| Tính năng | Mô tả chuyên sâu |
| 🎯 Bộ lọc kết hợp đa lớp | Lọc hiệu quả các khí nguy hiểm: CO, acrolein, HCN, HCl, khói bụi mịn (aerosol), hơi hữu cơ… |
| 🔥 Mũ trùm chịu nhiệt cao | Vật liệu chống cháy chuyên dụng: chịu được +200°C trong 1 phút, chống ngọn lửa trực tiếp ở +800°C trong 5 giây mà không bị biến dạng |
| 👓 Kính toàn cảnh (visor) | Tầm nhìn rộng, không méo hình, không hấp hơi – giúp người dùng định hướng rõ ràng khi di chuyển |
| 🗣 Khẩu trang trong (inner mask) | Giữ cho không khí thở sạch tách biệt với khí thở ra; giúp thở nhẹ nhàng hơn và cho phép giao tiếp bằng giọng nói |
| 🧷 Dây đeo đầu điều chỉnh nhanh | Hệ thống quai đeo đàn hồi – chỉ cần 1 thao tác kéo, mặt nạ sẽ ôm chặt vùng đầu, phù hợp với nhiều kích cỡ khuôn mặt |
| 🧼 Vòng cổ đàn hồi (neck seal) | Được làm từ vật liệu cao su tổng hợp kháng cháy, ngăn 100% khói độc xâm nhập từ cổ áo vào hệ hô hấp |
| Thông số kỹ thuật | Giá trị đo được |
| Thời gian bảo hộ | ≥ 15 phút (thử nghiệm trong CO 10000 ppm, HCN, acrolein) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | EN 403:2004 / EU 2016/425 / GOST R 22.9.09–2005 |
| Khả năng chịu nhiệt | +200°C (1 phút) và +800°C (5 giây) không cháy lan |
| Điện trở hít vào (95 L/phút) | ≤ 800 Pa (thực tế: 380 Pa) |
| Điện trở thở ra (95 L/phút) | ≤ 300 Pa (thực tế: 110 Pa) |
| Rò rỉ bên trong mặt nạ | ≤ 2.0% (thực tế: 0.03%) |
| Rò rỉ kính chắn (visor area) | ≤ 20% (thực tế: 0.2%) |
| Hàm lượng CO₂ trong khí hít vào | ≤ 2.0% (thực tế: 0.55%) |
| Trọng lượng thiết bị | Khoảng 620g (không tính bao bì) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +60°C |
| Điều kiện oxy tối thiểu | ≥ 17% O₂ |
| Hạn sử dụng | Lên đến 8 năm nếu bảo quản đúng cách |
| Điều kiện môi trường | Phạm vi sử dụng |
| Nồng độ oxy tối thiểu | ≥ 17% (thiết bị lọc không cung cấp oxy) |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến +60°C |
| Chịu nhiệt khẩn cấp | +200°C trong 1 phút |
| Chịu lửa trực tiếp | +800°C ± 50°C trong 5 giây (không cháy, vẫn hoạt động tốt) |
| Thông số kỹ thuật | Yêu cầu (EN 403) | Giá trị thực tế của ZEVS-U |
| Kháng hít vào (95L/phút) | ≤ 800 Pa | 380 Pa |
| Kháng thở ra | ≤ 300 Pa | 110 Pa |
| Độ rò rỉ vào vùng hô hấp | ≤ 2% | 0.03% |
| Hiệu suất lọc NaCl (khói, bụi mịn) | ≥ 80% | > 99.7% |
| Nồng độ CO₂ trong khí hít vào | ≤ 2.0% | 0.55% |
| Khối lượng thiết bị (không túi) | ≤ 1000g | ~620g |
| Thời gian lọc khí CO (2500–10.000 ppm) | ≥ 15 phút | > 15 phút |
| Thời gian lọc khí HCN (400 ppm) | ≥ 15 phút | > 25 phút |
| Thời gian lọc khí HCl (1000 ppm) | ≥ 15 phút | > 20 phút |
| Thời gian lọc khí acrolein (100 ppm) | ≥ 15 phút | > 43 phút |
| Khí công nghiệp khác (SO₂, HF, NH₃, phosgene...) | – | > 30 phút (đã thử nghiệm GOST R) |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá