RUD VRBS, VRL-FIX và VASK là ba dòng sản phẩm được thể hiện trong catalogue RUD, phục vụ các cấu hình điểm nâng hàn và phụ kiện liên kết vòng nâng. Khi lựa chọn sản phẩm, doanh nghiệp cần đối chiếu đúng dòng sản phẩm, giới hạn tải trọng làm việc (WLL), kích thước lắp đặt, mã tham chiếu và yêu cầu đường hàn theo tài liệu kỹ thuật tương ứng.
RUD VRBS, VRL-FIX và VASK là ba dòng sản phẩm được thể hiện trong catalogue RUD, phục vụ các cấu hình điểm nâng hàn và phụ kiện liên kết vòng nâng. Khi lựa chọn sản phẩm, doanh nghiệp cần đối chiếu đúng dòng sản phẩm, giới hạn tải trọng làm việc (WLL), kích thước lắp đặt, mã tham chiếu và yêu cầu đường hàn theo tài liệu kỹ thuật tương ứng.
Đối với các ứng dụng nâng hạ trong nhà máy, chế tạo máy và kết cấu công nghiệp, việc lựa chọn phụ kiện nâng không chỉ dựa vào tải trọng danh nghĩa. Cấu hình lắp đặt, khả năng tương thích với kết cấu nền, yêu cầu hàn và hướng dẫn của nhà sản xuất đều cần được xem xét trước khi đưa vào sử dụng.
Bài viết dưới đây chuẩn hóa nội dung từ trang catalogue RUD do khách hàng cung cấp, giữ nguyên các số liệu đọc được trên tài liệu nguồn và phân biệt rõ ba dòng VRBS, VRL-FIX và VASK.
VRBS được catalogue mô tả là vòng nâng VIP-LOAD dùng cho lắp đặt bằng phương pháp hàn.
Bảng dữ liệu sản phẩm thể hiện các mức WLL từ 4 t đến 31,5 t, cùng các thông số về khối lượng, kích thước T, A, B, C, D, E, F, yêu cầu đường hàn và mã tham chiếu.
Sản phẩm cần được lựa chọn theo đúng mã và thông số của phiên bản tương ứng. Không nên dùng thông số của một model VRBS để thay thế cho model khác chỉ vì chúng thuộc cùng dòng sản phẩm.
VRL-FIX được catalogue mô tả là mắt nối vòng bát giác, với thiết kế dùng chung cho VRBS-FIX và VRBS theo ghi chú của nhà sản xuất.
Dòng sản phẩm này có các thông số kích thước T, A, B, C, D, E, F, G, khối lượng và mã tham chiếu riêng.
Khi xem xét VRL-FIX, cần xác minh cấu hình liên kết thực tế và tính tương thích với sản phẩm được kết hợp. Không nên mặc định rằng mọi phụ kiện có hình dạng tương tự đều có thể lắp ghép với nhau.
VASK được catalogue mô tả là khối đế hàn VRBS.
Bảng thông số VASK có các mức WLL từ 4 t đến 31,5 t, cùng khối lượng, các kích thước T, A, B, C, D, E, F, thông số đường hàn và mã tham chiếu.
Một số trường kích thước trong catalogue được đánh dấu bằng dấu gạch ngang. Bài viết giữ nguyên cách thể hiện này và không tự diễn giải thành giá trị bằng 0.
Tên dòng sản phẩm: VRBS – VIP-LOAD RING FOR WELDING
| Model | WLL (t) | Khối lượng (kg/đơn vị) | T (mm) | A (mm) | B (mm) | C (mm) | D (mm) | E (mm) | F (mm) | Đường hàn theo catalogue | Mã tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VRBS-4t | 4 | 0,8 | 65 | 62 | 14 | 28 | 48 | 135 | 71 | HY 4 + a3 | 7992488 |
| VRBS-6.7t | 6,7 | 1,6 | 84 | 88 | 20 | 39 | 60 | 170 | 92 | HY 5.5 + a3 | 7992489 |
| VRBS-10t | 10 | 2,6 | 95 | 100 | 22 | 46 | 65 | 195 | 100 | HY 6 + a4 | 7992490 |
| VRBS-16t | 16 | 5,53 | 127 | 130 | 30 | 57 | 90 | 263 | 134 | HY 8.5 + a4 | 7992491 |
| VRBS-31.5t | 31,5 | 15,6 | 178 | 160 | 42 | 79 | 130 | 375 | 195 | HY 18 + a4 | 60267 |
Ghi chú: Các thông số đường hàn được giữ nguyên ký hiệu như bản catalogue. Cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật gốc để xác định đầy đủ ý nghĩa và điều kiện áp dụng.
Tên dòng sản phẩm: VRL-FIX – OCTAGONAL RING LINK
Mô tả theo catalogue: Universal design for VRBS-FIX and VRBS.
| Model | WLL (t) | Khối lượng (kg/đơn vị) | T (mm) | A (mm) | B (mm) | C (mm) | D (mm) | E (mm) | F (mm) | G (mm) | Mã tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VRL-FIX-4t | 4 | 0,4 | 55 | 107 | 14 | 69 | 48 | 17 | 18 | 76 | 7906890 |
| VRL-FIX-6.7t | 6,7 | 0,93 | 71 | 134 | 19 | 90 | 60 | 23 | 24 | 99 | 7906891 |
| VRL-FIX-10t | 10 | 1,44 | 78 | 152 | 19,5 | 97 | 65 | 28 | 29 | 105 | 7906892 |
| VRL-FIX-16t | 16 | 3,2 | 104 | 204 | 27,5 | 131 | 90 | 35 | 37 | 146 | 7906893 |
| VRL-FIX-31.5t | 31,5 | 8,8 | 152 | 292 | 41 | 193 | 130 | 46 | 47 | 214 | 7906894 |
Các kích thước trên là kích thước danh mục theo ký hiệu T, A, B, C, D, E, F và G trong hình kỹ thuật. Khi sử dụng để thiết kế hoặc kiểm tra khả năng lắp ghép, cần đối chiếu hình vẽ kích thước của đúng model.
Tên dòng sản phẩm: VASK – VRBS-WELD-ON BLOCK
| Model | WLL (t) | Khối lượng (kg/đơn vị) | T (mm) | A (mm) | B (mm) | C (mm) | D (mm) | E (mm) | F (mm) | Đường hàn theo catalogue | Mã tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VASK-4t | 4 | 0,13 | 19 | 62 | — | 28 | — | — | 30 | HY 4 + a3 | 7992004 |
| VASK-6.7t | 6,7 | 0,34 | 24 | 88 | — | 39 | — | — | 36 | HY 5.5 + a3 | 7992005 |
| VASK-10t | 10 | 0,63 | 31 | 100 | — | 46 | — | — | 46 | HY 6 + a4 | 7992007 |
| VASK-16t | 16 | 1,3 | 39 | 130 | — | 57 | — | — | 57 | HY 8.5 + a4 | 7992008 |
| VASK-31.5t | 31,5 | 3,24 | 49 | 160 | — | 78 | — | — | 82 | HY 18 + a4 | 7987160 |
Dấu “—” phản ánh cách thể hiện trên bảng nguồn. Không tự quy đổi thành số 0 hoặc kết luận rằng kích thước đó không cần xem xét khi thiết kế.
WLL là viết tắt của Working Load Limit, được dịch là giới hạn tải trọng làm việc. Trong bảng catalogue, WLL được biểu thị bằng tấn (t).
WLL của một sản phẩm không nên được xem là căn cứ duy nhất để xác định tải trọng an toàn của toàn bộ hệ thống nâng. Cần xét đến cấu hình lắp đặt, hướng chịu lực, kết cấu nền, mối hàn, thiết bị nâng và các điều kiện sử dụng do nhà sản xuất quy định.
Không tự suy ra tải trọng cho phép của mối hàn hoặc kết cấu đỡ chỉ từ WLL ghi trên sản phẩm.
Khối lượng được ghi theo đơn vị kg/unit. Đây là thông số khối lượng của sản phẩm, không phải tải trọng nâng.
Thông số này có thể hữu ích khi lập danh mục vật tư, tính khối lượng phụ kiện hoặc chuẩn bị hồ sơ mua hàng.
Các chữ cái là ký hiệu kích thước được thể hiện trong bản vẽ kỹ thuật của từng dòng sản phẩm. Đơn vị được ghi là milimét (mm).
Không nên diễn giải ý nghĩa hình học của từng ký hiệu chỉ từ bảng số liệu. Cần xem đồng thời hình vẽ kích thước tương ứng trong catalogue để xác định chính xác vị trí đo.
Đặc biệt, không nên dùng một kích thước có cùng ký hiệu ở VRBS, VRL-FIX và VASK để thay thế cho nhau nếu chưa đối chiếu hình vẽ của từng dòng.
Catalogue cung cấp các ký hiệu như HY 4 + a3, HY 5.5 + a3, HY 6 + a4, HY 8.5 + a4 và HY 18 + a4.
Các ký hiệu này được giữ nguyên để tránh làm sai lệch dữ liệu kỹ thuật. Không tự diễn giải chúng thành quy trình hàn, kích thước mối hàn hoàn chỉnh hoặc yêu cầu nghiệm thu khi chưa có chú giải kỹ thuật chính thức của RUD.
Việc thiết kế, chuẩn bị và kiểm tra mối hàn cần dựa trên tài liệu hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất và yêu cầu kỹ thuật áp dụng cho kết cấu cụ thể.
Ref. No. là mã tham chiếu được thể hiện trong catalogue. Khi yêu cầu báo giá hoặc xác minh sản phẩm, nên sử dụng đồng thời tên model và mã tham chiếu để hạn chế nhầm lẫn giữa các phiên bản.
Ba dòng sản phẩm có tên gọi và hình dạng khác nhau, vì vậy không nên xem chúng là các lựa chọn thay thế trực tiếp cho nhau.
| Tiêu chí | VRBS | VRL-FIX | VASK |
|---|---|---|---|
| Mô tả trên catalogue | VIP-LOAD ring for welding | Octagonal ring link | VRBS-weld-on block |
| Dữ liệu nổi bật | WLL, kích thước T–F, đường hàn, mã tham chiếu | WLL, kích thước T–G, mã tham chiếu | WLL, kích thước T–F, đường hàn, mã tham chiếu |
| Điểm cần xác minh | Model, hình học, yêu cầu đường hàn và điều kiện lắp đặt | Khả năng tương thích với cấu hình VRBS-FIX/VRBS theo tài liệu nhà sản xuất | Model, hình học, yêu cầu đường hàn và kết cấu lắp đặt |
| Căn cứ lựa chọn | Catalogue và hướng dẫn RUD cho đúng mã | Catalogue, cấu hình liên kết và hướng dẫn tương thích | Catalogue và hướng dẫn RUD cho đúng mã |
Nguyên tắc lựa chọn: Bắt đầu từ thiết kế và yêu cầu của ứng dụng thực tế, sau đó xác định đúng dòng sản phẩm, model, WLL và mã tham chiếu. Không lựa chọn chỉ theo hình dạng hoặc vì các model có cùng mức WLL.
Không. Catalogue mô tả ba dòng với tên gọi và bảng thông số riêng. VRBS là vòng nâng VIP-LOAD dùng cho lắp đặt bằng phương pháp hàn; VRL-FIX là mắt nối vòng bát giác; VASK là khối đế hàn VRBS. Cần xác định đúng dòng theo cấu hình ứng dụng.
Không nên hiểu như vậy. WLL là giới hạn tải trọng làm việc được ghi cho sản phẩm theo catalogue. Khả năng làm việc của hệ thống còn phụ thuộc vào cấu hình lắp đặt, kết cấu nền, mối hàn, hướng chịu lực và yêu cầu của nhà sản xuất.
Không. Ngoài WLL, cần đối chiếu kích thước, mã tham chiếu, cấu hình lắp đặt và các yêu cầu kỹ thuật đi kèm.
Bảng này không đủ để thay thế tài liệu thiết kế và hướng dẫn hàn. Các ký hiệu đường hàn cần được giải thích và xác nhận theo tài liệu chính thức của nhà sản xuất cùng yêu cầu kỹ thuật áp dụng.
Mã tham chiếu hỗ trợ nhận diện phiên bản sản phẩm trong catalogue và quá trình báo giá, đặt hàng. Nên cung cấp cả tên model và mã tham chiếu khi trao đổi với nhà cung cấp.
Trang catalogue nguồn có ghi chú “Subject to technical changes!”, nghĩa là thông số có thể thay đổi về mặt kỹ thuật. Vì vậy, trước khi đặt hàng hoặc phê duyệt thiết kế, cần kiểm tra tài liệu hiện hành của nhà sản xuất.
Đối với nhu cầu tìm hiểu các dòng VRBS, VRL-FIX và VASK, khách hàng nên cung cấp model dự kiến, mức WLL yêu cầu, bản vẽ hoặc hình ảnh vị trí lắp đặt và các yêu cầu kỹ thuật liên quan.
TATEKSAFE có thể sử dụng các thông tin này làm cơ sở trao đổi và đối chiếu mã sản phẩm theo tài liệu được cung cấp. Khả năng đáp ứng của từng model, tình trạng hàng hóa, hồ sơ kỹ thuật và yêu cầu lắp đặt cần được xác nhận riêng trước khi báo giá hoặc sử dụng.
| Model | WLL (t) | Khối lượng (kg/đơn vị) | T (mm) | A (mm) | B (mm) | C (mm) | D (mm) | E (mm) | F (mm) | Đường hàn theo catalogue | Mã tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VRBS-4t | 4 | 0,8 | 65 | 62 | 14 | 28 | 48 | 135 | 71 | HY 4 + a3 | 7992488 |
| VRBS-6.7t | 6,7 | 1,6 | 84 | 88 | 20 | 39 | 60 | 170 | 92 | HY 5.5 + a3 | 7992489 |
| VRBS-10t | 10 | 2,6 | 95 | 100 | 22 | 46 | 65 | 195 | 100 | HY 6 + a4 | 7992490 |
| VRBS-16t | 16 | 5,53 | 127 | 130 | 30 | 57 | 90 | 263 | 134 | HY 8.5 + a4 | 7992491 |
| VRBS-31.5t | 31,5 | 15,6 | 178 | 160 | 42 | 79 | 130 | 375 | 195 | HY 18 + a4 | 60267 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá