Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Bộ Tiếp Địa Và Bảo Vệ Ngắn Mạch SOFAMEL PATCPF-MPU – 3 Kẹp MPU/B + MPU/H Cho Trạm Trung Thế

SKU: HZ005828

SOFAMEL PATCPF-MPU là bộ tiếp địa và bảo vệ ngắn mạch trạm trung thế, gồm 3 kẹp MPU/B Bayonet, 1 kẹp MPU/H Hexagonal, cáp đồng, tay cầm cách điện và sào 1,5m.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu SOFAMEL
Xuất xứ TÂY BAN NHA
cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Bộ Tiếp Địa Và Bảo Vệ Ngắn Mạch SOFAMEL PATCPF-MPU – 3 Kẹp MPU/B + MPU/H Cho Trạm Trung Thế

1. Tổng quan sản phẩm

SOFAMEL 662 PATCPF-MPU là bộ tiếp địa và bảo vệ ngắn mạch tạm thời dành cho trạm điện trung thế, được thiết kế phục vụ công tác bảo trì, sửa chữa và xử lý sự cố trong hệ thống điện.

Bộ thiết bị sử dụng hệ thống kẹp MPU bằng hợp kim nhôm dạng siết vít, cho phép kết nối với nhiều dạng điểm tiếp xúc trong hệ thống điện. Theo cấu hình sản phẩm, kẹp MPU có thể sử dụng với:

  • Dây dẫn trần dạng trụ Ø4–30 mm;
  • Tấm/plate có chiều dày đến 4 mm;
  • Điểm cố định 20–25 mm.

Một đặc điểm đáng chú ý của PATCPF-MPU là bộ sản phẩm kết hợp hai kiểu cơ cấu kẹp:

  • 3 × MPU/B – kẹp MPU sử dụng cơ cấu Bayonet;
  • 1 × MPU/H – kẹp MPU sử dụng cơ cấu Hexagonal.

Cấu hình này tạo nên một bộ tiếp địa có nhiều lựa chọn điểm kết nối, phù hợp với những công việc tại trạm điện mà vị trí thao tác hoặc dạng điểm tiếp xúc không hoàn toàn giống nhau.

Ngoài hệ thống kẹp, PATCPF-MPU còn bao gồm:

  • 3 cáp đồng bọc PVC dài 0,75 m;
  • 1 cáp đồng bọc PVC dài 2 m;
  • Đầu nối chia ba cách điện;
  • Tay cầm cách điện cho kẹp tiếp địa;
  • Sào thao tác telescopic 3 đoạn dài 1,5 m;
  • Hộp nhựa bảo quản và vận chuyển.

Theo thông tin nhà cung cấp, bộ thiết bị được thiết kế phù hợp với IEC 61230 đối với thiết bị nối đất và ngắn mạch tạm thời.

Lưu ý an toàn: PATCPF-MPU là thiết bị hỗ trợ tiếp địa và bảo vệ ngắn mạch tạm thời. Thiết bị không thay thế các bước cô lập nguồn, khóa nguồn, treo biển cảnh báo, kiểm tra không còn điện và các biện pháp an toàn điện khác theo quy trình của đơn vị vận hành.


2. SOFAMEL PATCPF-MPU dùng để làm gì?

Trong công tác bảo trì và sửa chữa trạm điện trung thế, sau khi nguồn điện được cô lập và tình trạng không còn điện được xác nhận theo quy trình, việc thiết lập tiếp địa và ngắn mạch tạm thời là một biện pháp quan trọng trong hệ thống kiểm soát rủi ro điện.

Mục đích của hệ thống tiếp địa tạm thời là hỗ trợ bảo vệ người lao động trong trường hợp xuất hiện điện áp ngoài dự kiến, chẳng hạn:

  • Đóng điện ngoài ý muốn;
  • Điện áp quay trở lại;
  • Nguồn cấp từ phía khác;
  • Điện áp cảm ứng;
  • Sai sót trong quá trình thao tác;
  • Các điều kiện bất thường của hệ thống điện.

SOFAMEL 662 PATCPF-MPU được thiết kế để tạo một hệ thống kết nối tiếp địa tạm thời thông qua nhiều kẹp MPU, cáp đồng và đầu nối chia ba.

Khi được lựa chọn đúng cấu hình, lắp đặt đúng vị trí và sử dụng theo quy trình kỹ thuật, hệ thống giúp thiết lập đường dẫn tiếp địa và ngắn mạch tạm thời nhằm hỗ trợ kiểm soát nguy cơ điện áp ngoài dự kiến trong khu vực làm việc.


3. Điểm khác biệt của PATCPF-MPU

PATCPF-MPU có tên gần với PATC-MPU, nhưng đây không phải là cùng một cấu hình.

Điểm nhận diện quan trọng của PATCPF-MPU là:

3 × MPU/B + 1 × MPU/H

Trong đó:

  • MPU/B: cơ cấu Bayonet;
  • MPU/H: cơ cấu Hexagonal.

Ngoài ra, PATCPF-MPU được cung cấp cùng insulating grip – tay cầm cách điện cho kẹp tiếp địa.

Do đó, khi xây dựng danh mục sản phẩm trên SmartMall/TATEKSAFE, nên giữ riêng model này thay vì gộp PATCPF-MPU và PATC-MPU thành một sản phẩm.


4. Hệ thống kẹp MPU bằng hợp kim nhôm

Kẹp MPU được chế tạo từ hợp kim nhôm và sử dụng cơ cấu siết vít để cố định vào điểm tiếp xúc.

Thiết kế này hướng tới khả năng tạo điểm tiếp xúc cơ khí ổn định với nhiều loại vị trí kết nối.

Theo thông tin sản phẩm, kẹp được thiết kế cho:

Loại điểm tiếp xúc

Phạm vi

Dây dẫn trần dạng trụ

Ø4–30 mm

Tấm/plate

Tối đa 4 mm

Điểm cố định

20–25 mm

Đây là điểm cần phân biệt với PATC-MPU, trong đó tài liệu sản phẩm được cung cấp trước đó nêu thêm thanh cái phẳng và thanh cái uốn cong đến 45 mm.

Đối với PATCPF-MPU, nên giữ chính xác phạm vi plate ≤4 mm theo tài liệu model này, không tự mở rộng thành “thanh cái ≤45 mm”.


5. Cấu hình 3 kẹp MPU/B

Bộ PATCPF-MPU bao gồm 3 kẹp MPU/B.

MPU/B sử dụng cơ cấu Bayonet fixing.

Bayonet là cấu hình phù hợp khi yêu cầu thao tác kết nối nhanh và thuận tiện tại điểm tiếp xúc đã được xác định.

Ba kẹp MPU/B tạo thành ba nhánh của hệ thống tiếp địa, kết nối với đầu nối chia ba thông qua các cáp đồng bọc PVC.

Thông tin MPU/B

Thuộc tínhThông tin
Dòng kẹpMPU
Mã cấu hìnhMPU/B
Vật liệuHợp kim nhôm
Cơ cấuSiết vít + Bayonet
Số lượng3
Dây dẫn trụØ4–30 mm
Plate≤4 mm
Fixing point20–25 mm

6. Kẹp MPU/H – Hexagonal

Ngoài ba kẹp MPU/B, bộ còn có 1 kẹp MPU/H.

MPU/H sử dụng cơ cấu cố định dạng Hexagonal.

Việc bổ sung một kẹp MPU/H vào bộ giúp PATCPF-MPU có thêm một phương thức thao tác tại điểm kết nối.

Thông tin MPU/H

Thuộc tínhThông tin
Dòng kẹpMPU
Mã cấu hìnhMPU/H
Vật liệuHợp kim nhôm
Cơ cấuHexagonal
Số lượng1

Trong thực tế, vị trí sử dụng MPU/H phải được xác định theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất và phương án công việc.

Không nên tự thay đổi cấu hình hoặc hoán đổi các kẹp giữa các vị trí nếu chưa xác nhận khả năng tương thích.


7. Dây dẫn trần Ø4–30 mm

Một trong những phạm vi ứng dụng chính của hệ thống MPU là dây dẫn trần dạng trụ đường kính Ø4–30 mm.

Khoảng kích thước này cho phép PATCPF-MPU được sử dụng với nhiều loại dây dẫn trong hệ thống trung thế.

Khi lựa chọn kẹp, cần xác nhận:

  • Đường kính thực tế của dây;
  • Hình dạng dây;
  • Tình trạng bề mặt;
  • Vị trí lắp đặt;
  • Khả năng tiếp cận;
  • Khả năng tương thích với kẹp MPU.

Không nên sử dụng kẹp cho dây dẫn nằm ngoài phạm vi Ø4–30 mm được công bố.


8. Kết nối với plate đến 4 mm

PATCPF-MPU cũng được thiết kế cho plate có chiều dày tối đa 4 mm.

Đây là đặc điểm cần lưu ý khi bộ được sử dụng tại các vị trí dạng tấm hoặc điểm kết nối phẳng.

Thông số 4 mm cần được hiểu là giới hạn kỹ thuật của cấu hình sản phẩm theo tài liệu được cung cấp, không nên chuyển đổi hoặc suy diễn thành chiều rộng thanh cái.

Khi khảo sát trước khi đặt hàng, nên xác định rõ:

Đó là dây dẫn trụ, plate hay fixing point?

Sau đó xác nhận kích thước thực tế với phạm vi của kẹp.


9. Fixing point 20–25 mm

Kẹp MPU trong PATCPF-MPU còn được thiết kế để sử dụng với fixing point từ 20–25 mm.

Fixing point có thể là các điểm kết nối được thiết kế sẵn trong hệ thống điện hoặc thiết bị.

Khả năng này giúp mở rộng phạm vi sử dụng của bộ tiếp địa so với chỉ kết nối vào dây dẫn.

Tuy nhiên, fixing point thực tế phải được kiểm tra về:

  • Kích thước;
  • Hình dạng;
  • Vị trí;
  • Khả năng tiếp xúc;
  • Tình trạng bề mặt;
  • Khả năng tương thích với kẹp.

10. Cấu hình cáp đồng bọc PVC

PATCPF-MPU sử dụng hệ thống cáp đồng bọc PVC để kết nối các kẹp với đầu nối và hệ thống tiếp địa.

Bộ sản phẩm gồm:

3 cáp nhánh

  • Số lượng: 3
  • Chiều dài: 0,75 m/cáp
  • Tiết diện: 25/35/50 mm² tùy model
  • Vật liệu dẫn điện: Đồng
  • Cách điện: PVC

1 cáp chính

  • Số lượng: 1
  • Chiều dài: 2 m
  • Tiết diện: 25/35/50 mm² tùy model
  • Vật liệu dẫn điện: Đồng
  • Cách điện: PVC

Bảng cấu hình

Hạng mục

Số lượng

Chiều dài

Tiết diện
Cáp nhánh

3

0,75 m

25/35/50 mm² tùy model
Cáp chính

1

2 m

25/35/50 mm² tùy model

Tiết diện cụ thể cần được xác nhận theo mã cấu hình sản phẩm khi báo giá hoặc đặt hàng.


11. Đầu nối chia ba cách điện

Bộ PATCPF-MPU có insulated trifurcating connector – đầu nối chia ba cách điện.

Đầu nối đóng vai trò kết nối các nhánh cáp từ hệ thống kẹp MPU thành cấu hình chung.

Về mặt bố trí, hệ thống có thể được hình dung theo cấu trúc:

MPU/B 1

Cáp 0,75 m

MPU/B 2Đầu nối chia baCáp chính 2 m


MPU/B 3

Cáp 0,75 m

Kẹp MPU/H là thành phần bổ sung của bộ và được sử dụng theo cấu hình công việc/hướng dẫn của nhà sản xuất.

Sơ đồ trên chỉ nhằm minh họa cấu trúc bộ, không phải sơ đồ đấu nối bắt buộc cho mọi tình huống.


12. Tay cầm cách điện cho kẹp tiếp địa

Một điểm khác biệt đáng chú ý của PATCPF-MPU là bộ sản phẩm có insulating grip for earthing clamp – tay cầm cách điện cho kẹp tiếp địa.

Tay cầm cách điện hỗ trợ thao tác với kẹp trong quá trình triển khai hệ thống.

Thành phần này đặc biệt có ý nghĩa trong thiết kế bộ thiết bị bởi nó giúp người vận hành có một phương tiện thao tác chuyên dụng thay vì tiếp cận trực tiếp kẹp bằng tay.

Tuy nhiên, tay cầm cách điện không được hiểu là thay thế khoảng cách an toàn hoặc các bước xác nhận không còn điện.

Người sử dụng vẫn phải tuân thủ đầy đủ quy trình làm việc an toàn.


13. Sào thao tác telescopic 1,5 m

Bộ sản phẩm bao gồm sào thao tác telescopic 3 đoạn dài 1,5 m.

Sào được sử dụng kết hợp với hệ thống kẹp để hỗ trợ đưa thiết bị đến vị trí thao tác.

Đặc điểm

  • Dạng telescopic;
  • 3 đoạn;
  • Chiều dài 1,5 m;
  • Thiết kế phục vụ thao tác tại hiện trường;
  • Có thể thu gọn để vận chuyển.

Chiều dài 1,5 m chỉ là thông số của sào và không phải khoảng cách an toàn điện tiêu chuẩn.

Khoảng cách làm việc phải được xác định dựa trên điện áp, thiết bị, điều kiện môi trường và quy trình an toàn được áp dụng.


14. Hộp nhựa bảo quản và vận chuyển

PATCPF-MPU được cung cấp trong hộp nhựa bảo quản và vận chuyển.

Bộ thiết bị có nhiều thành phần nên việc quản lý theo hộp giúp thuận tiện cho:

  • Kiểm kê;
  • Vận chuyển;
  • Bảo quản;
  • Chuẩn bị trước khi làm việc;
  • Kiểm tra sau khi hoàn thành công việc.

Trước khi triển khai, đội kỹ thuật nên kiểm tra đầy đủ:

3 MPU/B + 1 MPU/H + cáp + đầu nối + tay cầm cách điện + sào + hộp.


15. Thành phần đầy đủ của SOFAMEL 662 PATCPF-MPU

STT

Thành phần

Số lượng

Thông số

1

Kẹp MPU/B

3

Hợp kim nhôm, siết vít, Bayonet

2

Kẹp MPU/H

1

Hợp kim nhôm, Hexagonal

3

Cáp đồng bọc PVC

3

0,75 m; 25/35/50 mm² tùy model

4

Cáp đồng bọc PVC

1

2 m; 25/35/50 mm² tùy model

5

Đầu nối chia ba cách điện

1

Insulated trifurcating connector

6

Tay cầm cách điện

1

Dùng cho kẹp tiếp địa

7

Sào thao tác telescopic

1

3 đoạn, 1,5 m

8

Hộp nhựa

1

Bảo quản và vận chuyển

16. Ứng dụng của SOFAMEL PATCPF-MPU

16.1. Bảo trì trạm điện trung thế

PATCPF-MPU được thiết kế cho các công việc bảo trì tại trạm điện trung thế, trong đó cần thiết lập hệ thống tiếp địa và ngắn mạch tạm thời theo quy trình.

16.2. Sửa chữa thiết bị điện

Bộ thiết bị có thể được xem xét cho các đội sửa chữa cần một hệ thống tiếp địa nhiều điểm và có nhiều tùy chọn kẹp.

16.3. Khu vực switchyard

Cấu hình kẹp MPU phù hợp với việc triển khai tại các khu vực thiết bị điện ngoài trời trong phạm vi ứng dụng của nhà sản xuất.

16.4. Cơ sở công nghiệp

PATCPF-MPU cũng có thể được xem xét cho các cơ sở công nghiệp có hệ thống phân phối điện trung thế và yêu cầu thiết bị tiếp địa tạm thời chuyên dụng.

16.5. Đội bảo trì điện

Thiết kế dạng kit giúp đội kỹ thuật dễ dàng vận chuyển bộ thiết bị tới nhiều khu vực làm việc.


17. PATCPF-MPU phù hợp với những đơn vị nào?

Có thể xem xét sản phẩm cho:

  • Đơn vị vận hành trạm điện;
  • Công ty điện lực;
  • Đội bảo trì lưới điện;
  • Đội sửa chữa thiết bị trung thế;
  • Nhà thầu điện công nghiệp;
  • Nhà thầu M&E;
  • Đơn vị bảo trì nhà máy;
  • Nhà máy có trạm biến áp trung thế;
  • Đơn vị quản lý switchyard;
  • Đơn vị thi công và bảo trì hệ thống điện.

Việc lựa chọn cần căn cứ vào cấu hình thực tế của hệ thống và yêu cầu kỹ thuật của công việc.


18. Nguyên tắc sử dụng an toàn

PATCPF-MPU phải được sử dụng bởi người được đào tạo về an toàn điện và được đơn vị có thẩm quyền cho phép.

Một trình tự tổng quát có thể bao gồm:

Bước 1 – Xác định thiết bị

Xác định chính xác mạch điện, thiết bị hoặc khu vực cần bảo trì.

Bước 2 – Cô lập nguồn

Cô lập tất cả nguồn năng lượng liên quan theo quy trình.

Bước 3 – Khóa và cảnh báo

Thực hiện khóa nguồn, treo biển và kiểm soát thao tác.

Bước 4 – Kiểm tra không còn điện

Sử dụng thiết bị kiểm tra điện áp phù hợp để xác nhận điều kiện làm việc.

Bước 5 – Kiểm tra PATCPF-MPU

Kiểm tra:

  • 3 kẹp MPU/B;
  • 1 kẹp MPU/H;
  • Cáp;
  • Đầu nối;
  • Tay cầm cách điện;
  • Sào;
  • Hộp;
  • Tình trạng tổng thể.

Bước 6 – Xác định điểm tiếp xúc

Kiểm tra điểm cần kẹp có nằm trong phạm vi:

  • Ø4–30 mm;
  • Plate ≤4 mm;
  • Fixing point 20–25 mm.

Bước 7 – Lắp đặt

Thực hiện lắp đặt theo phương án kỹ thuật và hướng dẫn nhà sản xuất.

Bước 8 – Kiểm tra

Kiểm tra độ ổn định của các kết nối trước khi bắt đầu công việc.

Bước 9 – Bảo trì/sửa chữa

Chỉ tiến hành khi tất cả điều kiện an toàn đã được xác nhận.

Bước 10 – Tháo thiết bị

Tháo hệ thống theo đúng trình tự, kiểm tra và bảo quản lại trong hộp.


19. Kiểm tra trước mỗi lần sử dụng

Kẹp MPU/B và MPU/H

Kiểm tra:

  • Biến dạng;
  • Nứt;
  • Ăn mòn;
  • Cơ cấu siết;
  • Cơ cấu Bayonet;
  • Cơ cấu Hexagonal;
  • Bề mặt tiếp xúc.

Cáp đồng

Kiểm tra:

  • Lớp PVC;
  • Vết cắt;
  • Trầy xước;
  • Dấu hiệu quá nhiệt;
  • Đầu nối;
  • Tình trạng cơ khí.

Tay cầm cách điện

Kiểm tra tình trạng bề mặt và bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào có thể ảnh hưởng đến khả năng sử dụng.

Sào thao tác

Kiểm tra:

  • Bề mặt;
  • Các đoạn telescopic;
  • Cơ cấu khóa;
  • Tình trạng tổng thể.

Nếu có dấu hiệu hư hỏng, không tiếp tục sử dụng cho đến khi thiết bị được đánh giá theo quy trình của đơn vị quản lý.


20. PATCPF-MPU khác PATC-MPU như thế nào?

Đây là phần đặc biệt quan trọng khi xây dựng catalog SmartMall vì tên hai model khá gần nhau.

Tiêu chíPATCPF-MPUPATC-MPU
Dòng kẹpMPUMPU
Vật liệuHợp kim nhômHợp kim nhôm
Kẹp chính3 × MPU/B3 × MPU
Kẹp bổ sung1 × MPU/HKhông nêu
BayonetMPU/BMPUB
HexagonalMPU/HMPU/H tùy cấu hình
Dây dẫn trụØ4–30 mmØ4–30 mm
Plate≤4 mmKhông nêu trong cấu hình trước
Thanh cái phẳngKhông nên tự suy diễn≤45 mm theo thông tin đã cung cấp
Thanh cái uốn congKhông nên tự suy diễn≤45 mm theo thông tin đã cung cấp
Fixing point20–25 mm20–25 mm
Cáp nhánh3 × 0,75 m3 × 0,75 m
Cáp chính1 × 2 m1 × 2 m
Đầu nốiChia ba cách điệnChia ba cách điện
Tay cầm cách điệnKhông nêu
TT-38AKhông nêu trong cấu hình PATCPF-MPU đã cung cấp
Sào1,5 m1,5 m
Hộp

Điểm nhận diện PATCPF-MPU

Có thể sử dụng công thức nhận diện nhanh:

PATCPF-MPU = 3 × MPU/B + 1 × MPU/H + insulating grip + cáp + đầu nối + sào 1,5 m + hộp.

Điều này giúp đội bán hàng tránh nhầm PATCPF-MPU với PATC-MPU khi tư vấn.


21. PATCPF-MPU khác PATC-PP15 như thế nào?

Tiêu chíPATCPF-MPUPATC-PP15
KẹpMPUPP15
Vật liệuHợp kim nhômHợp kim nhôm
Số lượng3 MPU/B + 1 MPU/H3 PP15
Dây dẫn trụØ4–30 mmØ6–15 mm
Plate≤4 mmThanh cái phẳng ≤15 × 55 mm
Fixing point20–25 mmKhông nêu
Cơ cấuBayonet + HexagonalBayonet
Cáp nhánh3 × 0,75 m3 × 0,75 m
Cáp chính1 × 2 mKhông nêu
Tay cầm cách điệnKhông nêu
Sào1,5 m1,5 m
Hộp

PATC-PP15 được định hướng rõ cho dây dẫn Ø6–15 mm và thanh cái phẳng đến 15 × 55 mm, trong khi PATCPF-MPU sử dụng hệ kẹp MPU với phạm vi Ø4–30 mm, plate ≤4 mm và fixing point 20–25 mm.


22. PATCPF-MPU và PATC-5014H

Tiêu chíPATCPF-MPUPATC-5014H
Dòng kẹpMPU5014H
Vật liệuHợp kim nhômĐồng thau
Cấu hình kẹp3 MPU/B + 1 MPU/H3 × 5014H
Dây dẫn trụØ4–30 mmØ5–25 mm
Plate≤4 mmKhông nêu
Fixing point20–25 mmKhông nêu
Cơ cấuBayonet + HexagonalHex-12
Đầu đa hướngKhông nêu
Tay cầm cách điệnKhông nêu
Cáp nhánh3 × 0,75 m3 × 0,75 m
Cáp chính1 × 2 m1 × 2 m
Đầu nốiChia baChia ba
Sào1,5 m1,5 m
Hộp

Sự khác biệt quan trọng nhất nằm ở thiết kế kẹp và phạm vi điểm tiếp xúc.


23. Lợi ích nổi bật của SOFAMEL PATCPF-MPU

1. Cấu hình kẹp đa dạng

Bộ gồm 3 MPU/B và 1 MPU/H, cung cấp hai phương thức cố định.

2. Phạm vi dây dẫn rộng

Kẹp MPU hỗ trợ dây dẫn trụ Ø4–30 mm.

3. Hỗ trợ plate

Có thể sử dụng với plate đến 4 mm theo thông tin sản phẩm.

4. Hỗ trợ fixing point

Phạm vi 20–25 mm giúp mở rộng các điểm kết nối có thể sử dụng.

5. Có tay cầm cách điện

Bộ được cung cấp insulating grip cho kẹp tiếp địa, hỗ trợ quá trình thao tác.

6. Bộ hoàn chỉnh

Bao gồm kẹp, cáp, đầu nối, tay cầm, sào và hộp.

7. Dễ vận chuyển

Hộp nhựa giúp bảo quản và vận chuyển toàn bộ bộ thiết bị.


24. Những thông tin cần xác nhận trước khi đặt hàng

Đối với PATCPF-MPU, SmartMall/TATEKSAFE nên yêu cầu khách hàng cung cấp:

Loại điểm tiếp xúc

  • Dây dẫn trụ;
  • Plate;
  • Fixing point.

Kích thước

  • Dây dẫn Ø bao nhiêu?
  • Plate dày bao nhiêu?
  • Fixing point 20, 21, 22… hay 25 mm?

Cấu hình kẹp

Xác nhận đúng cấu hình:

3 × MPU/B + 1 × MPU/H.

Tiết diện cáp

Xác nhận:

  • 25 mm²;
  • 35 mm²;
  • 50 mm².

Yêu cầu dòng ngắn mạch

Cần xác định theo hệ thống điện và yêu cầu thiết kế, không suy đoán từ tên model.

Hồ sơ tiêu chuẩn

Nếu dự án yêu cầu IEC 61230 hoặc chứng từ kỹ thuật, cần kiểm tra tài liệu của đúng mã hàng và đúng cấu hình.


25. Câu hỏi thường gặp về SOFAMEL PATCPF-MPU

SOFAMEL PATCPF-MPU dùng ở đâu?

PATCPF-MPU được thiết kế cho trạm điện trung thế, switchyard và các cơ sở công nghiệp có hệ thống điện phù hợp với phạm vi sản phẩm.

PATCPF-MPU có bao nhiêu kẹp?

Bộ gồm:

  • 3 kẹp MPU/B Bayonet;
  • 1 kẹp MPU/H Hexagonal.

Tổng cộng 4 kẹp.

Kẹp MPU làm bằng gì?

Kẹp MPU được chế tạo bằng hợp kim nhôm.

Kẹp MPU/B kẹp được dây bao nhiêu?

Phạm vi dây dẫn trụ là Ø4–30 mm.

PATCPF-MPU có dùng cho plate không?

Có. Theo thông tin sản phẩm, kẹp phù hợp với plate có chiều dày đến 4 mm.

Fixing point của kẹp MPU là bao nhiêu?

Phạm vi được cung cấp là 20–25 mm.

PATCPF-MPU có kẹp thanh cái 45 mm không?

Không nên áp dụng thông số 45 mm của cấu hình PATC-MPU trước đó cho PATCPF-MPU nếu chưa có tài liệu xác nhận riêng. Với PATCPF-MPU, thông tin được cung cấp xác định plate ≤4 mm.

Bộ có tay cầm cách điện không?

Có. Bộ gồm 1 insulating grip cho kẹp tiếp địa.

Bộ có sào thao tác không?

Có, sào telescopic 3 đoạn dài 1,5 m.

Bộ có cáp chính 2 m không?

Có. Bộ gồm 1 cáp đồng bọc PVC dài 2 m, tiết diện 25/35/50 mm² tùy model.

PATCPF-MPU có thay thế LOTO không?

Không. Thiết bị tiếp địa và ngắn mạch tạm thời phải được sử dụng kết hợp với quy trình cô lập năng lượng, khóa nguồn, cảnh báo và xác nhận không còn điện.


Kết luận

SOFAMEL 662 PATCPF-MPU là bộ tiếp địa và bảo vệ ngắn mạch tạm thời dành cho trạm điện trung thế, nổi bật với cấu hình 3 kẹp MPU/B sử dụng Bayonet kết hợp 1 kẹp MPU/H sử dụng Hexagonal.

Kẹp MPU bằng hợp kim nhôm được thiết kế cho dây dẫn trụ Ø4–30 mm, plate đến 4 mm và fixing point 20–25 mm theo thông tin sản phẩm. Bộ còn được trang bị cáp đồng bọc PVC, đầu nối chia ba cách điện, tay cầm cách điện, sào thao tác telescopic 1,5 m và hộp nhựa.

Điểm cần nhấn mạnh khi tư vấn PATCPF-MPU là không nên đồng nhất model này với PATC-MPU. PATCPF-MPU có cấu hình riêng với MPU/B + MPU/H và insulating grip, trong khi các thông số về thanh cái phẳng/uốn cong 45 mm của PATC-MPU không nên tự động áp dụng cho PATCPF-MPU.

Đối với SmartMall/TATEKSAFE, sản phẩm nên được định vị là:

“Bộ tiếp địa và bảo vệ ngắn mạch trạm trung thế SOFAMEL với hệ kẹp MPU đa cấu hình – Bayonet + Hexagonal.”

Việc lựa chọn phiên bản, tiết diện cáp và điểm kẹp cuối cùng cần dựa trên cấu hình thực tế của trạm, kích thước điểm tiếp xúc, yêu cầu dòng ngắn mạch, tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất và quy trình an toàn điện của đơn vị vận hành.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thuộc tínhThông tin
Thương hiệuSOFAMEL
Model662 PATCPF-MPU
Dòng sản phẩmPATCPF
Ứng dụngTrạm điện trung thế
Loại thiết bịTiếp địa và bảo vệ ngắn mạch tạm thời
Kẹp chínhMPU/B
Số lượng MPU/B3
Kẹp bổ sungMPU/H
Số lượng MPU/H1
Vật liệu kẹpHợp kim nhôm
Cơ cấu MPU/BBayonet
Cơ cấu MPU/HHexagonal
Dây dẫn trụØ4–30 mm
Plate≤4 mm
Fixing point20–25 mm
Cáp nhánh3 × 0,75 m
Cáp chính1 × 2 m
Tiết diện cáp25/35/50 mm² tùy model
Vật liệu cápĐồng
Cách điện cápPVC
Đầu nốiInsulated trifurcating connector
Tay cầmInsulating grip
Sào thao tácTelescopic 3 đoạn
Chiều dài sào1,5 m
HộpNhựa bảo quản và vận chuyển
Tiêu chuẩn tham chiếuIEC 61230 theo thông tin nhà cung cấp
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây