản phẩm lên website hoặc dùng bảng thông số để tư vấn khách hàng. Các điểm dưới đây là dấu hiệu cần rà soát, không phải kết luận rằng dữ liệu của nhà sản xuất chắc chắn sai.

6.1. Chênh lệch kích thước giữa các mã

  • 8-231-025 và 8-231-030: WLL tăng từ 2,5 lên 3,0 tấn, nhưng nhiều kích thước ở mã 8-231-030 lại nhỏ hơn mã 8-231-025. Chẳng hạn A là 51 mm so với 65 mm, B là 52 mm so với 77 mm, F là 116 mm so với 155 mm và G là 90 mm so với 108 mm.

  • 8-231-100 và 8-231-125: WLL tăng từ 10,0 lên 12,5 tấn; nhiều kích thước cũng tăng đáng kể. Tuy nhiên, cả hai cùng ghi ren M36, trong khi E thay đổi từ 54 lên 56 mm. Cần xác nhận đây có phải hai cấu hình sản phẩm khác nhau hay không.

  • 8-231-125 và 8-231-156: WLL tăng từ 12,5 lên 15,6 tấn; ren thay đổi từ M36 sang M42. Kích thước A giữ nguyên 110 mm, trong khi B giảm từ 112 xuống 101 mm. Giá trị này cần được đối chiếu với bản vẽ.

Kích thước không nhất thiết phải tăng đồng đều theo WLL vì cấu trúc sản phẩm có thể khác nhau giữa các cỡ. Do đó, không được tự chỉnh các số liệu để tạo thành một dãy kích thước tăng tuyến tính.

6.2. Kích thước E và chiều sâu lắp ren

Cột E nằm trong nhóm thông số ren, không thuộc nhóm kích thước A, B, C, D, F, G, H, I, R, S và SW trong bảng nguồn. Tuy nhiên, hình vẽ kỹ thuật thể hiện E ở khu vực phía dưới đế lắp.

Cần xác minh chính xác định nghĩa của E trong tài liệu gốc: chiều dài ren, phần nhô của bu lông hay một kích thước lắp đặt khác. Không nên đổi tên thành “chiều sâu ren hữu dụng” nếu chưa có chú giải chính thức.

6.3. Mã ren và bước ren

Các mã 8-231-100 và 8-231-125 cùng ghi M36, bước ren 4,00 mm nhưng E khác nhau. Đây có thể là đặc điểm thiết kế có chủ đích, song cần đối chiếu bản vẽ và mã cấu hình.

Với các cỡ M42, M48, M56 và M64, nên giữ nguyên cách ghi mã ren và bước ren từ nguồn, đồng thời xác nhận lại định dạng trình bày với catalogue gốc trước khi nhập dữ liệu vào hệ thống sản phẩm.

6.4. WLL và mô-men siết

Bảng có các giá trị WLL và mô-men siết khác nhau theo mã. Các giá trị này phải được giữ đúng theo từng dòng, không nội suy cho mã khác hoặc quy đổi theo đường kính ren.

Đặc biệt, mô-men siết là thông số cần được xác nhận theo hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất. Không sử dụng bảng hiện tại làm căn cứ duy nhất nếu chưa xác minh đúng phiên bản catalogue, điều kiện lắp và yêu cầu kỹ thuật đi kèm.

6.5. Khối lượng sản phẩm

Khối lượng N.W. được cung cấp từ 0,2 kg đến 16,6 kg. Một số mã có bước thay đổi khối lượng tương đối lớn, chẳng hạn từ 5,6 kg ở mã 8-231-100 lên 10,2 kg ở mã 8-231-125.

Sự thay đổi này có thể liên quan đến cấu hình và kích thước, nhưng cần xác nhận bằng catalogue gốc nếu khối lượng được sử dụng cho tính toán tổng tải, vận chuyển hoặc quản lý vật tư.

6.6. Tiêu chuẩn và tuyên bố thử nghiệm

Nguồn mô tả thử nghiệm theo EN 1677-1 và tuyên bố sản phẩm đáp ứng hoặc vượt các yêu cầu của ASME B30.26. Khi xuất bản, cần phân biệt:

  • Tiêu chuẩn được nhà sản xuất nêu trong catalogue.

  • Kết quả thử nghiệm hoặc chứng chỉ của sản phẩm.

  • Chứng nhận hợp quy hoặc chứng nhận của một tổ chức độc lập.

Không tự diễn đạt thành “được chứng nhận bởi EN 1677-1” hoặc “được ASME chứng nhận” nếu tài liệu gốc không xác nhận đúng nội dung đó. Tương tự, tuyên bố thử tải 2,5 lần WLL không thay thế chứng chỉ thử tải của sản phẩm cụ thể.

6.7. Danh sách kiểm tra trước khi phát hành dữ liệu

Checklist kiểm duyệt catalogue

Đối chiếu mã sản phẩm và WLL của đủ 17 mã
Xác nhận ý nghĩa cột E và chú giải kích thước
Kiểm tra các mã 8-231-025, 8-231-030, 8-231-100 và 8-231-125
Xác minh ren, bước ren và mô-men siết
Đối chiếu khối lượng N.W. với catalogue gốc
Xác minh nội dung EN 1677-1, ASME B30.26 và hồ sơ thử nghiệm
Kiểm tra chứng chỉ và thông tin truy xuất theo số sê-ri

Đã rà soát 0/7 hạng mục. Danh sách này phục vụ kiểm duyệt nội dung, không phải biên bản nghiệm thu thiết bị.

7. Ứng dụng của điểm treo nâng YOKE 8-231

Vòng khuyên nâng xoay 360° lật 180° YOKE 8 231 2

YOKE 8-231 có thể được xem xét trong các hệ thống nâng hạ công nghiệp cần một điểm liên kết dạng vòng khuyên có khả năng xoay và lật. Việc sử dụng cụ thể phụ thuộc vào thiết kế thiết bị, tải trọng, hướng lực và hướng dẫn của nhà sản xuất.

7.1. Gia công và lắp ráp kết cấu thép

Trong nhà máy gia công kết cấu thép, các cấu kiện như tấm thép, khung máy và cụm kết cấu có thể cần được nâng hoặc xoay trong quá trình chế tạo. Điểm treo ren có thể được bố trí tại những vị trí đã được thiết kế để tiếp nhận tải nâng.

Trước khi lựa chọn YOKE 8-231, cần kiểm tra vị trí lắp, chất lượng lỗ ren, độ bền của kết cấu nền và phương án phân bố lực giữa các điểm nâng. Không mặc định rằng việc lắp nhiều điểm treo sẽ tự động chia tải đồng đều.

7.2. Nâng hạ máy móc và thiết bị công nghiệp

Khi di chuyển cụm máy hoặc thiết bị có vị trí lắp điểm nâng được thiết kế sẵn, vòng khuyên nâng có thể tạo giao diện kết nối với móc cẩu hoặc phụ kiện nâng tương thích.

Cần xác định trọng lượng thực tế, trọng tâm, nguy cơ nghiêng hoặc xoay của tải và hướng lực tại từng điểm. Nếu thiết bị có nhiều điểm nâng, phương án nâng phải được thiết kế phù hợp với tải phân bố và góc làm việc.

7.3. Chế tạo máy và bảo trì công nghiệp

Trong công tác lắp ráp hoặc bảo trì, điểm treo nâng có thể được sử dụng khi cần tháo lắp cụm chi tiết nặng, với điều kiện vị trí lắp đã được thiết kế cho mục đích nâng.

Không nên lắp tùy tiện vào các lỗ ren vốn chỉ phục vụ định vị, gá lắp hoặc bắt vít thông thường. Khả năng chịu tải của lỗ ren và vật liệu nền phải được xác minh riêng.

7.4. Kho vận và vận chuyển thiết bị

Với thiết bị có điểm nâng tích hợp, vòng khuyên xoay có thể giúp kết nối thiết bị với hệ thống nâng phù hợp trong quá trình bốc dỡ hoặc di chuyển nội bộ.

Cần kiểm tra sự tương thích giữa vòng khuyên, móc cẩu, dây treo và các phụ kiện liên quan. Không để vòng khuyên hoặc phụ kiện chịu lực ngang, va đập hay tải lệch ngoài giới hạn được nhà sản xuất cho phép.

Nguyên tắc chung: Các ứng dụng trên là nhóm tình huống tham khảo, không phải danh sách ứng dụng đã được chứng nhận riêng cho mọi mã YOKE 8-231.

8. Hướng dẫn lựa chọn đúng mã YOKE 8-231

Việc lựa chọn cần bắt đầu từ yêu cầu kỹ thuật của công việc nâng, không chỉ dựa vào WLL lớn nhất hoặc đường kính ren.

Bước 1 – Xác định tải nâng và phương án nâng.

Xác định trọng lượng tải, trọng tâm, số điểm nâng, hướng lực và cấu hình dây treo. WLL của một điểm treo không đại diện cho khả năng nâng của toàn bộ hệ thống.

Bước 2 – Chọn mã theo WLL được công bố.

Đối chiếu mã sản phẩm với WLL trong catalogue. Không nội suy tải trọng giữa hai mã và không dùng tải thử làm tải làm việc.

Bước 3 – Kiểm tra ren lắp đặt.

Đối chiếu kích thước ren M, bước ren và thông số lắp đặt. Kiểm tra chiều sâu lỗ ren, vật liệu nền và điều kiện lắp theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Bước 4 – Xác nhận kích thước hình học.

Sử dụng bản vẽ đúng mã để kiểm tra không gian thao tác, khoảng hở và khả năng kết nối với móc hoặc phụ kiện nâng. Đặc biệt, nên xác minh các dữ liệu đang có dấu hiệu không đồng nhất trước khi thiết kế kết cấu.

Bước 5 – Xác nhận mô-men siết.

Áp dụng giá trị mô-men siết đã được xác minh từ tài liệu chính thức. Không tự thay đổi giá trị vì lý do thuận tiện lắp đặt.

Bước 6 – Kiểm tra hồ sơ và nhận dạng.

Đối chiếu mã sản phẩm, số sê-ri và chứng chỉ liên quan nếu có. Lưu lại hồ sơ lắp đặt, kiểm tra và bảo trì theo quy trình quản lý thiết bị nâng của đơn vị sử dụng.

9. Lắp đặt, kiểm tra và bảo trì

9.1. Trước khi lắp đặt

  • Xác nhận đúng mã thiết bị và tải trọng giới hạn làm việc.

  • Kiểm tra tình trạng vòng khuyên, thân đế và bu lông.

  • Kiểm tra lỗ ren và vật liệu nền.

  • Xác minh yêu cầu về chiều sâu lắp, bề mặt tiếp xúc và mô-men siết.

  • Đọc hướng dẫn lắp đặt và các giới hạn tải theo hướng lực.

9.2. Trong quá trình sử dụng

Không sử dụng thiết bị nếu phát hiện dấu hiệu nứt, biến dạng, mòn bất thường hoặc cơ cấu chuyển động bị kẹt. Tránh để thiết bị va đập, chịu lực ngoài thiết kế hoặc bị tải tác động đột ngột.

Việc vòng khuyên có thể xoay và lật không đồng nghĩa với việc có thể xoay, điều chỉnh hoặc tháo lắp thiết bị khi đang chịu tải, trừ khi hướng dẫn chính thức cho phép rõ ràng.

9.3. Sau sử dụng và kiểm tra định kỳ

Thiết bị cần được kiểm tra theo hướng dẫn nhà sản xuất và quy trình an toàn của đơn vị sử dụng. Tần suất kiểm tra phải dựa trên điều kiện làm việc, mức độ sử dụng, môi trường và yêu cầu áp dụng.

Nếu có nghi ngờ về hư hỏng, thiết bị nên được đưa ra khỏi sử dụng để đánh giá theo quy trình chuyên môn. Không tự sửa chữa, hàn hoặc gia công lại thiết bị chịu lực khi chưa được nhà sản xuất hoặc đơn vị có thẩm quyền chấp thuận.

10. Vì sao cần quản lý truy xuất nguồn gốc?

Đối với thiết bị nâng hạ, việc quản lý nhận dạng và hồ sơ kỹ thuật giúp hạn chế nhầm lẫn giữa các mã có hình dạng tương tự nhưng khác WLL hoặc kích thước lắp đặt.

Tính năng chip kỹ thuật số được thể hiện trong catalogue YOKE 8-231 là một điểm đáng chú ý đối với quy trình quản lý thiết bị. Khi tiếp nhận hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra sự thống nhất giữa mã sản phẩm, thông tin nhận dạng, chứng chỉ và hồ sơ mua hàng.

Hệ thống quản lý nội bộ có thể ghi nhận:

  • Mã sản phẩm và số sê-ri.

  • Ngày tiếp nhận và vị trí lắp đặt.

  • Hồ sơ chứng chỉ, nếu được cung cấp.

  • Kết quả kiểm tra ban đầu và kiểm tra định kỳ.

  • Lịch sử bảo trì, sửa chữa hoặc loại bỏ thiết bị.

Các thông tin này nên được xác minh từ hồ sơ thực tế của sản phẩm; không mặc định mọi dữ liệu đều có sẵn trong chip nhúng.

11. Câu hỏi thường gặp về YOKE 8-231

YOKE 8-231 có thể xoay và lật theo những hướng nào?

Catalogue nêu khả năng xoay 360° và lật 180°. Phạm vi sử dụng thực tế phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và bảng tải tương ứng với cấu hình làm việc.

YOKE 8-231 có những mức tải trọng nào?

Bảng dữ liệu được cung cấp có 17 mã, với WLL từ 0,5 đến 22,5 tấn. Cần chọn đúng mã và xác nhận tải trọng cho điều kiện sử dụng dự kiến.

Sản phẩm dùng ren hệ nào?

Catalogue ghi ren hệ mét, với các kích thước từ M8 đến M64. Các mã cụ thể và thông số bước ren được trình bày trong bảng kỹ thuật phía trên.

YOKE 8-231 được làm từ vật liệu gì?

Theo nguồn, sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim rèn, tôi và ram. Chưa có đủ dữ liệu để tự bổ sung mác thép hoặc thành phần hóa học.

Sản phẩm có được kiểm tra khuyết tật không?

Catalogue mô tả các chi tiết chịu tải được kiểm tra 100% bằng phương pháp Magnaflux. Hồ sơ kiểm tra cụ thể cần được đối chiếu với chứng từ của lô hàng hoặc thiết bị tương ứng.

Có thể dùng WLL làm tải trọng cho mọi hướng nâng không?

Không nên mặc định như vậy. Phải kiểm tra bảng tải, hướng lực, cách lắp và giới hạn vận hành được quy định cho sản phẩm.

Có thể dùng mô-men siết trong bảng để lắp đặt ngay không?

Chỉ sau khi xác nhận bảng thuộc đúng phiên bản sản phẩm và mô-men áp dụng cho cấu hình lắp thực tế. Với các dữ liệu cần xác minh, nên yêu cầu catalogue chính thức hoặc hướng dẫn kỹ thuật từ nhà sản xuất.

12. Kết luận và tư vấn kỹ thuật từ TATEKSAFE

YOKE 8-231 là dòng điểm treo nâng có vòng khuyên xoay 360°, lật 180°, ren hệ mét và kết cấu thép hợp kim rèn, tôi và ram theo mô tả catalogue. Các thông tin về thử tải, độ bền mỏi, kiểm tra Magnaflux và truy xuất kỹ thuật là những dữ liệu quan trọng cần được đối chiếu với hồ sơ chính thức khi lựa chọn và quản lý thiết bị.

Để sử dụng phù hợp, doanh nghiệp cần lựa chọn đúng mã WLL, xác minh điều kiện ren lắp đặt, kiểm tra khả năng chịu tải của kết cấu nền và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Các thông số có dấu hiệu bất thường trong bảng hiện tại cần được xác nhận trước khi dùng làm căn cứ thiết kế hoặc vận hành.

TATEKSAFE có thể hỗ trợ doanh nghiệp đối chiếu mã sản phẩm, chuẩn hóa bảng thông số và tổng hợp yêu cầu kỹ thuật phục vụ quá trình lựa chọn thiết bị nâng hạ.

Liên hệ TATEKSAFE để yêu cầu tư vấn mã sản phẩm YOKE 8-231, kiểm tra thông số catalogue và hồ sơ kỹ thuật phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Hạng mụcDữ liệu catalogue
Tên dòngAnchor Point YOKE 8-231
Cơ cấuXoay 360°, lật 180°
Vật liệuThép hợp kim rèn, tôi và ram
Kiểu renRen hệ mét
Tiêu chuẩn thử nghiệm được nêuEN 1677-1
Kiểm tra khuyết tật100% chi tiết chịu tải bằng Magnaflux
Thử tải2,5 lần WLL
Độ bền mỏi20.000 chu kỳ ở 1,5 lần WLL
Yêu cầu được nêuĐáp ứng hoặc vượt các yêu cầu của ASME B30.26
Truy xuấtChi tiết rèn riêng lẻ và bu lông truy xuất đến chứng chỉ thử nghiệm
Nhận dạng sốChip kỹ thuật số nhúng theo mô tả catalogue
Lắp đặtLỗ ren phù hợp
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây