Klauke ES 20 RMC: kìm cắt cáp ACSR, nhôm/đồng, thanh cái đến 20mm, điều khiển từ xa, dùng với cần telescopic, pin 18V Bosch/Makita. Xem báo giá.
Remote Cutter from Klauke - ES 20 RMC
Klauke ES 20 RMC là kìm cắt cáp thủy lực chạy pin Li-Ion 18V (2,0Ah), cắt đường kính đến 20mm, có điều khiển từ xa để thao tác bằng một tay, dùng được với cần telescopic (ví dụ hotstick). Theo hãng, máy cắt được dây nhôm/thép (ACSR) theo DIN EN 50182, cáp đặc nhôm/đồng theo EN 60228 Class 1 và thanh cái đồng dạng lá. Máy có đầu cắt mỏng, đầu hở xoay được, Bluetooth với ứng dụng i-press®, thời gian cắt 2-8 giây, sạc khoảng 15 phút, nặng 2,0kg. Khi không gắn giá đỡ hotstick, máy dùng như kìm cắt cáp thông thường. Có hai hệ pin: Bosch hoặc Makita.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Hãng | Klauke |
| Model | ES 20 RMC |
| Loại | Kìm cắt cáp thủy lực chạy pin, có điều khiển từ xa |
| Đường kính cắt tối đa | 20mm |
| Thời gian cắt | 2 - 8 giây (tùy cỡ cáp/độ dày vật liệu) |
| Pin | 18V, 2,0Ah, Li-Ion (Bosch hoặc Makita) |
| Thời gian sạc | Khoảng 15 phút |
| Trọng lượng (gồm pin) | 2,0kg |
| Kiểu đầu | Hở, xoay được, đầu cắt mỏng |
| Kết nối | Bluetooth, ứng dụng i-press® |
| Điều khiển | Nút trên máy và điều khiển từ xa |
Klauke ES 20 RMC là phiên bản kìm cắt cáp ES 20 có thêm điều khiển từ xa (remote control). Điểm đáng chú ý là máy có thể gắn lên cần telescopic, ví dụ hotstick, để người vận hành thao tác từ khoảng cách xa thay vì đứng sát điểm cắt. Theo hãng, trọng tâm máy vẫn cân bằng ngay cả khi dùng với cần telescopic.
Khi không gắn giá đỡ hotstick, máy hoạt động như một kìm cắt cáp thông thường, nên bạn dùng được cho cả công việc tại chỗ lẫn công việc cần với xa. Vật liệu cắt gồm dây nhôm/thép (ACSR), cáp đặc nhôm/đồng và thanh cái đồng, giống dòng ES 20.
Máy có đầu cắt mỏng, đầu hở xoay được, Bluetooth với ứng dụng i-press®, và có hai lựa chọn hệ pin 18V: Bosch hoặc Makita. [Bổ sung: phiên bản pin bạn đang bán.]
Theo hãng, máy có điều khiển từ xa cho thao tác một tay đơn giản, phù hợp khi dùng với cần telescopic. [Bổ sung: loại điều khiển (có dây hay không dây), khoảng cách điều khiển và cách ghép đôi theo hướng dẫn chính hãng. Tài liệu hiện có không nêu các chi tiết này.]
Máy gắn được lên cần telescopic để làm việc ở vị trí khó tiếp cận. [Bổ sung: loại cần và giá đỡ hotstick tương thích, mã phụ kiện giá đỡ, mức cách điện và điện áp làm việc cho phép theo tài liệu chính hãng. Tài liệu hiện có không nêu, và đây là thông tin an toàn bắt buộc phải xác nhận trước khi tư vấn.]
Khi không gắn giá đỡ hotstick, máy dùng như kìm cắt cáp bình thường, một thiết bị cho hai kiểu làm việc.
Theo hãng, máy phù hợp để cắt:
Đầu mỏng giúp làm việc ở không gian hẹp. Đầu hở cho phép đặt cáp vào lưỡi cắt từ bên cạnh, đầu xoay giúp chỉnh góc cắt.
Dữ liệu máy hiển thị trên màn hình và đọc qua Bluetooth bằng ứng dụng i-press®. [Bổ sung: các loại dữ liệu cụ thể nếu có tài liệu chính hãng.]
Máy có chức năng dừng động cơ nhanh để tăng an toàn cho người dùng, và động cơ tự dừng sau khi cắt xong để tiết kiệm pin. Khi cắt xong, đầu cắt tự động rút về.
Theo hãng, máy có MRS để vận hành hiệu quả. [Bổ sung: cách hoạt động của MRS theo hướng dẫn chính hãng. Tài liệu hiện có chỉ nêu tên tính năng.]
Pin Li-Ion 18V, 2,0Ah, sạc khoảng 15 phút, có hai phiên bản Bosch hoặc Makita. [Bổ sung: xác nhận khả năng dùng chung pin với dụng cụ khác.]
Mọi chức năng điều khiển bằng một nút trên máy. Trọng tâm cân bằng giúp thao tác ít mỏi. Đèn LED chiếu sáng vùng làm việc. Máy hiển thị mức sạc và trạng thái bảo dưỡng để luôn sẵn sàng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu đầu | Đầu cắt hở |
| Đường kính cắt tối đa | 20mm |
| Lực cắt | Chưa nêu trong tài liệu |
| Thời gian cắt | 2 giây đến 8 giây (tùy cỡ cáp/độ dày vật liệu) |
| Số lần cắt mỗi lần sạc | Chưa nêu trong tài liệu |
| Điện áp pin | 18V |
| Dung lượng pin | 2,0Ah, Li-Ion |
| Thời gian sạc | Khoảng 15 phút |
| Trọng lượng (gồm pin) | 2,0kg |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -10°C đến +40°C |
Lưu ý: tài liệu chỉ có một cột thông số cho cả hai hệ pin, nên hãy xác nhận với nhà cung cấp, đặc biệt dung lượng pin bản Makita. Tài liệu ghi hậu tố mã "0000" cho bản không kèm pin và bộ sạc.
[Bổ sung: mã đặt hàng đầy đủ cho từng phiên bản (Bosch và Makita), bản không kèm pin và bộ sạc (hậu tố "0000"), điều khiển từ xa, giá đỡ hotstick, danh sách phụ kiện đi kèm (pin, bộ sạc, vali) theo nhà cung cấp. Tài liệu hãng cung cấp không nêu các mục này.]
| Vật liệu | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Dây nhôm/thép (ACSR) | DIN EN 50182 |
| Cáp đặc nhôm/đồng | EN 60228, Class 1 |
| Thanh cái đồng dạng lá (laminated) | Theo tài liệu hãng |
Lưu ý: tài liệu không nêu khả năng cắt cáp đồng nhiều sợi mềm, cáp bọc, bu lông hay thanh ren. Với bu lông và thanh ren, hãy xem dòng EBS.
Quy trình chỉ mang tính tham khảo. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng chính thức của Klauke trước khi vận hành, đặc biệt phần dùng với điều khiển từ xa và cần telescopic.
Lưu ý an toàn:
| Tiêu chí | ES 20 ML | ES 20 | ES 20 RMC |
|---|---|---|---|
| Mục đích | Cắt cáp ACSR, nhôm/đồng, thanh cái | Cắt cáp ACSR, nhôm/đồng, thanh cái | Như ES 20, có điều khiển từ xa |
| Kích thước cắt tối đa | 20mm | 20mm | 20mm |
| Lực cắt | 23kN | 23kN | Chưa nêu |
| Thời gian cắt | 4 - 6 giây | 2 - 4 giây | 2 - 8 giây |
| Pin | 10,8V, 1,5Ah | 18V, 2,0Ah | 18V, 2,0Ah |
| Thời gian sạc | Khoảng 40 phút | Khoảng 15 phút | Khoảng 15 phút |
| Trọng lượng (gồm pin) | 1,6kg | 2,0kg | 2,0kg |
| Bluetooth | Không | Có (iPress) | Có (i-press®) |
| Điều khiển từ xa, dùng với hotstick | Không | Không | Có |
Nói gọn lại: nếu cần cắt cáp ở vị trí phải thao tác từ xa bằng cần telescopic, hãy chọn ES 20 RMC. Nếu chỉ cắt trực tiếp tại chỗ, ES 20 hoặc ES 20 ML phù hợp và đơn giản hơn.
Klauke ES 20 RMC khác ES 20 ở điểm nào?
ES 20 RMC có điều khiển từ xa và gắn được lên cần telescopic (hotstick). Khi không gắn giá đỡ, máy dùng như kìm cắt cáp thông thường. Các thông số chính khác tương tự ES 20 (20mm, pin 18V 2,0Ah, sạc 15 phút, 2,0kg).
ES 20 RMC cắt được loại cáp nào?
Theo hãng: dây nhôm/thép (ACSR) theo DIN EN 50182, cáp đặc nhôm/đồng theo EN 60228 Class 1 và thanh cái đồng dạng lá.
Máy cắt được đường kính tối đa bao nhiêu?
20mm.
Lực cắt của máy là bao nhiêu?
Tài liệu hãng không nêu. [Bổ sung theo nhà cung cấp.]
Mỗi lần cắt mất bao lâu?
2-8 giây, tùy cỡ cáp và độ dày vật liệu.
Máy có dùng được trên đường dây đang có điện không?
Tài liệu không nêu mức cách điện hay điện áp làm việc. Hãy xác nhận với nhà cung cấp và hãng, và tuân thủ quy trình an toàn điện trước khi tư vấn hoặc sử dụng.
Dùng loại cần telescopic nào?
Tài liệu nêu ví dụ hotstick nhưng không nêu loại cần hay giá đỡ tương thích. [Bổ sung theo nhà cung cấp.]
Máy nặng bao nhiêu?
2,0kg, đã gồm pin.
Sạc pin mất bao lâu?
Khoảng 15 phút.
Máy dùng pin gì?
Pin Li-Ion 18V, có phiên bản Bosch hoặc Makita. [Bổ sung: phiên bản bạn đang bán.]
Hậu tố mã "0000" nghĩa là gì?
Theo hãng, đó là hậu tố mã cho bản không kèm pin và bộ sạc.
i-press® là gì?
Ứng dụng của Klauke, dùng để xem dữ liệu máy qua Bluetooth.
Bộ sản phẩm gồm những gì?
[Bổ sung theo thông tin nhà cung cấp.]
Nhiệt độ môi trường cho phép là bao nhiêu?
-10°C đến +40°C.
Klauke ES 20 RMC là kìm cắt cáp thủy lực chạy pin 18V, cắt đến 20mm các loại cáp ACSR, cáp đặc nhôm/đồng và thanh cái đồng dạng lá, có điều khiển từ xa và gắn được lên cần telescopic. Máy nặng 2,0kg, sạc khoảng 15 phút, có đầu cắt mỏng xoay được, Bluetooth với i-press® và hai lựa chọn pin Bosch hoặc Makita. Với đơn vị đường dây và trạm biến áp cần cắt cáp từ xa, đây là lựa chọn đáng cân nhắc, miễn là bạn xác nhận đầy đủ thông tin an toàn với nhà cung cấp.
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Hãng | Klauke |
| Model | ES 20 RMC |
| Loại | Kìm cắt cáp thủy lực chạy pin, có điều khiển từ xa |
| Đường kính cắt tối đa | 20mm |
| Thời gian cắt | 2 - 8 giây (tùy cỡ cáp/độ dày vật liệu) |
| Pin | 18V, 2,0Ah, Li-Ion (Bosch hoặc Makita) |
| Thời gian sạc | Khoảng 15 phút |
| Trọng lượng (gồm pin) | 2,0kg |
| Kiểu đầu | Hở, xoay được, đầu cắt mỏng |
| Kết nối | Bluetooth, ứng dụng i-press® |
| Điều khiển | Nút trên máy và điều khiển từ xa |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá