
| Thành phần | Chức năng |
| Mũ trùm (Hood) | Làm bằng vật liệu chống cháy, chịu nhiệt, che kín đầu và cổ. Có mặt nạ trong suốt giúp duy trì tầm nhìn rộng khi thoát hiểm. |
| Khẩu trang trong mũ | Tích hợp lọc khí và ống dẫn trung áp, định vị đúng mũi – miệng, đảm bảo thở liên tục. |
| Van giảm áp | Giảm áp suất từ 210 bar xuống 0.6–0.9 MPa, duy trì lưu lượng khí ổn định ≥ 35 L/phút. |
| Van cấp khí & xả khí | Van một chiều: Cấp khí sạch – xả khí CO₂, ngăn khí độc xâm nhập. |
| Dây đeo cổ và eo | Chất liệu bền chắc, dễ điều chỉnh, giữ túi thiết bị cố định trên cơ thể. |
| Túi đựng thiết bị (bag) | Nhẹ, chống nước, dễ thao tác mở – có thể đeo ngực hoặc vai linh hoạt. |
| Bình khí nén (Gas cylinder) | Làm bằng hợp kim thép, chịu áp suất cao 210 bar, dung tích 3L, cung cấp đủ khí trong ít nhất 15 phút. |
| Thông số | Giá trị / Chi tiết |
| Model | THRS15 |
| Dung tích bình khí | 3L |
| Áp suất làm việc | 210 bar |
| Lưu lượng cấp khí thở | ≥ 35 Lít/phút (dòng khí ổn định) |
| Thời gian sử dụng | ≥ 15 phút (trong điều kiện tiêu chuẩn) |
| Vật liệu bình khí | Hợp kim thép chuyên dụng |
| Trọng lượng thiết bị | < 9kg (bao gồm cả bình khí) |
| Chứng nhận | SOLAS, CCS (China Classification Society), MED (Marine Equipment Directive) |
| IMPA Code | 33 04 38 |
| Đóng gói | 2 bộ / thùng carton |
| Màu sắc cảnh báo | Vàng – Cam (tăng khả năng nhận diện trong điều kiện khói hoặc tối) |
| Hạng mục | Hướng dẫn chi tiết |
| Kiểm tra khí định kỳ | Nếu áp suất bình < 200 bar, cần nạp lại khí sạch ngay lập tức. |
| Kiểm định bình khí | Mỗi 3 năm, thực hiện thử thủy lực với áp lực ≥ 1.5 lần áp thiết kế. |
| Vệ sinh sau sử dụng | Lau bằng khăn mềm, không ngâm bình khí hoặc van giảm áp vào nước. |
| Bảo quản | Gấp mũ trùm sau khi khô hoàn toàn, tránh ánh nắng, nhiệt độ cao, ẩm mốc. |
| Tuổi thọ thiết bị | Tối đa 20 năm nếu kiểm tra và bảo trì đúng quy định. |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá