Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Vòng Khuyên Nâng RUD VLBG-Z – Bắt Bu-lông Ren Inch Xoay 360°, Gập 180°

SKU: RUD VLBG-Z

Tìm hiểu vòng khuyên nâng xoay RUD VLBG-Z Imperial ren inch, WLL 0,63–20 tấn, xoay 360°, lắc 180°. Tra cứu thông số và tư vấn chọn đúng mã tại TATEKSAFE.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu Rud
Xuất xứ ĐỨC
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

Vòng Khuyên Nâng Xoay Ren Inch RUD VLBG-Z – Imperial Bolt-on Swivel Hoisting Ring

1. Tổng quan sản phẩm RUD VLBG-Z Imperial Bolt-on Swivel Hoisting Ring

RUD VLBG-Z Imperial Bolt-on Swivel Hoisting Ring là vòng khuyên nâng xoay bắt bu-lông, sử dụng hệ ren inch, được thiết kế cho các ứng dụng nâng hạ công nghiệp cần điểm liên kết có khả năng xoay và điều chỉnh theo hướng tác dụng của lực. Sản phẩm thuộc dòng vòng khuyên nâng xoay RUD VLBG-Z, còn được gọi là Imperial VLBG, với các phiên bản có kích thước ren, khả năng chịu tải làm việc (WLL), kích thước tổng thể và mã tham chiếu khác nhau.

Theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp, dải WLL của dòng VLBG-Z Imperial trải dài từ 0,63 tấn đến 20 tấn, với khả năng chịu tải làm việc theo mọi hướng theo mô tả của nhà sản xuất. Vòng khuyên có phạm vi xoay 360°, trong khi mắt treo có phạm vi lắc 180°. Thiết kế này hỗ trợ định hướng điểm liên kết theo hướng kéo của dây treo hoặc phụ kiện nâng, tùy thuộc vào điều kiện lắp đặt và hướng tác dụng của lực.

Sản phẩm sử dụng bu-lông RUD có thể thay thế nhưng vẫn được giữ cố định trong cụm sản phẩm theo mô tả “captive but exchangeable RUD-Bolt”. Đặc điểm này có ý nghĩa đối với công tác bảo trì và lựa chọn cấu hình lắp đặt. Tuy nhiên, việc thay bu-lông bằng loại khác hoặc lựa chọn chiều dài bu-lông thay thế cần được xác nhận với RUD hoặc đơn vị kỹ thuật có thẩm quyền trước khi thực hiện.

Tại SmartMall.vn và TATEKSAFE, RUD VLBG-Z có thể được giới thiệu như một giải pháp điểm nâng chuyên dụng dành cho doanh nghiệp cơ khí, nhà máy sản xuất, đơn vị chế tạo máy, bảo trì công nghiệp và các hệ thống nâng hạ có sử dụng liên kết ren inch.

Điểm quan trọng khi lựa chọn sản phẩm không chỉ nằm ở con số WLL. Người mua cần đối chiếu đồng thời kích thước ren, chiều dài bu-lông, kết cấu vị trí lắp đặt, hướng tác dụng lực, mô-men siết và các điều kiện vận hành được nhà sản xuất quy định. Một vòng khuyên có WLL phù hợp nhưng không tương thích với ren hoặc bề mặt lắp đặt vẫn không phải là lựa chọn phù hợp.

2. RUD VLBG-Z là gì?

RUD VLBG-Z là vòng khuyên nâng xoay được lắp bằng bu-lông vào vị trí liên kết trên máy móc, thiết bị hoặc kết cấu. Khác với một điểm treo cố định chỉ có hướng làm việc hạn chế, cơ cấu xoay và lắc của vòng khuyên cho phép mắt treo thay đổi vị trí theo hướng kéo trong phạm vi thiết kế.

Tên gọi Imperial VLBG-Z cho biết đây là phiên bản sử dụng hệ ren inch. Trong bảng thông số được cung cấp, các kích thước ren được thể hiện theo ký hiệu inch và hệ ren UNC, chẳng hạn 3/8"-16 UNC, 1/2"-13 UNC và các kích thước lớn hơn. Đây là điểm cần lưu ý khi lựa chọn cho thiết bị nhập khẩu, máy móc có thiết kế theo hệ đo lường Mỹ hoặc các kết cấu đã có sẵn lỗ ren hệ inch.

Không nên nhầm vòng khuyên nâng xoay với bu-lông mắt thông thường, vòng treo cố định hoặc các phụ kiện liên kết không có thông số nâng hạ tương ứng. Đối với thiết bị nâng, việc sử dụng phải căn cứ vào đúng chủng loại, cấu hình, thông số và hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất.

Dữ liệu nguồn mô tả VLBG-Z có WLL đầy đủ theo mọi hướng. Nội dung này cần được hiểu trong phạm vi điều kiện làm việc mà nhà sản xuất quy định cho sản phẩm, không đồng nghĩa với việc vòng khuyên có thể chịu mọi dạng tải, va đập, tải lệch tâm hoặc mọi cách lắp đặt mà không cần đánh giá.

3. Đặc điểm nổi bật của vòng khuyên nâng xoay RUD VLBG-Z

3.1. Khả năng chịu tải làm việc theo mọi hướng

Một đặc điểm được nhà sản xuất công bố là “Full working load in all directions”. Theo dữ liệu được cung cấp, đặc tính này áp dụng cho dòng VLBG-Z Imperial.

WLL là viết tắt của Working Load Limit, tức giới hạn tải trọng làm việc được công bố cho thiết bị trong những điều kiện sử dụng xác định. WLL không nên được hiểu là tải trọng phá hủy hoặc tải trọng thử nghiệm.

Khi ứng dụng thực tế, người sử dụng cần xác định khối lượng tải nâng, bố trí điểm nâng, số lượng điểm liên kết, góc treo, phương pháp nâng và các yếu tố liên quan theo thiết kế nâng hạ. Không được tự suy ra tải trọng cho phép của toàn bộ hệ thống chỉ từ WLL của một vòng khuyên.

3.2. Vòng khuyên xoay 360°

Theo tài liệu nguồn, phạm vi xoay của vòng khuyên là 360°. Cơ cấu xoay hỗ trợ điều chỉnh hướng của cụm treo theo phương vị, giúp người sử dụng bố trí điểm liên kết linh hoạt hơn so với một số loại điểm treo cố định.

Khả năng xoay đặc biệt hữu ích khi hướng kéo thay đổi trong quá trình chuẩn bị hoặc thực hiện công việc nâng hạ. Tuy nhiên, phạm vi xoay 360° không phải là tuyên bố rằng mọi cấu hình kéo ngang, kéo lệch hoặc mọi điều kiện tải đều tự động được chấp thuận. Việc vận hành vẫn phải tuân thủ hướng dẫn chính thức của RUD.

3.3. Mắt treo lắc trong phạm vi 180°

Ngoài chuyển động xoay, mắt treo của VLBG-Z có phạm vi lắc 180° theo thông số được cung cấp.

Cơ cấu lắc hỗ trợ mắt treo thay đổi góc để phù hợp hơn với hướng tác dụng của lực. Khi bố trí dây cáp, xích nâng hoặc phụ kiện liên kết, cần bảo đảm mắt treo và các chi tiết kết nối không bị cản trở bởi kết cấu xung quanh.

Phạm vi lắc 180° là thông số về chuyển động của mắt treo, không phải góc nâng cho phép trong mọi tình huống. Góc tải và các giới hạn sử dụng cụ thể cần được kiểm tra theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

3.4. Giá đỡ điều chỉnh theo hướng tác dụng lực

Dữ liệu gốc nêu rằng giá đỡ có thể điều chỉnh theo hướng lực (“The bracket is adjustable in force direction”). Đặc điểm này liên quan đến khả năng định hướng của cụm treo khi sử dụng.

Trong thực tế, việc định hướng phải được thực hiện theo cơ cấu và quy trình của đúng phiên bản sản phẩm. Không nên tự diễn giải đặc điểm này thành khả năng lắp đặt tùy ý hoặc khả năng chịu tải không giới hạn theo mọi phương.

3.5. Bu-lông RUD có thể thay thế

VLBG-Z được mô tả là có bu-lông RUD được giữ cố định trong cụm nhưng có thể thay thế. Đây là đặc điểm có thể hỗ trợ công tác bảo trì và lựa chọn chiều dài bu-lông phù hợp với cấu hình được chấp thuận.

Nguồn đánh giá của LiftingSafety cũng nhận xét rằng dòng vòng khuyên nâng xoay này linh hoạt vì bu-lông có thể được thay bằng loại phù hợp với ứng dụng, nhưng đồng thời khuyến cáo người dùng cần xác nhận trước với nhà cung cấp để tìm kiếm sự chấp thuận từ nhà sản xuất.

Do đó, không nên tự thay bu-lông RUD bằng bu-lông thương mại bất kỳ chỉ vì đường kính ren có vẻ tương thích. Trước khi thay thế, cần xác nhận loại bu-lông, cấp bền, chiều dài, hình dạng đầu, khả năng ăn ren, điều kiện lắp đặt và tính tương thích với cụm vòng khuyên. Chỉ sử dụng cấu hình đã được nhà sản xuất chấp thuận.

3.6. Hệ số an toàn 4:1 theo tài liệu nguồn

Thông tin sản phẩm được cung cấp ghi hệ số an toàn 4:1. Đây là thông số được trích từ dữ liệu nguồn và cần được trình bày đúng ngữ cảnh của nhà sản xuất.

Không nên tự lấy WLL nhân với bốn để xác định tải trọng cho phép trong vận hành, cũng không nên đồng nhất hệ số này với tải trọng thử nghiệm hoặc tải trọng phá hủy cụ thể khi chưa có tài liệu xác nhận. WLL vẫn là thông số cần sử dụng theo đúng điều kiện mà nhà sản xuất công bố.

3.7. DGUV approval

Tài liệu nguồn liệt kê “DGUV-approval” như một đặc điểm của sản phẩm. Khi sử dụng trong nội dung thương mại, thông tin này cần được đối chiếu với tài liệu chính thức và phạm vi áp dụng tương ứng.

Không nên tự mở rộng tuyên bố này thành chứng nhận CE, chứng nhận ISO, chứng nhận cho toàn bộ hệ thống nâng hạ hoặc một tiêu chuẩn khác không xuất hiện trong tài liệu được cung cấp.

3.8. Dải nhiệt độ vận hành

Theo dữ liệu nguồn, sản phẩm có hai thông tin nhiệt độ:

  • Từ -40°C đến 100°C: nhiệt độ vận hành tối đa mà không giảm WLL.
  • Tối đa 350°C: nhiệt độ vận hành khi có giảm WLL.

Đây là thông tin quan trọng đối với ứng dụng trong môi trường có nhiệt độ cao hoặc thấp. Tuy nhiên, nguồn hiện chưa cung cấp mức giảm WLL cụ thể theo từng khoảng nhiệt độ. Vì vậy, không thể tự đặt ra tỷ lệ giảm tải hoặc xác định WLL tại 150°C, 200°C, 250°C hay 350°C.

Khi sử dụng ngoài dải -40°C đến 100°C, người dùng cần yêu cầu nhà sản xuất hoặc đơn vị kỹ thuật có thẩm quyền cung cấp hướng dẫn giảm tải chính thức cho đúng mã sản phẩm.

4. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động

4.1. Vòng khuyên nâng

Vòng khuyên là bộ phận trực tiếp tạo điểm liên kết với móc cẩu, dây treo hoặc phụ kiện nâng tương thích. Hình dạng vòng cung tạo không gian để liên kết theo cấu hình phù hợp.

Kích thước và hình dạng mắt treo cần được đối chiếu với phụ kiện kết nối thực tế. Không được mặc định rằng mọi loại móc, ma ní, dây cáp hoặc xích đều phù hợp chỉ vì có thể đưa qua vòng khuyên.

4.2. Cụm xoay

Cụm xoay cho phép vòng khuyên xoay trong phạm vi 360° theo dữ liệu nguồn. Bộ phận này hỗ trợ định hướng điểm liên kết trong quá trình chuẩn bị nâng hạ.

Cần kiểm tra tình trạng chuyển động, dấu hiệu mài mòn, biến dạng hoặc hư hỏng theo hướng dẫn kiểm tra của nhà sản xuất. Không sử dụng sản phẩm có dấu hiệu bất thường khi chưa được đánh giá.

4.3. Bu-lông lắp đặt

Bu-lông là bộ phận liên kết vòng khuyên với chi tiết máy hoặc kết cấu. Đối với VLBG-Z Imperial, bu-lông sử dụng ren inch theo từng phiên bản.

Việc chọn đúng đường kính ren chưa đủ để bảo đảm lắp đặt phù hợp. Chiều dài bu-lông, chiều sâu lỗ ren, bề mặt tựa, tình trạng ren và mô-men siết đều cần được kiểm tra theo tài liệu của đúng mã sản phẩm.

4.4. Các thông số hình học

Bảng nguồn sử dụng các ký hiệu A, B, C, D, E, F, G, H, J, K, L, M, N, SW, ISK và T. Tuy nhiên, phần trích dẫn hiện có không kèm bản vẽ định nghĩa đầy đủ cho tất cả ký hiệu.

Vì vậy, cần giữ nguyên ký hiệu trong bảng và đối chiếu bản vẽ kỹ thuật chính thức trước khi sử dụng các kích thước để thiết kế lỗ lắp, kiểm tra khoảng hở hoặc gia công chi tiết.

5. Bảng thông số kỹ thuật RUD VLBG-Z Imperial

Các thông số dưới đây được chép theo dữ liệu do khách hàng cung cấp. Những điểm có khả năng sai lệch được ghi chú ở phần kiểm tra dữ liệu bất thường bên dưới.

Loại sản phẩm theo nguồnWLL (t)Khối lượng (kg)Ren theo nguồnMô-men siết theo nguồnMã StandardMã Vario
VLBG-Z 0.63t 3/8"-16 UNC0,630,323/8"-16 UNC60 Nm85042568600440
VLBG-Z 1t 1/2"-13 UNC10,361/2"-13 UNC100 Nm85023498600441
VLBG-Z 1.5t 5/8"-11 UNC1,50,505/8"-11 UNC150 Nm85023508600442
VLBG-Z 2.5t 3/4"-10 UNC2,51,33/4"-10 UNC250 Nm85023518600443
VLBG-Z 2.5t 7/8"-9 UNC2,51,257/8"-9 UNC300 Nm85023528600444
VLBG-Z 4t 1"-8 UNC41,51"-8 UNC400 Nm85023538600445
VLBG-Z 5t 1 1/4"-7 UNC*53,33Cần xác minh500 Nm85031878600446
VLBG-Z 8t 1 1/2"-6 UNC86,21 1/2"-6 UNC800 Nm85042578600447
VLBG-Z 20t 2"-4 1/2 UNC2011,62"-4 1/2 UNC2.000 Nm85042588600448

Lưu ý: Dòng 5 tấn có mâu thuẫn trong cách ghi ren giữa tên phiên bản và cột kích thước gốc. Dòng 20 tấn cũng cần đối chiếu ký hiệu ren với catalogue chính thức. Bảng trên không thay thế bản vẽ và tài liệu kỹ thuật của RUD.

5.1. Dải WLL

Dòng sản phẩm được giới thiệu với các mức WLL từ 0,63 tấn đến 20 tấn. Mức WLL cụ thể phải gắn với đúng phiên bản và mã sản phẩm.

Không chọn sản phẩm chỉ theo khối lượng danh nghĩa của vật cần nâng. Việc xác định điểm nâng còn phụ thuộc thiết kế nâng, hướng tải, số điểm liên kết, cấu hình dây treo và các giới hạn áp dụng.

5.2. Hệ ren inch

Các ký hiệu như 3/8"-16 UNC, 1/2"-13 UNC và 5/8"-11 UNC thể hiện kích thước ren theo hệ inch và số vòng ren theo ký hiệu nguồn.

Khi đặt hàng, cần xác nhận đầy đủ mã sản phẩm và kiểu ren, không chỉ cung cấp đường kính danh nghĩa. Không thay bằng ren hệ mét hoặc một dạng ren inch khác nếu chưa được nhà sản xuất chấp thuận.

5.3. Mô-men siết

Bảng nguồn đưa ra các mức mô-men siết từ 60 Nm đến 2.000 Nm tương ứng với các dòng sản phẩm. Mô-men siết phải được áp dụng theo đúng cấu hình, điều kiện lắp đặt và hướng dẫn của nhà sản xuất.

Không sử dụng một mức mô-men của phiên bản này cho phiên bản khác chỉ vì chúng có ngoại hình tương tự. Với các trường hợp có khác biệt giữa bản tiêu chuẩn và phiên bản Vario, cần xác nhận cấu hình cụ thể trước khi lắp đặt.

5.4. Chiều dài bu-lông và biến thể

Tài liệu nguồn nêu sản phẩm có các lựa chọn chiều dài bu-lông. Tuy nhiên, bảng hiện tại chưa làm rõ đầy đủ cách phân biệt các biến thể chiều dài theo từng mã hàng.

Khách hàng nên cung cấp bản vẽ vị trí lắp, kích thước chiều dày chi tiết và yêu cầu kỹ thuật để đơn vị cung cấp xác nhận phiên bản phù hợp. Không tự chọn bu-lông dài hơn hoặc ngắn hơn chỉ dựa vào khoảng trống lắp đặt.

6. Ứng dụng của RUD VLBG-Z trong công nghiệp

6.1. Chế tạo máy và thiết bị công nghiệp

Vòng khuyên nâng xoay có thể được xem xét cho các điểm nâng trên máy móc hoặc cụm thiết bị có thiết kế sử dụng điểm liên kết ren inch. Việc sử dụng cần được kỹ sư thiết kế hoặc bộ phận an toàn xác nhận dựa trên kết cấu lắp và điều kiện nâng.

6.2. Bảo trì và di chuyển cụm máy

Trong hoạt động bảo trì, một số cụm máy cần được nâng lên hoặc di chuyển để tiếp cận khu vực làm việc. Điểm nâng xoay có thể hỗ trợ việc bố trí kết nối theo hướng kéo dự kiến khi được thiết kế và lắp đặt đúng cách.

Trước khi nâng, phải xác định trọng lượng cụm máy, trọng tâm, vị trí các điểm nâng và phương án treo. Không tự ý bổ sung vòng khuyên vào vỏ máy hoặc bộ phận không được thiết kế làm điểm nâng.

6.3. Nhà máy sản xuất và dây chuyền lắp ráp

Tại nhà máy, vòng khuyên nâng có thể được xem xét trong các quy trình nâng cụm chi tiết, đồ gá hoặc thiết bị phục vụ sản xuất. Việc lựa chọn phải gắn với quy trình nâng đã được đánh giá, không dựa vào WLL đơn lẻ.

6.4. Cơ khí nặng và kết cấu công nghiệp

Các đơn vị gia công cơ khí hoặc chế tạo kết cấu có thể xem xét phiên bản phù hợp khi thiết kế điểm nâng ren inch. Điều kiện bề mặt lắp đặt, độ bền của vật liệu nền, chiều sâu ren và phương pháp liên kết là những yếu tố cần được kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng.

6.5. Đóng tàu và các ứng dụng công nghiệp khác

Trong môi trường đóng tàu hoặc các ứng dụng công nghiệp đặc thù, sản phẩm chỉ nên được lựa chọn khi đã xác minh sự phù hợp với môi trường vận hành, yêu cầu thiết kế, quy định nội bộ và tài liệu phê duyệt cần thiết. Không mặc định rằng việc sử dụng sản phẩm trong ngành này đồng nghĩa với việc toàn bộ cấu hình đã được chứng nhận cho mọi ứng dụng hàng hải.

7. Hướng dẫn lựa chọn đúng phiên bản

Bước 1: Xác định WLL yêu cầu

Thu thập thông tin về tải trọng, trọng tâm, phương án nâng và cấu hình dây treo. Xác định yêu cầu thiết kế theo quy trình nâng hạ của đơn vị sử dụng. Không suy ra WLL của hệ thống chỉ bằng cách cộng các mức WLL ghi trên từng phụ kiện.

Bước 2: Xác nhận hệ ren

Kiểm tra ren hiện hữu trên kết cấu hoặc chi tiết máy. Phân biệt ren UNC với ren hệ mét và các dạng ren khác. Nếu không có bản vẽ hoặc thông tin chắc chắn, cần đo kiểm và xác minh trước khi đặt hàng.

Bước 3: Kiểm tra chiều dài bu-lông

Chiều dài bu-lông phải phù hợp với kết cấu lắp và cấu hình được nhà sản xuất chấp thuận. Không sử dụng thông tin “optional bolt lengths” như một căn cứ để tự chế tạo hoặc thay thế bu-lông.

Bước 4: Đối chiếu không gian chuyển động

Kiểm tra xem vòng khuyên có đủ không gian để xoay 360° và mắt treo có đủ không gian để lắc trong phạm vi 180° theo thiết kế hay không. Tránh để các chi tiết xung quanh cản trở chuyển động hoặc tạo ra tiếp xúc ngoài dự kiến.

Bước 5: Xác minh mã hàng và biến thể

Đối chiếu mã Standard hoặc Vario, WLL, ren và bản vẽ kỹ thuật. Với các dòng có dữ liệu chưa rõ ràng trong bảng nguồn, yêu cầu nhà cung cấp xác nhận bằng tài liệu trước khi đặt hàng.

8. Lắp đặt, kiểm tra và sử dụng an toàn

Lắp đặt điểm nâng là một phần của hệ thống nâng hạ, không phải thao tác chỉ cần siết chặt bu-lông là hoàn tất.

Trước khi lắp, cần kiểm tra đúng mã hàng, ren, chiều dài bu-lông, tình trạng bề mặt tựa và các yêu cầu của nhà sản xuất. Mô-men siết phải lấy từ tài liệu chính thức tương ứng với phiên bản được sử dụng. Không áp dụng các con số trong bảng trích dẫn khi chưa xác minh được chúng thuộc đúng cấu hình.

Trước mỗi lần sử dụng, cần kiểm tra sản phẩm theo quy trình của đơn vị vận hành và hướng dẫn RUD, chú ý các dấu hiệu biến dạng, nứt, mòn, hư hỏng ren, ăn mòn hoặc chuyển động bất thường. Nếu có dấu hiệu không an toàn, phải ngừng sử dụng và đưa sản phẩm đi đánh giá theo quy trình có thẩm quyền.

Trong quá trình nâng, người vận hành phải tuân thủ phương án nâng đã được phê duyệt, bảo đảm phụ kiện kết nối tương thích và không để người ở trong vùng nguy hiểm. Không sử dụng thiết bị ngoài điều kiện được xác nhận, không tự ý sửa đổi sản phẩm và không thay bu-lông khi chưa có chấp thuận kỹ thuật.

Với môi trường nhiệt độ cao, cần tuân thủ yêu cầu giảm WLL của nhà sản xuất. Do tài liệu nguồn hiện chưa đưa ra bảng giảm tải theo từng nhiệt độ, người sử dụng không được tự tính toán mức tải cho phép tại các nhiệt độ trung gian.

9. Kiểm tra dữ liệu kỹ thuật bất thường trước khi xuất bản

Dữ liệu nguồn có một số điểm cần xác minh. Các nội dung dưới đây được giữ ở trạng thái cảnh báo, không tự sửa thành thông số khác.

9.1. Ký hiệu ren của model 5 tấn

Tên dòng được cung cấp là “VLBG-Z 5t 1/4"-7 UNC”, trong khi các cột kích thước tương ứng ghi kích thước ren “1 1/4"”. Hai cách ghi này không thống nhất. Chuỗi “1/4"-7 UNC” có khả năng bị thiếu ký tự “1” ở phần đường kính danh nghĩa, nhưng đây chỉ là nhận định về lỗi dữ liệu tiềm năng, không phải thông số đã được xác nhận.

Hành động: Đối chiếu mã Standard 8503187 và mã Vario 8600446 với catalogue RUD chính thức trước khi phát hành trang sản phẩm.

9.2. Ký hiệu ren của model 20 tấn

Tên model ghi “2"-4 1/2 UNC”. Cách ghi này cần được kiểm tra với bản vẽ ren chính thức, đặc biệt là cách thể hiện số vòng ren và dạng ren. Không tự chuẩn hóa ký hiệu nếu chưa có tài liệu xác nhận.

Hành động: Xác nhận thông số ren theo mã 8504258 và 8600448.

9.3. Các cột kích thước chưa có định nghĩa đầy đủ

Bảng có các ký hiệu A, B, C, D, E, F, G, H (std), H (max.), J, K, L (std), L (max.), M, N, SW, ISK và T. Phần nguồn hiện tại chưa cung cấp hình vẽ định nghĩa đầy đủ từng kích thước. Do đó, không nên diễn giải các cột này thành đường kính lỗ, chiều dài ren, chiều cao lắp đặt hoặc kích thước gia công cụ thể khi chưa đối chiếu bản vẽ.

9.4. Chú thích về chiều dài L = 351 mm

Nguồn ghi: “from length L=351mm there is no internal hexagon, SW = wrench size, ISK = internal hexagon”. Chú thích này cần được kiểm tra để xác định cách áp dụng theo chiều dài và phiên bản bu-lông. Không tự suy ra rằng mọi model có L dưới hoặc trên một giá trị nhất định đều có cùng cấu tạo nếu tài liệu không xác nhận rõ.

9.5. Mô-men siết cần đối chiếu

Các mức mô-men siết được liệt kê trong bảng nguồn, nhưng chưa có bản vẽ hoặc hướng dẫn lắp đặt chính thức đi kèm để xác minh điều kiện áp dụng. Vì vậy, các giá trị nên được coi là dữ liệu tham khảo từ nguồn được cung cấp, cần đối chiếu trước khi dùng trong hướng dẫn thi công.

9.6. Giảm WLL theo nhiệt độ

Nguồn nêu mức nhiệt độ đến 350°C khi có giảm WLL nhưng không cung cấp bảng hoặc công thức giảm tải. Không bổ sung tỷ lệ giảm tải do không có dữ liệu xác nhận.

9.7. Phạm vi DGUV approval

Nguồn liệt kê DGUV approval nhưng không kèm mã tài liệu, số chứng nhận hoặc phạm vi phê duyệt. Khi cần dùng trong hồ sơ mua hàng hoặc hồ sơ an toàn, nên yêu cầu chứng từ chính thức để xác minh.

9.8. Mối quan hệ giữa Standard và Vario

Bảng cung cấp hai mã Standard và Vario cho mỗi mức WLL, nhưng không giải thích đầy đủ sự khác nhau về cấu hình hoặc chiều dài bu-lông giữa hai nhóm. Không nên tự khẳng định Vario luôn là phiên bản có chiều dài tùy chọn hoặc có đặc tính khác biệt cụ thể nếu chưa có tài liệu chính thức.

9.9. Thông tin “thay bu-lông bằng fastener phù hợp”

Nhận xét của LiftingSafety đề cập khả năng thay bu-lông để phù hợp ứng dụng nhưng đồng thời yêu cầu xác nhận với nhà cung cấp và nhà sản xuất. Không được chuyển nhận xét này thành tuyên bố rằng người dùng có thể thay bằng bất kỳ bu-lông thương mại nào.

10. Vì sao cần chọn đúng điểm nâng thay vì chỉ chọn theo tải trọng?

Điểm nâng là một thành phần trong chuỗi truyền lực từ tải đến thiết bị nâng. Khả năng làm việc của hệ thống phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kết cấu nền, liên kết ren, phụ kiện nối, góc treo, phân bố tải và quy trình vận hành.

Một vòng khuyên có WLL phù hợp không thể bù đắp cho một lỗ ren sai kích thước, bề mặt lắp đặt không thích hợp hoặc một cấu hình treo không được thiết kế. Tương tự, tính năng xoay 360° và lắc 180° không thay thế cho việc đánh giá phương án nâng.

Do đó, quá trình lựa chọn cần có sự phối hợp giữa bộ phận mua hàng, kỹ thuật, bảo trì và an toàn lao động. Nhà cung cấp có thể hỗ trợ đối chiếu mã hàng và tài liệu, nhưng việc chấp thuận cấu hình lắp đặt phải dựa trên dữ liệu kỹ thuật chính thức và đánh giá của người có thẩm quyền.

11. Mua vòng khuyên nâng xoay RUD VLBG-Z tại SmartMall.vn / TATEKSAFE

Khi tìm mua RUD VLBG-Z Imperial Bolt-on Swivel Hoisting Ring, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau để việc xác nhận sản phẩm được chính xác:

  • Mức WLL yêu cầu theo thiết kế nâng.
  • Kích thước và ký hiệu ren hiện hữu.
  • Mã Standard hoặc Vario nếu đã xác định.
  • Yêu cầu chiều dài bu-lông và bản vẽ vị trí lắp.
  • Điều kiện nhiệt độ vận hành và các yêu cầu kỹ thuật liên quan.
  • Catalogue hoặc hình ảnh của thiết bị cần lắp, nếu có.

SmartMall.vn và TATEKSAFE có thể tiếp nhận yêu cầu để hỗ trợ đối chiếu thông tin sản phẩm, xác minh mã hàng và phối hợp làm rõ các dữ liệu chưa thống nhất trước khi báo giá.

Đối với sản phẩm phục vụ nâng hạ, việc xác nhận đúng phiên bản quan trọng hơn việc chỉ chọn một model có WLL gần với tải trọng dự kiến. Các thông số chưa được xác minh cần được làm rõ trước khi đưa vào hồ sơ đặt hàng hoặc hướng dẫn sử dụng.

Liên hệ SmartMall.vn / TATEKSAFE để yêu cầu tư vấn và báo giá RUD VLBG-Z Imperial Bolt-on Swivel Hoisting Ring. Khi gửi yêu cầu, vui lòng đính kèm mã sản phẩm, kích thước ren và thông tin vị trí lắp để quá trình kiểm tra được thuận tiện.

12. Câu hỏi thường gặp về RUD VLBG-Z Imperial

RUD VLBG-Z Imperial có dải WLL bao nhiêu?

Theo dữ liệu nguồn được cung cấp, dòng sản phẩm có dải WLL từ 0,63 tấn đến 20 tấn. Cần đối chiếu đúng model và mã hàng để xác định thông số của phiên bản cụ thể.

Vòng khuyên có thể xoay bao nhiêu độ?

Nguồn ghi phạm vi xoay 360° và phạm vi lắc của mắt treo 180°. Đây là các phạm vi chuyển động được công bố, không thay thế yêu cầu đánh giá góc tải và điều kiện sử dụng.

RUD VLBG-Z Imperial sử dụng ren gì?

Đây là dòng sử dụng hệ ren inch. Bảng nguồn liệt kê các kích thước ren UNC. Một số dòng có ký hiệu cần xác minh, đặc biệt là model 5 tấn và model 20 tấn.

Có thể thay bu-lông bằng loại khác không?

Không nên tự thay bằng bu-lông thương mại bất kỳ. Nguồn đánh giá LiftingSafety cũng khuyến cáo cần xác nhận với nhà cung cấp để tìm kiếm sự chấp thuận của nhà sản xuất. Chỉ thay theo cấu hình đã được xác nhận.

Có thể sử dụng sản phẩm ở 350°C không?

Nguồn ghi nhiệt độ vận hành tối đa 350°C khi có giảm WLL, nhưng không cung cấp mức giảm tải cụ thể. Cần có hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất trước khi xác định khả năng làm việc tại nhiệt độ này.

Hệ số an toàn 4:1 có nghĩa là gì?

Đây là hệ số được nêu trong tài liệu nguồn. Không được tự dùng phép nhân WLL với bốn để xác định tải trọng vận hành hoặc thay thế thông số WLL bằng một giá trị khác.

DGUV approval có áp dụng cho toàn bộ hệ thống nâng không?

Không thể kết luận như vậy từ dữ liệu hiện có. Nguồn chỉ liệt kê DGUV approval cho sản phẩm. Phạm vi và hồ sơ phê duyệt cần được xác minh bằng tài liệu chính thức.

Cần cung cấp gì để được tư vấn đúng phiên bản?

Nên cung cấp WLL yêu cầu, kích thước ren, mã hàng, chiều dài bu-lông, bản vẽ vị trí lắp và điều kiện vận hành. Những dữ liệu này giúp kiểm tra sự phù hợp trước khi đặt hàng.

Kết luận

RUD VLBG-Z Imperial Bolt-on Swivel Hoisting Ring là dòng vòng khuyên nâng xoay sử dụng ren inch, được mô tả với WLL từ 0,63 tấn đến 20 tấn, phạm vi xoay 360°, phạm vi lắc 180°, hệ số an toàn 4:1 và bu-lông RUD có thể thay thế theo cấu hình được chấp thuận.

Khi lựa chọn sản phẩm, cần ưu tiên đối chiếu đúng mã hàng, ren, chiều dài bu-lông, mô-men siết và điều kiện lắp đặt. Các dữ liệu có dấu hiệu bất thường trong bảng nguồn, đặc biệt là ký hiệu ren của model 5 tấn và model 20 tấn, cần được xác minh với catalogue chính thức trước khi phát hành thông số thương mại hoặc đưa vào hồ sơ kỹ thuật.

SmartMall.vn / TATEKSAFE khuyến nghị khách hàng xác nhận cấu hình sản phẩm với đơn vị cung cấp và nhà sản xuất trước khi sử dụng trong các ứng dụng nâng hạ thực tế.

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Loại sản phẩm theo nguồnWLL (t)Khối lượng (kg)Ren theo nguồnMô-men siết theo nguồnMã StandardMã Vario
VLBG-Z 0.63t 3/8"-16 UNC0,630,323/8"-16 UNC60 Nm85042568600440
VLBG-Z 1t 1/2"-13 UNC10,361/2"-13 UNC100 Nm85023498600441
VLBG-Z 1.5t 5/8"-11 UNC1,50,505/8"-11 UNC150 Nm85023508600442
VLBG-Z 2.5t 3/4"-10 UNC2,51,33/4"-10 UNC250 Nm85023518600443
VLBG-Z 2.5t 7/8"-9 UNC2,51,257/8"-9 UNC300 Nm85023528600444
VLBG-Z 4t 1"-8 UNC41,51"-8 UNC400 Nm85023538600445
VLBG-Z 5t 1 1/4"-7 UNC*53,33Cần xác minh500 Nm85031878600446
VLBG-Z 8t 1 1/2"-6 UNC86,21 1/2"-6 UNC800 Nm85042578600447
VLBG-Z 20t 2"-4 1/2 UNC2011,62"-4 1/2 UNC2.000 Nm85042588600448
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây