SOFAMEL PATCPF-MPU là bộ tiếp địa và bảo vệ ngắn mạch trạm trung thế, gồm 3 kẹp MPU/B Bayonet, 1 kẹp MPU/H Hexagonal, cáp đồng, tay cầm cách điện và sào 1,5m.
SOFAMEL 662 PATCPF-MPU là bộ tiếp địa và bảo vệ ngắn mạch tạm thời dành cho trạm điện trung thế, được thiết kế phục vụ công tác bảo trì, sửa chữa và xử lý sự cố trong hệ thống điện.
Bộ thiết bị sử dụng hệ thống kẹp MPU bằng hợp kim nhôm dạng siết vít, cho phép kết nối với nhiều dạng điểm tiếp xúc trong hệ thống điện. Theo cấu hình sản phẩm, kẹp MPU có thể sử dụng với:
Một đặc điểm đáng chú ý của PATCPF-MPU là bộ sản phẩm kết hợp hai kiểu cơ cấu kẹp:
Cấu hình này tạo nên một bộ tiếp địa có nhiều lựa chọn điểm kết nối, phù hợp với những công việc tại trạm điện mà vị trí thao tác hoặc dạng điểm tiếp xúc không hoàn toàn giống nhau.
Ngoài hệ thống kẹp, PATCPF-MPU còn bao gồm:
Theo thông tin nhà cung cấp, bộ thiết bị được thiết kế phù hợp với IEC 61230 đối với thiết bị nối đất và ngắn mạch tạm thời.
Lưu ý an toàn: PATCPF-MPU là thiết bị hỗ trợ tiếp địa và bảo vệ ngắn mạch tạm thời. Thiết bị không thay thế các bước cô lập nguồn, khóa nguồn, treo biển cảnh báo, kiểm tra không còn điện và các biện pháp an toàn điện khác theo quy trình của đơn vị vận hành.
Trong công tác bảo trì và sửa chữa trạm điện trung thế, sau khi nguồn điện được cô lập và tình trạng không còn điện được xác nhận theo quy trình, việc thiết lập tiếp địa và ngắn mạch tạm thời là một biện pháp quan trọng trong hệ thống kiểm soát rủi ro điện.
Mục đích của hệ thống tiếp địa tạm thời là hỗ trợ bảo vệ người lao động trong trường hợp xuất hiện điện áp ngoài dự kiến, chẳng hạn:
SOFAMEL 662 PATCPF-MPU được thiết kế để tạo một hệ thống kết nối tiếp địa tạm thời thông qua nhiều kẹp MPU, cáp đồng và đầu nối chia ba.
Khi được lựa chọn đúng cấu hình, lắp đặt đúng vị trí và sử dụng theo quy trình kỹ thuật, hệ thống giúp thiết lập đường dẫn tiếp địa và ngắn mạch tạm thời nhằm hỗ trợ kiểm soát nguy cơ điện áp ngoài dự kiến trong khu vực làm việc.
PATCPF-MPU có tên gần với PATC-MPU, nhưng đây không phải là cùng một cấu hình.
Điểm nhận diện quan trọng của PATCPF-MPU là:
3 × MPU/B + 1 × MPU/H
Trong đó:
Ngoài ra, PATCPF-MPU được cung cấp cùng insulating grip – tay cầm cách điện cho kẹp tiếp địa.
Do đó, khi xây dựng danh mục sản phẩm trên SmartMall/TATEKSAFE, nên giữ riêng model này thay vì gộp PATCPF-MPU và PATC-MPU thành một sản phẩm.
Kẹp MPU được chế tạo từ hợp kim nhôm và sử dụng cơ cấu siết vít để cố định vào điểm tiếp xúc.
Thiết kế này hướng tới khả năng tạo điểm tiếp xúc cơ khí ổn định với nhiều loại vị trí kết nối.
Theo thông tin sản phẩm, kẹp được thiết kế cho:
| Loại điểm tiếp xúc | Phạm vi |
|---|---|
| Dây dẫn trần dạng trụ | Ø4–30 mm |
| Tấm/plate | Tối đa 4 mm |
| Điểm cố định | 20–25 mm |
Đây là điểm cần phân biệt với PATC-MPU, trong đó tài liệu sản phẩm được cung cấp trước đó nêu thêm thanh cái phẳng và thanh cái uốn cong đến 45 mm.
Đối với PATCPF-MPU, nên giữ chính xác phạm vi plate ≤4 mm theo tài liệu model này, không tự mở rộng thành “thanh cái ≤45 mm”.
Bộ PATCPF-MPU bao gồm 3 kẹp MPU/B.
MPU/B sử dụng cơ cấu Bayonet fixing.
Bayonet là cấu hình phù hợp khi yêu cầu thao tác kết nối nhanh và thuận tiện tại điểm tiếp xúc đã được xác định.
Ba kẹp MPU/B tạo thành ba nhánh của hệ thống tiếp địa, kết nối với đầu nối chia ba thông qua các cáp đồng bọc PVC.
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Dòng kẹp | MPU |
| Mã cấu hình | MPU/B |
| Vật liệu | Hợp kim nhôm |
| Cơ cấu | Siết vít + Bayonet |
| Số lượng | 3 |
| Dây dẫn trụ | Ø4–30 mm |
| Plate | ≤4 mm |
| Fixing point | 20–25 mm |
Ngoài ba kẹp MPU/B, bộ còn có 1 kẹp MPU/H.
MPU/H sử dụng cơ cấu cố định dạng Hexagonal.
Việc bổ sung một kẹp MPU/H vào bộ giúp PATCPF-MPU có thêm một phương thức thao tác tại điểm kết nối.
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Dòng kẹp | MPU |
| Mã cấu hình | MPU/H |
| Vật liệu | Hợp kim nhôm |
| Cơ cấu | Hexagonal |
| Số lượng | 1 |
Trong thực tế, vị trí sử dụng MPU/H phải được xác định theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất và phương án công việc.
Không nên tự thay đổi cấu hình hoặc hoán đổi các kẹp giữa các vị trí nếu chưa xác nhận khả năng tương thích.
Một trong những phạm vi ứng dụng chính của hệ thống MPU là dây dẫn trần dạng trụ đường kính Ø4–30 mm.
Khoảng kích thước này cho phép PATCPF-MPU được sử dụng với nhiều loại dây dẫn trong hệ thống trung thế.
Khi lựa chọn kẹp, cần xác nhận:
Không nên sử dụng kẹp cho dây dẫn nằm ngoài phạm vi Ø4–30 mm được công bố.
PATCPF-MPU cũng được thiết kế cho plate có chiều dày tối đa 4 mm.
Đây là đặc điểm cần lưu ý khi bộ được sử dụng tại các vị trí dạng tấm hoặc điểm kết nối phẳng.
Thông số 4 mm cần được hiểu là giới hạn kỹ thuật của cấu hình sản phẩm theo tài liệu được cung cấp, không nên chuyển đổi hoặc suy diễn thành chiều rộng thanh cái.
Khi khảo sát trước khi đặt hàng, nên xác định rõ:
Đó là dây dẫn trụ, plate hay fixing point?
Sau đó xác nhận kích thước thực tế với phạm vi của kẹp.
Kẹp MPU trong PATCPF-MPU còn được thiết kế để sử dụng với fixing point từ 20–25 mm.
Fixing point có thể là các điểm kết nối được thiết kế sẵn trong hệ thống điện hoặc thiết bị.
Khả năng này giúp mở rộng phạm vi sử dụng của bộ tiếp địa so với chỉ kết nối vào dây dẫn.
Tuy nhiên, fixing point thực tế phải được kiểm tra về:
PATCPF-MPU sử dụng hệ thống cáp đồng bọc PVC để kết nối các kẹp với đầu nối và hệ thống tiếp địa.
Bộ sản phẩm gồm:
| Hạng mục | Số lượng | Chiều dài | Tiết diện |
|---|---|---|---|
| Cáp nhánh | 3 | 0,75 m | 25/35/50 mm² tùy model |
| Cáp chính | 1 | 2 m | 25/35/50 mm² tùy model |
Tiết diện cụ thể cần được xác nhận theo mã cấu hình sản phẩm khi báo giá hoặc đặt hàng.
Bộ PATCPF-MPU có insulated trifurcating connector – đầu nối chia ba cách điện.
Đầu nối đóng vai trò kết nối các nhánh cáp từ hệ thống kẹp MPU thành cấu hình chung.
Về mặt bố trí, hệ thống có thể được hình dung theo cấu trúc:
MPU/B 1
↓
Cáp 0,75 m
↘
MPU/B 2 → Đầu nối chia ba → Cáp chính 2 m
↗
MPU/B 3
↓
Cáp 0,75 m
Kẹp MPU/H là thành phần bổ sung của bộ và được sử dụng theo cấu hình công việc/hướng dẫn của nhà sản xuất.
Sơ đồ trên chỉ nhằm minh họa cấu trúc bộ, không phải sơ đồ đấu nối bắt buộc cho mọi tình huống.
Một điểm khác biệt đáng chú ý của PATCPF-MPU là bộ sản phẩm có insulating grip for earthing clamp – tay cầm cách điện cho kẹp tiếp địa.
Tay cầm cách điện hỗ trợ thao tác với kẹp trong quá trình triển khai hệ thống.
Thành phần này đặc biệt có ý nghĩa trong thiết kế bộ thiết bị bởi nó giúp người vận hành có một phương tiện thao tác chuyên dụng thay vì tiếp cận trực tiếp kẹp bằng tay.
Tuy nhiên, tay cầm cách điện không được hiểu là thay thế khoảng cách an toàn hoặc các bước xác nhận không còn điện.
Người sử dụng vẫn phải tuân thủ đầy đủ quy trình làm việc an toàn.
Bộ sản phẩm bao gồm sào thao tác telescopic 3 đoạn dài 1,5 m.
Sào được sử dụng kết hợp với hệ thống kẹp để hỗ trợ đưa thiết bị đến vị trí thao tác.
Chiều dài 1,5 m chỉ là thông số của sào và không phải khoảng cách an toàn điện tiêu chuẩn.
Khoảng cách làm việc phải được xác định dựa trên điện áp, thiết bị, điều kiện môi trường và quy trình an toàn được áp dụng.
PATCPF-MPU được cung cấp trong hộp nhựa bảo quản và vận chuyển.
Bộ thiết bị có nhiều thành phần nên việc quản lý theo hộp giúp thuận tiện cho:
Trước khi triển khai, đội kỹ thuật nên kiểm tra đầy đủ:
3 MPU/B + 1 MPU/H + cáp + đầu nối + tay cầm cách điện + sào + hộp.
STT | Thành phần | Số lượng | Thông số |
|---|---|---|---|
1 | Kẹp MPU/B | 3 | Hợp kim nhôm, siết vít, Bayonet |
2 | Kẹp MPU/H | 1 | Hợp kim nhôm, Hexagonal |
3 | Cáp đồng bọc PVC | 3 | 0,75 m; 25/35/50 mm² tùy model |
4 | Cáp đồng bọc PVC | 1 | 2 m; 25/35/50 mm² tùy model |
5 | Đầu nối chia ba cách điện | 1 | Insulated trifurcating connector |
6 | Tay cầm cách điện | 1 | Dùng cho kẹp tiếp địa |
7 | Sào thao tác telescopic | 1 | 3 đoạn, 1,5 m |
8 | Hộp nhựa | 1 | Bảo quản và vận chuyển |
PATCPF-MPU được thiết kế cho các công việc bảo trì tại trạm điện trung thế, trong đó cần thiết lập hệ thống tiếp địa và ngắn mạch tạm thời theo quy trình.
Bộ thiết bị có thể được xem xét cho các đội sửa chữa cần một hệ thống tiếp địa nhiều điểm và có nhiều tùy chọn kẹp.
Cấu hình kẹp MPU phù hợp với việc triển khai tại các khu vực thiết bị điện ngoài trời trong phạm vi ứng dụng của nhà sản xuất.
PATCPF-MPU cũng có thể được xem xét cho các cơ sở công nghiệp có hệ thống phân phối điện trung thế và yêu cầu thiết bị tiếp địa tạm thời chuyên dụng.
Thiết kế dạng kit giúp đội kỹ thuật dễ dàng vận chuyển bộ thiết bị tới nhiều khu vực làm việc.
Có thể xem xét sản phẩm cho:
Việc lựa chọn cần căn cứ vào cấu hình thực tế của hệ thống và yêu cầu kỹ thuật của công việc.
PATCPF-MPU phải được sử dụng bởi người được đào tạo về an toàn điện và được đơn vị có thẩm quyền cho phép.
Một trình tự tổng quát có thể bao gồm:
Xác định chính xác mạch điện, thiết bị hoặc khu vực cần bảo trì.
Cô lập tất cả nguồn năng lượng liên quan theo quy trình.
Thực hiện khóa nguồn, treo biển và kiểm soát thao tác.
Sử dụng thiết bị kiểm tra điện áp phù hợp để xác nhận điều kiện làm việc.
Kiểm tra:
Kiểm tra điểm cần kẹp có nằm trong phạm vi:
Thực hiện lắp đặt theo phương án kỹ thuật và hướng dẫn nhà sản xuất.
Kiểm tra độ ổn định của các kết nối trước khi bắt đầu công việc.
Chỉ tiến hành khi tất cả điều kiện an toàn đã được xác nhận.
Tháo hệ thống theo đúng trình tự, kiểm tra và bảo quản lại trong hộp.
Kiểm tra:
Kiểm tra:
Kiểm tra tình trạng bề mặt và bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào có thể ảnh hưởng đến khả năng sử dụng.
Kiểm tra:
Nếu có dấu hiệu hư hỏng, không tiếp tục sử dụng cho đến khi thiết bị được đánh giá theo quy trình của đơn vị quản lý.
Đây là phần đặc biệt quan trọng khi xây dựng catalog SmartMall vì tên hai model khá gần nhau.
| Tiêu chí | PATCPF-MPU | PATC-MPU |
|---|---|---|
| Dòng kẹp | MPU | MPU |
| Vật liệu | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm |
| Kẹp chính | 3 × MPU/B | 3 × MPU |
| Kẹp bổ sung | 1 × MPU/H | Không nêu |
| Bayonet | MPU/B | MPUB |
| Hexagonal | MPU/H | MPU/H tùy cấu hình |
| Dây dẫn trụ | Ø4–30 mm | Ø4–30 mm |
| Plate | ≤4 mm | Không nêu trong cấu hình trước |
| Thanh cái phẳng | Không nên tự suy diễn | ≤45 mm theo thông tin đã cung cấp |
| Thanh cái uốn cong | Không nên tự suy diễn | ≤45 mm theo thông tin đã cung cấp |
| Fixing point | 20–25 mm | 20–25 mm |
| Cáp nhánh | 3 × 0,75 m | 3 × 0,75 m |
| Cáp chính | 1 × 2 m | 1 × 2 m |
| Đầu nối | Chia ba cách điện | Chia ba cách điện |
| Tay cầm cách điện | Có | Không nêu |
| TT-38A | Không nêu trong cấu hình PATCPF-MPU đã cung cấp | Có |
| Sào | 1,5 m | 1,5 m |
| Hộp | Có | Có |
Có thể sử dụng công thức nhận diện nhanh:
PATCPF-MPU = 3 × MPU/B + 1 × MPU/H + insulating grip + cáp + đầu nối + sào 1,5 m + hộp.
Điều này giúp đội bán hàng tránh nhầm PATCPF-MPU với PATC-MPU khi tư vấn.
| Tiêu chí | PATCPF-MPU | PATC-PP15 |
|---|---|---|
| Kẹp | MPU | PP15 |
| Vật liệu | Hợp kim nhôm | Hợp kim nhôm |
| Số lượng | 3 MPU/B + 1 MPU/H | 3 PP15 |
| Dây dẫn trụ | Ø4–30 mm | Ø6–15 mm |
| Plate | ≤4 mm | Thanh cái phẳng ≤15 × 55 mm |
| Fixing point | 20–25 mm | Không nêu |
| Cơ cấu | Bayonet + Hexagonal | Bayonet |
| Cáp nhánh | 3 × 0,75 m | 3 × 0,75 m |
| Cáp chính | 1 × 2 m | Không nêu |
| Tay cầm cách điện | Có | Không nêu |
| Sào | 1,5 m | 1,5 m |
| Hộp | Có | Có |
PATC-PP15 được định hướng rõ cho dây dẫn Ø6–15 mm và thanh cái phẳng đến 15 × 55 mm, trong khi PATCPF-MPU sử dụng hệ kẹp MPU với phạm vi Ø4–30 mm, plate ≤4 mm và fixing point 20–25 mm.
| Tiêu chí | PATCPF-MPU | PATC-5014H |
|---|---|---|
| Dòng kẹp | MPU | 5014H |
| Vật liệu | Hợp kim nhôm | Đồng thau |
| Cấu hình kẹp | 3 MPU/B + 1 MPU/H | 3 × 5014H |
| Dây dẫn trụ | Ø4–30 mm | Ø5–25 mm |
| Plate | ≤4 mm | Không nêu |
| Fixing point | 20–25 mm | Không nêu |
| Cơ cấu | Bayonet + Hexagonal | Hex-12 |
| Đầu đa hướng | Không nêu | Có |
| Tay cầm cách điện | Có | Không nêu |
| Cáp nhánh | 3 × 0,75 m | 3 × 0,75 m |
| Cáp chính | 1 × 2 m | 1 × 2 m |
| Đầu nối | Chia ba | Chia ba |
| Sào | 1,5 m | 1,5 m |
| Hộp | Có | Có |
Sự khác biệt quan trọng nhất nằm ở thiết kế kẹp và phạm vi điểm tiếp xúc.
Bộ gồm 3 MPU/B và 1 MPU/H, cung cấp hai phương thức cố định.
Kẹp MPU hỗ trợ dây dẫn trụ Ø4–30 mm.
Có thể sử dụng với plate đến 4 mm theo thông tin sản phẩm.
Phạm vi 20–25 mm giúp mở rộng các điểm kết nối có thể sử dụng.
Bộ được cung cấp insulating grip cho kẹp tiếp địa, hỗ trợ quá trình thao tác.
Bao gồm kẹp, cáp, đầu nối, tay cầm, sào và hộp.
Hộp nhựa giúp bảo quản và vận chuyển toàn bộ bộ thiết bị.
Đối với PATCPF-MPU, SmartMall/TATEKSAFE nên yêu cầu khách hàng cung cấp:
Xác nhận đúng cấu hình:
3 × MPU/B + 1 × MPU/H.
Xác nhận:
Cần xác định theo hệ thống điện và yêu cầu thiết kế, không suy đoán từ tên model.
Nếu dự án yêu cầu IEC 61230 hoặc chứng từ kỹ thuật, cần kiểm tra tài liệu của đúng mã hàng và đúng cấu hình.
PATCPF-MPU được thiết kế cho trạm điện trung thế, switchyard và các cơ sở công nghiệp có hệ thống điện phù hợp với phạm vi sản phẩm.
Bộ gồm:
Tổng cộng 4 kẹp.
Kẹp MPU được chế tạo bằng hợp kim nhôm.
Phạm vi dây dẫn trụ là Ø4–30 mm.
Có. Theo thông tin sản phẩm, kẹp phù hợp với plate có chiều dày đến 4 mm.
Phạm vi được cung cấp là 20–25 mm.
Không nên áp dụng thông số 45 mm của cấu hình PATC-MPU trước đó cho PATCPF-MPU nếu chưa có tài liệu xác nhận riêng. Với PATCPF-MPU, thông tin được cung cấp xác định plate ≤4 mm.
Có. Bộ gồm 1 insulating grip cho kẹp tiếp địa.
Có, sào telescopic 3 đoạn dài 1,5 m.
Có. Bộ gồm 1 cáp đồng bọc PVC dài 2 m, tiết diện 25/35/50 mm² tùy model.
Không. Thiết bị tiếp địa và ngắn mạch tạm thời phải được sử dụng kết hợp với quy trình cô lập năng lượng, khóa nguồn, cảnh báo và xác nhận không còn điện.
SOFAMEL 662 PATCPF-MPU là bộ tiếp địa và bảo vệ ngắn mạch tạm thời dành cho trạm điện trung thế, nổi bật với cấu hình 3 kẹp MPU/B sử dụng Bayonet kết hợp 1 kẹp MPU/H sử dụng Hexagonal.
Kẹp MPU bằng hợp kim nhôm được thiết kế cho dây dẫn trụ Ø4–30 mm, plate đến 4 mm và fixing point 20–25 mm theo thông tin sản phẩm. Bộ còn được trang bị cáp đồng bọc PVC, đầu nối chia ba cách điện, tay cầm cách điện, sào thao tác telescopic 1,5 m và hộp nhựa.
Điểm cần nhấn mạnh khi tư vấn PATCPF-MPU là không nên đồng nhất model này với PATC-MPU. PATCPF-MPU có cấu hình riêng với MPU/B + MPU/H và insulating grip, trong khi các thông số về thanh cái phẳng/uốn cong 45 mm của PATC-MPU không nên tự động áp dụng cho PATCPF-MPU.
Đối với SmartMall/TATEKSAFE, sản phẩm nên được định vị là:
“Bộ tiếp địa và bảo vệ ngắn mạch trạm trung thế SOFAMEL với hệ kẹp MPU đa cấu hình – Bayonet + Hexagonal.”
Việc lựa chọn phiên bản, tiết diện cáp và điểm kẹp cuối cùng cần dựa trên cấu hình thực tế của trạm, kích thước điểm tiếp xúc, yêu cầu dòng ngắn mạch, tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất và quy trình an toàn điện của đơn vị vận hành.
| Thuộc tính | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SOFAMEL |
| Model | 662 PATCPF-MPU |
| Dòng sản phẩm | PATCPF |
| Ứng dụng | Trạm điện trung thế |
| Loại thiết bị | Tiếp địa và bảo vệ ngắn mạch tạm thời |
| Kẹp chính | MPU/B |
| Số lượng MPU/B | 3 |
| Kẹp bổ sung | MPU/H |
| Số lượng MPU/H | 1 |
| Vật liệu kẹp | Hợp kim nhôm |
| Cơ cấu MPU/B | Bayonet |
| Cơ cấu MPU/H | Hexagonal |
| Dây dẫn trụ | Ø4–30 mm |
| Plate | ≤4 mm |
| Fixing point | 20–25 mm |
| Cáp nhánh | 3 × 0,75 m |
| Cáp chính | 1 × 2 m |
| Tiết diện cáp | 25/35/50 mm² tùy model |
| Vật liệu cáp | Đồng |
| Cách điện cáp | PVC |
| Đầu nối | Insulated trifurcating connector |
| Tay cầm | Insulating grip |
| Sào thao tác | Telescopic 3 đoạn |
| Chiều dài sào | 1,5 m |
| Hộp | Nhựa bảo quản và vận chuyển |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | IEC 61230 theo thông tin nhà cung cấp |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá