Thiết bị An toàn Công nghiệp
  • ISO 9001
  • LOTO Certified
  • OSHA Compliant
Sales CRM
Hàng chính hãng Đầy đủ CO/CQ Bảo hành chính hãng

Vòng cẩu xoay hàn góc 90° RUD VRBS – Điểm nâng hàn cho ứng dụng công nghiệp

SKU: RUD VRBS

RUD VRBS, VRL-FIX và VASK là ba dòng sản phẩm được thể hiện trong catalogue RUD, phục vụ các cấu hình điểm nâng hàn và phụ kiện liên kết vòng nâng. Khi lựa chọn sản phẩm, doanh nghiệp cần đối chiếu đúng dòng sản phẩm, giới hạn tải trọng làm việc (WLL), kích thước lắp đặt, mã tham chiếu và yêu cầu đường hàn theo tài liệu kỹ thuật tương ứng.

GIÁ THAM KHẢO
Thương hiệu Rud
Xuất xứ ĐỨC
Cái
Tư vấn kỹ thuật:
  • Thông tin sản phẩm

RUD VRBS, VRL-FIX và VASK – Điểm nâng hàn và phụ kiện vòng nâng cho ứng dụng công nghiệp

RUD VRBS, VRL-FIX và VASK là ba dòng sản phẩm được thể hiện trong catalogue RUD, phục vụ các cấu hình điểm nâng hàn và phụ kiện liên kết vòng nâng. Khi lựa chọn sản phẩm, doanh nghiệp cần đối chiếu đúng dòng sản phẩm, giới hạn tải trọng làm việc (WLL), kích thước lắp đặt, mã tham chiếu và yêu cầu đường hàn theo tài liệu kỹ thuật tương ứng.

Đối với các ứng dụng nâng hạ trong nhà máy, chế tạo máy và kết cấu công nghiệp, việc lựa chọn phụ kiện nâng không chỉ dựa vào tải trọng danh nghĩa. Cấu hình lắp đặt, khả năng tương thích với kết cấu nền, yêu cầu hàn và hướng dẫn của nhà sản xuất đều cần được xem xét trước khi đưa vào sử dụng.

Bài viết dưới đây chuẩn hóa nội dung từ trang catalogue RUD do khách hàng cung cấp, giữ nguyên các số liệu đọc được trên tài liệu nguồn và phân biệt rõ ba dòng VRBS, VRL-FIX và VASK.

1. Tổng quan ba dòng sản phẩm RUD

1.1. RUD VRBS – VIP-LOAD RING FOR WELDING

VRBS được catalogue mô tả là vòng nâng VIP-LOAD dùng cho lắp đặt bằng phương pháp hàn.

Bảng dữ liệu sản phẩm thể hiện các mức WLL từ 4 t đến 31,5 t, cùng các thông số về khối lượng, kích thước T, A, B, C, D, E, F, yêu cầu đường hàn và mã tham chiếu.

Sản phẩm cần được lựa chọn theo đúng mã và thông số của phiên bản tương ứng. Không nên dùng thông số của một model VRBS để thay thế cho model khác chỉ vì chúng thuộc cùng dòng sản phẩm.

VRL-FIX được catalogue mô tả là mắt nối vòng bát giác, với thiết kế dùng chung cho VRBS-FIX và VRBS theo ghi chú của nhà sản xuất.

Dòng sản phẩm này có các thông số kích thước T, A, B, C, D, E, F, G, khối lượng và mã tham chiếu riêng.

Khi xem xét VRL-FIX, cần xác minh cấu hình liên kết thực tế và tính tương thích với sản phẩm được kết hợp. Không nên mặc định rằng mọi phụ kiện có hình dạng tương tự đều có thể lắp ghép với nhau.

1.3. RUD VASK – VRBS-WELD-ON BLOCK

VASK được catalogue mô tả là khối đế hàn VRBS.

Bảng thông số VASK có các mức WLL từ 4 t đến 31,5 t, cùng khối lượng, các kích thước T, A, B, C, D, E, F, thông số đường hàn và mã tham chiếu.

Một số trường kích thước trong catalogue được đánh dấu bằng dấu gạch ngang. Bài viết giữ nguyên cách thể hiện này và không tự diễn giải thành giá trị bằng 0.

2. Bảng thông số kỹ thuật RUD VRBS

Tên dòng sản phẩm: VRBS – VIP-LOAD RING FOR WELDING

ModelWLL (t)Khối lượng (kg/đơn vị)T (mm)A (mm)B (mm)C (mm)D (mm)E (mm)F (mm)Đường hàn theo catalogueMã tham chiếu
VRBS-4t40,8656214284813571HY 4 + a37992488
VRBS-6.7t6,71,6848820396017092HY 5.5 + a37992489
VRBS-10t102,695100224665195100HY 6 + a47992490
VRBS-16t165,53127130305790263134HY 8.5 + a47992491
VRBS-31.5t31,515,61781604279130375195HY 18 + a460267

Ghi chú: Các thông số đường hàn được giữ nguyên ký hiệu như bản catalogue. Cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật gốc để xác định đầy đủ ý nghĩa và điều kiện áp dụng.

3. Bảng thông số kỹ thuật RUD VRL-FIX

Tên dòng sản phẩm: VRL-FIX – OCTAGONAL RING LINK
Mô tả theo catalogue: Universal design for VRBS-FIX and VRBS.

ModelWLL (t)Khối lượng (kg/đơn vị)T (mm)A (mm)B (mm)C (mm)D (mm)E (mm)F (mm)G (mm)Mã tham chiếu
VRL-FIX-4t40,4551071469481718767906890
VRL-FIX-6.7t6,70,93711341990602324997906891
VRL-FIX-10t101,447815219,5976528291057906892
VRL-FIX-16t163,210420427,51319035371467906893
VRL-FIX-31.5t31,58,81522924119313046472147906894

Các kích thước trên là kích thước danh mục theo ký hiệu T, A, B, C, D, E, F và G trong hình kỹ thuật. Khi sử dụng để thiết kế hoặc kiểm tra khả năng lắp ghép, cần đối chiếu hình vẽ kích thước của đúng model.

4. Bảng thông số kỹ thuật RUD VASK

Tên dòng sản phẩm: VASK – VRBS-WELD-ON BLOCK

ModelWLL (t)Khối lượng (kg/đơn vị)T (mm)A (mm)B (mm)C (mm)D (mm)E (mm)F (mm)Đường hàn theo catalogueMã tham chiếu
VASK-4t40,131962—28——30HY 4 + a37992004
VASK-6.7t6,70,342488—39——36HY 5.5 + a37992005
VASK-10t100,6331100—46——46HY 6 + a47992007
VASK-16t161,339130—57——57HY 8.5 + a47992008
VASK-31.5t31,53,2449160—78——82HY 18 + a47987160

Dấu “—” phản ánh cách thể hiện trên bảng nguồn. Không tự quy đổi thành số 0 hoặc kết luận rằng kích thước đó không cần xem xét khi thiết kế.

5. Giải thích các thông số trong catalogue

5.1. WLL – Giới hạn tải trọng làm việc

WLL là viết tắt của Working Load Limit, được dịch là giới hạn tải trọng làm việc. Trong bảng catalogue, WLL được biểu thị bằng tấn (t).

WLL của một sản phẩm không nên được xem là căn cứ duy nhất để xác định tải trọng an toàn của toàn bộ hệ thống nâng. Cần xét đến cấu hình lắp đặt, hướng chịu lực, kết cấu nền, mối hàn, thiết bị nâng và các điều kiện sử dụng do nhà sản xuất quy định.

Không tự suy ra tải trọng cho phép của mối hàn hoặc kết cấu đỡ chỉ từ WLL ghi trên sản phẩm.

5.2. Weight – Khối lượng mỗi đơn vị

Khối lượng được ghi theo đơn vị kg/unit. Đây là thông số khối lượng của sản phẩm, không phải tải trọng nâng.

Thông số này có thể hữu ích khi lập danh mục vật tư, tính khối lượng phụ kiện hoặc chuẩn bị hồ sơ mua hàng.

5.3. T, A, B, C, D, E, F và G – Kích thước hình học

Các chữ cái là ký hiệu kích thước được thể hiện trong bản vẽ kỹ thuật của từng dòng sản phẩm. Đơn vị được ghi là milimét (mm).

Không nên diễn giải ý nghĩa hình học của từng ký hiệu chỉ từ bảng số liệu. Cần xem đồng thời hình vẽ kích thước tương ứng trong catalogue để xác định chính xác vị trí đo.

Đặc biệt, không nên dùng một kích thước có cùng ký hiệu ở VRBS, VRL-FIX và VASK để thay thế cho nhau nếu chưa đối chiếu hình vẽ của từng dòng.

5.4. Welding seam – Thông số đường hàn

Catalogue cung cấp các ký hiệu như HY 4 + a3, HY 5.5 + a3, HY 6 + a4, HY 8.5 + a4 và HY 18 + a4.

Các ký hiệu này được giữ nguyên để tránh làm sai lệch dữ liệu kỹ thuật. Không tự diễn giải chúng thành quy trình hàn, kích thước mối hàn hoàn chỉnh hoặc yêu cầu nghiệm thu khi chưa có chú giải kỹ thuật chính thức của RUD.

Việc thiết kế, chuẩn bị và kiểm tra mối hàn cần dựa trên tài liệu hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất và yêu cầu kỹ thuật áp dụng cho kết cấu cụ thể.

5.5. Ref. No. – Mã tham chiếu

Ref. No. là mã tham chiếu được thể hiện trong catalogue. Khi yêu cầu báo giá hoặc xác minh sản phẩm, nên sử dụng đồng thời tên model và mã tham chiếu để hạn chế nhầm lẫn giữa các phiên bản.

6. Cách lựa chọn giữa VRBS, VRL-FIX và VASK

Ba dòng sản phẩm có tên gọi và hình dạng khác nhau, vì vậy không nên xem chúng là các lựa chọn thay thế trực tiếp cho nhau.

Tiêu chíVRBSVRL-FIXVASK
Mô tả trên catalogueVIP-LOAD ring for weldingOctagonal ring linkVRBS-weld-on block
Dữ liệu nổi bậtWLL, kích thước T–F, đường hàn, mã tham chiếuWLL, kích thước T–G, mã tham chiếuWLL, kích thước T–F, đường hàn, mã tham chiếu
Điểm cần xác minhModel, hình học, yêu cầu đường hàn và điều kiện lắp đặtKhả năng tương thích với cấu hình VRBS-FIX/VRBS theo tài liệu nhà sản xuấtModel, hình học, yêu cầu đường hàn và kết cấu lắp đặt
Căn cứ lựa chọnCatalogue và hướng dẫn RUD cho đúng mãCatalogue, cấu hình liên kết và hướng dẫn tương thíchCatalogue và hướng dẫn RUD cho đúng mã

Nguyên tắc lựa chọn: Bắt đầu từ thiết kế và yêu cầu của ứng dụng thực tế, sau đó xác định đúng dòng sản phẩm, model, WLL và mã tham chiếu. Không lựa chọn chỉ theo hình dạng hoặc vì các model có cùng mức WLL.

7. Quy trình đối chiếu trước khi đặt hàng

  1. Xác định ứng dụng: làm rõ vị trí lắp đặt, loại kết cấu và mục đích sử dụng của phụ kiện.
  2. Xác định model: chọn đúng dòng VRBS, VRL-FIX hoặc VASK theo thiết kế.
  3. Đối chiếu WLL: kiểm tra mức WLL ghi trong catalogue và yêu cầu của ứng dụng.
  4. Kiểm tra kích thước: so sánh bản vẽ kỹ thuật với không gian lắp đặt và kết cấu liên quan.
  5. Xác minh yêu cầu hàn: đối chiếu chỉ dẫn chính thức về chuẩn bị, thực hiện và kiểm tra mối hàn.
  6. Kiểm tra mã tham chiếu: sử dụng Ref. No. để xác nhận đúng phiên bản sản phẩm.
  7. Xác nhận tài liệu: yêu cầu catalogue hoặc tài liệu hiện hành tương ứng trước khi phê duyệt sử dụng.

8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

VRBS, VRL-FIX và VASK có giống nhau không?

Không. Catalogue mô tả ba dòng với tên gọi và bảng thông số riêng. VRBS là vòng nâng VIP-LOAD dùng cho lắp đặt bằng phương pháp hàn; VRL-FIX là mắt nối vòng bát giác; VASK là khối đế hàn VRBS. Cần xác định đúng dòng theo cấu hình ứng dụng.

WLL 10 t có nghĩa là có thể nâng 10 t trong mọi trường hợp không?

Không nên hiểu như vậy. WLL là giới hạn tải trọng làm việc được ghi cho sản phẩm theo catalogue. Khả năng làm việc của hệ thống còn phụ thuộc vào cấu hình lắp đặt, kết cấu nền, mối hàn, hướng chịu lực và yêu cầu của nhà sản xuất.

Có thể chọn model chỉ dựa trên WLL không?

Không. Ngoài WLL, cần đối chiếu kích thước, mã tham chiếu, cấu hình lắp đặt và các yêu cầu kỹ thuật đi kèm.

Có thể dùng bảng thông số này để thiết kế mối hàn không?

Bảng này không đủ để thay thế tài liệu thiết kế và hướng dẫn hàn. Các ký hiệu đường hàn cần được giải thích và xác nhận theo tài liệu chính thức của nhà sản xuất cùng yêu cầu kỹ thuật áp dụng.

Mã Ref. No. dùng để làm gì?

Mã tham chiếu hỗ trợ nhận diện phiên bản sản phẩm trong catalogue và quá trình báo giá, đặt hàng. Nên cung cấp cả tên model và mã tham chiếu khi trao đổi với nhà cung cấp.

Catalogue có thể thay đổi thông số không?

Trang catalogue nguồn có ghi chú “Subject to technical changes!”, nghĩa là thông số có thể thay đổi về mặt kỹ thuật. Vì vậy, trước khi đặt hàng hoặc phê duyệt thiết kế, cần kiểm tra tài liệu hiện hành của nhà sản xuất.

9. Thông tin sản phẩm và hỗ trợ đối chiếu từ TATEKSAFE

Đối với nhu cầu tìm hiểu các dòng VRBS, VRL-FIX và VASK, khách hàng nên cung cấp model dự kiến, mức WLL yêu cầu, bản vẽ hoặc hình ảnh vị trí lắp đặt và các yêu cầu kỹ thuật liên quan.

TATEKSAFE có thể sử dụng các thông tin này làm cơ sở trao đổi và đối chiếu mã sản phẩm theo tài liệu được cung cấp. Khả năng đáp ứng của từng model, tình trạng hàng hóa, hồ sơ kỹ thuật và yêu cầu lắp đặt cần được xác nhận riêng trước khi báo giá hoặc sử dụng.

 

Đánh giá sản phẩm
Mã bảo mật

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
ModelWLL (t)Khối lượng (kg/đơn vị)T (mm)A (mm)B (mm)C (mm)D (mm)E (mm)F (mm)Đường hàn theo catalogueMã tham chiếu
VRBS-4t40,8656214284813571HY 4 + a37992488
VRBS-6.7t6,71,6848820396017092HY 5.5 + a37992489
VRBS-10t102,695100224665195100HY 6 + a47992490
VRBS-16t165,53127130305790263134HY 8.5 + a47992491
VRBS-31.5t31,515,61781604279130375195HY 18 + a460267
T2-T7: 8H–17H30
phone KD 01: 0912.124.679 phone KD 02: 0938.125.206 hotline HOTLINE: 0912.124.679 Zalo Zalo Facebook Facebook
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây