Vòng khuyên nâng hạ hàn góc RUD VRBK-FIX, tải trọng 4–50 tấn, mắt treo xoay 270°, hệ số an toàn 4:1 theo tài liệu sản phẩm. Tra cứu thông số và bảng tải.
RUD VRBK-FIX Weld-on Corner Swivel Load Ring là dòng vòng khuyên nâng hạ chuyên dụng được thiết kế để hàn lên các vị trí góc 90° của kết cấu thép, phục vụ việc tạo điểm liên kết giữa vật cần nâng và hệ thống thiết bị nâng hạ. Sản phẩm có kết cấu gồm vòng treo màu hồng đặc trưng, cụm liên kết và các chi tiết đỡ màu xám, cho phép mắt treo xoay linh hoạt trong phạm vi được nhà sản xuất công bố.
Theo dữ liệu kỹ thuật được cung cấp, dòng sản phẩm có dải tải trọng làm việc cho phép (Working Load Limit – WLL) từ 4 tấn đến 50 tấn, đáp ứng nhiều yêu cầu nâng hạ trong công nghiệp, chế tạo máy, gia công kết cấu thép và các ứng dụng cần bố trí điểm nâng tại góc kết cấu.
Khác với những điểm treo phải lắp bằng bu lông xuyên qua kết cấu, RUD VRBK-FIX sử dụng phương pháp liên kết hàn theo thiết kế của nhà sản xuất. Giải pháp này phù hợp với các chi tiết thép, cụm máy hoặc kết cấu cần tích hợp điểm nâng trực tiếp vào vị trí góc. Thiết kế chuyên dụng giúp hạn chế nhu cầu bố trí các chi tiết gá lắp rời, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc lựa chọn hướng đặt điểm nâng theo bản vẽ kết cấu.
Một đặc điểm đáng chú ý là phạm vi xoay của mắt treo đạt 270°. Kết hợp với khả năng chịu tải theo nhiều hướng được công bố, cấu tạo này hỗ trợ việc bố trí dây treo phù hợp với phương án nâng. Tuy nhiên, khả năng sử dụng ở từng góc tải cụ thể vẫn phải được xác định theo bảng tải của đúng model, số nhánh treo, góc nghiêng, tính đối xứng của hệ thống và hướng dẫn lắp đặt chính thức.
RUD VRBK-FIX không chỉ là một phụ kiện tạo điểm móc nâng. Đây còn là một thành phần trong hệ thống nâng hạ cần được lựa chọn, lắp đặt, kiểm tra và sử dụng theo các yêu cầu kỹ thuật tương ứng. Đối với doanh nghiệp sản xuất, nhà thầu kết cấu thép và đơn vị vận hành thiết bị nâng, việc xác định đúng model, WLL, mã tham chiếu và phương pháp hàn là những bước quan trọng để kiểm soát an toàn trong suốt quá trình sử dụng.
RUD VRBK-FIX là vòng khuyên nâng hạ dạng hàn góc, được thiết kế để tạo điểm treo trên kết cấu có góc 90°. Tên tiếng Anh của sản phẩm là Weld-on Corner Swivel Load Ring.
Có thể hiểu tên gọi này qua ba đặc điểm chính:
Điểm treo được tích hợp trực tiếp vào kết cấu thép thay vì chỉ dựa vào một chi tiết móc rời. Điều này hữu ích khi thiết kế các cụm máy, khung thép, bồn hoặc thiết bị công nghiệp cần điểm nâng xác định ngay từ giai đoạn chế tạo.
Dải WLL được cung cấp gồm các mức 4 tấn, 6,7 tấn, 10 tấn, 31,5 tấn và 50 tấn. Các mức này là tải trọng làm việc được công bố cho những model tương ứng, không phải khối lượng mà mọi cấu hình nâng đều có thể sử dụng bất kể góc nâng hoặc cách bố trí dây treo.
Trong bảng thông số đầu vào, model tải trọng 50 tấn được ghi là VRBK 50 t, trong khi các model còn lại mang tên VRBK-FIX. Vì vậy, khi đặt hàng hoặc đối chiếu hồ sơ kỹ thuật, cần giữ nguyên tên model và mã tham chiếu của từng phiên bản thay vì tự động đồng nhất tất cả thành VRBK-FIX.
Dải tải trọng rộng cho phép lựa chọn model theo yêu cầu của nhiều loại kết cấu và thiết bị. Các mức WLL được cung cấp như sau:
Việc chọn tải trọng không nên chỉ dựa trên khối lượng tổng của vật cần nâng. Người thiết kế cần xem xét số điểm nâng, vị trí trọng tâm, góc nghiêng của từng nhánh dây, sự phân bố tải và tình trạng đối xứng của hệ thống. Với hệ thống nhiều nhánh, tải trên mỗi điểm treo không phải lúc nào cũng bằng nhau.
Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, RUD VRBK-FIX có hệ số an toàn 4:1. Đây là thông tin về tỷ lệ an toàn được công bố trong tài liệu đầu vào, không phải hướng dẫn cho phép nâng quá WLL.
Người vận hành không được sử dụng hệ số này để tự tính tải nâng cho phép cao gấp bốn lần WLL. WLL vẫn là giới hạn tải trọng làm việc cần tuân thủ theo điều kiện sử dụng và bảng tải của nhà sản xuất.
Tài liệu mô tả sản phẩm có khả năng làm việc ở mọi hướng tải trong phạm vi thiết kế. Đây là đặc điểm có ý nghĩa đối với các hệ thống nâng mà hướng kéo của dây treo thay đổi trong quá trình định vị hoặc di chuyển vật.
Tuy nhiên, “chịu tải theo mọi hướng” không có nghĩa mọi góc nâng đều cho cùng một tải trọng cho phép. Bảng tải nguồn thể hiện các giá trị khác nhau tùy theo số nhánh, góc nghiêng và cấu hình nâng. Khi thiết kế phương án nâng, cần tra đúng cột tương ứng thay vì chỉ dựa vào WLL ghi trên model.
Phạm vi xoay 270° của mắt treo giúp người sử dụng điều chỉnh hướng liên kết theo yêu cầu của phương án nâng. Đặc điểm này có thể hỗ trợ việc bố trí dây treo khi vật được nâng, xoay hoặc đưa vào vị trí lắp đặt.
Phạm vi 270° là thông số về khả năng xoay của cụm treo theo tài liệu sản phẩm, không đồng nghĩa với việc mọi hướng xoay đều được phép chịu cùng một tải trong mọi điều kiện. Trước khi vận hành, cần xác nhận mắt treo chuyển động tự do trong phạm vi thiết kế và không bị cản trở bởi kết cấu lân cận.
VRBK-FIX được phát triển cho vị trí hàn tại góc 90°. Thiết kế này giúp tạo điểm nâng trực tiếp trên những kết cấu có hình dạng phù hợp, đặc biệt trong quá trình chế tạo khung thép và thiết bị công nghiệp.
Việc bố trí điểm treo ngay từ giai đoạn thiết kế có thể giúp đơn vị chế tạo chủ động hơn trong việc xác định vị trí nâng, hướng tiếp cận của móc cẩu và phương án vận chuyển. Dù vậy, độ bền của điểm nâng sau lắp đặt phụ thuộc vào việc tuân thủ đầy đủ yêu cầu về vật liệu nền, chuẩn bị bề mặt, quy trình hàn và kiểm tra mối hàn theo tài liệu chính thức.
Theo thông tin được cung cấp, sản phẩm sử dụng mối hàn HY liên tục (endless HY weld seam). Tài liệu mô tả thiết kế này nhằm tránh khe hở có thể dẫn đến ăn mòn dạng khe tại khu vực liên kết.
Đây là một đặc điểm thiết kế cần được duy trì bằng quy trình hàn phù hợp. Không nên suy diễn rằng mọi điều kiện môi trường đều không thể gây ăn mòn hoặc sản phẩm không cần kiểm tra, bảo dưỡng. Điều kiện bề mặt, môi trường vận hành và chất lượng thi công vẫn cần được đánh giá theo yêu cầu thực tế.
Cụm lò xo kẹp có chức năng giữ các chi tiết liên kết với nhau. Thiết kế này hỗ trợ duy trì vị trí các bộ phận trong quá trình thao tác và lắp đặt theo cấu tạo của nhà sản xuất.
Trong kiểm tra trước khi sử dụng, cần quan sát tình trạng tổng thể, độ tự do chuyển động của mắt treo và các dấu hiệu hư hỏng hoặc biến dạng. Nếu phát hiện bất thường, cần ngừng sử dụng và chuyển cho người có chuyên môn đánh giá.
Theo dữ liệu đầu vào, nhiệt độ làm việc tối đa được công bố như sau:
Thông tin này cần được hiểu đúng: trong dải từ -20°C đến +200°C, tài liệu cho biết không cần giảm WLL do yếu tố nhiệt độ theo điều kiện công bố. Khi nhiệt độ vượt quá +200°C và đến 400°C, phải áp dụng mức giảm tải tương ứng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Dữ liệu hiện có không cung cấp tỷ lệ giảm tải cụ thể tại từng mức nhiệt độ. Vì vậy, không thể tự đưa ra phần trăm giảm tải cho 250°C, 300°C hoặc 400°C. Trước khi sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao, cần xác minh bảng giảm tải chính thức áp dụng cho đúng model.
Thông tin sản phẩm được cung cấp nêu rõ DGUV approval. Đây là dữ liệu cần được đối chiếu với tài liệu chứng nhận và phạm vi phê duyệt chính thức của model cụ thể khi lập hồ sơ kỹ thuật hoặc hồ sơ nghiệm thu.
Không nên diễn giải thông tin này thành tuyên bố rằng sản phẩm tự động đáp ứng mọi tiêu chuẩn, quy định hoặc yêu cầu pháp lý tại mọi quốc gia và trong mọi ứng dụng.
Bảng dưới đây chuẩn hóa dữ liệu từ tài liệu do người dùng cung cấp. Các kích thước được giữ nguyên theo thứ tự cột nguồn.
| Model | WLL (tấn) | A (mm) | B (mm) | C (mm) | E (mm) | D (mm) | F (mm) | T (mm) | Khối lượng (kg) | Mã tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VRBK-FIX 4 t | 4 | 32 | 14 | 28 | 48 | 140 | 29 | 65 | 1,00 | 7902149 |
| VRBK-FIX 6.7 t | 6,7 | 40 | 20 | 35 | 60 | 180 | 33 | 84 | 2,10 | 7902150 |
| VRBK-FIX 10 t | 10 | 52 | 22 | 46 | 65 | 212 | 46 | 94 | 4,40 | 7902256 |
| VRBK-FIX 31.5 t | 31,5 | 89 | 42 | 78 | 130 | 394 | 70 | 177 | 24,84 | 7906225 |
| VRBK 50 t | 50 | 133 | 70 | 118 | 230 | 626 | 96 | 303 | 76,35 | 7904653 |
Lưu ý về thứ tự kích thước: Trong dữ liệu gốc, thứ tự cột là A, B, C, E, D, F, T. Bảng trên giữ đúng thứ tự đó để tránh làm thay đổi dữ liệu. Khi sử dụng cho bản vẽ chế tạo, báo giá hoặc đặt hàng, cần đối chiếu từng ký hiệu với bản vẽ kích thước chính thức của nhà sản xuất.
Lưu ý về model 50 tấn: Tên được cung cấp là VRBK 50 t, mã tham chiếu 7904653. Không nên tự đổi tên thành VRBK-FIX 50 t nếu chưa xác minh tài liệu chính thức.
Bảng tải dưới đây được chuyển đổi từ dữ liệu đầu vào. Giá trị là tải trọng tổng tối đa G tính bằng tấn theo từng cấu hình được ghi trong bảng nguồn, không phải tải trọng áp dụng chung cho mọi phương án nâng.
| Model | 1 nhánh, 0° | 1 nhánh, 90° | 2 nhánh, 0° | 2 nhánh, 90° | 2 nhánh, 0–45° | 2 nhánh, 45–60° | 2 nhánh, không đối xứng | 3/4 nhánh, 0–45° | 3/4 nhánh, 45–60° | 3/4 nhánh, không đối xứng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VRBK-FIX 4 t | 4 | 4 | 8 | 8 | 5,6 | 4 | 4 | 8,4 | 6 | 4 |
| VRBK-FIX 6.7 t | 6,7 | 6,7 | 13,4 | 13,4 | 9,4 | 6,7 | 6,7 | 14 | 10 | 6,7 |
| VRBK-FIX 10 t | 10 | 10 | 20 | 20 | 14 | 10 | 10 | 21 | 15 | 10 |
| VRBK-FIX 31.5 t | 31,5 | 31,5 | 63 | 63 | 45 | 31,5 | 31,5 | 66,2 | 47,5 | 31,5 |
| VRBK 50 t | 50 | 50 | 100 | 100 | 70 | 50 | 50 | 105 | 75 | 50 |
Bảng tải nguồn đồng thời đưa ra các hệ số tương ứng cho từng cấu hình. Khi đối chiếu, cần giữ đúng quy ước góc nghiêng và cách bố trí nhánh treo của nhà sản xuất. Không được tự cộng tải của các điểm treo hoặc áp dụng tải tối đa của hệ thống nhiều nhánh nếu chưa xác định được phân bố tải thực tế.
Đối với hệ thống nâng có ba hoặc bốn nhánh, số nhánh dây không mặc nhiên đồng nghĩa với việc tải được chia đều cho tất cả các nhánh. Tính đối xứng, hình học của hệ thống treo, vị trí trọng tâm và các điều kiện thực tế có thể ảnh hưởng đến tải trên từng điểm. Phương án nâng cần được người có năng lực chuyên môn tính toán và phê duyệt theo quy trình của đơn vị sử dụng.
Các góc 0°, 45° và 60° trong bảng phải được hiểu theo quy ước đo góc của tài liệu gốc. Nếu bản vẽ hoặc bảng tải chính thức định nghĩa góc theo phương khác với cách hiểu thông thường tại công trường, việc áp dụng sai có thể dẫn đến chọn tải không phù hợp. Do đó, cần xác nhận quy ước góc trước khi sử dụng bảng cho kế hoạch nâng thực tế.
Trong gia công kết cấu thép, nhiều chi tiết có dạng khung, hộp hoặc cụm ghép với các góc vuông. Vòng khuyên hàn góc có thể được xem xét khi thiết kế điểm nâng tại vị trí phù hợp trên những cấu kiện này.
Việc lựa chọn cần căn cứ vào khối lượng cấu kiện, trọng tâm, phương án cẩu và khả năng chịu lực của phần kết cấu tiếp nhận tải. Điểm nâng không thể được xem xét tách rời khỏi thiết kế tổng thể của cấu kiện.
Các cụm máy có thể cần được nâng khi lắp ráp, di chuyển nội bộ, bảo dưỡng hoặc vận chuyển. Nếu kết cấu có vị trí góc phù hợp và nhà sản xuất cho phép sử dụng theo điều kiện đó, VRBK-FIX có thể được cân nhắc làm điểm liên kết nâng tích hợp.
Vị trí lắp cần tránh gây cản trở đến các bộ phận chuyển động, đường ống, vỏ máy hoặc những chi tiết có thể va chạm trong quá trình nâng.
Hình ảnh ứng dụng do người dùng cung cấp minh họa các vòng treo màu hồng được lắp tại các vị trí trên một kết cấu thép lớn. Đây là ví dụ trực quan về cách điểm nâng hàn có thể được tích hợp vào kết cấu chế tạo.
Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào hình ảnh để kết luận rằng mọi bồn, vỏ thiết bị hoặc kết cấu tấm đều phù hợp. Cần đánh giá chiều dày, vật liệu, cấu tạo góc, đường truyền lực và yêu cầu hàn của ứng dụng cụ thể.
Trong môi trường nhà máy, các cụm kết cấu có thể cần được chuyển giữa các khu vực sản xuất hoặc đưa vào vị trí lắp đặt. Điểm nâng được xác định từ trước có thể giúp chuẩn hóa phương án móc cẩu và quy trình thao tác.
Việc dùng đúng model, đúng hướng tải và đúng phụ kiện liên kết góp phần kiểm soát rủi ro trong quá trình nâng, đồng thời hỗ trợ việc lập hồ sơ thiết bị và truy xuất thông tin sản phẩm.
RUD VRBK-FIX có thể được xem xét trong những dự án chế tạo thiết bị công nghiệp nặng khi yêu cầu tải trọng và cấu hình lắp đặt phù hợp với thông số được nhà sản xuất công bố. Khả năng ứng dụng cụ thể phải được xác nhận theo thiết kế, môi trường làm việc và quy trình an toàn của từng dự án.
Không nên lựa chọn sản phẩm chỉ vì tải trọng danh nghĩa lớn. Việc đánh giá phải bao gồm toàn bộ hệ thống nâng, từ kết cấu nền, điểm hàn, vòng treo đến dây cáp, ma ní, móc cẩu và thiết bị nâng được sử dụng.
Trước hết, cần xác định khối lượng vật nâng và tải bổ sung nếu có. Cần tính đến các phụ kiện đi kèm, cấu hình gá lắp và những yếu tố được yêu cầu trong phương án nâng.
Không lựa chọn model chỉ theo khối lượng danh nghĩa mà bỏ qua góc nghiêng dây treo hoặc phân bố tải trên các điểm nâng.
Cần làm rõ hệ thống sử dụng một, hai, ba hay bốn nhánh treo; cách bố trí có đối xứng hay không; và tải sẽ được truyền đến từng điểm như thế nào.
Đối với hệ thống nhiều nhánh, cần xác định tải thiết kế trên mỗi điểm theo phương án nâng đã được phê duyệt. Không mặc nhiên chia khối lượng tổng cho số nhánh dây.
Sau khi xác định cấu hình treo, hãy đối chiếu góc nghiêng với đúng cột trong bảng tải. Nếu góc nâng nằm ngoài phạm vi được thể hiện hoặc cách đo góc chưa rõ ràng, cần tham khảo tài liệu chính thức trước khi quyết định.
Các kích thước A, B, C, D, E, F và T cần được đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật chính thức. Việc kiểm tra này giúp xác định khả năng bố trí điểm nâng tại góc 90°, khoảng không gian chuyển động và sự tương thích với kết cấu lân cận.
Do đây là sản phẩm lắp bằng phương pháp hàn, người thiết kế và đơn vị thi công phải xác nhận vật liệu nền, chuẩn bị bề mặt, quy trình hàn và yêu cầu kiểm tra theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không nên tự chọn kích thước mối hàn, vật liệu hàn hoặc quy trình hàn dựa trên suy đoán từ hình ảnh sản phẩm. Các thông tin đó phải được lấy từ tài liệu kỹ thuật chính thức tương ứng.
Cần xem xét nhiệt độ, nguy cơ ăn mòn, va đập, rung động và điều kiện bảo quản. Với nhiệt độ trên +200°C, cần áp dụng hướng dẫn giảm tải chính thức; không sử dụng bảng WLL thông thường thay cho bảng giảm tải nhiệt độ.
Khi yêu cầu báo giá hoặc đặt hàng, cần ghi rõ tên model, WLL và mã tham chiếu. Đặc biệt, phiên bản 50 tấn trong dữ liệu đầu vào được ghi là VRBK 50 t, mã 7904653.
Việc xác minh thông tin ngay từ đầu giúp tránh nhầm lẫn giữa các phiên bản có hình dạng tương tự nhưng khác tải trọng hoặc kích thước.
RUD VRBK-FIX là chi tiết chịu lực trong hệ thống nâng hạ. Việc lắp đặt cần được thực hiện bởi nhân sự có chuyên môn phù hợp và theo đúng tài liệu hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất.
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra model, mã sản phẩm, tình trạng bề mặt và sự phù hợp của vị trí lắp. Bề mặt kết cấu phải được chuẩn bị theo yêu cầu kỹ thuật; không tự ý sửa đổi hình dạng hoặc kết cấu của sản phẩm.
Quy trình hàn phải tuân thủ yêu cầu được nhà sản xuất quy định cho đúng model và vật liệu nền. Sau khi hàn, cần thực hiện các bước kiểm tra được yêu cầu, bao gồm kiểm tra mối hàn và xác nhận tính phù hợp của toàn bộ kết cấu trước khi đưa vào sử dụng.
Trước mỗi lần nâng, cần kiểm tra trực quan điểm treo, khu vực mối hàn, tình trạng biến dạng, nứt, ăn mòn bất thường và khả năng chuyển động của mắt treo. Phải bảo đảm phụ kiện liên kết được lắp đúng, không bị kẹt và không tạo ra tải ngoài dự kiến.
Trong quá trình vận hành, không được vượt WLL áp dụng cho cấu hình thực tế; không sử dụng sản phẩm bị hư hỏng hoặc có dấu hiệu bất thường; không thực hiện nâng khi chưa xác định được trọng tâm và phân bố tải. Người vận hành cần tuân thủ phương án nâng, vùng nguy hiểm và quy trình an toàn tại nơi làm việc.
Khi sản phẩm làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, cần xác minh mức giảm tải áp dụng. Khi có dấu hiệu hư hỏng hoặc nghi ngờ về tính toàn vẹn của mối hàn, cần dừng sử dụng và chuyển cho người có thẩm quyền kiểm tra.
Nội dung trên là hướng dẫn tổng quát, không thay thế hướng dẫn lắp đặt, kiểm tra và vận hành chính thức của RUD.
Việc lựa chọn đúng điểm nâng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tổ chức phương án cẩu và kiểm soát rủi ro trong công việc. Một sản phẩm có WLL phù hợp trên giấy tờ vẫn có thể không phù hợp nếu lắp sai vị trí, sử dụng không đúng hướng tải hoặc được hàn lên kết cấu không đáp ứng yêu cầu.
Với dòng VRBK-FIX, người mua cần quan tâm đồng thời đến năm yếu tố:
Đối với bộ phận mua hàng, bộ phận kỹ thuật và nhà thầu, việc lưu giữ bản vẽ, mã tham chiếu, bảng tải và hồ sơ lắp đặt giúp cải thiện khả năng truy xuất thông tin trong suốt vòng đời thiết bị.
Dữ liệu được cung cấp thể hiện các model 4 tấn, 6,7 tấn, 10 tấn, 31,5 tấn và 50 tấn. Phiên bản 50 tấn được ghi tên là VRBK 50 t, mã tham chiếu 7904653.
Theo tài liệu đầu vào, sản phẩm có khả năng làm việc theo mọi hướng tải trong phạm vi thiết kế. Tải trọng cho phép thực tế phải được xác định theo bảng tải của model và cấu hình nâng tương ứng.
Phạm vi xoay được công bố là 270°. Cần bảo đảm mắt treo không bị cản trở và sử dụng theo đúng hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Tài liệu nêu dải -20°C đến +200°C không cần giảm WLL do nhiệt độ; đến 400°C phải giảm WLL. Tỷ lệ giảm tải cụ thể chưa có trong dữ liệu đầu vào, vì vậy cần tra tài liệu chính thức trước khi sử dụng ở nhiệt độ trên +200°C.
Không thể kết luận như vậy chỉ từ hình dạng góc. Cần xác nhận vật liệu nền, hình học kết cấu, vị trí lắp và quy trình hàn theo hướng dẫn chính thức. Việc góc có hình dạng 90° không tự động chứng minh kết cấu đủ khả năng tiếp nhận tải.
Không. Hệ số an toàn 4:1 không phải giới hạn tải trọng sử dụng. Người vận hành phải tuân thủ WLL và bảng tải áp dụng, không tự ý nâng vượt tải trọng cho phép.
Nên cung cấp model, WLL yêu cầu, mã tham chiếu nếu đã xác định, số lượng, môi trường làm việc và thông tin về ứng dụng. Với dự án có yêu cầu đặc biệt, cần đối chiếu thêm bản vẽ, bảng tải và tài liệu lắp đặt chính thức.
RUD VRBK-FIX Weld-on Corner Swivel Load Ring là giải pháp vòng khuyên nâng hạ hàn góc 90° dành cho các ứng dụng công nghiệp cần điểm nâng tích hợp vào kết cấu. Dòng sản phẩm có các mức tải trọng được cung cấp từ 4 đến 50 tấn, phạm vi xoay 270°, hệ số an toàn 4:1 theo tài liệu đầu vào và thông tin phê duyệt DGUV cần được xác minh theo hồ sơ chính thức.
Để lựa chọn chính xác, doanh nghiệp cần đối chiếu WLL, góc nâng, số nhánh treo, kích thước lắp đặt, điều kiện nhiệt độ và yêu cầu hàn. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên tải trọng danh nghĩa hoặc hình ảnh minh họa.
Khi có đủ tài liệu kỹ thuật của model cụ thể và phương án lắp đặt được kiểm tra, VRBK-FIX có thể được xem xét như một thành phần của hệ thống nâng hạ cho kết cấu thép, cụm máy và thiết bị công nghiệp phù hợp.
Thông tin cần xác nhận khi yêu cầu báo giá: model và mã tham chiếu, tải trọng làm việc yêu cầu, số lượng, ứng dụng dự kiến và các yêu cầu tài liệu kỹ thuật đi kèm.
| Model | WLL (tấn) | A (mm) | B (mm) | C (mm) | E (mm) | D (mm) | F (mm) | T (mm) | Khối lượng (kg) | Mã tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VRBK-FIX 4 t | 4 | 32 | 14 | 28 | 48 | 140 | 29 | 65 | 1,00 | 7902149 |
| VRBK-FIX 6.7 t | 6,7 | 40 | 20 | 35 | 60 | 180 | 33 | 84 | 2,10 | 7902150 |
| VRBK-FIX 10 t | 10 | 52 | 22 | 46 | 65 | 212 | 46 | 94 | 4,40 | 7902256 |
| VRBK-FIX 31.5 t | 31,5 | 89 | 42 | 78 | 130 | 394 | 70 | 177 | 24,84 | 7906225 |
| VRBK 50 t | 50 | 133 | 70 | 118 | 230 | 626 | 96 | 303 | 76,35 | 7904653 |
Chưa có sản phẩm
Thêm sản phẩm để yêu cầu báo giá