| Bộ phận / Tính năng | Chi tiết |
| Mũ trùm toàn đầu (hood) | Tự điều chỉnh phù hợp với mọi hình dạng khuôn mặt, sử dụng được với râu, kính mắt. |
| Mặt kính rộng không méo ảnh | Tầm nhìn siêu rộng, không gây méo hình ảnh, tăng khả năng định hướng khi thoát hiểm. |
| Lớp cao su cổ mềm, kháng dị ứng | Thiết kế liền khối, kháng rách, kín hoàn toàn, đảm bảo cách ly khỏi khí độc và hơi nóng. |
| Van điều áp tự kích hoạt | Kích hoạt ngay khi mở túi, cung cấp khí ổn định không cần thao tác phức tạp. |
| Đệm gáy tự phồng | Giúp định vị mũ chắc chắn trên đầu, tạo cảm giác thoải mái, không lệch khi di chuyển nhanh. |
| Bình khí áp cao (Steel/Composite) | Có 2 tùy chọn vật liệu (thép hoặc sợi carbon composite siêu nhẹ), dung tích tối ưu. |
| Còi báo động phi kim loại | Vị trí gần tai người dùng, không tiêu hao khí, âm thanh rõ khi gần hết nguồn cung khí. |
| Đồng hồ áp suất dễ quan sát | Quan sát được áp lực khí trong bình cả khi lưu kho và khi sử dụng. |
| Cổng nạp lại khí tiêu chuẩn EN | Cho phép tái sử dụng sau mỗi lần dùng. |
| Túi đựng PVC cao cấp | Màu cam cảnh báo, có dải phản quang, lỗ thoát nước, khóa mở nhanh, bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt. |
| Thuộc tính | Thông số |
| Kích thước túi đựng | 500 x 160 x 180 mm (19.7 x 6.3 x 7.1 inch) |
| Áp suất sử dụng | 200 bar |
| Vật liệu túi | PVC màu cam có dải phản quang, kháng hóa chất, kháng nước, chống rách |
| Mặt kính mũ | Chống mờ, không méo hình, kháng va đập, tầm nhìn rộng |
| Vùng nhiệt độ hoạt động | -15°C đến +60°C |
| Trọng lượng | Tùy theo bình: thép (nặng hơn) hoặc composite (nhẹ hơn 30–40%) |
| Tiêu chuẩn an toàn | EN 1146:2005 / ISO 23269-1:2008 / SOLAS / MED / IMO / MSC |
| Ngành công nghiệp | Môi trường nguy hiểm |
| Hóa chất (Chemical) | Khí độc, hơi axit, môi trường phản ứng |
| Dầu khí (Oil & Gas) | Cháy nổ, rò rỉ khí hydrocarbon, không gian kín |
| Năng lượng hạt nhân (Nuclear) | Khí phóng xạ, thiếu oxy, môi trường ngạt |
| Hàng hải (Marine) | Khoang hàng, buồng động cơ, kho chứa nhiên liệu |
| Tàu ngầm, tàu cao tốc | Rủi ro cháy và khói trong khoang kín |
| Tính năng | Bio-S-Cape | EEBD thông thường |
| Tự động cấp khí khi mở túi | ✔ | ✖ (thường phải kích hoạt thủ công) |
| Đệm gáy tự phồng | ✔ | ✖ |
| Còi báo động không tiêu khí | ✔ | ✖ (đa số tiêu hao khí nén để tạo âm thanh) |
| Phù hợp với kính/râu/mặt to | ✔ | ✖ |
| Tái nạp khí dễ dàng qua cổng EN | ✔ | ✖ hoặc yêu cầu dụng cụ riêng |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá