Klauke ES 25 IS VDE là kìm cắt thủy lực chạy pin, đầu hở xoay được, cắt dây trần ACSR, Aldrey đến Ø25 mm, dây neo đến Ø16 mm, lực cắt 67 kN, cách điện VDE 1000 V, nặng 2,9 kg. Có bản pin Bosch hoặc Makita.
Klauke ORANGE - Safety is a choice we make.
Klauke ES 25 IS VDE là gì? Đây là kìm cắt thủy lực chạy pin của Klauke, đầu hở xoay được, lực cắt 67 kN (khoảng 6,7 tấn lực), nặng 2,9 kg kể cả pin. Vỏ màu cam Signal Orange, cách điện và chứng nhận VDE đến 1000 V.
Cắt được gì?
Điểm khác biệt: Là kìm cắt chuyên cho đường dây trên không và dây neo, có cách điện VDE, lực cắt cao trong thân máy rất nhẹ, màn hình tích hợp và đọc dữ liệu qua Bluetooth. Có hai lựa chọn pin: Bosch hoặc Makita.
Dây ACSR (nhôm lõi thép), Aldrey và dây neo là loại vật liệu rất cứng. Lõi thép chịu lực làm cưa tay và kìm cắt cơ khí nhanh mòn, mặt cắt dễ tơi sợi hoặc xô lệch. Công việc này lại thường diễn ra ngoài trời, trên cao, xa nguồn điện và gần đường dây có thể mang điện. Các phương án truyền thống gặp nhiều hạn chế:
Kìm cắt chạy pin như ES 25 IS VDE tự tạo áp suất bằng pin 18 V, thao tác một nút, có lớp cách điện phù hợp môi trường gần phần có thể mang điện.
| Thông số | Bản Bosch | Bản Makita |
|---|---|---|
| Kiểu đầu cắt | Đầu hở (open) | Đầu hở (open) |
| Dây trần (ACSR, Aldrey) | Đến Ø 25 mm | Đến Ø 25 mm |
| Dây neo | Đến Ø 16 mm | Đến Ø 16 mm |
| Dây neo cường độ cao | Đến Ø 12 mm | Đến Ø 12 mm |
| Lực cắt | 67 kN | 67 kN |
| Thời gian cắt | Tùy độ dày vật liệu | Tùy độ dày vật liệu |
| Điện áp pin | 18 V | 18 V |
| Dung lượng pin | 2,0 Ah, Li-Ion | 1,5 Ah, Li-Ion |
| Thời gian sạc | 15 phút | 15 phút |
| Trọng lượng gồm pin | 2,9 kg | 2,9 kg |
| Nhiệt độ làm việc | -10 °C đến +40 °C | -10 °C đến +40 °C |
Lưu ý: Klauke có thể cải tiến, thay đổi thông số hoặc ngừng một số model mà không cần thông báo trước. Hãy xác nhận thông số mới nhất với nhà phân phối chính hãng trước khi đặt hàng.
Phạm vi cắt của ES 25 IS VDE thay đổi theo loại vật liệu. Đây là điểm cần đọc kỹ để chọn đúng dụng cụ:
| Vật liệu | Đường kính tối đa |
|---|---|
| Dây trần ACSR, Aldrey (open wire) | Ø 25 mm |
| Dây neo (stay wires) | Ø 16 mm |
| Dây neo cường độ cao (high-tensile) | Ø 12 mm |
Dây neo cường độ cao có phạm vi nhỏ hơn vì vật liệu cứng hơn, cần lực cắt lớn hơn trên cùng tiết diện.
Ngoài ba loại trên, nhà sản xuất còn nêu máy dùng cho vật liệu tròn (Cu, Al, St) và cáp có giáp. Bảng thông số không đưa đường kính tối đa cho các vật liệu này. Vì vậy, nếu bạn cần cắt thanh tròn đặc hoặc cáp có giáp, hãy xác nhận đường kính và cấu trúc cụ thể với nhà phân phối trước khi mua hoặc triển khai. Với cáp bọc giáp đường kính lớn hoặc thanh tròn đặc cỡ lớn, hãy xem xét dòng ESG như ESG 55 (Ø55 mm, 120 kN).
67 kN tương đương khoảng 6,7 tấn lực lên lưỡi cắt, một mức lực cao so với thân máy chỉ 2,9 kg. Lực này cần thiết để cắt dây có lõi thép và dây neo cường độ cao.
Máy dùng hệ thủy lực 2 cấp:
Nhà sản xuất mô tả thiết kế cực kỳ chắc chắn và nhẹ, phù hợp mang theo lên cột, giàn hoặc làm việc trong điều kiện khắc nghiệt ngoài hiện trường.
Lưu ý an toàn quan trọng: chứng nhận cách điện là lớp bảo vệ bổ sung, không thay thế quy trình an toàn điện. Việc có được làm việc khi còn điện hay không do quy định pháp luật, tiêu chuẩn nội bộ và đánh giá rủi ro tại hiện trường quyết định. Mặc định vẫn là cắt điện, cách ly, nối đất, khóa treo biển và kiểm tra không còn điện. Đặc biệt với đường dây trên không, chứng nhận 1000 V của dụng cụ không có nghĩa là dùng được trên đường dây điện áp cao hơn mức này. Kiểm tra lớp vỏ cách điện trước mỗi lần dùng, nếu nứt hoặc hư hại thì ngừng sử dụng và đưa đi kiểm tra.
Đầu hở cho phép:
Đầu xoay được giúp chọn góc thao tác thuận tay, hạn chế phải đổi tư thế gò bó ở vị trí khó.
Máy có màn hình tích hợp hiển thị dữ liệu dụng cụ trên thân máy, cùng hiển thị mức pin và cảnh báo bảo dưỡng để luôn sẵn sàng làm việc. Toàn bộ dữ liệu đọc dễ dàng qua Bluetooth. Hãy hỏi nhà phân phối về ứng dụng cụ thể và thông tin có thể truy xuất.
Lợi ích cho doanh nghiệp: theo dõi tình trạng máy và lịch bảo dưỡng, quản lý dụng cụ giữa các đội thi công, giảm thời gian dừng thiết bị.
Cả hai bản đều sạc chỉ 15 phút, cùng 18 V và nặng 2,9 kg:
Nguồn không nêu số nhát cắt mỗi lần sạc, nên hãy hỏi nhà phân phối nếu cần lên kế hoạch pin cho ca làm việc ngoài hiện trường. Với thời gian sạc 15 phút, nên mang theo pin dự phòng đã sạc khi làm việc xa nguồn điện.
| Tiêu chí | ES 25 IS VDE | ESM 35 IS VDE | ESM 50 IS VDE | ESG 55 |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu đầu | Hở, xoay được | Hở, xoay được | Hở, xoay được | Kín, xoay được, nắp lật |
| Vật liệu chính | ACSR, Aldrey, dây neo, vật liệu tròn, cáp giáp | Cáp Cu, Al (kể cả dây mảnh, giáp) | Cáp Cu, Al (kể cả dây mảnh, giáp) | Cáp Cu, Al giáp; ACSR; thanh tròn |
| Phạm vi cắt | ACSR Ø25; dây neo Ø16; neo cường độ cao Ø12 | Ø 35 mm | Ø 50 mm | Ø 55 mm |
| Lực cắt | 67 kN | 25 kN | 38 kN | 120 kN |
| Trọng lượng gồm pin | 2,9 kg | 2,9 kg | 3,1 kg | 8,2 kg |
| Cách điện VDE 1000 V | Có | Có | Có | Không nêu |
Gợi ý chọn máy:
| Tiêu chí | Klauke ES 25 IS VDE | Kìm thủy lực bơm tay | Kìm cắt cơ khí |
|---|---|---|---|
| Nguồn lực | Pin 18 V | Sức người | Sức người |
| Cắt dây ACSR, dây neo | Có (theo phạm vi nhà sản xuất) | Tùy model | Rất hạn chế |
| Cách điện VDE 1000 V | Có | Tùy model | Tùy model |
| Mỏi tay | Thấp | Trung bình đến cao | Cao |
| Dữ liệu qua Bluetooth | Có | Không | Không |
| Trọng lượng | 2,9 kg gồm pin | Tùy model | Nhẹ |
| Chi phí đầu tư | Cao hơn | Trung bình | Thấp |
Luôn đối chiếu với hướng dẫn chính hãng của Klauke. Các nguyên tắc chung:
Klauke ES 25 IS VDE là loại dụng cụ gì?
Là kìm cắt thủy lực chạy pin, đầu hở xoay được, cách điện và chứng nhận VDE đến 1000 V, dùng cắt dây trần ACSR, Aldrey, dây neo và một số vật liệu tròn.
Cắt được đường kính tối đa bao nhiêu?
Tùy vật liệu: dây trần (ACSR, Aldrey) đến Ø25 mm, dây neo đến Ø16 mm, dây neo cường độ cao đến Ø12 mm.
Lực cắt là bao nhiêu?
67 kN, tương đương khoảng 6,7 tấn lực.
Máy có cắt được cáp ACSR không?
Có. Dây trần ACSR và Aldrey cắt được đến Ø25 mm.
Máy cắt được cáp có giáp và thanh tròn không?
Nhà sản xuất nêu máy dùng được cho vật liệu tròn (Cu, Al, St) và cáp có giáp, nhưng không công bố đường kính tối đa. Hãy xác nhận với nhà phân phối theo loại vật liệu và kích thước cụ thể.
Chứng nhận VDE 1000 V có nghĩa là cắt dây khi còn điện được không?
Theo nhà sản xuất, máy được cách điện và chứng nhận VDE đến 1000 V để tăng an toàn khi làm việc trên bộ phận có khả năng mang điện. Việc được phép làm việc khi còn điện phụ thuộc quy định pháp luật và quy trình của đơn vị. Mặc định luôn là cắt điện, nối đất và kiểm tra không còn điện.
Máy nặng bao nhiêu?
2,9 kg gồm pin, ở cả hai bản Bosch và Makita.
Thời gian sạc pin là bao lâu?
15 phút ở cả hai hệ pin. Pin Bosch 2,0 Ah, pin Makita 1,5 Ah.
Mỗi nhát cắt mất bao lâu và một lần sạc cắt được bao nhiêu nhát?
Thời gian cắt phụ thuộc độ dày vật liệu. Nguồn không công bố số nhát cắt mỗi lần sạc, hãy hỏi nhà phân phối.
Máy có đèn chiếu sáng và tự rút lưỡi cắt không?
Có đèn LED chiếu sáng vùng làm việc, tự động rút về khi hoàn tất và có chức năng MRS để dừng rút ở vị trí mong muốn.
Máy có kết nối được không?
Có. Dữ liệu đọc được qua Bluetooth, kèm màn hình tích hợp trên thân máy.
ES 25 IS VDE khác ESM 35 / ESM 50 IS VDE thế nào?
ES 25 IS VDE chuyên cho dây trần ACSR, Aldrey và dây neo với lực cắt 67 kN. ESM 35 và ESM 50 IS VDE chuyên cho cáp đồng và nhôm (kể cả dây mảnh), lực cắt 25 kN và 38 kN.
Nhiệt độ làm việc cho phép là bao nhiêu?
-10 °C đến +40 °C.
Klauke ES 25 IS VDE là kìm cắt thủy lực chạy pin cách điện VDE 1000 V chuyên cho đường dây trên không: dây trần ACSR, Aldrey đến Ø25 mm, dây neo đến Ø16 mm và dây neo cường độ cao đến Ø12 mm, với lực cắt 67 kN trong thân máy chỉ 2,9 kg. Đầu hở xoay được, hệ thủy lực 2 cấp, tự động rút về, MRS, đèn LED, màn hình và Bluetooth giúp công việc nhanh, an toàn và dễ quản lý. Pin sạc 15 phút, có hai lựa chọn Bosch hoặc Makita.
Để được tư vấn cấu hình, kiểm tra khả năng cắt với vật liệu cụ thể và nhận báo giá, hãy liên hệ nhà phân phối chính hãng Klauke tại khu vực của bạn.
| Thông số | Bản Bosch | Bản Makita |
|---|---|---|
| Kiểu đầu cắt | Đầu hở (open) | Đầu hở (open) |
| Dây trần (ACSR, Aldrey) | Đến Ø 25 mm | Đến Ø 25 mm |
| Dây neo | Đến Ø 16 mm | Đến Ø 16 mm |
| Dây neo cường độ cao | Đến Ø 12 mm | Đến Ø 12 mm |
| Lực cắt | 67 kN | 67 kN |
| Thời gian cắt | Tùy độ dày vật liệu | Tùy độ dày vật liệu |
| Điện áp pin | 18 V | 18 V |
| Dung lượng pin | 2,0 Ah, Li-Ion | 1,5 Ah, Li-Ion |
| Thời gian sạc | 15 phút | 15 phút |
| Trọng lượng gồm pin | 2,9 kg | 2,9 kg |
| Nhiệt độ làm việc | -10 °C đến +40 °C | -10 °C đến +40 °C |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá