Klauke ESG 85 là kìm cắt cáp thủy lực chạy pin 18 V, đầu guillotine kín, cắt cáp đồng và nhôm bọc giáp nhẹ đến Ø85 mm, lực cắt 60 kN, nặng 6,8 kg. Bluetooth và app Klauke Link®, có bản pin Bosch hoặc Makita.
ESG 85 Akkuhydraulisches Schneidwerkzeug Ø 85 mm
Klauke ESG 85 là gì? Đây là kìm cắt cáp thủy lực chạy pin 18 V của Klauke, đầu cắt guillotine kín (closed), phạm vi cắt tối đa Ø 85 mm, lực cắt 60 kN (khoảng 6 tấn lực), nặng 6,8 kg kể cả pin.
Dùng để cắt gì? Cáp đồng và cáp nhôm, kể cả cáp có lớp giáp thép nhẹ (tùy loại cáp).
Điểm khác biệt: Dòng này có vùng cắt lớn nhất trong ba model đã giới thiệu (ES 65, ESG 55, ESG 85). Hình dạng đầu kín giúp truyền lực tối ưu, cơ chế mở đầu cắt cải tiến giúp cắt nhiều nhát nhanh hơn, và ứng dụng Klauke Link® hiển thị toàn bộ dữ liệu máy. Có hai lựa chọn pin: Bosch hoặc Makita.
Cáp điện lực đường kính lớn là thách thức thực sự khi thi công và bảo trì. Cáp đồng và nhôm tiết diện lớn rất cứng, cáp có lớp giáp thép nhẹ càng đòi hỏi lực cắt ổn định để mặt cắt không bị biến dạng, tơi sợi hoặc bavia.
Các phương pháp truyền thống đều có hạn chế:
Kìm thủy lực chạy pin như Klauke ESG 85 tự tạo áp suất bằng pin 18 V. Người dùng đặt cáp, bấm một nút và máy tự hoàn thành nhát cắt, giúp giảm sức lực, rút ngắn thời gian và giữ chất lượng mặt cắt ổn định.
| Thông số | Bản Bosch | Bản Makita |
|---|---|---|
| Kiểu đầu cắt | Guillotine kín | Guillotine kín |
| Phạm vi cắt | Tối đa Ø 85 mm | Tối đa Ø 85 mm |
| Lực cắt | 60 kN | 60 kN |
| Thời gian cắt | Tùy độ dày vật liệu | Tùy độ dày vật liệu |
| Số nhát cắt mỗi lần sạc | Tùy độ dày vật liệu | Tùy độ dày vật liệu |
| Điện áp pin | 18 V | 18 V |
| Dung lượng pin | 5,0 Ah, Li-Ion | 4,0 Ah, Li-Ion |
| Thời gian sạc | 45 phút | 36 phút |
| Trọng lượng gồm pin | 6,8 kg | 6,8 kg |
| Nhiệt độ làm việc | -10 °C đến +40 °C | -12 °C đến +40 °C |
Lưu ý: Klauke có thể cải tiến, thay đổi thông số hoặc ngừng một số model mà không cần thông báo trước. Hãy xác nhận thông số mới nhất với nhà phân phối chính hãng trước khi đặt hàng.
60 kN tương đương khoảng 6 tấn lực lên lưỡi cắt. Mức lực này phù hợp với mục tiêu của ESG 85: cắt cáp đồng và nhôm đường kính lớn, kể cả cáp giáp thép nhẹ, với thân máy chỉ 6,8 kg.
Máy dùng hệ thủy lực 2 cấp:
Cách chia hành trình này giúp chu kỳ cắt ngắn hơn và tiết kiệm năng lượng pin.
Điểm nhấn của ESG 85 là hình dạng đầu kín với vùng cắt lớn hơn và truyền lực tối ưu:
Khi lựa chọn: đầu kín phù hợp khi cần vùng cắt lớn và lực truyền ổn định, còn đầu hở (như ES 65) thuận tiện hơn khi phải đưa máy vào cáp từ bên hông.
Ba tính năng sau giúp tăng năng suất khi cắt nhiều nhát liên tiếp:
ESG 85 cho phép xem toàn bộ dữ liệu dụng cụ nhờ màn hình trên thân máy và ứng dụng Klauke Link® qua Bluetooth. Máy cũng hiển thị mức pin và cảnh báo bảo dưỡng, giúp luôn sẵn sàng làm việc.
Lợi ích cho doanh nghiệp:
Trước khi cắt, phải xác nhận cáp đã được cắt điện, cách ly và kiểm tra không còn điện theo quy trình an toàn. Với cáp có giáp thép, hãy kiểm tra khả năng cắt với từng loại cáp cụ thể, vì tài liệu nhà sản xuất ghi "tùy loại cáp".
Hai phiên bản có cùng đầu cắt, lực cắt, phạm vi cắt và trọng lượng, nên quyết định phụ thuộc chủ yếu vào hệ pin sẵn có:
Dùng chung pin và sạc với các dụng cụ khác giúp giảm chi phí đầu tư và đơn giản hóa quản lý thiết bị.
| Tiêu chí | ES 65 | ESG 55 | ESG 85 |
|---|---|---|---|
| Kiểu đầu | Hở, xoay được | Kín, xoay được, nắp lật | Kín (guillotine) |
| Phạm vi cắt | Ø 65 mm | Ø 55 mm | Ø 85 mm |
| Lực cắt | 40 kN | 120 kN | 60 kN |
| Trọng lượng gồm pin | 6,3 kg | 8,2 kg | 6,8 kg |
| Thời gian cắt | Tùy độ dày | 10 – 19 giây | Tùy độ dày |
| Vật liệu chính | Cu, Al; giáp thép nhẹ; cáp sợi mảnh | Cu, Al bọc giáp; Al/St (ACSR); thanh tròn Al, Cu, thép | Cu, Al giáp nhẹ |
Gợi ý chọn máy:
Luôn đối chiếu với hướng dẫn chính hãng của Klauke. Các nguyên tắc chung:
Klauke ESG 85 là loại dụng cụ gì?
Là kìm cắt cáp thủy lực chạy pin 18 V, đầu guillotine kín, dùng để cắt cáp đồng và cáp nhôm.
Klauke ESG 85 cắt được đường kính tối đa bao nhiêu?
Tối đa Ø 85 mm.
Lực cắt của máy là bao nhiêu?
60 kN, tương đương khoảng 6 tấn lực.
Máy cắt được cáp có giáp không?
Có thể cắt cáp đồng và nhôm có giáp thép nhẹ, tùy loại cáp. Với cáp giáp nặng hoặc cáp ACSR, nên cân nhắc ESG 55 (120 kN).
Máy nặng bao nhiêu?
6,8 kg gồm pin, ở cả hai phiên bản Bosch và Makita.
Thời gian sạc pin là bao lâu?
45 phút với pin Bosch 5,0 Ah và 36 phút với pin Makita 4,0 Ah.
Một lần sạc cắt được bao nhiêu nhát?
Phụ thuộc vào độ dày vật liệu. Vật liệu càng dày thì số nhát càng ít.
Máy có kết nối được với điện thoại không?
Có. Dữ liệu dụng cụ đọc được qua Bluetooth và ứng dụng Klauke Link®.
Máy có đèn chiếu sáng và tự rút lưỡi cắt không?
Có đèn LED chiếu sáng vùng làm việc, tự động rút về khi hoàn tất và có chức năng MRS để dừng rút ở vị trí mong muốn.
Nhiệt độ làm việc cho phép là bao nhiêu?
-10 °C đến +40 °C với bản Bosch, -12 °C đến +40 °C với bản Makita.
ESG 85 khác ES 65 thế nào?
ESG 85 có đầu kín, vùng cắt lớn hơn (Ø85 mm so với Ø65 mm) và lực cắt cao hơn (60 kN so với 40 kN). ES 65 có đầu hở xoay được, nhẹ hơn một chút (6,3 kg) và thuận tiện khi đưa vào cáp từ bên hông.
Klauke ESG 85 kết hợp vùng cắt lớn đến Ø85 mm, lực cắt 60 kN, đầu guillotine kín truyền lực tối ưu và hệ thủy lực 2 cấp trong thân máy chỉ 6,8 kg. Các tính năng như vận hành một nút, tự động rút về, MRS, đèn LED, màn hình và Klauke Link® giúp cắt cáp nhanh, an toàn và dễ quản lý. Hai lựa chọn pin Bosch và Makita cho phép tận dụng hệ pin sẵn có.
Để được tư vấn cấu hình, kiểm tra khả năng cắt với loại cáp cụ thể và nhận báo giá, hãy liên hệ nhà phân phối chính hãng Klauke tại khu vực của bạn.
| Thông số | Bản Bosch | Bản Makita |
|---|---|---|
| Kiểu đầu cắt | Guillotine kín | Guillotine kín |
| Phạm vi cắt | Tối đa Ø 85 mm | Tối đa Ø 85 mm |
| Lực cắt | 60 kN | 60 kN |
| Thời gian cắt | Tùy độ dày vật liệu | Tùy độ dày vật liệu |
| Số nhát cắt mỗi lần sạc | Tùy độ dày vật liệu | Tùy độ dày vật liệu |
| Điện áp pin | 18 V | 18 V |
| Dung lượng pin | 5,0 Ah, Li-Ion | 4,0 Ah, Li-Ion |
| Thời gian sạc | 45 phút | 36 phút |
| Trọng lượng gồm pin | 6,8 kg | 6,8 kg |
| Nhiệt độ làm việc | -10 °C đến +40 °C | -12 °C đến +40 °C |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá