Klauke ES 20 IS VDE là kìm cắt thủy lực chạy pin, đầu hở xoay được, đầu cắt mỏng, cắt dây ACSR, cáp đặc Al/Cu và thanh cái đồng ghép lớp, tối đa Ø18 mm, lực cắt 23 kN, cách điện VDE 1000 V, nặng 2,1 kg.
Klauke ORANGE - Safety is a choice we make.
Klauke ES 20 IS VDE là gì? Đây là kìm cắt thủy lực chạy pin của Klauke, đầu hở xoay được, đầu cắt mỏng, lực cắt 23 kN (khoảng 2,3 tấn lực), phạm vi cắt tối đa Ø18 mm tùy loại cáp/dây, thời gian cắt 2 đến 4 giây. Máy nặng 2,1 kg, vỏ màu cam Signal Orange, cách điện và chứng nhận VDE đến 1000 V.
Cắt được gì? Dây Al/St (ACSR) theo DIN EN 50182, cáp đặc Al/Cu theo DIN EN 60228 (Class 1) và thanh cái đồng ghép lớp.
Điểm khác biệt: Đây là model nhẹ nhất trong nhóm kìm cắt cách điện đã giới thiệu. Đầu cắt mỏng phù hợp nơi không gian hạn chế, chu kỳ cắt nhanh, màn hình tích hợp và đọc dữ liệu qua Bluetooth. Có hai lựa chọn pin: Bosch hoặc Makita.
Dây ACSR và cáp đặc có lõi cứng, còn thanh cái đồng ghép lớp thường nằm trong tủ điện, nơi không gian rất chật và có thể gần phần mang điện. Các phương án truyền thống đều có hạn chế:
Kìm cắt chạy pin như ES 20 IS VDE có đầu cắt mỏng để vào khe hẹp, thân máy nhẹ và lớp cách điện đáp ứng yêu cầu an toàn cao hơn khi làm việc gần phần có thể mang điện.
| Thông số | Bản Bosch | Bản Makita |
|---|---|---|
| Kiểu đầu cắt | Đầu hở (open) | Đầu hở, xoay được (theo phần tính năng) |
| Phạm vi cắt | Tối đa Ø 18 mm (tùy loại cáp/dây) | Tối đa Ø 18 mm (tùy loại cáp/dây) |
| Lực cắt | 23 kN | 23 kN |
| Thời gian cắt | 2 – 4 giây (tùy kích thước cáp) | 2 – 4 giây (tùy kích thước cáp) |
| Số nhát cắt mỗi lần sạc | Chưa có dữ liệu trong nguồn | Khoảng 160 nhát (cáp ACSR 120/20) |
| Điện áp pin | Chưa có dữ liệu trong nguồn | 18 V |
| Dung lượng pin | Chưa có dữ liệu trong nguồn | 1,5 Ah, Li-Ion |
| Thời gian sạc | 15 phút | 15 phút |
| Trọng lượng | 2,1 kg | 2,1 kg (gồm pin) |
| Nhiệt độ làm việc | -10 °C đến +40 °C | -10 °C đến +40 °C |
Lưu ý: Klauke có thể cải tiến, thay đổi thông số hoặc ngừng một số model mà không cần thông báo trước. Hãy xác nhận thông số mới nhất, nhất là phạm vi cắt tối đa, điện áp, dung lượng pin và số nhát cắt của bản Bosch, với nhà phân phối chính hãng trước khi đặt hàng.
Nhà sản xuất mô tả ES 20 IS VDE dùng cho:
Phạm vi cắt phụ thuộc loại cáp/dây, tối đa Ø18 mm. Nguồn không nêu kích thước tối đa riêng cho từng loại, nên hãy xác nhận với nhà phân phối khi cần cắt thanh cái hoặc ACSR cỡ gần ngưỡng. Với dây ACSR hoặc dây neo đường kính lớn hơn, hãy xem xét ES 25 IS VDE (ACSR đến Ø25 mm, 67 kN).
23 kN tương đương khoảng 2,3 tấn lực lên lưỡi cắt. Mức lực này vừa phải, đủ cho phạm vi vật liệu và đường kính của model, đổi lại thân máy rất nhẹ và chu kỳ cắt nhanh, chỉ 2 đến 4 giây tùy kích thước cáp.
Với bản Makita, nhà sản xuất nêu khoảng 160 nhát cắt mỗi lần sạc ở cáp ACSR 120/20, một mốc tham chiếu thực tế để lên kế hoạch pin. Với loại cáp khác, số nhát có thể khác.
Nhà sản xuất cũng mô tả thiết kế cực kỳ chắc chắn và nhẹ.
Lưu ý an toàn quan trọng: chứng nhận cách điện là lớp bảo vệ bổ sung, không thay thế quy trình an toàn điện. Việc có được làm việc khi còn điện hay không do quy định pháp luật, tiêu chuẩn nội bộ và đánh giá rủi ro tại hiện trường quyết định. Mặc định vẫn là cắt điện, cách ly, khóa treo biển và kiểm tra không còn điện. Chứng nhận 1000 V không có nghĩa là dùng được trên hệ thống điện áp cao hơn. Kiểm tra lớp vỏ cách điện trước mỗi lần dùng, nếu nứt hoặc hư hại thì ngừng sử dụng và đưa đi kiểm tra.
Máy có màn hình tích hợp hiển thị dữ liệu dụng cụ trên thân máy, cùng hiển thị mức pin và cảnh báo bảo dưỡng để luôn sẵn sàng làm việc. Toàn bộ dữ liệu đọc dễ dàng qua Bluetooth. Hãy hỏi nhà phân phối về ứng dụng cụ thể và thông tin có thể truy xuất.
Cả hai bản đều sạc chỉ 15 phút và cùng nặng 2,1 kg:
Với thời gian sạc 15 phút, một pin dự phòng đã sạc thường đủ để làm việc liên tục.
| Tiêu chí | ES 20 IS VDE | ES 25 IS VDE | ESM 35 IS VDE | ESM 50 IS VDE |
|---|---|---|---|---|
| Vật liệu chính | ACSR, cáp đặc Al/Cu, thanh cái đồng ghép lớp | ACSR, Aldrey, dây neo, vật liệu tròn, cáp giáp | Cáp Cu, Al (dây mảnh, giáp) | Cáp Cu, Al (dây mảnh, giáp) |
| Phạm vi cắt | Tối đa Ø 18 mm | ACSR Ø25; dây neo Ø16 | Ø 35 mm | Ø 50 mm |
| Lực cắt | 23 kN | 67 kN | 25 kN | 38 kN |
| Thời gian cắt | 2 – 4 giây | Tùy độ dày | 4 – 6 giây | 8 – 10 giây |
| Trọng lượng | 2,1 kg | 2,9 kg | 2,9 kg | 3,1 kg |
| Đầu cắt mỏng | Có | Không nêu | Không nêu | Không nêu |
| Cách điện VDE 1000 V | Có | Có | Có | Có |
Gợi ý chọn máy:
| Tiêu chí | Klauke ES 20 IS VDE | Kìm thủy lực bơm tay | Kìm cắt cơ khí |
|---|---|---|---|
| Nguồn lực | Pin 18 V | Sức người | Sức người |
| Cắt ACSR, thanh cái | Có (theo phạm vi nhà sản xuất) | Tùy model | Rất hạn chế |
| Đầu cắt mỏng | Có | Tùy model | Tùy model |
| Cách điện VDE 1000 V | Có | Tùy model | Tùy model |
| Mỏi tay | Thấp | Trung bình đến cao | Cao |
| Dữ liệu qua Bluetooth | Có | Không | Không |
| Trọng lượng | 2,1 kg | Tùy model | Nhẹ |
| Chi phí đầu tư | Cao hơn | Trung bình | Thấp |
Luôn đối chiếu với hướng dẫn chính hãng của Klauke. Các nguyên tắc chung:
Klauke ES 20 IS VDE là loại dụng cụ gì?
Là kìm cắt thủy lực chạy pin, đầu hở xoay được, đầu cắt mỏng, cách điện và chứng nhận VDE đến 1000 V.
Cắt được đường kính tối đa bao nhiêu?
Tối đa Ø18 mm, tùy loại cáp/dây. Số "20" trong tên là mã model.
Máy cắt được những loại nào?
Dây Al/St (ACSR) theo DIN EN 50182, cáp đặc Al/Cu theo DIN EN 60228 Class 1 và thanh cái đồng ghép lớp.
Lực cắt là bao nhiêu?
23 kN, tương đương khoảng 2,3 tấn lực.
Mỗi nhát cắt mất bao lâu?
Khoảng 2 đến 4 giây, tùy kích thước cáp.
Một lần sạc cắt được bao nhiêu nhát?
Bản Makita khoảng 160 nhát ở cáp ACSR 120/20. Với bản Bosch, hãy xác nhận với nhà phân phối.
Chứng nhận VDE 1000 V có nghĩa là cắt khi còn điện được không?
Theo nhà sản xuất, máy được cách điện và chứng nhận VDE đến 1000 V để tăng an toàn khi làm việc trên bộ phận có khả năng mang điện. Việc được phép làm việc khi còn điện phụ thuộc quy định pháp luật và quy trình của đơn vị. Mặc định luôn là cắt điện và kiểm tra không còn điện.
Máy nặng bao nhiêu?
2,1 kg, ở cả hai bản Bosch và Makita.
Thời gian sạc pin là bao lâu?
15 phút ở cả hai hệ pin.
Máy có đèn chiếu sáng và tự rút lưỡi cắt không?
Có đèn LED chiếu sáng vùng làm việc, tự động rút về khi hoàn tất và có chức năng MRS để dừng rút ở vị trí mong muốn.
Máy có kết nối được không?
Có. Dữ liệu đọc được qua Bluetooth, kèm màn hình tích hợp trên thân máy.
ES 20 IS VDE khác ES 25 IS VDE thế nào?
ES 20 nhẹ hơn (2,1 kg so với 2,9 kg), đầu cắt mỏng, cắt nhanh hơn, tối đa Ø18 mm và lực 23 kN. ES 25 cắt ACSR đến Ø25 mm, dây neo và dây neo cường độ cao, lực 67 kN.
Nhiệt độ làm việc cho phép là bao nhiêu?
-10 °C đến +40 °C.
Klauke ES 20 IS VDE là kìm cắt thủy lực chạy pin cách điện VDE 1000 V, nhẹ chỉ 2,1 kg, đầu cắt mỏng, cắt dây ACSR, cáp đặc Al/Cu và thanh cái đồng ghép lớp đến Ø18 mm với lực 23 kN trong 2 – 4 giây. Đầu hở xoay được, tự động rút về, MRS, đèn LED, màn hình và Bluetooth giúp cắt nhanh, an toàn và dễ quản lý. Pin sạc 15 phút, có hai lựa chọn Bosch hoặc Makita.
Để được tư vấn cấu hình, kiểm tra khả năng cắt với vật liệu cụ thể và nhận báo giá, hãy liên hệ nhà phân phối chính hãng Klauke tại khu vực của bạn.
| Thông số | Bản Bosch | Bản Makita |
|---|---|---|
| Kiểu đầu cắt | Đầu hở (open) | Đầu hở, xoay được (theo phần tính năng) |
| Phạm vi cắt | Tối đa Ø 18 mm (tùy loại cáp/dây) | Tối đa Ø 18 mm (tùy loại cáp/dây) |
| Lực cắt | 23 kN | 23 kN |
| Thời gian cắt | 2 – 4 giây (tùy kích thước cáp) | 2 – 4 giây (tùy kích thước cáp) |
| Số nhát cắt mỗi lần sạc | Chưa có dữ liệu trong nguồn | Khoảng 160 nhát (cáp ACSR 120/20) |
| Điện áp pin | Chưa có dữ liệu trong nguồn | 18 V |
| Dung lượng pin | Chưa có dữ liệu trong nguồn | 1,5 Ah, Li-Ion |
| Thời gian sạc | 15 phút | 15 phút |
| Trọng lượng | 2,1 kg | 2,1 kg (gồm pin) |
| Nhiệt độ làm việc | -10 °C đến +40 °C | -10 °C đến +40 °C |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá