Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Bộ tiếp địa và ngắn mạch trung thế Sofamel PATL-MC – Kẹp MC Ø3–20 mm

SKU: Sofamel PATL-MC

Sofamel PATL-MC là bộ tiếp địa và ngắn mạch cho đường dây trên không trung áp, gồm 3 kẹp MC Ø3–20 mm, sào telescopic 1,1–2 m, cáp tiếp địa 15 m và 3 mức ICC đến 9 kA/1 s.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu SOFAMEL
Xuất xứ TÂY BAN NHA
cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

BỘ TIẾP ĐỊA VÀ NGẮN MẠCH TRUNG ÁP ĐƯỜNG DÂY TRÊN KHÔNG SOFAMEL PATL-MC

Sofamel PATL-MC là bộ tiếp địa và ngắn mạch dành cho đường dây trên không trung áp, được thiết kế để hỗ trợ bảo vệ kỹ thuật viên và nhân viên điện trong quá trình bảo trì, sửa chữa và làm việc trên hệ thống điện.

Bộ thiết bị được thiết kế nhằm hạn chế nguy cơ do điện áp quay trở lại trong quá trình thực hiện công việc trên đường dây.

PATL-MC sử dụng 3 kẹp MC bằng hợp kim nhôm, có cơ cấu tự động kích hoạt khi kẹp vào dây dẫn hình trụ. Kẹp có phạm vi sử dụng cho dây dẫn có đường kính Ø3–20 mm. Theo thông tin sản phẩm, ba kẹp có thể được khóa đồng thời tại vị trí làm việc và có thể tháo bằng móc thao tác.

Bộ còn bao gồm đầu phân phối có móc và ren M-10, sào telescopic, cọc tiếp địa, cáp đồng bọc PVC và cuộn kim loại để chứa cáp tiếp địa dài 15 m.

Thiết bị được công bố phù hợp với IEC 61230. PATL-MC có ba cấu hình với khả năng chịu dòng ngắn mạch tối đa khác nhau, từ 4,0 kA/1 s đến 9,0 kA/1 s, tùy model.


1. Tổng quan Sofamel PATL-MC

PATL-MC được phát triển cho nhóm ứng dụng đường dây trên không trung áp, khác với:

  • ECBT: chủ yếu dành cho tủ điện hạ áp.
  • ELBT-CC: dành cho đường dây trên không hạ áp.
  • PATL-MC: dành cho đường dây trên không trung áp.

Cấu hình cơ bản của bộ gồm:

  • 3 kẹp MC bằng hợp kim nhôm.
  • 1 đầu phân phối có móc và ren M-10.
  • 2 cáp đồng bọc PVC, tiết diện tùy model, dài 2,5 m.
  • 1 cáp đồng bọc PVC, tiết diện tùy model, dài 15 m.
  • 1 cuộn kim loại chứa cáp tiếp địa 15 m.
  • 1 sào telescopic.
  • 1 cọc tiếp địa.
  • 1 hộp nhựa.
  • 1 túi chứa sào.

Đây là cấu hình được thiết kế cho công tác đường dây ngoài hiện trường, trong đó yêu cầu về phạm vi thao tác và chiều dài cáp tiếp địa khác với các bộ dùng trong tủ điện.


2. Kẹp MC cho dây dẫn hình trụ

Thành phần chính của PATL-MC là 3 kẹp MC bằng hợp kim nhôm.

Kẹp được thiết kế để sử dụng với dây dẫn hình trụ có đường kính từ Ø3 đến Ø20 mm.

Thông sốGiá trị
Loại kẹpMC
Số lượng3
Vật liệuHợp kim nhôm
Loại dây dẫnDây dẫn hình trụ
Đường kính dây dẫnØ3–20 mm
Cơ cấu cố địnhTự động kích hoạt bằng lực ép
Tháo kẹpBằng móc thao tác

Cơ cấu tự động kích hoạt

Theo tài liệu sản phẩm, kẹp MC có automatic activation fastening, tức cơ cấu cố định được kích hoạt tự động khi kẹp được đặt vào dây dẫn phù hợp.

Thiết kế này giúp bộ phù hợp với công việc trên đường dây, nơi yêu cầu thao tác nhanh và hạn chế việc phải thực hiện nhiều thao tác cơ khí trực tiếp tại vị trí dây dẫn.

Khóa đồng thời ba kẹp

PATL-MC cho phép ba kẹp được khóa đồng thời theo thông tin sản phẩm.

Đây là một đặc điểm quan trọng của bộ và nên được giữ trong phần mô tả kỹ thuật.

Tháo bằng móc thao tác

Kẹp MC có thể được tháo bằng operating hook – móc thao tác, giúp phù hợp với phương thức làm việc trên đường dây trên không.


3. Đầu phân phối có móc và ren M-10

Bộ PATL-MC bao gồm:

1 × đầu phân phối có móc và ren M-10

Đầu này là thành phần liên kết với hệ thống thao tác của bộ và sào telescopic.

Ren M-10 là thông số kỹ thuật nên được giữ nguyên trong cơ sở dữ liệu để tránh nhầm lẫn khi lựa chọn phụ kiện tương thích.


4. Sào telescopic 1,1–2 m

PATL-MC được cung cấp 1 sào telescopic, có:

  • Chiều dài khi thu gọn: 1,1 m.
  • Chiều dài khi mở rộng: 2 m.
  • nút neo/anchorage button.

Thiết kế telescopic cho phép thay đổi chiều dài sào tùy theo yêu cầu thao tác tại hiện trường.

Thông sốChi tiết
Loại sàoSào telescopic
Chiều dài thu gọn1,1 m
Chiều dài mở rộng2 m
Tính năngNút neo
Số lượng1

Tài liệu nguồn không cung cấp cấp điện áp cách điện riêng của sào, vì vậy không nên tự bổ sung thông số điện áp sử dụng cho bộ phận này.


5. Hệ thống cáp đồng

PATL-MC sử dụng hai nhóm cáp đồng bọc PVC.

Hai cáp dài 2,5 m

Bộ gồm:

2 × cáp đồng bọc PVC, dài 2,5 m

Tiết diện cáp phụ thuộc vào model:

  • 16 mm²
  • 25 mm²
  • 35 mm²

Một cáp tiếp địa dài 15 m

Bộ gồm:

1 × cáp đồng bọc PVC dài 15 m

Tiết diện cũng phụ thuộc vào model:

  • 16 mm²
  • 25 mm²

Cáp dài 15 m được kết hợp với cuộn kim loại để thu và bảo quản cáp.

Bảng cấu hình cáp

Hạng mụcTiết diện

Chiều dài

Số lượng

Cáp đồng bọc PVC16 / 25 / 35 mm² tùy model

2,5 m

2

Cáp đồng bọc PVC16 / 25 mm² tùy model

15 m

1

Cuộn chứa cáp

Dành cho cáp 15 m

1

Do tiết diện thay đổi theo model, khi nhập sản phẩm vào database cần lưu từng mã hàng riêng biệt, thay vì ghi một giá trị chung.


6. Cuộn kim loại chứa cáp tiếp địa

Cáp tiếp địa dài 15 m được đi kèm 1 cuộn kim loại để chứa cáp.

Đây là cấu hình hữu ích đối với công việc ngoài hiện trường, vì chiều dài 15 m tạo ra lượng cáp lớn hơn đáng kể so với các bộ tiếp địa tủ điện.

Cuộn chứa giúp quản lý cáp trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.


7. Cọc tiếp địa

Bộ PATL-MC bao gồm:

1 × cọc tiếp địa

Cọc được sử dụng cùng với cáp tiếp địa dài 15 m theo cấu hình của bộ.

Trong ứng dụng thực tế, việc bố trí và sử dụng cọc tiếp địa phải tuân thủ thiết kế hệ thống tiếp địa, quy trình an toàn điện và yêu cầu kỹ thuật của đơn vị quản lý đường dây.


8. Khả năng chịu dòng ngắn mạch của PATL-MC

Một điểm đặc biệt của PATL-MC là tài liệu sản phẩm cung cấp rõ dòng ngắn mạch tối đa ICC trong 1 giây theo từng mã hàng.

Mã hàng

Reference

Dòng ngắn mạch tối đa ICC

660225

PATL-MC / 1616

4,0 kA / 1 s

660230

PATL-MC / 2616

6,9 kA / 1 s

660240

PATL-MC / 3525

9,0 kA / 1 s

Đây là thông số cần được lưu theo từng biến thể.

Không nên ghi chung rằng “PATL-MC chịu 9 kA” cho toàn bộ dòng sản phẩm, bởi tài liệu xác định ba mức khác nhau.

Cấu hình biến thể

Mã hàng

Reference

Cáp 2,5 m

Cáp 15 m

ICC max

660225

PATL-MC / 1616

16 mm²

16 mm²

4,0 kA / 1 s

660230

PATL-MC / 2616

25 mm²

16 mm²

6,9 kA / 1 s

660240

PATL-MC / 3525

35 mm²

25 mm²

9,0 kA / 1 s

Bảng trên là cách diễn giải trực tiếp từ cấu trúc mã reference và bảng thông số nguồn được cung cấp.


9. Ứng dụng của Sofamel PATL-MC

Đường dây trên không trung áp

Đây là ứng dụng chính được nhà sản xuất mô tả cho PATL-MC.

Bộ được thiết kế cho các hệ thống medium voltage overhead lines – đường dây trên không trung áp.

Bảo trì đường dây điện

PATL-MC phù hợp cho các đội ngũ kỹ thuật thực hiện công việc bảo trì đường dây, khi cấu hình dây dẫn và điều kiện ngắn mạch đáp ứng yêu cầu của bộ.

Sửa chữa hệ thống điện

Thiết bị có thể được đưa vào quy trình tiếp địa và ngắn mạch phục vụ sửa chữa hệ thống điện trên không.

Công tác kỹ thuật ngoài hiện trường

Sào telescopic, cáp tiếp địa dài 15 m, cuộn chứa cáp và hộp nhựa giúp bộ được cấu hình cho công việc di chuyển giữa nhiều vị trí ngoài hiện trường.


10. Tiếp địa và ngắn mạch trong quy trình an toàn

PATL-MC được thiết kế nhằm hỗ trợ kiểm soát nguy cơ do điện áp quay trở lại trong quá trình làm việc trên đường dây.

Tuy nhiên, thiết bị không thay thế toàn bộ quy trình an toàn điện.

Trước khi thực hiện công việc, đơn vị vận hành cần áp dụng các biện pháp phù hợp với hệ thống, chẳng hạn:

  • Xác định đúng đường dây và khu vực làm việc.
  • Cô lập nguồn theo quy trình.
  • Áp dụng LOTO khi quy trình yêu cầu.
  • Kiểm tra xác nhận tình trạng không có điện bằng thiết bị phù hợp.
  • Thực hiện tiếp địa và ngắn mạch theo thiết kế và quy trình kỹ thuật.
  • Sử dụng PPE phù hợp.
  • Kiểm soát khả năng đóng điện hoặc cấp điện trở lại.

PATL-MC không thay thế quy trình cô lập nguồn, LOTO, thiết bị kiểm tra điện áp hoặc PPE.


11. Kiểm tra và bảo quản

Do PATL-MC được sử dụng trong công tác đường dây ngoài hiện trường, việc kiểm tra tình trạng thiết bị trước và sau khi sử dụng là cần thiết.

Các hạng mục nên được kiểm tra gồm:

  • Kẹp MC.
  • Cơ cấu tự động kích hoạt của kẹp.
  • Các điểm tiếp xúc.
  • Đầu phân phối và móc M-10.
  • Sào telescopic.
  • Nút neo.
  • Cáp đồng bọc PVC 2,5 m.
  • Cáp tiếp địa 15 m.
  • Cuộn kim loại.
  • Cọc tiếp địa.
  • Hộp nhựa.
  • Túi chứa sào.

Đặc biệt cần kiểm tra tình trạng lớp bọc PVC của cáp và các bộ phận cách điện trước khi sử dụng.

Nếu phát hiện hư hỏng, biến dạng hoặc dấu hiệu ảnh hưởng đến khả năng sử dụng, cần đưa thiết bị ra khỏi quy trình làm việc và xử lý theo quy định quản lý thiết bị an toàn của đơn vị.


12. Thông số kỹ thuật Sofamel PATL-MC

Thông sốChi tiết
Dòng sản phẩmPATL-MC
Mã thiết bị660225 / 660230 / 660240
Loại thiết bịBộ tiếp địa và ngắn mạch
Hệ thốngTrung áp
Ứng dụngĐường dây trên không trung áp
KẹpMC
Số lượng kẹp3
Vật liệu kẹpHợp kim nhôm
Dạng dây dẫnDây dẫn hình trụ
Đường kính dây dẫnØ3–20 mm
Cơ cấu kẹpTự động kích hoạt bằng lực ép
Tháo kẹpMóc thao tác
Đầu phân phốiMóc + ren M-10
SàoTelescopic
Chiều dài thu gọn1,1 m
Chiều dài mở rộng2 m
Nút neo
Cáp 2,5 m2 cáp, tiết diện tùy model
Cáp 15 m1 cáp, tiết diện tùy model
Cuộn chứa cápCuộn kim loại
Cọc tiếp địa1
HộpHộp nhựa
Túi sào1
Tiêu chuẩn tham chiếuIEC 61230

13. Bảng biến thể Sofamel PATL-MC

Mã hàng

Reference

Cáp 2,5 m

Cáp 15 m

ICC tối đa

660225

PATL-MC / 1616

16 mm²

16 mm²

4,0 kA / 1 s

660230

PATL-MC / 2616

25 mm²

16 mm²

6,9 kA / 1 s

660240

PATL-MC / 3525

35 mm²

25 mm²

9,0 kA / 1 s

Đối với SmartMall/TATEKSAFE, nên tạo 3 biến thể SKU dưới cùng dòng sản phẩm PATL-MC thay vì tạo một sản phẩm duy nhất với nhiều giá trị ICC.


14. Thành phần bộ PATL-MC

STT

Thành phần

Số lượng

Thông số

1

Kẹp MC

3

Hợp kim nhôm, dây dẫn Ø3–20 mm

2

Đầu phân phối

1

Móc + ren M-10

3

Cáp đồng bọc PVC

2

Dài 2,5 m; 16/25/35 mm² tùy model

4

Cáp đồng bọc PVC

1

Dài 15 m; 16/25 mm² tùy model

5

Cuộn kim loại

1

Chứa cáp 15 m

6

Sào telescopic

1

1,1 m thu gọn / 2 m mở rộng

7

Cọc tiếp địa

1

8

Hộp nhựa

1

Bảo quản và vận chuyển

9

Túi chứa sào

1


15. FAQ – Câu hỏi thường gặp

Sofamel PATL-MC là gì?

PATL-MC là bộ tiếp địa và ngắn mạch dành cho đường dây trên không trung áp, sử dụng 3 kẹp MC bằng hợp kim nhôm, sào telescopic, cáp tiếp địa 15 m và cọc tiếp địa.

PATL-MC sử dụng loại kẹp nào?

Bộ sử dụng 3 kẹp MC bằng hợp kim nhôm với cơ cấu tự động kích hoạt bằng lực ép.

Kẹp MC phù hợp với dây dẫn đường kính bao nhiêu?

Theo thông tin sản phẩm, kẹp MC dành cho dây dẫn hình trụ Ø3–20 mm.

Có thể khóa đồng thời bao nhiêu kẹp?

Theo tài liệu sản phẩm, 3 kẹp có thể được khóa đồng thời.

Kẹp MC tháo bằng cách nào?

Kẹp được thiết kế để có thể tháo bằng móc thao tác.

Sào PATL-MC dài bao nhiêu?

Sào telescopic dài 1,1 m khi thu gọn và 2 m khi mở rộng, có nút neo.

PATL-MC có cáp tiếp địa dài bao nhiêu?

Bộ có 1 cáp đồng bọc PVC dài 15 m, với tiết diện tùy model.

PATL-MC có những phiên bản nào?

Tài liệu cung cấp ba mã:

  • 660225 – PATL-MC / 1616 – 4,0 kA/1 s
  • 660230 – PATL-MC / 2616 – 6,9 kA/1 s
  • 660240 – PATL-MC / 3525 – 9,0 kA/1 s

Vì sao phải tách ba mã PATL-MC?

Vì các model có tiết diện cáp và khả năng chịu dòng ngắn mạch tối đa khác nhau. Không nên sử dụng một giá trị ICC chung cho toàn bộ dòng PATL-MC.

PATL-MC có phù hợp với đường dây hạ áp không?

Tài liệu nguồn xác định sản phẩm dành cho đường dây trên không trung áp. Vì vậy, không nên chuyển phạm vi ứng dụng sang hạ áp nếu chưa có tài liệu kỹ thuật xác nhận.

PATL-MC có thay thế LOTO không?

Không. Bộ tiếp địa và ngắn mạch phải được sử dụng trong quy trình an toàn điện phù hợp và không thay thế cô lập nguồn, LOTO, kiểm tra xác nhận không có điện hoặc PPE.


16. Kết luận

Sofamel PATL-MC là bộ tiếp địa và ngắn mạch cho đường dây trên không trung áp, với cấu hình đặc trưng gồm 3 kẹp MC hợp kim nhôm, phạm vi dây dẫn Ø3–20 mm, cơ cấu tự động kích hoạt và khả năng khóa đồng thời ba kẹp.

Bộ được trang bị sào telescopic 1,1–2 m, cáp đồng bọc PVC dài 2,5 m và 15 m, cuộn kim loại chứa cáp 15 m, cọc tiếp địa, hộp nhựa và túi chứa sào.

Điểm quan trọng nhất khi quản lý sản phẩm là PATL-MC có ba biến thể với ICC tối đa khác nhau:

4,0 kA/1 s → 6,9 kA/1 s → 9,0 kA/1 s, tương ứng với các mã hàng 660225, 660230 và 660240.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông sốChi tiết
Dòng sản phẩmPATL-MC
Mã thiết bị660225 / 660230 / 660240
Loại thiết bịBộ tiếp địa và ngắn mạch
Hệ thốngTrung áp
Ứng dụngĐường dây trên không trung áp
KẹpMC
Số lượng kẹp3
Vật liệu kẹpHợp kim nhôm
Dạng dây dẫnDây dẫn hình trụ
Đường kính dây dẫnØ3–20 mm
Cơ cấu kẹpTự động kích hoạt bằng lực ép
Tháo kẹpMóc thao tác
Đầu phân phốiMóc + ren M-10
SàoTelescopic
Chiều dài thu gọn1,1 m
Chiều dài mở rộng2 m
Nút neo
Cáp 2,5 m2 cáp, tiết diện tùy model
Cáp 15 m1 cáp, tiết diện tùy model
Cuộn chứa cápCuộn kim loại
Cọc tiếp địa1
HộpHộp nhựa
Túi sào1
Tiêu chuẩn tham chiếuIEC 61230
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây